Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200086223-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2200052902
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế thị xã Đông Triều - Phường Đức Chính, thị xã Đông Triều, Quảng Ninh
Giá bán HSMT 300.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 4,704,844,676 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,572,610 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).+ Bìm bìm 377,507,442 377,507,442 5,662,610 12 tháng
2 Diếp cá, Rau má. 194,503,491 194,503,491 2,917,550 12 tháng
3 Diệp Hạ Châu đắng 115,372,858 115,372,858 1,730,590 12 tháng
4 Kim tiền thảo 103,022,010 103,022,010 1,545,330 12 tháng
5 Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh 11,926,200 11,926,200 178,890 12 tháng
6 Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. 171,000,000 171,000,000 2,565,000 12 tháng
7 Hy thiêm, Thiên niên kiện 660,000,000 660,000,000 9,900,000 12 tháng
8 Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất). 59,400,000 59,400,000 891,000 12 tháng
9 Ngưu nhĩ phong, La liễu. 140,797,800 140,797,800 2,111,960 12 tháng
10 Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. 95,254,250 95,254,250 1,428,810 12 tháng
11 Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. 49,032,750 49,032,750 735,490 12 tháng
12 Cao khô trinh nữ hoàng cung 45,080,000 45,080,000 676,200 12 tháng
13 Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba 1,047,355,920 1,047,355,920 15,710,330 12 tháng
14 Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba 301,123,680 301,123,680 4,516,850 12 tháng
15 Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). 691,944,110 691,944,110 10,379,160 12 tháng
16 Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. 12,480,000 12,480,000 187,200 12 tháng
17 Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. 15,540,000 15,540,000 233,100 12 tháng
18 Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). 59,955,000 59,955,000 899,320 12 tháng
19 Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. 429,120,510 429,120,510 6,436,800 12 tháng
20 Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Cam thảo, (Mơ muối/Ô mai), (Bạc hà), (Tinh dầu bạc hà), (Bạch phàn), (Bàng sa), (Ngũ vị tử) 12,495,000 12,495,000 187,420 12 tháng
21 Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam tháo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. 91,109,655 91,109,655 1,366,640 12 tháng
22 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 11,674,000 11,674,000 175,110 12 tháng
23 Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). 9,150,000 9,150,000 137,250 12 tháng
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).+ Bìm bìm
Giá từng phần lô 377,507,442
Dự toán (VND) 377,507,442
Số tiền bảo đảm (VND) 5,662,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diếp cá, Rau má.
Giá từng phần lô 194,503,491
Dự toán (VND) 194,503,491
Số tiền bảo đảm (VND) 2,917,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp Hạ Châu đắng
Giá từng phần lô 115,372,858
Dự toán (VND) 115,372,858
Số tiền bảo đảm (VND) 1,730,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 103,022,010
Dự toán (VND) 103,022,010
Số tiền bảo đảm (VND) 1,545,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh
Giá từng phần lô 11,926,200
Dự toán (VND) 11,926,200
Số tiền bảo đảm (VND) 178,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Giá từng phần lô 171,000,000
Dự toán (VND) 171,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,565,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 660,000,000
Dự toán (VND) 660,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất).
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 59,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu nhĩ phong, La liễu.
Giá từng phần lô 140,797,800
Dự toán (VND) 140,797,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,111,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
Giá từng phần lô 95,254,250
Dự toán (VND) 95,254,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,428,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương.
Giá từng phần lô 49,032,750
Dự toán (VND) 49,032,750
Số tiền bảo đảm (VND) 735,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 45,080,000
Dự toán (VND) 45,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 676,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 1,047,355,920
Dự toán (VND) 1,047,355,920
Số tiền bảo đảm (VND) 15,710,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 301,123,680
Dự toán (VND) 301,123,680
Số tiền bảo đảm (VND) 4,516,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
Giá từng phần lô 691,944,110
Dự toán (VND) 691,944,110
Số tiền bảo đảm (VND) 10,379,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Giá từng phần lô 12,480,000
Dự toán (VND) 12,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Giá từng phần lô 15,540,000
Dự toán (VND) 15,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
Giá từng phần lô 59,955,000
Dự toán (VND) 59,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 899,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Giá từng phần lô 429,120,510
Dự toán (VND) 429,120,510
Số tiền bảo đảm (VND) 6,436,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bán hạ chế/Bán hạ, Bách bộ, Cam thảo, (Mơ muối/Ô mai), (Bạc hà), (Tinh dầu bạc hà), (Bạch phàn), (Bàng sa), (Ngũ vị tử)
Giá từng phần lô 12,495,000
Dự toán (VND) 12,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam tháo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Giá từng phần lô 91,109,655
Dự toán (VND) 91,109,655
Số tiền bảo đảm (VND) 1,366,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Giá từng phần lô 11,674,000
Dự toán (VND) 11,674,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
Giá từng phần lô 9,150,000
Dự toán (VND) 9,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->