Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500605945-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500345911
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 995,218,788,569 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500617177 - 6,605,040,000 4.717.886.000 4.623.528.000 132,101,000
2 PP2500617178 - 4,159,480,000 2.971.058.000 2.911.636.000 83,190,000
3 PP2500617179 - 739,766,520 528.405.000 517.837.000 14,796,000
4 PP2500617180 - 567,840,000 405.600.000 397.488.000 11,357,000
5 PP2500617181 - 831,758,250 594.114.000 582.231.000 16,636,000
6 PP2500617182 - 1,016,832,000 726.309.000 711.783.000 20,337,000
7 PP2500617183 - 471,009,000 336.435.000 329.707.000 9,421,000
8 PP2500617184 - 2,487,744,252 1.776.961.000 1.741.421.000 49,755,000
9 PP2500617185 - 1,913,909,928 1.367.079.000 1.339.737.000 38,279,000
10 PP2500617186 - 675,312,600 482.367.000 472.719.000 13,507,000
11 PP2500617187 - 1,586,171,062 1.132.980.000 1.110.320.000 31,724,000
12 PP2500617188 - 1,051,759,800 751.257.000 736.232.000 21,036,000
13 PP2500617189 - 524,709,360 374.793.000 367.297.000 10,495,000
14 PP2500617190 - 850,083,600 607.203.000 595.059.000 17,002,000
15 PP2500617191 - 37,860,000 27.043.000 26.502.000 758,000
16 PP2500617192 - 85,833,714 61.310.000 60.084.000 1,717,000
17 PP2500617193 - 4,410,000 3.150.000 3.087.000 89,000
18 PP2500617194 - 3,054,620,000 2.181.872.000 2.138.234.000 61,093,000
19 PP2500617195 - 980,435,800 700.312.000 686.306.000 19,609,000
20 PP2500617196 - 257,044,580 183.604.000 179.932.000 5,141,000
21 PP2500617197 - 113,259,678 80.900.000 79.282.000 2,266,000
22 PP2500617198 - 8,035,299,200 5.739.500.000 5.624.710.000 160,706,000
23 PP2500617199 - 1,614,362,500 1.153.117.000 1.130.054.000 32,288,000
24 PP2500617200 - 1,303,900,000 931.358.000 912.730.000 26,078,000
25 PP2500617201 - 956,562,750 683.260.000 669.594.000 19,132,000
26 PP2500617202 - 99,770,000 71.265.000 69.839.000 1,996,000
27 PP2500617203 - 66,880,000 47.772.000 46.816.000 1,338,000
28 PP2500617204 - 62,000,400 44.286.000 43.401.000 1,241,000
29 PP2500617205 - 18,480,000 13.200.000 12.936.000 370,000
30 PP2500617206 - 4,913,239,000 3.509.457.000 3.439.268.000 98,265,000
31 PP2500617207 - 857,250,000 612.322.000 600.075.000 17,145,000
32 PP2500617208 - 10,787,306,280 7.705.219.000 7.551.115.000 215,747,000
33 PP2500617209 - 1,103,278,800 788.057.000 772.296.000 22,066,000
34 PP2500617210 - 9,038,589,852 6.456.136.000 6.327.013.000 180,772,000
35 PP2500617211 - 3,553,200,000 2.538.000.000 2.487.240.000 71,064,000
36 PP2500617212 - 5,949,348,400 4.249.535.000 4.164.544.000 118,987,000
37 PP2500617213 - 904,884,960 646.347.000 633.420.000 18,098,000
38 PP2500617214 - 737,280,000 526.629.000 516.096.000 14,746,000
39 PP2500617215 - 453,047,000 323.605.000 317.133.000 9,061,000
40 PP2500617216 - 3,453,342,900 2.466.674.000 2.417.341.000 69,067,000
41 PP2500617217 - 660,030,000 471.450.000 462.021.000 13,201,000
42 PP2500617218 - 267,050,000 190.750.000 186.935.000 5,341,000
43 PP2500617219 - 405,999,800 290.000.000 284.200.000 8,120,000
44 PP2500617220 - 165,075,000 117.911.000 115.553.000 3,302,000
45 PP2500617221 - 1,727,515,000 1.233.940.000 1.209.261.000 34,551,000
46 PP2500617222 - 2,001,772,500 1.429.838.000 1.401.241.000 40,036,000
47 PP2500617223 - 596,186,400 425.848.000 417.331.000 11,924,000
48 PP2500617224 - 409,704,000 292.646.000 286.793.000 8,195,000
49 PP2500617225 - 2,129,795,500 1.521.283.000 1.490.857.000 42,596,000
50 PP2500617226 - 37,008,000 26.435.000 25.906.000 741,000
51 PP2500617227 - 6,502,371,200 4.644.551.000 4.551.660.000 130,048,000
52 PP2500617228 - 173,950,000 124.250.000 121.765.000 3,479,000
53 PP2500617229 - 328,440,000 234.600.000 229.908.000 6,569,000
54 PP2500617230 - 1,799,782,200 1.285.559.000 1.259.848.000 35,996,000
55 PP2500617231 - 2,796,249,600 1.997.322.000 1.957.375.000 55,925,000
56 PP2500617232 - 2,019,273,300 1.442.339.000 1.413.492.000 40,386,000
57 PP2500617233 - 16,588,000 11.849.000 11.612.000 332,000
58 PP2500617234 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
59 PP2500617235 - 7,699,500,000 5.499.643.000 5.389.650.000 153,990,000
60 PP2500617236 - 9,122,698,200 6.516.213.000 6.385.889.000 182,454,000
61 PP2500617237 - 1,059,750,000 756.965.000 741.825.000 21,195,000
62 PP2500617238 - 885,500,000 632.500.000 619.850.000 17,710,000
63 PP2500617239 - 1,370,720,000 979.086.000 959.504.000 27,415,000
64 PP2500617240 - 1,076,888,000 769.206.000 753.822.000 21,538,000
65 PP2500617241 - 4,619,596,800 3.299.712.000 3.233.718.000 92,392,000
66 PP2500617242 - 1,111,500,000 793.929.000 778.050.000 22,230,000
67 PP2500617243 - 5,362,500,000 3.830.358.000 3.753.750.000 107,250,000
68 PP2500617244 - 127,903,500 91.360.000 89.533.000 2,559,000
69 PP2500617245 - 12,416,745,600 8.869.104.000 8.691.722.000 248,335,000
70 PP2500617246 - 3,844,797,000 2.746.284.000 2.691.358.000 76,896,000
71 PP2500617247 - 891,648,000 636.892.000 624.154.000 17,833,000
72 PP2500617248 - 263,550,000 188.250.000 184.485.000 5,271,000
73 PP2500617249 - 21,993,300,000 15.709.500.000 15.395.310.000 439,866,000
74 PP2500617250 - 7,389,540,000 5.278.243.000 5.172.678.000 147,791,000
75 PP2500617251 - 11,940,000,000 8.528.572.000 8.358.000.000 238,800,000
76 PP2500617252 - 4,603,200,000 3.288.000.000 3.222.240.000 92,064,000
77 PP2500617253 - 1,118,950,000 799.250.000 783.265.000 22,379,000
78 PP2500617254 - 1,514,430,000 1.081.736.000 1.060.101.000 30,289,000
79 PP2500617255 - 346,712,400 247.652.000 242.699.000 6,935,000
80 PP2500617256 - 10,072,477,200 7.194.627.000 7.050.735.000 201,450,000
81 PP2500617257 - 11,269,950,000 8.049.965.000 7.888.965.000 225,399,000
82 PP2500617258 - 4,812,866,400 3.437.762.000 3.369.007.000 96,258,000
83 PP2500617259 - 1,898,815,800 1.356.297.000 1.329.172.000 37,977,000
84 PP2500617260 - 3,843,000,000 2.745.000.000 2.690.100.000 76,860,000
85 PP2500617261 - 1,940,000,000 1.385.715.000 1.358.000.000 38,800,000
86 PP2500617262 - 162,874,000 116.339.000 114.012.000 3,258,000
87 PP2500617263 - 3,120,117,000 2.228.655.000 2.184.082.000 62,403,000
88 PP2500617264 - 200,611,560 143.294.000 140.429.000 4,013,000
89 PP2500617265 - 6,587,972,800 4.705.695.000 4.611.581.000 131,760,000
90 PP2500617266 - 4,228,920,000 3.020.658.000 2.960.244.000 84,579,000
91 PP2500617267 - 5,814,000,000 4.152.858.000 4.069.800.000 116,280,000
92 PP2500617268 - 4,767,422,400 3.405.302.000 3.337.196.000 95,349,000
93 PP2500617269 - 510,720,000 364.800.000 357.504.000 10,215,000
94 PP2500617270 - 4,815,360,000 3.439.543.000 3.370.752.000 96,308,000
95 PP2500617271 - 849,684,000 606.918.000 594.779.000 16,994,000
96 PP2500617272 - 1,838,724,000 1.313.375.000 1.287.107.000 36,775,000
97 PP2500617273 - 241,730,000 172.665.000 169.211.000 4,835,000
98 PP2500617274 - 28,160,000 20.115.000 19.712.000 564,000
99 PP2500617275 - 1,360,000 972.000 952.000 28,000
100 PP2500617276 - 670,743,500 479.103.000 469.521.000 13,415,000
101 PP2500617277 - 144,320,000 103.086.000 101.024.000 2,887,000
102 PP2500617278 - 5,820,000 4.158.000 4.074.000 117,000
103 PP2500617279 - 44,362,500 31.688.000 31.054.000 888,000
104 PP2500617280 - 774,200,000 553.000.000 541.940.000 15,484,000
105 PP2500617281 - 667,375,000 476.697.000 467.163.000 13,348,000
106 PP2500617282 - 8,127,600 5.806.000 5.690.000 163,000
107 PP2500617283 - 3,384,067,500 2.417.192.000 2.368.848.000 67,682,000
108 PP2500617284 - 2,150,550,000 1.536.108.000 1.505.385.000 43,011,000
109 PP2500617285 - 1,137,906,000 812.790.000 796.535.000 22,759,000
110 PP2500617286 - 251,484,000 179.632.000 176.039.000 5,030,000
111 PP2500617287 - 716,067,288 511.477.000 501.248.000 14,322,000
112 PP2500617288 - 40,599,200 29.000.000 28.420.000 812,000
113 PP2500617289 - 11,205,920 8.005.000 7.845.000 225,000
114 PP2500617290 - 391,015,700 279.297.000 273.711.000 7,821,000
115 PP2500617291 - 24,486,400 17.491.000 17.141.000 490,000
116 PP2500617292 - 3,146,760,000 2.247.686.000 2.202.732.000 62,936,000
117 PP2500617293 - 924,049,800 660.036.000 646.835.000 18,481,000
118 PP2500617294 - 1,474,770,000 1.053.408.000 1.032.339.000 29,496,000
119 PP2500617295 - 385,515,000 275.368.000 269.861.000 7,711,000
120 PP2500617296 - 3,325,411,424 2.375.294.000 2.327.788.000 66,509,000
121 PP2500617297 - 125,120,000 89.372.000 87.584.000 2,503,000
122 PP2500617298 - 3,057,600,000 2.184.000.000 2.140.320.000 61,152,000
123 PP2500617299 - 4,872,920,310 3.480.658.000 3.411.045.000 97,459,000
124 PP2500617300 - 257,430,800 183.880.000 180.202.000 5,149,000
125 PP2500617301 - 3,630,758,985 2.593.400.000 2.541.532.000 72,616,000
126 PP2500617302 - 393,930,000 281.379.000 275.751.000 7,879,000
127 PP2500617303 - 42,629,000 30.450.000 29.841.000 853,000
128 PP2500617304 - 349,050,000 249.322.000 244.335.000 6,981,000
129 PP2500617305 - 74,806,200 53.433.000 52.365.000 1,497,000
130 PP2500617306 - 2,151,668,480 1.536.907.000 1.506.168.000 43,034,000
131 PP2500617307 - 2,606,000,600 1.861.429.000 1.824.201.000 52,121,000
132 PP2500617308 - 9,174,528,090 6.553.235.000 6.422.170.000 183,491,000
133 PP2500617309 - 13,472,160 9.623.000 9.431.000 270,000
134 PP2500617310 - 796,126,500 568.662.000 557.289.000 15,923,000
135 PP2500617311 - 7,411,140,000 5.293.672.000 5.187.798.000 148,223,000
136 PP2500617312 - 96,000,000 68.572.000 67.200.000 1,920,000
137 PP2500617313 - 777,280,000 555.200.000 544.096.000 15,546,000
138 PP2500617314 - 278,292,000 198.780.000 194.805.000 5,566,000
139 PP2500617315 - 42,552,000 30.395.000 29.787.000 852,000
140 PP2500617316 - 6,697,500,000 4.783.929.000 4.688.250.000 133,950,000
141 PP2500617317 - 150,128,000 107.235.000 105.090.000 3,003,000
142 PP2500617318 - 5,618,989,200 4.013.564.000 3.933.293.000 112,380,000
143 PP2500617319 - 785,706,240 561.219.000 549.995.000 15,715,000
144 PP2500617320 - 695,301,000 496.644.000 486.711.000 13,907,000
145 PP2500617321 - 123,620,000 88.300.000 86.534.000 2,473,000
146 PP2500617322 - 487,730,000 348.379.000 341.411.000 9,755,000
147 PP2500617323 - 49,920,000 35.658.000 34.944.000 999,000
148 PP2500617324 - 2,918,916,000 2.084.940.000 2.043.242.000 58,379,000
149 PP2500617325 - 67,500,000 48.215.000 47.250.000 1,350,000
150 PP2500617326 - 1,414,400,000 1.010.286.000 990.080.000 28,288,000
151 PP2500617327 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000 6,048,000
152 PP2500617328 - 330,855,000 236.325.000 231.599.000 6,618,000
153 PP2500617329 - 4,456,305,000 3.183.075.000 3.119.414.000 89,127,000
154 PP2500617330 - 1,489,320,000 1.063.800.000 1.042.524.000 29,787,000
155 PP2500617331 - 1,704,436,800 1.217.455.000 1.193.106.000 34,089,000
156 PP2500617332 - 1,078,887,600 770.634.000 755.222.000 21,578,000
157 PP2500617333 - 592,467,660 423.192.000 414.728.000 11,850,000
158 PP2500617334 - 3,889,564,000 2.778.260.000 2.722.695.000 77,792,000
159 PP2500617335 - 164,405,472 117.433.000 115.084.000 3,289,000
160 PP2500617336 - 218,952,360 156.395.000 153.267.000 4,380,000
161 PP2500617337 - 371,418,720 265.300.000 259.994.000 7,429,000
162 PP2500617338 - 143,620,000 102.586.000 100.534.000 2,873,000
163 PP2500617339 - 79,559,615,200 56.828.297.000 55.691.731.000 1,591,193,000
164 PP2500617340 - 12,303,463,800 8.788.189.000 8.612.425.000 246,070,000
165 PP2500617341 - 2,140,669,300 1.529.050.000 1.498.469.000 42,814,000
166 PP2500617342 - 664,785,000 474.847.000 465.350.000 13,296,000
167 PP2500617343 - 17,043,207,680 12.173.720.000 11.930.246.000 340,865,000
168 PP2500617344 - 469,080,000 335.058.000 328.356.000 9,382,000
169 PP2500617345 - 25,737,096,000 18.383.640.000 18.015.968.000 514,742,000
170 PP2500617346 - 31,040,226,000 22.171.590.000 21.728.159.000 620,805,000
171 PP2500617347 - 14,199,530,000 10.142.522.000 9.939.671.000 283,991,000
172 PP2500617348 - 209,581,722 149.702.000 146.708.000 4,192,000
173 PP2500617349 - 95,648,000 68.320.000 66.954.000 1,913,000
174 PP2500617350 - 31,623,300 22.589.000 22.137.000 633,000
175 PP2500617351 - 677,412,000 483.866.000 474.189.000 13,549,000
176 PP2500617352 - 217,210,000 155.150.000 152.047.000 4,345,000
177 PP2500617353 - 923,045,200 659.318.000 646.132.000 18,461,000
178 PP2500617354 - 16,245,000 11.604.000 11.372.000 325,000
179 PP2500617355 - 3,515,000 2.511.000 2.461.000 71,000
180 PP2500617356 - 883,560,000 631.115.000 618.492.000 17,672,000
181 PP2500617357 - 31,812,000 22.723.000 22.269.000 637,000
182 PP2500617358 - 6,081,480 4.344.000 4.258.000 122,000
183 PP2500617359 - 1,468,738,988 1.049.100.000 1.028.118.000 29,375,000
184 PP2500617360 - 197,409,240 141.007.000 138.187.000 3,949,000
185 PP2500617361 - 77,645,070 55.461.000 54.352.000 1,553,000
186 PP2500617362 - 141,184,000 100.846.000 98.829.000 2,824,000
187 PP2500617363 - 175,284,000 125.203.000 122.699.000 3,506,000
188 PP2500617364 - 1,036,244,100 740.175.000 725.371.000 20,725,000
189 PP2500617365 - 315,344,400 225.246.000 220.742.000 6,307,000
190 PP2500617366 - 195,238,200 139.456.000 136.667.000 3,905,000
191 PP2500617367 - 192,844,056 137.746.000 134.991.000 3,857,000
192 PP2500617368 - 856,106,475 611.505.000 599.275.000 17,123,000
193 PP2500617369 - 5,552,586,000 3.966.133.000 3.886.811.000 111,052,000
194 PP2500617370 - 4,134,465,000 2.953.190.000 2.894.126.000 82,690,000
195 PP2500617371 - 161,751,600 115.537.000 113.227.000 3,236,000
196 PP2500617372 - 163,269,960 116.622.000 114.289.000 3,266,000
197 PP2500617373 - 7,247,592 5.177.000 5.074.000 145,000
198 PP2500617374 - 1,428,870,240 1.020.622.000 1.000.210.000 28,578,000
199 PP2500617375 - 339,229,430 242.307.000 237.461.000 6,785,000
200 PP2500617376 - 2,391,500,500 1.708.215.000 1.674.051.000 47,831,000
201 PP2500617377 - 39,845,540 28.462.000 27.892.000 797,000
202 PP2500617378 - 239,360,000 170.972.000 167.552.000 4,788,000
203 PP2500617379 - 51,300,000 36.643.000 35.910.000 1,026,000
204 PP2500617380 - 2,352,000 1.680.000 1.647.000 48,000
205 PP2500617381 - 1,819,522,992 1.299.660.000 1.273.667.000 36,391,000
206 PP2500617382 - 2,663,630,000 1.902.593.000 1.864.541.000 53,273,000
207 PP2500617383 - 78,736,350 56.241.000 55.116.000 1,575,000
208 PP2500617384 - 3,881,002,140 2.772.145.000 2.716.702.000 77,621,000
209 PP2500617385 - 2,009,252,820 1.435.181.000 1.406.477.000 40,186,000
210 PP2500617386 - 649,782,000 464.130.000 454.848.000 12,996,000
211 PP2500617387 - 658,989,108 470.707.000 461.293.000 13,180,000
212 PP2500617388 - 28,768,921,664 20.549.230.000 20.138.246.000 575,379,000
213 PP2500617389 - 47,091,742,950 33.636.960.000 32.964.221.000 941,835,000
214 PP2500617390 - 3,485,820,000 2.489.872.000 2.440.074.000 69,717,000
215 PP2500617391 - 1,823,120,000 1.302.229.000 1.276.184.000 36,463,000
216 PP2500617392 - 4,438,975,640 3.170.697.000 3.107.283.000 88,780,000
217 PP2500617393 - 2,633,334,000 1.880.953.000 1.843.334.000 52,667,000
218 PP2500617394 - 705,000,000 503.572.000 493.500.000 14,100,000
219 PP2500617395 - 542,226,560 387.305.000 379.559.000 10,845,000
220 PP2500617396 - 15,184,742,200 10.846.245.000 10.629.320.000 303,695,000
221 PP2500617397 - 10,442,733,320 7.459.096.000 7.309.914.000 208,855,000
222 PP2500617398 - 6,059,435,680 4.328.169.000 4.241.605.000 121,189,000
223 PP2500617399 - 2,507,664,000 1.791.189.000 1.755.365.000 50,154,000
224 PP2500617400 - 12,317,099,200 8.797.928.000 8.621.970.000 246,342,000
225 PP2500617401 - 675,459,000 482.471.000 472.822.000 13,510,000
226 PP2500617402 - 189,900,000 135.643.000 132.930.000 3,798,000
227 PP2500617403 - 171,900,000 122.786.000 120.330.000 3,438,000
228 PP2500617404 - 415,758,420 296.971.000 291.031.000 8,316,000
229 PP2500617405 - 798,782,400 570.559.000 559.148.000 15,976,000
230 PP2500617406 - 773,918,208 552.799.000 541.743.000 15,479,000
231 PP2500617407 - 1,012,201,168 723.001.000 708.541.000 20,245,000
232 PP2500617408 - 82,820,000 59.158.000 57.974.000 1,657,000
233 PP2500617409 - 2,598,519,930 1.856.086.000 1.818.964.000 51,971,000
234 PP2500617410 - 910,278,220 650.199.000 637.195.000 18,206,000
235 PP2500617411 - 358,466,304 256.048.000 250.927.000 7,170,000
236 PP2500617412 - 240,314,940 171.654.000 168.221.000 4,807,000
237 PP2500617413 - 15,587,224,200 11.133.732.000 10.911.057.000 311,745,000
238 PP2500617414 - 17,578,774,000 12.556.268.000 12.305.142.000 351,576,000
239 PP2500617415 - 1,109,420,000 792.443.000 776.594.000 22,189,000
240 PP2500617416 - 8,794,185,600 6.281.562.000 6.155.930.000 175,884,000
241 PP2500617417 - 1,699,712,640 1.214.081.000 1.189.799.000 33,995,000
242 PP2500617418 - 1,633,250,400 1.166.608.000 1.143.276.000 32,666,000
243 PP2500617419 - 827,442,000 591.030.000 579.210.000 16,549,000
244 PP2500617420 - 1,056,091,000 754.351.000 739.264.000 21,122,000
245 PP2500617421 - 641,344,788 458.104.000 448.942.000 12,827,000
246 PP2500617422 - 108,426,000 77.448.000 75.899.000 2,169,000
247 PP2500617423 - 143,443,927 102.460.000 100.411.000 2,869,000
248 PP2500617424 - 12,938,725,800 9.241.947.000 9.057.109.000 258,775,000
249 PP2500617425 - 6,892,661,664 4.923.330.000 4.824.864.000 137,854,000
250 PP2500617426 - 1,113,795,000 795.568.000 779.657.000 22,276,000
251 PP2500617427 - 686,448,000 490.320.000 480.514.000 13,729,000
252 PP2500617428 - 15,971,006,520 11.407.862.000 11.179.705.000 319,421,000
253 PP2500617429 - 3,554,072,400 2.538.624.000 2.487.851.000 71,082,000
254 PP2500617430 - 241,855,488 172.754.000 169.299.000 4,838,000
255 PP2500617431 - 426,333,600 304.524.000 298.434.000 8,527,000
256 PP2500617432 - 144,940,500 103.529.000 101.459.000 2,899,000
257 PP2500617433 - 5,323,405,504 3.802.433.000 3.726.384.000 106,469,000
258 PP2500617434 - 3,550,201,200 2.535.858.000 2.485.141.000 71,005,000
259 PP2500617435 - 5,314,016,600 3.795.727.000 3.719.812.000 106,281,000
260 PP2500617436 - 1,880,029,200 1.342.878.000 1.316.021.000 37,601,000
261 PP2500617437 - 155,786,850 111.277.000 109.051.000 3,116,000
262 PP2500617438 - 2,770,634,100 1.979.025.000 1.939.444.000 55,413,000
263 PP2500617439 - 1,050,120,000 750.086.000 735.084.000 21,003,000
264 PP2500617440 - 194,460,000 138.900.000 136.122.000 3,890,000
265 PP2500617441 - 72,752,840 51.967.000 50.927.000 1,456,000
266 PP2500617442 - 2,047,718,000 1.462.656.000 1.433.403.000 40,955,000
267 PP2500617443 - 801,840,000 572.743.000 561.288.000 16,037,000
268 PP2500617444 - 2,250,360,000 1.607.400.000 1.575.252.000 45,008,000
269 PP2500617445 - 2,627,089,910 1.876.493.000 1.838.963.000 52,542,000
270 PP2500617446 - 687,460,800 491.044.000 481.223.000 13,750,000
271 PP2500617447 - 3,359,590,920 2.399.708.000 2.351.714.000 67,192,000
272 PP2500617448 - 5,520,386,970 3.943.134.000 3.864.271.000 110,408,000
273 PP2500617449 - 536,040,400 382.886.000 375.229.000 10,721,000
274 PP2500617450 - 1,919,086,232 1.370.776.000 1.343.361.000 38,382,000
275 PP2500617451 - 483,831,400 345.594.000 338.682.000 9,677,000
276 PP2500617452 - 1,082,608,800 773.292.000 757.827.000 21,653,000
277 PP2500617453 - 5,190,227,196 3.707.306.000 3.633.160.000 103,805,000
278 PP2500617454 - 3,943,185,120 2.816.561.000 2.760.230.000 78,864,000
279 PP2500617455 - 234,815,832 167.726.000 164.372.000 4,697,000
280 PP2500617456 - 189,124,950 135.090.000 132.388.000 3,783,000
281 PP2500617457 - 13,496,000 9.640.000 9.448.000 270,000
282 PP2500617458 - 1,288,509,312 920.364.000 901.957.000 25,771,000
283 PP2500617459 - 1,033,643,500 738.317.000 723.551.000 20,673,000
284 PP2500617460 - 65,561,400 46.830.000 45.893.000 1,312,000
285 PP2500617461 - 1,983,547,200 1.416.820.000 1.388.484.000 39,671,000
286 PP2500617462 - 1,542,825,600 1.102.019.000 1.079.978.000 30,857,000
287 PP2500617463 - 51,003,420 36.432.000 35.703.000 1,021,000
288 PP2500617464 - 7,964,988,480 5.689.278.000 5.575.492.000 159,300,000
289 PP2500617465 - 789,277,360 563.770.000 552.495.000 15,786,000
290 PP2500617466 - 75,852,000 54.180.000 53.097.000 1,518,000
291 PP2500617467 - 91,139,880 65.100.000 63.798.000 1,823,000
292 PP2500617468 - 1,532,600,000 1.094.715.000 1.072.820.000 30,652,000
293 PP2500617469 - 182,175,000 130.125.000 127.523.000 3,644,000
294 PP2500617470 - 1,165,300,000 832.358.000 815.710.000 23,306,000
295 PP2500617471 - 8,240,000 5.886.000 5.768.000 165,000
296 PP2500617472 - 13,438,122,600 9.598.659.000 9.406.686.000 268,763,000
297 PP2500617473 - 12,456,164,259 8.897.261.000 8.719.315.000 249,124,000
298 PP2500617474 - 4,134,507,300 2.953.220.000 2.894.156.000 82,691,000
299 PP2500617475 - 1,629,600,000 1.164.000.000 1.140.720.000 32,592,000
300 PP2500617476 - 110,754,000 79.110.000 77.528.000 2,216,000
301 PP2500617477 - 9,590,312 6.851.000 6.714.000 192,000
302 PP2500617478 - 289,340,000 206.672.000 202.538.000 5,787,000
303 PP2500617479 - 6,996,000,000 4.997.143.000 4.897.200.000 139,920,000
304 PP2500617480 - 2,311,016,400 1.650.726.000 1.617.712.000 46,221,000
305 PP2500617481 - 1,696,965,858 1.212.119.000 1.187.877.000 33,940,000
306 PP2500617482 - 45,279,000 32.343.000 31.696.000 906,000
307 PP2500617483 - 52,320,000 37.372.000 36.624.000 1,047,000
308 PP2500617484 - 64,879,760 46.343.000 45.416.000 1,298,000
309 PP2500617485 - 166,098,000 118.642.000 116.269.000 3,322,000
310 PP2500617486 - 3,990,000 2.850.000 2.793.000 80,000
311 PP2500617487 - 3,179,200,000 2.270.858.000 2.225.440.000 63,584,000
312 PP2500617488 - 231,849,500 165.607.000 162.295.000 4,637,000
313 PP2500617489 - 2,296,568,400 1.640.406.000 1.607.598.000 45,932,000
314 PP2500617490 - 40,950,000 29.250.000 28.665.000 819,000
315 PP2500617491 - 79,222,500 56.588.000 55.456.000 1,585,000
316 PP2500617492 - 2,089,248,200 1.492.321.000 1.462.474.000 41,785,000
317 PP2500617493 - 400,183,200 285.846.000 280.129.000 8,004,000
318 PP2500617494 - 2,120,220,000 1.514.443.000 1.484.154.000 42,405,000
319 PP2500617495 - 101,052,000 72.180.000 70.737.000 2,022,000
320 PP2500617496 - 3,415,263,300 2.439.474.000 2.390.685.000 68,306,000
321 PP2500617497 - 679,238,000 485.170.000 475.467.000 13,585,000
322 PP2500617498 - 9,878,804,145 7.056.289.000 6.915.163.000 197,577,000
323 PP2500617499 - 3,244,500,000 2.317.500.000 2.271.150.000 64,890,000
324 PP2500617500 - 846,799,800 604.857.000 592.760.000 16,936,000
325 PP2500617501 - 319,925,000 228.518.000 223.948.000 6,399,000
326 PP2500617502 - 542,363,400 387.403.000 379.655.000 10,848,000
327 PP2500617503 - 63,095,900 45.069.000 44.168.000 1,262,000
328 PP2500617504 - 1,842,000,000 1.315.715.000 1.289.400.000 36,840,000
329 PP2500617505 - 407,097,600 290.784.000 284.969.000 8,142,000
330 PP2500617506 - 460,743,360 329.103.000 322.521.000 9,215,000
331 PP2500617507 - 19,096,000 13.640.000 13.368.000 382,000
332 PP2500617508 - 122,728,000 87.663.000 85.910.000 2,455,000
333 PP2500617509 - 3,462,587,520 2.473.277.000 2.423.812.000 69,252,000
334 PP2500617510 - 10,230,248,000 7.307.320.000 7.161.174.000 204,605,000
335 PP2500617511 - 2,835,888,300 2.025.635.000 1.985.122.000 56,718,000
336 PP2500617512 - 11,780,477,520 8.414.627.000 8.246.335.000 235,610,000
337 PP2500617513 - 961,894,000 687.068.000 673.326.000 19,238,000
338 PP2500617514 - 1,700,224,000 1.214.446.000 1.190.157.000 34,005,000
339 PP2500617515 - 1,746,745,000 1.247.675.000 1.222.722.000 34,935,000
340 PP2500617516 - 2,321,072,000 1.657.909.000 1.624.751.000 46,422,000
341 PP2500617517 - 202,731,290 144.809.000 141.912.000 4,055,000
342 PP2500617518 - 3,320,915,000 2.372.083.000 2.324.641.000 66,419,000
Mã phần lô PP2500617177
Giá từng phần lô 6,605,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.717.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.623.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617178
Giá từng phần lô 4,159,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617179
Giá từng phần lô 739,766,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617180
Giá từng phần lô 567,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617181
Giá từng phần lô 831,758,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617182
Giá từng phần lô 1,016,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617183
Giá từng phần lô 471,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617184
Giá từng phần lô 2,487,744,252
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.776.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.741.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617185
Giá từng phần lô 1,913,909,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617186
Giá từng phần lô 675,312,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617187
Giá từng phần lô 1,586,171,062
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617188
Giá từng phần lô 1,051,759,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617189
Giá từng phần lô 524,709,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617190
Giá từng phần lô 850,083,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617191
Giá từng phần lô 37,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617192
Giá từng phần lô 85,833,714
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617193
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617194
Giá từng phần lô 3,054,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.138.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617195
Giá từng phần lô 980,435,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617196
Giá từng phần lô 257,044,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617197
Giá từng phần lô 113,259,678
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617198
Giá từng phần lô 8,035,299,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.739.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.624.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617199
Giá từng phần lô 1,614,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.153.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617200
Giá từng phần lô 1,303,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617201
Giá từng phần lô 956,562,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617202
Giá từng phần lô 99,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617203
Giá từng phần lô 66,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617204
Giá từng phần lô 62,000,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617205
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617206
Giá từng phần lô 4,913,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.509.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617207
Giá từng phần lô 857,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617208
Giá từng phần lô 10,787,306,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.705.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.551.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617209
Giá từng phần lô 1,103,278,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617210
Giá từng phần lô 9,038,589,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.456.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.327.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617211
Giá từng phần lô 3,553,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.538.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.487.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617212
Giá từng phần lô 5,949,348,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.249.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.164.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617213
Giá từng phần lô 904,884,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617214
Giá từng phần lô 737,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617215
Giá từng phần lô 453,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617216
Giá từng phần lô 3,453,342,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.466.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.417.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617217
Giá từng phần lô 660,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617218
Giá từng phần lô 267,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617219
Giá từng phần lô 405,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617220
Giá từng phần lô 165,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617221
Giá từng phần lô 1,727,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617222
Giá từng phần lô 2,001,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.401.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617223
Giá từng phần lô 596,186,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617224
Giá từng phần lô 409,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617225
Giá từng phần lô 2,129,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.490.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617226
Giá từng phần lô 37,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617227
Giá từng phần lô 6,502,371,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.644.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.551.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617228
Giá từng phần lô 173,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617229
Giá từng phần lô 328,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617230
Giá từng phần lô 1,799,782,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617231
Giá từng phần lô 2,796,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.957.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617232
Giá từng phần lô 2,019,273,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.413.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617233
Giá từng phần lô 16,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617234
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617235
Giá từng phần lô 7,699,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.499.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.389.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617236
Giá từng phần lô 9,122,698,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.516.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.385.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617237
Giá từng phần lô 1,059,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617238
Giá từng phần lô 885,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617239
Giá từng phần lô 1,370,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617240
Giá từng phần lô 1,076,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617241
Giá từng phần lô 4,619,596,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.299.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.233.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617242
Giá từng phần lô 1,111,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617243
Giá từng phần lô 5,362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.830.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.753.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617244
Giá từng phần lô 127,903,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617245
Giá từng phần lô 12,416,745,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.869.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.691.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617246
Giá từng phần lô 3,844,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.746.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.691.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617247
Giá từng phần lô 891,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617248
Giá từng phần lô 263,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617249
Giá từng phần lô 21,993,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.709.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.395.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617250
Giá từng phần lô 7,389,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.278.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.172.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617251
Giá từng phần lô 11,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.528.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617252
Giá từng phần lô 4,603,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.222.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617253
Giá từng phần lô 1,118,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617254
Giá từng phần lô 1,514,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617255
Giá từng phần lô 346,712,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617256
Giá từng phần lô 10,072,477,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.194.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.050.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617257
Giá từng phần lô 11,269,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.049.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.888.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617258
Giá từng phần lô 4,812,866,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.437.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.369.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617259
Giá từng phần lô 1,898,815,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617260
Giá từng phần lô 3,843,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.690.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617261
Giá từng phần lô 1,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617262
Giá từng phần lô 162,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617263
Giá từng phần lô 3,120,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617264
Giá từng phần lô 200,611,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617265
Giá từng phần lô 6,587,972,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.705.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.611.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617266
Giá từng phần lô 4,228,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.020.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.960.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617267
Giá từng phần lô 5,814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.069.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617268
Giá từng phần lô 4,767,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.405.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.337.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617269
Giá từng phần lô 510,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617270
Giá từng phần lô 4,815,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.370.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617271
Giá từng phần lô 849,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617272
Giá từng phần lô 1,838,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.313.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.287.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617273
Giá từng phần lô 241,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617274
Giá từng phần lô 28,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617275
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617276
Giá từng phần lô 670,743,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617277
Giá từng phần lô 144,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617278
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617279
Giá từng phần lô 44,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617280
Giá từng phần lô 774,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617281
Giá từng phần lô 667,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617282
Giá từng phần lô 8,127,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617283
Giá từng phần lô 3,384,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617284
Giá từng phần lô 2,150,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.536.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617285
Giá từng phần lô 1,137,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617286
Giá từng phần lô 251,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617287
Giá từng phần lô 716,067,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617288
Giá từng phần lô 40,599,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617289
Giá từng phần lô 11,205,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617290
Giá từng phần lô 391,015,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617291
Giá từng phần lô 24,486,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617292
Giá từng phần lô 3,146,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.247.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.202.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617293
Giá từng phần lô 924,049,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617294
Giá từng phần lô 1,474,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617295
Giá từng phần lô 385,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617296
Giá từng phần lô 3,325,411,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617297
Giá từng phần lô 125,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617298
Giá từng phần lô 3,057,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617299
Giá từng phần lô 4,872,920,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.411.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617300
Giá từng phần lô 257,430,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617301
Giá từng phần lô 3,630,758,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.593.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617302
Giá từng phần lô 393,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617303
Giá từng phần lô 42,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617304
Giá từng phần lô 349,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617305
Giá từng phần lô 74,806,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617306
Giá từng phần lô 2,151,668,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.536.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.506.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617307
Giá từng phần lô 2,606,000,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.861.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.824.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617308
Giá từng phần lô 9,174,528,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.553.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.422.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617309
Giá từng phần lô 13,472,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617310
Giá từng phần lô 796,126,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617311
Giá từng phần lô 7,411,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.293.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.187.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617312
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617313
Giá từng phần lô 777,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617314
Giá từng phần lô 278,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617315
Giá từng phần lô 42,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617316
Giá từng phần lô 6,697,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.783.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.688.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617317
Giá từng phần lô 150,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617318
Giá từng phần lô 5,618,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.013.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.933.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617319
Giá từng phần lô 785,706,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617320
Giá từng phần lô 695,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617321
Giá từng phần lô 123,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617322
Giá từng phần lô 487,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617323
Giá từng phần lô 49,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617324
Giá từng phần lô 2,918,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.084.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617325
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617326
Giá từng phần lô 1,414,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617327
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617328
Giá từng phần lô 330,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617329
Giá từng phần lô 4,456,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.183.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.119.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617330
Giá từng phần lô 1,489,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617331
Giá từng phần lô 1,704,436,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617332
Giá từng phần lô 1,078,887,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617333
Giá từng phần lô 592,467,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617334
Giá từng phần lô 3,889,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617335
Giá từng phần lô 164,405,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617336
Giá từng phần lô 218,952,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617337
Giá từng phần lô 371,418,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617338
Giá từng phần lô 143,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617339
Giá từng phần lô 79,559,615,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.828.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.691.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617340
Giá từng phần lô 12,303,463,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.788.189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.612.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617341
Giá từng phần lô 2,140,669,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617342
Giá từng phần lô 664,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617343
Giá từng phần lô 17,043,207,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.173.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.930.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617344
Giá từng phần lô 469,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617345
Giá từng phần lô 25,737,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.383.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.015.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617346
Giá từng phần lô 31,040,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.171.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617347
Giá từng phần lô 14,199,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.939.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617348
Giá từng phần lô 209,581,722
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617349
Giá từng phần lô 95,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617350
Giá từng phần lô 31,623,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617351
Giá từng phần lô 677,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617352
Giá từng phần lô 217,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617353
Giá từng phần lô 923,045,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617354
Giá từng phần lô 16,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617355
Giá từng phần lô 3,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617356
Giá từng phần lô 883,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617357
Giá từng phần lô 31,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617358
Giá từng phần lô 6,081,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617359
Giá từng phần lô 1,468,738,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617360
Giá từng phần lô 197,409,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.007.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617361
Giá từng phần lô 77,645,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617362
Giá từng phần lô 141,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617363
Giá từng phần lô 175,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617364
Giá từng phần lô 1,036,244,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617365
Giá từng phần lô 315,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617366
Giá từng phần lô 195,238,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617367
Giá từng phần lô 192,844,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617368
Giá từng phần lô 856,106,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617369
Giá từng phần lô 5,552,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.966.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.886.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617370
Giá từng phần lô 4,134,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.953.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617371
Giá từng phần lô 161,751,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617372
Giá từng phần lô 163,269,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617373
Giá từng phần lô 7,247,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617374
Giá từng phần lô 1,428,870,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617375
Giá từng phần lô 339,229,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617376
Giá từng phần lô 2,391,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617377
Giá từng phần lô 39,845,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617378
Giá từng phần lô 239,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617379
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617380
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617381
Giá từng phần lô 1,819,522,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617382
Giá từng phần lô 2,663,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.902.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.864.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617383
Giá từng phần lô 78,736,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617384
Giá từng phần lô 3,881,002,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617385
Giá từng phần lô 2,009,252,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.181.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.406.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617386
Giá từng phần lô 649,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617387
Giá từng phần lô 658,989,108
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617388
Giá từng phần lô 28,768,921,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.549.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.138.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617389
Giá từng phần lô 47,091,742,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.636.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.964.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617390
Giá từng phần lô 3,485,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.489.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617391
Giá từng phần lô 1,823,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617392
Giá từng phần lô 4,438,975,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.170.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.107.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617393
Giá từng phần lô 2,633,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617394
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617395
Giá từng phần lô 542,226,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617396
Giá từng phần lô 15,184,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.846.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.629.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617397
Giá từng phần lô 10,442,733,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.459.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.309.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617398
Giá từng phần lô 6,059,435,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.328.169.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.241.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617399
Giá từng phần lô 2,507,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.791.189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617400
Giá từng phần lô 12,317,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.797.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.621.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617401
Giá từng phần lô 675,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617402
Giá từng phần lô 189,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617403
Giá từng phần lô 171,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617404
Giá từng phần lô 415,758,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.031.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617405
Giá từng phần lô 798,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617406
Giá từng phần lô 773,918,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617407
Giá từng phần lô 1,012,201,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617408
Giá từng phần lô 82,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617409
Giá từng phần lô 2,598,519,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.856.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.818.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617410
Giá từng phần lô 910,278,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617411
Giá từng phần lô 358,466,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617412
Giá từng phần lô 240,314,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617413
Giá từng phần lô 15,587,224,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.133.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.911.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617414
Giá từng phần lô 17,578,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.556.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.305.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617415
Giá từng phần lô 1,109,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617416
Giá từng phần lô 8,794,185,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.281.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.155.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617417
Giá từng phần lô 1,699,712,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.189.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617418
Giá từng phần lô 1,633,250,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617419
Giá từng phần lô 827,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617420
Giá từng phần lô 1,056,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617421
Giá từng phần lô 641,344,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617422
Giá từng phần lô 108,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617423
Giá từng phần lô 143,443,927
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617424
Giá từng phần lô 12,938,725,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.241.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.057.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617425
Giá từng phần lô 6,892,661,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.923.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617426
Giá từng phần lô 1,113,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617427
Giá từng phần lô 686,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617428
Giá từng phần lô 15,971,006,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.407.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.179.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617429
Giá từng phần lô 3,554,072,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.538.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.487.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617430
Giá từng phần lô 241,855,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617431
Giá từng phần lô 426,333,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617432
Giá từng phần lô 144,940,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617433
Giá từng phần lô 5,323,405,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.802.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617434
Giá từng phần lô 3,550,201,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617435
Giá từng phần lô 5,314,016,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.795.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.719.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617436
Giá từng phần lô 1,880,029,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617437
Giá từng phần lô 155,786,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617438
Giá từng phần lô 2,770,634,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.939.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617439
Giá từng phần lô 1,050,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617440
Giá từng phần lô 194,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617441
Giá từng phần lô 72,752,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617442
Giá từng phần lô 2,047,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617443
Giá từng phần lô 801,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617444
Giá từng phần lô 2,250,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617445
Giá từng phần lô 2,627,089,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.876.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617446
Giá từng phần lô 687,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617447
Giá từng phần lô 3,359,590,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.351.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617448
Giá từng phần lô 5,520,386,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.943.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617449
Giá từng phần lô 536,040,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617450
Giá từng phần lô 1,919,086,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617451
Giá từng phần lô 483,831,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617452
Giá từng phần lô 1,082,608,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617453
Giá từng phần lô 5,190,227,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.707.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617454
Giá từng phần lô 3,943,185,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.816.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617455
Giá từng phần lô 234,815,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617456
Giá từng phần lô 189,124,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617457
Giá từng phần lô 13,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617458
Giá từng phần lô 1,288,509,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617459
Giá từng phần lô 1,033,643,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.317.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617460
Giá từng phần lô 65,561,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617461
Giá từng phần lô 1,983,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.388.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617462
Giá từng phần lô 1,542,825,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617463
Giá từng phần lô 51,003,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617464
Giá từng phần lô 7,964,988,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.689.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.575.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617465
Giá từng phần lô 789,277,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617466
Giá từng phần lô 75,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617467
Giá từng phần lô 91,139,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617468
Giá từng phần lô 1,532,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617469
Giá từng phần lô 182,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617470
Giá từng phần lô 1,165,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617471
Giá từng phần lô 8,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617472
Giá từng phần lô 13,438,122,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.598.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.406.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617473
Giá từng phần lô 12,456,164,259
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.897.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.719.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617474
Giá từng phần lô 4,134,507,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.953.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.894.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617475
Giá từng phần lô 1,629,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617476
Giá từng phần lô 110,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617477
Giá từng phần lô 9,590,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.851.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617478
Giá từng phần lô 289,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617479
Giá từng phần lô 6,996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.997.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.897.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617480
Giá từng phần lô 2,311,016,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617481
Giá từng phần lô 1,696,965,858
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617482
Giá từng phần lô 45,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617483
Giá từng phần lô 52,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617484
Giá từng phần lô 64,879,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617485
Giá từng phần lô 166,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617486
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617487
Giá từng phần lô 3,179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.225.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617488
Giá từng phần lô 231,849,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617489
Giá từng phần lô 2,296,568,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.607.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617490
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617491
Giá từng phần lô 79,222,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617492
Giá từng phần lô 2,089,248,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617493
Giá từng phần lô 400,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617494
Giá từng phần lô 2,120,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617495
Giá từng phần lô 101,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617496
Giá từng phần lô 3,415,263,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.439.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.390.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617497
Giá từng phần lô 679,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617498
Giá từng phần lô 9,878,804,145
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.915.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617499
Giá từng phần lô 3,244,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617500
Giá từng phần lô 846,799,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617501
Giá từng phần lô 319,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617502
Giá từng phần lô 542,363,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617503
Giá từng phần lô 63,095,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617504
Giá từng phần lô 1,842,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617505
Giá từng phần lô 407,097,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617506
Giá từng phần lô 460,743,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617507
Giá từng phần lô 19,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617508
Giá từng phần lô 122,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617509
Giá từng phần lô 3,462,587,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.473.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.423.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617510
Giá từng phần lô 10,230,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.307.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.161.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617511
Giá từng phần lô 2,835,888,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.985.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617512
Giá từng phần lô 11,780,477,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.414.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617513
Giá từng phần lô 961,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617514
Giá từng phần lô 1,700,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617515
Giá từng phần lô 1,746,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.247.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617516
Giá từng phần lô 2,321,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617517
Giá từng phần lô 202,731,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.809.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500617518
Giá từng phần lô 3,320,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.372.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->