Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500533021-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Chủ đầu tư Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500284106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 195,910,857,670 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500523275 - 184,000 262.857 128.800
2 PP2500523276 - 17,200,000 24.571.429 12.040.000
3 PP2500523277 - 139,300,000 199.000.000 97.510.000
4 PP2500523278 - 421,019,000 601.455.714 294.713.300
5 PP2500523279 - 58,316,500 83.309.286 40.821.550
6 PP2500523280 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
7 PP2500523281 - 83,200,000 118.857.143 58.240.000
8 PP2500523282 - 92,000,000 131.428.571 64.400.000
9 PP2500523283 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
10 PP2500523284 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000
11 PP2500523285 - 321,000,000 458.571.429 224.700.000
12 PP2500523286 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000
13 PP2500523287 - 927,234,000 1.324.620.000 649.063.800
14 PP2500523288 - 1,622,659,500 2.318.085.000 1.135.861.650
15 PP2500523289 - 1,276,800,000 1.824.000.000 893.760.000
16 PP2500523290 - 72,252,000 103.217.143 50.576.400
17 PP2500523291 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
18 PP2500523292 - 29,700,000 42.428.571 20.790.000
19 PP2500523293 - 30,100,000 43.000.000 21.070.000
20 PP2500523294 - 19,250,000 27.500.000 13.475.000
21 PP2500523295 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000
22 PP2500523296 - 5,586,000 7.980.000 3.910.200
23 PP2500523297 - 178,176,000 254.537.143 124.723.200
24 PP2500523298 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000
25 PP2500523299 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000
26 PP2500523300 - 135,040,000 192.914.286 94.528.000
27 PP2500523301 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000
28 PP2500523302 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000
29 PP2500523303 - 383,040,000 547.200.000 268.128.000
30 PP2500523304 - 5,554,406,400 7.934.866.286 3.888.084.480
31 PP2500523305 - 192,000 274.286 134.400
32 PP2500523306 - 225,000,000 321.428.571 157.500.000
33 PP2500523307 - 127,615,000 182.307.143 89.330.500
34 PP2500523308 - 2,176,000 3.108.571 1.523.200
35 PP2500523309 - 4,815,000 6.878.571 3.370.500
36 PP2500523310 - 2,394,000 3.420.000 1.675.800
37 PP2500523311 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
38 PP2500523312 - 12,116,000 17.308.571 8.481.200
39 PP2500523313 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000
40 PP2500523314 - 37,217,400 53.167.714 26.052.180
41 PP2500523315 - 2,871,000 4.101.429 2.009.700
42 PP2500523316 - 1,902,434,800 2.717.764.000 1.331.704.360
43 PP2500523317 - 3,474,565,600 4.963.665.143 2.432.195.920
44 PP2500523318 - 483,000,000 690.000.000 338.100.000
45 PP2500523319 - 768,000,000 1.097.142.857 537.600.000
46 PP2500523320 - 451,473,750 644.962.500 316.031.625
47 PP2500523321 - 234,000,000 334.285.714 163.800.000
48 PP2500523322 - 635,103,000 907.290.000 444.572.100
49 PP2500523323 - 564,200,000 806.000.000 394.940.000
50 PP2500523324 - 61,712,000 88.160.000 43.198.400
51 PP2500523325 - 69,832,000 99.760.000 48.882.400
52 PP2500523326 - 832,200,000 1.188.857.143 582.540.000
53 PP2500523327 - 284,604,000 406.577.143 199.222.800
54 PP2500523328 - 11,680,000 16.685.714 8.176.000
55 PP2500523329 - 40,150,000 57.357.143 28.105.000
56 PP2500523330 - 77,880,000 111.257.143 54.516.000
57 PP2500523331 - 1,770,967,800 2.529.954.000 1.239.677.460
58 PP2500523332 - 1,451,502,500 2.073.575.000 1.016.051.750
59 PP2500523333 - 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000
60 PP2500523334 - 540,061,920 771.517.029 378.043.344
61 PP2500523335 - 428,550,000 612.214.286 299.985.000
62 PP2500523336 - 1,242,000,000 1.774.285.714 869.400.000
63 PP2500523337 - 1,449,000,000 2.070.000.000 1.014.300.000
64 PP2500523338 - 1,122,000,000 1.602.857.143 785.400.000
65 PP2500523339 - 854,760,000 1.221.085.714 598.332.000
66 PP2500523340 - 815,959,200 1.165.656.000 571.171.440
67 PP2500523341 - 4,140,000,000 5.914.285.714 2.898.000.000
68 PP2500523342 - 3,842,475,000 5.489.250.000 2.689.732.500
69 PP2500523343 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000
70 PP2500523344 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000
71 PP2500523345 - 95,360,000 136.228.571 66.752.000
72 PP2500523346 - 303,366,000 433.380.000 212.356.200
73 PP2500523347 - 11,088,000,000 15.840.000.000 7.761.600.000
74 PP2500523348 - 815,500,000 1.165.000.000 570.850.000
75 PP2500523349 - 1,620,000,000 2.314.285.714 1.134.000.000
76 PP2500523350 - 546,728,600 781.040.857 382.710.020
77 PP2500523351 - 640,424,600 914.892.286 448.297.220
78 PP2500523352 - 210,800 301.143 147.560
79 PP2500523353 - 293,970,600 419.958.000 205.779.420
80 PP2500523354 - 352,000,000 502.857.143 246.400.000
81 PP2500523355 - 3,094,200 4.420.286 2.165.940
82 PP2500523356 - 1,854,000 2.648.571 1.297.800
83 PP2500523357 - 41,000 58.571 28.700
84 PP2500523358 - 798,000,000 1.140.000.000 558.600.000
85 PP2500523359 - 165,900,000 237.000.000 116.130.000
86 PP2500523360 - 561,907,500 802.725.000 393.335.250
87 PP2500523361 - 3,969,000,000 5.670.000.000 2.778.300.000
88 PP2500523362 - 22,795,000 32.564.286 15.956.500
89 PP2500523363 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000
90 PP2500523364 - 508,193,750 725.991.071 355.735.625
91 PP2500523365 - 324,000,000 462.857.143 226.800.000
92 PP2500523366 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000
93 PP2500523367 - 1,881,300 2.687.571 1.316.910
94 PP2500523368 - 189,000 270.000 132.300
95 PP2500523369 - 95,634,000 136.620.000 66.943.800
96 PP2500523370 - 950,000 1.357.143 665.000
97 PP2500523371 - 896,420,000 1.280.600.000 627.494.000
98 PP2500523372 - 63,920,000 91.314.286 44.744.000
99 PP2500523373 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500
100 PP2500523374 - 330,000 471.429 231.000
101 PP2500523375 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000
102 PP2500523376 - 195,000 278.571 136.500
103 PP2500523377 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000
104 PP2500523378 - 420,000 600.000 294.000
105 PP2500523379 - 31,755,000 45.364.286 22.228.500
106 PP2500523380 - 51,823,200 74.033.143 36.276.240
107 PP2500523381 - 50,700 72.429 35.490
108 PP2500523382 - 528,800,000 755.428.571 370.160.000
109 PP2500523383 - 560,000,000 800.000.000 392.000.000
110 PP2500523384 - 1,423,605,330 2.033.721.900 996.523.731
111 PP2500523385 - 2,300,000 3.285.714 1.610.000
112 PP2500523386 - 156,800,000 224.000.000 109.760.000
113 PP2500523387 - 205,200,000 293.142.857 143.640.000
114 PP2500523388 - 8,662,500 12.375.000 6.063.750
115 PP2500523389 - 1,380,000,000 1.971.428.571 966.000.000
116 PP2500523390 - 1,795,200,000 2.564.571.429 1.256.640.000
117 PP2500523391 - 27,753,600 39.648.000 19.427.520
118 PP2500523392 - 230,790,000 329.700.000 161.553.000
119 PP2500523393 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000
120 PP2500523394 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000
121 PP2500523395 - 158,787,600 226.839.429 111.151.320
122 PP2500523396 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
123 PP2500523397 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000
124 PP2500523398 - 2,240,000 3.200.000 1.568.000
125 PP2500523399 - 11,319,570 16.170.814 7.923.699
126 PP2500523400 - 22,320,000 31.885.714 15.624.000
127 PP2500523401 - 320,670,000 458.100.000 224.469.000
128 PP2500523402 - 805,800,000 1.151.142.857 564.060.000
129 PP2500523403 - 4,475,000 6.392.857 3.132.500
130 PP2500523404 - 1,092,000,000 1.560.000.000 764.400.000
131 PP2500523405 - 2,288,000,000 3.268.571.429 1.601.600.000
132 PP2500523406 - 5,293,188,000 7.561.697.143 3.705.231.600
133 PP2500523407 - 6,275,700,000 8.965.285.714 4.392.990.000
134 PP2500523408 - 11,948,000 17.068.571 8.363.600
135 PP2500523409 - 142,600,000 203.714.286 99.820.000
136 PP2500523410 - 160,920,000 229.885.714 112.644.000
137 PP2500523411 - 172,798,920 246.855.600 120.959.244
138 PP2500523412 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000
139 PP2500523413 - 1,008,000 1.440.000 705.600
140 PP2500523414 - 286,335,000 409.050.000 200.434.500
141 PP2500523415 - 51,903,200 74.147.429 36.332.240
142 PP2500523416 - 23,300,000 33.285.714 16.310.000
143 PP2500523417 - 459,000,000 655.714.286 321.300.000
144 PP2500523418 - 352,000,000 502.857.143 246.400.000
145 PP2500523419 - 1,297,800 1.854.000 908.460
146 PP2500523420 - 2,450,000 3.500.000 1.715.000
147 PP2500523421 - 494,400 706.286 346.080
148 PP2500523422 - 3,845,644,000 5.493.777.143 2.691.950.800
149 PP2500523423 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000
150 PP2500523424 - 22,920,000 32.742.857 16.044.000
151 PP2500523425 - 325,000,000 464.285.714 227.500.000
152 PP2500523426 - 197,996,400 282.852.000 138.597.480
153 PP2500523427 - 211,746,150 302.494.500 148.222.305
154 PP2500523428 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000
155 PP2500523429 - 7,250,000 10.357.143 5.075.000
156 PP2500523430 - 560,000 800.000 392.000
157 PP2500523431 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000
158 PP2500523432 - 62,400,000 89.142.857 43.680.000
159 PP2500523433 - 28,875,000 41.250.000 20.212.500
160 PP2500523434 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000
161 PP2500523435 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000
162 PP2500523436 - 10,290,000 14.700.000 7.203.000
163 PP2500523437 - 268,500,000 383.571.429 187.950.000
164 PP2500523438 - 126,097,500 180.139.286 88.268.250
165 PP2500523439 - 1,200,000,000 1.714.285.714 840.000.000
166 PP2500523440 - 50,880,000 72.685.714 35.616.000
167 PP2500523441 - 166,400,000 237.714.286 116.480.000
168 PP2500523442 - 234,000,000 334.285.714 163.800.000
169 PP2500523443 - 42,640,000 60.914.286 29.848.000
170 PP2500523444 - 550,000 785.714 385.000
171 PP2500523445 - 81,250,000 116.071.429 56.875.000
172 PP2500523446 - 6,500,000 9.285.714 4.550.000
173 PP2500523447 - 22,200,000 31.714.286 15.540.000
174 PP2500523448 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000
175 PP2500523449 - 19,851,000 28.358.571 13.895.700
176 PP2500523450 - 1,444,000,000 2.062.857.143 1.010.800.000
177 PP2500523451 - 18,468,000 26.382.857 12.927.600
178 PP2500523452 - 156,780,000 223.971.429 109.746.000
179 PP2500523453 - 491,400,000 702.000.000 343.980.000
180 PP2500523454 - 7,497,000 10.710.000 5.247.900
181 PP2500523455 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000
182 PP2500523456 - 4,350,000 6.214.286 3.045.000
183 PP2500523457 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000
184 PP2500523458 - 110,825,000 158.321.429 77.577.500
185 PP2500523459 - 28,920,000 41.314.286 20.244.000
186 PP2500523460 - 6,790,770,000 9.701.100.000 4.753.539.000
187 PP2500523461 - 330,750,000 472.500.000 231.525.000
188 PP2500523462 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
189 PP2500523463 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000
190 PP2500523464 - 1,070,730 1.529.614 749.511
191 PP2500523465 - 240,481,500 343.545.000 168.337.050
192 PP2500523466 - 2,049,600,000 2.928.000.000 1.434.720.000
193 PP2500523467 - 1,209,600,000 1.728.000.000 846.720.000
194 PP2500523468 - 118,900,000 169.857.143 83.230.000
195 PP2500523469 - 1,018,500 1.455.000 712.950
196 PP2500523470 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000
197 PP2500523471 - 51,200,000 73.142.857 35.840.000
198 PP2500523472 - 106,596,000 152.280.000 74.617.200
199 PP2500523473 - 9,690,000 13.842.857 6.783.000
200 PP2500523474 - 30,690,000 43.842.857 21.483.000
201 PP2500523475 - 19,404,000 27.720.000 13.582.800
202 PP2500523476 - 181,500,000 259.285.714 127.050.000
203 PP2500523477 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000
204 PP2500523478 - 65,625,000 93.750.000 45.937.500
205 PP2500523479 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
206 PP2500523480 - 49,999,600 71.428.000 34.999.720
207 PP2500523481 - 7,399,353,600 10.570.505.143 5.179.547.520
208 PP2500523482 - 502,740,000 718.200.000 351.918.000
209 PP2500523483 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000
210 PP2500523484 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000
211 PP2500523485 - 628,484,000 897.834.286 439.938.800
212 PP2500523486 - 407,484,000 582.120.000 285.238.800
213 PP2500523487 - 35,400,000 50.571.429 24.780.000
214 PP2500523488 - 140,800,000 201.142.857 98.560.000
215 PP2500523489 - 119,023,000 170.032.857 83.316.100
216 PP2500523490 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000
217 PP2500523491 - 63,767,690 91.096.700 44.637.383
218 PP2500523492 - 88,350,000 126.214.286 61.845.000
219 PP2500523493 - 94,873,600 135.533.714 66.411.520
220 PP2500523494 - 49,764,000 71.091.429 34.834.800
221 PP2500523495 - 115,910,000 165.585.714 81.137.000
222 PP2500523496 - 40,152,224,700 57.360.321.000 28.106.557.290
223 PP2500523497 - 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000
224 PP2500523498 - 3,854,235,000 5.506.050.000 2.697.964.500
225 PP2500523499 - 970,200,000 1.386.000.000 679.140.000
226 PP2500523500 - 137,402,000 196.288.571 96.181.400
227 PP2500523501 - 102,602,000 146.574.286 71.821.400
228 PP2500523502 - 54,180,000 77.400.000 37.926.000
229 PP2500523503 - 38,720,000 55.314.286 27.104.000
230 PP2500523504 - 6,164,000,000 8.805.714.286 4.314.800.000
231 PP2500523505 - 86,680,000 123.828.571 60.676.000
232 PP2500523506 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000
233 PP2500523507 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000
234 PP2500523508 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000
235 PP2500523509 - 133,000,000 190.000.000 93.100.000
236 PP2500523510 - 750,000 1.071.429 525.000
237 PP2500523511 - 14,850,000 21.214.286 10.395.000
238 PP2500523512 - 70,686,000 100.980.000 49.480.200
239 PP2500523513 - 40,079,200 57.256.000 28.055.440
240 PP2500523514 - 4,919,000 7.027.143 3.443.300
241 PP2500523515 - 218,250,000 311.785.714 152.775.000
242 PP2500523516 - 151,700,000 216.714.286 106.190.000
243 PP2500523517 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000
244 PP2500523518 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000
245 PP2500523519 - 466,578,000 666.540.000 326.604.600
246 PP2500523520 - 2,948,500 4.212.143 2.063.950
247 PP2500523521 - 28,419,560 40.599.371 19.893.692
248 PP2500523522 - 139,921,600 199.888.000 97.945.120
249 PP2500523523 - 403,230,500 576.043.571 282.261.350
250 PP2500523524 - 462,387,200 660.553.143 323.671.040
251 PP2500523525 - 16,117,500 23.025.000 11.282.250
252 PP2500523526 - 12,768,000 18.240.000 8.937.600
253 PP2500523527 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000
254 PP2500523528 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000
255 PP2500523529 - 362,993,400 518.562.000 254.095.380
256 PP2500523530 - 14,550,000 20.785.714 10.185.000
257 PP2500523531 - 106,000,000 151.428.571 74.200.000
258 PP2500523532 - 858,000,000 1.225.714.286 600.600.000
259 PP2500523533 - 1,175,400,000 1.679.142.857 822.780.000
260 PP2500523534 - 6,400,800,000 9.144.000.000 4.480.560.000
261 PP2500523535 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000
262 PP2500523536 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000
263 PP2500523537 - 88,880,000 126.971.429 62.216.000
264 PP2500523538 - 400,000 571.429 280.000
265 PP2500523539 - 4,183,200 5.976.000 2.928.240
266 PP2500523540 - 306,222,000 437.460.000 214.355.400
267 PP2500523541 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000
268 PP2500523542 - 125,074,000 178.677.143 87.551.800
269 PP2500523543 - 2,800,980,000 4.001.400.000 1.960.686.000
270 PP2500523544 - 400,500,000 572.142.857 280.350.000
271 PP2500523545 - 1,033,830,000 1.476.900.000 723.681.000
272 PP2500523546 - 1,033,620,000 1.476.600.000 723.534.000
273 PP2500523547 - 924,000,000 1.320.000.000 646.800.000
274 PP2500523548 - 2,145,000,000 3.064.285.714 1.501.500.000
275 PP2500523549 - 1,025,000,000 1.464.285.714 717.500.000
276 PP2500523550 - 70,654,500 100.935.000 49.458.150
277 PP2500523551 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000
278 PP2500523552 - 115,000,000 164.285.714 80.500.000
279 PP2500523553 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000
280 PP2500523554 - 1,230,000 1.757.143 861.000
281 PP2500523555 - 139,545,000 199.350.000 97.681.500
282 PP2500523556 - 87,000,000 124.285.714 60.900.000
283 PP2500523557 - 187,500,000 267.857.143 131.250.000
284 PP2500523558 - 124,500,000 177.857.143 87.150.000
Mã phần lô PP2500523275
Giá từng phần lô 184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523276
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523277
Giá từng phần lô 139,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523278
Giá từng phần lô 421,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.455.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.713.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523279
Giá từng phần lô 58,316,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.309.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.821.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523280
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523281
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523282
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523283
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523284
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523285
Giá từng phần lô 321,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523286
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523287
Giá từng phần lô 927,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.063.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523288
Giá từng phần lô 1,622,659,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.861.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523289
Giá từng phần lô 1,276,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523290
Giá từng phần lô 72,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.576.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523291
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523292
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523293
Giá từng phần lô 30,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523294
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523295
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523296
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523297
Giá từng phần lô 178,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.723.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523298
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523299
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523300
Giá từng phần lô 135,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523301
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523302
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523303
Giá từng phần lô 383,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523304
Giá từng phần lô 5,554,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.934.866.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.888.084.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523305
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523306
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523307
Giá từng phần lô 127,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.330.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523308
Giá từng phần lô 2,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.108.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523309
Giá từng phần lô 4,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.878.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.370.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523310
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523311
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523312
Giá từng phần lô 12,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.308.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.481.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523313
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523314
Giá từng phần lô 37,217,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.167.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.052.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523315
Giá từng phần lô 2,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.101.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.009.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523316
Giá từng phần lô 1,902,434,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.717.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.704.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523317
Giá từng phần lô 3,474,565,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.665.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.195.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523318
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523319
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523320
Giá từng phần lô 451,473,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.031.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523321
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523322
Giá từng phần lô 635,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.572.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523323
Giá từng phần lô 564,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523324
Giá từng phần lô 61,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.198.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523325
Giá từng phần lô 69,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.882.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523326
Giá từng phần lô 832,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523327
Giá từng phần lô 284,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523328
Giá từng phần lô 11,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523329
Giá từng phần lô 40,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523330
Giá từng phần lô 77,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523331
Giá từng phần lô 1,770,967,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.529.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.677.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523332
Giá từng phần lô 1,451,502,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.051.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523333
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523334
Giá từng phần lô 540,061,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.517.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.043.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523335
Giá từng phần lô 428,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523336
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523337
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523338
Giá từng phần lô 1,122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523339
Giá từng phần lô 854,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523340
Giá từng phần lô 815,959,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.171.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523341
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523342
Giá từng phần lô 3,842,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.489.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.689.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523343
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523344
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523345
Giá từng phần lô 95,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523346
Giá từng phần lô 303,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523347
Giá từng phần lô 11,088,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523348
Giá từng phần lô 815,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523349
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523350
Giá từng phần lô 546,728,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.040.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.710.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523351
Giá từng phần lô 640,424,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.892.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.297.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523352
Giá từng phần lô 210,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523353
Giá từng phần lô 293,970,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.779.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523354
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523355
Giá từng phần lô 3,094,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.420.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.165.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523356
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.648.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523357
Giá từng phần lô 41,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523358
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523359
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523360
Giá từng phần lô 561,907,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.335.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523361
Giá từng phần lô 3,969,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523362
Giá từng phần lô 22,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.956.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523363
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523364
Giá từng phần lô 508,193,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.991.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.735.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523365
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523366
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523367
Giá từng phần lô 1,881,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.687.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523368
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523369
Giá từng phần lô 95,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.943.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523370
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523371
Giá từng phần lô 896,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523372
Giá từng phần lô 63,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523373
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523374
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523375
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523376
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523377
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523378
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523379
Giá từng phần lô 31,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523380
Giá từng phần lô 51,823,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.033.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.276.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523381
Giá từng phần lô 50,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523382
Giá từng phần lô 528,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523383
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523384
Giá từng phần lô 1,423,605,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.721.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.523.731
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523385
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523386
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523387
Giá từng phần lô 205,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523388
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523389
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523390
Giá từng phần lô 1,795,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.564.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523391
Giá từng phần lô 27,753,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.427.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523392
Giá từng phần lô 230,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523393
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523394
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523395
Giá từng phần lô 158,787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.839.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.151.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523396
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523397
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523398
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523399
Giá từng phần lô 11,319,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.170.814
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.923.699
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523400
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523401
Giá từng phần lô 320,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523402
Giá từng phần lô 805,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523403
Giá từng phần lô 4,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523404
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523405
Giá từng phần lô 2,288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523406
Giá từng phần lô 5,293,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.561.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.705.231.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523407
Giá từng phần lô 6,275,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.965.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.392.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523408
Giá từng phần lô 11,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.068.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.363.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523409
Giá từng phần lô 142,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523410
Giá từng phần lô 160,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523411
Giá từng phần lô 172,798,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.855.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.959.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523412
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523413
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523414
Giá từng phần lô 286,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.434.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523415
Giá từng phần lô 51,903,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.147.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.332.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523416
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523417
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523418
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523419
Giá từng phần lô 1,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523420
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523421
Giá từng phần lô 494,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523422
Giá từng phần lô 3,845,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.493.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.691.950.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523423
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523424
Giá từng phần lô 22,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523425
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523426
Giá từng phần lô 197,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.597.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523427
Giá từng phần lô 211,746,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.494.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.222.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523428
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523429
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523430
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523431
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523432
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523433
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523434
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523435
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523436
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523437
Giá từng phần lô 268,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523438
Giá từng phần lô 126,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.139.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.268.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523439
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523440
Giá từng phần lô 50,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523441
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523442
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523443
Giá từng phần lô 42,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523444
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523445
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523446
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523447
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523448
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523449
Giá từng phần lô 19,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.358.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.895.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523450
Giá từng phần lô 1,444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523451
Giá từng phần lô 18,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.382.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.927.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523452
Giá từng phần lô 156,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523453
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523454
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523455
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523456
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523457
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523458
Giá từng phần lô 110,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523459
Giá từng phần lô 28,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523460
Giá từng phần lô 6,790,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.701.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523461
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523462
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523463
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523464
Giá từng phần lô 1,070,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.511
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523465
Giá từng phần lô 240,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.337.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523466
Giá từng phần lô 2,049,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523467
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523468
Giá từng phần lô 118,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523469
Giá từng phần lô 1,018,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523470
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523471
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523472
Giá từng phần lô 106,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.617.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523473
Giá từng phần lô 9,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523474
Giá từng phần lô 30,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523475
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523476
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523477
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523478
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523479
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523480
Giá từng phần lô 49,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.999.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523481
Giá từng phần lô 7,399,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.570.505.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.179.547.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523482
Giá từng phần lô 502,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523483
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523484
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523485
Giá từng phần lô 628,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.938.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523486
Giá từng phần lô 407,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.238.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523487
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523488
Giá từng phần lô 140,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523489
Giá từng phần lô 119,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.032.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.316.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523490
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523491
Giá từng phần lô 63,767,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.096.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.637.383
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523492
Giá từng phần lô 88,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523493
Giá từng phần lô 94,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.533.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.411.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523494
Giá từng phần lô 49,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.834.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523495
Giá từng phần lô 115,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.585.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523496
Giá từng phần lô 40,152,224,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.360.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.106.557.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523497
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523498
Giá từng phần lô 3,854,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.697.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523499
Giá từng phần lô 970,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523500
Giá từng phần lô 137,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.288.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.181.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523501
Giá từng phần lô 102,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.821.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523502
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523503
Giá từng phần lô 38,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523504
Giá từng phần lô 6,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.314.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523505
Giá từng phần lô 86,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523506
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523507
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523508
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523509
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523510
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523511
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523512
Giá từng phần lô 70,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.480.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523513
Giá từng phần lô 40,079,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.055.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523514
Giá từng phần lô 4,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.443.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523515
Giá từng phần lô 218,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523516
Giá từng phần lô 151,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523517
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523518
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523519
Giá từng phần lô 466,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.604.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523520
Giá từng phần lô 2,948,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.212.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523521
Giá từng phần lô 28,419,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.599.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.893.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523522
Giá từng phần lô 139,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.945.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523523
Giá từng phần lô 403,230,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.043.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.261.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523524
Giá từng phần lô 462,387,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.553.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.671.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523525
Giá từng phần lô 16,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.282.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523526
Giá từng phần lô 12,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523527
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523528
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523529
Giá từng phần lô 362,993,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.095.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523530
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523531
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523532
Giá từng phần lô 858,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523533
Giá từng phần lô 1,175,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523534
Giá từng phần lô 6,400,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523535
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523536
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523537
Giá từng phần lô 88,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523538
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523539
Giá từng phần lô 4,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.928.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523540
Giá từng phần lô 306,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.355.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523541
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523542
Giá từng phần lô 125,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.677.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.551.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523543
Giá từng phần lô 2,800,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.001.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523544
Giá từng phần lô 400,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523545
Giá từng phần lô 1,033,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.681.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523546
Giá từng phần lô 1,033,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523547
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523548
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523549
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523550
Giá từng phần lô 70,654,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.458.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523551
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523552
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523553
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523554
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523555
Giá từng phần lô 139,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.681.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523556
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523557
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500523558
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->