Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500279992-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500151306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 16,746,171,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500291220 - 246,000,000 175.714.286 172.200.000 3,690,000
2 PP2500291221 - 453,312,000 323.794.286 317.318.400 6,799,680
3 PP2500291222 - 791,520,000 565.371.429 554.064.000 11,872,800
4 PP2500291223 - 371,840,000 265.600.000 260.288.000 5,577,600
5 PP2500291224 - 942,240,000 673.028.572 659.568.000 14,133,600
6 PP2500291225 - 1,440,000,000 1.028.571.429 1.008.000.000 21,600,000
7 PP2500291226 - 78,300,000 55.928.572 54.810.000 1,174,500
8 PP2500291227 - 342,720,000 244.800.000 239.904.000 5,140,800
9 PP2500291228 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
10 PP2500291229 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 690,000
11 PP2500291230 - 18,144,000 12.960.000 12.700.800 272,160
12 PP2500291231 - 2,460,000,000 1.757.142.858 1.722.000.000 36,900,000
13 PP2500291232 - 2,160,000,000 1.542.857.143 1.512.000.000 32,400,000
14 PP2500291233 - 739,200,000 528.000.000 517.440.000 11,088,000
15 PP2500291234 - 72,280,000 51.628.572 50.596.000 1,084,200
16 PP2500291235 - 212,800,000 152.000.000 148.960.000 3,192,000
17 PP2500291236 - 90,800,000 64.857.143 63.560.000 1,362,000
18 PP2500291237 - 669,975,600 478.554.000 468.982.920 10,049,634
19 PP2500291238 - 187,460,000 133.900.000 131.222.000 2,811,900
20 PP2500291239 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 735,000
21 PP2500291240 - 961,000,000 686.428.572 672.700.000 14,415,000
22 PP2500291241 - 817,344,000 583.817.143 572.140.800 12,260,160
23 PP2500291242 - 1,430,000,000 1.021.428.572 1.001.000.000 21,450,000
24 PP2500291243 - 367,538,000 262.527.143 257.276.600 5,513,070
25 PP2500291244 - 166,320,000 118.800.000 116.424.000 2,494,800
26 PP2500291245 - 141,312,000 100.937.143 98.918.400 2,119,680
27 PP2500291246 - 49,140,000 35.100.000 34.398.000 737,100
28 PP2500291247 - 384,000,000 274.285.715 268.800.000 5,760,000
29 PP2500291248 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
30 PP2500291249 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 4,347,000
31 PP2500291250 - 126,126,000 90.090.000 88.288.200 1,891,890
Mã phần lô PP2500291220
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291221
Giá từng phần lô 453,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.794.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,799,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291222
Giá từng phần lô 791,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291223
Giá từng phần lô 371,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291224
Giá từng phần lô 942,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,133,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291225
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291226
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291227
Giá từng phần lô 342,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291228
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291229
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291230
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291231
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291232
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291233
Giá từng phần lô 739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291234
Giá từng phần lô 72,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291235
Giá từng phần lô 212,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291236
Giá từng phần lô 90,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291237
Giá từng phần lô 669,975,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.982.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,049,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291238
Giá từng phần lô 187,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291239
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291240
Giá từng phần lô 961,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291241
Giá từng phần lô 817,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,260,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291242
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291243
Giá từng phần lô 367,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.527.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.276.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291244
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291245
Giá từng phần lô 141,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.918.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291246
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291247
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291248
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291249
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500291250
Giá từng phần lô 126,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.288.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->