Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300136860-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quận Tân Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện quận Tân Bình
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300040003
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 10,638,636,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 127.663.632 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300216412 - 3230610001440.01 59,400,000 712,800
2 PP2300216413 - 3230630001451.01 48,000,000 576,000
3 PP2300216414 - 3230650001462.01 205,200,000 2,462,400
4 PP2300216415 - 3190610000051.01 155,520,000 1,866,240
5 PP2300216416 - 3230620001478.01 146,400,000 1,756,800
6 PP2300216417 - 3190640000083.01 20,160,000 241,920
7 PP2300216418 - 3230670001480.01 756,000,000 9,072,000
8 PP2300216419 - 3230680001494.01 415,800,000 4,989,600
9 PP2300216420 - 3230650001509.01 279,600,000 3,355,200
10 PP2300216421 - 3230680001517.01 264,000,000 3,168,000
11 PP2300216422 - 3190640000137.01 774,000,000 9,288,000
12 PP2300216423 - 3230640001526.01 648,000,000 7,776,000
13 PP2300216424 - 3190610000150.01 600,000,000 7,200,000
14 PP2300216425 - 3230610001532.01 60,000,000 720,000
15 PP2300216426 - 3230600001542.01 192,150,000 2,305,800
16 PP2300216427 - 3230660001551.01 487,500,000 5,850,000
17 PP2300216428 - 3230600001566.01 87,000,000 1,044,000
18 PP2300216429 - 3190620000188.01 60,000,000 720,000
19 PP2300216430 - 3230640001571.01 99,200,000 1,190,400
20 PP2300216431 - 3230670001589.01 96,000,000 1,152,000
21 PP2300216432 - 3190610000204.01 296,100,000 3,553,200
22 PP2300216433 - 3230630001598.01 23,184,000 278,208
23 PP2300216434 - 3230600001603.01 156,000,000 1,872,000
24 PP2300216435 - 3230660001612.01 191,400,000 2,296,800
25 PP2300216436 - 3230600001627.01 81,900,000 982,800
26 PP2300216437 - 3230610001631.01 171,000,000 2,052,000
27 PP2300216438 - 3230640001649.01 62,500,000 750,000
28 PP2300216439 - 3230680001654.01 50,400,000 604,800
29 PP2300216440 - 3190660000278.01 173,250,000 2,079,000
30 PP2300216441 - 3230630001666.01 220,500,000 2,646,000
31 PP2300216442 - 3230630001673.01 84,672,000 1,016,064
32 PP2300216443 - 3190680000319.01 237,300,000 2,847,600
33 PP2300216444 - 3230620001683.01 98,000,000 1,176,000
34 PP2300216445 - 3230680001692.01 88,200,000 1,058,400
35 PP2300216446 - 3190660000346.01 176,400,000 2,116,800
36 PP2300216447 - 3190610000358.01 453,600,000 5,443,200
37 PP2300216448 - 3190660000360.01 115,200,000 1,382,400
38 PP2300216449 - 3230640001700.01 198,000,000 2,376,000
39 PP2300216450 - 3230660001711.01 164,160,000 1,969,920
40 PP2300216451 - 3190670000381.01 55,440,000 665,280
41 PP2300216452 - 3190640000397.01 126,000,000 1,512,000
42 PP2300216453 - 3190600000405.01 126,000,000 1,512,000
43 PP2300216454 - 3230600001726.01 120,000,000 1,440,000
44 PP2300216455 - 3190640000410.01 337,500,000 4,050,000
45 PP2300216456 - 3230660001735.01 828,000,000 9,936,000
46 PP2300216457 - 3230600001740.01 190,000,000 2,280,000
47 PP2300216458 - 3230620001751.02 360,000,000 4,320,000
3230610001440.01
Mã phần lô PP2300216412
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230630001451.01
Mã phần lô PP2300216413
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230650001462.01
Mã phần lô PP2300216414
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190610000051.01
Mã phần lô PP2300216415
Giá từng phần lô 155,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230620001478.01
Mã phần lô PP2300216416
Giá từng phần lô 146,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190640000083.01
Mã phần lô PP2300216417
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230670001480.01
Mã phần lô PP2300216418
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230680001494.01
Mã phần lô PP2300216419
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230650001509.01
Mã phần lô PP2300216420
Giá từng phần lô 279,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230680001517.01
Mã phần lô PP2300216421
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190640000137.01
Mã phần lô PP2300216422
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230640001526.01
Mã phần lô PP2300216423
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190610000150.01
Mã phần lô PP2300216424
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230610001532.01
Mã phần lô PP2300216425
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230600001542.01
Mã phần lô PP2300216426
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230660001551.01
Mã phần lô PP2300216427
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230600001566.01
Mã phần lô PP2300216428
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190620000188.01
Mã phần lô PP2300216429
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230640001571.01
Mã phần lô PP2300216430
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230670001589.01
Mã phần lô PP2300216431
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190610000204.01
Mã phần lô PP2300216432
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230630001598.01
Mã phần lô PP2300216433
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230600001603.01
Mã phần lô PP2300216434
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230660001612.01
Mã phần lô PP2300216435
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230600001627.01
Mã phần lô PP2300216436
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230610001631.01
Mã phần lô PP2300216437
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230640001649.01
Mã phần lô PP2300216438
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230680001654.01
Mã phần lô PP2300216439
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190660000278.01
Mã phần lô PP2300216440
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230630001666.01
Mã phần lô PP2300216441
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230630001673.01
Mã phần lô PP2300216442
Giá từng phần lô 84,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190680000319.01
Mã phần lô PP2300216443
Giá từng phần lô 237,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230620001683.01
Mã phần lô PP2300216444
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230680001692.01
Mã phần lô PP2300216445
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190660000346.01
Mã phần lô PP2300216446
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190610000358.01
Mã phần lô PP2300216447
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190660000360.01
Mã phần lô PP2300216448
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230640001700.01
Mã phần lô PP2300216449
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230660001711.01
Mã phần lô PP2300216450
Giá từng phần lô 164,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190670000381.01
Mã phần lô PP2300216451
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190640000397.01
Mã phần lô PP2300216452
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190600000405.01
Mã phần lô PP2300216453
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230600001726.01
Mã phần lô PP2300216454
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3190640000410.01
Mã phần lô PP2300216455
Giá từng phần lô 337,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230660001735.01
Mã phần lô PP2300216456
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230600001740.01
Mã phần lô PP2300216457
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
3230620001751.02
Mã phần lô PP2300216458
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->