Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền(không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300305996-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền(không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2300168043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 2,625,951,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39.389.265 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300353596 - ĐY1 65,000,000 975,000
2 PP2300353597 - ĐY2 93,155,000 1,397,325
3 PP2300353598 - ĐY3 76,000,000 1,140,000
4 PP2300353599 - ĐY4 164,000,000 2,460,000
5 PP2300353600 - ĐY5 163,800,000 2,457,000
6 PP2300353601 - ĐY6 215,000,000 3,225,000
7 PP2300353602 - ĐY7 160,000,000 2,400,000
8 PP2300353603 - ĐY8 76,000,000 1,140,000
9 PP2300353604 - ĐY9 29,350,000 440,250
10 PP2300353605 - ĐY10 99,750,000 1,496,250
11 PP2300353606 - ĐY11 126,000,000 1,890,000
12 PP2300353607 - ĐY12 172,500,000 2,587,500
13 PP2300353608 - ĐY13 41,340,000 620,100
14 PP2300353609 - ĐY14 360,000,000 5,400,000
15 PP2300353610 - ĐY15 285,096,000 4,276,440
16 PP2300353611 - ĐY16 277,200,000 4,158,000
17 PP2300353612 - ĐY17 221,760,000 3,326,400
ĐY1
Mã phần lô PP2300353596
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY2
Mã phần lô PP2300353597
Giá từng phần lô 93,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY3
Mã phần lô PP2300353598
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY4
Mã phần lô PP2300353599
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY5
Mã phần lô PP2300353600
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY6
Mã phần lô PP2300353601
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY7
Mã phần lô PP2300353602
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY8
Mã phần lô PP2300353603
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY9
Mã phần lô PP2300353604
Giá từng phần lô 29,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY10
Mã phần lô PP2300353605
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY11
Mã phần lô PP2300353606
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY12
Mã phần lô PP2300353607
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY13
Mã phần lô PP2300353608
Giá từng phần lô 41,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY14
Mã phần lô PP2300353609
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY15
Mã phần lô PP2300353610
Giá từng phần lô 285,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY16
Mã phần lô PP2300353611
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
ĐY17
Mã phần lô PP2300353612
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->