Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400613924-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 7/5
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400327301
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 2,179,844,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400549080 - CP25.01 130,000,000 1,820,000
2 PP2400549081 - CP25.02 180,000,000 2,520,000
3 PP2400549082 - CP25.03 9,500,000 133,000
4 PP2400549083 - CP25.04 50,000,000 700,000
5 PP2400549084 - CP25.05 18,250,000 256,000
6 PP2400549085 - CP25.06 50,200,000 703,000
7 PP2400549086 - CP25.07 8,996,400 126,000
8 PP2400549087 - CP25.08 28,350,000 397,000
9 PP2400549088 - CP25.09 6,700,000 94,000
10 PP2400549089 - CP25.10 16,000,000 224,000
11 PP2400549090 - CP25.11 472,500,000 6,615,000
12 PP2400549091 - CP25.12 10,500,000 147,000
13 PP2400549092 - CP25.13 6,000,000 84,000
14 PP2400549093 - CP25.14 12,750,000 179,000
15 PP2400549094 - CP25.15 7,300,000 103,000
16 PP2400549095 - CP25.16 27,300,000 383,000
17 PP2400549096 - CP25.17 12,250,000 172,000
18 PP2400549097 - CP25.18 73,500,000 1,029,000
19 PP2400549098 - CP25.19 67,500,000 945,000
20 PP2400549099 - CP25.20 9,000,000 126,000
21 PP2400549100 - CP25.21 69,000,000 966,000
22 PP2400549101 - CP25.22 765,000,000 10,710,000
23 PP2400549102 - CP25.23 54,000,000 756,000
24 PP2400549103 - CP25.24 17,850,000 250,000
25 PP2400549104 - CP25.25 31,500,000 441,000
26 PP2400549105 - CP25.26 32,500,000 455,000
27 PP2400549106 - CP25.27 4,410,000 62,000
28 PP2400549107 - CP25.28 8,988,000 126,000
CP25.01
Mã phần lô PP2400549080
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới khi hai bên hoàn thành các điều khoản hợp đồng
CP25.02
Mã phần lô PP2400549081
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.03
Mã phần lô PP2400549082
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.04
Mã phần lô PP2400549083
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.05
Mã phần lô PP2400549084
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.06
Mã phần lô PP2400549085
Giá từng phần lô 50,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.07
Mã phần lô PP2400549086
Giá từng phần lô 8,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.08
Mã phần lô PP2400549087
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.09
Mã phần lô PP2400549088
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.10
Mã phần lô PP2400549089
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.11
Mã phần lô PP2400549090
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.12
Mã phần lô PP2400549091
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.13
Mã phần lô PP2400549092
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.14
Mã phần lô PP2400549093
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.15
Mã phần lô PP2400549094
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.16
Mã phần lô PP2400549095
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.17
Mã phần lô PP2400549096
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.18
Mã phần lô PP2400549097
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.19
Mã phần lô PP2400549098
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.20
Mã phần lô PP2400549099
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.21
Mã phần lô PP2400549100
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.22
Mã phần lô PP2400549101
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.23
Mã phần lô PP2400549102
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.24
Mã phần lô PP2400549103
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.25
Mã phần lô PP2400549104
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.26
Mã phần lô PP2400549105
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.27
Mã phần lô PP2400549106
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
CP25.28
Mã phần lô PP2400549107
Giá từng phần lô 8,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->