Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic 1 năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500189376-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500103218
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 280,657,210,541 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500223877 - 106,080,000 151.542.858 74.256.000 1,591,200
2 PP2500223878 - 556,000,000 794.285.715 389.200.000 8,340,000
3 PP2500223879 - 979,785,000 1.399.692.858 685.849.500 14,696,775
4 PP2500223880 - 1,764,000,000 2.520.000.000 1.234.800.000 26,460,000
5 PP2500223881 - 553,500,000 790.714.286 387.450.000 8,302,500
6 PP2500223882 - 1,618,680,000 2.312.400.000 1.133.076.000 24,280,200
7 PP2500223883 - 504,000,000 720.000.000 352.800.000 7,560,000
8 PP2500223884 - 282,540,000 403.628.572 197.778.000 4,238,100
9 PP2500223885 - 645,231,900 921.759.858 451.662.330 9,678,479
10 PP2500223886 - 572,250,000 817.500.000 400.575.000 8,583,750
11 PP2500223887 - 144,500,000 206.428.572 101.150.000 2,167,500
12 PP2500223888 - 1,381,585,950 1.973.694.215 967.110.165 20,723,790
13 PP2500223889 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 2,550,000
14 PP2500223890 - 15,953,000,000 22.790.000.000 11.167.100.000 239,295,000
15 PP2500223891 - 10,560,000,000 15.085.714.286 7.392.000.000 158,400,000
16 PP2500223892 - 6,518,226,000 9.311.751.429 4.562.758.200 97,773,390
17 PP2500223893 - 468,000,000 668.571.429 327.600.000 7,020,000
18 PP2500223894 - 919,149,000 1.313.070.000 643.404.300 13,787,235
19 PP2500223895 - 196,560,000 280.800.000 137.592.000 2,948,400
20 PP2500223896 - 161,362,800 230.518.286 112.953.960 2,420,442
21 PP2500223897 - 246,749,580 352.499.400 172.724.706 3,701,244
22 PP2500223898 - 518,648,000 740.925.715 363.053.600 7,779,720
23 PP2500223899 - 1,484,629,900 2.120.899.858 1.039.240.930 22,269,449
24 PP2500223900 - 803,840,800 1.148.344.000 562.688.560 12,057,612
25 PP2500223901 - 552,436,200 789.194.572 386.705.340 8,286,543
26 PP2500223902 - 327,736,700 468.195.286 229.415.690 4,916,051
27 PP2500223903 - 380,247,000 543.210.000 266.172.900 5,703,705
28 PP2500223904 - 55,282,500 78.975.000 38.697.750 829,238
29 PP2500223905 - 3,780,000,000 5.400.000.000 2.646.000.000 56,700,000
30 PP2500223906 - 3,830,400,000 5.472.000.000 2.681.280.000 57,456,000
31 PP2500223907 - 796,000,000 1.137.142.858 557.200.000 11,940,000
32 PP2500223908 - 83,317,500 119.025.000 58.322.250 1,249,763
33 PP2500223909 - 129,202,500 184.575.000 90.441.750 1,938,038
34 PP2500223910 - 1,666,321,920 2.380.459.886 1.166.425.344 24,994,829
35 PP2500223911 - 571,200,000 816.000.000 399.840.000 8,568,000
36 PP2500223912 - 208,369,200 297.670.286 145.858.440 3,125,538
37 PP2500223913 - 2,600,000 3.714.286 1.820.000 39,000
38 PP2500223914 - 393,672,000 562.388.572 275.570.400 5,905,080
39 PP2500223915 - 119,347,200 170.496.000 83.543.040 1,790,208
40 PP2500223916 - 1,902,434,800 2.717.764.000 1.331.704.360 28,536,522
41 PP2500223917 - 1,563,554,520 2.233.649.315 1.094.488.164 23,453,318
42 PP2500223918 - 107,500,000 153.571.429 75.250.000 1,612,500
43 PP2500223919 - 63,650,000 90.928.572 44.555.000 954,750
44 PP2500223920 - 94,868,000 135.525.715 66.407.600 1,423,020
45 PP2500223921 - 239,490,000 342.128.572 167.643.000 3,592,350
46 PP2500223922 - 8,750,000,000 12.500.000.000 6.125.000.000 131,250,000
47 PP2500223923 - 85,995,000 122.850.000 60.196.500 1,289,925
48 PP2500223924 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 4,500,000
49 PP2500223925 - 49,087,500 70.125.000 34.361.250 736,313
50 PP2500223926 - 169,000,000 241.428.572 118.300.000 2,535,000
51 PP2500223927 - 59,000,000 84.285.715 41.300.000 885,000
52 PP2500223928 - 800,300,000 1.143.285.715 560.210.000 12,004,500
53 PP2500223929 - 1,355,000,000 1.935.714.286 948.500.000 20,325,000
54 PP2500223930 - 715,200,000 1.021.714.286 500.640.000 10,728,000
55 PP2500223931 - 4,158,000,000 5.940.000.000 2.910.600.000 62,370,000
56 PP2500223932 - 815,500,000 1.165.000.000 570.850.000 12,232,500
57 PP2500223933 - 3,163,200,000 4.518.857.143 2.214.240.000 47,448,000
58 PP2500223934 - 3,800,000 5.428.572 2.660.000 57,000
59 PP2500223935 - 16,010,615,000 22.872.307.143 11.207.430.500 240,159,225
60 PP2500223936 - 27,820,000 39.742.858 19.474.000 417,300
61 PP2500223937 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
62 PP2500223938 - 2,580,000 3.685.715 1.806.000 38,700
63 PP2500223939 - 16,380,000 23.400.000 11.466.000 245,700
64 PP2500223940 - 497,094,000 710.134.286 347.965.800 7,456,410
65 PP2500223941 - 432,084,600 617.263.715 302.459.220 6,481,269
66 PP2500223942 - 8,604,000 12.291.429 6.022.800 129,060
67 PP2500223943 - 143,948,750 205.641.072 100.764.125 2,159,232
68 PP2500223944 - 6,320,000,000 9.028.571.429 4.424.000.000 94,800,000
69 PP2500223945 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
70 PP2500223946 - 20,250,100 28.928.715 14.175.070 303,752
71 PP2500223947 - 73,276,500 104.680.715 51.293.550 1,099,148
72 PP2500223948 - 852,390,000 1.217.700.000 596.673.000 12,785,850
73 PP2500223949 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,237,500
74 PP2500223950 - 46,956,000 67.080.000 32.869.200 704,340
75 PP2500223951 - 198,607,500 283.725.000 139.025.250 2,979,113
76 PP2500223952 - 508,193,750 725.991.072 355.735.625 7,622,907
77 PP2500223953 - 405,000,000 578.571.429 283.500.000 6,075,000
78 PP2500223954 - 86,318,700 123.312.429 60.423.090 1,294,781
79 PP2500223955 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
80 PP2500223956 - 79,200,000 113.142.858 55.440.000 1,188,000
81 PP2500223957 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 113,400
82 PP2500223958 - 21,780,000 31.114.286 15.246.000 326,700
83 PP2500223959 - 11,565,000 16.521.429 8.095.500 173,475
84 PP2500223960 - 94,294,200 134.706.000 66.005.940 1,414,413
85 PP2500223961 - 53,011,660 75.730.943 37.108.162 795,175
86 PP2500223962 - 1,575,000,000 2.250.000.000 1.102.500.000 23,625,000
87 PP2500223963 - 376,836,696 538.338.138 263.785.688 5,652,551
88 PP2500223964 - 1,256,122,350 1.794.460.500 879.285.645 18,841,836
89 PP2500223965 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
90 PP2500223966 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
91 PP2500223967 - 7,119,000 10.170.000 4.983.300 106,785
92 PP2500223968 - 22,360,200 31.943.143 15.652.140 335,403
93 PP2500223969 - 24,332,400 34.760.572 17.032.680 364,986
94 PP2500223970 - 3,108,000,000 4.440.000.000 2.175.600.000 46,620,000
95 PP2500223971 - 2,280,000,000 3.257.142.858 1.596.000.000 34,200,000
96 PP2500223972 - 199,344,600 284.778.000 139.541.220 2,990,169
97 PP2500223973 - 165,800,250 236.857.500 116.060.175 2,487,004
98 PP2500223974 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 155,925
99 PP2500223975 - 5,381,042,100 7.687.203.000 3.766.729.470 80,715,632
100 PP2500223976 - 108,600,000 155.142.858 76.020.000 1,629,000
101 PP2500223977 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
102 PP2500223978 - 149,037,000 212.910.000 104.325.900 2,235,555
103 PP2500223979 - 1,922,000,000 2.745.714.286 1.345.400.000 28,830,000
104 PP2500223980 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 4,950,000
105 PP2500223981 - 98,600,000 140.857.143 69.020.000 1,479,000
106 PP2500223982 - 1,299,600,000 1.856.571.429 909.720.000 19,494,000
107 PP2500223983 - 251,750,000 359.642.858 176.225.000 3,776,250
108 PP2500223984 - 223,218,800 318.884.000 156.253.160 3,348,282
109 PP2500223985 - 96,705,000 138.150.000 67.693.500 1,450,575
110 PP2500223986 - 106,890,000 152.700.000 74.823.000 1,603,350
111 PP2500223987 - 406,560,000 580.800.000 284.592.000 6,098,400
112 PP2500223988 - 417,690,000 596.700.000 292.383.000 6,265,350
113 PP2500223989 - 425,880,000 608.400.000 298.116.000 6,388,200
114 PP2500223990 - 2,619,760,000 3.742.514.286 1.833.832.000 39,296,400
115 PP2500223991 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 330,750
116 PP2500223992 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
117 PP2500223993 - 33,525,000 47.892.858 23.467.500 502,875
118 PP2500223994 - 13,668,900 19.527.000 9.568.230 205,034
119 PP2500223995 - 456,750,000 652.500.000 319.725.000 6,851,250
120 PP2500223996 - 459,000,000 655.714.286 321.300.000 6,885,000
121 PP2500223997 - 574,400,000 820.571.429 402.080.000 8,616,000
122 PP2500223998 - 157,000,000 224.285.715 109.900.000 2,355,000
123 PP2500223999 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
124 PP2500224000 - 993,300,000 1.419.000.000 695.310.000 14,899,500
125 PP2500224001 - 782,187,000 1.117.410.000 547.530.900 11,732,805
126 PP2500224002 - 476,000,000 680.000.000 333.200.000 7,140,000
127 PP2500224003 - 1,120,000,000 1.600.000.000 784.000.000 16,800,000
128 PP2500224004 - 107,879,420 154.113.458 75.515.594 1,618,192
129 PP2500224005 - 1,811,250,000 2.587.500.000 1.267.875.000 27,168,750
130 PP2500224006 - 34,960,400 49.943.429 24.472.280 524,406
131 PP2500224007 - 124,500,000 177.857.143 87.150.000 1,867,500
132 PP2500224008 - 20,650,000 29.500.000 14.455.000 309,750
133 PP2500224009 - 990,000,000 1.414.285.715 693.000.000 14,850,000
134 PP2500224010 - 7,406,000,000 10.580.000.000 5.184.200.000 111,090,000
135 PP2500224011 - 219,372,000 313.388.572 153.560.400 3,290,580
136 PP2500224012 - 799,470,000 1.142.100.000 559.629.000 11,992,050
137 PP2500224013 - 474,500,000 677.857.143 332.150.000 7,117,500
138 PP2500224014 - 16,060,000 22.942.858 11.242.000 240,900
139 PP2500224015 - 374,000,000 534.285.715 261.800.000 5,610,000
140 PP2500224016 - 158,865,000 226.950.000 111.205.500 2,382,975
141 PP2500224017 - 463,890,000 662.700.000 324.723.000 6,958,350
142 PP2500224018 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 1,740,000
143 PP2500224019 - 80,750,000 115.357.143 56.525.000 1,211,250
144 PP2500224020 - 444,500,000 635.000.000 311.150.000 6,667,500
145 PP2500224021 - 266,600,000 380.857.143 186.620.000 3,999,000
146 PP2500224022 - 426,160,000 608.800.000 298.312.000 6,392,400
147 PP2500224023 - 1,701,000,000 2.430.000.000 1.190.700.000 25,515,000
148 PP2500224024 - 1,416,492,000 2.023.560.000 991.544.400 21,247,380
149 PP2500224025 - 50,970,000 72.814.286 35.679.000 764,550
150 PP2500224026 - 688,850,400 984.072.000 482.195.280 10,332,756
151 PP2500224027 - 164,241,000 234.630.000 114.968.700 2,463,615
152 PP2500224028 - 11,375,000,000 16.250.000.000 7.962.500.000 170,625,000
153 PP2500224029 - 41,664,000 59.520.000 29.164.800 624,960
154 PP2500224030 - 61,712,000 88.160.000 43.198.400 925,680
155 PP2500224031 - 26,280,000 37.542.858 18.396.000 394,200
156 PP2500224032 - 22,419,000 32.027.143 15.693.300 336,285
157 PP2500224033 - 117,368,720 167.669.600 82.158.104 1,760,531
158 PP2500224034 - 492,782,400 703.974.858 344.947.680 7,391,736
159 PP2500224035 - 512,500,000 732.142.858 358.750.000 7,687,500
160 PP2500224036 - 411,150,600 587.358.000 287.805.420 6,167,259
161 PP2500224037 - 74,777,700 106.825.286 52.344.390 1,121,666
162 PP2500224038 - 323,730,000 462.471.429 226.611.000 4,855,950
163 PP2500224039 - 284,760,000 406.800.000 199.332.000 4,271,400
164 PP2500224040 - 44,604,000 63.720.000 31.222.800 669,060
165 PP2500224041 - 170,817,500 244.025.000 119.572.250 2,562,263
166 PP2500224042 - 49,750,200 71.071.715 34.825.140 746,253
167 PP2500224043 - 1,023,810,200 1.462.586.000 716.667.140 15,357,153
168 PP2500224044 - 1,834,087,600 2.620.125.143 1.283.861.320 27,511,314
169 PP2500224045 - 4,260,000 6.085.715 2.982.000 63,900
170 PP2500224046 - 548,288,000 783.268.572 383.801.600 8,224,320
171 PP2500224047 - 857,250,000 1.224.642.858 600.075.000 12,858,750
172 PP2500224048 - 62,500,000 89.285.715 43.750.000 937,500
173 PP2500224049 - 6,912,675,000 9.875.250.000 4.838.872.500 103,690,125
174 PP2500224050 - 2,543,625,000 3.633.750.000 1.780.537.500 38,154,375
175 PP2500224051 - 716,625,000 1.023.750.000 501.637.500 10,749,375
176 PP2500224052 - 1,033,200,000 1.476.000.000 723.240.000 15,498,000
177 PP2500224053 - 974,550,000 1.392.214.286 682.185.000 14,618,250
178 PP2500224054 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 540,000
179 PP2500224055 - 239,600,000 342.285.715 167.720.000 3,594,000
180 PP2500224056 - 359,900,000 514.142.858 251.930.000 5,398,500
181 PP2500224057 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
182 PP2500224058 - 397,788,300 568.269.000 278.451.810 5,966,825
183 PP2500224059 - 63,420,000 90.600.000 44.394.000 951,300
184 PP2500224060 - 132,825,000 189.750.000 92.977.500 1,992,375
185 PP2500224061 - 7,700,493,600 11.000.705.143 5.390.345.520 115,507,404
186 PP2500224062 - 1,035,405,800 1.479.151.143 724.784.060 15,531,087
187 PP2500224063 - 815,712,700 1.165.303.858 570.998.890 12,235,691
188 PP2500224064 - 469,637,000 670.910.000 328.745.900 7,044,555
189 PP2500224065 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000 6,426,000
190 PP2500224066 - 7,479,150 10.684.500 5.235.405 112,188
191 PP2500224067 - 3,987,750 5.696.786 2.791.425 59,817
192 PP2500224068 - 2,880,000,000 4.114.285.715 2.016.000.000 43,200,000
193 PP2500224069 - 894,200,000 1.277.428.572 625.940.000 13,413,000
194 PP2500224070 - 2,438,000,000 3.482.857.143 1.706.600.000 36,570,000
195 PP2500224071 - 5,867,550,000 8.382.214.286 4.107.285.000 88,013,250
196 PP2500224072 - 1,045,000,000 1.492.857.143 731.500.000 15,675,000
197 PP2500224073 - 55,200,000 78.857.143 38.640.000 828,000
198 PP2500224074 - 522,500,000 746.428.572 365.750.000 7,837,500
199 PP2500224075 - 24,750,000 35.357.143 17.325.000 371,250
200 PP2500224076 - 192,600,000 275.142.858 134.820.000 2,889,000
201 PP2500224077 - 150,800,000 215.428.572 105.560.000 2,262,000
202 PP2500224078 - 35,046,000 50.065.715 24.532.200 525,690
203 PP2500224079 - 72,960,000 104.228.572 51.072.000 1,094,400
204 PP2500224080 - 3,200,000,000 4.571.428.572 2.240.000.000 48,000,000
205 PP2500224081 - 730,475,000 1.043.535.715 511.332.500 10,957,125
206 PP2500224082 - 1,504,200,000 2.148.857.143 1.052.940.000 22,563,000
207 PP2500224083 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 3,000,000
208 PP2500224084 - 248,400,000 354.857.143 173.880.000 3,726,000
209 PP2500224085 - 869,421,000 1.242.030.000 608.594.700 13,041,315
210 PP2500224086 - 275,000,000 392.857.143 192.500.000 4,125,000
211 PP2500224087 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
212 PP2500224088 - 234,780,000 335.400.000 164.346.000 3,521,700
213 PP2500224089 - 26,450,000 37.785.715 18.515.000 396,750
214 PP2500224090 - 1,171,800,000 1.674.000.000 820.260.000 17,577,000
215 PP2500224091 - 1,171,800,000 1.674.000.000 820.260.000 17,577,000
216 PP2500224092 - 92,015,000 131.450.000 64.410.500 1,380,225
217 PP2500224093 - 17,502,030 25.002.900 12.251.421 262,531
218 PP2500224094 - 1,923,789,000 2.748.270.000 1.346.652.300 28,856,835
219 PP2500224095 - 806,400 1.152.000 564.480 12,096
220 PP2500224096 - 217,035,000 310.050.000 151.924.500 3,255,525
221 PP2500224097 - 712,530,000 1.017.900.000 498.771.000 10,687,950
222 PP2500224098 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000 1,023,750
223 PP2500224099 - 1,418,655,000 2.026.650.000 993.058.500 21,279,825
224 PP2500224100 - 548,120,000 783.028.572 383.684.000 8,221,800
225 PP2500224101 - 191,980,000 274.257.143 134.386.000 2,879,700
226 PP2500224102 - 3,537,550,000 5.053.642.858 2.476.285.000 53,063,250
227 PP2500224103 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000 202,500
228 PP2500224104 - 6,164,000,000 8.805.714.286 4.314.800.000 92,460,000
229 PP2500224105 - 1,543,640,000 2.205.200.000 1.080.548.000 23,154,600
230 PP2500224106 - 2,029,412,000 2.899.160.000 1.420.588.400 30,441,180
231 PP2500224107 - 447,850,000 639.785.715 313.495.000 6,717,750
232 PP2500224108 - 2,013,417,000 2.876.310.000 1.409.391.900 30,201,255
233 PP2500224109 - 1,636,110,000 2.337.300.000 1.145.277.000 24,541,650
234 PP2500224110 - 239,596,000 342.280.000 167.717.200 3,593,940
235 PP2500224111 - 1,334,892,000 1.906.988.572 934.424.400 20,023,380
236 PP2500224112 - 4,623,150 6.604.500 3.236.205 69,348
237 PP2500224113 - 29,000,000 41.428.572 20.300.000 435,000
238 PP2500224114 - 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,386,000
239 PP2500224115 - 6,148,800 8.784.000 4.304.160 92,232
240 PP2500224116 - 303,120,300 433.029.000 212.184.210 4,546,805
241 PP2500224117 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000 1,620,000
242 PP2500224118 - 2,178,000 3.111.429 1.524.600 32,670
243 PP2500224119 - 828,900,000 1.184.142.858 580.230.000 12,433,500
244 PP2500224120 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1,732,500
245 PP2500224121 - 3,890,000 5.557.143 2.723.000 58,350
246 PP2500224122 - 1,372,990,000 1.961.414.286 961.093.000 20,594,850
247 PP2500224123 - 3,937,500 5.625.000 2.756.250 59,063
248 PP2500224124 - 261,345,000 373.350.000 182.941.500 3,920,175
249 PP2500224125 - 60,950,000 87.071.429 42.665.000 914,250
250 PP2500224126 - 609,833,883 871.191.262 426.883.719 9,147,509
251 PP2500224127 - 621,028,125 887.183.036 434.719.688 9,315,422
252 PP2500224128 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
253 PP2500224129 - 360,018,000 514.311.429 252.012.600 5,400,270
254 PP2500224130 - 190,691,200 272.416.000 133.483.840 2,860,368
255 PP2500224131 - 47,000,000 67.142.858 32.900.000 705,000
256 PP2500224132 - 80,587,500 115.125.000 56.411.250 1,208,813
257 PP2500224133 - 379,250,000 541.785.715 265.475.000 5,688,750
258 PP2500224134 - 207,977,000 297.110.000 145.583.900 3,119,655
259 PP2500224135 - 312,800,000 446.857.143 218.960.000 4,692,000
260 PP2500224136 - 199,000,000 284.285.715 139.300.000 2,985,000
261 PP2500224137 - 44,330,200 63.328.858 31.031.140 664,953
262 PP2500224138 - 1,314,000,000 1.877.142.858 919.800.000 19,710,000
263 PP2500224139 - 562,275,000 803.250.000 393.592.500 8,434,125
264 PP2500224140 - 163,348,500 233.355.000 114.343.950 2,450,228
265 PP2500224141 - 300,840,000 429.771.429 210.588.000 4,512,600
266 PP2500224142 - 619,500,000 885.000.000 433.650.000 9,292,500
267 PP2500224143 - 21,600,000 30.857.143 15.120.000 324,000
268 PP2500224144 - 1,591,200,000 2.273.142.858 1.113.840.000 23,868,000
269 PP2500224145 - 339,998,400 485.712.000 237.998.880 5,099,976
270 PP2500224146 - 389,869,302 556.956.146 272.908.512 5,848,040
271 PP2500224147 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
272 PP2500224148 - 66,172,500 94.532.143 46.320.750 992,588
273 PP2500224149 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000 352,800
274 PP2500224150 - 4,387,284,300 6.267.549.000 3.071.099.010 65,809,265
275 PP2500224151 - 158,730,000 226.757.143 111.111.000 2,380,950
276 PP2500224152 - 100,012,500 142.875.000 70.008.750 1,500,188
277 PP2500224153 - 146,440,000 209.200.000 102.508.000 2,196,600
278 PP2500224154 - 103,114,000 147.305.715 72.179.800 1,546,710
279 PP2500224155 - 607,332,600 867.618.000 425.132.820 9,109,989
280 PP2500224156 - 363,348,930 519.069.900 254.344.251 5,450,234
281 PP2500224157 - 99,890,000 142.700.000 69.923.000 1,498,350
282 PP2500224158 - 1,396,500 1.995.000 977.550 20,948
283 PP2500224159 - 2,581,417,800 3.687.739.715 1.806.992.460 38,721,267
284 PP2500224160 - 762,572,160 1.089.388.800 533.800.512 11,438,583
285 PP2500224161 - 1,219,989,960 1.742.842.800 853.992.972 18,299,850
286 PP2500224162 - 274,828,000 392.611.429 192.379.600 4,122,420
287 PP2500224163 - 115,499,985 164.999.979 80.849.990 1,732,500
288 PP2500224164 - 38,355,000 54.792.858 26.848.500 575,325
289 PP2500224165 - 69,294,800 98.992.572 48.506.360 1,039,422
290 PP2500224166 - 392,406,520 560.580.743 274.684.564 5,886,098
291 PP2500224167 - 928,436,740 1.326.338.200 649.905.718 13,926,552
292 PP2500224168 - 302,236,800 431.766.858 211.565.760 4,533,552
293 PP2500224169 - 2,937,056,850 4.195.795.500 2.055.939.795 44,055,853
294 PP2500224170 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 1,740,000
295 PP2500224171 - 801,273,600 1.144.676.572 560.891.520 12,019,104
296 PP2500224172 - 784,580,400 1.120.829.143 549.206.280 11,768,706
297 PP2500224173 - 91,767,340 131.096.200 64.237.138 1,376,511
298 PP2500224174 - 3,250,000,000 4.642.857.143 2.275.000.000 48,750,000
Mã phần lô PP2500223877
Giá từng phần lô 106,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223878
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223879
Giá từng phần lô 979,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.849.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,696,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223880
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223881
Giá từng phần lô 553,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,302,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223882
Giá từng phần lô 1,618,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.312.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,280,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223883
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223884
Giá từng phần lô 282,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,238,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223885
Giá từng phần lô 645,231,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.759.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.662.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,678,479
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223886
Giá từng phần lô 572,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,583,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223887
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223888
Giá từng phần lô 1,381,585,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.973.694.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.110.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,723,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223889
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223890
Giá từng phần lô 15,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.790.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.167.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223891
Giá từng phần lô 10,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223892
Giá từng phần lô 6,518,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.311.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.562.758.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,773,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223893
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223894
Giá từng phần lô 919,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.313.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.404.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,787,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223895
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223896
Giá từng phần lô 161,362,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.518.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.953.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223897
Giá từng phần lô 246,749,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.499.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.724.706
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223898
Giá từng phần lô 518,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.053.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,779,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223899
Giá từng phần lô 1,484,629,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.120.899.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.240.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,269,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223900
Giá từng phần lô 803,840,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.688.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,057,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223901
Giá từng phần lô 552,436,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.194.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.705.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223902
Giá từng phần lô 327,736,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.195.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.415.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,916,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223903
Giá từng phần lô 380,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.172.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,703,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223904
Giá từng phần lô 55,282,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.697.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223905
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223906
Giá từng phần lô 3,830,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.681.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223907
Giá từng phần lô 796,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223908
Giá từng phần lô 83,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.322.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223909
Giá từng phần lô 129,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.441.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223910
Giá từng phần lô 1,666,321,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.459.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.166.425.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,994,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223911
Giá từng phần lô 571,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223912
Giá từng phần lô 208,369,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.670.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.858.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223913
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223914
Giá từng phần lô 393,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.570.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,905,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223915
Giá từng phần lô 119,347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.543.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223916
Giá từng phần lô 1,902,434,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.717.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.704.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,536,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223917
Giá từng phần lô 1,563,554,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.649.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.488.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,453,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223918
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223919
Giá từng phần lô 63,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223920
Giá từng phần lô 94,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223921
Giá từng phần lô 239,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223922
Giá từng phần lô 8,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223923
Giá từng phần lô 85,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223924
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223925
Giá từng phần lô 49,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.361.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223926
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223927
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223928
Giá từng phần lô 800,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,004,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223929
Giá từng phần lô 1,355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223930
Giá từng phần lô 715,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223931
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223932
Giá từng phần lô 815,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223933
Giá từng phần lô 3,163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.518.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223934
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223935
Giá từng phần lô 16,010,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.872.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.207.430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,159,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223936
Giá từng phần lô 27,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223937
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223938
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223939
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223940
Giá từng phần lô 497,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.965.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,456,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223941
Giá từng phần lô 432,084,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.263.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.459.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,481,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223942
Giá từng phần lô 8,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.022.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223943
Giá từng phần lô 143,948,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.641.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.764.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223944
Giá từng phần lô 6,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.424.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223945
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223946
Giá từng phần lô 20,250,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223947
Giá từng phần lô 73,276,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.680.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.293.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223948
Giá từng phần lô 852,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,785,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223949
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223950
Giá từng phần lô 46,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.869.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223951
Giá từng phần lô 198,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.025.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223952
Giá từng phần lô 508,193,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.991.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.735.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,622,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223953
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223954
Giá từng phần lô 86,318,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.312.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.423.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223955
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223956
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223957
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223958
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223959
Giá từng phần lô 11,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.095.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223960
Giá từng phần lô 94,294,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.005.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,413
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223961
Giá từng phần lô 53,011,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.730.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.108.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223962
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223963
Giá từng phần lô 376,836,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.338.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.785.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,652,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223964
Giá từng phần lô 1,256,122,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.460.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.285.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,841,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223965
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223966
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223967
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223968
Giá từng phần lô 22,360,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.943.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.652.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223969
Giá từng phần lô 24,332,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.760.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.032.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223970
Giá từng phần lô 3,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223971
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223972
Giá từng phần lô 199,344,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.541.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223973
Giá từng phần lô 165,800,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.060.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223974
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223975
Giá từng phần lô 5,381,042,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.687.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.766.729.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,715,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223976
Giá từng phần lô 108,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223977
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223978
Giá từng phần lô 149,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.325.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223979
Giá từng phần lô 1,922,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.345.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223980
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223981
Giá từng phần lô 98,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223982
Giá từng phần lô 1,299,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223983
Giá từng phần lô 251,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223984
Giá từng phần lô 223,218,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.253.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,282
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223985
Giá từng phần lô 96,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.693.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223986
Giá từng phần lô 106,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223987
Giá từng phần lô 406,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,098,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223988
Giá từng phần lô 417,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,265,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223989
Giá từng phần lô 425,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,388,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223990
Giá từng phần lô 2,619,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.742.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.833.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,296,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223991
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223992
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223993
Giá từng phần lô 33,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223994
Giá từng phần lô 13,668,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.527.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.568.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223995
Giá từng phần lô 456,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,851,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223996
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223997
Giá từng phần lô 574,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223998
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500223999
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224000
Giá từng phần lô 993,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,899,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224001
Giá từng phần lô 782,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.530.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,732,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224002
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224003
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224004
Giá từng phần lô 107,879,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.113.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.515.594
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224005
Giá từng phần lô 1,811,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224006
Giá từng phần lô 34,960,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.943.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.472.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224007
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224008
Giá từng phần lô 20,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224009
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224010
Giá từng phần lô 7,406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.580.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.184.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224011
Giá từng phần lô 219,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.388.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224012
Giá từng phần lô 799,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,992,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224013
Giá từng phần lô 474,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224014
Giá từng phần lô 16,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224015
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224016
Giá từng phần lô 158,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.205.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224017
Giá từng phần lô 463,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,958,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224018
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224019
Giá từng phần lô 80,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224020
Giá từng phần lô 444,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,667,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224021
Giá từng phần lô 266,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224022
Giá từng phần lô 426,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,392,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224023
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224024
Giá từng phần lô 1,416,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.023.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.544.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,247,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224025
Giá từng phần lô 50,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224026
Giá từng phần lô 688,850,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.195.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224027
Giá từng phần lô 164,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.968.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224028
Giá từng phần lô 11,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224029
Giá từng phần lô 41,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.164.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224030
Giá từng phần lô 61,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.198.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224031
Giá từng phần lô 26,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224032
Giá từng phần lô 22,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.693.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224033
Giá từng phần lô 117,368,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.669.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.158.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224034
Giá từng phần lô 492,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.974.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.947.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,391,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224035
Giá từng phần lô 512,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224036
Giá từng phần lô 411,150,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.805.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,167,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224037
Giá từng phần lô 74,777,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.825.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.344.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224038
Giá từng phần lô 323,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,855,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224039
Giá từng phần lô 284,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,271,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224040
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224041
Giá từng phần lô 170,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.572.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224042
Giá từng phần lô 49,750,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.825.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224043
Giá từng phần lô 1,023,810,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.667.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,357,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224044
Giá từng phần lô 1,834,087,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.620.125.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.861.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,511,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224045
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224046
Giá từng phần lô 548,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.801.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,224,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224047
Giá từng phần lô 857,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,858,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224048
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224049
Giá từng phần lô 6,912,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,690,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224050
Giá từng phần lô 2,543,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.633.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,154,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224051
Giá từng phần lô 716,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,749,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224052
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224053
Giá từng phần lô 974,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,618,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224054
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224055
Giá từng phần lô 239,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224056
Giá từng phần lô 359,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,398,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224057
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224058
Giá từng phần lô 397,788,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.451.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,966,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224059
Giá từng phần lô 63,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224060
Giá từng phần lô 132,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224061
Giá từng phần lô 7,700,493,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.705.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.345.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,507,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224062
Giá từng phần lô 1,035,405,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.479.151.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.784.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,531,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224063
Giá từng phần lô 815,712,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.303.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.998.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,235,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224064
Giá từng phần lô 469,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.745.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,044,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224065
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224066
Giá từng phần lô 7,479,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.684.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.235.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224067
Giá từng phần lô 3,987,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.696.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.791.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224068
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224069
Giá từng phần lô 894,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224070
Giá từng phần lô 2,438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.482.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224071
Giá từng phần lô 5,867,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.382.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.107.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,013,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224072
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224073
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224074
Giá từng phần lô 522,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224075
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224076
Giá từng phần lô 192,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224077
Giá từng phần lô 150,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224078
Giá từng phần lô 35,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.065.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.532.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224079
Giá từng phần lô 72,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224080
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224081
Giá từng phần lô 730,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,957,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224082
Giá từng phần lô 1,504,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.148.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224083
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224084
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224085
Giá từng phần lô 869,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.594.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224086
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224087
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224088
Giá từng phần lô 234,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,521,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224089
Giá từng phần lô 26,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224090
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224091
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224092
Giá từng phần lô 92,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224093
Giá từng phần lô 17,502,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.002.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.251.421
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224094
Giá từng phần lô 1,923,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.748.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.346.652.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,856,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224095
Giá từng phần lô 806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224096
Giá từng phần lô 217,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.924.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224097
Giá từng phần lô 712,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,687,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224098
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224099
Giá từng phần lô 1,418,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.026.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.058.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,279,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224100
Giá từng phần lô 548,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224101
Giá từng phần lô 191,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224102
Giá từng phần lô 3,537,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.053.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.476.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,063,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224103
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224104
Giá từng phần lô 6,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.314.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224105
Giá từng phần lô 1,543,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224106
Giá từng phần lô 2,029,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.899.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.588.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,441,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224107
Giá từng phần lô 447,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,717,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224108
Giá từng phần lô 2,013,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.876.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.391.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,201,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224109
Giá từng phần lô 1,636,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,541,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224110
Giá từng phần lô 239,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.717.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,593,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224111
Giá từng phần lô 1,334,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.988.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,023,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224112
Giá từng phần lô 4,623,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.604.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.236.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224113
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224114
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224115
Giá từng phần lô 6,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.304.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224116
Giá từng phần lô 303,120,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.184.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,546,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224117
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224118
Giá từng phần lô 2,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.111.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224119
Giá từng phần lô 828,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224120
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224121
Giá từng phần lô 3,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224122
Giá từng phần lô 1,372,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.961.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,594,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224123
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224124
Giá từng phần lô 261,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.941.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224125
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224126
Giá từng phần lô 609,833,883
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.191.262
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.883.719
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,147,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224127
Giá từng phần lô 621,028,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.183.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.719.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224128
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224129
Giá từng phần lô 360,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.311.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.012.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224130
Giá từng phần lô 190,691,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.483.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224131
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224132
Giá từng phần lô 80,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.411.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224133
Giá từng phần lô 379,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224134
Giá từng phần lô 207,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.583.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224135
Giá từng phần lô 312,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224136
Giá từng phần lô 199,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224137
Giá từng phần lô 44,330,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.328.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.031.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224138
Giá từng phần lô 1,314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.877.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224139
Giá từng phần lô 562,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,434,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224140
Giá từng phần lô 163,348,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.343.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224141
Giá từng phần lô 300,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224142
Giá từng phần lô 619,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224143
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224144
Giá từng phần lô 1,591,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.273.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224145
Giá từng phần lô 339,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.998.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224146
Giá từng phần lô 389,869,302
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.956.146
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.908.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,848,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224147
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224148
Giá từng phần lô 66,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.532.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.320.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224149
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224150
Giá từng phần lô 4,387,284,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.267.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.071.099.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,809,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224151
Giá từng phần lô 158,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224152
Giá từng phần lô 100,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.008.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224153
Giá từng phần lô 146,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224154
Giá từng phần lô 103,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.305.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.179.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224155
Giá từng phần lô 607,332,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.132.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,109,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224156
Giá từng phần lô 363,348,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.069.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.344.251
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224157
Giá từng phần lô 99,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224158
Giá từng phần lô 1,396,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224159
Giá từng phần lô 2,581,417,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.687.739.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.992.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,721,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224160
Giá từng phần lô 762,572,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.388.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.800.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,438,583
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224161
Giá từng phần lô 1,219,989,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.842.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.992.972
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,299,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224162
Giá từng phần lô 274,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.379.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,122,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224163
Giá từng phần lô 115,499,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.999.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.849.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224164
Giá từng phần lô 38,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.792.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.848.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224165
Giá từng phần lô 69,294,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.992.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.506.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224166
Giá từng phần lô 392,406,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.580.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.684.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,886,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224167
Giá từng phần lô 928,436,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.338.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.905.718
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,926,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224168
Giá từng phần lô 302,236,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.766.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.565.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,533,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224169
Giá từng phần lô 2,937,056,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.939.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,055,853
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224170
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224171
Giá từng phần lô 801,273,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.676.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.891.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,019,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224172
Giá từng phần lô 784,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.829.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.206.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,768,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224173
Giá từng phần lô 91,767,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.096.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.237.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Mã phần lô PP2500224174
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->