Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300090298-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300066278
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 20,225,516,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 404.492.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300161982 - 1 288,000,000 5,760,000
2 PP2300161983 - 2 250,740,000 5,014,000
3 PP2300161984 - 3 133,500,000 2,670,000
4 PP2300161985 - 4 407,000,000 8,140,000
5 PP2300161986 - 5 149,940,000 2,998,000
6 PP2300161987 - 6 68,355,000 1,367,000
7 PP2300161988 - 7 244,125,000 4,882,000
8 PP2300161989 - 8 20,000,000 400,000
9 PP2300161990 - 9 174,000,000 3,480,000
10 PP2300161991 - 10 180,000,000 3,600,000
11 PP2300161992 - 11 156,600,000 3,132,000
12 PP2300161993 - 12 93,310,000 1,866,000
13 PP2300161994 - 13 28,800,000 576,000
14 PP2300161995 - 14 207,900,000 4,158,000
15 PP2300161996 - 15 288,000,000 5,760,000
16 PP2300161997 - 16 155,000,000 3,100,000
17 PP2300161998 - 17 12,432,000 248,000
18 PP2300161999 - 18 43,200,000 864,000
19 PP2300162000 - 19 13,996,500 279,000
20 PP2300162001 - 20 165,000,000 3,300,000
21 PP2300162002 - 21 191,880,000 3,837,000
22 PP2300162003 - 22 417,500,000 8,350,000
23 PP2300162004 - 23 120,000,000 2,400,000
24 PP2300162005 - 24 978,600,000 19,572,000
25 PP2300162006 - 25 192,000,000 3,840,000
26 PP2300162007 - 26 528,000,000 10,560,000
27 PP2300162008 - 27 993,600,000 19,872,000
28 PP2300162009 - 28 327,600,000 6,552,000
29 PP2300162010 - 29 212,100,000 4,242,000
30 PP2300162011 - 30 140,000,000 2,800,000
31 PP2300162012 - 31 61,845,000 1,236,000
32 PP2300162013 - 32 82,250,000 1,645,000
33 PP2300162014 - 33 372,000,000 7,440,000
34 PP2300162015 - 34 308,070,000 6,161,000
35 PP2300162016 - 35 350,000,000 7,000,000
36 PP2300162017 - 36 49,600,000 992,000
37 PP2300162018 - 37 217,000,000 4,340,000
38 PP2300162019 - 38 15,120,000 302,000
39 PP2300162020 - 39 36,300,000 726,000
40 PP2300162021 - 40 290,430,000 5,808,000
41 PP2300162022 - 41 247,380,000 4,947,000
42 PP2300162023 - 42 97,500,000 1,950,000
43 PP2300162024 - 43 478,800,000 9,576,000
44 PP2300162025 - 44 1,067,900,000 21,358,000
45 PP2300162026 - 45 210,787,500 4,215,000
46 PP2300162027 - 46 71,300,000 1,426,000
47 PP2300162028 - 47 43,942,500 878,000
48 PP2300162029 - 48 510,000,000 10,200,000
49 PP2300162030 - 49 2,600,000 52,000
50 PP2300162031 - 50 10,540,000 210,000
51 PP2300162032 - 51 135,100,000 2,702,000
52 PP2300162033 - 52 650,000,000 13,000,000
53 PP2300162034 - 53 234,000,000 4,680,000
54 PP2300162035 - 54 156,600,000 3,132,000
55 PP2300162036 - 55 138,105,000 2,762,000
56 PP2300162037 - 56 58,590,000 1,171,000
57 PP2300162038 - 57 920,000,000 18,400,000
58 PP2300162039 - 58 304,800,000 6,096,000
59 PP2300162040 - 59 62,775,000 1,255,000
60 PP2300162041 - 60 372,000,000 7,440,000
61 PP2300162042 - 61 9,912,000 198,000
62 PP2300162043 - 62 65,100,000 1,302,000
63 PP2300162044 - 63 53,707,500 1,074,000
64 PP2300162045 - 64 34,177,500 683,000
65 PP2300162046 - 65 248,000,000 4,960,000
66 PP2300162047 - 66 90,000,000 1,800,000
67 PP2300162048 - 67 19,530,000 390,000
68 PP2300162049 - 68 78,120,000 1,562,000
69 PP2300162050 - 69 310,500,000 6,210,000
70 PP2300162051 - 70 29,295,000 585,000
71 PP2300162052 - 71 24,800,000 496,000
72 PP2300162053 - 72 83,700,000 1,674,000
73 PP2300162054 - 73 177,100,000 3,542,000
74 PP2300162055 - 74 151,900,000 3,038,000
75 PP2300162056 - 75 236,700,000 4,734,000
76 PP2300162057 - 76 12,694,500 253,000
77 PP2300162058 - 77 193,200,000 3,864,000
78 PP2300162059 - 78 93,000,000 1,860,000
79 PP2300162060 - 79 45,600,000 912,000
80 PP2300162061 - 80 58,900,000 1,178,000
81 PP2300162062 - 81 75,950,000 1,519,000
82 PP2300162063 - 82 8,400,000 168,000
83 PP2300162064 - 83 567,000,000 11,340,000
84 PP2300162065 - 84 465,000,000 9,300,000
85 PP2300162066 - 85 55,800,000 1,116,000
86 PP2300162067 - 86 69,982,500 1,399,000
87 PP2300162068 - 87 56,962,500 1,139,000
88 PP2300162069 - 88 54,250,000 1,085,000
89 PP2300162070 - 89 69,720,000 1,394,000
90 PP2300162071 - 90 7,750,000 155,000
91 PP2300162072 - 91 325,500,000 6,510,000
92 PP2300162073 - 92 58,125,000 1,162,000
93 PP2300162074 - 93 178,850,000 3,577,000
94 PP2300162075 - 94 35,750,000 715,000
95 PP2300162076 - 95 27,600,000 552,000
96 PP2300162077 - 96 133,300,000 2,666,000
97 PP2300162078 - 97 70,686,000 1,413,000
98 PP2300162079 - 98 76,000,000 1,520,000
99 PP2300162080 - 99 135,000,000 2,700,000
100 PP2300162081 - 100 4,240,000 84,000
101 PP2300162082 - 101 540,000,000 10,800,000
102 PP2300162083 - 102 409,200,000 8,184,000
103 PP2300162084 - 103 48,000,000 960,000
1
Mã phần lô PP2300161982
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300161983
Giá từng phần lô 250,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300161984
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300161985
Giá từng phần lô 407,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300161986
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300161987
Giá từng phần lô 68,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300161988
Giá từng phần lô 244,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300161989
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300161990
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300161991
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300161992
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300161993
Giá từng phần lô 93,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300161994
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300161995
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300161996
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300161997
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300161998
Giá từng phần lô 12,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300161999
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300162000
Giá từng phần lô 13,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300162001
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300162002
Giá từng phần lô 191,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300162003
Giá từng phần lô 417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300162004
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300162005
Giá từng phần lô 978,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300162006
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300162007
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300162008
Giá từng phần lô 993,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300162009
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300162010
Giá từng phần lô 212,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300162011
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300162012
Giá từng phần lô 61,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300162013
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300162014
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300162015
Giá từng phần lô 308,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300162016
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300162017
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300162018
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300162019
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300162020
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300162021
Giá từng phần lô 290,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300162022
Giá từng phần lô 247,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300162023
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300162024
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2300162025
Giá từng phần lô 1,067,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2300162026
Giá từng phần lô 210,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2300162027
Giá từng phần lô 71,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2300162028
Giá từng phần lô 43,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2300162029
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2300162030
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2300162031
Giá từng phần lô 10,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2300162032
Giá từng phần lô 135,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2300162033
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2300162034
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2300162035
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2300162036
Giá từng phần lô 138,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2300162037
Giá từng phần lô 58,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2300162038
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2300162039
Giá từng phần lô 304,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2300162040
Giá từng phần lô 62,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2300162041
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2300162042
Giá từng phần lô 9,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2300162043
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2300162044
Giá từng phần lô 53,707,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2300162045
Giá từng phần lô 34,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2300162046
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2300162047
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2300162048
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2300162049
Giá từng phần lô 78,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2300162050
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2300162051
Giá từng phần lô 29,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2300162052
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2300162053
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2300162054
Giá từng phần lô 177,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2300162055
Giá từng phần lô 151,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2300162056
Giá từng phần lô 236,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2300162057
Giá từng phần lô 12,694,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2300162058
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2300162059
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2300162060
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2300162061
Giá từng phần lô 58,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2300162062
Giá từng phần lô 75,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2300162063
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2300162064
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2300162065
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85
Mã phần lô PP2300162066
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86
Mã phần lô PP2300162067
Giá từng phần lô 69,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87
Mã phần lô PP2300162068
Giá từng phần lô 56,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88
Mã phần lô PP2300162069
Giá từng phần lô 54,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89
Mã phần lô PP2300162070
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90
Mã phần lô PP2300162071
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91
Mã phần lô PP2300162072
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92
Mã phần lô PP2300162073
Giá từng phần lô 58,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93
Mã phần lô PP2300162074
Giá từng phần lô 178,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94
Mã phần lô PP2300162075
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95
Mã phần lô PP2300162076
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96
Mã phần lô PP2300162077
Giá từng phần lô 133,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97
Mã phần lô PP2300162078
Giá từng phần lô 70,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98
Mã phần lô PP2300162079
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
99
Mã phần lô PP2300162080
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
100
Mã phần lô PP2300162081
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
101
Mã phần lô PP2300162082
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
102
Mã phần lô PP2300162083
Giá từng phần lô 409,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
103
Mã phần lô PP2300162084
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->