Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300213796-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300049927
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 3,128,981,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37.547.772 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300109008 - YHCT1 95,400,000 1,144,800
2 PP2300109009 - YHCT2 10,125,000 121,500
3 PP2300109010 - YHCT3 82,000,000 984,000
4 PP2300109011 - YHCT4 45,360,000 544,320
5 PP2300109012 - YHCT5 97,400,000 1,168,800
6 PP2300109013 - YHCT6 90,145,000 1,081,740
7 PP2300109014 - YHCT7 20,000,000 240,000
8 PP2300109015 - YHCT8 182,000,000 2,184,000
9 PP2300109016 - YHCT9 219,000,000 2,628,000
10 PP2300109017 - YHCT10 92,610,000 1,111,320
11 PP2300109018 - YHCT11 84,000,000 1,008,000
12 PP2300109019 - YHCT12 1,435,000 17,220
13 PP2300109020 - YHCT13 140,000,000 1,680,000
14 PP2300109021 - YHCT14 10,800,000 129,600
15 PP2300109022 - YHCT15 161,600,000 1,939,200
16 PP2300109023 - YHCT16 148,050,000 1,776,600
17 PP2300109024 - YHCT17 297,500,000 3,570,000
18 PP2300109025 - YHCT18 151,830,000 1,821,960
19 PP2300109026 - YHCT19 125,000,000 1,500,000
20 PP2300109027 - YHCT20 50,000,000 600,000
21 PP2300109028 - YHCT21 202,860,000 2,434,320
22 PP2300109029 - YHCT22 30,000,000 360,000
23 PP2300109030 - YHCT23 29,330,000 351,960
24 PP2300109031 - YHCT24 7,350,000 88,200
25 PP2300109032 - YHCT25 50,400,000 604,800
26 PP2300109033 - YHCT26 21,000,000 252,000
27 PP2300109034 - YHCT27 500,400,000 6,004,800
28 PP2300109035 - YHCT28 68,000,000 816,000
29 PP2300109036 - YHCT29 9,135,000 109,620
30 PP2300109037 - YHCT30 34,500,000 414,000
31 PP2300109038 - YHCT31 14,700,000 176,400
32 PP2300109039 - YHCT32 45,600,000 547,200
33 PP2300109040 - YHCT33 6,201,000 74,412
34 PP2300109041 - YHCT34 5,250,000 63,000
YHCT1
Mã phần lô PP2300109008
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT2
Mã phần lô PP2300109009
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT3
Mã phần lô PP2300109010
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT4
Mã phần lô PP2300109011
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT5
Mã phần lô PP2300109012
Giá từng phần lô 97,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT6
Mã phần lô PP2300109013
Giá từng phần lô 90,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT7
Mã phần lô PP2300109014
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT8
Mã phần lô PP2300109015
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT9
Mã phần lô PP2300109016
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT10
Mã phần lô PP2300109017
Giá từng phần lô 92,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT11
Mã phần lô PP2300109018
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT12
Mã phần lô PP2300109019
Giá từng phần lô 1,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT13
Mã phần lô PP2300109020
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT14
Mã phần lô PP2300109021
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT15
Mã phần lô PP2300109022
Giá từng phần lô 161,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT16
Mã phần lô PP2300109023
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT17
Mã phần lô PP2300109024
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT18
Mã phần lô PP2300109025
Giá từng phần lô 151,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,821,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT19
Mã phần lô PP2300109026
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT20
Mã phần lô PP2300109027
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT21
Mã phần lô PP2300109028
Giá từng phần lô 202,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT22
Mã phần lô PP2300109029
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT23
Mã phần lô PP2300109030
Giá từng phần lô 29,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT24
Mã phần lô PP2300109031
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT25
Mã phần lô PP2300109032
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT26
Mã phần lô PP2300109033
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT27
Mã phần lô PP2300109034
Giá từng phần lô 500,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,004,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT28
Mã phần lô PP2300109035
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT29
Mã phần lô PP2300109036
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT30
Mã phần lô PP2300109037
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT31
Mã phần lô PP2300109038
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT32
Mã phần lô PP2300109039
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT33
Mã phần lô PP2300109040
Giá từng phần lô 6,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YHCT34
Mã phần lô PP2300109041
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->