Gói thầu: Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300102123-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện An Bình | Chủ đầu tư | Bệnh Viện An Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061915 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 10,699,414,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106.994.140 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300142080 - DY001 | 41,790 |
| 2 | PP2300142081 - DY002 | 2,600 |
| 3 | PP2300142082 - DY003 | 1,800 |
| 4 | PP2300142083 - DY004 | 4,000 |
| 5 | PP2300142084 - DY005 | 1,800 |
| 6 | PP2300142085 - DY006 | 2,499 |
| 7 | PP2300142086 - DY007 | 1,080 |
| 8 | PP2300142087 - DY008 | 5,000 |
| 9 | PP2300142088 - DY009 | 29,000 |
| 10 | PP2300142089 - DY010 | 1,800 |
| 11 | PP2300142090 - DY011 | 3,600 |
| 12 | PP2300142091 - DY012 | 1,900 |
| 13 | PP2300142092 - DY013 | 2,700 |
| 14 | PP2300142093 - DY014 | 903 |
| 15 | PP2300142094 - DY015 | 10,500 |
| 16 | PP2300142095 - DY016 | 5,250 |
| 17 | PP2300142096 - DY017 | 8,000 |
| 18 | PP2300142097 - DY018 | 31,980 |
| 19 | PP2300142098 - DY019 | 1,800 |
| 20 | PP2300142099 - DY020 | 3,990 |
| 21 | PP2300142100 - DY021 | 1,680 |
| 22 | PP2300142101 - DY022 | 750 |
| 23 | PP2300142102 - DY023 | 3,000 |
| 24 | PP2300142103 - DY024 | 840 |
| 25 | PP2300142104 - DY025 | 4,620 |
| 26 | PP2300142105 - DY026 | 8,500 |
| 27 | PP2300142106 - DY027 | 2,330 |
| 28 | PP2300142107 - DY028 | 3,200 |
| 29 | PP2300142108 - DY029 | 1,785 |
| 30 | PP2300142109 - DY030 | 72,000 |
| 31 | PP2300142110 - DY031 | 5,460 |
| 32 | PP2300142111 - DY032 | 2,100 |
| 33 | PP2300142112 - DY033 | 3,500 |
| 34 | PP2300142113 - DY034 | 800 |
| 35 | PP2300142114 - DY035 | 1,100 |
| 36 | PP2300142115 - DY036 | 46,800 |
| 37 | PP2300142116 - DY037 | 10,200 |
| 38 | PP2300142117 - DY038 | 789 |
| 39 | PP2300142118 - DY039 | 7,000 |
| 40 | PP2300142119 - DY040 | 800 |
| 41 | PP2300142120 - DY041 | 3,250 |
| 42 | PP2300142121 - DY042 | 3,800 |
| 43 | PP2300142122 - DY043 | 1,190 |
| 44 | PP2300142123 - DY044 | 34,728 |
| 45 | PP2300142124 - DY045 | 29,400 |
| 46 | PP2300142125 - DY046 | 651 |
| 47 | PP2300142126 - DY047 | 1,260 |
| 48 | PP2300142127 - DY048 | 1,780 |
| 49 | PP2300142128 - DY049 | 1,260 |
| 50 | PP2300142129 - DY050 | 3,800 |
| 51 | PP2300142130 - DY051 | 2,610 |
| 52 | PP2300142131 - DY052 | 1,260 |
| 53 | PP2300142132 - DY053 | 1,000 |
| 54 | PP2300142133 - DY054 | 55,000 |
| 55 | PP2300142134 - DY055 | 68,000 |
| 56 | PP2300142135 - DY056 | 27,300 |
| 57 | PP2300142136 - DY057 | 38,000 |
| 58 | PP2300142137 - DY058 | 1,239 |
| 59 | PP2300142138 - DY059 | 4,000 |
| 60 | PP2300142139 - DY060 | 1,260 |
| 61 | PP2300142140 - DY061 | 1,400 |
| 62 | PP2300142141 - DY062 | 40,000 |
| 63 | PP2300142142 - DY063 | 7,800 |
| 64 | PP2300142143 - DY064 | 6,900 |
| 65 | PP2300142144 - DY065 | 22,575 |
| 66 | PP2300142145 - DY066 | 3,600 |
| 67 | PP2300142146 - DY067 | 800 |
| 68 | PP2300142147 - DY068 | 3,150 |
| 69 | PP2300142148 - DY069 | 1,150 |
| 70 | PP2300142149 - DY070 | 3,150 |
| 71 | PP2300142150 - DY071 | 903 |
| 72 | PP2300142151 - DY072 | 510 |
| 73 | PP2300142152 - DY073 | 830 |
| 74 | PP2300142153 - DY074 | 377 |
| 75 | PP2300142154 - DY075 | 2,920 |
| 76 | PP2300142155 - DY076 | 27,720 |
| 77 | PP2300142156 - DY077 | 12,000 |
DY001 |
|
| Mã phần lô | PP2300142080 |
| Giá từng phần lô | 41,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY002 |
|
| Mã phần lô | PP2300142081 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY003 |
|
| Mã phần lô | PP2300142082 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY004 |
|
| Mã phần lô | PP2300142083 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY005 |
|
| Mã phần lô | PP2300142084 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY006 |
|
| Mã phần lô | PP2300142085 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY007 |
|
| Mã phần lô | PP2300142086 |
| Giá từng phần lô | 1,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY008 |
|
| Mã phần lô | PP2300142087 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY009 |
|
| Mã phần lô | PP2300142088 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY010 |
|
| Mã phần lô | PP2300142089 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY011 |
|
| Mã phần lô | PP2300142090 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY012 |
|
| Mã phần lô | PP2300142091 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY013 |
|
| Mã phần lô | PP2300142092 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY014 |
|
| Mã phần lô | PP2300142093 |
| Giá từng phần lô | 903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY015 |
|
| Mã phần lô | PP2300142094 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY016 |
|
| Mã phần lô | PP2300142095 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY017 |
|
| Mã phần lô | PP2300142096 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY018 |
|
| Mã phần lô | PP2300142097 |
| Giá từng phần lô | 31,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY019 |
|
| Mã phần lô | PP2300142098 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY020 |
|
| Mã phần lô | PP2300142099 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY021 |
|
| Mã phần lô | PP2300142100 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY022 |
|
| Mã phần lô | PP2300142101 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY023 |
|
| Mã phần lô | PP2300142102 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY024 |
|
| Mã phần lô | PP2300142103 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY025 |
|
| Mã phần lô | PP2300142104 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY026 |
|
| Mã phần lô | PP2300142105 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY027 |
|
| Mã phần lô | PP2300142106 |
| Giá từng phần lô | 2,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY028 |
|
| Mã phần lô | PP2300142107 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY029 |
|
| Mã phần lô | PP2300142108 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY030 |
|
| Mã phần lô | PP2300142109 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY031 |
|
| Mã phần lô | PP2300142110 |
| Giá từng phần lô | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY032 |
|
| Mã phần lô | PP2300142111 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY033 |
|
| Mã phần lô | PP2300142112 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY034 |
|
| Mã phần lô | PP2300142113 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY035 |
|
| Mã phần lô | PP2300142114 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY036 |
|
| Mã phần lô | PP2300142115 |
| Giá từng phần lô | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY037 |
|
| Mã phần lô | PP2300142116 |
| Giá từng phần lô | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY038 |
|
| Mã phần lô | PP2300142117 |
| Giá từng phần lô | 789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY039 |
|
| Mã phần lô | PP2300142118 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY040 |
|
| Mã phần lô | PP2300142119 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY041 |
|
| Mã phần lô | PP2300142120 |
| Giá từng phần lô | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY042 |
|
| Mã phần lô | PP2300142121 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY043 |
|
| Mã phần lô | PP2300142122 |
| Giá từng phần lô | 1,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY044 |
|
| Mã phần lô | PP2300142123 |
| Giá từng phần lô | 34,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY045 |
|
| Mã phần lô | PP2300142124 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY046 |
|
| Mã phần lô | PP2300142125 |
| Giá từng phần lô | 651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY047 |
|
| Mã phần lô | PP2300142126 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY048 |
|
| Mã phần lô | PP2300142127 |
| Giá từng phần lô | 1,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY049 |
|
| Mã phần lô | PP2300142128 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY050 |
|
| Mã phần lô | PP2300142129 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY051 |
|
| Mã phần lô | PP2300142130 |
| Giá từng phần lô | 2,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY052 |
|
| Mã phần lô | PP2300142131 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY053 |
|
| Mã phần lô | PP2300142132 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY054 |
|
| Mã phần lô | PP2300142133 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY055 |
|
| Mã phần lô | PP2300142134 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY056 |
|
| Mã phần lô | PP2300142135 |
| Giá từng phần lô | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY057 |
|
| Mã phần lô | PP2300142136 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY058 |
|
| Mã phần lô | PP2300142137 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY059 |
|
| Mã phần lô | PP2300142138 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY060 |
|
| Mã phần lô | PP2300142139 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY061 |
|
| Mã phần lô | PP2300142140 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY062 |
|
| Mã phần lô | PP2300142141 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY063 |
|
| Mã phần lô | PP2300142142 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY064 |
|
| Mã phần lô | PP2300142143 |
| Giá từng phần lô | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY065 |
|
| Mã phần lô | PP2300142144 |
| Giá từng phần lô | 22,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY066 |
|
| Mã phần lô | PP2300142145 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY067 |
|
| Mã phần lô | PP2300142146 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY068 |
|
| Mã phần lô | PP2300142147 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY069 |
|
| Mã phần lô | PP2300142148 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY070 |
|
| Mã phần lô | PP2300142149 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY071 |
|
| Mã phần lô | PP2300142150 |
| Giá từng phần lô | 903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY072 |
|
| Mã phần lô | PP2300142151 |
| Giá từng phần lô | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY073 |
|
| Mã phần lô | PP2300142152 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY074 |
|
| Mã phần lô | PP2300142153 |
| Giá từng phần lô | 377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY075 |
|
| Mã phần lô | PP2300142154 |
| Giá từng phần lô | 2,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY076 |
|
| Mã phần lô | PP2300142155 |
| Giá từng phần lô | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY077 |
|
| Mã phần lô | PP2300142156 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi