Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500128969-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 120
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 120
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500048139
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 11,094,931,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500132888 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
2 PP2500132889 - 11,760,000 17.640.000 8.232.000 176,400
3 PP2500132890 - 112,350,000 168.525.000 78.645.000 1,685,250
4 PP2500132891 - 267,246,000 400.869.000 187.072.200 4,008,690
5 PP2500132892 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,470,000
6 PP2500132893 - 41,000,000 61.500.000 28.700.000 615,000
7 PP2500132894 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
8 PP2500132895 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2,280,000
9 PP2500132896 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
10 PP2500132897 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,080,000
11 PP2500132898 - 46,900,000 70.350.000 32.830.000 703,500
12 PP2500132899 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
13 PP2500132900 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000 1,365,000
14 PP2500132901 - 164,500,000 246.750.000 115.150.000 2,467,500
15 PP2500132902 - 117,300,000 175.950.000 82.110.000 1,759,500
16 PP2500132903 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 292,500
17 PP2500132904 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 42,000
18 PP2500132905 - 19,456,500 29.184.750 13.619.550 291,847
19 PP2500132906 - 221,400,000 332.100.000 154.980.000 3,321,000
20 PP2500132907 - 178,020,000 267.030.000 124.614.000 2,670,300
21 PP2500132908 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 330,000
22 PP2500132909 - 50,250,000 75.375.000 35.175.000 753,750
23 PP2500132910 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000 4,200,000
24 PP2500132911 - 263,150,000 394.725.000 184.205.000 3,947,250
25 PP2500132912 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 630,000
26 PP2500132913 - 319,200,000 478.800.000 223.440.000 4,788,000
27 PP2500132914 - 168,480,000 252.720.000 117.936.000 2,527,200
28 PP2500132915 - 88,160,000 132.240.000 61.712.000 1,322,400
29 PP2500132916 - 346,332,000 519.498.000 242.432.400 5,194,980
30 PP2500132917 - 43,120,000 64.680.000 30.184.000 646,800
31 PP2500132918 - 327,780,000 491.670.000 229.446.000 4,916,700
32 PP2500132919 - 290,250,000 435.375.000 203.175.000 4,353,750
33 PP2500132920 - 78,200,000 117.300.000 54.740.000 1,173,000
34 PP2500132921 - 60,590,000 90.885.000 42.413.000 908,850
35 PP2500132922 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 840,000
36 PP2500132923 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 660,000
37 PP2500132924 - 12,460,000 18.690.000 8.722.000 186,900
38 PP2500132925 - 153,000,000 229.500.000 107.100.000 2,295,000
39 PP2500132926 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000 1,365,000
40 PP2500132927 - 17,748,000 26.622.000 12.423.600 266,220
41 PP2500132928 - 39,690,000 59.535.000 27.783.000 595,350
42 PP2500132929 - 176,000,000 264.000.000 123.200.000 2,640,000
43 PP2500132930 - 132,768,000 199.152.000 92.937.600 1,991,520
44 PP2500132931 - 29,925,000 44.887.500 20.947.500 448,875
45 PP2500132932 - 308,750,000 463.125.000 216.125.000 4,631,250
46 PP2500132933 - 30,750,000 46.125.000 21.525.000 461,250
47 PP2500132934 - 41,800,000 62.700.000 29.260.000 627,000
48 PP2500132935 - 18,150,000 27.225.000 12.705.000 272,250
49 PP2500132936 - 73,342,500 110.013.750 51.339.750 1,100,137
50 PP2500132937 - 8,550,000 12.825.000 5.985.000 128,250
51 PP2500132938 - 42,400,000 63.600.000 29.680.000 636,000
52 PP2500132939 - 74,100,000 111.150.000 51.870.000 1,111,500
53 PP2500132940 - 72,500,000 108.750.000 50.750.000 1,087,500
54 PP2500132941 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000 780,000
55 PP2500132942 - 128,250,000 192.375.000 89.775.000 1,923,750
56 PP2500132943 - 52,820,000 79.230.000 36.974.000 792,300
57 PP2500132944 - 23,880,000 35.820.000 16.716.000 358,200
58 PP2500132945 - 250,320,000 375.480.000 175.224.000 3,754,800
59 PP2500132946 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
60 PP2500132947 - 337,500,000 506.250.000 236.250.000 5,062,500
61 PP2500132948 - 178,600,000 267.900.000 125.020.000 2,679,000
62 PP2500132949 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000 262,500
63 PP2500132950 - 167,200,000 250.800.000 117.040.000 2,508,000
64 PP2500132951 - 214,200,000 321.300.000 149.940.000 3,213,000
65 PP2500132952 - 340,200,000 510.300.000 238.140.000 5,103,000
66 PP2500132953 - 26,800,000 40.200.000 18.760.000 402,000
67 PP2500132954 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 585,000
68 PP2500132955 - 258,720,000 388.080.000 181.104.000 3,880,800
69 PP2500132956 - 89,700,000 134.550.000 62.790.000 1,345,500
70 PP2500132957 - 173,250,000 259.875.000 121.275.000 2,598,750
71 PP2500132958 - 7,571,000 11.356.500 5.299.700 113,565
72 PP2500132959 - 45,260,000 67.890.000 31.682.000 678,900
73 PP2500132960 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
74 PP2500132961 - 86,016,000 129.024.000 60.211.200 1,290,240
75 PP2500132962 - 583,050,000 874.575.000 408.135.000 8,745,750
76 PP2500132963 - 47,260,000 70.890.000 33.082.000 708,900
77 PP2500132964 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
78 PP2500132965 - 49,500,000 74.250.000 34.650.000 742,500
79 PP2500132966 - 93,080,000 139.620.000 65.156.000 1,396,200
80 PP2500132967 - 68,040,000 102.060.000 47.628.000 1,020,600
81 PP2500132968 - 113,100,000 169.650.000 79.170.000 1,696,500
82 PP2500132969 - 45,360,000 68.040.000 31.752.000 680,400
83 PP2500132970 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000 840,000
84 PP2500132971 - 37,865,100 56.797.650 26.505.570 567,976
85 PP2500132972 - 20,328,000 30.492.000 14.229.600 304,920
86 PP2500132973 - 618,000,000 927.000.000 432.600.000 9,270,000
87 PP2500132974 - 35,100,000 52.650.000 24.570.000 526,500
88 PP2500132975 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
89 PP2500132976 - 2,375,000 3.562.500 1.662.500 35,625
90 PP2500132977 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 4,050,000
91 PP2500132978 - 7,470,000 11.205.000 5.229.000 112,050
92 PP2500132979 - 6,900,000 10.350.000 4.830.000 103,500
93 PP2500132980 - 20,580,000 30.870.000 14.406.000 308,700
94 PP2500132981 - 64,428,000 96.642.000 45.099.600 966,420
95 PP2500132982 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
96 PP2500132983 - 175,950,000 263.925.000 123.165.000 2,639,250
97 PP2500132984 - 38,780,000 58.170.000 27.146.000 581,700
98 PP2500132985 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 378,000
99 PP2500132986 - 53,200,000 79.800.000 37.240.000 798,000
Mã phần lô PP2500132888
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132889
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132890
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132891
Giá từng phần lô 267,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.072.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132892
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132893
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132894
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132895
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132896
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132897
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132898
Giá từng phần lô 46,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132899
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132900
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132901
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132902
Giá từng phần lô 117,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132903
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132904
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132905
Giá từng phần lô 19,456,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.184.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.619.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132906
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132907
Giá từng phần lô 178,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132908
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132909
Giá từng phần lô 50,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132910
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132911
Giá từng phần lô 263,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,947,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132912
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132913
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132914
Giá từng phần lô 168,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132915
Giá từng phần lô 88,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132916
Giá từng phần lô 346,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.432.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,194,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132917
Giá từng phần lô 43,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132918
Giá từng phần lô 327,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,916,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132919
Giá từng phần lô 290,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132920
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132921
Giá từng phần lô 60,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132922
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132923
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132924
Giá từng phần lô 12,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132925
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132926
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132927
Giá từng phần lô 17,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.423.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132928
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132929
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132930
Giá từng phần lô 132,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132931
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132932
Giá từng phần lô 308,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,631,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132933
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132934
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132935
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132936
Giá từng phần lô 73,342,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.013.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.339.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132937
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132938
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132939
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132940
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132941
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132942
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132943
Giá từng phần lô 52,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132944
Giá từng phần lô 23,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132945
Giá từng phần lô 250,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132946
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132947
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132948
Giá từng phần lô 178,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132949
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132950
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132951
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132952
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132953
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132954
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132955
Giá từng phần lô 258,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132956
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132957
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132958
Giá từng phần lô 7,571,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.356.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.299.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132959
Giá từng phần lô 45,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132960
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132961
Giá từng phần lô 86,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.211.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132962
Giá từng phần lô 583,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,745,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132963
Giá từng phần lô 47,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132964
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132965
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132966
Giá từng phần lô 93,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132967
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132968
Giá từng phần lô 113,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132969
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132970
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132971
Giá từng phần lô 37,865,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.797.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.505.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132972
Giá từng phần lô 20,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.229.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132973
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132974
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132975
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132976
Giá từng phần lô 2,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132977
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132978
Giá từng phần lô 7,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132979
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132980
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132981
Giá từng phần lô 64,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.099.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132982
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132983
Giá từng phần lô 175,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132984
Giá từng phần lô 38,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132985
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500132986
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->