Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC DƯỢC LIỆU, THUỐC CỔ TRUYỀN
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300079873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | GÓI THẦU THUỐC DƯỢC LIỆU, THUỐC CỔ TRUYỀN |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300054842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC;NGUỒN THU TỪ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH VÀ NGUỒN THU DO CƠ QUAN BẢO HIỂM XÃ HỘI THANH TOÁN; NGUỒN THU HỢP PHÁP KHÁC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,784,406,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97.844.064 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300119323 - 3210240000020.02 | 105,840,000 | 1,058,400 |
| 2 | PP2300119324 - 3210240000037.02 | 197,920,800 | 1,979,208 |
| 3 | PP2300119325 - 3230430000012.02 | 95,500,000 | 955,000 |
| 4 | PP2300119326 - 3230400000028.02 | 4,032,000 | 40,320 |
| 5 | PP2300119327 - 3210220000071.02 | 122,472,000 | 1,224,720 |
| 6 | PP2300119328 - 3210280000080.02 | 191,520,000 | 1,915,200 |
| 7 | PP2300119329 - 3210280000110.01 | 342,936,000 | 3,429,360 |
| 8 | PP2300119330 - 3220140000020.02 | 26,006,400 | 260,064 |
| 9 | PP2300119331 - 3230400000035.02 | 88,905,600 | 889,056 |
| 10 | PP2300119332 - 3220140000037.03 | 980,000 | 9,800 |
| 11 | PP2300119333 - 3230410000261.03 | 19,500,000 | 195,000 |
| 12 | PP2300119334 - 3220130000047.02 | 13,392,000 | 133,920 |
| 13 | PP2300119335 - 3230470000041.02 | 321,811,200 | 3,218,112 |
| 14 | PP2300119336 - 3230470000058.02 | 367,718,400 | 3,677,184 |
| 15 | PP2300119337 - 3220110000074.02 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 16 | PP2300119338 - 3230420000060.02 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 17 | PP2300119339 - 3220140000082.02 | 154,800,000 | 1,548,000 |
| 18 | PP2300119340 - 3230440000071.02 | 568,000,000 | 5,680,000 |
| 19 | PP2300119341 - 3210220000187.02 | 619,100,000 | 6,191,000 |
| 20 | PP2300119342 - 3210240000204.02 | 430,236,000 | 4,302,360 |
| 21 | PP2300119343 - 3210260000222.02 | 158,400,000 | 1,584,000 |
| 22 | PP2300119344 - 3210220000231.02 | 33,264,000 | 332,640 |
| 23 | PP2300119345 - 3220170000090.02 | 10,435,840 | 104,359 |
| 24 | PP2300119346 - 3230400000080.02 | 136,800,000 | 1,368,000 |
| 25 | PP2300119347 - 3210270000281.02 | 182,880,000 | 1,828,800 |
| 26 | PP2300119348 - 3230450000092.02 | 459,648,000 | 4,596,480 |
| 27 | PP2300119349 - 3230470000102.02 | 190,512,000 | 1,905,120 |
| 28 | PP2300119350 - 3210240000310.02 | 49,680,000 | 496,800 |
| 29 | PP2300119351 - 3210230000337.02 | 38,880,000 | 388,800 |
| 30 | PP2300119352 - 3230400000110.02 | 2,415,000 | 24,150 |
| 31 | PP2300119353 - 3230430000128.02 | 74,256,000 | 742,560 |
| 32 | PP2300119354 - 3220120000132.02 | 25,413,500 | 254,135 |
| 33 | PP2300119355 - 3210260000376.01 | 374,431,680 | 3,744,317 |
| 34 | PP2300119356 - 3210230000382.02 | 231,379,200 | 2,313,792 |
| 35 | PP2300119357 - 3230450000139.02 | 95,040,000 | 950,400 |
| 36 | PP2300119358 - 3210210000401.02 | 690,000,000 | 6,900,000 |
| 37 | PP2300119359 - 3230410000148.02 | 123,900,000 | 1,239,000 |
| 38 | PP2300119360 - 3210260000437.02 | 181,440,000 | 1,814,400 |
| 39 | PP2300119361 - 3230470000157.02 | 48,960,000 | 489,600 |
| 40 | PP2300119362 - 3230440000163.02 | 26,701,500 | 267,015 |
| 41 | PP2300119363 - 3230400000172.02 | 74,880,000 | 748,800 |
| 42 | PP2300119364 - 3210230000450.02 | 20,904,000 | 209,040 |
| 43 | PP2300119365 - 3230460000181.02 | 420,462,000 | 4,204,620 |
| 44 | PP2300119366 - 3230410000193.02 | 26,640,000 | 266,400 |
| 45 | PP2300119367 - 3210270000489.02 | 14,040,000 | 140,400 |
| 46 | PP2300119368 - 3220110000203.02 | 34,473,600 | 344,736 |
| 47 | PP2300119369 - 3230420000206.02 | 34,000,000 | 340,000 |
| 48 | PP2300119370 - 3210250000522.02 | 72,727,200 | 727,272 |
| 49 | PP2300119371 - 3210230000535.02 | 41,472,000 | 414,720 |
| 50 | PP2300119372 - 3210280000547.02 | 92,736,000 | 927,360 |
| 51 | PP2300119373 - 3210230000566.02 | 33,490,000 | 334,900 |
| 52 | PP2300119374 - 3230420000213.02 | 57,528,000 | 575,280 |
| 53 | PP2300119375 - 3230410000223.02 | 30,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2300119376 - 3230470000232.02 | 62,500,000 | 625,000 |
| 55 | PP2300119377 - 3210230000597.02 | 27,518,400 | 275,184 |
| 56 | PP2300119378 - 3210200000602.02 | 1,168,000,000 | 11,680,000 |
| 57 | PP2300119379 - 3230460000242.02 | 266,112,000 | 2,661,120 |
| 58 | PP2300119380 - 3230450000252.02 | 133,056,000 | 1,330,560 |
| 59 | PP2300119381 - 3230460000273.03 | 66,360,000 | 663,600 |
3210240000020.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119323 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210240000037.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119324 |
| Giá từng phần lô | 197,920,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230430000012.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119325 |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230400000028.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119326 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210220000071.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119327 |
| Giá từng phần lô | 122,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210280000080.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119328 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210280000110.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300119329 |
| Giá từng phần lô | 342,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,429,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220140000020.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119330 |
| Giá từng phần lô | 26,006,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230400000035.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119331 |
| Giá từng phần lô | 88,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220140000037.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300119332 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230410000261.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300119333 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220130000047.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119334 |
| Giá từng phần lô | 13,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230470000041.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119335 |
| Giá từng phần lô | 321,811,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230470000058.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119336 |
| Giá từng phần lô | 367,718,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,677,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220110000074.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119337 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230420000060.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119338 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220140000082.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119339 |
| Giá từng phần lô | 154,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230440000071.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119340 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210220000187.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119341 |
| Giá từng phần lô | 619,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210240000204.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119342 |
| Giá từng phần lô | 430,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,302,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210260000222.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119343 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210220000231.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119344 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220170000090.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119345 |
| Giá từng phần lô | 10,435,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230400000080.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119346 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210270000281.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119347 |
| Giá từng phần lô | 182,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230450000092.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119348 |
| Giá từng phần lô | 459,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,596,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230470000102.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119349 |
| Giá từng phần lô | 190,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210240000310.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119350 |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210230000337.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119351 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230400000110.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119352 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230430000128.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119353 |
| Giá từng phần lô | 74,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220120000132.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119354 |
| Giá từng phần lô | 25,413,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210260000376.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300119355 |
| Giá từng phần lô | 374,431,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210230000382.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119356 |
| Giá từng phần lô | 231,379,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230450000139.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119357 |
| Giá từng phần lô | 95,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210210000401.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119358 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230410000148.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119359 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210260000437.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119360 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230470000157.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119361 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230440000163.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119362 |
| Giá từng phần lô | 26,701,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230400000172.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119363 |
| Giá từng phần lô | 74,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210230000450.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119364 |
| Giá từng phần lô | 20,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230460000181.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119365 |
| Giá từng phần lô | 420,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,204,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230410000193.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119366 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210270000489.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119367 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3220110000203.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119368 |
| Giá từng phần lô | 34,473,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230420000206.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119369 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210250000522.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119370 |
| Giá từng phần lô | 72,727,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210230000535.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119371 |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210280000547.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119372 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210230000566.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119373 |
| Giá từng phần lô | 33,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230420000213.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119374 |
| Giá từng phần lô | 57,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230410000223.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119375 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230470000232.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119376 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210230000597.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119377 |
| Giá từng phần lô | 27,518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3210200000602.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119378 |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230460000242.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119379 |
| Giá từng phần lô | 266,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230450000252.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300119380 |
| Giá từng phần lô | 133,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3230460000273.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300119381 |
| Giá từng phần lô | 66,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi