Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500574679-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHÚ NHUẬN
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500296189
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 115,696,254,614 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500597086 - 175,368,000 124.949.700 122.757.600 3,507,360
2 PP2500597087 - 35,910,000 25.585.875 25.137.000 718,200
3 PP2500597088 - 571,914,000 407.488.725 400.339.800 11,438,280
4 PP2500597089 - 882,000,000 628.425.000 617.400.000 17,640,000
5 PP2500597090 - 355,368,000 253.199.700 248.757.600 7,107,360
6 PP2500597091 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
7 PP2500597092 - 336,000,000 239.400.000 235.200.000 6,720,000
8 PP2500597093 - 68,800,000 49.020.000 48.160.000 1,376,000
9 PP2500597094 - 180,994,800 128.958.795 126.696.360 3,619,896
10 PP2500597095 - 792,000,000 564.300.000 554.400.000 15,840,000
11 PP2500597096 - 320,000 228.000 224.000 6,400
12 PP2500597097 - 1,932,000 1.376.550 1.352.400 38,640
13 PP2500597098 - 110,000 78.375 77.000 2,200
14 PP2500597099 - 3,200,000 2.280.000 2.240.000 64,000
15 PP2500597100 - 602,316,000 429.150.150 421.621.200 12,046,320
16 PP2500597101 - 1,936,256,000 1.379.582.400 1.355.379.200 38,725,120
17 PP2500597102 - 880,000,000 627.000.000 616.000.000 17,600,000
18 PP2500597103 - 200,160,000 142.614.000 140.112.000 4,003,200
19 PP2500597104 - 1,011,400,000 720.622.500 707.980.000 20,228,000
20 PP2500597105 - 1,980,000 1.410.750 1.386.000 39,600
21 PP2500597106 - 441,000 314.213 308.700 8,820
22 PP2500597107 - 257,000 183.113 179.900 5,140
23 PP2500597108 - 465,840,000 331.911.000 326.088.000 9,316,800
24 PP2500597109 - 63,600,000 45.315.000 44.520.000 1,272,000
25 PP2500597110 - 10,800,000 7.695.000 7.560.000 216,000
26 PP2500597111 - 6,500,000 4.631.250 4.550.000 130,000
27 PP2500597112 - 927,500,000 660.843.750 649.250.000 18,550,000
28 PP2500597113 - 5,812,560,000 4.141.449.000 4.068.792.000 116,251,200
29 PP2500597114 - 2,792,400 1.989.585 1.954.680 55,848
30 PP2500597115 - 137,340,000 97.854.750 96.138.000 2,746,800
31 PP2500597116 - 40,560,000 28.899.000 28.392.000 811,200
32 PP2500597117 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000 504,000
33 PP2500597118 - 345,921,600 246.469.140 242.145.120 6,918,432
34 PP2500597119 - 11,400,000 8.122.500 7.980.000 228,000
35 PP2500597120 - 920,000 655.500 644.000 18,400
36 PP2500597121 - 836,000 595.650 585.200 16,720
37 PP2500597122 - 68,074,800 48.503.295 47.652.360 1,361,496
38 PP2500597123 - 336,000,000 239.400.000 235.200.000 6,720,000
39 PP2500597124 - 138,000,000 98.325.000 96.600.000 2,760,000
40 PP2500597125 - 435,384,600 310.211.528 304.769.220 8,707,692
41 PP2500597126 - 1,025,280,000 730.512.000 717.696.000 20,505,600
42 PP2500597127 - 16,000,000 11.400.000 11.200.000 320,000
43 PP2500597128 - 211,161,600 150.452.640 147.813.120 4,223,232
44 PP2500597129 - 42,370,000 30.188.625 29.659.000 847,400
45 PP2500597130 - 1,786,421,700 1.272.825.461 1.250.495.190 35,728,434
46 PP2500597131 - 516,250,000 367.828.125 361.375.000 10,325,000
47 PP2500597132 - 16,128,000 11.491.200 11.289.600 322,560
48 PP2500597133 - 201,600,000 143.640.000 141.120.000 4,032,000
49 PP2500597134 - 79,800,000 56.857.500 55.860.000 1,596,000
50 PP2500597135 - 121,598,400 86.638.860 85.118.880 2,431,968
51 PP2500597136 - 88,920,000 63.355.500 62.244.000 1,778,400
52 PP2500597137 - 8,580,000 6.113.250 6.006.000 171,600
53 PP2500597138 - 25,454,000 18.135.975 17.817.800 509,080
54 PP2500597139 - 31,118,880 22.172.202 21.783.216 622,378
55 PP2500597140 - 186,713,280 133.033.212 130.699.296 3,734,266
56 PP2500597141 - 14,000,000 9.975.000 9.800.000 280,000
57 PP2500597142 - 4,258,800,000 3.034.395.000 2.981.160.000 85,176,000
58 PP2500597143 - 276,000,000 196.650.000 193.200.000 5,520,000
59 PP2500597144 - 374,824,800 267.062.670 262.377.360 7,496,496
60 PP2500597145 - 270,480,000 192.717.000 189.336.000 5,409,600
61 PP2500597146 - 384,000,000 273.600.000 268.800.000 7,680,000
62 PP2500597147 - 42,566,400 30.328.560 29.796.480 851,328
63 PP2500597148 - 212,121,000 151.136.213 148.484.700 4,242,420
64 PP2500597149 - 309,145,200 220.265.955 216.401.640 6,182,904
65 PP2500597150 - 149,786,000 106.722.525 104.850.200 2,995,720
66 PP2500597151 - 825,984,000 588.513.600 578.188.800 16,519,680
67 PP2500597152 - 16,879,800 12.026.858 11.815.860 337,596
68 PP2500597153 - 86,602,960 61.704.609 60.622.072 1,732,059
69 PP2500597154 - 51,800,000 36.907.500 36.260.000 1,036,000
70 PP2500597155 - 125,361,600 89.320.140 87.753.120 2,507,232
71 PP2500597156 - 489,216,000 348.566.400 342.451.200 9,784,320
72 PP2500597157 - 312,000 222.300 218.400 6,240
73 PP2500597158 - 27,720,000 19.750.500 19.404.000 554,400
74 PP2500597159 - 223,200,000 159.030.000 156.240.000 4,464,000
75 PP2500597160 - 3,484,620 2.482.792 2.439.234 69,692
76 PP2500597161 - 10,740,000 7.652.250 7.518.000 214,800
77 PP2500597162 - 151,632,000 108.037.800 106.142.400 3,032,640
78 PP2500597163 - 390,000,000 277.875.000 273.000.000 7,800,000
79 PP2500597164 - 72,090,282 51.364.326 50.463.198 1,441,806
80 PP2500597165 - 20,910,000 14.898.375 14.637.000 418,200
81 PP2500597166 - 28,200,000 20.092.500 19.740.000 564,000
82 PP2500597167 - 351,000,000 250.087.500 245.700.000 7,020,000
83 PP2500597168 - 395,634,720 281.889.738 276.944.304 7,912,694
84 PP2500597169 - 419,905,520 299.182.683 293.933.864 8,398,110
85 PP2500597170 - 561,600,000 400.140.000 393.120.000 11,232,000
86 PP2500597171 - 24,354,000 17.352.225 17.047.800 487,080
87 PP2500597172 - 655,200,000 466.830.000 458.640.000 13,104,000
88 PP2500597173 - 89,856,000 64.022.400 62.899.200 1,797,120
89 PP2500597174 - 7,176,000 5.112.900 5.023.200 143,520
90 PP2500597175 - 72,576,000 51.710.400 50.803.200 1,451,520
91 PP2500597176 - 432,000,000 307.800.000 302.400.000 8,640,000
92 PP2500597177 - 300,344,100 213.995.171 210.240.870 6,006,882
93 PP2500597178 - 142,100,000 101.246.250 99.470.000 2,842,000
94 PP2500597179 - 14,616,000 10.413.900 10.231.200 292,320
95 PP2500597180 - 520,800 371.070 364.560 10,416
96 PP2500597181 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
97 PP2500597182 - 14,976,000 10.670.400 10.483.200 299,520
98 PP2500597183 - 149,466,000 106.494.525 104.626.200 2,989,320
99 PP2500597184 - 94,291,680 67.182.822 66.004.176 1,885,834
100 PP2500597185 - 408,600,000 291.127.500 286.020.000 8,172,000
101 PP2500597186 - 694,800,000 495.045.000 486.360.000 13,896,000
102 PP2500597187 - 540,000,000 384.750.000 378.000.000 10,800,000
103 PP2500597188 - 257,040,000 183.141.000 179.928.000 5,140,800
104 PP2500597189 - 14,329,320 10.209.641 10.030.524 286,586
105 PP2500597190 - 6,930,000 4.937.625 4.851.000 138,600
106 PP2500597191 - 4,904,000 3.494.100 3.432.800 98,080
107 PP2500597192 - 8,767,200 6.246.630 6.137.040 175,344
108 PP2500597193 - 580,000 413.250 406.000 11,600
109 PP2500597194 - 192,000,000 136.800.000 134.400.000 3,840,000
110 PP2500597195 - 95,253,600 67.868.190 66.677.520 1,905,072
111 PP2500597196 - 46,049,760 32.810.454 32.234.832 920,995
112 PP2500597197 - 3,472,000 2.473.800 2.430.400 69,440
113 PP2500597198 - 131,040,000 93.366.000 91.728.000 2,620,800
114 PP2500597199 - 37,905,000 27.007.313 26.533.500 758,100
115 PP2500597200 - 1,146,240 816.696 802.368 22,925
116 PP2500597201 - 31,500,000 22.443.750 22.050.000 630,000
117 PP2500597202 - 7,700,000 5.486.250 5.390.000 154,000
118 PP2500597203 - 55,835,000 39.782.438 39.084.500 1,116,700
119 PP2500597204 - 273,351,960 194.763.272 191.346.372 5,467,039
120 PP2500597205 - 29,600,000 21.090.000 20.720.000 592,000
121 PP2500597206 - 75,840,000 54.036.000 53.088.000 1,516,800
122 PP2500597207 - 441,792,000 314.776.800 309.254.400 8,835,840
123 PP2500597208 - 139,339,200 99.279.180 97.537.440 2,786,784
124 PP2500597209 - 11,781,120 8.394.048 8.246.784 235,622
125 PP2500597210 - 7,045,920 5.020.218 4.932.144 140,918
126 PP2500597211 - 5,806,800 4.137.345 4.064.760 116,136
127 PP2500597212 - 27,500,000 19.593.750 19.250.000 550,000
128 PP2500597213 - 92,393,000 65.830.013 64.675.100 1,847,860
129 PP2500597214 - 12,444,000 8.866.350 8.710.800 248,880
130 PP2500597215 - 1,612,000 1.148.550 1.128.400 32,240
131 PP2500597216 - 21,168,000 15.082.200 14.817.600 423,360
132 PP2500597217 - 1,900,800 1.354.320 1.330.560 38,016
133 PP2500597218 - 36,084,000 25.709.850 25.258.800 721,680
134 PP2500597219 - 10,178,560 7.252.224 7.124.992 203,571
135 PP2500597220 - 71,500,000 50.943.750 50.050.000 1,430,000
136 PP2500597221 - 50,784,000 36.183.600 35.548.800 1,015,680
137 PP2500597222 - 2,137,680 1.523.097 1.496.376 42,754
138 PP2500597223 - 964,080,000 686.907.000 674.856.000 19,281,600
139 PP2500597224 - 27,248,000 19.414.200 19.073.600 544,960
140 PP2500597225 - 75,400,000 53.722.500 52.780.000 1,508,000
141 PP2500597226 - 894,600 637.403 626.220 17,892
142 PP2500597227 - 215,100,000 153.258.750 150.570.000 4,302,000
143 PP2500597228 - 149,760,000 106.704.000 104.832.000 2,995,200
144 PP2500597229 - 8,760,000 6.241.500 6.132.000 175,200
145 PP2500597230 - 148,800,000 106.020.000 104.160.000 2,976,000
146 PP2500597231 - 176,800,000 125.970.000 123.760.000 3,536,000
147 PP2500597232 - 429,400,000 305.947.500 300.580.000 8,588,000
148 PP2500597233 - 46,235,200 32.942.580 32.364.640 924,704
149 PP2500597234 - 10,584,000 7.541.100 7.408.800 211,680
150 PP2500597235 - 77,790,000 55.425.375 54.453.000 1,555,800
151 PP2500597236 - 512,000 364.800 358.400 10,240
152 PP2500597237 - 9,960,000 7.096.500 6.972.000 199,200
153 PP2500597238 - 352,800 251.370 246.960 7,056
154 PP2500597239 - 1,092,000,000 778.050.000 764.400.000 21,840,000
155 PP2500597240 - 1,814,400 1.292.760 1.270.080 36,288
156 PP2500597241 - 21,638,400 15.417.360 15.146.880 432,768
157 PP2500597242 - 4,540,200 3.234.893 3.178.140 90,804
158 PP2500597243 - 55,692,000 39.680.550 38.984.400 1,113,840
159 PP2500597244 - 24,413,760 17.394.804 17.089.632 488,275
160 PP2500597245 - 148,176,000 105.575.400 103.723.200 2,963,520
161 PP2500597246 - 12,001,080 8.550.770 8.400.756 240,022
162 PP2500597247 - 11,172,000 7.960.050 7.820.400 223,440
163 PP2500597248 - 714,400 509.010 500.080 14,288
164 PP2500597249 - 29,400,000 20.947.500 20.580.000 588,000
165 PP2500597250 - 996,000 709.650 697.200 19,920
166 PP2500597251 - 1,804,000 1.285.350 1.262.800 36,080
167 PP2500597252 - 1,157,000 824.363 809.900 23,140
168 PP2500597253 - 940,840,000 670.348.500 658.588.000 18,816,800
169 PP2500597254 - 30,544,800 21.763.170 21.381.360 610,896
170 PP2500597255 - 959,200 683.430 671.440 19,184
171 PP2500597256 - 55,230,000 39.351.375 38.661.000 1,104,600
172 PP2500597257 - 483,840,000 344.736.000 338.688.000 9,676,800
173 PP2500597258 - 63,120,000 44.973.000 44.184.000 1,262,400
174 PP2500597259 - 96,240,000 68.571.000 67.368.000 1,924,800
175 PP2500597260 - 224,000,000 159.600.000 156.800.000 4,480,000
176 PP2500597261 - 229,529,280 163.539.612 160.670.496 4,590,586
177 PP2500597262 - 130,555,200 93.020.580 91.388.640 2,611,104
178 PP2500597263 - 2,310,000 1.645.875 1.617.000 46,200
179 PP2500597264 - 677,600,000 482.790.000 474.320.000 13,552,000
180 PP2500597265 - 607,200,000 432.630.000 425.040.000 12,144,000
181 PP2500597266 - 119,264,600 84.976.028 83.485.220 2,385,292
182 PP2500597267 - 1,123,200,000 800.280.000 786.240.000 22,464,000
183 PP2500597268 - 2,180,325,000 1.553.481.563 1.526.227.500 43,606,500
184 PP2500597269 - 15,768,000 11.234.700 11.037.600 315,360
185 PP2500597270 - 233,514,400 166.379.010 163.460.080 4,670,288
186 PP2500597271 - 379,912,000 270.687.300 265.938.400 7,598,240
187 PP2500597272 - 6,912,000 4.924.800 4.838.400 138,240
188 PP2500597273 - 29,520,000 21.033.000 20.664.000 590,400
189 PP2500597274 - 9,360,000 6.669.000 6.552.000 187,200
190 PP2500597275 - 287,280,000 204.687.000 201.096.000 5,745,600
191 PP2500597276 - 114,585,600 81.642.240 80.209.920 2,291,712
192 PP2500597277 - 81,370,800 57.976.695 56.959.560 1,627,416
193 PP2500597278 - 4,762,800 3.393.495 3.333.960 95,256
194 PP2500597279 - 3,202,500 2.281.781 2.241.750 64,050
195 PP2500597280 - 24,548,000 17.490.450 17.183.600 490,960
196 PP2500597281 - 106,260,000 75.710.250 74.382.000 2,125,200
197 PP2500597282 - 5,117,000 3.645.863 3.581.900 102,340
198 PP2500597283 - 40,656,000 28.967.400 28.459.200 813,120
199 PP2500597284 - 314,250,000 223.903.125 219.975.000 6,285,000
200 PP2500597285 - 14,280,000 10.174.500 9.996.000 285,600
201 PP2500597286 - 6,434,400 4.584.510 4.504.080 128,688
202 PP2500597287 - 295,200,000 210.330.000 206.640.000 5,904,000
203 PP2500597288 - 518,400,000 369.360.000 362.880.000 10,368,000
204 PP2500597289 - 391,502,160 278.945.289 274.051.512 7,830,043
205 PP2500597290 - 25,920,000 18.468.000 18.144.000 518,400
206 PP2500597291 - 92,400,000 65.835.000 64.680.000 1,848,000
207 PP2500597292 - 87,780,000 62.543.250 61.446.000 1,755,600
208 PP2500597293 - 1,440,000 1.026.000 1.008.000 28,800
209 PP2500597294 - 28,304,640 20.167.056 19.813.248 566,093
210 PP2500597295 - 12,946,500 9.224.381 9.062.550 258,930
211 PP2500597296 - 212,400,000 151.335.000 148.680.000 4,248,000
212 PP2500597297 - 285,600,000 203.490.000 199.920.000 5,712,000
213 PP2500597298 - 206,377,000 147.043.613 144.463.900 4,127,540
214 PP2500597299 - 6,363,000 4.533.638 4.454.100 127,260
215 PP2500597300 - 1,200,000 855.000 840.000 24,000
216 PP2500597301 - 2,600,000 1.852.500 1.820.000 52,000
217 PP2500597302 - 1,000,000 712.500 700.000 20,000
218 PP2500597303 - 1,420,400 1.012.035 994.280 28,408
219 PP2500597304 - 16,000,000 11.400.000 11.200.000 320,000
220 PP2500597305 - 1,500,000 1.068.750 1.050.000 30,000
221 PP2500597306 - 18,624,000 13.269.600 13.036.800 372,480
222 PP2500597307 - 4,816,980 3.432.098 3.371.886 96,340
223 PP2500597308 - 250,000 178.125 175.000 5,000
224 PP2500597309 - 237,120,000 168.948.000 165.984.000 4,742,400
225 PP2500597310 - 944,640,000 673.056.000 661.248.000 18,892,800
226 PP2500597311 - 56,592,000 40.321.800 39.614.400 1,131,840
227 PP2500597312 - 208,000,000 148.200.000 145.600.000 4,160,000
228 PP2500597313 - 4,150,000,000 2.956.875.000 2.905.000.000 83,000,000
229 PP2500597314 - 528,000,000 376.200.000 369.600.000 10,560,000
230 PP2500597315 - 3,120,000 2.223.000 2.184.000 62,400
231 PP2500597316 - 374,400,000 266.760.000 262.080.000 7,488,000
232 PP2500597317 - 93,600,000 66.690.000 65.520.000 1,872,000
233 PP2500597318 - 3,474,705,600 2.475.727.740 2.432.293.920 69,494,112
234 PP2500597319 - 297,334,800 211.851.045 208.134.360 5,946,696
235 PP2500597320 - 161,910,000 115.360.875 113.337.000 3,238,200
236 PP2500597321 - 117,312,000 83.584.800 82.118.400 2,346,240
237 PP2500597322 - 29,000,000 20.662.500 20.300.000 580,000
238 PP2500597323 - 247,800,000 176.557.500 173.460.000 4,956,000
239 PP2500597324 - 924,000 658.350 646.800 18,480
240 PP2500597325 - 14,976,000 10.670.400 10.483.200 299,520
241 PP2500597326 - 664,776,000 473.652.900 465.343.200 13,295,520
242 PP2500597327 - 23,811,840 16.965.936 16.668.288 476,237
243 PP2500597328 - 3,268,000 2.328.450 2.287.600 65,360
244 PP2500597329 - 63,360,000 45.144.000 44.352.000 1,267,200
245 PP2500597330 - 1,958,042,100 1.395.104.996 1.370.629.470 39,160,842
246 PP2500597331 - 19,600,000 13.965.000 13.720.000 392,000
247 PP2500597332 - 504,000,000 359.100.000 352.800.000 10,080,000
248 PP2500597333 - 20,592,000 14.671.800 14.414.400 411,840
249 PP2500597334 - 6,300,000 4.488.750 4.410.000 126,000
250 PP2500597335 - 602,316,000 429.150.150 421.621.200 12,046,320
251 PP2500597336 - 23,140,000 16.487.250 16.198.000 462,800
252 PP2500597337 - 41,400,000 29.497.500 28.980.000 828,000
253 PP2500597338 - 437,383,800 311.635.958 306.168.660 8,747,676
254 PP2500597339 - 13,944,000 9.935.100 9.760.800 278,880
255 PP2500597340 - 486,360 346.532 340.452 9,727
256 PP2500597341 - 20,760,000 14.791.500 14.532.000 415,200
257 PP2500597342 - 13,759,200 9.803.430 9.631.440 275,184
258 PP2500597343 - 6,560,000 4.674.000 4.592.000 131,200
259 PP2500597344 - 3,440,000 2.451.000 2.408.000 68,800
260 PP2500597345 - 201,292,000 143.420.550 140.904.400 4,025,840
261 PP2500597346 - 190,280,000 135.574.500 133.196.000 3,805,600
262 PP2500597347 - 47,424,000 33.789.600 33.196.800 948,480
263 PP2500597348 - 184,320,000 131.328.000 129.024.000 3,686,400
264 PP2500597349 - 5,240,000 3.733.500 3.668.000 104,800
265 PP2500597350 - 37,327,500 26.595.844 26.129.250 746,550
266 PP2500597351 - 22,218,000 15.830.325 15.552.600 444,360
267 PP2500597352 - 139,104,000 99.111.600 97.372.800 2,782,080
268 PP2500597353 - 15,504,000 11.046.600 10.852.800 310,080
269 PP2500597354 - 219,643,200 156.495.780 153.750.240 4,392,864
270 PP2500597355 - 288,000,000 205.200.000 201.600.000 5,760,000
271 PP2500597356 - 30,240,000 21.546.000 21.168.000 604,800
272 PP2500597357 - 16,992,000 12.106.800 11.894.400 339,840
273 PP2500597358 - 323,568,000 230.542.200 226.497.600 6,471,360
274 PP2500597359 - 1,163,600 829.065 814.520 23,272
275 PP2500597360 - 381,600,000 271.890.000 267.120.000 7,632,000
276 PP2500597361 - 156,054,000 111.188.475 109.237.800 3,121,080
277 PP2500597362 - 64,800,000 46.170.000 45.360.000 1,296,000
278 PP2500597363 - 4,502,160,000 3.207.789.000 3.151.512.000 90,043,200
279 PP2500597364 - 547,200,000 389.880.000 383.040.000 10,944,000
280 PP2500597365 - 580,000 413.250 406.000 11,600
281 PP2500597366 - 1,260,000 897.750 882.000 25,200
282 PP2500597367 - 292,219,200 208.206.180 204.553.440 5,844,384
283 PP2500597368 - 292,000,000 208.050.000 204.400.000 5,840,000
284 PP2500597369 - 210,420,000 149.924.250 147.294.000 4,208,400
285 PP2500597370 - 124,200,000 88.492.500 86.940.000 2,484,000
286 PP2500597371 - 63,110,400 44.966.160 44.177.280 1,262,208
287 PP2500597372 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 840,000
288 PP2500597373 - 125,798,400 89.631.360 88.058.880 2,515,968
289 PP2500597374 - 8,891,064,000 6.334.883.100 6.223.744.800 177,821,280
290 PP2500597375 - 491,400,000 350.122.500 343.980.000 9,828,000
291 PP2500597376 - 288,414,000 205.494.975 201.889.800 5,768,280
292 PP2500597377 - 207,090,000 147.551.625 144.963.000 4,141,800
293 PP2500597378 - 1,580,040,000 1.125.778.500 1.106.028.000 31,600,800
294 PP2500597379 - 239,295,000 170.497.688 167.506.500 4,785,900
295 PP2500597380 - 1,220,940,000 869.919.750 854.658.000 24,418,800
296 PP2500597381 - 1,801,800 1.283.783 1.261.260 36,036
297 PP2500597382 - 56,000 39.900 39.200 1,120
298 PP2500597383 - 343,296,000 244.598.400 240.307.200 6,865,920
299 PP2500597384 - 150,638,400 107.329.860 105.446.880 3,012,768
300 PP2500597385 - 1,308,000 931.950 915.600 26,160
301 PP2500597386 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 240,000
302 PP2500597387 - 1,100,000 783.750 770.000 22,000
303 PP2500597388 - 10,400,000 7.410.000 7.280.000 208,000
304 PP2500597389 - 2,900,000 2.066.250 2.030.000 58,000
305 PP2500597390 - 14,040,000 10.003.500 9.828.000 280,800
306 PP2500597391 - 1,180,000 840.750 826.000 23,600
307 PP2500597392 - 8,316,000 5.925.150 5.821.200 166,320
308 PP2500597393 - 26,873,952 19.147.691 18.811.767 537,479
309 PP2500597394 - 446,250 317.953 312.375 8,925
310 PP2500597395 - 82,800,000 58.995.000 57.960.000 1,656,000
311 PP2500597396 - 4,316,760 3.075.692 3.021.732 86,335
312 PP2500597397 - 14,400,000 10.260.000 10.080.000 288,000
313 PP2500597398 - 2,131,200 1.518.480 1.491.840 42,624
314 PP2500597399 - 18,681,680 13.310.697 13.077.176 373,634
315 PP2500597400 - 16,117,920 11.484.018 11.282.544 322,358
316 PP2500597401 - 75,000,000 53.437.500 52.500.000 1,500,000
317 PP2500597402 - 43,560,000 31.036.500 30.492.000 871,200
318 PP2500597403 - 1,113,000 793.013 779.100 22,260
319 PP2500597404 - 40,832,000 29.092.800 28.582.400 816,640
320 PP2500597405 - 46,080,000 32.832.000 32.256.000 921,600
321 PP2500597406 - 558,596,400 397.999.935 391.017.480 11,171,928
322 PP2500597407 - 21,108,000 15.039.450 14.775.600 422,160
323 PP2500597408 - 12,640,000 9.006.000 8.848.000 252,800
324 PP2500597409 - 1,140,432,000 812.557.800 798.302.400 22,808,640
325 PP2500597410 - 960,000 684.000 672.000 19,200
326 PP2500597411 - 382,080,000 272.232.000 267.456.000 7,641,600
327 PP2500597412 - 824,320 587.328 577.024 16,486
328 PP2500597413 - 12,288,000 8.755.200 8.601.600 245,760
329 PP2500597414 - 1,176,000 837.900 823.200 23,520
330 PP2500597415 - 9,999,920 7.124.943 6.999.944 199,998
331 PP2500597416 - 1,365,000 972.563 955.500 27,300
332 PP2500597417 - 800,820 570.584 560.574 16,016
333 PP2500597418 - 2,940,000 2.094.750 2.058.000 58,800
334 PP2500597419 - 27,921,600 19.894.140 19.545.120 558,432
335 PP2500597420 - 2,268,000 1.615.950 1.587.600 45,360
336 PP2500597421 - 198,000 141.075 138.600 3,960
337 PP2500597422 - 30,800,000 21.945.000 21.560.000 616,000
338 PP2500597423 - 48,960,000 34.884.000 34.272.000 979,200
339 PP2500597424 - 4,487,700 3.197.486 3.141.390 89,754
340 PP2500597425 - 319,680,000 227.772.000 223.776.000 6,393,600
341 PP2500597426 - 2,500,000 1.781.250 1.750.000 50,000
342 PP2500597427 - 58,600,000 41.752.500 41.020.000 1,172,000
343 PP2500597428 - 484,000 344.850 338.800 9,680
344 PP2500597429 - 336,000 239.400 235.200 6,720
345 PP2500597430 - 566,200 403.418 396.340 11,324
346 PP2500597431 - 378,000 269.325 264.600 7,560
347 PP2500597432 - 115,200,000 82.080.000 80.640.000 2,304,000
348 PP2500597433 - 162,720,000 115.938.000 113.904.000 3,254,400
349 PP2500597434 - 126,126,000 89.864.775 88.288.200 2,522,520
350 PP2500597435 - 82,131,000 58.518.338 57.491.700 1,642,620
351 PP2500597436 - 7,560,000 5.386.500 5.292.000 151,200
352 PP2500597437 - 100,811,700 71.828.336 70.568.190 2,016,234
353 PP2500597438 - 5,000,000 3.562.500 3.500.000 100,000
354 PP2500597439 - 303,225,780 216.048.368 212.258.046 6,064,516
355 PP2500597440 - 223,080,000 158.944.500 156.156.000 4,461,600
356 PP2500597441 - 30,291,780 21.582.893 21.204.246 605,836
357 PP2500597442 - 934,605,000 665.906.063 654.223.500 18,692,100
358 PP2500597443 - 95,060,000 67.730.250 66.542.000 1,901,200
359 PP2500597444 - 13,041,800 9.292.283 9.129.260 260,836
360 PP2500597445 - 314,400,000 224.010.000 220.080.000 6,288,000
361 PP2500597446 - 22,800,000 16.245.000 15.960.000 456,000
362 PP2500597447 - 388,840,320 277.048.728 272.188.224 7,776,806
363 PP2500597448 - 4,400,000 3.135.000 3.080.000 88,000
364 PP2500597449 - 43,272,000 30.831.300 30.290.400 865,440
365 PP2500597450 - 17,640,000 12.568.500 12.348.000 352,800
366 PP2500597451 - 21,600,000 15.390.000 15.120.000 432,000
367 PP2500597452 - 353,430,000 251.818.875 247.401.000 7,068,600
368 PP2500597453 - 16,900,000 12.041.250 11.830.000 338,000
369 PP2500597454 - 32,240,000 22.971.000 22.568.000 644,800
370 PP2500597455 - 14,254,080 10.156.032 9.977.856 285,082
371 PP2500597456 - 14,848,000 10.579.200 10.393.600 296,960
372 PP2500597457 - 6,000,000 4.275.000 4.200.000 120,000
373 PP2500597458 - 3,938,000 2.805.825 2.756.600 78,760
374 PP2500597459 - 3,742,200 2.666.318 2.619.540 74,844
375 PP2500597460 - 500,000 356.250 350.000 10,000
376 PP2500597461 - 256,932,000 183.064.050 179.852.400 5,138,640
377 PP2500597462 - 1,871,100 1.333.159 1.309.770 37,422
378 PP2500597463 - 29,256,000 20.844.900 20.479.200 585,120
379 PP2500597464 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000 1,120,000
380 PP2500597465 - 48,170,640 34.321.581 33.719.448 963,413
381 PP2500597466 - 40,688,000 28.990.200 28.481.600 813,760
382 PP2500597467 - 14,400,000 10.260.000 10.080.000 288,000
383 PP2500597468 - 40,033,350 28.523.762 28.023.345 800,667
384 PP2500597469 - 19,152,000 13.645.800 13.406.400 383,040
385 PP2500597470 - 132,600,000 94.477.500 92.820.000 2,652,000
386 PP2500597471 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 2,160,000
387 PP2500597472 - 64,800,000 46.170.000 45.360.000 1,296,000
388 PP2500597473 - 4,320,000 3.078.000 3.024.000 86,400
389 PP2500597474 - 2,084,934,600 1.485.515.903 1.459.454.220 41,698,692
390 PP2500597475 - 130,000,000 92.625.000 91.000.000 2,600,000
391 PP2500597476 - 61,620,000 43.904.250 43.134.000 1,232,400
392 PP2500597477 - 83,160,000 59.251.500 58.212.000 1,663,200
393 PP2500597478 - 156,880,000 111.777.000 109.816.000 3,137,600
394 PP2500597479 - 30,240,000 21.546.000 21.168.000 604,800
395 PP2500597480 - 27,720,000 19.750.500 19.404.000 554,400
396 PP2500597481 - 97,272,000 69.306.300 68.090.400 1,945,440
397 PP2500597482 - 308,052,000 219.487.050 215.636.400 6,161,040
398 PP2500597483 - 65,520,000 46.683.000 45.864.000 1,310,400
399 PP2500597484 - 2,772,000 1.975.050 1.940.400 55,440
400 PP2500597485 - 182,136,000 129.771.900 127.495.200 3,642,720
401 PP2500597486 - 52,500,000 37.406.250 36.750.000 1,050,000
402 PP2500597487 - 2,352,000 1.675.800 1.646.400 47,040
403 PP2500597488 - 100,368,000 71.512.200 70.257.600 2,007,360
404 PP2500597489 - 421,561,600 300.362.640 295.093.120 8,431,232
405 PP2500597490 - 110,111,400 78.454.373 77.077.980 2,202,228
406 PP2500597491 - 69,090,000 49.226.625 48.363.000 1,381,800
407 PP2500597492 - 31,150,560 22.194.774 21.805.392 623,011
408 PP2500597493 - 46,781,280 33.331.662 32.746.896 935,626
409 PP2500597494 - 657,228,000 468.274.950 460.059.600 13,144,560
410 PP2500597495 - 6,316,640 4.500.606 4.421.648 126,333
411 PP2500597496 - 492,000 350.550 344.400 9,840
412 PP2500597497 - 467,760,000 333.279.000 327.432.000 9,355,200
413 PP2500597498 - 2,522,000,000 1.796.925.000 1.765.400.000 50,440,000
414 PP2500597499 - 28,600,000 20.377.500 20.020.000 572,000
415 PP2500597500 - 29,950,000 21.339.375 20.965.000 599,000
416 PP2500597501 - 272,000,000 193.800.000 190.400.000 5,440,000
417 PP2500597502 - 1,627,082,400 1.159.296.210 1.138.957.680 32,541,648
418 PP2500597503 - 44,676,000 31.831.650 31.273.200 893,520
419 PP2500597504 - 1,890,000 1.346.625 1.323.000 37,800
420 PP2500597505 - 600,600 427.928 420.420 12,012
421 PP2500597506 - 960,000 684.000 672.000 19,200
422 PP2500597507 - 700,000 498.750 490.000 14,000
423 PP2500597508 - 105,704,640 75.314.556 73.993.248 2,114,093
424 PP2500597509 - 178,214,400 126.977.760 124.750.080 3,564,288
425 PP2500597510 - 239,880,000 170.914.500 167.916.000 4,797,600
426 PP2500597511 - 843,800 601.208 590.660 16,876
427 PP2500597512 - 36,296,400 25.861.185 25.407.480 725,928
428 PP2500597513 - 1,218,000 867.825 852.600 24,360
429 PP2500597514 - 5,985,000 4.264.313 4.189.500 119,700
430 PP2500597515 - 75,600,000 53.865.000 52.920.000 1,512,000
431 PP2500597516 - 21,120,000 15.048.000 14.784.000 422,400
432 PP2500597517 - 620,000 441.750 434.000 12,400
433 PP2500597518 - 13,560,000 9.661.500 9.492.000 271,200
434 PP2500597519 - 7,609,140 5.421.512 5.326.398 152,183
435 PP2500597520 - 70,586,000 50.292.525 49.410.200 1,411,720
436 PP2500597521 - 110,252,800 78.555.120 77.176.960 2,205,056
437 PP2500597522 - 10,700,000 7.623.750 7.490.000 214,000
438 PP2500597523 - 988,000 703.950 691.600 19,760
439 PP2500597524 - 1,890,000 1.346.625 1.323.000 37,800
440 PP2500597525 - 5,400,000 3.847.500 3.780.000 108,000
441 PP2500597526 - 34,186,320 24.357.753 23.930.424 683,726
442 PP2500597527 - 1,080,000,000 769.500.000 756.000.000 21,600,000
443 PP2500597528 - 619,500,000 441.393.750 433.650.000 12,390,000
444 PP2500597529 - 302,400,000 215.460.000 211.680.000 6,048,000
445 PP2500597530 - 151,200,000 107.730.000 105.840.000 3,024,000
446 PP2500597531 - 88,358,400 62.955.360 61.850.880 1,767,168
447 PP2500597532 - 115,432,000 82.245.300 80.802.400 2,308,640
448 PP2500597533 - 5,644,800 4.021.920 3.951.360 112,896
449 PP2500597534 - 57,938,000 41.280.825 40.556.600 1,158,760
450 PP2500597535 - 14,545,440 10.363.626 10.181.808 290,909
451 PP2500597536 - 1,390,000 990.375 973.000 27,800
452 PP2500597537 - 20,220,000 14.406.750 14.154.000 404,400
453 PP2500597538 - 15,300,000 10.901.250 10.710.000 306,000
454 PP2500597539 - 36,480,000 25.992.000 25.536.000 729,600
455 PP2500597540 - 1,430,000 1.018.875 1.001.000 28,600
Mã phần lô PP2500597086
Giá từng phần lô 175,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.949.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.757.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597087
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.585.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597088
Giá từng phần lô 571,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.488.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.339.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,438,280
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597089
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597090
Giá từng phần lô 355,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.199.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.757.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597091
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597092
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597093
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597094
Giá từng phần lô 180,994,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.958.795
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.696.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,619,896
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597095
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597096
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597097
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597098
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597099
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597100
Giá từng phần lô 602,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.150.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.621.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,046,320
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597101
Giá từng phần lô 1,936,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.379.582.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,725,120
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597102
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597103
Giá từng phần lô 200,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597104
Giá từng phần lô 1,011,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,228,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597105
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597106
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.213
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597107
Giá từng phần lô 257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.113
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597108
Giá từng phần lô 465,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,316,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597109
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597110
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597111
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597112
Giá từng phần lô 927,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,550,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597113
Giá từng phần lô 5,812,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.141.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.068.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,251,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597114
Giá từng phần lô 2,792,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.585
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.954.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,848
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597115
Giá từng phần lô 137,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.854.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597116
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597117
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597118
Giá từng phần lô 345,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.469.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.145.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,432
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597119
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597120
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597121
Giá từng phần lô 836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597122
Giá từng phần lô 68,074,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.503.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.652.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,496
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597123
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597124
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597125
Giá từng phần lô 435,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.211.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.769.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,707,692
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597126
Giá từng phần lô 1,025,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,505,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597127
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597128
Giá từng phần lô 211,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.452.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.813.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,223,232
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597129
Giá từng phần lô 42,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.188.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597130
Giá từng phần lô 1,786,421,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.825.461
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.495.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,728,434
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597131
Giá từng phần lô 516,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.828.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,325,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597132
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.491.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597133
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597134
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597135
Giá từng phần lô 121,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.638.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.118.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,431,968
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597136
Giá từng phần lô 88,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.355.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597137
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.113.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597138
Giá từng phần lô 25,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.135.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.817.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,080
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597139
Giá từng phần lô 31,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.172.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.783.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,378
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597140
Giá từng phần lô 186,713,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.033.212
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.699.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,266
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597141
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597142
Giá từng phần lô 4,258,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.034.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,176,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597143
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597144
Giá từng phần lô 374,824,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.062.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.377.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,496,496
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597145
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597146
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597147
Giá từng phần lô 42,566,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.328.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.796.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,328
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597148
Giá từng phần lô 212,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.136.213
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.484.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,242,420
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597149
Giá từng phần lô 309,145,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.265.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.401.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,182,904
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597150
Giá từng phần lô 149,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.722.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.850.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,720
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597151
Giá từng phần lô 825,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.513.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.188.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,519,680
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597152
Giá từng phần lô 16,879,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.026.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.815.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,596
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597153
Giá từng phần lô 86,602,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.704.609
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.622.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,059
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597154
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597155
Giá từng phần lô 125,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.320.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.753.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,232
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597156
Giá từng phần lô 489,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.566.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,784,320
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597157
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597158
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597159
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597160
Giá từng phần lô 3,484,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.439.234
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,692
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597161
Giá từng phần lô 10,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.652.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597162
Giá từng phần lô 151,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.037.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,640
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597163
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597164
Giá từng phần lô 72,090,282
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.364.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.463.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,806
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597165
Giá từng phần lô 20,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.898.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597166
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597167
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597168
Giá từng phần lô 395,634,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.889.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.944.304
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,912,694
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597169
Giá từng phần lô 419,905,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.182.683
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.933.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,398,110
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597170
Giá từng phần lô 561,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,232,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597171
Giá từng phần lô 24,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.352.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.047.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,080
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597172
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597173
Giá từng phần lô 89,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.022.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.899.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,120
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597174
Giá từng phần lô 7,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.112.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597175
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.710.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597176
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597177
Giá từng phần lô 300,344,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.995.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.240.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,882
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597178
Giá từng phần lô 142,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.246.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597179
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.413.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597180
Giá từng phần lô 520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597181
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597182
Giá từng phần lô 14,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.670.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597183
Giá từng phần lô 149,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.494.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.626.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,989,320
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597184
Giá từng phần lô 94,291,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.182.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.004.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,834
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597185
Giá từng phần lô 408,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.127.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,172,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597186
Giá từng phần lô 694,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,896,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597187
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597188
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597189
Giá từng phần lô 14,329,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.209.641
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.030.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,586
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597190
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.937.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597191
Giá từng phần lô 4,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.494.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.432.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,080
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597192
Giá từng phần lô 8,767,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.246.630
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.137.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,344
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597193
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597194
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597195
Giá từng phần lô 95,253,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.868.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.677.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,072
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597196
Giá từng phần lô 46,049,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.810.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.234.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,995
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597197
Giá từng phần lô 3,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.473.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,440
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597198
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597199
Giá từng phần lô 37,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.007.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.533.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,100
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597200
Giá từng phần lô 1,146,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.696
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,925
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597201
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597202
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597203
Giá từng phần lô 55,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.782.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,700
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597204
Giá từng phần lô 273,351,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.763.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.346.372
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,467,039
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597205
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597206
Giá từng phần lô 75,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597207
Giá từng phần lô 441,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.776.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,835,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597208
Giá từng phần lô 139,339,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.279.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.537.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,784
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597209
Giá từng phần lô 11,781,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.394.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,622
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597210
Giá từng phần lô 7,045,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.020.218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.932.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,918
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597211
Giá từng phần lô 5,806,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.137.345
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.064.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,136
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597212
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597213
Giá từng phần lô 92,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.830.013
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.675.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,860
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597214
Giá từng phần lô 12,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.866.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.710.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,880
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597215
Giá từng phần lô 1,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,240
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597216
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.082.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597217
Giá từng phần lô 1,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,016
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597218
Giá từng phần lô 36,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.709.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.258.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,680
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597219
Giá từng phần lô 10,178,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.252.224
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.124.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,571
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597220
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.943.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597221
Giá từng phần lô 50,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.183.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.548.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,680
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597222
Giá từng phần lô 2,137,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.097
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,754
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597223
Giá từng phần lô 964,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,281,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597224
Giá từng phần lô 27,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.414.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.073.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,960
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597225
Giá từng phần lô 75,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597226
Giá từng phần lô 894,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.403
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,892
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597227
Giá từng phần lô 215,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.258.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597228
Giá từng phần lô 149,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597229
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.241.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597230
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597231
Giá từng phần lô 176,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597232
Giá từng phần lô 429,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,588,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597233
Giá từng phần lô 46,235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.942.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.364.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,704
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597234
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.541.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597235
Giá từng phần lô 77,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.425.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597236
Giá từng phần lô 512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597237
Giá từng phần lô 9,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.096.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597238
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597239
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597240
Giá từng phần lô 1,814,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597241
Giá từng phần lô 21,638,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.417.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.146.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,768
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597242
Giá từng phần lô 4,540,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.178.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,804
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597243
Giá từng phần lô 55,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.680.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.984.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597244
Giá từng phần lô 24,413,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.394.804
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.089.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,275
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597245
Giá từng phần lô 148,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.575.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.723.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,963,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597246
Giá từng phần lô 12,001,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.756
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,022
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597247
Giá từng phần lô 11,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.960.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.820.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,440
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597248
Giá từng phần lô 714,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597249
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597250
Giá từng phần lô 996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,920
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597251
Giá từng phần lô 1,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,080
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597252
Giá từng phần lô 1,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,140
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597253
Giá từng phần lô 940,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.348.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,816,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597254
Giá từng phần lô 30,544,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.763.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.381.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,896
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597255
Giá từng phần lô 959,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,184
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597256
Giá từng phần lô 55,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.351.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597257
Giá từng phần lô 483,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597258
Giá từng phần lô 63,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597259
Giá từng phần lô 96,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597260
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597261
Giá từng phần lô 229,529,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.539.612
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.670.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,586
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597262
Giá từng phần lô 130,555,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.020.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.388.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,104
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597263
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597264
Giá từng phần lô 677,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,552,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597265
Giá từng phần lô 607,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,144,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597266
Giá từng phần lô 119,264,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.976.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.485.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,292
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597267
Giá từng phần lô 1,123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,464,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597268
Giá từng phần lô 2,180,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.481.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,606,500
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597269
Giá từng phần lô 15,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.234.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.037.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597270
Giá từng phần lô 233,514,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.379.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.460.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,670,288
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597271
Giá từng phần lô 379,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.687.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.938.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,598,240
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597272
Giá từng phần lô 6,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.924.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.838.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,240
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597273
Giá từng phần lô 29,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597274
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597275
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597276
Giá từng phần lô 114,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.642.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.209.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,712
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597277
Giá từng phần lô 81,370,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.976.695
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.959.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,416
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597278
Giá từng phần lô 4,762,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.393.495
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,256
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597279
Giá từng phần lô 3,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.281.781
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,050
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597280
Giá từng phần lô 24,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.490.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.183.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,960
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597281
Giá từng phần lô 106,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.710.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597282
Giá từng phần lô 5,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.581.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,340
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597283
Giá từng phần lô 40,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.967.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.459.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,120
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597284
Giá từng phần lô 314,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.903.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597285
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597286
Giá từng phần lô 6,434,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.584.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.504.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,688
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597287
Giá từng phần lô 295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597288
Giá từng phần lô 518,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597289
Giá từng phần lô 391,502,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.945.289
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.051.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,043
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597290
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597291
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597292
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.543.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597293
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597294
Giá từng phần lô 28,304,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.167.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.813.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,093
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597295
Giá từng phần lô 12,946,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.224.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.062.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,930
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597296
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597297
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597298
Giá từng phần lô 206,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.043.613
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.463.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,540
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597299
Giá từng phần lô 6,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.533.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.454.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,260
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597300
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597301
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597302
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597303
Giá từng phần lô 1,420,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,408
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597304
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597305
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597306
Giá từng phần lô 18,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.269.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.036.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,480
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597307
Giá từng phần lô 4,816,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.886
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,340
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597308
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597309
Giá từng phần lô 237,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,742,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597310
Giá từng phần lô 944,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,892,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597311
Giá từng phần lô 56,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.321.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.614.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597312
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597313
Giá từng phần lô 4,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.956.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597314
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597315
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597316
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597317
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597318
Giá từng phần lô 3,474,705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.727.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.293.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,494,112
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597319
Giá từng phần lô 297,334,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.851.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.134.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,946,696
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597320
Giá từng phần lô 161,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.360.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597321
Giá từng phần lô 117,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.584.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.118.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,240
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597322
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597323
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,956,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597324
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597325
Giá từng phần lô 14,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.670.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597326
Giá từng phần lô 664,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.652.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,295,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597327
Giá từng phần lô 23,811,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.965.936
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.668.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,237
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597328
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.328.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597329
Giá từng phần lô 63,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597330
Giá từng phần lô 1,958,042,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.104.996
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.629.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,160,842
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597331
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597332
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597333
Giá từng phần lô 20,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.671.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.414.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597334
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597335
Giá từng phần lô 602,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.150.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.621.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,046,320
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597336
Giá từng phần lô 23,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.487.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597337
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597338
Giá từng phần lô 437,383,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.635.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.168.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,747,676
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597339
Giá từng phần lô 13,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.935.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,880
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597340
Giá từng phần lô 486,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.532
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,727
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597341
Giá từng phần lô 20,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.791.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597342
Giá từng phần lô 13,759,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.803.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.631.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597343
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597344
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597345
Giá từng phần lô 201,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.420.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597346
Giá từng phần lô 190,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.574.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,805,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597347
Giá từng phần lô 47,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.789.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,480
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597348
Giá từng phần lô 184,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597349
Giá từng phần lô 5,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.733.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597350
Giá từng phần lô 37,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.595.844
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.129.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597351
Giá từng phần lô 22,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.830.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.552.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597352
Giá từng phần lô 139,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.111.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597353
Giá từng phần lô 15,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.046.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.852.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,080
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597354
Giá từng phần lô 219,643,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.495.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.750.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,392,864
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597355
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597356
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597357
Giá từng phần lô 16,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.106.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597358
Giá từng phần lô 323,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.542.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.497.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,471,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597359
Giá từng phần lô 1,163,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.065
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,272
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597360
Giá từng phần lô 381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,632,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597361
Giá từng phần lô 156,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.188.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.237.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,121,080
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597362
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597363
Giá từng phần lô 4,502,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.207.789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.151.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,043,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597364
Giá từng phần lô 547,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597365
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597366
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597367
Giá từng phần lô 292,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.206.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.553.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,844,384
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597368
Giá từng phần lô 292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597369
Giá từng phần lô 210,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.924.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597370
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597371
Giá từng phần lô 63,110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.966.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.177.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,208
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597372
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597373
Giá từng phần lô 125,798,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.631.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.058.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,968
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597374
Giá từng phần lô 8,891,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.334.883.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.744.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,821,280
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597375
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597376
Giá từng phần lô 288,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.494.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.889.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,768,280
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597377
Giá từng phần lô 207,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.551.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,141,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597378
Giá từng phần lô 1,580,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.778.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597379
Giá từng phần lô 239,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.497.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,900
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597380
Giá từng phần lô 1,220,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.919.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,418,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597381
Giá từng phần lô 1,801,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.261.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,036
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597382
Giá từng phần lô 56,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597383
Giá từng phần lô 343,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.598.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.307.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,865,920
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597384
Giá từng phần lô 150,638,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.329.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.446.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,768
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597385
Giá từng phần lô 1,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,160
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597386
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597387
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597388
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597389
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.066.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597390
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.003.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597391
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597392
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597393
Giá từng phần lô 26,873,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.147.691
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.811.767
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,479
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597394
Giá từng phần lô 446,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597395
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597396
Giá từng phần lô 4,316,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.075.692
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.021.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,335
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597397
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597398
Giá từng phần lô 2,131,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,624
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597399
Giá từng phần lô 18,681,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.310.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.077.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,634
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597400
Giá từng phần lô 16,117,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.484.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.282.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,358
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597401
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597402
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.036.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597403
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.013
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,260
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597404
Giá từng phần lô 40,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.092.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,640
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597405
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597406
Giá từng phần lô 558,596,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.999.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.017.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,171,928
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597407
Giá từng phần lô 21,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.039.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.775.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,160
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597408
Giá từng phần lô 12,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597409
Giá từng phần lô 1,140,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.557.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,808,640
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597410
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597411
Giá từng phần lô 382,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,641,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597412
Giá từng phần lô 824,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,486
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597413
Giá từng phần lô 12,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.755.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,760
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597414
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597415
Giá từng phần lô 9,999,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.124.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.999.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,998
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597416
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597417
Giá từng phần lô 800,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.574
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,016
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597418
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597419
Giá từng phần lô 27,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.894.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.545.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,432
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597420
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597421
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597422
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597423
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597424
Giá từng phần lô 4,487,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.197.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,754
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597425
Giá từng phần lô 319,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,393,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597426
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597427
Giá từng phần lô 58,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597428
Giá từng phần lô 484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,680
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597429
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597430
Giá từng phần lô 566,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,324
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597431
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597432
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597433
Giá từng phần lô 162,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,254,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597434
Giá từng phần lô 126,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.864.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.288.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597435
Giá từng phần lô 82,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.518.338
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.491.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,620
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597436
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597437
Giá từng phần lô 100,811,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.828.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.568.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,234
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597438
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597439
Giá từng phần lô 303,225,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.048.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.258.046
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,064,516
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597440
Giá từng phần lô 223,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.944.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,461,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597441
Giá từng phần lô 30,291,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.582.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.204.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,836
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597442
Giá từng phần lô 934,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.906.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.223.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,692,100
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597443
Giá từng phần lô 95,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.730.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597444
Giá từng phần lô 13,041,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.292.283
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.129.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,836
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597445
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,288,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597446
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597447
Giá từng phần lô 388,840,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.048.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.188.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,806
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597448
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597449
Giá từng phần lô 43,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.831.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.290.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,440
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597450
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597451
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597452
Giá từng phần lô 353,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.818.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597453
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.041.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597454
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597455
Giá từng phần lô 14,254,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.156.032
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.977.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,082
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597456
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.579.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597457
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597458
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.805.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597459
Giá từng phần lô 3,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.666.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597460
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597461
Giá từng phần lô 256,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.064.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.852.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,138,640
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597462
Giá từng phần lô 1,871,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597463
Giá từng phần lô 29,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.844.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.479.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,120
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597464
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597465
Giá từng phần lô 48,170,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.321.581
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.719.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,413
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597466
Giá từng phần lô 40,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.990.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.481.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,760
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597467
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597468
Giá từng phần lô 40,033,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.523.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.023.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,667
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597469
Giá từng phần lô 19,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.645.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597470
Giá từng phần lô 132,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597471
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597472
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597473
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597474
Giá từng phần lô 2,084,934,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.515.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.454.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,698,692
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597475
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597476
Giá từng phần lô 61,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.904.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597477
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.251.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597478
Giá từng phần lô 156,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597479
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597480
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597481
Giá từng phần lô 97,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.306.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.090.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,440
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597482
Giá từng phần lô 308,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.487.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.636.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,161,040
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597483
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597484
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597485
Giá từng phần lô 182,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.771.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.495.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,642,720
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597486
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597487
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597488
Giá từng phần lô 100,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.512.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.257.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597489
Giá từng phần lô 421,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.362.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.093.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,431,232
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597490
Giá từng phần lô 110,111,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.454.373
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.077.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,228
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597491
Giá từng phần lô 69,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.226.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597492
Giá từng phần lô 31,150,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.194.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.805.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,011
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597493
Giá từng phần lô 46,781,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.331.662
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.746.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,626
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597494
Giá từng phần lô 657,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.274.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.059.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,144,560
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597495
Giá từng phần lô 6,316,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.606
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.421.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,333
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597496
Giá từng phần lô 492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597497
Giá từng phần lô 467,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597498
Giá từng phần lô 2,522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.765.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,440,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597499
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.377.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597500
Giá từng phần lô 29,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.339.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597501
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597502
Giá từng phần lô 1,627,082,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.296.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.957.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,541,648
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597503
Giá từng phần lô 44,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.831.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.273.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,520
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597504
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597505
Giá từng phần lô 600,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597506
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597507
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597508
Giá từng phần lô 105,704,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.314.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.993.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,093
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597509
Giá từng phần lô 178,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.977.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.750.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,288
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597510
Giá từng phần lô 239,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.914.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597511
Giá từng phần lô 843,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,876
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597512
Giá từng phần lô 36,296,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.861.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.407.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,928
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597513
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597514
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.264.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597515
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597516
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597517
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597518
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.661.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,200
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597519
Giá từng phần lô 7,609,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.326.398
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,183
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597520
Giá từng phần lô 70,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.292.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.410.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,720
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597521
Giá từng phần lô 110,252,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.555.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.176.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,056
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597522
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597523
Giá từng phần lô 988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,760
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597524
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597525
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597526
Giá từng phần lô 34,186,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.357.753
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.930.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,726
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597527
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597528
Giá từng phần lô 619,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597529
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597530
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597531
Giá từng phần lô 88,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.955.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.850.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,168
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597532
Giá từng phần lô 115,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.245.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.802.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,640
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597533
Giá từng phần lô 5,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.021.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.951.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,896
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597534
Giá từng phần lô 57,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.280.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,760
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597535
Giá từng phần lô 14,545,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.363.626
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.181.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,909
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597536
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597537
Giá từng phần lô 20,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.406.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,400
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597538
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.901.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597539
Giá từng phần lô 36,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597540
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ theo quy định tại mục 1 chươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->