Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400600606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐIỆN BIÊN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐIỆN BIÊN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400309830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 8,711,235,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400521002 - CP001 | 38,400,000 | 576,000 |
| 2 | PP2400521003 - CP002 | 149,940,000 | 2,249,100 |
| 3 | PP2400521004 - CP003 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 4 | PP2400521005 - CP004 | 43,500,000 | 652,500 |
| 5 | PP2400521006 - CP005 | 12,960,000 | 194,400 |
| 6 | PP2400521007 - CP006 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 7 | PP2400521008 - CP007 | 41,000,000 | 615,000 |
| 8 | PP2400521009 - CP008 | 1,356,600,000 | 20,349,000 |
| 9 | PP2400521010 - CP009 | 21,900,000 | 328,500 |
| 10 | PP2400521011 - CP010 | 37,980,000 | 569,700 |
| 11 | PP2400521012 - CP011 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 12 | PP2400521013 - CP012 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 13 | PP2400521014 - CP013 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 14 | PP2400521015 - CP014 | 399,000,000 | 5,985,000 |
| 15 | PP2400521016 - CP015 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 16 | PP2400521017 - CP016 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 17 | PP2400521018 - CP017 | 50,400,000 | 756,000 |
| 18 | PP2400521019 - CP018 | 32,400,000 | 486,000 |
| 19 | PP2400521020 - CP019 | 136,080,000 | 2,041,200 |
| 20 | PP2400521021 - CP020 | 191,520,000 | 2,872,800 |
| 21 | PP2400521022 - CP021 | 36,000,000 | 540,000 |
| 22 | PP2400521023 - CP022 | 23,520,000 | 352,800 |
| 23 | PP2400521024 - CP023 | 33,500,000 | 502,500 |
| 24 | PP2400521025 - CP024 | 1,088,000,000 | 16,320,000 |
| 25 | PP2400521026 - CP025 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 26 | PP2400521027 - CP026 | 602,000,000 | 9,030,000 |
| 27 | PP2400521028 - CP027 | 21,900,000 | 328,500 |
| 28 | PP2400521029 - CP028 | 33,552,000 | 503,280 |
| 29 | PP2400521030 - CP029 | 143,892,000 | 2,158,380 |
| 30 | PP2400521031 - CP030 | 16,400,000 | 246,000 |
| 31 | PP2400521032 - CP031 | 1,837,500 | 27,562 |
| 32 | PP2400521033 - CP032 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 33 | PP2400521034 - CP033 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 34 | PP2400521035 - CP034 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 35 | PP2400521036 - CP035 | 39,500,000 | 592,500 |
| 36 | PP2400521037 - CP036 | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 37 | PP2400521038 - CP037 | 196,000,000 | 2,940,000 |
| 38 | PP2400521039 - CP038 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 39 | PP2400521040 - CP039 | 8,820,000 | 132,300 |
| 40 | PP2400521041 - CP040 | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 41 | PP2400521042 - CP041 | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 42 | PP2400521043 - CP042 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 43 | PP2400521044 - CP043 | 34,800,000 | 522,000 |
| 44 | PP2400521045 - CP044 | 9,360,000 | 140,400 |
| 45 | PP2400521046 - CP045 | 42,000,000 | 630,000 |
| 46 | PP2400521047 - CP046 | 54,000,000 | 810,000 |
| 47 | PP2400521048 - CP047 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 48 | PP2400521049 - CP048 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 49 | PP2400521050 - CP049 | 17,480,000 | 262,200 |
| 50 | PP2400521051 - CP050 | 15,200,000 | 228,000 |
| 51 | PP2400521052 - CP051 | 246,330,000 | 3,694,950 |
| 52 | PP2400521053 - CP052 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 53 | PP2400521054 - CP053 | 119,280,000 | 1,789,200 |
| 54 | PP2400521055 - CP054 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 55 | PP2400521056 - CP055 | 10,584,000 | 158,760 |
CP001 |
|
| Mã phần lô | PP2400521002 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong |
CP002 |
|
| Mã phần lô | PP2400521003 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi |
CP003 |
|
| Mã phần lô | PP2400521004 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua |
CP004 |
|
| Mã phần lô | PP2400521005 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y |
CP005 |
|
| Mã phần lô | PP2400521006 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, |
CP006 |
|
| Mã phần lô | PP2400521007 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng |
CP007 |
|
| Mã phần lô | PP2400521008 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
CP008 |
|
| Mã phần lô | PP2400521009 |
| Giá từng phần lô | 1,356,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua Gmail (trường |
CP009 |
|
| Mã phần lô | PP2400521010 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện |
CP010 |
|
| Mã phần lô | PP2400521011 |
| Giá từng phần lô | 37,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng |
CP011 |
|
| Mã phần lô | PP2400521012 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể |
CP012 |
|
| Mã phần lô | PP2400521013 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
CP013 |
|
| Mã phần lô | PP2400521014 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung |
CP014 |
|
| Mã phần lô | PP2400521015 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện |
CP015 |
|
| Mã phần lô | PP2400521016 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong |
CP016 |
|
| Mã phần lô | PP2400521017 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi |
CP017 |
|
| Mã phần lô | PP2400521018 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua |
CP018 |
|
| Mã phần lô | PP2400521019 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y |
CP019 |
|
| Mã phần lô | PP2400521020 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, |
CP020 |
|
| Mã phần lô | PP2400521021 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng |
CP021 |
|
| Mã phần lô | PP2400521022 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
CP022 |
|
| Mã phần lô | PP2400521023 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua Gmail (trường |
CP023 |
|
| Mã phần lô | PP2400521024 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện |
CP024 |
|
| Mã phần lô | PP2400521025 |
| Giá từng phần lô | 1,088,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng |
CP025 |
|
| Mã phần lô | PP2400521026 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể |
CP026 |
|
| Mã phần lô | PP2400521027 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
CP027 |
|
| Mã phần lô | PP2400521028 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung |
CP028 |
|
| Mã phần lô | PP2400521029 |
| Giá từng phần lô | 33,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện |
CP029 |
|
| Mã phần lô | PP2400521030 |
| Giá từng phần lô | 143,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong |
CP030 |
|
| Mã phần lô | PP2400521031 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi |
CP031 |
|
| Mã phần lô | PP2400521032 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua |
CP032 |
|
| Mã phần lô | PP2400521033 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y |
CP033 |
|
| Mã phần lô | PP2400521034 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, |
CP034 |
|
| Mã phần lô | PP2400521035 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng |
CP035 |
|
| Mã phần lô | PP2400521036 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
CP036 |
|
| Mã phần lô | PP2400521037 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua Gmail (trường |
CP037 |
|
| Mã phần lô | PP2400521038 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện |
CP038 |
|
| Mã phần lô | PP2400521039 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng |
CP039 |
|
| Mã phần lô | PP2400521040 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể |
CP040 |
|
| Mã phần lô | PP2400521041 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
CP041 |
|
| Mã phần lô | PP2400521042 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung |
CP042 |
|
| Mã phần lô | PP2400521043 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện |
CP043 |
|
| Mã phần lô | PP2400521044 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong |
CP044 |
|
| Mã phần lô | PP2400521045 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi |
CP045 |
|
| Mã phần lô | PP2400521046 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua |
CP046 |
|
| Mã phần lô | PP2400521047 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y |
CP047 |
|
| Mã phần lô | PP2400521048 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, |
CP048 |
|
| Mã phần lô | PP2400521049 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng |
CP049 |
|
| Mã phần lô | PP2400521050 |
| Giá từng phần lô | 17,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
CP050 |
|
| Mã phần lô | PP2400521051 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù gửi qua Gmail (trường |
CP051 |
|
| Mã phần lô | PP2400521052 |
| Giá từng phần lô | 246,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,694,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện |
CP052 |
|
| Mã phần lô | PP2400521053 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng |
CP053 |
|
| Mã phần lô | PP2400521054 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể |
CP054 |
|
| Mã phần lô | PP2400521055 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung tâm Y tế huyện Điện Biên, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
CP055 |
|
| Mã phần lô | PP2400521056 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt chính trong năm (mỗi tháng một đợt) theo dự trù hàng tháng của Trung |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi