Gói thầu: Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400506887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 1 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400274733 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 8,917,314,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400446128 - 3201180000010.01 | 7,800,000 | 78,000 |
| 2 | PP2400446129 - 3201180000010.03 | 3,060,000 | 30,600 |
| 3 | PP2400446130 - 3241130002794.03 | 29,988,000 | 299,880 |
| 4 | PP2400446131 - 3201110000035.03 | 11,844,000 | 118,440 |
| 5 | PP2400446132 - 3241130002800.02 | 13,500,000 | 135,000 |
| 6 | PP2400446133 - 3241160002818.02 | 10,200,000 | 102,000 |
| 7 | PP2400446134 - 3241140002821.03 | 60,240,000 | 602,400 |
| 8 | PP2400446135 - 3241150002835.03 | 41,760,000 | 417,600 |
| 9 | PP2400446136 - 3241120002841.03 | 86,400,000 | 864,000 |
| 10 | PP2400446137 - 3201130000053.03 | 22,680,000 | 226,800 |
| 11 | PP2400446138 - 3241110002851.03 | 57,000,000 | 570,000 |
| 12 | PP2400446139 - 3241180002867.01 | 59,400,000 | 594,000 |
| 13 | PP2400446140 - 3241100002878.04 | 432,000,000 | 4,320,000 |
| 14 | PP2400446141 - 3201150000088.03 | 27,090,000 | 270,900 |
| 15 | PP2400446142 - 3201130000091.03 | 18,300,000 | 183,000 |
| 16 | PP2400446143 - 3241120002889.03 | 23,940,000 | 239,400 |
| 17 | PP2400446144 - 3241100002892.03 | 21,000,000 | 210,000 |
| 18 | PP2400446145 - 3201170000112.03 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 19 | PP2400446146 - 3220230000077.03 | 193,200,000 | 1,932,000 |
| 20 | PP2400446147 - 3241130002909.03 | 676,200,000 | 6,762,000 |
| 21 | PP2400446148 - 3241140002913.03 | 55,440,000 | 554,400 |
| 22 | PP2400446149 - 3241110002929.03 | 279,600,000 | 2,796,000 |
| 23 | PP2400446150 - 3201140000142.03 | 1,058,400,000 | 10,584,000 |
| 24 | PP2400446151 - 3241110002936.03 | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 25 | PP2400446152 - 3241160002948.03 | 349,920,000 | 3,499,200 |
| 26 | PP2400446153 - 3201170000167.03 | 40,800,000 | 408,000 |
| 27 | PP2400446154 - 3241130002954.03 | 27,200,000 | 272,000 |
| 28 | PP2400446155 - 3241140002968.03 | 45,600,000 | 456,000 |
| 29 | PP2400446156 - 3241180002973.03 | 82,800,000 | 828,000 |
| 30 | PP2400446157 - 3241100002984.03 | 45,360,000 | 453,600 |
| 31 | PP2400446158 - 3201120000209.03 | 36,360,000 | 363,600 |
| 32 | PP2400446159 - 3241140002999.03 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 33 | PP2400446160 - 3241120003008.02 | 217,980,000 | 2,179,800 |
| 34 | PP2400446161 - 3241140003019.03 | 56,700,000 | 567,000 |
| 35 | PP2400446162 - 3241120003022.03 | 81,600,000 | 816,000 |
| 36 | PP2400446163 - 3220280000133.03 | 6,930,000 | 69,300 |
| 37 | PP2400446164 - 3241130003036.03 | 107,460,000 | 1,074,600 |
| 38 | PP2400446165 - 3201110000288.03 | 208,800,000 | 2,088,000 |
| 39 | PP2400446166 - 3241120003046.03 | 49,200,000 | 492,000 |
| 40 | PP2400446167 - 3241110003056.01 | 238,800,000 | 2,388,000 |
| 41 | PP2400446168 - 3241160003068.03 | 118,800,000 | 1,188,000 |
| 42 | PP2400446169 - 3241160003075.02 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 43 | PP2400446170 - 3241130003081.03 | 43,000,000 | 430,000 |
| 44 | PP2400446171 - 3241110003094.03 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 45 | PP2400446172 - 3241180003109.03 | 9,750,000 | 97,500 |
| 46 | PP2400446173 - 3241100003110.03 | 15,000,000 | 150,000 |
| 47 | PP2400446174 - 3241170003126.03 | 10,080,000 | 100,800 |
| 48 | PP2400446175 - 3241180003130.03 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 49 | PP2400446176 - 3241150003146.03 | 10,764,000 | 107,640 |
| 50 | PP2400446177 - 3201170000341.03 | 50,400,000 | 504,000 |
| 51 | PP2400446178 - 3201120000360.03 | 12,000,000 | 120,000 |
| 52 | PP2400446179 - 3201130000374.03 | 8,820,000 | 88,200 |
| 53 | PP2400446180 - 3201140000388.03 | 17,000,000 | 170,000 |
| 54 | PP2400446181 - 3201140000395.03 | 27,000,000 | 270,000 |
| 55 | PP2400446182 - 3241100003158.03 | 42,000,000 | 420,000 |
| 56 | PP2400446183 - 3201150000408.03 | 14,280,000 | 142,800 |
| 57 | PP2400446184 - 3241150003160.03 | 8,820,000 | 88,200 |
| 58 | PP2400446185 - 3241130003173.03 | 19,950,000 | 199,500 |
| 59 | PP2400446186 - 3241100003189.03 | 98,000,000 | 980,000 |
| 60 | PP2400446187 - 3241130003197.03 | 282,960,000 | 2,829,600 |
| 61 | PP2400446188 - 3241160003204.03 | 37,800,000 | 378,000 |
| 62 | PP2400446189 - 3201110000448.03 | 23,940,000 | 239,400 |
| 63 | PP2400446190 - 3241120003213.03 | 59,400,000 | 594,000 |
| 64 | PP2400446191 - 3241100003226.03 | 54,400,000 | 544,000 |
| 65 | PP2400446192 - 3220220000216.03 | 45,600,000 | 456,000 |
| 66 | PP2400446193 - 3241130003234.03 | 16,380,000 | 163,800 |
| 67 | PP2400446194 - 3201160000467.03 | 50,400,000 | 504,000 |
| 68 | PP2400446195 - 3241160003242.03 | 37,800,000 | 378,000 |
| 69 | PP2400446196 - 3220260000221.03 | 64,800,000 | 648,000 |
| 70 | PP2400446197 - 3241140003255.03 | 21,120,000 | 211,200 |
| 71 | PP2400446198 - 3241140003262.03 | 12,100,000 | 121,000 |
| 72 | PP2400446199 - 3241150003276.03 | 18,360,000 | 183,600 |
| 73 | PP2400446200 - 3241160003280.03 | 30,000,000 | 300,000 |
| 74 | PP2400446201 - 3220200000243.03 | 9,960,000 | 99,600 |
| 75 | PP2400446202 - 3241110003292.03 | 29,988,000 | 299,880 |
| 76 | PP2400446203 - 3201110000516.03 | 10,920,000 | 109,200 |
| 77 | PP2400446204 - 3201120000520.03 | 248,400,000 | 2,484,000 |
| 78 | PP2400446205 - 3201130000534.03 | 175,200,000 | 1,752,000 |
| 79 | PP2400446206 - 3241180003307.03 | 262,800,000 | 2,628,000 |
| 80 | PP2400446207 - 3241100003318.03 | 97,020,000 | 970,200 |
| 81 | PP2400446208 - 3241110003322.03 | 242,550,000 | 2,425,500 |
| 82 | PP2400446209 - 3241110003339.03 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 83 | PP2400446210 - 3241100003349.03 | 46,200,000 | 462,000 |
3201180000010.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446128 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201180000010.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446129 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130002794.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446130 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201110000035.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446131 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130002800.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400446132 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241160002818.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400446133 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241140002821.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446134 |
| Giá từng phần lô | 60,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241150002835.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446135 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241120002841.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446136 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201130000053.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446137 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110002851.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446138 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241180002867.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446139 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100002878.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400446140 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201150000088.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446141 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201130000091.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446142 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241120002889.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446143 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100002892.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446144 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201170000112.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446145 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220230000077.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446146 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130002909.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446147 |
| Giá từng phần lô | 676,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241140002913.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446148 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110002929.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446149 |
| Giá từng phần lô | 279,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201140000142.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446150 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110002936.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446151 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241160002948.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446152 |
| Giá từng phần lô | 349,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201170000167.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446153 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130002954.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446154 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241140002968.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446155 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241180002973.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446156 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100002984.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446157 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201120000209.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446158 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241140002999.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446159 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241120003008.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400446160 |
| Giá từng phần lô | 217,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241140003019.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446161 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241120003022.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446162 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220280000133.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446163 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130003036.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446164 |
| Giá từng phần lô | 107,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201110000288.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446165 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241120003046.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446166 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110003056.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446167 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241160003068.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446168 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241160003075.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400446169 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130003081.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446170 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110003094.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446171 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241180003109.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446172 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100003110.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446173 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241170003126.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446174 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241180003130.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446175 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241150003146.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446176 |
| Giá từng phần lô | 10,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201170000341.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446177 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201120000360.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446178 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201130000374.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446179 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201140000388.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446180 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201140000395.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446181 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100003158.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446182 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201150000408.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446183 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241150003160.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446184 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130003173.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446185 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100003189.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446186 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130003197.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446187 |
| Giá từng phần lô | 282,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241160003204.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446188 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201110000448.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446189 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241120003213.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446190 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100003226.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446191 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220220000216.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446192 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241130003234.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446193 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201160000467.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446194 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241160003242.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446195 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220260000221.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446196 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241140003255.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446197 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241140003262.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446198 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241150003276.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446199 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241160003280.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446200 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220200000243.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446201 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110003292.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446202 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201110000516.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446203 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201120000520.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446204 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201130000534.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446205 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241180003307.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446206 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100003318.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446207 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110003322.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446208 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241110003339.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446209 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3241100003349.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446210 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi