Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400621636-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Nậm Pồ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400308049
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nậm Pồ, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 3,776,046,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400520021 - B001 84,000,000 1,260,000
2 PP2400520022 - B002 72,000,000 1,080,000
3 PP2400520023 - B003 58,000,000 870,000
4 PP2400520024 - B004 96,600,000 1,449,000
5 PP2400520025 - B005 82,000,000 1,230,000
6 PP2400520026 - B006 127,680,000 1,915,200
7 PP2400520027 - B007 25,000,000 375,000
8 PP2400520028 - B008 50,000,000 750,000
9 PP2400520029 - B009 151,920,000 2,278,800
10 PP2400520030 - B010 90,000,000 1,350,000
11 PP2400520031 - B011 114,000,000 1,710,000
12 PP2400520032 - B012 319,200,000 4,788,000
13 PP2400520033 - B013 44,982,000 674,730
14 PP2400520034 - B014 85,050,000 1,275,750
15 PP2400520035 - B015 82,992,000 1,244,880
16 PP2400520036 - B016 134,000,000 2,010,000
17 PP2400520037 - B017 126,000,000 1,890,000
18 PP2400520038 - B018 233,280,000 3,499,200
19 PP2400520039 - B019 51,600,000 774,000
20 PP2400520040 - B020 30,000,000 450,000
21 PP2400520041 - B021 123,000,000 1,845,000
22 PP2400520042 - B022 13,750,000 206,250
23 PP2400520043 - B023 94,800,000 1,422,000
24 PP2400520044 - B024 40,880,000 613,200
25 PP2400520045 - B025 98,000,000 1,470,000
26 PP2400520046 - B026 36,960,000 554,400
27 PP2400520047 - B027 17,640,000 264,600
28 PP2400520048 - B028 40,000,000 600,000
29 PP2400520049 - B029 72,000,000 1,080,000
30 PP2400520050 - B030 147,000,000 2,205,000
31 PP2400520051 - B031 42,000,000 630,000
32 PP2400520052 - B032 150,000,000 2,250,000
33 PP2400520053 - B033 175,000,000 2,625,000
34 PP2400520054 - B034 115,000,000 1,725,000
35 PP2400520055 - B035 80,000,000 1,200,000
36 PP2400520056 - B036 33,600,000 504,000
37 PP2400520057 - B037 54,000,000 810,000
38 PP2400520058 - B038 108,000,000 1,620,000
39 PP2400520059 - B039 110,000,000 1,650,000
40 PP2400520060 - B040 104,000,000 1,560,000
41 PP2400520061 - B041 22,800,000 342,000
42 PP2400520062 - B042 12,348,000 185,220
43 PP2400520063 - B043 26,964,000 404,460
B001
Mã phần lô PP2400520021
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B002
Mã phần lô PP2400520022
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B003
Mã phần lô PP2400520023
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B004
Mã phần lô PP2400520024
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B005
Mã phần lô PP2400520025
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B006
Mã phần lô PP2400520026
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B007
Mã phần lô PP2400520027
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B008
Mã phần lô PP2400520028
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B009
Mã phần lô PP2400520029
Giá từng phần lô 151,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B010
Mã phần lô PP2400520030
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B011
Mã phần lô PP2400520031
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B012
Mã phần lô PP2400520032
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B013
Mã phần lô PP2400520033
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B014
Mã phần lô PP2400520034
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B015
Mã phần lô PP2400520035
Giá từng phần lô 82,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B016
Mã phần lô PP2400520036
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B017
Mã phần lô PP2400520037
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B018
Mã phần lô PP2400520038
Giá từng phần lô 233,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B019
Mã phần lô PP2400520039
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B020
Mã phần lô PP2400520040
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B021
Mã phần lô PP2400520041
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B022
Mã phần lô PP2400520042
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B023
Mã phần lô PP2400520043
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B024
Mã phần lô PP2400520044
Giá từng phần lô 40,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B025
Mã phần lô PP2400520045
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B026
Mã phần lô PP2400520046
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B027
Mã phần lô PP2400520047
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B028
Mã phần lô PP2400520048
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B029
Mã phần lô PP2400520049
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B030
Mã phần lô PP2400520050
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B031
Mã phần lô PP2400520051
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B032
Mã phần lô PP2400520052
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B033
Mã phần lô PP2400520053
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B034
Mã phần lô PP2400520054
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B035
Mã phần lô PP2400520055
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B036
Mã phần lô PP2400520056
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B037
Mã phần lô PP2400520057
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B038
Mã phần lô PP2400520058
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B039
Mã phần lô PP2400520059
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B040
Mã phần lô PP2400520060
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B041
Mã phần lô PP2400520061
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B042
Mã phần lô PP2400520062
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
B043
Mã phần lô PP2400520063
Giá từng phần lô 26,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->