Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500260206-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thái Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thái Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500141171
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 3,641,665,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500270992 - 55,170,000 52.542.857,1429 38.619.000 600,000
2 PP2500270993 - 90,000,000 85.714.285,7142 63.000.000 900,000
3 PP2500270994 - 91,500,000 87.142.857,1429 64.050.000 915,000
4 PP2500270995 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 1,500,000
5 PP2500270996 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 1,500,000
6 PP2500270997 - 195,000,000 185.714.285,7143 136.500.000 2,000,000
7 PP2500270998 - 202,500,000 192.857.142,8571 141.750.000 2,100,000
8 PP2500270999 - 252,000,000 240.000.000 176.400.000 2,600,000
9 PP2500271000 - 139,000,000 132.380.952,381 97.300.000 1,400,000
10 PP2500271001 - 299,880,000 285.600.000 209.916.000 3,000,000
11 PP2500271002 - 171,000,000 162.857.142,8571 119.700.000 1,800,000
12 PP2500271003 - 144,900,000 138.000.000 101.430.000 1,500,000
13 PP2500271004 - 51,120,000 48.685.714,2857 35.784.000 600,000
14 PP2500271005 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,000,000
15 PP2500271006 - 392,000,000 373.333.333,3333 274.400.000 4,000,000
16 PP2500271007 - 60,000,000 57.142.857,1429 42.000.000 600,000
17 PP2500271008 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 1,050,000
18 PP2500271009 - 150,000,000 142.857.142,8571 105.000.000 1,500,000
19 PP2500271010 - 158,760,000 151.200.000 111.132.000 1,600,000
20 PP2500271011 - 78,000,000 74.285.714,2857 54.600.000 800,000
21 PP2500271012 - 129,000,000 122.857.142,8571 90.300.000 1,300,000
22 PP2500271013 - 75,250,000 71.666.666,6667 52.675.000 800,000
23 PP2500271014 - 100,000,000 95.238.095,2381 70.000.000 1,000,000
24 PP2500271015 - 50,085,000 47.700.000 35.059.500 550,000
25 PP2500271016 - 45,000,000 42.857.142,8571 31.500.000 450,000
26 PP2500271017 - 42,500,000 40.476.190,4762 29.750.000 450,000
27 PP2500271018 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000 1,050,000
28 PP2500271019 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 315,000
29 PP2500271020 - 39,000,000 37.142.857,1429 27.300.000 390,000
Mã phần lô PP2500270992
Giá từng phần lô 55,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270993
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270994
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270995
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270996
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270997
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270998
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500270999
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271000
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271001
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271002
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271003
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271004
Giá từng phần lô 51,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271005
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271006
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271007
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271008
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271009
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271010
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271011
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271012
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271013
Giá từng phần lô 75,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.666.666,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271014
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.095,2381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271015
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.059.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271016
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271017
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.476.190,4762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271018
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271019
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Mã phần lô PP2500271020
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->