Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300084522-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Tân Phú
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận Tân Phú
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300055637
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân phú, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 26,728,035,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 267.280.355 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300125169 - 1 297,045,000 2,970,450
2 PP2300125170 - 2 449,820,000 4,498,200
3 PP2300125171 - 3 378,000,000 3,780,000
4 PP2300125172 - 4 384,000,000 3,840,000
5 PP2300125173 - 5 104,400,000 1,044,000
6 PP2300125174 - 6 97,200,000 972,000
7 PP2300125175 - 7 292,600,000 2,926,000
8 PP2300125176 - 8 59,880,000 598,800
9 PP2300125177 - 9 270,000,000 2,700,000
10 PP2300125178 - 10 260,064,000 2,600,640
11 PP2300125179 - 11 680,400,000 6,804,000
12 PP2300125180 - 12 230,400,000 2,304,000
13 PP2300125181 - 13 231,168,000 2,311,680
14 PP2300125182 - 14 91,200,000 912,000
15 PP2300125183 - 15 604,800,000 6,048,000
16 PP2300125184 - 16 564,300,000 5,643,000
17 PP2300125185 - 17 120,960,000 1,209,600
18 PP2300125186 - 18 167,760,000 1,677,600
19 PP2300125187 - 19 490,000,000 4,900,000
20 PP2300125188 - 20 483,000,000 4,830,000
21 PP2300125189 - 21 413,910,000 4,139,100
22 PP2300125190 - 22 604,800,000 6,048,000
23 PP2300125191 - 23 332,000,000 3,320,000
24 PP2300125192 - 24 766,080,000 7,660,800
25 PP2300125193 - 25 294,378,000 2,943,780
26 PP2300125194 - 26 792,000,000 7,920,000
27 PP2300125195 - 27 129,000,000 1,290,000
28 PP2300125196 - 28 175,000,000 1,750,000
29 PP2300125197 - 29 202,560,000 2,025,600
30 PP2300125198 - 30 414,900,000 4,149,000
31 PP2300125199 - 31 500,000,000 5,000,000
32 PP2300125200 - 32 798,000,000 7,980,000
33 PP2300125201 - 33 1,250,208,000 12,502,080
34 PP2300125202 - 34 294,000,000 2,940,000
35 PP2300125203 - 35 793,800,000 7,938,000
36 PP2300125204 - 36 228,000,000 2,280,000
37 PP2300125205 - 37 17,388,000 173,880
38 PP2300125206 - 38 57,120,000 571,200
39 PP2300125207 - 39 130,000,000 1,300,000
40 PP2300125208 - 40 332,640,000 3,326,400
41 PP2300125209 - 41 1,540,000,000 15,400,000
42 PP2300125210 - 42 200,000,000 2,000,000
43 PP2300125211 - 43 192,000,000 1,920,000
44 PP2300125212 - 44 68,400,000 684,000
45 PP2300125213 - 45 91,200,000 912,000
46 PP2300125214 - 46 178,416,000 1,784,160
47 PP2300125215 - 47 11,686,500 116,865
48 PP2300125216 - 48 384,000,000 3,840,000
49 PP2300125217 - 49 514,500,000 5,145,000
50 PP2300125218 - 50 288,000,000 2,880,000
51 PP2300125219 - 51 189,000,000 1,890,000
52 PP2300125220 - 52 113,400,000 1,134,000
53 PP2300125221 - 53 71,380,000 713,800
54 PP2300125222 - 54 43,200,000 432,000
55 PP2300125223 - 55 277,830,000 2,778,300
56 PP2300125224 - 56 390,000,000 3,900,000
57 PP2300125225 - 57 441,000,000 4,410,000
58 PP2300125226 - 58 183,750,000 1,837,500
59 PP2300125227 - 59 340,560,000 3,405,600
60 PP2300125228 - 60 245,000,000 2,450,000
61 PP2300125229 - 61 79,800,000 798,000
62 PP2300125230 - 62 114,000,000 1,140,000
63 PP2300125231 - 63 22,050,000 220,500
64 PP2300125232 - 64 264,600,000 2,646,000
65 PP2300125233 - 65 145,530,000 1,455,300
66 PP2300125234 - 66 495,000,000 4,950,000
67 PP2300125235 - 67 150,000,000 1,500,000
68 PP2300125236 - 68 147,000,000 1,470,000
69 PP2300125237 - 69 180,000,000 1,800,000
70 PP2300125238 - 70 159,360,000 1,593,600
71 PP2300125239 - 71 300,000,000 3,000,000
72 PP2300125240 - 72 195,000,000 1,950,000
73 PP2300125241 - 73 207,000,000 2,070,000
74 PP2300125242 - 74 1,495,000,000 14,950,000
75 PP2300125243 - 75 349,272,000 3,492,720
76 PP2300125244 - 76 166,320,000 1,663,200
77 PP2300125245 - 77 522,500,000 5,225,000
78 PP2300125246 - 78 150,000,000 1,500,000
79 PP2300125247 - 79 28,500,000 285,000
80 PP2300125248 - 80 381,000,000 3,810,000
81 PP2300125249 - 81 342,000,000 3,420,000
82 PP2300125250 - 82 288,000,000 2,880,000
1
Mã phần lô PP2300125169
Giá từng phần lô 297,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2
Mã phần lô PP2300125170
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3
Mã phần lô PP2300125171
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
4
Mã phần lô PP2300125172
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
5
Mã phần lô PP2300125173
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
6
Mã phần lô PP2300125174
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
7
Mã phần lô PP2300125175
Giá từng phần lô 292,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
8
Mã phần lô PP2300125176
Giá từng phần lô 59,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
9
Mã phần lô PP2300125177
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
10
Mã phần lô PP2300125178
Giá từng phần lô 260,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
11
Mã phần lô PP2300125179
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
12
Mã phần lô PP2300125180
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
13
Mã phần lô PP2300125181
Giá từng phần lô 231,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
14
Mã phần lô PP2300125182
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
15
Mã phần lô PP2300125183
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
16
Mã phần lô PP2300125184
Giá từng phần lô 564,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
17
Mã phần lô PP2300125185
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
18
Mã phần lô PP2300125186
Giá từng phần lô 167,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
19
Mã phần lô PP2300125187
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
20
Mã phần lô PP2300125188
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
21
Mã phần lô PP2300125189
Giá từng phần lô 413,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,139,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
22
Mã phần lô PP2300125190
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
23
Mã phần lô PP2300125191
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24
Mã phần lô PP2300125192
Giá từng phần lô 766,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
25
Mã phần lô PP2300125193
Giá từng phần lô 294,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
26
Mã phần lô PP2300125194
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
27
Mã phần lô PP2300125195
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
28
Mã phần lô PP2300125196
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
29
Mã phần lô PP2300125197
Giá từng phần lô 202,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
30
Mã phần lô PP2300125198
Giá từng phần lô 414,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
31
Mã phần lô PP2300125199
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
32
Mã phần lô PP2300125200
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
33
Mã phần lô PP2300125201
Giá từng phần lô 1,250,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,502,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
34
Mã phần lô PP2300125202
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
35
Mã phần lô PP2300125203
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
36
Mã phần lô PP2300125204
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
37
Mã phần lô PP2300125205
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
38
Mã phần lô PP2300125206
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
39
Mã phần lô PP2300125207
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
40
Mã phần lô PP2300125208
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
41
Mã phần lô PP2300125209
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
42
Mã phần lô PP2300125210
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
43
Mã phần lô PP2300125211
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
44
Mã phần lô PP2300125212
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
45
Mã phần lô PP2300125213
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
46
Mã phần lô PP2300125214
Giá từng phần lô 178,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
47
Mã phần lô PP2300125215
Giá từng phần lô 11,686,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
48
Mã phần lô PP2300125216
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
49
Mã phần lô PP2300125217
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
50
Mã phần lô PP2300125218
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
51
Mã phần lô PP2300125219
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
52
Mã phần lô PP2300125220
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
53
Mã phần lô PP2300125221
Giá từng phần lô 71,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
54
Mã phần lô PP2300125222
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
55
Mã phần lô PP2300125223
Giá từng phần lô 277,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
56
Mã phần lô PP2300125224
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
57
Mã phần lô PP2300125225
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
58
Mã phần lô PP2300125226
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
59
Mã phần lô PP2300125227
Giá từng phần lô 340,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
60
Mã phần lô PP2300125228
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
61
Mã phần lô PP2300125229
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
62
Mã phần lô PP2300125230
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
63
Mã phần lô PP2300125231
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
64
Mã phần lô PP2300125232
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
65
Mã phần lô PP2300125233
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
66
Mã phần lô PP2300125234
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
67
Mã phần lô PP2300125235
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
68
Mã phần lô PP2300125236
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
69
Mã phần lô PP2300125237
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
70
Mã phần lô PP2300125238
Giá từng phần lô 159,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
71
Mã phần lô PP2300125239
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
72
Mã phần lô PP2300125240
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
73
Mã phần lô PP2300125241
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
74
Mã phần lô PP2300125242
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
75
Mã phần lô PP2300125243
Giá từng phần lô 349,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
76
Mã phần lô PP2300125244
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
77
Mã phần lô PP2300125245
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
78
Mã phần lô PP2300125246
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
79
Mã phần lô PP2300125247
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
80
Mã phần lô PP2300125248
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
81
Mã phần lô PP2300125249
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
82
Mã phần lô PP2300125250
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->