Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300138809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300088963 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,553,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35.536.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300198181 - 3210680000147-01 | 5,400,000 | 54,000 |
| 2 | PP2300198182 - 3200480000133-03 | 39,600,000 | 396,000 |
| 3 | PP2300198183 - 3210660000372-03 | 8,700,000 | 87,000 |
| 4 | PP2300198184 - 3200460000184-03 | 9,000,000 | 90,000 |
| 5 | PP2300198185 - 3200410000202-03 | 4,950,000 | 49,500 |
| 6 | PP2300198186 - 3200440000227-03 | 7,500,000 | 75,000 |
| 7 | PP2300198187 - 3200410000448-03 | 19,000,000 | 190,000 |
| 8 | PP2300198188 - 3200400000601-04 | 18,000,000 | 180,000 |
| 9 | PP2300198189 - 3200430000619-03 | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 10 | PP2300198190 - 3200430000657-03 | 54,390,000 | 543,900 |
| 11 | PP2300198191 - 3200410000691-04 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 12 | PP2300198192 - 3200440000838-03 | 367,500,000 | 3,675,000 |
| 13 | PP2300198193 - 3200470000921-03 | 109,200,000 | 1,092,000 |
| 14 | PP2300198194 - 3221020000055-03 | 25,050,000 | 250,500 |
| 15 | PP2300198195 - 3200470001065-03 | 44,000,000 | 440,000 |
| 16 | PP2300198196 - 3200470001065-01 | 80,000,000 | 800,000 |
| 17 | PP2300198197 - 3200470001232-03 | 55,860,000 | 558,600 |
| 18 | PP2300198198 - 3200400001301-03 | 28,980,000 | 289,800 |
| 19 | PP2300198199 - 3200470003878-03 | 118,320,000 | 1,183,200 |
| 20 | PP2300198200 - 3200460001587-03 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 21 | PP2300198201 - 3200400001714-03 | 31,800,000 | 318,000 |
| 22 | PP2300198202 - 3200470001720-03 | 79,800,000 | 798,000 |
| 23 | PP2300198203 - 3200470001751-03 | 76,650,000 | 766,500 |
| 24 | PP2300198204 - 3200460002072-01 | 189,420,000 | 1,894,200 |
| 25 | PP2300198205 - 3200430002088-03 | 115,500,000 | 1,155,000 |
| 26 | PP2300198206 - 3200440003822-03 | 20,000,000 | 200,000 |
| 27 | PP2300198207 - 3221050000100-03 | 12,600,000 | 126,000 |
| 28 | PP2300198208 - 3221050000131-03 | 27,000,000 | 270,000 |
| 29 | PP2300198209 - 3200400002223-03 | 9,300,000 | 93,000 |
| 30 | PP2300198210 - 3200440002252-03 | 18,585,000 | 185,900 |
| 31 | PP2300198211 - 3210620000107-03 | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 32 | PP2300198212 - 3210680000123-03 | 12,000,000 | 120,000 |
| 33 | PP2300198213 - 3200440002511-03 | 11,340,000 | 113,400 |
| 34 | PP2300198214 - 3200430002583-03 | 37,000,000 | 370,000 |
| 35 | PP2300198215 - 3200470002789-03 | 6,300,000 | 63,000 |
| 36 | PP2300198216 - 3200400002865-03 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 37 | PP2300198217 - 3200430002873-03 | 98,000,000 | 980,000 |
| 38 | PP2300198218 - 3200480002953-03 | 18,750,000 | 187,500 |
| 39 | PP2300198219 - 3200460002997-03 | 29,700,000 | 297,000 |
| 40 | PP2300198220 - 3200430003016-03 | 7,245,000 | 72,500 |
| 41 | PP2300198221 - 3200450003058-03 | 10,080,000 | 100,800 |
| 42 | PP2300198222 - 3200430003122-03 | 11,550,000 | 115,500 |
| 43 | PP2300198223 - 3200410003135-03 | 22,800,000 | 228,000 |
| 44 | PP2300198224 - 3200480003141-03 | 19,000,000 | 190,000 |
| 45 | PP2300198225 - 3200450003164-03 | 8,400,000 | 84,000 |
| 46 | PP2300198226 - 3200430003177-03 | 15,750,000 | 157,500 |
| 47 | PP2300198227 - 3200470003267-03 | 8,000,000 | 80,000 |
| 48 | PP2300198228 - 3200450003300-03 | 5,000,000 | 50,000 |
| 49 | PP2300198229 - 3221000000181-03 | 18,750,000 | 187,500 |
| 50 | PP2300198230 - 3200480003400-03 | 23,000,000 | 230,000 |
| 51 | PP2300198231 - 3200480003455-03 | 7,540,000 | 75,400 |
| 52 | PP2300198232 - 3200460003468-03 | 6,300,000 | 63,000 |
| 53 | PP2300198233 - 3200410003524-03 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 54 | PP2300198234 - 3200450003539-03 | 292,000,000 | 2,920,000 |
| 55 | PP2300198235 - 3200430003641-04 | 24,000,000 | 240,000 |
3210680000147-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300198181 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480000133-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198182 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210660000372-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198183 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460000184-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198184 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410000202-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198185 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440000227-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198186 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410000448-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198187 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400000601-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300198188 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430000619-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198189 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430000657-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198190 |
| Giá từng phần lô | 54,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410000691-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300198191 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440000838-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198192 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470000921-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198193 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3221020000055-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198194 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001065-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198195 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001065-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300198196 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001232-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198197 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400001301-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198198 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470003878-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198199 |
| Giá từng phần lô | 118,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460001587-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198200 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400001714-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198201 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001720-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198202 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470001751-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198203 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460002072-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300198204 |
| Giá từng phần lô | 189,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,894,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002088-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198205 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440003822-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198206 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3221050000100-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198207 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3221050000131-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198208 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400002223-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198209 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440002252-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198210 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210620000107-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198211 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210680000123-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198212 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200440002511-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198213 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002583-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198214 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470002789-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198215 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200400002865-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198216 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430002873-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198217 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480002953-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198218 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460002997-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198219 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003016-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198220 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003058-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198221 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003122-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198222 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410003135-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198223 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480003141-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198224 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003164-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198225 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003177-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198226 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200470003267-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198227 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003300-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198228 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3221000000181-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198229 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480003400-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198230 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200480003455-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198231 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200460003468-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198232 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200410003524-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198233 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200450003539-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300198234 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3200430003641-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300198235 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi