Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300112120-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300055711
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,406,086,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.060.860 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300121985 - 3200420000056 44,000,000 440,000
2 PP2300121986 - 3200460000115 14,850,000 148,500
3 PP2300121987 - 3200450000125 55,800,000 558,000
4 PP2300121988 - 3200480000133 19,800,000 198,000
5 PP2300121989 - 3210660000372 69,600,000 696,000
6 PP2300121990 - 3210640000194 108,000,000 1,080,000
7 PP2300121991 - 3210620000206 36,000,000 360,000
8 PP2300121992 - 3210610000179 108,000,000 1,080,000
9 PP2300121993 - 3200410000448 57,000,000 570,000
10 PP2300121994 - 3200440000517 56,000,000 560,000
11 PP2300121995 - 3200470000716 24,500,000 245,000
12 PP2300121996 - 3200440000869 91,500,000 915,000
13 PP2300121997 - 3200470000921 100,200,000 1,002,000
14 PP2300121998 - 3221020000055 84,000,000 840,000
15 PP2300121999 - 3200450000934 15,246,000 152,460
16 PP2300122000 - 3200470001065 88,000,000 880,000
17 PP2300122001 - 3200420001091 80,250,000 802,500
18 PP2300122002 - 3200470001140 430,000,000 4,300,000
19 PP2300122003 - 3200460001150 39,000,000 390,000
20 PP2300122004 - 3200480001192 34,000,000 340,000
21 PP2300122005 - 3200400001301 286,000,000 2,860,000
22 PP2300122006 - 3200430001609 91,500,000 915,000
23 PP2300122007 - 3200460001587 228,000,000 2,280,000
24 PP2300122008 - 3200440001637 152,000,000 1,520,000
25 PP2300122009 - 3200400001684 40,800,000 408,000
26 PP2300122010 - 3200460001693 54,000,000 540,000
27 PP2300122011 - 3200460001730 450,000,000 4,500,000
28 PP2300122012 - 3200470001768 34,500,000 345,000
29 PP2300122013 - 3200410001797 37,800,000 378,000
30 PP2300122014 - 3200430001906 29,700,000 297,000
31 PP2300122015 - 3200440001934 30,000,000 300,000
32 PP2300122016 - 3200470001966 77,200,000 772,000
33 PP2300122017 - 3200450002013 30,000,000 300,000
34 PP2300122018 - 3200450002044 24,000,000 240,000
35 PP2300122019 - 3200460002072 36,160,000 361,600
36 PP2300122020 - 3230270000012 88,000,000 880,000
37 PP2300122021 - 3200440003822 206,000,000 2,060,000
38 PP2300122022 - 3221050000100 46,200,000 462,000
39 PP2300122023 - 3221050000117 265,000,000 2,650,000
40 PP2300122024 - 3210620000107 102,000,000 1,020,000
41 PP2300122025 - 3210680000123 40,000,000 400,000
42 PP2300122026 - 3200480002526 42,000,000 420,000
43 PP2300122027 - 3200480002724 31,200,000 312,000
44 PP2300122028 - 3200460002768 54,000,000 540,000
45 PP2300122029 - 3200430002873 147,000,000 1,470,000
46 PP2300122030 - 3200440002894 55,440,000 554,400
47 PP2300122031 - 3200400002940 32,760,000 327,600
48 PP2300122032 - 3200480002953 48,000,000 480,000
49 PP2300122033 - 3200460002997 59,400,000 594,000
50 PP2300122034 - 3200410003135 91,200,000 912,000
51 PP2300122035 - 3200480003141 92,000,000 920,000
52 PP2300122036 - 3200470003151 245,000,000 2,450,000
53 PP2300122037 - 3200470003267 23,400,000 234,000
54 PP2300122038 - 3200450003300 16,200,000 162,000
55 PP2300122039 - 3200480003455 22,500,000 225,000
56 PP2300122040 - 3200430003481 16,380,000 163,800
57 PP2300122041 - 3200410003524 138,000,000 1,380,000
58 PP2300122042 - 3200430003542 240,000,000 2,400,000
59 PP2300122043 - 3221040000318 147,000,000 1,470,000
3200420000056
Mã phần lô PP2300121985
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460000115
Mã phần lô PP2300121986
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200450000125
Mã phần lô PP2300121987
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200480000133
Mã phần lô PP2300121988
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3210660000372
Mã phần lô PP2300121989
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3210640000194
Mã phần lô PP2300121990
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3210620000206
Mã phần lô PP2300121991
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3210610000179
Mã phần lô PP2300121992
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200410000448
Mã phần lô PP2300121993
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200440000517
Mã phần lô PP2300121994
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470000716
Mã phần lô PP2300121995
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200440000869
Mã phần lô PP2300121996
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470000921
Mã phần lô PP2300121997
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3221020000055
Mã phần lô PP2300121998
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200450000934
Mã phần lô PP2300121999
Giá từng phần lô 15,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470001065
Mã phần lô PP2300122000
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200420001091
Mã phần lô PP2300122001
Giá từng phần lô 80,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470001140
Mã phần lô PP2300122002
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460001150
Mã phần lô PP2300122003
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200480001192
Mã phần lô PP2300122004
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200400001301
Mã phần lô PP2300122005
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200430001609
Mã phần lô PP2300122006
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460001587
Mã phần lô PP2300122007
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200440001637
Mã phần lô PP2300122008
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200400001684
Mã phần lô PP2300122009
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460001693
Mã phần lô PP2300122010
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460001730
Mã phần lô PP2300122011
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470001768
Mã phần lô PP2300122012
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200410001797
Mã phần lô PP2300122013
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200430001906
Mã phần lô PP2300122014
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200440001934
Mã phần lô PP2300122015
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470001966
Mã phần lô PP2300122016
Giá từng phần lô 77,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200450002013
Mã phần lô PP2300122017
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200450002044
Mã phần lô PP2300122018
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460002072
Mã phần lô PP2300122019
Giá từng phần lô 36,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230270000012
Mã phần lô PP2300122020
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200440003822
Mã phần lô PP2300122021
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3221050000100
Mã phần lô PP2300122022
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3221050000117
Mã phần lô PP2300122023
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3210620000107
Mã phần lô PP2300122024
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3210680000123
Mã phần lô PP2300122025
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200480002526
Mã phần lô PP2300122026
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200480002724
Mã phần lô PP2300122027
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460002768
Mã phần lô PP2300122028
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200430002873
Mã phần lô PP2300122029
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200440002894
Mã phần lô PP2300122030
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200400002940
Mã phần lô PP2300122031
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200480002953
Mã phần lô PP2300122032
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200460002997
Mã phần lô PP2300122033
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200410003135
Mã phần lô PP2300122034
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200480003141
Mã phần lô PP2300122035
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470003151
Mã phần lô PP2300122036
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200470003267
Mã phần lô PP2300122037
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200450003300
Mã phần lô PP2300122038
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200480003455
Mã phần lô PP2300122039
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200430003481
Mã phần lô PP2300122040
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200410003524
Mã phần lô PP2300122041
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3200430003542
Mã phần lô PP2300122042
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3221040000318
Mã phần lô PP2300122043
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->