Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400573327-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400261190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 3,169,519,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400417478 - YHCT1 111,600,000 1,450,800
2 PP2400417479 - YHCT2 121,957,500 1,585,448
3 PP2400417480 - YHCT3 84,825,000 1,102,725
4 PP2400417481 - YHCT4 15,660,000 203,580
5 PP2400417482 - YHCT5 40,975,000 532,675
6 PP2400417483 - YHCT6 280,000,000 3,640,000
7 PP2400417484 - YHCT7 149,688,000 1,945,944
8 PP2400417485 - YHCT8 18,900,000 245,700
9 PP2400417486 - YHCT9 117,000,000 1,521,000
10 PP2400417487 - YHCT10 15,498,000 201,474
11 PP2400417488 - YHCT11 136,500,000 1,774,500
12 PP2400417489 - YHCT12 41,580,000 540,540
13 PP2400417490 - YHCT13 105,000,000 1,365,000
14 PP2400417491 - YHCT14 619,080,000 8,048,040
15 PP2400417492 - YHCT15 4,160,000 54,080
16 PP2400417493 - YHCT16 16,000,000 208,000
17 PP2400417494 - YHCT17 3,150,000 40,950
18 PP2400417495 - YHCT18 767,550,000 9,978,150
19 PP2400417496 - YHCT19 303,000,000 3,939,000
20 PP2400417497 - YHCT20 158,100,000 2,055,300
21 PP2400417498 - YHCT21 6,800,000 88,400
22 PP2400417499 - YHCT22 9,901,500 128,720
23 PP2400417500 - YHCT23 11,400,000 148,200
24 PP2400417501 - YHCT24 4,560,000 59,280
25 PP2400417502 - YHCT25 4,134,000 53,742
26 PP2400417503 - YHCT26 22,500,000 292,500
YHCT1
Mã phần lô PP2400417478
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT2
Mã phần lô PP2400417479
Giá từng phần lô 121,957,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT3
Mã phần lô PP2400417480
Giá từng phần lô 84,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT4
Mã phần lô PP2400417481
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT5
Mã phần lô PP2400417482
Giá từng phần lô 40,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT6
Mã phần lô PP2400417483
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT7
Mã phần lô PP2400417484
Giá từng phần lô 149,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT8
Mã phần lô PP2400417485
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT9
Mã phần lô PP2400417486
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT10
Mã phần lô PP2400417487
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT11
Mã phần lô PP2400417488
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT12
Mã phần lô PP2400417489
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT13
Mã phần lô PP2400417490
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT14
Mã phần lô PP2400417491
Giá từng phần lô 619,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,048,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT15
Mã phần lô PP2400417492
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT16
Mã phần lô PP2400417493
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT17
Mã phần lô PP2400417494
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT18
Mã phần lô PP2400417495
Giá từng phần lô 767,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,978,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT19
Mã phần lô PP2400417496
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,939,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT20
Mã phần lô PP2400417497
Giá từng phần lô 158,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT21
Mã phần lô PP2400417498
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT22
Mã phần lô PP2400417499
Giá từng phần lô 9,901,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT23
Mã phần lô PP2400417500
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT24
Mã phần lô PP2400417501
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT25
Mã phần lô PP2400417502
Giá từng phần lô 4,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT26
Mã phần lô PP2400417503
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->