Gói thầu: Gói thầu: thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300194362-02
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói thầu: thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2300141108
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 3,551,217,414 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53.268.259 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300302434 - 1 377,600,000 5,664,000
2 PP2300302435 - 2 41,400,000 621,000
3 PP2300302436 - 3 11,650,000 174,750
4 PP2300302437 - 4 31,027,500 465,412
5 PP2300302438 - 5 295,020,000 4,425,300
6 PP2300302439 - 6 42,930,000 643,950
7 PP2300302440 - 7 93,345,000 1,400,175
8 PP2300302441 - 8 215,250,000 3,228,750
9 PP2300302442 - 9 23,400,000 351,000
10 PP2300302443 - 10 17,577,000 263,655
11 PP2300302444 - 11 82,362,000 1,235,430
12 PP2300302445 - 12 67,536,000 1,013,040
13 PP2300302446 - 13 29,799,000 446,985
14 PP2300302447 - 14 19,539,200 293,088
15 PP2300302448 - 15 79,790,000 1,196,850
16 PP2300302449 - 16 108,240,000 1,623,600
17 PP2300302450 - 17 16,940,000 254,100
18 PP2300302451 - 18 19,740,000 296,100
19 PP2300302452 - 19 117,800,000 1,767,000
20 PP2300302453 - 20 63,000,000 945,000
21 PP2300302454 - 21 84,000,000 1,260,000
22 PP2300302455 - 22 69,600,384 1,044,005
23 PP2300302456 - 23 94,711,680 1,420,675
24 PP2300302457 - 24 17,750,000 266,250
25 PP2300302458 - 25 8,800,000 132,000
26 PP2300302459 - 26 97,650,000 1,464,750
27 PP2300302460 - 27 496,338,250 7,445,073
28 PP2300302461 - 28 100,800,000 1,512,000
29 PP2300302462 - 29 270,204,000 4,053,060
30 PP2300302463 - 30 35,637,000 534,555
31 PP2300302464 - 31 265,280,400 3,979,206
32 PP2300302465 - 32 256,500,000 3,847,500
1
Mã phần lô PP2300302434
Giá từng phần lô 377,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300302435
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300302436
Giá từng phần lô 11,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300302437
Giá từng phần lô 31,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300302438
Giá từng phần lô 295,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300302439
Giá từng phần lô 42,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300302440
Giá từng phần lô 93,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300302441
Giá từng phần lô 215,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300302442
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300302443
Giá từng phần lô 17,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300302444
Giá từng phần lô 82,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300302445
Giá từng phần lô 67,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300302446
Giá từng phần lô 29,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300302447
Giá từng phần lô 19,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300302448
Giá từng phần lô 79,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300302449
Giá từng phần lô 108,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300302450
Giá từng phần lô 16,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300302451
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300302452
Giá từng phần lô 117,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300302453
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300302454
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300302455
Giá từng phần lô 69,600,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300302456
Giá từng phần lô 94,711,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300302457
Giá từng phần lô 17,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300302458
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300302459
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300302460
Giá từng phần lô 496,338,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,445,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300302461
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300302462
Giá từng phần lô 270,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,053,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300302463
Giá từng phần lô 35,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300302464
Giá từng phần lô 265,280,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300302465
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->