| 1 |
Actiso, 200mg, Uống, Viên |
9,720,000 |
9,720,000 |
194,400 |
12 tháng |
| 2 |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ)., Uống, Viên |
273,420,000 |
273,420,000 |
5,468,400 |
12 tháng |
| 3 |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành., Uống, Viên |
86,400,000 |
86,400,000 |
1,728,000 |
12 tháng |
| 4 |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa., Uống, Viên hoàn cứng, Gói 5g |
130,000,000 |
130,000,000 |
2,600,000 |
12 tháng |
| 5 |
Đan sâm, Tam thất., Uống, Viên |
175,329,000 |
175,329,000 |
3,506,580 |
12 tháng |
| 6 |
Diệp hạ châu, 4,5g, Uống, Viên |
699,160,000 |
699,160,000 |
13,983,200 |
12 tháng |
| 7 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp., Uống, Viên |
3,797,600,000 |
3,797,600,000 |
75,952,000 |
12 tháng |
| 8 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)., Uống, Viên |
295,100,000 |
295,100,000 |
5,902,000 |
12 tháng |
| 9 |
Hải sâm., 200mg, Uống, Viên |
120,960,000 |
120,960,000 |
2,419,200 |
12 tháng |
| 10 |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược, Uống, Viên |
46,460,000 |
46,460,000 |
929,200 |
12 tháng |
| 11 |
Húng chanh, Núc nác, Cineol., Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml |
178,185,000 |
178,185,000 |
3,563,700 |
12 tháng |
| 12 |
Kim tiền thảo., 280mg, Uống, Viên |
855,000,000 |
855,000,000 |
17,100,000 |
12 tháng |
| 13 |
Kim tiền thảo., 300mg, Uống, Viên |
645,750,000 |
645,750,000 |
12,915,000 |
12 tháng |
| 14 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ., Uống, Viên |
2,557,170,000 |
2,557,170,000 |
51,143,400 |
12 tháng |
| 15 |
Lá thường xuân, 700mg/100ml, Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 100ml |
20,800,000 |
20,800,000 |
416,000 |
12 tháng |
| 16 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất)., Uống, Viên nang |
750,120,000 |
750,120,000 |
15,002,400 |
12 tháng |
| 17 |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì)., Uống, Viên |
110,250,000 |
110,250,000 |
2,205,000 |
12 tháng |
| 18 |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du)., Uống, Viên |
228,600,000 |
228,600,000 |
4,572,000 |
12 tháng |
| 19 |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng)., Dùng Ngoài, Thuốc dùng ngoài, Chai/lọ 60ml |
491,400,000 |
491,400,000 |
9,828,000 |
12 tháng |
| 20 |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục., Uống, Viên |
190,575,000 |
190,575,000 |
3,811,500 |
12 tháng |
| 21 |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả., Uống, Viên |
174,600,000 |
174,600,000 |
3,492,000 |
12 tháng |
| 22 |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa)., Uống, Viên |
20,750,000 |
20,750,000 |
415,000 |
12 tháng |
| 23 |
Tô mộc., 160mg, Uống, Viên |
25,200,000 |
25,200,000 |
504,000 |
12 tháng |
| 24 |
Tỏi, Nghệ., Uống, Viên |
16,380,000 |
16,380,000 |
327,600 |
12 tháng |
| 25 |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế., Uống, Viên |
6,555,000,000 |
6,555,000,000 |
131,100,000 |
12 tháng |
| 26 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol., Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml |
14,805,000 |
14,805,000 |
296,100 |
12 tháng |
| 27 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol., Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Chai/lọ 90ml |
108,570,000 |
108,570,000 |
2,171,400 |
12 tháng |