Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300090298-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Văn Thịnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066278 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 20,225,516,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 404.492.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300161982 - 1 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 2 | PP2300161983 - 2 | 250,740,000 | 5,014,000 |
| 3 | PP2300161984 - 3 | 133,500,000 | 2,670,000 |
| 4 | PP2300161985 - 4 | 407,000,000 | 8,140,000 |
| 5 | PP2300161986 - 5 | 149,940,000 | 2,998,000 |
| 6 | PP2300161987 - 6 | 68,355,000 | 1,367,000 |
| 7 | PP2300161988 - 7 | 244,125,000 | 4,882,000 |
| 8 | PP2300161989 - 8 | 20,000,000 | 400,000 |
| 9 | PP2300161990 - 9 | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 10 | PP2300161991 - 10 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 11 | PP2300161992 - 11 | 156,600,000 | 3,132,000 |
| 12 | PP2300161993 - 12 | 93,310,000 | 1,866,000 |
| 13 | PP2300161994 - 13 | 28,800,000 | 576,000 |
| 14 | PP2300161995 - 14 | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 15 | PP2300161996 - 15 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 16 | PP2300161997 - 16 | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 17 | PP2300161998 - 17 | 12,432,000 | 248,000 |
| 18 | PP2300161999 - 18 | 43,200,000 | 864,000 |
| 19 | PP2300162000 - 19 | 13,996,500 | 279,000 |
| 20 | PP2300162001 - 20 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 21 | PP2300162002 - 21 | 191,880,000 | 3,837,000 |
| 22 | PP2300162003 - 22 | 417,500,000 | 8,350,000 |
| 23 | PP2300162004 - 23 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 24 | PP2300162005 - 24 | 978,600,000 | 19,572,000 |
| 25 | PP2300162006 - 25 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 26 | PP2300162007 - 26 | 528,000,000 | 10,560,000 |
| 27 | PP2300162008 - 27 | 993,600,000 | 19,872,000 |
| 28 | PP2300162009 - 28 | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 29 | PP2300162010 - 29 | 212,100,000 | 4,242,000 |
| 30 | PP2300162011 - 30 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 31 | PP2300162012 - 31 | 61,845,000 | 1,236,000 |
| 32 | PP2300162013 - 32 | 82,250,000 | 1,645,000 |
| 33 | PP2300162014 - 33 | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 34 | PP2300162015 - 34 | 308,070,000 | 6,161,000 |
| 35 | PP2300162016 - 35 | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 36 | PP2300162017 - 36 | 49,600,000 | 992,000 |
| 37 | PP2300162018 - 37 | 217,000,000 | 4,340,000 |
| 38 | PP2300162019 - 38 | 15,120,000 | 302,000 |
| 39 | PP2300162020 - 39 | 36,300,000 | 726,000 |
| 40 | PP2300162021 - 40 | 290,430,000 | 5,808,000 |
| 41 | PP2300162022 - 41 | 247,380,000 | 4,947,000 |
| 42 | PP2300162023 - 42 | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 43 | PP2300162024 - 43 | 478,800,000 | 9,576,000 |
| 44 | PP2300162025 - 44 | 1,067,900,000 | 21,358,000 |
| 45 | PP2300162026 - 45 | 210,787,500 | 4,215,000 |
| 46 | PP2300162027 - 46 | 71,300,000 | 1,426,000 |
| 47 | PP2300162028 - 47 | 43,942,500 | 878,000 |
| 48 | PP2300162029 - 48 | 510,000,000 | 10,200,000 |
| 49 | PP2300162030 - 49 | 2,600,000 | 52,000 |
| 50 | PP2300162031 - 50 | 10,540,000 | 210,000 |
| 51 | PP2300162032 - 51 | 135,100,000 | 2,702,000 |
| 52 | PP2300162033 - 52 | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 53 | PP2300162034 - 53 | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 54 | PP2300162035 - 54 | 156,600,000 | 3,132,000 |
| 55 | PP2300162036 - 55 | 138,105,000 | 2,762,000 |
| 56 | PP2300162037 - 56 | 58,590,000 | 1,171,000 |
| 57 | PP2300162038 - 57 | 920,000,000 | 18,400,000 |
| 58 | PP2300162039 - 58 | 304,800,000 | 6,096,000 |
| 59 | PP2300162040 - 59 | 62,775,000 | 1,255,000 |
| 60 | PP2300162041 - 60 | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 61 | PP2300162042 - 61 | 9,912,000 | 198,000 |
| 62 | PP2300162043 - 62 | 65,100,000 | 1,302,000 |
| 63 | PP2300162044 - 63 | 53,707,500 | 1,074,000 |
| 64 | PP2300162045 - 64 | 34,177,500 | 683,000 |
| 65 | PP2300162046 - 65 | 248,000,000 | 4,960,000 |
| 66 | PP2300162047 - 66 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 67 | PP2300162048 - 67 | 19,530,000 | 390,000 |
| 68 | PP2300162049 - 68 | 78,120,000 | 1,562,000 |
| 69 | PP2300162050 - 69 | 310,500,000 | 6,210,000 |
| 70 | PP2300162051 - 70 | 29,295,000 | 585,000 |
| 71 | PP2300162052 - 71 | 24,800,000 | 496,000 |
| 72 | PP2300162053 - 72 | 83,700,000 | 1,674,000 |
| 73 | PP2300162054 - 73 | 177,100,000 | 3,542,000 |
| 74 | PP2300162055 - 74 | 151,900,000 | 3,038,000 |
| 75 | PP2300162056 - 75 | 236,700,000 | 4,734,000 |
| 76 | PP2300162057 - 76 | 12,694,500 | 253,000 |
| 77 | PP2300162058 - 77 | 193,200,000 | 3,864,000 |
| 78 | PP2300162059 - 78 | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 79 | PP2300162060 - 79 | 45,600,000 | 912,000 |
| 80 | PP2300162061 - 80 | 58,900,000 | 1,178,000 |
| 81 | PP2300162062 - 81 | 75,950,000 | 1,519,000 |
| 82 | PP2300162063 - 82 | 8,400,000 | 168,000 |
| 83 | PP2300162064 - 83 | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 84 | PP2300162065 - 84 | 465,000,000 | 9,300,000 |
| 85 | PP2300162066 - 85 | 55,800,000 | 1,116,000 |
| 86 | PP2300162067 - 86 | 69,982,500 | 1,399,000 |
| 87 | PP2300162068 - 87 | 56,962,500 | 1,139,000 |
| 88 | PP2300162069 - 88 | 54,250,000 | 1,085,000 |
| 89 | PP2300162070 - 89 | 69,720,000 | 1,394,000 |
| 90 | PP2300162071 - 90 | 7,750,000 | 155,000 |
| 91 | PP2300162072 - 91 | 325,500,000 | 6,510,000 |
| 92 | PP2300162073 - 92 | 58,125,000 | 1,162,000 |
| 93 | PP2300162074 - 93 | 178,850,000 | 3,577,000 |
| 94 | PP2300162075 - 94 | 35,750,000 | 715,000 |
| 95 | PP2300162076 - 95 | 27,600,000 | 552,000 |
| 96 | PP2300162077 - 96 | 133,300,000 | 2,666,000 |
| 97 | PP2300162078 - 97 | 70,686,000 | 1,413,000 |
| 98 | PP2300162079 - 98 | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 99 | PP2300162080 - 99 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 100 | PP2300162081 - 100 | 4,240,000 | 84,000 |
| 101 | PP2300162082 - 101 | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 102 | PP2300162083 - 102 | 409,200,000 | 8,184,000 |
| 103 | PP2300162084 - 103 | 48,000,000 | 960,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300161982 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300161983 |
| Giá từng phần lô | 250,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300161984 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300161985 |
| Giá từng phần lô | 407,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300161986 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300161987 |
| Giá từng phần lô | 68,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300161988 |
| Giá từng phần lô | 244,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300161989 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300161990 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300161991 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300161992 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300161993 |
| Giá từng phần lô | 93,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300161994 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300161995 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300161996 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300161997 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300161998 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300161999 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300162000 |
| Giá từng phần lô | 13,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300162001 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300162002 |
| Giá từng phần lô | 191,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300162003 |
| Giá từng phần lô | 417,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300162004 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300162005 |
| Giá từng phần lô | 978,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300162006 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300162007 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300162008 |
| Giá từng phần lô | 993,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300162009 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300162010 |
| Giá từng phần lô | 212,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300162011 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300162012 |
| Giá từng phần lô | 61,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300162013 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300162014 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300162015 |
| Giá từng phần lô | 308,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300162016 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300162017 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300162018 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300162019 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300162020 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300162021 |
| Giá từng phần lô | 290,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300162022 |
| Giá từng phần lô | 247,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300162023 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300162024 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300162025 |
| Giá từng phần lô | 1,067,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300162026 |
| Giá từng phần lô | 210,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300162027 |
| Giá từng phần lô | 71,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300162028 |
| Giá từng phần lô | 43,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300162029 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300162030 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300162031 |
| Giá từng phần lô | 10,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300162032 |
| Giá từng phần lô | 135,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300162033 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300162034 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300162035 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300162036 |
| Giá từng phần lô | 138,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300162037 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300162038 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300162039 |
| Giá từng phần lô | 304,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300162040 |
| Giá từng phần lô | 62,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300162041 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300162042 |
| Giá từng phần lô | 9,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300162043 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300162044 |
| Giá từng phần lô | 53,707,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300162045 |
| Giá từng phần lô | 34,177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300162046 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300162047 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300162048 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300162049 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300162050 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300162051 |
| Giá từng phần lô | 29,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300162052 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300162053 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300162054 |
| Giá từng phần lô | 177,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300162055 |
| Giá từng phần lô | 151,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300162056 |
| Giá từng phần lô | 236,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300162057 |
| Giá từng phần lô | 12,694,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300162058 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300162059 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300162060 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300162061 |
| Giá từng phần lô | 58,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300162062 |
| Giá từng phần lô | 75,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300162063 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300162064 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300162065 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300162066 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300162067 |
| Giá từng phần lô | 69,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300162068 |
| Giá từng phần lô | 56,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300162069 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300162070 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300162071 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300162072 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300162073 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300162074 |
| Giá từng phần lô | 178,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300162075 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300162076 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300162077 |
| Giá từng phần lô | 133,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300162078 |
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300162079 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300162080 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300162081 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300162082 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300162083 |
| Giá từng phần lô | 409,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300162084 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi