Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300281866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 120 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300191783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 9,290,428,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92.904.285 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300404296 - Actiso | 18,900,000 | 189,000 |
| 2 | PP2300404297 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) | 46,200,000 | 462,000 |
| 3 | PP2300404298 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) | 207,270,000 | 2,072,700 |
| 4 | PP2300404299 - Bách bộ, Cát cánh, Mạch môn, Trần bì, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Ma hoàng. | 17,700,000 | 177,000 |
| 5 | PP2300404300 - Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/ Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ômai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/Menthol, (Bàng | 70,000,000 | 700,000 |
| 6 | PP2300404301 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử,Ý dĩ, Sinh địa. | 53,300,000 | 533,000 |
| 7 | PP2300404302 - Bạch tật lê; Dâm dương hoắc; Hải mã; Hải hà; Lộc Nhung,Nhân sâm; Tinh hoàn cá sấu; Quế nhục | 35,000,000 | 350,000 |
| 8 | PP2300404303 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | 217,600,000 | 2,176,000 |
| 9 | PP2300404304 - Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | 80,000,000 | 800,000 |
| 10 | PP2300404305 - Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo | 42,000,000 | 420,000 |
| 11 | PP2300404306 - Cao khô Carduusmarianus (Silymarin) + Cao khô Diệp hạ châu + Cao khô Ngũ vị tử (Chiết xuất Schisandra) + Cao khô nhân trần + | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 12 | PP2300404307 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) | 103,320,000 | 1,033,200 |
| 13 | PP2300404308 - Thục địa, Sơn thù, Phục linh, Ngưu tất, Hoài sơn, Trạch tả, Mẫu đơn bì, Phụ tử chế, Xa tiền tử, Nhục quế | 12,000,000 | 120,000 |
| 14 | PP2300404309 - Cao khô trinh nữ hoàng cung | 84,150,000 | 841,500 |
| 15 | PP2300404310 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 160,230,000 | 1,602,300 |
| 16 | PP2300404311 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, | 248,400,000 | 2,484,000 |
| 17 | PP2300404312 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 13,650,000 | 136,500 |
| 18 | PP2300404313 - Địa liền, Thươngtruật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. | 20,100,000 | 201,000 |
| 19 | PP2300404314 - Địa long, Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa | 28,000,000 | 280,000 |
| 20 | PP2300404315 - Diệp hạ châu | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 21 | PP2300404316 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 30,500,000 | 305,000 |
| 22 | PP2300404317 - Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 23 | PP2300404318 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 24 | PP2300404319 - Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 103,350,000 | 1,033,500 |
| 25 | PP2300404320 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) | 117,306,000 | 1,173,060 |
| 26 | PP2300404321 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) | 128,304,000 | 1,283,040 |
| 27 | PP2300404322 - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo | 353,577,500 | 3,535,775 |
| 28 | PP2300404323 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 715,950,000 | 7,159,500 |
| 29 | PP2300404324 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng | 200,675,000 | 2,006,750 |
| 30 | PP2300404325 - Đương quy, Bạch quả | 26,334,000 | 263,340 |
| 31 | PP2300404326 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 50,064,000 | 500,640 |
| 32 | PP2300404327 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 7,280,000 | 72,800 |
| 33 | PP2300404328 - Đương quy, Sinh địa, Chỉ xác, Ngưu tất, Đào nhân, Hồng hoa, Xuyên khung, Sài hồ bắc, Xích thược, Cam thảo, Cát cánh | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 34 | PP2300404329 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 143,500,000 | 1,435,000 |
| 35 | PP2300404330 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 42,265,000 | 422,650 |
| 36 | PP2300404331 - Ginko biloba + Magnesi lactat + VitaminB6 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 37 | PP2300404332 - Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì | 39,690,000 | 396,900 |
| 38 | PP2300404333 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | 143,692,500 | 1,436,925 |
| 39 | PP2300404334 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/ Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/ Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) | 236,400,000 | 2,364,000 |
| 40 | PP2300404335 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/ Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/ Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) | 29,540,000 | 295,400 |
| 41 | PP2300404336 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/ Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/ Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) | 9,750,000 | 97,500 |
| 42 | PP2300404337 - Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 20,500,000 | 205,000 |
| 43 | PP2300404338 - Hải sâm | 57,000,000 | 570,000 |
| 44 | PP2300404339 - Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh /Phục linh, Đại phúc bì, Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ / Bán hạ chế, ( Cát cánh, | 19,800,000 | 198,000 |
| 45 | PP2300404340 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 76,807,500 | 768,075 |
| 46 | PP2300404341 - Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương. | 7,749,000 | 77,490 |
| 47 | PP2300404342 - Hoạt thạch, Cam thảo. | 238,500,000 | 2,385,000 |
| 48 | PP2300404343 - Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua | 58,650,000 | 586,500 |
| 49 | PP2300404344 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 65,550,000 | 655,500 |
| 50 | PP2300404345 - Hy Thiêm, Thiên niên kiện | 82,500,000 | 825,000 |
| 51 | PP2300404346 - Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khươnghoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 146,000,000 | 1,460,000 |
| 52 | PP2300404347 - Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 132,525,000 | 1,325,250 |
| 53 | PP2300404348 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng | 66,720,000 | 667,200 |
| 54 | PP2300404349 - Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 63,680,000 | 636,800 |
| 55 | PP2300404350 - Kim tiền thảo | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 56 | PP2300404351 - Kim tiền thảo, Râu mèo, Chuối hột | 50,000,000 | 500,000 |
| 57 | PP2300404352 - Kim tiền thảo, Râu mèo/Râu ngô | 96,850,000 | 968,500 |
| 58 | PP2300404353 - Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa), (Đườngkính trắng) | 148,050,000 | 1,480,500 |
| 59 | PP2300404354 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. | 12,250,000 | 122,500 |
| 60 | PP2300404355 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 25,300,000 | 253,000 |
| 61 | PP2300404356 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 297,000,000 | 2,970,000 |
| 62 | PP2300404357 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 24,000,000 | 240,000 |
| 63 | PP2300404358 - Liên nhục, Ý dĩ, Sa nhân, Bạch linh, Cao đặc hỗn hợp dược liệu (gồm Đảng sâm, Hoài sơn, Cam thảo, Bạch linh, Cát cánh, Bạch | 19,500,000 | 195,000 |
| 64 | PP2300404359 - Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. | 46,345,000 | 463,450 |
| 65 | PP2300404360 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì) | 53,655,000 | 536,550 |
| 66 | PP2300404361 - Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). | 12,600,000 | 126,000 |
| 67 | PP2300404362 - Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). | 55,530,000 | 555,300 |
| 68 | PP2300404363 - Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân. | 228,150,000 | 2,281,500 |
| 69 | PP2300404364 - Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương quy, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) | 47,260,000 | 472,600 |
| 70 | PP2300404365 - Nọc rắn hổ mang, Methyl salicylat, Tinh dầu bạc hà | 70,000,000 | 700,000 |
| 71 | PP2300404366 - Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 87,100,000 | 871,000 |
| 72 | PP2300404367 - Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 71,820,000 | 718,200 |
| 73 | PP2300404368 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). | 169,974,000 | 1,699,740 |
| 74 | PP2300404369 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan | 29,400,000 | 294,000 |
| 75 | PP2300404370 - Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam | 30,000,000 | 300,000 |
| 76 | PP2300404371 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 11,400,000 | 114,000 |
| 77 | PP2300404372 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 29,400,000 | 294,000 |
| 78 | PP2300404373 - Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phácố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm | 1,104,000,000 | 11,040,000 |
| 79 | PP2300404374 - Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngãi cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm) | 138,750,000 | 1,387,500 |
| 80 | PP2300404375 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả | 8,875,000 | 88,750 |
| 81 | PP2300404376 - Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa) | 15,120,000 | 151,200 |
| 82 | PP2300404377 - Thươngnhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. | 28,587,000 | 285,870 |
| 83 | PP2300404378 - Tinh dầu tràm, (Mỡ trăn), (Nghệ). | 3,675,000 | 36,750 |
| 84 | PP2300404379 - Tỏi, Nghệ | 58,968,000 | 589,680 |
| 85 | PP2300404380 - Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương | 36,000,000 | 360,000 |
| 86 | PP2300404381 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 117,300,000 | 1,173,000 |
| 87 | PP2300404382 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế , Gừng, Cam thảo bắc. | 19,390,000 | 193,900 |
| 88 | PP2300404383 - Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Phục linh; Bạch truật; Cam thảo; Ích mẫu; Đương quy; Đảng sâm | 11,700,000 | 117,000 |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300404296 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) |
|
| Mã phần lô | PP2300404297 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) |
|
| Mã phần lô | PP2300404298 |
| Giá từng phần lô | 207,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bách bộ, Cát cánh, Mạch môn, Trần bì, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch quả, Hạnh nhân, Ma hoàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300404299 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳbà, Tang bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/ Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ômai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/Menthol, (Bàng |
|
| Mã phần lô | PP2300404300 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử,Ý dĩ, Sinh địa. |
|
| Mã phần lô | PP2300404301 |
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch tật lê; Dâm dương hoắc; Hải mã; Hải hà; Lộc Nhung,Nhân sâm; Tinh hoàn cá sấu; Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300404302 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). |
|
| Mã phần lô | PP2300404303 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. |
|
| Mã phần lô | PP2300404304 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo |
|
| Mã phần lô | PP2300404305 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cao khô Carduusmarianus (Silymarin) + Cao khô Diệp hạ châu + Cao khô Ngũ vị tử (Chiết xuất Schisandra) + Cao khô nhân trần + |
|
| Mã phần lô | PP2300404306 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) |
|
| Mã phần lô | PP2300404307 |
| Giá từng phần lô | 103,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thục địa, Sơn thù, Phục linh, Ngưu tất, Hoài sơn, Trạch tả, Mẫu đơn bì, Phụ tử chế, Xa tiền tử, Nhục quế |
|
| Mã phần lô | PP2300404308 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cao khô trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300404309 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300404310 |
| Giá từng phần lô | 160,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, |
|
| Mã phần lô | PP2300404311 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. |
|
| Mã phần lô | PP2300404312 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Địa liền, Thươngtruật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. |
|
| Mã phần lô | PP2300404313 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Địa long, Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300404314 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300404315 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300404316 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. |
|
| Mã phần lô | PP2300404317 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300404318 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Mã phần lô | PP2300404319 |
| Giá từng phần lô | 103,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) |
|
| Mã phần lô | PP2300404320 |
| Giá từng phần lô | 117,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) |
|
| Mã phần lô | PP2300404321 |
| Giá từng phần lô | 128,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404322 |
| Giá từng phần lô | 353,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300404323 |
| Giá từng phần lô | 715,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,159,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng |
|
| Mã phần lô | PP2300404324 |
| Giá từng phần lô | 200,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,006,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy, Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2300404325 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300404326 |
| Giá từng phần lô | 50,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Mã phần lô | PP2300404327 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy, Sinh địa, Chỉ xác, Ngưu tất, Đào nhân, Hồng hoa, Xuyên khung, Sài hồ bắc, Xích thược, Cam thảo, Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300404328 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300404329 |
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300404330 |
| Giá từng phần lô | 42,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ginko biloba + Magnesi lactat + VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300404331 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300404332 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thươngnhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). |
|
| Mã phần lô | PP2300404333 |
| Giá từng phần lô | 143,692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/ Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/ Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300404334 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/ Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/ Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300404335 |
| Giá từng phần lô | 29,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/ Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/ Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300404336 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế |
|
| Mã phần lô | PP2300404337 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hải sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300404338 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh /Phục linh, Đại phúc bì, Thươngtruật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ / Bán hạ chế, ( Cát cánh, |
|
| Mã phần lô | PP2300404339 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300404340 |
| Giá từng phần lô | 76,807,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương. |
|
| Mã phần lô | PP2300404341 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hoạt thạch, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2300404342 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua |
|
| Mã phần lô | PP2300404343 |
| Giá từng phần lô | 58,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thươngnhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dâyđau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Mã phần lô | PP2300404344 |
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hy Thiêm, Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300404345 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khươnghoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300404346 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300404347 |
| Giá từng phần lô | 132,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300404348 |
| Giá từng phần lô | 66,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thươngnhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404349 |
| Giá từng phần lô | 63,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404350 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim tiền thảo, Râu mèo, Chuối hột |
|
| Mã phần lô | PP2300404351 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim tiền thảo, Râu mèo/Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300404352 |
| Giá từng phần lô | 96,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Kim tiền thảo, Trạch tả, (Thục địa), (Đườngkính trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300404353 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt. |
|
| Mã phần lô | PP2300404354 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300404355 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). |
|
| Mã phần lô | PP2300404356 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor |
|
| Mã phần lô | PP2300404357 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Liên nhục, Ý dĩ, Sa nhân, Bạch linh, Cao đặc hỗn hợp dược liệu (gồm Đảng sâm, Hoài sơn, Cam thảo, Bạch linh, Cát cánh, Bạch |
|
| Mã phần lô | PP2300404358 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thươngtruật, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300404359 |
| Giá từng phần lô | 46,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì) |
|
| Mã phần lô | PP2300404360 |
| Giá từng phần lô | 53,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Mã phần lô | PP2300404361 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Mã phần lô | PP2300404362 |
| Giá từng phần lô | 55,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân. |
|
| Mã phần lô | PP2300404363 |
| Giá từng phần lô | 228,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,281,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương quy, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) |
|
| Mã phần lô | PP2300404364 |
| Giá từng phần lô | 47,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Nọc rắn hổ mang, Methyl salicylat, Tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300404365 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phòng đảng sâm, Thươngtruật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404366 |
| Giá từng phần lô | 87,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300404367 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). |
|
| Mã phần lô | PP2300404368 |
| Giá từng phần lô | 169,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan |
|
| Mã phần lô | PP2300404369 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sinh địa/Địahoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam |
|
| Mã phần lô | PP2300404370 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300404371 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
|
| Mã phần lô | PP2300404372 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phácố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm |
|
| Mã phần lô | PP2300404373 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thục địa, Đương quy, Bạch thược/Hà thủ ô, Xuyên khung, Ích mẫu, Ngãi cứu/Ngải diệp, Hương phụ/Hương phụ chế, (Nghệ),(Đảng sâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300404374 |
| Giá từng phần lô | 138,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300404375 |
| Giá từng phần lô | 8,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thươngnhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300404376 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thươngnhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2300404377 |
| Giá từng phần lô | 28,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tinh dầu tràm, (Mỡ trăn), (Nghệ). |
|
| Mã phần lô | PP2300404378 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tỏi, Nghệ |
|
| Mã phần lô | PP2300404379 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương,Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300404380 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
|
| Mã phần lô | PP2300404381 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế , Gừng, Cam thảo bắc. |
|
| Mã phần lô | PP2300404382 |
| Giá từng phần lô | 19,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Phục linh; Bạch truật; Cam thảo; Ích mẫu; Đương quy; Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300404383 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi