Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300084522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Tân Phú | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055637 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 26,728,035,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 267.280.355 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300125169 - 1 | 297,045,000 | 2,970,450 |
| 2 | PP2300125170 - 2 | 449,820,000 | 4,498,200 |
| 3 | PP2300125171 - 3 | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 4 | PP2300125172 - 4 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 5 | PP2300125173 - 5 | 104,400,000 | 1,044,000 |
| 6 | PP2300125174 - 6 | 97,200,000 | 972,000 |
| 7 | PP2300125175 - 7 | 292,600,000 | 2,926,000 |
| 8 | PP2300125176 - 8 | 59,880,000 | 598,800 |
| 9 | PP2300125177 - 9 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 10 | PP2300125178 - 10 | 260,064,000 | 2,600,640 |
| 11 | PP2300125179 - 11 | 680,400,000 | 6,804,000 |
| 12 | PP2300125180 - 12 | 230,400,000 | 2,304,000 |
| 13 | PP2300125181 - 13 | 231,168,000 | 2,311,680 |
| 14 | PP2300125182 - 14 | 91,200,000 | 912,000 |
| 15 | PP2300125183 - 15 | 604,800,000 | 6,048,000 |
| 16 | PP2300125184 - 16 | 564,300,000 | 5,643,000 |
| 17 | PP2300125185 - 17 | 120,960,000 | 1,209,600 |
| 18 | PP2300125186 - 18 | 167,760,000 | 1,677,600 |
| 19 | PP2300125187 - 19 | 490,000,000 | 4,900,000 |
| 20 | PP2300125188 - 20 | 483,000,000 | 4,830,000 |
| 21 | PP2300125189 - 21 | 413,910,000 | 4,139,100 |
| 22 | PP2300125190 - 22 | 604,800,000 | 6,048,000 |
| 23 | PP2300125191 - 23 | 332,000,000 | 3,320,000 |
| 24 | PP2300125192 - 24 | 766,080,000 | 7,660,800 |
| 25 | PP2300125193 - 25 | 294,378,000 | 2,943,780 |
| 26 | PP2300125194 - 26 | 792,000,000 | 7,920,000 |
| 27 | PP2300125195 - 27 | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 28 | PP2300125196 - 28 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 29 | PP2300125197 - 29 | 202,560,000 | 2,025,600 |
| 30 | PP2300125198 - 30 | 414,900,000 | 4,149,000 |
| 31 | PP2300125199 - 31 | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 32 | PP2300125200 - 32 | 798,000,000 | 7,980,000 |
| 33 | PP2300125201 - 33 | 1,250,208,000 | 12,502,080 |
| 34 | PP2300125202 - 34 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 35 | PP2300125203 - 35 | 793,800,000 | 7,938,000 |
| 36 | PP2300125204 - 36 | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 37 | PP2300125205 - 37 | 17,388,000 | 173,880 |
| 38 | PP2300125206 - 38 | 57,120,000 | 571,200 |
| 39 | PP2300125207 - 39 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 40 | PP2300125208 - 40 | 332,640,000 | 3,326,400 |
| 41 | PP2300125209 - 41 | 1,540,000,000 | 15,400,000 |
| 42 | PP2300125210 - 42 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 43 | PP2300125211 - 43 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 44 | PP2300125212 - 44 | 68,400,000 | 684,000 |
| 45 | PP2300125213 - 45 | 91,200,000 | 912,000 |
| 46 | PP2300125214 - 46 | 178,416,000 | 1,784,160 |
| 47 | PP2300125215 - 47 | 11,686,500 | 116,865 |
| 48 | PP2300125216 - 48 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 49 | PP2300125217 - 49 | 514,500,000 | 5,145,000 |
| 50 | PP2300125218 - 50 | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 51 | PP2300125219 - 51 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 52 | PP2300125220 - 52 | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 53 | PP2300125221 - 53 | 71,380,000 | 713,800 |
| 54 | PP2300125222 - 54 | 43,200,000 | 432,000 |
| 55 | PP2300125223 - 55 | 277,830,000 | 2,778,300 |
| 56 | PP2300125224 - 56 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 57 | PP2300125225 - 57 | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 58 | PP2300125226 - 58 | 183,750,000 | 1,837,500 |
| 59 | PP2300125227 - 59 | 340,560,000 | 3,405,600 |
| 60 | PP2300125228 - 60 | 245,000,000 | 2,450,000 |
| 61 | PP2300125229 - 61 | 79,800,000 | 798,000 |
| 62 | PP2300125230 - 62 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 63 | PP2300125231 - 63 | 22,050,000 | 220,500 |
| 64 | PP2300125232 - 64 | 264,600,000 | 2,646,000 |
| 65 | PP2300125233 - 65 | 145,530,000 | 1,455,300 |
| 66 | PP2300125234 - 66 | 495,000,000 | 4,950,000 |
| 67 | PP2300125235 - 67 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 68 | PP2300125236 - 68 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 69 | PP2300125237 - 69 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 70 | PP2300125238 - 70 | 159,360,000 | 1,593,600 |
| 71 | PP2300125239 - 71 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 72 | PP2300125240 - 72 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 73 | PP2300125241 - 73 | 207,000,000 | 2,070,000 |
| 74 | PP2300125242 - 74 | 1,495,000,000 | 14,950,000 |
| 75 | PP2300125243 - 75 | 349,272,000 | 3,492,720 |
| 76 | PP2300125244 - 76 | 166,320,000 | 1,663,200 |
| 77 | PP2300125245 - 77 | 522,500,000 | 5,225,000 |
| 78 | PP2300125246 - 78 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 79 | PP2300125247 - 79 | 28,500,000 | 285,000 |
| 80 | PP2300125248 - 80 | 381,000,000 | 3,810,000 |
| 81 | PP2300125249 - 81 | 342,000,000 | 3,420,000 |
| 82 | PP2300125250 - 82 | 288,000,000 | 2,880,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300125169 |
| Giá từng phần lô | 297,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300125170 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300125171 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300125172 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300125173 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300125174 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300125175 |
| Giá từng phần lô | 292,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300125176 |
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300125177 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300125178 |
| Giá từng phần lô | 260,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300125179 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300125180 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300125181 |
| Giá từng phần lô | 231,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300125182 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300125183 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300125184 |
| Giá từng phần lô | 564,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300125185 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300125186 |
| Giá từng phần lô | 167,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300125187 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300125188 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300125189 |
| Giá từng phần lô | 413,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,139,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300125190 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300125191 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300125192 |
| Giá từng phần lô | 766,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,660,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300125193 |
| Giá từng phần lô | 294,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,943,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300125194 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300125195 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300125196 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300125197 |
| Giá từng phần lô | 202,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300125198 |
| Giá từng phần lô | 414,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300125199 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300125200 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300125201 |
| Giá từng phần lô | 1,250,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,502,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300125202 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300125203 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300125204 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300125205 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300125206 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300125207 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300125208 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300125209 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300125210 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300125211 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300125212 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300125213 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300125214 |
| Giá từng phần lô | 178,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,784,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300125215 |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300125216 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300125217 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300125218 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300125219 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300125220 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300125221 |
| Giá từng phần lô | 71,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300125222 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300125223 |
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300125224 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300125225 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300125226 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300125227 |
| Giá từng phần lô | 340,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300125228 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300125229 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300125230 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300125231 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300125232 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300125233 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300125234 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300125235 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300125236 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300125237 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300125238 |
| Giá từng phần lô | 159,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300125239 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300125240 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300125241 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300125242 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300125243 |
| Giá từng phần lô | 349,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300125244 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300125245 |
| Giá từng phần lô | 522,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300125246 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300125247 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300125248 |
| Giá từng phần lô | 381,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300125249 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300125250 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi