Gói thầu: Gói thầu: thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) tập trung cấp địa phương năm 2023 và 06 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386622-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) tập trung cấp địa phương năm 2023 và 06 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
Số hiệu KHLCNT PL2300257546
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 39,362,643,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 393.626.436 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300513733 - N1.01 130,000,000 1,300,000
2 PP2300513734 - N1.02 48,000,000 480,000
3 PP2300513735 - N3.01 105,000,000 1,050,000
4 PP2300513736 - N3.02 97,500,000 975,000
5 PP2300513737 - N3.03 31,855,000 318,550
6 PP2300513738 - N3.04 105,894,000 1,058,940
7 PP2300513739 - N3.05 93,650,000 936,500
8 PP2300513740 - N3.06 67,473,000 674,730
9 PP2300513741 - N3.07 65,655,000 656,550
10 PP2300513742 - N3.08 99,067,500 990,675
11 PP2300513743 - N3.09 321,146,000 3,211,460
12 PP2300513744 - N3.10 8,000,000 80,000
13 PP2300513745 - N3.11 179,780,000 1,797,800
14 PP2300513746 - N3.12 864,517,000 8,645,170
15 PP2300513747 - N3.13 9,520,000 95,200
16 PP2300513748 - N3.14 494,588,000 4,945,880
17 PP2300513749 - N3.15 359,550,000 3,595,500
18 PP2300513750 - N3.16 104,160,000 1,041,600
19 PP2300513751 - N3.17 421,545,000 4,215,450
20 PP2300513752 - N3.18 28,611,000 286,110
21 PP2300513753 - N3.19 257,400,000 2,574,000
22 PP2300513754 - N3.20 250,965,000 2,509,650
23 PP2300513755 - N3.21 248,118,000 2,481,180
24 PP2300513756 - N3.22 513,825,000 5,138,250
25 PP2300513757 - N3.23 112,350,000 1,123,500
26 PP2300513758 - N3.24 57,849,500 578,495
27 PP2300513759 - N3.25 52,500,000 525,000
28 PP2300513760 - N3.26 379,250,000 3,792,500
29 PP2300513761 - N3.27 758,500,000 7,585,000
30 PP2300513762 - N3.28 156,870,000 1,568,700
31 PP2300513763 - N3.29 315,200,000 3,152,000
32 PP2300513764 - N3.30 469,820,000 4,698,200
33 PP2300513765 - N3.31 2,182,500,000 21,825,000
34 PP2300513766 - N3.32 23,152,500 231,525
35 PP2300513767 - N3.33 374,055,000 3,740,550
36 PP2300513768 - N3.34 135,000,000 1,350,000
37 PP2300513769 - N3.35 430,100,000 4,301,000
38 PP2300513770 - N3.36 153,000,000 1,530,000
39 PP2300513771 - N3.37 367,575,000 3,675,750
40 PP2300513772 - N3.38 534,324,000 5,343,240
41 PP2300513773 - N3.39 5,229,180,000 52,291,800
42 PP2300513774 - N3.40 687,160,000 6,871,600
43 PP2300513775 - N3.41 19,500,000 195,000
44 PP2300513776 - N3.42 1,422,960,000 14,229,600
45 PP2300513777 - N3.43 424,536,000 4,245,360
46 PP2300513778 - N3.44 10,494,000 104,940
47 PP2300513779 - N3.45 54,000,000 540,000
48 PP2300513780 - N3.46 251,560,000 2,515,600
49 PP2300513781 - N3.47 445,250,000 4,452,500
50 PP2300513782 - N3.48 27,000,000 270,000
51 PP2300513783 - N3.49 73,701,600 737,016
52 PP2300513784 - N3.50 10,325,000 103,250
53 PP2300513785 - N3.51 140,700,000 1,407,000
54 PP2300513786 - N3.52 43,500,000 435,000
55 PP2300513787 - N3.53 138,000,000 1,380,000
56 PP2300513788 - N3.54 124,500,000 1,245,000
57 PP2300513789 - N3.55 243,225,000 2,432,250
58 PP2300513790 - N3.56 241,500,000 2,415,000
59 PP2300513791 - N3.57 4,453,000 44,530
60 PP2300513792 - N3.58 182,700,000 1,827,000
61 PP2300513793 - N3.59 633,906,000 6,339,060
62 PP2300513794 - N3.60 24,822,000 248,220
63 PP2300513795 - N3.61 343,980,000 3,439,800
64 PP2300513796 - N3.62 634,986,000 6,349,860
65 PP2300513797 - N3.63 4,148,301,600 41,483,016
66 PP2300513798 - N3.64 184,600,000 1,846,000
67 PP2300513799 - N3.65 175,000,000 1,750,000
68 PP2300513800 - N3.66 96,000,000 960,000
69 PP2300513801 - N3.67 620,000,000 6,200,000
70 PP2300513802 - N3.68 52,000,000 520,000
71 PP2300513803 - N3.69 404,250,000 4,042,500
72 PP2300513804 - N3.70 260,000,000 2,600,000
73 PP2300513805 - N3.71 161,000,000 1,610,000
74 PP2300513806 - N3.72 192,780,000 1,927,800
75 PP2300513807 - N3.73 128,800,000 1,288,000
76 PP2300513808 - N3.74 887,384,400 8,873,844
77 PP2300513809 - N3.75 160,314,000 1,603,140
78 PP2300513810 - N3.76 84,105,000 841,050
79 PP2300513811 - N3.77 452,520,000 4,525,200
80 PP2300513812 - N3.78 109,250,000 1,092,500
81 PP2300513813 - N3.79 81,000,000 810,000
82 PP2300513814 - N3.80 9,600,000 96,000
83 PP2300513815 - N3.81 78,729,000 787,290
84 PP2300513816 - N3.82 56,700,000 567,000
85 PP2300513817 - N3.83 1,798,770,000 17,987,700
86 PP2300513818 - N3.84 508,635,000 5,086,350
87 PP2300513819 - N3.85 15,300,000 153,000
88 PP2300513820 - N3.86 100,000,000 1,000,000
89 PP2300513821 - N3.87 68,250,000 682,500
90 PP2300513822 - N3.88 37,060,000 370,600
91 PP2300513823 - N3.89 17,500,000 175,000
92 PP2300513824 - N3.90 56,997,500 569,975
93 PP2300513825 - N3.91 204,673,000 2,046,730
94 PP2300513826 - N3.92 30,000,000 300,000
95 PP2300513827 - N3.93 53,750,000 537,500
96 PP2300513828 - N3.94 104,500,000 1,045,000
97 PP2300513829 - N3.95 124,610,000 1,246,100
98 PP2300513830 - N3.96 33,200,000 332,000
99 PP2300513831 - N3.97 98,230,000 982,300
100 PP2300513832 - N3.98 942,820,000 9,428,200
101 PP2300513833 - N3.99 187,340,000 1,873,400
102 PP2300513834 - N3.100 216,750,000 2,167,500
103 PP2300513835 - N3.101 1,930,400,000 19,304,000
104 PP2300513836 - N4.01 85,050,000 850,500
105 PP2300513837 - N4.02 55,000,000 550,000
106 PP2300513838 - N4.03 454,860,000 4,548,600
107 PP2300513839 - N4.04 96,250,000 962,500
108 PP2300513840 - N4.05 955,570,000 9,555,700
109 PP2300513841 - N4.06 24,990,000 249,900
N1.01
Mã phần lô PP2300513733
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.02
Mã phần lô PP2300513734
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.01
Mã phần lô PP2300513735
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.02
Mã phần lô PP2300513736
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.03
Mã phần lô PP2300513737
Giá từng phần lô 31,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.04
Mã phần lô PP2300513738
Giá từng phần lô 105,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.05
Mã phần lô PP2300513739
Giá từng phần lô 93,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.06
Mã phần lô PP2300513740
Giá từng phần lô 67,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.07
Mã phần lô PP2300513741
Giá từng phần lô 65,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.08
Mã phần lô PP2300513742
Giá từng phần lô 99,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.09
Mã phần lô PP2300513743
Giá từng phần lô 321,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.10
Mã phần lô PP2300513744
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.11
Mã phần lô PP2300513745
Giá từng phần lô 179,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.12
Mã phần lô PP2300513746
Giá từng phần lô 864,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,645,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.13
Mã phần lô PP2300513747
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.14
Mã phần lô PP2300513748
Giá từng phần lô 494,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,945,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.15
Mã phần lô PP2300513749
Giá từng phần lô 359,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.16
Mã phần lô PP2300513750
Giá từng phần lô 104,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.17
Mã phần lô PP2300513751
Giá từng phần lô 421,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.18
Mã phần lô PP2300513752
Giá từng phần lô 28,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.19
Mã phần lô PP2300513753
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.20
Mã phần lô PP2300513754
Giá từng phần lô 250,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.21
Mã phần lô PP2300513755
Giá từng phần lô 248,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.22
Mã phần lô PP2300513756
Giá từng phần lô 513,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,138,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.23
Mã phần lô PP2300513757
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.24
Mã phần lô PP2300513758
Giá từng phần lô 57,849,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.25
Mã phần lô PP2300513759
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.26
Mã phần lô PP2300513760
Giá từng phần lô 379,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.27
Mã phần lô PP2300513761
Giá từng phần lô 758,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.28
Mã phần lô PP2300513762
Giá từng phần lô 156,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.29
Mã phần lô PP2300513763
Giá từng phần lô 315,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.30
Mã phần lô PP2300513764
Giá từng phần lô 469,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,698,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.31
Mã phần lô PP2300513765
Giá từng phần lô 2,182,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.32
Mã phần lô PP2300513766
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.33
Mã phần lô PP2300513767
Giá từng phần lô 374,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.34
Mã phần lô PP2300513768
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.35
Mã phần lô PP2300513769
Giá từng phần lô 430,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.36
Mã phần lô PP2300513770
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.37
Mã phần lô PP2300513771
Giá từng phần lô 367,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.38
Mã phần lô PP2300513772
Giá từng phần lô 534,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,343,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.39
Mã phần lô PP2300513773
Giá từng phần lô 5,229,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,291,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.40
Mã phần lô PP2300513774
Giá từng phần lô 687,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,871,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.41
Mã phần lô PP2300513775
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.42
Mã phần lô PP2300513776
Giá từng phần lô 1,422,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,229,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.43
Mã phần lô PP2300513777
Giá từng phần lô 424,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.44
Mã phần lô PP2300513778
Giá từng phần lô 10,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.45
Mã phần lô PP2300513779
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.46
Mã phần lô PP2300513780
Giá từng phần lô 251,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.47
Mã phần lô PP2300513781
Giá từng phần lô 445,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.48
Mã phần lô PP2300513782
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.49
Mã phần lô PP2300513783
Giá từng phần lô 73,701,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.50
Mã phần lô PP2300513784
Giá từng phần lô 10,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.51
Mã phần lô PP2300513785
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.52
Mã phần lô PP2300513786
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.53
Mã phần lô PP2300513787
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.54
Mã phần lô PP2300513788
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.55
Mã phần lô PP2300513789
Giá từng phần lô 243,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.56
Mã phần lô PP2300513790
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.57
Mã phần lô PP2300513791
Giá từng phần lô 4,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.58
Mã phần lô PP2300513792
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.59
Mã phần lô PP2300513793
Giá từng phần lô 633,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,339,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.60
Mã phần lô PP2300513794
Giá từng phần lô 24,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.61
Mã phần lô PP2300513795
Giá từng phần lô 343,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.62
Mã phần lô PP2300513796
Giá từng phần lô 634,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,349,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.63
Mã phần lô PP2300513797
Giá từng phần lô 4,148,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,483,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.64
Mã phần lô PP2300513798
Giá từng phần lô 184,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.65
Mã phần lô PP2300513799
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.66
Mã phần lô PP2300513800
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.67
Mã phần lô PP2300513801
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.68
Mã phần lô PP2300513802
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.69
Mã phần lô PP2300513803
Giá từng phần lô 404,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.70
Mã phần lô PP2300513804
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.71
Mã phần lô PP2300513805
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.72
Mã phần lô PP2300513806
Giá từng phần lô 192,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.73
Mã phần lô PP2300513807
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.74
Mã phần lô PP2300513808
Giá từng phần lô 887,384,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,873,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.75
Mã phần lô PP2300513809
Giá từng phần lô 160,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.76
Mã phần lô PP2300513810
Giá từng phần lô 84,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.77
Mã phần lô PP2300513811
Giá từng phần lô 452,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,525,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.78
Mã phần lô PP2300513812
Giá từng phần lô 109,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.79
Mã phần lô PP2300513813
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.80
Mã phần lô PP2300513814
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.81
Mã phần lô PP2300513815
Giá từng phần lô 78,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.82
Mã phần lô PP2300513816
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.83
Mã phần lô PP2300513817
Giá từng phần lô 1,798,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,987,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.84
Mã phần lô PP2300513818
Giá từng phần lô 508,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,086,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.85
Mã phần lô PP2300513819
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.86
Mã phần lô PP2300513820
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.87
Mã phần lô PP2300513821
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.88
Mã phần lô PP2300513822
Giá từng phần lô 37,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.89
Mã phần lô PP2300513823
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.90
Mã phần lô PP2300513824
Giá từng phần lô 56,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.91
Mã phần lô PP2300513825
Giá từng phần lô 204,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.92
Mã phần lô PP2300513826
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.93
Mã phần lô PP2300513827
Giá từng phần lô 53,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.94
Mã phần lô PP2300513828
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.95
Mã phần lô PP2300513829
Giá từng phần lô 124,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.96
Mã phần lô PP2300513830
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.97
Mã phần lô PP2300513831
Giá từng phần lô 98,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.98
Mã phần lô PP2300513832
Giá từng phần lô 942,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,428,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.99
Mã phần lô PP2300513833
Giá từng phần lô 187,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.100
Mã phần lô PP2300513834
Giá từng phần lô 216,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.101
Mã phần lô PP2300513835
Giá từng phần lô 1,930,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.01
Mã phần lô PP2300513836
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.02
Mã phần lô PP2300513837
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.03
Mã phần lô PP2300513838
Giá từng phần lô 454,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.04
Mã phần lô PP2300513839
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.05
Mã phần lô PP2300513840
Giá từng phần lô 955,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.06
Mã phần lô PP2300513841
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->