Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC DƯỢC LIỆU, THUỐC CỔ TRUYỀN

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300079873-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC DƯỢC LIỆU, THUỐC CỔ TRUYỀN
Số hiệu KHLCNT PL2300054842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC;NGUỒN THU TỪ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH VÀ NGUỒN THU DO CƠ QUAN BẢO HIỂM XÃ HỘI THANH TOÁN; NGUỒN THU HỢP PHÁP KHÁC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,784,406,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97.844.064 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300119323 - 3210240000020.02 105,840,000 1,058,400
2 PP2300119324 - 3210240000037.02 197,920,800 1,979,208
3 PP2300119325 - 3230430000012.02 95,500,000 955,000
4 PP2300119326 - 3230400000028.02 4,032,000 40,320
5 PP2300119327 - 3210220000071.02 122,472,000 1,224,720
6 PP2300119328 - 3210280000080.02 191,520,000 1,915,200
7 PP2300119329 - 3210280000110.01 342,936,000 3,429,360
8 PP2300119330 - 3220140000020.02 26,006,400 260,064
9 PP2300119331 - 3230400000035.02 88,905,600 889,056
10 PP2300119332 - 3220140000037.03 980,000 9,800
11 PP2300119333 - 3230410000261.03 19,500,000 195,000
12 PP2300119334 - 3220130000047.02 13,392,000 133,920
13 PP2300119335 - 3230470000041.02 321,811,200 3,218,112
14 PP2300119336 - 3230470000058.02 367,718,400 3,677,184
15 PP2300119337 - 3220110000074.02 151,200,000 1,512,000
16 PP2300119338 - 3230420000060.02 151,200,000 1,512,000
17 PP2300119339 - 3220140000082.02 154,800,000 1,548,000
18 PP2300119340 - 3230440000071.02 568,000,000 5,680,000
19 PP2300119341 - 3210220000187.02 619,100,000 6,191,000
20 PP2300119342 - 3210240000204.02 430,236,000 4,302,360
21 PP2300119343 - 3210260000222.02 158,400,000 1,584,000
22 PP2300119344 - 3210220000231.02 33,264,000 332,640
23 PP2300119345 - 3220170000090.02 10,435,840 104,359
24 PP2300119346 - 3230400000080.02 136,800,000 1,368,000
25 PP2300119347 - 3210270000281.02 182,880,000 1,828,800
26 PP2300119348 - 3230450000092.02 459,648,000 4,596,480
27 PP2300119349 - 3230470000102.02 190,512,000 1,905,120
28 PP2300119350 - 3210240000310.02 49,680,000 496,800
29 PP2300119351 - 3210230000337.02 38,880,000 388,800
30 PP2300119352 - 3230400000110.02 2,415,000 24,150
31 PP2300119353 - 3230430000128.02 74,256,000 742,560
32 PP2300119354 - 3220120000132.02 25,413,500 254,135
33 PP2300119355 - 3210260000376.01 374,431,680 3,744,317
34 PP2300119356 - 3210230000382.02 231,379,200 2,313,792
35 PP2300119357 - 3230450000139.02 95,040,000 950,400
36 PP2300119358 - 3210210000401.02 690,000,000 6,900,000
37 PP2300119359 - 3230410000148.02 123,900,000 1,239,000
38 PP2300119360 - 3210260000437.02 181,440,000 1,814,400
39 PP2300119361 - 3230470000157.02 48,960,000 489,600
40 PP2300119362 - 3230440000163.02 26,701,500 267,015
41 PP2300119363 - 3230400000172.02 74,880,000 748,800
42 PP2300119364 - 3210230000450.02 20,904,000 209,040
43 PP2300119365 - 3230460000181.02 420,462,000 4,204,620
44 PP2300119366 - 3230410000193.02 26,640,000 266,400
45 PP2300119367 - 3210270000489.02 14,040,000 140,400
46 PP2300119368 - 3220110000203.02 34,473,600 344,736
47 PP2300119369 - 3230420000206.02 34,000,000 340,000
48 PP2300119370 - 3210250000522.02 72,727,200 727,272
49 PP2300119371 - 3210230000535.02 41,472,000 414,720
50 PP2300119372 - 3210280000547.02 92,736,000 927,360
51 PP2300119373 - 3210230000566.02 33,490,000 334,900
52 PP2300119374 - 3230420000213.02 57,528,000 575,280
53 PP2300119375 - 3230410000223.02 30,000,000 300,000
54 PP2300119376 - 3230470000232.02 62,500,000 625,000
55 PP2300119377 - 3210230000597.02 27,518,400 275,184
56 PP2300119378 - 3210200000602.02 1,168,000,000 11,680,000
57 PP2300119379 - 3230460000242.02 266,112,000 2,661,120
58 PP2300119380 - 3230450000252.02 133,056,000 1,330,560
59 PP2300119381 - 3230460000273.03 66,360,000 663,600
3210240000020.02
Mã phần lô PP2300119323
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210240000037.02
Mã phần lô PP2300119324
Giá từng phần lô 197,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230430000012.02
Mã phần lô PP2300119325
Giá từng phần lô 95,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230400000028.02
Mã phần lô PP2300119326
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210220000071.02
Mã phần lô PP2300119327
Giá từng phần lô 122,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210280000080.02
Mã phần lô PP2300119328
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210280000110.01
Mã phần lô PP2300119329
Giá từng phần lô 342,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220140000020.02
Mã phần lô PP2300119330
Giá từng phần lô 26,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230400000035.02
Mã phần lô PP2300119331
Giá từng phần lô 88,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220140000037.03
Mã phần lô PP2300119332
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230410000261.03
Mã phần lô PP2300119333
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220130000047.02
Mã phần lô PP2300119334
Giá từng phần lô 13,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230470000041.02
Mã phần lô PP2300119335
Giá từng phần lô 321,811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,218,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230470000058.02
Mã phần lô PP2300119336
Giá từng phần lô 367,718,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,677,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220110000074.02
Mã phần lô PP2300119337
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230420000060.02
Mã phần lô PP2300119338
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220140000082.02
Mã phần lô PP2300119339
Giá từng phần lô 154,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230440000071.02
Mã phần lô PP2300119340
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210220000187.02
Mã phần lô PP2300119341
Giá từng phần lô 619,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210240000204.02
Mã phần lô PP2300119342
Giá từng phần lô 430,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210260000222.02
Mã phần lô PP2300119343
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210220000231.02
Mã phần lô PP2300119344
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220170000090.02
Mã phần lô PP2300119345
Giá từng phần lô 10,435,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230400000080.02
Mã phần lô PP2300119346
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210270000281.02
Mã phần lô PP2300119347
Giá từng phần lô 182,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230450000092.02
Mã phần lô PP2300119348
Giá từng phần lô 459,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,596,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230470000102.02
Mã phần lô PP2300119349
Giá từng phần lô 190,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210240000310.02
Mã phần lô PP2300119350
Giá từng phần lô 49,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210230000337.02
Mã phần lô PP2300119351
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230400000110.02
Mã phần lô PP2300119352
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230430000128.02
Mã phần lô PP2300119353
Giá từng phần lô 74,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220120000132.02
Mã phần lô PP2300119354
Giá từng phần lô 25,413,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210260000376.01
Mã phần lô PP2300119355
Giá từng phần lô 374,431,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210230000382.02
Mã phần lô PP2300119356
Giá từng phần lô 231,379,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230450000139.02
Mã phần lô PP2300119357
Giá từng phần lô 95,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210210000401.02
Mã phần lô PP2300119358
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230410000148.02
Mã phần lô PP2300119359
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210260000437.02
Mã phần lô PP2300119360
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230470000157.02
Mã phần lô PP2300119361
Giá từng phần lô 48,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230440000163.02
Mã phần lô PP2300119362
Giá từng phần lô 26,701,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230400000172.02
Mã phần lô PP2300119363
Giá từng phần lô 74,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210230000450.02
Mã phần lô PP2300119364
Giá từng phần lô 20,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230460000181.02
Mã phần lô PP2300119365
Giá từng phần lô 420,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230410000193.02
Mã phần lô PP2300119366
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210270000489.02
Mã phần lô PP2300119367
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3220110000203.02
Mã phần lô PP2300119368
Giá từng phần lô 34,473,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230420000206.02
Mã phần lô PP2300119369
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210250000522.02
Mã phần lô PP2300119370
Giá từng phần lô 72,727,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210230000535.02
Mã phần lô PP2300119371
Giá từng phần lô 41,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210280000547.02
Mã phần lô PP2300119372
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210230000566.02
Mã phần lô PP2300119373
Giá từng phần lô 33,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230420000213.02
Mã phần lô PP2300119374
Giá từng phần lô 57,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230410000223.02
Mã phần lô PP2300119375
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230470000232.02
Mã phần lô PP2300119376
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210230000597.02
Mã phần lô PP2300119377
Giá từng phần lô 27,518,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3210200000602.02
Mã phần lô PP2300119378
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230460000242.02
Mã phần lô PP2300119379
Giá từng phần lô 266,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230450000252.02
Mã phần lô PP2300119380
Giá từng phần lô 133,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3230460000273.03
Mã phần lô PP2300119381
Giá từng phần lô 66,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->