Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500528524-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bình Thạnh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500298055
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 721,240,815,022 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500548579 - 1,827,504,000 1.305.360.000 1.279.252.800
2 PP2500548580 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000
3 PP2500548581 - 312,669,000 223.335.000 218.868.300
4 PP2500548582 - 2,113,554,240 1.509.681.600 1.479.487.968
5 PP2500548583 - 198,553,600 141.824.000 138.987.520
6 PP2500548584 - 26,331,768,000 18.808.405.715 18.432.237.600
7 PP2500548585 - 2,519,527,500 1.799.662.500 1.763.669.250
8 PP2500548586 - 3,651,264,000 2.608.045.715 2.555.884.800
9 PP2500548587 - 924,300,000 660.214.286 647.010.000
10 PP2500548588 - 2,578,899,400 1.842.071.000 1.805.229.580
11 PP2500548589 - 1,917,510,000 1.369.650.000 1.342.257.000
12 PP2500548590 - 1,103,872,000 788.480.000 772.710.400
13 PP2500548591 - 3,286,794,000 2.347.710.000 2.300.755.800
14 PP2500548592 - 787,840,000 562.742.858 551.488.000
15 PP2500548593 - 4,545,665,280 3.246.903.772 3.181.965.696
16 PP2500548594 - 2,817,270,000 2.012.335.715 1.972.089.000
17 PP2500548595 - 1,224,480,000 874.628.572 857.136.000
18 PP2500548596 - 1,650,530,000 1.178.950.000 1.155.371.000
19 PP2500548597 - 30,846,000,000 22.032.857.143 21.592.200.000
20 PP2500548598 - 2,866,860,000 2.047.757.143 2.006.802.000
21 PP2500548599 - 10,155,200,000 7.253.714.286 7.108.640.000
22 PP2500548600 - 4,372,225,000 3.123.017.858 3.060.557.500
23 PP2500548601 - 3,853,458,000 2.752.470.000 2.697.420.600
24 PP2500548602 - 2,018,218,000 1.441.584.286 1.412.752.600
25 PP2500548603 - 1,718,200,000 1.227.285.715 1.202.740.000
26 PP2500548604 - 8,508,500,000 6.077.500.000 5.955.950.000
27 PP2500548605 - 5,444,352,000 3.888.822.858 3.811.046.400
28 PP2500548606 - 950,019,840 678.585.600 665.013.888
29 PP2500548607 - 4,671,216,000 3.336.582.858 3.269.851.200
30 PP2500548608 - 2,132,130,000 1.522.950.000 1.492.491.000
31 PP2500548609 - 8,547,600,000 6.105.428.572 5.983.320.000
32 PP2500548610 - 8,319,528,000 5.942.520.000 5.823.669.600
33 PP2500548611 - 3,497,500,000 2.498.214.286 2.448.250.000
34 PP2500548612 - 1,146,764,000 819.117.143 802.734.800
35 PP2500548613 - 3,607,538,400 2.576.813.143 2.525.276.880
36 PP2500548614 - 644,980,000 460.700.000 451.486.000
37 PP2500548615 - 5,299,543,600 3.785.388.286 3.709.680.520
38 PP2500548616 - 1,285,127,760 917.948.400 899.589.432
39 PP2500548617 - 1,998,150,000 1.427.250.000 1.398.705.000
40 PP2500548618 - 239,830,400 171.307.429 167.881.280
41 PP2500548619 - 338,016,000 241.440.000 236.611.200
42 PP2500548620 - 70,944,000 50.674.286 49.660.800
43 PP2500548621 - 4,384,800,000 3.132.000.000 3.069.360.000
44 PP2500548622 - 1,145,692,800 818.352.000 801.984.960
45 PP2500548623 - 1,331,258,880 950.899.200 931.881.216
46 PP2500548624 - 6,242,502,000 4.458.930.000 4.369.751.400
47 PP2500548625 - 2,511,292,000 1.793.780.000 1.757.904.400
48 PP2500548626 - 1,661,496,000 1.186.782.858 1.163.047.200
49 PP2500548627 - 827,820,000 591.300.000 579.474.000
50 PP2500548628 - 725,096,000 517.925.715 507.567.200
51 PP2500548629 - 1,605,139,200 1.146.528.000 1.123.597.440
52 PP2500548630 - 1,566,343,800 1.118.817.000 1.096.440.660
53 PP2500548631 - 1,269,720,000 906.942.858 888.804.000
54 PP2500548632 - 46,659,186,000 33.327.990.000 32.661.430.200
55 PP2500548633 - 2,322,600,000 1.659.000.000 1.625.820.000
56 PP2500548634 - 5,533,989,000 3.952.849.286 3.873.792.300
57 PP2500548635 - 1,361,970,000 972.835.715 953.379.000
58 PP2500548636 - 7,183,470,000 5.131.050.000 5.028.429.000
59 PP2500548637 - 3,846,550,400 2.747.536.000 2.692.585.280
60 PP2500548638 - 3,685,280,000 2.632.342.858 2.579.696.000
61 PP2500548639 - 3,957,069,600 2.826.478.286 2.769.948.720
62 PP2500548640 - 2,545,620,000 1.818.300.000 1.781.934.000
63 PP2500548641 - 2,885,289,000 2.060.920.715 2.019.702.300
64 PP2500548642 - 8,736,551,000 6.240.393.572 6.115.585.700
65 PP2500548643 - 4,385,196,000 3.132.282.858 3.069.637.200
66 PP2500548644 - 6,828,796,000 4.877.711.429 4.780.157.200
67 PP2500548645 - 2,026,640,000 1.447.600.000 1.418.648.000
68 PP2500548646 - 2,301,217,600 1.643.726.858 1.610.852.320
69 PP2500548647 - 13,662,352,000 9.758.822.858 9.563.646.400
70 PP2500548648 - 6,562,912,800 4.687.794.858 4.594.038.960
71 PP2500548649 - 328,112,400 234.366.000 229.678.680
72 PP2500548650 - 3,332,959,000 2.380.685.000 2.333.071.300
73 PP2500548651 - 5,169,920,000 3.692.800.000 3.618.944.000
74 PP2500548652 - 3,027,488,000 2.162.491.429 2.119.241.600
75 PP2500548653 - 3,609,710,920 2.578.364.943 2.526.797.644
76 PP2500548654 - 3,352,198,500 2.394.427.500 2.346.538.950
77 PP2500548655 - 3,058,125,000 2.184.375.000 2.140.687.500
78 PP2500548656 - 496,100,000 354.357.143 347.270.000
79 PP2500548657 - 799,188,000 570.848.572 559.431.600
80 PP2500548658 - 2,432,520,000 1.737.514.286 1.702.764.000
81 PP2500548659 - 805,600,000 575.428.572 563.920.000
82 PP2500548660 - 3,706,396,000 2.647.425.715 2.594.477.200
83 PP2500548661 - 822,622,400 587.587.429 575.835.680
84 PP2500548662 - 8,205,313,680 5.860.938.343 5.743.719.576
85 PP2500548663 - 4,057,792,000 2.898.422.858 2.840.454.400
86 PP2500548664 - 3,429,216,000 2.449.440.000 2.400.451.200
87 PP2500548665 - 7,684,620,132 5.489.014.380 5.379.234.093
88 PP2500548666 - 185,220,000 132.300.000 129.654.000
89 PP2500548667 - 1,433,565,000 1.023.975.000 1.003.495.500
90 PP2500548668 - 2,920,050,000 2.085.750.000 2.044.035.000
91 PP2500548669 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000
92 PP2500548670 - 5,082,500,000 3.630.357.143 3.557.750.000
93 PP2500548671 - 2,270,520,000 1.621.800.000 1.589.364.000
94 PP2500548672 - 3,132,600,000 2.237.571.429 2.192.820.000
95 PP2500548673 - 1,898,841,000 1.356.315.000 1.329.188.700
96 PP2500548674 - 685,440,000 489.600.000 479.808.000
97 PP2500548675 - 1,013,150,000 723.678.572 709.205.000
98 PP2500548676 - 233,606,400 166.861.715 163.524.480
99 PP2500548677 - 3,184,200,000 2.274.428.572 2.228.940.000
100 PP2500548678 - 641,322,000 458.087.143 448.925.400
101 PP2500548679 - 2,329,528,800 1.663.949.143 1.630.670.160
102 PP2500548680 - 1,171,124,000 836.517.143 819.786.800
103 PP2500548681 - 2,686,145,280 1.918.675.200 1.880.301.696
104 PP2500548682 - 8,606,400,000 6.147.428.572 6.024.480.000
105 PP2500548683 - 595,795,200 425.568.000 417.056.640
106 PP2500548684 - 559,572,000 399.694.286 391.700.400
107 PP2500548685 - 684,950,000 489.250.000 479.465.000
108 PP2500548686 - 502,880,000 359.200.000 352.016.000
109 PP2500548687 - 6,336,000,000 4.525.714.286 4.435.200.000
110 PP2500548688 - 372,848,000 266.320.000 260.993.600
111 PP2500548689 - 605,736,000 432.668.572 424.015.200
112 PP2500548690 - 5,963,400,000 4.259.571.429 4.174.380.000
113 PP2500548691 - 520,200,000 371.571.429 364.140.000
114 PP2500548692 - 6,300,420,000 4.500.300.000 4.410.294.000
115 PP2500548693 - 1,456,000,000 1.040.000.000 1.019.200.000
116 PP2500548694 - 803,250,000 573.750.000 562.275.000
117 PP2500548695 - 3,217,620,000 2.298.300.000 2.252.334.000
118 PP2500548696 - 1,081,683,000 772.630.715 757.178.100
119 PP2500548697 - 824,959,650 589.256.893 577.471.755
120 PP2500548698 - 104,926,000 74.947.143 73.448.200
121 PP2500548699 - 1,426,992,000 1.019.280.000 998.894.400
122 PP2500548700 - 1,778,140,000 1.270.100.000 1.244.698.000
123 PP2500548701 - 1,962,320,000 1.401.657.143 1.373.624.000
124 PP2500548702 - 1,327,500,000 948.214.286 929.250.000
125 PP2500548703 - 118,800,000 84.857.143 83.160.000
126 PP2500548704 - 3,397,968,000 2.427.120.000 2.378.577.600
127 PP2500548705 - 2,451,456,000 1.751.040.000 1.716.019.200
128 PP2500548706 - 2,038,400,000 1.456.000.000 1.426.880.000
129 PP2500548707 - 7,987,920,000 5.705.657.143 5.591.544.000
130 PP2500548708 - 2,914,652,000 2.081.894.286 2.040.256.400
131 PP2500548709 - 1,050,600,000 750.428.572 735.420.000
132 PP2500548710 - 2,304,220,800 1.645.872.000 1.612.954.560
133 PP2500548711 - 5,887,644,000 4.205.460.000 4.121.350.800
134 PP2500548712 - 3,163,600,000 2.259.714.286 2.214.520.000
135 PP2500548713 - 1,786,485,120 1.276.060.800 1.250.539.584
136 PP2500548714 - 1,098,630,000 784.735.715 769.041.000
137 PP2500548715 - 922,131,000 658.665.000 645.491.700
138 PP2500548716 - 607,695,000 434.067.858 425.386.500
139 PP2500548717 - 3,920,634,200 2.800.453.000 2.744.443.940
140 PP2500548718 - 2,371,200,000 1.693.714.286 1.659.840.000
141 PP2500548719 - 4,938,336,000 3.527.382.858 3.456.835.200
142 PP2500548720 - 864,362,000 617.401.429 605.053.400
143 PP2500548721 - 5,395,156,000 3.853.682.858 3.776.609.200
144 PP2500548722 - 2,214,940,000 1.582.100.000 1.550.458.000
145 PP2500548723 - 86,800,000 62.000.000 60.760.000
146 PP2500548724 - 2,405,000,000 1.717.857.143 1.683.500.000
147 PP2500548725 - 6,439,839,000 4.599.885.000 4.507.887.300
148 PP2500548726 - 4,025,460,000 2.875.328.572 2.817.822.000
149 PP2500548727 - 368,909,520 263.506.800 258.236.664
150 PP2500548728 - 311,685,120 222.632.229 218.179.584
151 PP2500548729 - 1,481,130,000 1.057.950.000 1.036.791.000
152 PP2500548730 - 2,493,540,000 1.781.100.000 1.745.478.000
153 PP2500548731 - 2,017,492,000 1.441.065.715 1.412.244.400
154 PP2500548732 - 1,628,900,000 1.163.500.000 1.140.230.000
155 PP2500548733 - 4,550,940,000 3.250.671.429 3.185.658.000
156 PP2500548734 - 1,806,080,000 1.290.057.143 1.264.256.000
157 PP2500548735 - 3,269,492,800 2.335.352.000 2.288.644.960
158 PP2500548736 - 1,495,872,000 1.068.480.000 1.047.110.400
159 PP2500548737 - 2,919,052,500 2.085.037.500 2.043.336.750
160 PP2500548738 - 1,773,000,000 1.266.428.572 1.241.100.000
161 PP2500548739 - 1,838,160,000 1.312.971.429 1.286.712.000
162 PP2500548740 - 578,760,000 413.400.000 405.132.000
163 PP2500548741 - 4,434,080,000 3.167.200.000 3.103.856.000
164 PP2500548742 - 1,434,590,000 1.024.707.143 1.004.213.000
165 PP2500548743 - 426,208,000 304.434.286 298.345.600
166 PP2500548744 - 1,338,898,080 956.355.772 937.228.656
167 PP2500548745 - 1,581,000,000 1.129.285.715 1.106.700.000
168 PP2500548746 - 3,278,528,000 2.341.805.715 2.294.969.600
169 PP2500548747 - 7,337,563,200 5.241.116.572 5.136.294.240
170 PP2500548748 - 934,987,500 667.848.215 654.491.250
171 PP2500548749 - 2,274,760,000 1.624.828.572 1.592.332.000
172 PP2500548750 - 24,373,440,000 17.409.600.000 17.061.408.000
173 PP2500548751 - 2,241,960,000 1.601.400.000 1.569.372.000
174 PP2500548752 - 400,135,680 285.811.200 280.094.976
175 PP2500548753 - 1,959,300,000 1.399.500.000 1.371.510.000
176 PP2500548754 - 915,978,240 654.270.172 641.184.768
177 PP2500548755 - 843,920,000 602.800.000 590.744.000
178 PP2500548756 - 1,068,480,000 763.200.000 747.936.000
179 PP2500548757 - 9,460,805,760 6.757.718.400 6.622.564.032
180 PP2500548758 - 2,616,195,120 1.868.710.800 1.831.336.584
181 PP2500548759 - 3,519,269,600 2.513.764.000 2.463.488.720
182 PP2500548760 - 27,766,444,860 19.833.174.900 19.436.511.402
183 PP2500548761 - 5,338,060,000 3.812.900.000 3.736.642.000
184 PP2500548762 - 980,091,000 700.065.000 686.063.700
185 PP2500548763 - 4,381,992,000 3.129.994.286 3.067.394.400
186 PP2500548764 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
187 PP2500548765 - 2,347,254,000 1.676.610.000 1.643.077.800
188 PP2500548766 - 1,595,204,520 1.139.431.800 1.116.643.164
189 PP2500548767 - 1,634,985,200 1.167.846.572 1.144.489.640
190 PP2500548768 - 6,290,075,000 4.492.910.715 4.403.052.500
191 PP2500548769 - 2,348,354,400 1.677.396.000 1.643.848.080
192 PP2500548770 - 802,136,160 572.954.400 561.495.312
193 PP2500548771 - 667,290,000 476.635.715 467.103.000
194 PP2500548772 - 2,104,250,000 1.503.035.715 1.472.975.000
195 PP2500548773 - 1,740,600,000 1.243.285.715 1.218.420.000
196 PP2500548774 - 1,511,972,280 1.079.980.200 1.058.380.596
197 PP2500548775 - 1,784,156,000 1.274.397.143 1.248.909.200
198 PP2500548776 - 5,354,070,700 3.824.336.215 3.747.849.490
199 PP2500548777 - 6,158,460,000 4.398.900.000 4.310.922.000
200 PP2500548778 - 2,868,000,000 2.048.571.429 2.007.600.000
201 PP2500548779 - 5,864,374,400 4.188.838.858 4.105.062.080
202 PP2500548780 - 3,667,320,000 2.619.514.286 2.567.124.000
203 PP2500548781 - 13,034,000,000 9.310.000.000 9.123.800.000
204 PP2500548782 - 1,668,960,000 1.192.114.286 1.168.272.000
205 PP2500548783 - 2,964,060,000 2.117.185.715 2.074.842.000
206 PP2500548784 - 4,239,144,000 3.027.960.000 2.967.400.800
207 PP2500548785 - 1,592,480,000 1.137.485.715 1.114.736.000
208 PP2500548786 - 276,859,800 197.757.000 193.801.860
209 PP2500548787 - 91,140,000 65.100.000 63.798.000
Mã phần lô PP2500548579
Giá từng phần lô 1,827,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.279.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548580
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548581
Giá từng phần lô 312,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.868.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548582
Giá từng phần lô 2,113,554,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.681.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.487.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548583
Giá từng phần lô 198,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.987.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548584
Giá từng phần lô 26,331,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.808.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.432.237.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548585
Giá từng phần lô 2,519,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.763.669.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548586
Giá từng phần lô 3,651,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.608.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.884.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548587
Giá từng phần lô 924,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548588
Giá từng phần lô 2,578,899,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.805.229.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548589
Giá từng phần lô 1,917,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.369.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548590
Giá từng phần lô 1,103,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548591
Giá từng phần lô 3,286,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.347.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.755.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548592
Giá từng phần lô 787,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548593
Giá từng phần lô 4,545,665,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.246.903.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.181.965.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548594
Giá từng phần lô 2,817,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.012.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.972.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548595
Giá từng phần lô 1,224,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548596
Giá từng phần lô 1,650,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548597
Giá từng phần lô 30,846,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.032.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.592.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548598
Giá từng phần lô 2,866,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548599
Giá từng phần lô 10,155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.253.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548600
Giá từng phần lô 4,372,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.060.557.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548601
Giá từng phần lô 3,853,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.752.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.697.420.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548602
Giá từng phần lô 2,018,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.584.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.752.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548603
Giá từng phần lô 1,718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.202.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548604
Giá từng phần lô 8,508,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.077.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.955.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548605
Giá từng phần lô 5,444,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.811.046.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548606
Giá từng phần lô 950,019,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.585.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.013.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548607
Giá từng phần lô 4,671,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.336.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.269.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548608
Giá từng phần lô 2,132,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.492.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548609
Giá từng phần lô 8,547,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.105.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.983.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548610
Giá từng phần lô 8,319,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.823.669.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548611
Giá từng phần lô 3,497,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.498.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.448.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548612
Giá từng phần lô 1,146,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.117.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.734.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548613
Giá từng phần lô 3,607,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.576.813.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.276.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548614
Giá từng phần lô 644,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548615
Giá từng phần lô 5,299,543,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.388.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.709.680.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548616
Giá từng phần lô 1,285,127,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.948.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.589.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548617
Giá từng phần lô 1,998,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.427.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548618
Giá từng phần lô 239,830,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.307.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.881.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548619
Giá từng phần lô 338,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.611.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548620
Giá từng phần lô 70,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.660.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548621
Giá từng phần lô 4,384,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.069.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548622
Giá từng phần lô 1,145,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.984.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548623
Giá từng phần lô 1,331,258,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.899.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.881.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548624
Giá từng phần lô 6,242,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.458.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.369.751.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548625
Giá từng phần lô 2,511,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.793.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.757.904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548626
Giá từng phần lô 1,661,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.163.047.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548627
Giá từng phần lô 827,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548628
Giá từng phần lô 725,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.567.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548629
Giá từng phần lô 1,605,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.597.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548630
Giá từng phần lô 1,566,343,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.096.440.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548631
Giá từng phần lô 1,269,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548632
Giá từng phần lô 46,659,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.327.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.661.430.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548633
Giá từng phần lô 2,322,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.659.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548634
Giá từng phần lô 5,533,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.952.849.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.873.792.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548635
Giá từng phần lô 1,361,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548636
Giá từng phần lô 7,183,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.131.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.028.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548637
Giá từng phần lô 3,846,550,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.747.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.692.585.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548638
Giá từng phần lô 3,685,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548639
Giá từng phần lô 3,957,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.826.478.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.769.948.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548640
Giá từng phần lô 2,545,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548641
Giá từng phần lô 2,885,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.060.920.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.019.702.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548642
Giá từng phần lô 8,736,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.393.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.115.585.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548643
Giá từng phần lô 4,385,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.132.282.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.069.637.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548644
Giá từng phần lô 6,828,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.780.157.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548645
Giá từng phần lô 2,026,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.418.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548646
Giá từng phần lô 2,301,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.643.726.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.852.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548647
Giá từng phần lô 13,662,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.758.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.563.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548648
Giá từng phần lô 6,562,912,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.794.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.594.038.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548649
Giá từng phần lô 328,112,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.678.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548650
Giá từng phần lô 3,332,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.071.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548651
Giá từng phần lô 5,169,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.692.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.618.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548652
Giá từng phần lô 3,027,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.162.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.119.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548653
Giá từng phần lô 3,609,710,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.578.364.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.526.797.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548654
Giá từng phần lô 3,352,198,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.538.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548655
Giá từng phần lô 3,058,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548656
Giá từng phần lô 496,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548657
Giá từng phần lô 799,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.431.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548658
Giá từng phần lô 2,432,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.702.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548659
Giá từng phần lô 805,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548660
Giá từng phần lô 3,706,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.647.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.594.477.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548661
Giá từng phần lô 822,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.587.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.835.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548662
Giá từng phần lô 8,205,313,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.860.938.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.743.719.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548663
Giá từng phần lô 4,057,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.840.454.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548664
Giá từng phần lô 3,429,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.449.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548665
Giá từng phần lô 7,684,620,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.489.014.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.379.234.093
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548666
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548667
Giá từng phần lô 1,433,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.495.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548668
Giá từng phần lô 2,920,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548669
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548670
Giá từng phần lô 5,082,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.557.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548671
Giá từng phần lô 2,270,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.621.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.589.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548672
Giá từng phần lô 3,132,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.237.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.192.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548673
Giá từng phần lô 1,898,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.188.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548674
Giá từng phần lô 685,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548675
Giá từng phần lô 1,013,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548676
Giá từng phần lô 233,606,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.861.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.524.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548677
Giá từng phần lô 3,184,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548678
Giá từng phần lô 641,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.087.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.925.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548679
Giá từng phần lô 2,329,528,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.949.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.670.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548680
Giá từng phần lô 1,171,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.517.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548681
Giá từng phần lô 2,686,145,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.675.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.880.301.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548682
Giá từng phần lô 8,606,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.147.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.024.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548683
Giá từng phần lô 595,795,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.056.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548684
Giá từng phần lô 559,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.694.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.700.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548685
Giá từng phần lô 684,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548686
Giá từng phần lô 502,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548687
Giá từng phần lô 6,336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548688
Giá từng phần lô 372,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548689
Giá từng phần lô 605,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548690
Giá từng phần lô 5,963,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.259.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.174.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548691
Giá từng phần lô 520,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548692
Giá từng phần lô 6,300,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548693
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548694
Giá từng phần lô 803,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548695
Giá từng phần lô 3,217,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.298.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.252.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548696
Giá từng phần lô 1,081,683,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.630.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.178.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548697
Giá từng phần lô 824,959,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.256.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.471.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548698
Giá từng phần lô 104,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.947.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.448.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548699
Giá từng phần lô 1,426,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548700
Giá từng phần lô 1,778,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548701
Giá từng phần lô 1,962,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548702
Giá từng phần lô 1,327,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 929.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548703
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548704
Giá từng phần lô 3,397,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.427.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.378.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548705
Giá từng phần lô 2,451,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.751.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.716.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548706
Giá từng phần lô 2,038,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548707
Giá từng phần lô 7,987,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.705.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.591.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548708
Giá từng phần lô 2,914,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.081.894.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.256.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548709
Giá từng phần lô 1,050,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548710
Giá từng phần lô 2,304,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.954.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548711
Giá từng phần lô 5,887,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.121.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548712
Giá từng phần lô 3,163,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.259.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548713
Giá từng phần lô 1,786,485,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.060.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.539.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548714
Giá từng phần lô 1,098,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.735.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548715
Giá từng phần lô 922,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.491.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548716
Giá từng phần lô 607,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.386.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548717
Giá từng phần lô 3,920,634,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.443.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548718
Giá từng phần lô 2,371,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548719
Giá từng phần lô 4,938,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.527.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.456.835.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548720
Giá từng phần lô 864,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.401.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.053.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548721
Giá từng phần lô 5,395,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.853.682.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.776.609.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548722
Giá từng phần lô 2,214,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548723
Giá từng phần lô 86,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548724
Giá từng phần lô 2,405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.717.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.683.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548725
Giá từng phần lô 6,439,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.599.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.507.887.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548726
Giá từng phần lô 4,025,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.875.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548727
Giá từng phần lô 368,909,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.506.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.236.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548728
Giá từng phần lô 311,685,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.632.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.179.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548729
Giá từng phần lô 1,481,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548730
Giá từng phần lô 2,493,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548731
Giá từng phần lô 2,017,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.065.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.244.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548732
Giá từng phần lô 1,628,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548733
Giá từng phần lô 4,550,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548734
Giá từng phần lô 1,806,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548735
Giá từng phần lô 3,269,492,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.288.644.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548736
Giá từng phần lô 1,495,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548737
Giá từng phần lô 2,919,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.336.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548738
Giá từng phần lô 1,773,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.241.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548739
Giá từng phần lô 1,838,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548740
Giá từng phần lô 578,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548741
Giá từng phần lô 4,434,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.103.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548742
Giá từng phần lô 1,434,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548743
Giá từng phần lô 426,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548744
Giá từng phần lô 1,338,898,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.355.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.228.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548745
Giá từng phần lô 1,581,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548746
Giá từng phần lô 3,278,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.341.805.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.294.969.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548747
Giá từng phần lô 7,337,563,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.241.116.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.136.294.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548748
Giá từng phần lô 934,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.848.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548749
Giá từng phần lô 2,274,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548750
Giá từng phần lô 24,373,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.409.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.061.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548751
Giá từng phần lô 2,241,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.601.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548752
Giá từng phần lô 400,135,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.811.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.094.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548753
Giá từng phần lô 1,959,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548754
Giá từng phần lô 915,978,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.270.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.184.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548755
Giá từng phần lô 843,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548756
Giá từng phần lô 1,068,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548757
Giá từng phần lô 9,460,805,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.757.718.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.622.564.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548758
Giá từng phần lô 2,616,195,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.868.710.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.831.336.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548759
Giá từng phần lô 3,519,269,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.513.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.463.488.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548760
Giá từng phần lô 27,766,444,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.833.174.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.436.511.402
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548761
Giá từng phần lô 5,338,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.812.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.736.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548762
Giá từng phần lô 980,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.063.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548763
Giá từng phần lô 4,381,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.129.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.067.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548764
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548765
Giá từng phần lô 2,347,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.676.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.643.077.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548766
Giá từng phần lô 1,595,204,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.431.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.643.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548767
Giá từng phần lô 1,634,985,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.846.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.489.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548768
Giá từng phần lô 6,290,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.492.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.403.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548769
Giá từng phần lô 2,348,354,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.643.848.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548770
Giá từng phần lô 802,136,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.954.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.495.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548771
Giá từng phần lô 667,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.635.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548772
Giá từng phần lô 2,104,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.503.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.472.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548773
Giá từng phần lô 1,740,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.243.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548774
Giá từng phần lô 1,511,972,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.079.980.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.380.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548775
Giá từng phần lô 1,784,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.397.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.248.909.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548776
Giá từng phần lô 5,354,070,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.824.336.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.747.849.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548777
Giá từng phần lô 6,158,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.398.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.310.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548778
Giá từng phần lô 2,868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.048.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.007.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548779
Giá từng phần lô 5,864,374,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.188.838.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.105.062.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548780
Giá từng phần lô 3,667,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.567.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548781
Giá từng phần lô 13,034,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.123.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548782
Giá từng phần lô 1,668,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548783
Giá từng phần lô 2,964,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.074.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548784
Giá từng phần lô 4,239,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.027.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.967.400.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548785
Giá từng phần lô 1,592,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.114.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548786
Giá từng phần lô 276,859,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.801.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500548787
Giá từng phần lô 91,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->