Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300090770-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300064306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 7,366,108,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73.661.080 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300156325 - TP2.01 56,700,000 567,000
2 PP2300156326 - TP2.02 270,000,000 2,700,000
3 PP2300156327 - TP2.03 39,564,000 395,640
4 PP2300156328 - TP1.04 118,800,000 1,188,000
5 PP2300156329 - TP3.05 120,000,000 1,200,000
6 PP2300156330 - TP2.06 31,200,000 312,000
7 PP2300156331 - TP2.07 70,200,000 702,000
8 PP2300156332 - TP2.08 840,000,000 8,400,000
9 PP2300156333 - TP2.09 750,000,000 7,500,000
10 PP2300156334 - TP2.10 436,800,000 4,368,000
11 PP2300156335 - TP3.11 408,000,000 4,080,000
12 PP2300156336 - TP2.12 414,000,000 4,140,000
13 PP2300156337 - TP2.13 78,000,000 780,000
14 PP2300156338 - TP2.14 273,000,000 2,730,000
15 PP2300156339 - TP2.15 84,000,000 840,000
16 PP2300156340 - TP2.16 133,920,000 1,339,200
17 PP2300156341 - TP2.17 352,000,000 3,520,000
18 PP2300156342 - TP2.18 1,932,000,000 19,320,000
19 PP2300156343 - TP2.19 42,000,000 420,000
20 PP2300156344 - TP2.20 33,600,000 336,000
21 PP2300156345 - TP2.21 58,800,000 588,000
22 PP2300156346 - TP2.22 40,800,000 408,000
23 PP2300156347 - TP2.23 54,720,000 547,200
24 PP2300156348 - TP2.24 45,000,000 450,000
25 PP2300156349 - TP2.25 294,840,000 2,948,400
26 PP2300156350 - TP2.26 89,964,000 899,640
27 PP2300156351 - TP2.27 298,200,000 2,982,000
TP2.01
Mã phần lô PP2300156325
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.02
Mã phần lô PP2300156326
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.03
Mã phần lô PP2300156327
Giá từng phần lô 39,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP1.04
Mã phần lô PP2300156328
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP3.05
Mã phần lô PP2300156329
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.06
Mã phần lô PP2300156330
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.07
Mã phần lô PP2300156331
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.08
Mã phần lô PP2300156332
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.09
Mã phần lô PP2300156333
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.10
Mã phần lô PP2300156334
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP3.11
Mã phần lô PP2300156335
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.12
Mã phần lô PP2300156336
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.13
Mã phần lô PP2300156337
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.14
Mã phần lô PP2300156338
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.15
Mã phần lô PP2300156339
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.16
Mã phần lô PP2300156340
Giá từng phần lô 133,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.17
Mã phần lô PP2300156341
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.18
Mã phần lô PP2300156342
Giá từng phần lô 1,932,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.19
Mã phần lô PP2300156343
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.20
Mã phần lô PP2300156344
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.21
Mã phần lô PP2300156345
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.22
Mã phần lô PP2300156346
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.23
Mã phần lô PP2300156347
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.24
Mã phần lô PP2300156348
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.25
Mã phần lô PP2300156349
Giá từng phần lô 294,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.26
Mã phần lô PP2300156350
Giá từng phần lô 89,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
TP2.27
Mã phần lô PP2300156351
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->