Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400556049-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400290429
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 13,844,280,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400478137 - TCT01 201,500,000 4,030,000
2 PP2400478138 - TCT02 288,000,000 5,760,000
3 PP2400478139 - TCT03 171,500,000 3,430,000
4 PP2400478140 - TCT04 225,500,000 4,510,000
5 PP2400478141 - TCT05 299,250,000 5,985,000
6 PP2400478142 - TCT06 215,600,000 4,312,000
7 PP2400478143 - TCT07 80,500,000 1,610,000
8 PP2400478144 - TCT08 274,500,000 5,490,000
9 PP2400478145 - TCT09 251,160,000 5,024,000
10 PP2400478146 - TCT10 324,000,000 6,480,000
11 PP2400478147 - TCT11 87,500,000 1,750,000
12 PP2400478148 - TCT12 1,361,600,000 27,232,000
13 PP2400478149 - TCT13 319,000,000 6,380,000
14 PP2400478150 - TCT14 378,000,000 7,560,000
15 PP2400478151 - TCT15 213,900,000 4,278,000
16 PP2400478152 - TCT16 119,600,000 2,392,000
17 PP2400478153 - TCT17 318,780,000 6,376,000
18 PP2400478154 - TCT18 102,500,000 2,050,000
19 PP2400478155 - TCT19 190,900,000 3,818,000
20 PP2400478156 - TCT20 68,000,000 1,360,000
21 PP2400478157 - TCT21 130,500,000 2,610,000
22 PP2400478158 - TCT22 357,000,000 7,140,000
23 PP2400478159 - TCT23 429,000,000 8,580,000
24 PP2400478160 - TCT24 594,000,000 11,880,000
25 PP2400478161 - TCT25 441,000,000 8,820,000
26 PP2400478162 - TCT26 315,000,000 6,300,000
27 PP2400478163 - TCT27 375,000,000 7,500,000
28 PP2400478164 - TCT28 245,000,000 4,900,000
29 PP2400478165 - TCT29 73,500,000 1,470,000
30 PP2400478166 - TCT30 1,050,000,000 21,000,000
31 PP2400478167 - TCT31 833,000,000 16,660,000
32 PP2400478168 - TCT32 576,000,000 11,520,000
33 PP2400478169 - TCT33 170,390,000 3,408,000
34 PP2400478170 - TCT34 524,400,000 10,488,000
35 PP2400478171 - TCT35 153,000,000 3,060,000
36 PP2400478172 - TCT36 62,000,000 1,240,000
37 PP2400478173 - TCT37 418,000,000 8,360,000
38 PP2400478174 - TCT38 207,000,000 4,140,000
39 PP2400478175 - TCT39 674,310,000 13,487,000
40 PP2400478176 - TCT40 402,040,000 8,041,000
41 PP2400478177 - TCT41 322,850,000 6,457,000
TCT01
Mã phần lô PP2400478137
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT02
Mã phần lô PP2400478138
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT03
Mã phần lô PP2400478139
Giá từng phần lô 171,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT04
Mã phần lô PP2400478140
Giá từng phần lô 225,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT05
Mã phần lô PP2400478141
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT06
Mã phần lô PP2400478142
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT07
Mã phần lô PP2400478143
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT08
Mã phần lô PP2400478144
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT09
Mã phần lô PP2400478145
Giá từng phần lô 251,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT10
Mã phần lô PP2400478146
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT11
Mã phần lô PP2400478147
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT12
Mã phần lô PP2400478148
Giá từng phần lô 1,361,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT13
Mã phần lô PP2400478149
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT14
Mã phần lô PP2400478150
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT15
Mã phần lô PP2400478151
Giá từng phần lô 213,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT16
Mã phần lô PP2400478152
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT17
Mã phần lô PP2400478153
Giá từng phần lô 318,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT18
Mã phần lô PP2400478154
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT19
Mã phần lô PP2400478155
Giá từng phần lô 190,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT20
Mã phần lô PP2400478156
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT21
Mã phần lô PP2400478157
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT22
Mã phần lô PP2400478158
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT23
Mã phần lô PP2400478159
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT24
Mã phần lô PP2400478160
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT25
Mã phần lô PP2400478161
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT26
Mã phần lô PP2400478162
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT27
Mã phần lô PP2400478163
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT28
Mã phần lô PP2400478164
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT29
Mã phần lô PP2400478165
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT30
Mã phần lô PP2400478166
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT31
Mã phần lô PP2400478167
Giá từng phần lô 833,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT32
Mã phần lô PP2400478168
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT33
Mã phần lô PP2400478169
Giá từng phần lô 170,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT34
Mã phần lô PP2400478170
Giá từng phần lô 524,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT35
Mã phần lô PP2400478171
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT36
Mã phần lô PP2400478172
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT37
Mã phần lô PP2400478173
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT38
Mã phần lô PP2400478174
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT39
Mã phần lô PP2400478175
Giá từng phần lô 674,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT40
Mã phần lô PP2400478176
Giá từng phần lô 402,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
TCT41
Mã phần lô PP2400478177
Giá từng phần lô 322,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->