Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 82 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500203072-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền (gồm 82 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500110905
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 6,828,012,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500234921 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 25,200
2 PP2500234922 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 60,000
3 PP2500234923 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 84,000
4 PP2500234924 - 7,650,000 10.928.571 5.355.000 76,500
5 PP2500234925 - 9,700,000 13.857.143 6.790.000 97,000
6 PP2500234926 - 19,200,000 27.428.571 13.440.000 192,000
7 PP2500234927 - 17,600,000 25.142.857 12.320.000 176,000
8 PP2500234928 - 12,200,000 17.428.571 8.540.000 122,000
9 PP2500234929 - 11,760,000 16.800.000 8.232.000 117,600
10 PP2500234930 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 144,000
11 PP2500234931 - 37,000,000 52.857.143 25.900.000 370,000
12 PP2500234932 - 11,120,000 15.885.714 7.784.000 111,200
13 PP2500234933 - 15,920,000 22.742.857 11.144.000 159,200
14 PP2500234934 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 159,000
15 PP2500234935 - 31,800,000 45.428.571 22.260.000 318,000
16 PP2500234936 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 250,000
17 PP2500234937 - 99,600,000 142.285.714 69.720.000 996,000
18 PP2500234938 - 62,880,000 89.828.571 44.016.000 628,800
19 PP2500234939 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 960,000
20 PP2500234940 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 4,800,000
21 PP2500234941 - 72,840,000 104.057.143 50.988.000 728,400
22 PP2500234942 - 1,247,000,000 1.781.428.571 872.900.000 12,470,000
23 PP2500234943 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 2,160,000
24 PP2500234944 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 1,800,000
25 PP2500234945 - 129,000,000 184.285.714 90.300.000 1,290,000
26 PP2500234946 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 320,000
27 PP2500234947 - 135,240,000 193.200.000 94.668.000 1,352,400
28 PP2500234948 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 750,000
29 PP2500234949 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000 396,000
30 PP2500234950 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 168,000
31 PP2500234951 - 15,200,000 21.714.286 10.640.000 152,000
32 PP2500234952 - 5,544,000 7.920.000 3.880.800 55,440
33 PP2500234953 - 87,500,000 125.000.000 61.250.000 875,000
34 PP2500234954 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 1,470,000
35 PP2500234955 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 2,800,000
36 PP2500234956 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 500,000
37 PP2500234957 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 520,000
38 PP2500234958 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 520,000
39 PP2500234959 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 1,400,000
40 PP2500234960 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000 54,600
41 PP2500234961 - 552,000,000 788.571.429 386.400.000 5,520,000
42 PP2500234962 - 11,760,000 16.800.000 8.232.000 117,600
43 PP2500234963 - 14,640,000 20.914.286 10.248.000 146,400
44 PP2500234964 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 288,000
45 PP2500234965 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 1,200,000
46 PP2500234966 - 26,360,000 37.657.143 18.452.000 263,600
47 PP2500234967 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 960,000
48 PP2500234968 - 6,400,000 9.142.857 4.480.000 64,000
49 PP2500234969 - 191,520,000 273.600.000 134.064.000 1,915,200
50 PP2500234970 - 208,000,000 297.142.857 145.600.000 2,080,000
51 PP2500234971 - 58,700,000 83.857.143 41.090.000 587,000
52 PP2500234972 - 31,860,000 45.514.286 22.302.000 318,600
53 PP2500234973 - 6,400,000 9.142.857 4.480.000 64,000
54 PP2500234974 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 216,000
55 PP2500234975 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 270,000
56 PP2500234976 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 290,000
57 PP2500234977 - 256,586,400 366.552.000 179.610.480 2,565,864
58 PP2500234978 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 96,600
59 PP2500234979 - 7,728,000 11.040.000 5.409.600 77,280
60 PP2500234980 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
61 PP2500234981 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 150,000
62 PP2500234982 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000 110,000
63 PP2500234983 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 156,000
64 PP2500234984 - 16,760,000 23.942.857 11.732.000 167,600
65 PP2500234985 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 1,500,000
66 PP2500234986 - 9,904,000 14.148.571 6.932.800 99,040
67 PP2500234987 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 144,000
68 PP2500234988 - 32,400,000 46.285.714 22.680.000 324,000
69 PP2500234989 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 560,000
70 PP2500234990 - 288,400,000 412.000.000 201.880.000 2,884,000
71 PP2500234991 - 42,500,000 60.714.286 29.750.000 425,000
72 PP2500234992 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 84,000
73 PP2500234993 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 1,056,000
74 PP2500234994 - 46,000,000 65.714.286 32.200.000 460,000
75 PP2500234995 - 10,200,000 14.571.429 7.140.000 102,000
76 PP2500234996 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000 190,000
77 PP2500234997 - 18,240,000 26.057.143 12.768.000 182,400
78 PP2500234998 - 16,600,000 23.714.286 11.620.000 166,000
79 PP2500234999 - 39,800,000 56.857.143 27.860.000 398,000
80 PP2500235000 - 83,750,000 119.642.857 58.625.000 837,500
81 PP2500235001 - 61,110,000 87.300.000 42.777.000 611,100
82 PP2500235002 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 825,000
Mã phần lô PP2500234921
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234922
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234923
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234924
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234925
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234926
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234927
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234928
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234929
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234930
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234931
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234932
Giá từng phần lô 11,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234933
Giá từng phần lô 15,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234934
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234935
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234936
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234937
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234938
Giá từng phần lô 62,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234939
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234940
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234941
Giá từng phần lô 72,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234942
Giá từng phần lô 1,247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 872.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234943
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234944
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234945
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234946
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234947
Giá từng phần lô 135,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234948
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234949
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234950
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234951
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234952
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234953
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234954
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234955
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234956
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234957
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234958
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234959
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234960
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234961
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234962
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234963
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234964
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234965
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234966
Giá từng phần lô 26,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234967
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234968
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234969
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234970
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234971
Giá từng phần lô 58,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234972
Giá từng phần lô 31,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234973
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234974
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234975
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234976
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234977
Giá từng phần lô 256,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.610.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234978
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234979
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234980
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234981
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234982
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234983
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234984
Giá từng phần lô 16,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234985
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234986
Giá từng phần lô 9,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234987
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234988
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234989
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234990
Giá từng phần lô 288,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234991
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234992
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234993
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234994
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234995
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234996
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234997
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234998
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500234999
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500235000
Giá từng phần lô 83,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500235001
Giá từng phần lô 61,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500235002
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->