Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500586892-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế xã Ô Diên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500325786
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,984,151,070 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500592441 - 73,500 110.250 51.450
2 PP2500592442 - 98,000 147.000 68.600
3 PP2500592443 - 75,600 113.400 52.920
4 PP2500592444 - 90,320 135.480 63.224
5 PP2500592445 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000
6 PP2500592446 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000
7 PP2500592447 - 898,000 1.347.000 628.600
8 PP2500592448 - 70,000 105.000 49.000
9 PP2500592449 - 180,000 270.000 126.000
10 PP2500592450 - 88,200 132.300 61.740
11 PP2500592451 - 52,500 78.750 36.750
12 PP2500592452 - 135,000 202.500 94.500
13 PP2500592453 - 9,280,000 13.920.000 6.496.000
14 PP2500592454 - 15,750,000 23.625.000 11.025.000
15 PP2500592455 - 210,000 315.000 147.000
16 PP2500592456 - 4,998,000 7.497.000 3.498.600
17 PP2500592457 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000
18 PP2500592458 - 69,720,000 104.580.000 48.804.000
19 PP2500592459 - 23,900,000 35.850.000 16.730.000
20 PP2500592460 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000
21 PP2500592461 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000
22 PP2500592462 - 355,000 532.500 248.500
23 PP2500592463 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000
24 PP2500592464 - 1,100,000 1.650.000 770.000
25 PP2500592465 - 4,680,000 7.020.000 3.276.000
26 PP2500592466 - 8,600,000 12.900.000 6.020.000
27 PP2500592467 - 139,840,000 209.760.000 97.888.000
28 PP2500592468 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000
29 PP2500592469 - 99,740,000 149.610.000 69.818.000
30 PP2500592470 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
31 PP2500592471 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000
32 PP2500592472 - 45,747,000 68.620.500 32.022.900
33 PP2500592473 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
34 PP2500592474 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000
35 PP2500592475 - 194,400,000 291.600.000 136.080.000
36 PP2500592476 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000
37 PP2500592477 - 119,200,000 178.800.000 83.440.000
38 PP2500592478 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000
39 PP2500592479 - 3,990,000 5.985.000 2.793.000
40 PP2500592480 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000
41 PP2500592481 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000
42 PP2500592482 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
43 PP2500592483 - 4,625,000 6.937.500 3.237.500
44 PP2500592484 - 7,170,000 10.755.000 5.019.000
45 PP2500592485 - 2,600,000 3.900.000 1.820.000
46 PP2500592486 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000
47 PP2500592487 - 207,900 311.850 145.530
48 PP2500592488 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000
49 PP2500592489 - 408,000 612.000 285.600
50 PP2500592490 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000
51 PP2500592491 - 64,900,000 97.350.000 45.430.000
52 PP2500592492 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000
53 PP2500592493 - 55,900,000 83.850.000 39.130.000
54 PP2500592494 - 44,250,000 66.375.000 30.975.000
55 PP2500592495 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000
56 PP2500592496 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000
57 PP2500592497 - 124,740,000 187.110.000 87.318.000
58 PP2500592498 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000
59 PP2500592499 - 18,070,000 27.105.000 12.649.000
60 PP2500592500 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
61 PP2500592501 - 7,020,000 10.530.000 4.914.000
62 PP2500592502 - 144,900,000 217.350.000 101.430.000
63 PP2500592503 - 169,050,000 253.575.000 118.335.000
64 PP2500592504 - 49,050,000 73.575.000 34.335.000
65 PP2500592505 - 7,320,000 10.980.000 5.124.000
66 PP2500592506 - 9,290,000 13.935.000 6.503.000
67 PP2500592507 - 1,980,000 2.970.000 1.386.000
68 PP2500592508 - 252,000 378.000 176.400
69 PP2500592509 - 336,000 504.000 235.200
70 PP2500592510 - 211,050 316.575 147.735
71 PP2500592511 - 19,600,000 29.400.000 13.720.000
72 PP2500592512 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000
73 PP2500592513 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000
Mã phần lô PP2500592441
Giá từng phần lô 73,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592442
Giá từng phần lô 98,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592443
Giá từng phần lô 75,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592444
Giá từng phần lô 90,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592445
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592446
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592447
Giá từng phần lô 898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592448
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592449
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592450
Giá từng phần lô 88,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592451
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592452
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592453
Giá từng phần lô 9,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592454
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592455
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592456
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592457
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592458
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592459
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592460
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592461
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592462
Giá từng phần lô 355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592463
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592464
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592465
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592466
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592467
Giá từng phần lô 139,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592468
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592469
Giá từng phần lô 99,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592470
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592471
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592472
Giá từng phần lô 45,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.620.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.022.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592473
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592474
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592475
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592476
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592477
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592478
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592479
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592480
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592481
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592482
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592483
Giá từng phần lô 4,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592484
Giá từng phần lô 7,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592485
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592486
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592487
Giá từng phần lô 207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592488
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592489
Giá từng phần lô 408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592490
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592491
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592492
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592493
Giá từng phần lô 55,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592494
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592495
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592496
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592497
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592498
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592499
Giá từng phần lô 18,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592500
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592501
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592502
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592503
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592504
Giá từng phần lô 49,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592505
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592506
Giá từng phần lô 9,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592507
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592508
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592509
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592510
Giá từng phần lô 211,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592511
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592512
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500592513
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->