Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300092369-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 10,319,615,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103.196.158 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300151402 - 3201030000016 | 50,000,000 | 500,000 |
| 2 | PP2300151403 - 3230580000016 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 3 | PP2300151404 - 3201000000039 | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 4 | PP2300151405 - 3201070000045 | 65,000,000 | 650,000 |
| 5 | PP2300151406 - 3220150000010 | 32,500,000 | 325,000 |
| 6 | PP2300151407 - 3230580000023 | 89,964,000 | 899,640 |
| 7 | PP2300151408 - 3201000000053 | 2,850,000 | 28,500 |
| 8 | PP2300151409 - 3230500000034 | 25,000,000 | 250,000 |
| 9 | PP2300151410 - 3201080000134 | 5,670,000 | 56,700 |
| 10 | PP2300151411 - 3201040000143 | 41,800,000 | 418,000 |
| 11 | PP2300151412 - 3201050000157 | 72,000,000 | 720,000 |
| 12 | PP2300151413 - 3201010000166 | 12,600,000 | 126,000 |
| 13 | PP2300151414 - 3201050000201 | 134,550,000 | 1,345,500 |
| 14 | PP2300151415 - 3220140000037 | 60,000,000 | 600,000 |
| 15 | PP2300151416 - 3230550000046 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 16 | PP2300151417 - 3190810000202 | 81,000,000 | 810,000 |
| 17 | PP2300151418 - 3190820000216 | 9,450,000 | 94,500 |
| 18 | PP2300151419 - 3230560000050 | 7,500,000 | 75,000 |
| 19 | PP2300151420 - 3190880000232 | 16,254,000 | 162,540 |
| 20 | PP2300151421 - 3230550000060 | 40,950,000 | 409,500 |
| 21 | PP2300151422 - 3230580000078 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 22 | PP2300151423 - 3190830000282 | 80,000,000 | 800,000 |
| 23 | PP2300151424 - 3230540000087 | 1,125,000,000 | 11,250,000 |
| 24 | PP2300151425 - 3230550000091 | 405,000,000 | 4,050,000 |
| 25 | PP2300151426 - 3201030000283 | 37,800,000 | 378,000 |
| 26 | PP2300151427 - 3190820000346 | 243,750,000 | 2,437,500 |
| 27 | PP2300151428 - 3201060000321 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 28 | PP2300151429 - 3190830000350 | 19,350,000 | 193,500 |
| 29 | PP2300151430 - 3230580000108 | 552,000,000 | 5,520,000 |
| 30 | PP2300151431 - 3230570000118 | 322,500,000 | 3,225,000 |
| 31 | PP2300151432 - 3201010000333 | 19,500,000 | 195,000 |
| 32 | PP2300151433 - 3201030000344 | 35,500,000 | 355,000 |
| 33 | PP2300151434 - 3230530000127 | 22,050,000 | 220,500 |
| 34 | PP2300151435 - 3230540000131 | 21,250,000 | 212,500 |
| 35 | PP2300151436 - 3230500000140 | 54,000,000 | 540,000 |
| 36 | PP2300151437 - 3201070000366 | 1,026,900,000 | 10,269,000 |
| 37 | PP2300151438 - 3220120000101 | 44,100,000 | 441,000 |
| 38 | PP2300151439 - 3230560000159 | 50,000,000 | 500,000 |
| 39 | PP2300151440 - 3230570000163 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 40 | PP2300151441 - 3230540000353 | 560,000,000 | 5,600,000 |
| 41 | PP2300151442 - 3230500000171 | 3,750,000 | 37,500 |
| 42 | PP2300151443 - 3230510000185 | 167,000,000 | 1,670,000 |
| 43 | PP2300151444 - 3230540000193 | 47,280,000 | 472,800 |
| 44 | PP2300151445 - 3201070000441 | 1,520,000,000 | 15,200,000 |
| 45 | PP2300151446 - 3230580000207 | 165,375,000 | 1,653,750 |
| 46 | PP2300151447 - 3190870000570 | 11,500,000 | 115,000 |
| 47 | PP2300151448 - 3190810000585 | 35,000,000 | 350,000 |
| 48 | PP2300151449 - 3190820000599 | 9,000,000 | 90,000 |
| 49 | PP2300151450 - 3230520000212 | 39,900,000 | 399,000 |
| 50 | PP2300151451 - 3230510000222 | 4,225,000 | 42,250 |
| 51 | PP2300151452 - 3190830000626 | 29,850,000 | 298,500 |
| 52 | PP2300151453 - 3201080000486 | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 53 | PP2300151454 - 3230540000230 | 34,200,000 | 342,000 |
| 54 | PP2300151455 - 3190870000693 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 55 | PP2300151456 - 3190850000712 | 55,200,000 | 552,000 |
| 56 | PP2300151457 - 3230530000240 | 63,000,000 | 630,000 |
| 57 | PP2300151458 - 3230560000258 | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 58 | PP2300151459 - 3230520000267 | 26,250,000 | 262,500 |
| 59 | PP2300151460 - 3190810000738 | 13,200,000 | 132,000 |
| 60 | PP2300151461 - 3220140000198 | 3,864,000 | 38,640 |
| 61 | PP2300151462 - 3190810000783 | 33,075,000 | 330,750 |
| 62 | PP2300151463 - 3190820000797 | 120,750,000 | 1,207,500 |
| 63 | PP2300151464 - 3220120000217 | 25,200,000 | 252,000 |
| 64 | PP2300151465 - 3190800000823 | 22,950,000 | 229,500 |
| 65 | PP2300151466 - 3230580000276 | 5,700,000 | 57,000 |
| 66 | PP2300151467 - 3190870000877 | 4,100,000 | 41,000 |
| 67 | PP2300151468 - 3220180000226 | 10,500,000 | 105,000 |
| 68 | PP2300151469 - 3190880000881 | 11,250,000 | 112,500 |
| 69 | PP2300151470 - 3190830000909 | 8,820,000 | 88,200 |
| 70 | PP2300151471 - 3230540000285 | 10,158,750 | 101,588 |
| 71 | PP2300151472 - 3190880000966 | 4,000,000 | 40,000 |
| 72 | PP2300151473 - 3201000000633 | 1,500,000 | 15,000 |
| 73 | PP2300151474 - 3201040000648 | 88,000,000 | 880,000 |
| 74 | PP2300151475 - 3190860001303 | 64,000,000 | 640,000 |
| 75 | PP2300151476 - 3190840001002 | 21,000,000 | 210,000 |
| 76 | PP2300151477 - 3230530000295 | 13,750,000 | 137,500 |
| 77 | PP2300151478 - 3190850001047 | 15,400,000 | 154,000 |
| 78 | PP2300151479 - 3190850001054 | 30,600,000 | 306,000 |
| 79 | PP2300151480 - 3190800001066 | 45,900,000 | 459,000 |
| 80 | PP2300151481 - 3230580000306 | 15,000,000 | 150,000 |
| 81 | PP2300151482 - 3220100000268 | 28,560,000 | 285,600 |
| 82 | PP2300151483 - 3190840001088 | 13,600,000 | 136,000 |
| 83 | PP2300151484 - 3230540000315 | 23,500,000 | 235,000 |
| 84 | PP2300151485 - 3230570000323 | 415,000 | 4,150 |
| 85 | PP2300151486 - 3201000000695 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 86 | PP2300151487 - 3201030000702 | 8,190,000 | 81,900 |
| 87 | PP2300151488 - 3230540000339 | 12,705,000 | 127,050 |
| 88 | PP2300151489 - 3230510000345 | 83,160,000 | 831,600 |
3201030000016 |
|
| Mã phần lô | PP2300151402 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230580000016 |
|
| Mã phần lô | PP2300151403 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201000000039 |
|
| Mã phần lô | PP2300151404 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201070000045 |
|
| Mã phần lô | PP2300151405 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220150000010 |
|
| Mã phần lô | PP2300151406 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230580000023 |
|
| Mã phần lô | PP2300151407 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201000000053 |
|
| Mã phần lô | PP2300151408 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230500000034 |
|
| Mã phần lô | PP2300151409 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201080000134 |
|
| Mã phần lô | PP2300151410 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201040000143 |
|
| Mã phần lô | PP2300151411 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201050000157 |
|
| Mã phần lô | PP2300151412 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201010000166 |
|
| Mã phần lô | PP2300151413 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201050000201 |
|
| Mã phần lô | PP2300151414 |
| Giá từng phần lô | 134,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220140000037 |
|
| Mã phần lô | PP2300151415 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230550000046 |
|
| Mã phần lô | PP2300151416 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190810000202 |
|
| Mã phần lô | PP2300151417 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190820000216 |
|
| Mã phần lô | PP2300151418 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230560000050 |
|
| Mã phần lô | PP2300151419 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190880000232 |
|
| Mã phần lô | PP2300151420 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230550000060 |
|
| Mã phần lô | PP2300151421 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230580000078 |
|
| Mã phần lô | PP2300151422 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190830000282 |
|
| Mã phần lô | PP2300151423 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000087 |
|
| Mã phần lô | PP2300151424 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230550000091 |
|
| Mã phần lô | PP2300151425 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201030000283 |
|
| Mã phần lô | PP2300151426 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190820000346 |
|
| Mã phần lô | PP2300151427 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201060000321 |
|
| Mã phần lô | PP2300151428 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190830000350 |
|
| Mã phần lô | PP2300151429 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230580000108 |
|
| Mã phần lô | PP2300151430 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230570000118 |
|
| Mã phần lô | PP2300151431 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201010000333 |
|
| Mã phần lô | PP2300151432 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201030000344 |
|
| Mã phần lô | PP2300151433 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230530000127 |
|
| Mã phần lô | PP2300151434 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000131 |
|
| Mã phần lô | PP2300151435 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230500000140 |
|
| Mã phần lô | PP2300151436 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201070000366 |
|
| Mã phần lô | PP2300151437 |
| Giá từng phần lô | 1,026,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220120000101 |
|
| Mã phần lô | PP2300151438 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230560000159 |
|
| Mã phần lô | PP2300151439 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230570000163 |
|
| Mã phần lô | PP2300151440 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000353 |
|
| Mã phần lô | PP2300151441 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230500000171 |
|
| Mã phần lô | PP2300151442 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230510000185 |
|
| Mã phần lô | PP2300151443 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000193 |
|
| Mã phần lô | PP2300151444 |
| Giá từng phần lô | 47,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201070000441 |
|
| Mã phần lô | PP2300151445 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230580000207 |
|
| Mã phần lô | PP2300151446 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190870000570 |
|
| Mã phần lô | PP2300151447 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190810000585 |
|
| Mã phần lô | PP2300151448 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190820000599 |
|
| Mã phần lô | PP2300151449 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230520000212 |
|
| Mã phần lô | PP2300151450 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230510000222 |
|
| Mã phần lô | PP2300151451 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190830000626 |
|
| Mã phần lô | PP2300151452 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201080000486 |
|
| Mã phần lô | PP2300151453 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000230 |
|
| Mã phần lô | PP2300151454 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190870000693 |
|
| Mã phần lô | PP2300151455 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190850000712 |
|
| Mã phần lô | PP2300151456 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230530000240 |
|
| Mã phần lô | PP2300151457 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230560000258 |
|
| Mã phần lô | PP2300151458 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230520000267 |
|
| Mã phần lô | PP2300151459 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190810000738 |
|
| Mã phần lô | PP2300151460 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220140000198 |
|
| Mã phần lô | PP2300151461 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190810000783 |
|
| Mã phần lô | PP2300151462 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190820000797 |
|
| Mã phần lô | PP2300151463 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220120000217 |
|
| Mã phần lô | PP2300151464 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190800000823 |
|
| Mã phần lô | PP2300151465 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230580000276 |
|
| Mã phần lô | PP2300151466 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190870000877 |
|
| Mã phần lô | PP2300151467 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220180000226 |
|
| Mã phần lô | PP2300151468 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190880000881 |
|
| Mã phần lô | PP2300151469 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190830000909 |
|
| Mã phần lô | PP2300151470 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000285 |
|
| Mã phần lô | PP2300151471 |
| Giá từng phần lô | 10,158,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190880000966 |
|
| Mã phần lô | PP2300151472 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201000000633 |
|
| Mã phần lô | PP2300151473 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201040000648 |
|
| Mã phần lô | PP2300151474 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190860001303 |
|
| Mã phần lô | PP2300151475 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190840001002 |
|
| Mã phần lô | PP2300151476 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230530000295 |
|
| Mã phần lô | PP2300151477 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190850001047 |
|
| Mã phần lô | PP2300151478 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190850001054 |
|
| Mã phần lô | PP2300151479 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190800001066 |
|
| Mã phần lô | PP2300151480 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230580000306 |
|
| Mã phần lô | PP2300151481 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3220100000268 |
|
| Mã phần lô | PP2300151482 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3190840001088 |
|
| Mã phần lô | PP2300151483 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000315 |
|
| Mã phần lô | PP2300151484 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230570000323 |
|
| Mã phần lô | PP2300151485 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201000000695 |
|
| Mã phần lô | PP2300151486 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3201030000702 |
|
| Mã phần lô | PP2300151487 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230540000339 |
|
| Mã phần lô | PP2300151488 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3230510000345 |
|
| Mã phần lô | PP2300151489 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi