Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300098674-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUẬN 1 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300062131 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 6,500,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65.006.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300143659 - DLCT001 | 39,000,000 | 390,000 |
| 2 | PP2300143660 - DLCT002 | 15,000,000 | 150,000 |
| 3 | PP2300143661 - DLCT003 | 59,976,000 | 599,760 |
| 4 | PP2300143662 - DLCT004 | 19,740,000 | 197,400 |
| 5 | PP2300143663 - DLCT005 | 23,100,000 | 231,000 |
| 6 | PP2300143664 - DLCT006 | 12,000,000 | 120,000 |
| 7 | PP2300143665 - DLCT007 | 41,760,000 | 417,600 |
| 8 | PP2300143666 - DLCT008 | 86,400,000 | 864,000 |
| 9 | PP2300143667 - DLCT009 | 22,680,000 | 226,800 |
| 10 | PP2300143668 - DLCT010 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 11 | PP2300143669 - DLCT011 | 59,880,000 | 598,800 |
| 12 | PP2300143670 - DLCT012 | 20,700,000 | 207,000 |
| 13 | PP2300143671 - DLCT013 | 28,350,000 | 283,500 |
| 14 | PP2300143672 - DLCT014 | 66,600,000 | 666,000 |
| 15 | PP2300143673 - DLCT015 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 16 | PP2300143674 - DLCT016 | 75,600,000 | 756,000 |
| 17 | PP2300143675 - DLCT017 | 705,600,000 | 7,056,000 |
| 18 | PP2300143676 - DLCT018 | 55,440,000 | 554,400 |
| 19 | PP2300143677 - DLCT019 | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 20 | PP2300143678 - DLCT020 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 21 | PP2300143679 - DLCT021 | 504,000,000 | 5,040,000 |
| 22 | PP2300143680 - DLCT022 | 195,300,000 | 1,953,000 |
| 23 | PP2300143681 - DLCT023 | 349,920,000 | 3,499,200 |
| 24 | PP2300143682 - DLCT024 | 49,800,000 | 498,000 |
| 25 | PP2300143683 - DLCT025 | 29,400,000 | 294,000 |
| 26 | PP2300143684 - DLCT026 | 47,400,000 | 474,000 |
| 27 | PP2300143685 - DLCT027 | 81,600,000 | 816,000 |
| 28 | PP2300143686 - DLCT028 | 45,360,000 | 453,600 |
| 29 | PP2300143687 - DLCT029 | 36,360,000 | 363,600 |
| 30 | PP2300143688 - DLCT030 | 255,360,000 | 2,553,600 |
| 31 | PP2300143689 - DLCT031 | 27,216,000 | 272,160 |
| 32 | PP2300143690 - DLCT032 | 56,700,000 | 567,000 |
| 33 | PP2300143691 - DLCT033 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 34 | PP2300143692 - DLCT034 | 5,000,000 | 50,000 |
| 35 | PP2300143693 - DLCT035 | 107,460,000 | 1,074,600 |
| 36 | PP2300143694 - DLCT036 | 9,960,000 | 99,600 |
| 37 | PP2300143695 - DLCT037 | 41,000,000 | 410,000 |
| 38 | PP2300143696 - DLCT038 | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 39 | PP2300143697 - DLCT039 | 118,800,000 | 1,188,000 |
| 40 | PP2300143698 - DLCT040 | 302,400,000 | 3,024,000 |
| 41 | PP2300143699 - DLCT041 | 104,496,000 | 1,044,960 |
| 42 | PP2300143700 - DLCT042 | 55,200,000 | 552,000 |
| 43 | PP2300143701 - DLCT043 | 15,000,000 | 150,000 |
| 44 | PP2300143702 - DLCT044 | 17,940,000 | 179,400 |
| 45 | PP2300143703 - DLCT045 | 20,160,000 | 201,600 |
| 46 | PP2300143704 - DLCT046 | 75,600,000 | 756,000 |
| 47 | PP2300143705 - DLCT047 | 2,260,000 | 22,600 |
| 48 | PP2300143706 - DLCT048 | 8,820,000 | 88,200 |
| 49 | PP2300143707 - DLCT049 | 25,200,000 | 252,000 |
| 50 | PP2300143708 - DLCT050 | 9,960,000 | 99,600 |
| 51 | PP2300143709 - DLCT051 | 14,700,000 | 147,000 |
| 52 | PP2300143710 - DLCT052 | 8,400,000 | 84,000 |
| 53 | PP2300143711 - DLCT053 | 9,750,000 | 97,500 |
| 54 | PP2300143712 - DLCT054 | 49,000,000 | 490,000 |
| 55 | PP2300143713 - DLCT055 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 56 | PP2300143714 - DLCT056 | 37,800,000 | 378,000 |
| 57 | PP2300143715 - DLCT057 | 24,000,000 | 240,000 |
| 58 | PP2300143716 - DLCT058 | 23,310,000 | 233,100 |
| 59 | PP2300143717 - DLCT059 | 15,600,000 | 156,000 |
| 60 | PP2300143718 - DLCT060 | 25,600,000 | 256,000 |
| 61 | PP2300143719 - DLCT061 | 38,400,000 | 384,000 |
| 62 | PP2300143720 - DLCT062 | 50,400,000 | 504,000 |
| 63 | PP2300143721 - DLCT063 | 37,800,000 | 378,000 |
| 64 | PP2300143722 - DLCT064 | 64,800,000 | 648,000 |
| 65 | PP2300143723 - DLCT065 | 21,168,000 | 211,680 |
| 66 | PP2300143724 - DLCT066 | 14,280,000 | 142,800 |
| 67 | PP2300143725 - DLCT067 | 21,924,000 | 219,240 |
| 68 | PP2300143726 - DLCT068 | 28,800,000 | 288,000 |
| 69 | PP2300143727 - DLCT069 | 9,960,000 | 99,600 |
| 70 | PP2300143728 - DLCT070 | 30,000,000 | 300,000 |
| 71 | PP2300143729 - DLCT071 | 10,920,000 | 109,200 |
| 72 | PP2300143730 - DLCT072 | 248,400,000 | 2,484,000 |
| 73 | PP2300143731 - DLCT073 | 262,800,000 | 2,628,000 |
| 74 | PP2300143732 - DLCT074 | 95,000,000 | 950,000 |
| 75 | PP2300143733 - DLCT075 | 32,700,000 | 327,000 |
DLCT001 |
|
| Mã phần lô | PP2300143659 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT002 |
|
| Mã phần lô | PP2300143660 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT003 |
|
| Mã phần lô | PP2300143661 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT004 |
|
| Mã phần lô | PP2300143662 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT005 |
|
| Mã phần lô | PP2300143663 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT006 |
|
| Mã phần lô | PP2300143664 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT007 |
|
| Mã phần lô | PP2300143665 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT008 |
|
| Mã phần lô | PP2300143666 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT009 |
|
| Mã phần lô | PP2300143667 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT010 |
|
| Mã phần lô | PP2300143668 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT011 |
|
| Mã phần lô | PP2300143669 |
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT012 |
|
| Mã phần lô | PP2300143670 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT013 |
|
| Mã phần lô | PP2300143671 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT014 |
|
| Mã phần lô | PP2300143672 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT015 |
|
| Mã phần lô | PP2300143673 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT016 |
|
| Mã phần lô | PP2300143674 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT017 |
|
| Mã phần lô | PP2300143675 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT018 |
|
| Mã phần lô | PP2300143676 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT019 |
|
| Mã phần lô | PP2300143677 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT020 |
|
| Mã phần lô | PP2300143678 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT021 |
|
| Mã phần lô | PP2300143679 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT022 |
|
| Mã phần lô | PP2300143680 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT023 |
|
| Mã phần lô | PP2300143681 |
| Giá từng phần lô | 349,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT024 |
|
| Mã phần lô | PP2300143682 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT025 |
|
| Mã phần lô | PP2300143683 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT026 |
|
| Mã phần lô | PP2300143684 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT027 |
|
| Mã phần lô | PP2300143685 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT028 |
|
| Mã phần lô | PP2300143686 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT029 |
|
| Mã phần lô | PP2300143687 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT030 |
|
| Mã phần lô | PP2300143688 |
| Giá từng phần lô | 255,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT031 |
|
| Mã phần lô | PP2300143689 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT032 |
|
| Mã phần lô | PP2300143690 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT033 |
|
| Mã phần lô | PP2300143691 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT034 |
|
| Mã phần lô | PP2300143692 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT035 |
|
| Mã phần lô | PP2300143693 |
| Giá từng phần lô | 107,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT036 |
|
| Mã phần lô | PP2300143694 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT037 |
|
| Mã phần lô | PP2300143695 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT038 |
|
| Mã phần lô | PP2300143696 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT039 |
|
| Mã phần lô | PP2300143697 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT040 |
|
| Mã phần lô | PP2300143698 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT041 |
|
| Mã phần lô | PP2300143699 |
| Giá từng phần lô | 104,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT042 |
|
| Mã phần lô | PP2300143700 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT043 |
|
| Mã phần lô | PP2300143701 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT044 |
|
| Mã phần lô | PP2300143702 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT045 |
|
| Mã phần lô | PP2300143703 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT046 |
|
| Mã phần lô | PP2300143704 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT047 |
|
| Mã phần lô | PP2300143705 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT048 |
|
| Mã phần lô | PP2300143706 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT049 |
|
| Mã phần lô | PP2300143707 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT050 |
|
| Mã phần lô | PP2300143708 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT051 |
|
| Mã phần lô | PP2300143709 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT052 |
|
| Mã phần lô | PP2300143710 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT053 |
|
| Mã phần lô | PP2300143711 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT054 |
|
| Mã phần lô | PP2300143712 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT055 |
|
| Mã phần lô | PP2300143713 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT056 |
|
| Mã phần lô | PP2300143714 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT057 |
|
| Mã phần lô | PP2300143715 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT058 |
|
| Mã phần lô | PP2300143716 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT059 |
|
| Mã phần lô | PP2300143717 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT060 |
|
| Mã phần lô | PP2300143718 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT061 |
|
| Mã phần lô | PP2300143719 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT062 |
|
| Mã phần lô | PP2300143720 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT063 |
|
| Mã phần lô | PP2300143721 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT064 |
|
| Mã phần lô | PP2300143722 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT065 |
|
| Mã phần lô | PP2300143723 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT066 |
|
| Mã phần lô | PP2300143724 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT067 |
|
| Mã phần lô | PP2300143725 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT068 |
|
| Mã phần lô | PP2300143726 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT069 |
|
| Mã phần lô | PP2300143727 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT070 |
|
| Mã phần lô | PP2300143728 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT071 |
|
| Mã phần lô | PP2300143729 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT072 |
|
| Mã phần lô | PP2300143730 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT073 |
|
| Mã phần lô | PP2300143731 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT074 |
|
| Mã phần lô | PP2300143732 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DLCT075 |
|
| Mã phần lô | PP2300143733 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi