Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500000896-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Mường Ảng
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Mường Ảng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400319239
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 4,743,745,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400533258 - 25.B001 74,970,000 749,700
2 PP2400533259 - 25.B002 72,000,000 720,000
3 PP2400533260 - 25.B003 70,000,000 700,000
4 PP2400533261 - 25.B004 164,000,000 1,640,000
5 PP2400533262 - 25.B005 336,000,000 3,360,000
6 PP2400533263 - 25.B006 60,800,000 608,000
7 PP2400533264 - 25.B007 96,000,000 960,000
8 PP2400533265 - 25.B008 30,400,000 304,000
9 PP2400533266 - 25.B009 63,840,000 638,400
10 PP2400533267 - 25.B010 49,980,000 499,800
11 PP2400533268 - 25.B011 157,437,000 1,574,370
12 PP2400533269 - 25.B012 170,100,000 1,701,000
13 PP2400533270 - 25.B013 76,608,000 766,080
14 PP2400533271 - 25.B014 102,900,000 1,029,000
15 PP2400533272 - 25.B015 134,000,000 1,340,000
16 PP2400533273 - 25.B016 126,000,000 1,260,000
17 PP2400533274 - 25.B017 349,920,000 3,499,200
18 PP2400533275 - 25.B018 168,000,000 1,680,000
19 PP2400533276 - 25.B019 223,680,000 2,236,800
20 PP2400533277 - 25.B020 105,000,000 1,050,000
21 PP2400533278 - 25.B021 600,000,000 6,000,000
22 PP2400533279 - 25.B022 106,400,000 1,064,000
23 PP2400533280 - 25.B023 96,600,000 966,000
24 PP2400533281 - 25.B024 98,910,000 989,100
25 PP2400533282 - 25.B025 11,400,000 114,000
26 PP2400533283 - 25.B026 59,520,000 595,200
27 PP2400533284 - 25.B027 57,600,000 576,000
28 PP2400533285 - 25.B028 40,000,000 400,000
29 PP2400533286 - 25.B029 64,000,000 640,000
30 PP2400533287 - 25.B030 112,000,000 1,120,000
31 PP2400533288 - 25.B031 432,000,000 4,320,000
32 PP2400533289 - 25.B032 164,220,000 1,642,200
33 PP2400533290 - 25.B033 89,460,000 894,600
34 PP2400533291 - 25.B034 180,000,000 1,800,000
25.B001
Mã phần lô PP2400533258
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B002
Mã phần lô PP2400533259
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B003
Mã phần lô PP2400533260
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B004
Mã phần lô PP2400533261
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B005
Mã phần lô PP2400533262
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B006
Mã phần lô PP2400533263
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B007
Mã phần lô PP2400533264
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B008
Mã phần lô PP2400533265
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B009
Mã phần lô PP2400533266
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B010
Mã phần lô PP2400533267
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B011
Mã phần lô PP2400533268
Giá từng phần lô 157,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,370
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B012
Mã phần lô PP2400533269
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B013
Mã phần lô PP2400533270
Giá từng phần lô 76,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B014
Mã phần lô PP2400533271
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B015
Mã phần lô PP2400533272
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B016
Mã phần lô PP2400533273
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B017
Mã phần lô PP2400533274
Giá từng phần lô 349,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B018
Mã phần lô PP2400533275
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B019
Mã phần lô PP2400533276
Giá từng phần lô 223,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B020
Mã phần lô PP2400533277
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B021
Mã phần lô PP2400533278
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B022
Mã phần lô PP2400533279
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B023
Mã phần lô PP2400533280
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B024
Mã phần lô PP2400533281
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B025
Mã phần lô PP2400533282
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B026
Mã phần lô PP2400533283
Giá từng phần lô 59,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B027
Mã phần lô PP2400533284
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B028
Mã phần lô PP2400533285
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B029
Mã phần lô PP2400533286
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B030
Mã phần lô PP2400533287
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B031
Mã phần lô PP2400533288
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B032
Mã phần lô PP2400533289
Giá từng phần lô 164,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B033
Mã phần lô PP2400533290
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
25.B034
Mã phần lô PP2400533291
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->