Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400576507-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Điện Biên Phủ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400308704
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 8,760,777,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400518455 - CP.1 249,900,000 3,748,500
2 PP2400518456 - CP.2 270,000,000 4,050,000
3 PP2400518457 - CP.3 123,000,000 1,845,000
4 PP2400518458 - CP.4 25,100,000 376,500
5 PP2400518459 - CP.5 37,980,000 569,700
6 PP2400518460 - CP.6 228,000,000 3,420,000
7 PP2400518461 - CP.7 399,000,000 5,985,000
8 PP2400518462 - CP.8 153,000,000 2,295,000
9 PP2400518463 - CP.9 510,300,000 7,654,500
10 PP2400518464 - CP.10 159,600,000 2,394,000
11 PP2400518465 - CP.11 268,000,000 4,020,000
12 PP2400518466 - CP.12 315,000,000 4,725,000
13 PP2400518467 - CP.13 233,280,000 3,499,200
14 PP2400518468 - CP.14 387,000,000 5,805,000
15 PP2400518469 - CP.15 269,797,500 4,046,962
16 PP2400518470 - CP.16 1,037,400,000 15,561,000
17 PP2400518471 - CP.17 136,150,000 2,042,250
18 PP2400518472 - CP.18 10,500,000 157,500
19 PP2400518473 - CP.19 90,000,000 1,350,000
20 PP2400518474 - CP.20 1,375,000,000 20,625,000
21 PP2400518475 - CP.21 180,000,000 2,700,000
22 PP2400518476 - CP.22 73,000,000 1,095,000
23 PP2400518477 - CP.23 72,450,000 1,086,750
24 PP2400518478 - CP.24 30,000,000 450,000
25 PP2400518479 - CP.25 49,000,000 735,000
26 PP2400518480 - CP.26 153,000,000 2,295,000
27 PP2400518481 - CP.27 195,000,000 2,925,000
28 PP2400518482 - CP.28 120,000,000 1,800,000
29 PP2400518483 - CP.29 24,000,000 360,000
30 PP2400518484 - CP.30 49,000,000 735,000
31 PP2400518485 - CP.31 280,000,000 4,200,000
32 PP2400518486 - CP.32 216,000,000 3,240,000
33 PP2400518487 - CP.33 52,000,000 780,000
34 PP2400518488 - CP.34 295,000,000 4,425,000
35 PP2400518489 - CP.35 298,200,000 4,473,000
36 PP2400518490 - CP.36 105,840,000 1,587,600
37 PP2400518491 - CP.37 207,480,000 3,112,200
38 PP2400518492 - CP.38 82,800,000 1,242,000
CP.1
Mã phần lô PP2400518455
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 28 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
CP.2
Mã phần lô PP2400518456
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.3
Mã phần lô PP2400518457
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.4
Mã phần lô PP2400518458
Giá từng phần lô 25,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.5
Mã phần lô PP2400518459
Giá từng phần lô 37,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.6
Mã phần lô PP2400518460
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.7
Mã phần lô PP2400518461
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.8
Mã phần lô PP2400518462
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.9
Mã phần lô PP2400518463
Giá từng phần lô 510,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.10
Mã phần lô PP2400518464
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.11
Mã phần lô PP2400518465
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.12
Mã phần lô PP2400518466
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.13
Mã phần lô PP2400518467
Giá từng phần lô 233,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.14
Mã phần lô PP2400518468
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.15
Mã phần lô PP2400518469
Giá từng phần lô 269,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,046,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.16
Mã phần lô PP2400518470
Giá từng phần lô 1,037,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.17
Mã phần lô PP2400518471
Giá từng phần lô 136,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.18
Mã phần lô PP2400518472
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.19
Mã phần lô PP2400518473
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.20
Mã phần lô PP2400518474
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.21
Mã phần lô PP2400518475
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.22
Mã phần lô PP2400518476
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.23
Mã phần lô PP2400518477
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.24
Mã phần lô PP2400518478
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.25
Mã phần lô PP2400518479
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.26
Mã phần lô PP2400518480
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.27
Mã phần lô PP2400518481
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.28
Mã phần lô PP2400518482
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.29
Mã phần lô PP2400518483
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.30
Mã phần lô PP2400518484
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.31
Mã phần lô PP2400518485
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.32
Mã phần lô PP2400518486
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.33
Mã phần lô PP2400518487
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.34
Mã phần lô PP2400518488
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.35
Mã phần lô PP2400518489
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.36
Mã phần lô PP2400518490
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.37
Mã phần lô PP2400518491
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP.38
Mã phần lô PP2400518492
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->