Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền năm 2023)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200096223-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền năm 2023)
Số hiệu KHLCNT PL2200046487
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang (Phòng Nghiệp vụ) - Số 27, Lý Công Uẩn, phường 1, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 1,478,630,670 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,179,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. 11,245,000 11,245,000 168,675 365 ngày
2 Cao khô Trinh nữ hoàng cung 49,000,000 49,000,000 735,000 365 ngày
3 Diệp hạ châu. 47,564,000 47,564,000 713,460 365 ngày
4 Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba. 381,680,000 381,680,000 5,725,200 365 ngày
5 Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). 38,500,200 38,500,200 577,503 365 ngày
6 Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. 150,000,000 150,000,000 2,250,000 365 ngày
7 Đan sâm, Tam thất. 51,285,000 51,285,000 769,275 365 ngày
8 Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). 80,791,200 80,791,200 1,211,868 365 ngày
9 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. 120,960,000 120,960,000 1,814,400 365 ngày
10 Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm). 126,000,000 126,000,000 1,890,000 365 ngày
11 Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. 1,530,000 1,530,000 22,950 365 ngày
12 Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. 46,788,000 46,788,000 701,820 365 ngày
13 Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). 13,600,000 13,600,000 204,000 365 ngày
14 Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ). 243,024,000 243,024,000 3,645,360 365 ngày
15 Kim tiền thảo. 33,836,500 33,836,500 507,548 365 ngày
16 Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). 11,130,000 11,130,000 166,950 365 ngày
17 Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. 3,024,000 3,024,000 45,360 365 ngày
18 Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). 12,127,500 12,127,500 181,913 365 ngày
19 Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. 17,171,700 17,171,700 257,575 365 ngày
20 Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. 5,318,400 5,318,400 79,776 365 ngày
21 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. 1,947,750 1,947,750 29,216 365 ngày
22 Thục địa, Hoài sơn, Sơn thủ, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 24,140,000 24,140,000 362,100 365 ngày
23 Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). 3,250,000 3,250,000 48,750 365 ngày
24 Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. 4,024,000 4,024,000 60,360 365 ngày
25 Tỏi, Nghệ. 693,420 693,420 10,401 365 ngày
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Giá từng phần lô 11,245,000
Dự toán (VND) 11,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,675
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cao khô Trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 49,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diệp hạ châu.
Giá từng phần lô 47,564,000
Dự toán (VND) 47,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 713,460
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
Giá từng phần lô 381,680,000
Dự toán (VND) 381,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,725,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
Giá từng phần lô 38,500,200
Dự toán (VND) 38,500,200
Số tiền bảo đảm (VND) 577,503
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cao xương hỗn hợp/Cao Quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm, Tam thất.
Giá từng phần lô 51,285,000
Dự toán (VND) 51,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 769,275
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi/Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
Giá từng phần lô 80,791,200
Dự toán (VND) 80,791,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,211,868
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
Giá từng phần lô 120,960,000
Dự toán (VND) 120,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,814,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Dây đau xương), (Đảng sâm/Nhân sâm).
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
Giá từng phần lô 1,530,000
Dự toán (VND) 1,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỳ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
Giá từng phần lô 46,788,000
Dự toán (VND) 46,788,000
Số tiền bảo đảm (VND) 701,820
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, (Nghệ).
Giá từng phần lô 243,024,000
Dự toán (VND) 243,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,645,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 33,836,500
Dự toán (VND) 33,836,500
Số tiền bảo đảm (VND) 507,548
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
Giá từng phần lô 11,130,000
Dự toán (VND) 11,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,950
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo.
Giá từng phần lô 3,024,000
Dự toán (VND) 3,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
Giá từng phần lô 12,127,500
Dự toán (VND) 12,127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 181,913
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Giá từng phần lô 17,171,700
Dự toán (VND) 17,171,700
Số tiền bảo đảm (VND) 257,575
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
Giá từng phần lô 5,318,400
Dự toán (VND) 5,318,400
Số tiền bảo đảm (VND) 79,776
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
Giá từng phần lô 1,947,750
Dự toán (VND) 1,947,750
Số tiền bảo đảm (VND) 29,216
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thủ, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Giá từng phần lô 24,140,000
Dự toán (VND) 24,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
Giá từng phần lô 4,024,000
Dự toán (VND) 4,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỏi, Nghệ.
Giá từng phần lô 693,420
Dự toán (VND) 693,420
Số tiền bảo đảm (VND) 10,401
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->