Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300098674-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUẬN 1
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 1
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300062131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 6,500,610,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65.006.100 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300143659 - DLCT001 39,000,000 390,000
2 PP2300143660 - DLCT002 15,000,000 150,000
3 PP2300143661 - DLCT003 59,976,000 599,760
4 PP2300143662 - DLCT004 19,740,000 197,400
5 PP2300143663 - DLCT005 23,100,000 231,000
6 PP2300143664 - DLCT006 12,000,000 120,000
7 PP2300143665 - DLCT007 41,760,000 417,600
8 PP2300143666 - DLCT008 86,400,000 864,000
9 PP2300143667 - DLCT009 22,680,000 226,800
10 PP2300143668 - DLCT010 114,000,000 1,140,000
11 PP2300143669 - DLCT011 59,880,000 598,800
12 PP2300143670 - DLCT012 20,700,000 207,000
13 PP2300143671 - DLCT013 28,350,000 283,500
14 PP2300143672 - DLCT014 66,600,000 666,000
15 PP2300143673 - DLCT015 252,000,000 2,520,000
16 PP2300143674 - DLCT016 75,600,000 756,000
17 PP2300143675 - DLCT017 705,600,000 7,056,000
18 PP2300143676 - DLCT018 55,440,000 554,400
19 PP2300143677 - DLCT019 234,000,000 2,340,000
20 PP2300143678 - DLCT020 384,000,000 3,840,000
21 PP2300143679 - DLCT021 504,000,000 5,040,000
22 PP2300143680 - DLCT022 195,300,000 1,953,000
23 PP2300143681 - DLCT023 349,920,000 3,499,200
24 PP2300143682 - DLCT024 49,800,000 498,000
25 PP2300143683 - DLCT025 29,400,000 294,000
26 PP2300143684 - DLCT026 47,400,000 474,000
27 PP2300143685 - DLCT027 81,600,000 816,000
28 PP2300143686 - DLCT028 45,360,000 453,600
29 PP2300143687 - DLCT029 36,360,000 363,600
30 PP2300143688 - DLCT030 255,360,000 2,553,600
31 PP2300143689 - DLCT031 27,216,000 272,160
32 PP2300143690 - DLCT032 56,700,000 567,000
33 PP2300143691 - DLCT033 132,000,000 1,320,000
34 PP2300143692 - DLCT034 5,000,000 50,000
35 PP2300143693 - DLCT035 107,460,000 1,074,600
36 PP2300143694 - DLCT036 9,960,000 99,600
37 PP2300143695 - DLCT037 41,000,000 410,000
38 PP2300143696 - DLCT038 162,000,000 1,620,000
39 PP2300143697 - DLCT039 118,800,000 1,188,000
40 PP2300143698 - DLCT040 302,400,000 3,024,000
41 PP2300143699 - DLCT041 104,496,000 1,044,960
42 PP2300143700 - DLCT042 55,200,000 552,000
43 PP2300143701 - DLCT043 15,000,000 150,000
44 PP2300143702 - DLCT044 17,940,000 179,400
45 PP2300143703 - DLCT045 20,160,000 201,600
46 PP2300143704 - DLCT046 75,600,000 756,000
47 PP2300143705 - DLCT047 2,260,000 22,600
48 PP2300143706 - DLCT048 8,820,000 88,200
49 PP2300143707 - DLCT049 25,200,000 252,000
50 PP2300143708 - DLCT050 9,960,000 99,600
51 PP2300143709 - DLCT051 14,700,000 147,000
52 PP2300143710 - DLCT052 8,400,000 84,000
53 PP2300143711 - DLCT053 9,750,000 97,500
54 PP2300143712 - DLCT054 49,000,000 490,000
55 PP2300143713 - DLCT055 117,600,000 1,176,000
56 PP2300143714 - DLCT056 37,800,000 378,000
57 PP2300143715 - DLCT057 24,000,000 240,000
58 PP2300143716 - DLCT058 23,310,000 233,100
59 PP2300143717 - DLCT059 15,600,000 156,000
60 PP2300143718 - DLCT060 25,600,000 256,000
61 PP2300143719 - DLCT061 38,400,000 384,000
62 PP2300143720 - DLCT062 50,400,000 504,000
63 PP2300143721 - DLCT063 37,800,000 378,000
64 PP2300143722 - DLCT064 64,800,000 648,000
65 PP2300143723 - DLCT065 21,168,000 211,680
66 PP2300143724 - DLCT066 14,280,000 142,800
67 PP2300143725 - DLCT067 21,924,000 219,240
68 PP2300143726 - DLCT068 28,800,000 288,000
69 PP2300143727 - DLCT069 9,960,000 99,600
70 PP2300143728 - DLCT070 30,000,000 300,000
71 PP2300143729 - DLCT071 10,920,000 109,200
72 PP2300143730 - DLCT072 248,400,000 2,484,000
73 PP2300143731 - DLCT073 262,800,000 2,628,000
74 PP2300143732 - DLCT074 95,000,000 950,000
75 PP2300143733 - DLCT075 32,700,000 327,000
DLCT001
Mã phần lô PP2300143659
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT002
Mã phần lô PP2300143660
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT003
Mã phần lô PP2300143661
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT004
Mã phần lô PP2300143662
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT005
Mã phần lô PP2300143663
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT006
Mã phần lô PP2300143664
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT007
Mã phần lô PP2300143665
Giá từng phần lô 41,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT008
Mã phần lô PP2300143666
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT009
Mã phần lô PP2300143667
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT010
Mã phần lô PP2300143668
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT011
Mã phần lô PP2300143669
Giá từng phần lô 59,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT012
Mã phần lô PP2300143670
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT013
Mã phần lô PP2300143671
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT014
Mã phần lô PP2300143672
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT015
Mã phần lô PP2300143673
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT016
Mã phần lô PP2300143674
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT017
Mã phần lô PP2300143675
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT018
Mã phần lô PP2300143676
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT019
Mã phần lô PP2300143677
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT020
Mã phần lô PP2300143678
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT021
Mã phần lô PP2300143679
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT022
Mã phần lô PP2300143680
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT023
Mã phần lô PP2300143681
Giá từng phần lô 349,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT024
Mã phần lô PP2300143682
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT025
Mã phần lô PP2300143683
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT026
Mã phần lô PP2300143684
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT027
Mã phần lô PP2300143685
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT028
Mã phần lô PP2300143686
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT029
Mã phần lô PP2300143687
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT030
Mã phần lô PP2300143688
Giá từng phần lô 255,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT031
Mã phần lô PP2300143689
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT032
Mã phần lô PP2300143690
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT033
Mã phần lô PP2300143691
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT034
Mã phần lô PP2300143692
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT035
Mã phần lô PP2300143693
Giá từng phần lô 107,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT036
Mã phần lô PP2300143694
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT037
Mã phần lô PP2300143695
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT038
Mã phần lô PP2300143696
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT039
Mã phần lô PP2300143697
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT040
Mã phần lô PP2300143698
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT041
Mã phần lô PP2300143699
Giá từng phần lô 104,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT042
Mã phần lô PP2300143700
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT043
Mã phần lô PP2300143701
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT044
Mã phần lô PP2300143702
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT045
Mã phần lô PP2300143703
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT046
Mã phần lô PP2300143704
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT047
Mã phần lô PP2300143705
Giá từng phần lô 2,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT048
Mã phần lô PP2300143706
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT049
Mã phần lô PP2300143707
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT050
Mã phần lô PP2300143708
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT051
Mã phần lô PP2300143709
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT052
Mã phần lô PP2300143710
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT053
Mã phần lô PP2300143711
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT054
Mã phần lô PP2300143712
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT055
Mã phần lô PP2300143713
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT056
Mã phần lô PP2300143714
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT057
Mã phần lô PP2300143715
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT058
Mã phần lô PP2300143716
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT059
Mã phần lô PP2300143717
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT060
Mã phần lô PP2300143718
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT061
Mã phần lô PP2300143719
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT062
Mã phần lô PP2300143720
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT063
Mã phần lô PP2300143721
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT064
Mã phần lô PP2300143722
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT065
Mã phần lô PP2300143723
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT066
Mã phần lô PP2300143724
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT067
Mã phần lô PP2300143725
Giá từng phần lô 21,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT068
Mã phần lô PP2300143726
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT069
Mã phần lô PP2300143727
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT070
Mã phần lô PP2300143728
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT071
Mã phần lô PP2300143729
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT072
Mã phần lô PP2300143730
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT073
Mã phần lô PP2300143731
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT074
Mã phần lô PP2300143732
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DLCT075
Mã phần lô PP2300143733
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->