Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 30 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 01; Nhóm 2: 04; Nhóm 3: 24; Nhóm 4: 01)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400307815-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2025 02:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ GÒ CÔNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ GÒ CÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024-2026 (gồm: 30 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 01; Nhóm 2: 04; Nhóm 3: 24; Nhóm 4: 01)
Số hiệu KHLCNT PL2400180056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 7,184,710,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400202738 - TDL01 292,500,000 4,387,500
2 PP2400202739 - TDL02 764,800,000 11,472,000
3 PP2400202740 - TDL03 356,000,000 5,340,000
4 PP2400202741 - TDL04 88,200,000 1,323,000
5 PP2400202742 - TDL05 51,660,000 774,900
6 PP2400202743 - TDL06 1,117,200,000 16,758,000
7 PP2400202744 - TDL07 27,500,000 412,500
8 PP2400202745 - TDL08 750,000 11,250
9 PP2400202746 - TDL09 1,900,000 28,500
10 PP2400202747 - TDL10 45,024,000 675,360
11 PP2400202748 - TDL11 1,136,460,000 17,046,900
12 PP2400202749 - TDL12 647,900,000 9,718,500
13 PP2400202750 - TDL13 18,228,000 273,420
14 PP2400202751 - TDL14 157,700,000 2,365,500
15 PP2400202752 - TDL15 14,820,000 222,300
16 PP2400202753 - TDL16 26,600,000 399,000
17 PP2400202754 - TDL17 58,800,000 882,000
18 PP2400202755 - TDL18 181,440,000 2,721,600
19 PP2400202756 - TDL19 53,770,000 806,550
20 PP2400202757 - TDL20 30,000,000 450,000
21 PP2400202758 - TDL21 18,900,000 283,500
22 PP2400202759 - TDL22 34,800,000 522,000
23 PP2400202760 - TDL23 20,000,000 300,000
24 PP2400202761 - TDL24 679,400,000 10,191,000
25 PP2400202762 - TDL25 116,000,000 1,740,000
26 PP2400202763 - TDL26 259,240,800 3,888,612
27 PP2400202764 - TDL27 174,445,800 2,616,687
28 PP2400202765 - TDL28 85,200,000 1,278,000
29 PP2400202766 - TDL29 487,872,000 7,318,080
30 PP2400202767 - TDL30 237,600,000 3,564,000
TDL01
Mã phần lô PP2400202738
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL02
Mã phần lô PP2400202739
Giá từng phần lô 764,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL03
Mã phần lô PP2400202740
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL04
Mã phần lô PP2400202741
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL05
Mã phần lô PP2400202742
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL06
Mã phần lô PP2400202743
Giá từng phần lô 1,117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL07
Mã phần lô PP2400202744
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL08
Mã phần lô PP2400202745
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL09
Mã phần lô PP2400202746
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL10
Mã phần lô PP2400202747
Giá từng phần lô 45,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL11
Mã phần lô PP2400202748
Giá từng phần lô 1,136,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,046,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL12
Mã phần lô PP2400202749
Giá từng phần lô 647,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,718,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL13
Mã phần lô PP2400202750
Giá từng phần lô 18,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL14
Mã phần lô PP2400202751
Giá từng phần lô 157,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL15
Mã phần lô PP2400202752
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL16
Mã phần lô PP2400202753
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL17
Mã phần lô PP2400202754
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL18
Mã phần lô PP2400202755
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL19
Mã phần lô PP2400202756
Giá từng phần lô 53,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL20
Mã phần lô PP2400202757
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL21
Mã phần lô PP2400202758
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL22
Mã phần lô PP2400202759
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL23
Mã phần lô PP2400202760
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL24
Mã phần lô PP2400202761
Giá từng phần lô 679,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL25
Mã phần lô PP2400202762
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL26
Mã phần lô PP2400202763
Giá từng phần lô 259,240,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,612
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL27
Mã phần lô PP2400202764
Giá từng phần lô 174,445,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,687
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL28
Mã phần lô PP2400202765
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL29
Mã phần lô PP2400202766
Giá từng phần lô 487,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,318,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
TDL30
Mã phần lô PP2400202767
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->