Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400610001-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Mường Lay
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400318164
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Mường Lay, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 1,393,574,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400531879 - CP25.26.01 6,500,000 97,500
2 PP2400531880 - CP25.26.02 36,000,000 540,000
3 PP2400531881 - CP25.26.03 159,600,000 2,394,000
4 PP2400531882 - CP25.26.04 126,000,000 1,890,000
5 PP2400531883 - CP25.26.05 39,000,000 585,000
6 PP2400531884 - CP25.26.06 22,200,000 333,000
7 PP2400531885 - CP25.26.07 16,750,000 251,250
8 PP2400531886 - CP25.26.08 252,000,000 3,780,000
9 PP2400531887 - CP25.26.09 291,600,000 4,374,000
10 PP2400531888 - CP25.26.10 43,000,000 645,000
11 PP2400531889 - CP25.26.11 3,675,000 55,125
12 PP2400531890 - CP25.26.12 15,000,000 225,000
13 PP2400531891 - CP25.26.13 100,000,000 1,500,000
14 PP2400531892 - CP25.26.14 34,000,000 510,000
15 PP2400531893 - CP25.26.15 54,600,000 819,000
16 PP2400531894 - CP25.26.16 450,000 6,750
17 PP2400531895 - CP25.26.17 18,000,000 270,000
18 PP2400531896 - CP25.26.18 3,510,000 52,650
19 PP2400531897 - CP25.26.19 4,725,000 70,875
20 PP2400531898 - CP25.26.20 4,800,000 72,000
21 PP2400531899 - CP25.26.21 18,000,000 270,000
22 PP2400531900 - CP25.26.22 56,000,000 840,000
23 PP2400531901 - CP25.26.23 7,200,000 108,000
24 PP2400531902 - CP25.26.24 5,200,000 78,000
25 PP2400531903 - CP25.26.25 3,800,000 57,000
26 PP2400531904 - CP25.26.26 59,640,000 894,600
27 PP2400531905 - CP25.26.27 1,950,000 29,250
28 PP2400531906 - CP25.26.28 10,374,000 155,610
CP25.26.01
Mã phần lô PP2400531879
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.02
Mã phần lô PP2400531880
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.03
Mã phần lô PP2400531881
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.04
Mã phần lô PP2400531882
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.05
Mã phần lô PP2400531883
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.06
Mã phần lô PP2400531884
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.07
Mã phần lô PP2400531885
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.08
Mã phần lô PP2400531886
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.09
Mã phần lô PP2400531887
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.10
Mã phần lô PP2400531888
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.11
Mã phần lô PP2400531889
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.12
Mã phần lô PP2400531890
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.13
Mã phần lô PP2400531891
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.14
Mã phần lô PP2400531892
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.15
Mã phần lô PP2400531893
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.16
Mã phần lô PP2400531894
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.17
Mã phần lô PP2400531895
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.18
Mã phần lô PP2400531896
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.19
Mã phần lô PP2400531897
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.20
Mã phần lô PP2400531898
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.21
Mã phần lô PP2400531899
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.22
Mã phần lô PP2400531900
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.23
Mã phần lô PP2400531901
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.24
Mã phần lô PP2400531902
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.25
Mã phần lô PP2400531903
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.26
Mã phần lô PP2400531904
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.27
Mã phần lô PP2400531905
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
CP25.26.28
Mã phần lô PP2400531906
Giá từng phần lô 10,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->