Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400602075-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Mường Nhé
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400308622
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 2,083,626,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400518130 - D25.1 11,995,200 168,000
2 PP2400518131 - D25.2 28,800,000 404,000
3 PP2400518132 - D25.3 200,000,000 2,800,000
4 PP2400518133 - D25.4 27,216,000 382,000
5 PP2400518134 - D25.5 91,200,000 1,277,000
6 PP2400518135 - D25.6 255,360,000 3,576,000
7 PP2400518136 - D25.7 201,600,000 2,823,000
8 PP2400518137 - D25.8 272,000,000 3,808,000
9 PP2400518138 - D25.9 35,985,600 504,000
10 PP2400518139 - D25.10 89,376,000 1,252,000
11 PP2400518140 - D25.11 15,120,000 212,000
12 PP2400518141 - D25.12 233,280,000 3,266,000
13 PP2400518142 - D25.13 36,000,000 504,000
14 PP2400518143 - D25.14 44,640,000 625,000
15 PP2400518144 - D25.15 16,800,000 236,000
16 PP2400518145 - D25.16 192,000,000 2,688,000
17 PP2400518146 - D25.17 328,020,000 4,593,000
18 PP2400518147 - D25.18 4,233,600 60,000
D25.1
Mã phần lô PP2400518130
Giá từng phần lô 11,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực tới khi hoàn thành thanh lý hợp đồng
D25.2
Mã phần lô PP2400518131
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.3
Mã phần lô PP2400518132
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.4
Mã phần lô PP2400518133
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.5
Mã phần lô PP2400518134
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.6
Mã phần lô PP2400518135
Giá từng phần lô 255,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.7
Mã phần lô PP2400518136
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.8
Mã phần lô PP2400518137
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.9
Mã phần lô PP2400518138
Giá từng phần lô 35,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.10
Mã phần lô PP2400518139
Giá từng phần lô 89,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.11
Mã phần lô PP2400518140
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.12
Mã phần lô PP2400518141
Giá từng phần lô 233,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.13
Mã phần lô PP2400518142
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.14
Mã phần lô PP2400518143
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.15
Mã phần lô PP2400518144
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.16
Mã phần lô PP2400518145
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.17
Mã phần lô PP2400518146
Giá từng phần lô 328,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
D25.18
Mã phần lô PP2400518147
Giá từng phần lô 4,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo khoản 2 mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->