Gói thầu: Gói Thầu Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500539527-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế Cà Mau
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói Thầu Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500305394
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 2,286,356,174,333 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500561639 - 377,520,000 269.657.142,86 264.264.000
2 PP2500561640 - 461,900,000 329.928.571,43 323.330.000
3 PP2500561641 - 457,500,000 326.785.714,29 320.250.000
4 PP2500561642 - 1,689,480,000 1.206.771.428,57 1.182.636.000
5 PP2500561643 - 1,867,860,000 1.334.185.714,29 1.307.502.000
6 PP2500561644 - 48,000,000 34.285.714,29 33.600.000
7 PP2500561645 - 293,000,000 209.285.714,29 205.100.000
8 PP2500561646 - 793,360,000 566.685.714,29 555.352.000
9 PP2500561647 - 300,480,000 214.628.571,43 210.336.000
10 PP2500561648 - 80,000,000 57.142.857,14 56.000.000
11 PP2500561649 - 645,750,000 461.250.000 452.025.000
12 PP2500561650 - 325,890,000 232.778.571,43 228.123.000
13 PP2500561651 - 326,595,000 233.282.142,86 228.616.500
14 PP2500561652 - 865,200,000 618.000.000 605.640.000
15 PP2500561653 - 972,000,000 694.285.714,29 680.400.000
16 PP2500561654 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000
17 PP2500561655 - 481,000,000 343.571.428,57 336.700.000
18 PP2500561656 - 172,800,000 123.428.571,43 120.960.000
19 PP2500561657 - 1,209,600,000 864.000.000 846.720.000
20 PP2500561658 - 1,018,584,000 727.560.000 713.008.800
21 PP2500561659 - 1,004,700,000 717.642.857,14 703.290.000
22 PP2500561660 - 1,135,134,000 810.810.000 794.593.800
23 PP2500561661 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000
24 PP2500561662 - 76,765,200 54.832.285,71 53.735.640
25 PP2500561663 - 220,987,000 157.847.857,14 154.690.900
26 PP2500561664 - 6,298,500,000 4.498.928.571,43 4.408.950.000
27 PP2500561665 - 1,960,000,000 1.400.000.000 1.372.000.000
28 PP2500561666 - 1,826,880,000 1.304.914.285,71 1.278.816.000
29 PP2500561667 - 3,211,110,000 2.293.650.000 2.247.777.000
30 PP2500561668 - 650,000,000 464.285.714,29 455.000.000
31 PP2500561669 - 943,488,000 673.920.000 660.441.600
32 PP2500561670 - 10,830,000,000 7.735.714.285,71 7.581.000.000
33 PP2500561671 - 436,800,000 312.000.000 305.760.000
34 PP2500561672 - 600,780,000 429.128.571,43 420.546.000
35 PP2500561673 - 922,488,600 658.920.428,57 645.742.020
36 PP2500561674 - 68,000,000 48.571.428,57 47.600.000
37 PP2500561675 - 572,400,000 408.857.142,86 400.680.000
38 PP2500561676 - 344,530,368 246.093.120 241.171.257,6
39 PP2500561677 - 751,800,000 537.000.000 526.260.000
40 PP2500561678 - 284,856,000 203.468.571,43 199.399.200
41 PP2500561679 - 797,300,000 569.500.000 558.110.000
42 PP2500561680 - 1,236,950,000 883.535.714,29 865.865.000
43 PP2500561681 - 422,400,000 301.714.285,71 295.680.000
44 PP2500561682 - 3,765,185,000 2.689.417.857,14 2.635.629.500
45 PP2500561683 - 423,895,000 302.782.142,86 296.726.500
46 PP2500561684 - 2,037,400,000 1.455.285.714,29 1.426.180.000
47 PP2500561685 - 1,652,805,000 1.180.575.000 1.156.963.500
48 PP2500561686 - 3,157,946,000 2.255.675.714,29 2.210.562.200
49 PP2500561687 - 2,226,400,000 1.590.285.714,29 1.558.480.000
50 PP2500561688 - 1,224,500,000 874.642.857,14 857.150.000
51 PP2500561689 - 905,350,000 646.678.571,43 633.745.000
52 PP2500561690 - 543,210,000 388.007.142,86 380.247.000
53 PP2500561691 - 3,211,200,000 2.293.714.285,71 2.247.840.000
54 PP2500561692 - 436,800,000 312.000.000 305.760.000
55 PP2500561693 - 626,670,000 447.621.428,57 438.669.000
56 PP2500561694 - 259,420,000 185.300.000 181.594.000
57 PP2500561695 - 264,000,000 188.571.428,57 184.800.000
58 PP2500561696 - 1,372,326,000 980.232.857,14 960.628.200
59 PP2500561697 - 1,076,588,000 768.991.428,57 753.611.600
60 PP2500561698 - 3,267,600,000 2.334.000.000 2.287.320.000
61 PP2500561699 - 496,794,000 354.852.857,14 347.755.800
62 PP2500561700 - 2,299,000,000 1.642.142.857,14 1.609.300.000
63 PP2500561701 - 1,444,600,000 1.031.857.142,86 1.011.220.000
64 PP2500561702 - 210,420,000 150.300.000 147.294.000
65 PP2500561703 - 1,785,000,000 1.275.000.000 1.249.500.000
66 PP2500561704 - 509,980,000 364.271.428,57 356.986.000
67 PP2500561705 - 18,184,560 12.988.971,43 12.729.192
68 PP2500561706 - 178,200,000 127.285.714,29 124.740.000
69 PP2500561707 - 148,400,000 106.000.000 103.880.000
70 PP2500561708 - 267,500,000 191.071.428,57 187.250.000
71 PP2500561709 - 608,112,000 434.365.714,29 425.678.400
72 PP2500561710 - 406,900,000 290.642.857,14 284.830.000
73 PP2500561711 - 450,000,000 321.428.571,43 315.000.000
74 PP2500561712 - 272,024,000 194.302.857,14 190.416.800
75 PP2500561713 - 1,108,932,000 792.094.285,71 776.252.400
76 PP2500561714 - 363,584,000 259.702.857,14 254.508.800
77 PP2500561715 - 601,952,000 429.965.714,29 421.366.400
78 PP2500561716 - 180,000,000 128.571.428,57 126.000.000
79 PP2500561717 - 24,360,000 17.400.000 17.052.000
80 PP2500561718 - 431,520,000 308.228.571,43 302.064.000
81 PP2500561719 - 503,726,000 359.804.285,71 352.608.200
82 PP2500561720 - 138,643,450 99.031.035,71 97.050.415
83 PP2500561721 - 950,760,000 679.114.285,71 665.532.000
84 PP2500561722 - 600,000,000 428.571.428,57 420.000.000
85 PP2500561723 - 1,019,520,000 728.228.571,43 713.664.000
86 PP2500561724 - 400,000,000 285.714.285,71 280.000.000
87 PP2500561725 - 230,920,000 164.942.857,14 161.644.000
88 PP2500561726 - 145,875,000 104.196.428,57 102.112.500
89 PP2500561727 - 62,160,000 44.400.000 43.512.000
90 PP2500561728 - 706,499,500 504.642.500 494.549.650
91 PP2500561729 - 2,126,562,480 1.518.973.200 1.488.593.736
92 PP2500561730 - 4,697,550,000 3.355.392.857,14 3.288.285.000
93 PP2500561731 - 3,819,200,000 2.728.000.000 2.673.440.000
94 PP2500561732 - 1,567,488,000 1.119.634.285,71 1.097.241.600
95 PP2500561733 - 326,370,000 233.121.428,57 228.459.000
96 PP2500561734 - 37,440,000 26.742.857,14 26.208.000
97 PP2500561735 - 652,000,000 465.714.285,71 456.400.000
98 PP2500561736 - 250,000,000 178.571.428,57 175.000.000
99 PP2500561737 - 880,400,000 628.857.142,86 616.280.000
100 PP2500561738 - 612,612,000 437.580.000 428.828.400
101 PP2500561739 - 508,200,000 363.000.000 355.740.000
102 PP2500561740 - 1,012,500,000 723.214.285,71 708.750.000
103 PP2500561741 - 509,200,000 363.714.285,71 356.440.000
104 PP2500561742 - 224,700,000 160.500.000 157.290.000
105 PP2500561743 - 335,700,000 239.785.714,29 234.990.000
106 PP2500561744 - 1,493,712,000 1.066.937.142,86 1.045.598.400
107 PP2500561745 - 15,624,000 11.160.000 10.936.800
108 PP2500561746 - 1,129,150,416 806.536.011,43 790.405.291,2
109 PP2500561747 - 71,500,000 51.071.428,57 50.050.000
110 PP2500561748 - 307,800,000 219.857.142,86 215.460.000
111 PP2500561749 - 163,300,000 116.642.857,14 114.310.000
112 PP2500561750 - 414,715,000 296.225.000 290.300.500
113 PP2500561751 - 506,000,000 361.428.571,43 354.200.000
114 PP2500561752 - 78,000,000 55.714.285,71 54.600.000
115 PP2500561753 - 1,332,000,000 951.428.571,43 932.400.000
116 PP2500561754 - 266,750,000 190.535.714,29 186.725.000
117 PP2500561755 - 2,835,840,000 2.025.600.000 1.985.088.000
118 PP2500561756 - 450,000,000 321.428.571,43 315.000.000
119 PP2500561757 - 3,091,200,000 2.208.000.000 2.163.840.000
120 PP2500561758 - 1,782,000,000 1.272.857.142,86 1.247.400.000
121 PP2500561759 - 853,200,000 609.428.571,43 597.240.000
122 PP2500561760 - 1,361,600,000 972.571.428,57 953.120.000
123 PP2500561761 - 263,500,000 188.214.285,71 184.450.000
124 PP2500561762 - 1,776,000,000 1.268.571.428,57 1.243.200.000
125 PP2500561763 - 1,050,920,000 750.657.142,86 735.644.000
126 PP2500561764 - 2,604,000,000 1.860.000.000 1.822.800.000
127 PP2500561765 - 476,000,000 340.000.000 333.200.000
128 PP2500561766 - 20,800,000 14.857.142,86 14.560.000
129 PP2500561767 - 348,000,000 248.571.428,57 243.600.000
130 PP2500561768 - 448,000,000 320.000.000 313.600.000
131 PP2500561769 - 2,574,600,000 1.839.000.000 1.802.220.000
132 PP2500561770 - 1,059,240,000 756.600.000 741.468.000
133 PP2500561771 - 1,760,220,000 1.257.300.000 1.232.154.000
134 PP2500561772 - 10,070,000 7.192.857,14 7.049.000
135 PP2500561773 - 562,500,000 401.785.714,29 393.750.000
136 PP2500561774 - 1,353,408,000 966.720.000 947.385.600
137 PP2500561775 - 629,764,000 449.831.428,57 440.834.800
138 PP2500561776 - 1,665,300,000 1.189.500.000 1.165.710.000
139 PP2500561777 - 39,388,000 28.134.285,71 27.571.600
140 PP2500561778 - 107,000,000 76.428.571,43 74.900.000
141 PP2500561779 - 245,700,000 175.500.000 171.990.000
142 PP2500561780 - 662,792,000 473.422.857,14 463.954.400
143 PP2500561781 - 720,141,000 514.386.428,57 504.098.700
144 PP2500561782 - 1,033,200,000 738.000.000 723.240.000
145 PP2500561783 - 27,500,000 19.642.857,14 19.250.000
146 PP2500561784 - 487,560,000 348.257.142,86 341.292.000
147 PP2500561785 - 442,800,000 316.285.714,29 309.960.000
148 PP2500561786 - 3,124,300,000 2.231.642.857,14 2.187.010.000
149 PP2500561787 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
150 PP2500561788 - 218,920,000 156.371.428,57 153.244.000
151 PP2500561789 - 1,494,000,000 1.067.142.857,14 1.045.800.000
152 PP2500561790 - 17,280,000 12.342.857,14 12.096.000
153 PP2500561791 - 9,116,400 6.511.714,29 6.381.480
154 PP2500561792 - 12,327,200,000 8.805.142.857,14 8.629.040.000
155 PP2500561793 - 1,073,500,000 766.785.714,29 751.450.000
156 PP2500561794 - 1,180,850,000 843.464.285,71 826.595.000
157 PP2500561795 - 2,133,000,000 1.523.571.428,57 1.493.100.000
158 PP2500561796 - 456,775,000 326.267.857,14 319.742.500
159 PP2500561797 - 386,400,000 276.000.000 270.480.000
160 PP2500561798 - 556,000,000 397.142.857,14 389.200.000
161 PP2500561799 - 94,000,000 67.142.857,14 65.800.000
162 PP2500561800 - 3,300,000,000 2.357.142.857,14 2.310.000.000
163 PP2500561801 - 448,588,140 320.420.100 314.011.698
164 PP2500561802 - 129,598,560 92.570.400 90.718.992
165 PP2500561803 - 245,104,860 175.074.900 171.573.402
166 PP2500561804 - 846,390,000 604.564.285,71 592.473.000
167 PP2500561805 - 896,825,000 640.589.285,71 627.777.500
168 PP2500561806 - 273,000,000 195.000.000 191.100.000
169 PP2500561807 - 91,800,000 65.571.428,57 64.260.000
170 PP2500561808 - 485,900,000 347.071.428,57 340.130.000
171 PP2500561809 - 198,793,400 141.995.285,71 139.155.380
172 PP2500561810 - 1,900,418,000 1.357.441.428,57 1.330.292.600
173 PP2500561811 - 2,268,800,000 1.620.571.428,57 1.588.160.000
174 PP2500561812 - 1,200,600,000 857.571.428,57 840.420.000
175 PP2500561813 - 824,915,000 589.225.000 577.440.500
176 PP2500561814 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000
177 PP2500561815 - 209,352,000 149.537.142,86 146.546.400
178 PP2500561816 - 31,266,000 22.332.857,14 21.886.200
179 PP2500561817 - 452,867,100 323.476.500 317.006.970
180 PP2500561818 - 10,220,000,000 7.300.000.000 7.154.000.000
181 PP2500561819 - 684,376,000 488.840.000 479.063.200
182 PP2500561820 - 1,300,117,000 928.655.000 910.081.900
183 PP2500561821 - 3,433,113,600 2.452.224.000 2.403.179.520
184 PP2500561822 - 1,216,620,000 869.014.285,71 851.634.000
185 PP2500561823 - 931,675,000 665.482.142,86 652.172.500
186 PP2500561824 - 609,960,000 435.685.714,29 426.972.000
187 PP2500561825 - 220,000,000 157.142.857,14 154.000.000
188 PP2500561826 - 1,558,000,000 1.112.857.142,86 1.090.600.000
189 PP2500561827 - 1,421,000,000 1.015.000.000 994.700.000
190 PP2500561828 - 330,000,000 235.714.285,71 231.000.000
191 PP2500561829 - 1,658,002,500 1.184.287.500 1.160.601.750
192 PP2500561830 - 398,275,500 284.482.500 278.792.850
193 PP2500561831 - 515,970,000 368.550.000 361.179.000
194 PP2500561832 - 1,381,052,500 986.466.071,43 966.736.750
195 PP2500561833 - 184,926,000 132.090.000 129.448.200
196 PP2500561834 - 713,422,500 509.587.500 499.395.750
197 PP2500561835 - 90,000,000 64.285.714,29 63.000.000
198 PP2500561836 - 323,520,000 231.085.714,29 226.464.000
199 PP2500561837 - 2,097,200,000 1.498.000.000 1.468.040.000
200 PP2500561838 - 92,160,000 65.828.571,43 64.512.000
201 PP2500561839 - 574,350,000 410.250.000 402.045.000
202 PP2500561840 - 661,500,000 472.500.000 463.050.000
203 PP2500561841 - 585,000,000 417.857.142,86 409.500.000
204 PP2500561842 - 813,560,000 581.114.285,71 569.492.000
205 PP2500561843 - 550,134,000 392.952.857,14 385.093.800
206 PP2500561844 - 174,000,000 124.285.714,29 121.800.000
207 PP2500561845 - 980,000,000 700.000.000 686.000.000
208 PP2500561846 - 1,176,840,000 840.600.000 823.788.000
209 PP2500561847 - 3,520,200,000 2.514.428.571,43 2.464.140.000
210 PP2500561848 - 66,965,640 47.832.600 46.875.948
211 PP2500561849 - 19,800,000 14.142.857,14 13.860.000
212 PP2500561850 - 19,303,200 13.788.000 13.512.240
213 PP2500561851 - 798,800,400 570.571.714,29 559.160.280
214 PP2500561852 - 131,400,000 93.857.142,86 91.980.000
215 PP2500561853 - 1,075,584,000 768.274.285,71 752.908.800
216 PP2500561854 - 248,864,000 177.760.000 174.204.800
217 PP2500561855 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000
218 PP2500561856 - 1,637,361,000 1.169.543.571,43 1.146.152.700
219 PP2500561857 - 1,319,996,700 942.854.785,71 923.997.690
220 PP2500561858 - 464,100,000 331.500.000 324.870.000
221 PP2500561859 - 1,538,500,000 1.098.928.571,43 1.076.950.000
222 PP2500561860 - 403,000,000 287.857.142,86 282.100.000
223 PP2500561861 - 108,200,000 77.285.714,29 75.740.000
224 PP2500561862 - 285,810,000 204.150.000 200.067.000
225 PP2500561863 - 966,000,000 690.000.000 676.200.000
226 PP2500561864 - 54,180,000 38.700.000 37.926.000
227 PP2500561865 - 405,000,000 289.285.714,29 283.500.000
228 PP2500561866 - 1,200,000,000 857.142.857,14 840.000.000
229 PP2500561867 - 3,281,158,800 2.343.684.857,14 2.296.811.160
230 PP2500561868 - 123,930,000 88.521.428,57 86.751.000
231 PP2500561869 - 1,706,400,000 1.218.857.142,86 1.194.480.000
232 PP2500561870 - 419,580,000 299.700.000 293.706.000
233 PP2500561871 - 195,600,000 139.714.285,71 136.920.000
234 PP2500561872 - 56,496,000 40.354.285,71 39.547.200
235 PP2500561873 - 700,140,000 500.100.000 490.098.000
236 PP2500561874 - 2,696,711,850 1.926.222.750 1.887.698.295
237 PP2500561875 - 640,500,000 457.500.000 448.350.000
238 PP2500561876 - 4,690,264,000 3.350.188.571,43 3.283.184.800
239 PP2500561877 - 224,896,000 160.640.000 157.427.200
240 PP2500561878 - 990,000,000 707.142.857,14 693.000.000
241 PP2500561879 - 1,193,591,000 852.565.000 835.513.700
242 PP2500561880 - 96,390,000 68.850.000 67.473.000
243 PP2500561881 - 1,512,000,000 1.080.000.000 1.058.400.000
244 PP2500561882 - 252,960,000 180.685.714,29 177.072.000
245 PP2500561883 - 11,952,000,000 8.537.142.857,14 8.366.400.000
246 PP2500561884 - 4,999,280,000 3.570.914.285,71 3.499.496.000
247 PP2500561885 - 684,000,000 488.571.428,57 478.800.000
248 PP2500561886 - 2,496,000,000 1.782.857.142,86 1.747.200.000
249 PP2500561887 - 10,225,908,000 7.304.220.000 7.158.135.600
250 PP2500561888 - 3,744,000,000 2.674.285.714,29 2.620.800.000
251 PP2500561889 - 2,056,245,000 1.468.746.428,57 1.439.371.500
252 PP2500561890 - 520,000,000 371.428.571,43 364.000.000
253 PP2500561891 - 10,862,900,000 7.759.214.285,71 7.604.030.000
254 PP2500561892 - 1,751,006,500 1.250.718.928,57 1.225.704.550
255 PP2500561893 - 7,075,250,000 5.053.750.000 4.952.675.000
256 PP2500561894 - 7,273,131,600 5.195.094.000 5.091.192.120
257 PP2500561895 - 681,345,000 486.675.000 476.941.500
258 PP2500561896 - 80,223,570 57.302.550 56.156.499
259 PP2500561897 - 749,700,000 535.500.000 524.790.000
260 PP2500561898 - 4,770,244,150 3.407.317.250 3.339.170.905
261 PP2500561899 - 488,300,000 348.785.714,29 341.810.000
262 PP2500561900 - 304,584,000 217.560.000 213.208.800
263 PP2500561901 - 852,800,000 609.142.857,14 596.960.000
264 PP2500561902 - 1,391,520,000 993.942.857,14 974.064.000
265 PP2500561903 - 810,000,000 578.571.428,57 567.000.000
266 PP2500561904 - 759,600,800 542.572.000 531.720.560
267 PP2500561905 - 829,250,000 592.321.428,57 580.475.000
268 PP2500561906 - 1,120,000,000 800.000.000 784.000.000
269 PP2500561907 - 923,250,000 659.464.285,71 646.275.000
270 PP2500561908 - 703,800,000 502.714.285,71 492.660.000
271 PP2500561909 - 459,910,000 328.507.142,86 321.937.000
272 PP2500561910 - 325,362,080 232.401.485,71 227.753.456
273 PP2500561911 - 485,100,000 346.500.000 339.570.000
274 PP2500561912 - 2,361,880,000 1.687.057.142,86 1.653.316.000
275 PP2500561913 - 981,710,100 701.221.500 687.197.070
276 PP2500561914 - 1,006,425,000 718.875.000 704.497.500
277 PP2500561915 - 1,155,000,000 825.000.000 808.500.000
278 PP2500561916 - 216,800,000 154.857.142,86 151.760.000
279 PP2500561917 - 845,000,000 603.571.428,57 591.500.000
280 PP2500561918 - 462,000,000 330.000.000 323.400.000
281 PP2500561919 - 328,680,000 234.771.428,57 230.076.000
282 PP2500561920 - 1,918,560,000 1.370.400.000 1.342.992.000
283 PP2500561921 - 3,505,500,000 2.503.928.571,43 2.453.850.000
284 PP2500561922 - 1,442,110,000 1.030.078.571,43 1.009.477.000
285 PP2500561923 - 338,000,000 241.428.571,43 236.600.000
286 PP2500561924 - 352,170,000 251.550.000 246.519.000
287 PP2500561925 - 32,850,000 23.464.285,71 22.995.000
288 PP2500561926 - 237,500,000 169.642.857,14 166.250.000
289 PP2500561927 - 9,529,875,000 6.807.053.571,43 6.670.912.500
290 PP2500561928 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000
291 PP2500561929 - 79,600,000 56.857.142,86 55.720.000
292 PP2500561930 - 2,969,574,400 2.121.124.571,43 2.078.702.080
293 PP2500561931 - 115,840,000 82.742.857,14 81.088.000
294 PP2500561932 - 23,693,000 16.923.571,43 16.585.100
295 PP2500561933 - 15,872,000 11.337.142,86 11.110.400
296 PP2500561934 - 106,200,000 75.857.142,86 74.340.000
297 PP2500561935 - 2,070,210,800 1.478.722.000 1.449.147.560
298 PP2500561936 - 341,406,240 243.861.600 238.984.368
299 PP2500561937 - 508,560,000 363.257.142,86 355.992.000
300 PP2500561938 - 963,063,000 687.902.142,86 674.144.100
301 PP2500561939 - 807,800,000 577.000.000 565.460.000
302 PP2500561940 - 267,200,000 190.857.142,86 187.040.000
303 PP2500561941 - 453,100,000 323.642.857,14 317.170.000
304 PP2500561942 - 600,000,000 428.571.428,57 420.000.000
305 PP2500561943 - 405,000,000 289.285.714,29 283.500.000
306 PP2500561944 - 1,060,126,720 757.233.371,43 742.088.704
307 PP2500561945 - 437,500,000 312.500.000 306.250.000
308 PP2500561946 - 854,000,000 610.000.000 597.800.000
309 PP2500561947 - 7,194,000 5.138.571,43 5.035.800
310 PP2500561948 - 875,349,000 625.249.285,71 612.744.300
311 PP2500561949 - 1,369,200,000 978.000.000 958.440.000
312 PP2500561950 - 410,900,000 293.500.000 287.630.000
313 PP2500561951 - 1,165,500 832.500 815.850
314 PP2500561952 - 1,350,000,000 964.285.714,29 945.000.000
315 PP2500561953 - 1,380,600,000 986.142.857,14 966.420.000
316 PP2500561954 - 712,440,000 508.885.714,29 498.708.000
317 PP2500561955 - 3,074,250,000 2.195.892.857,14 2.151.975.000
318 PP2500561956 - 1,093,539,800 781.099.857,14 765.477.860
319 PP2500561957 - 1,084,832,000 774.880.000 759.382.400
320 PP2500561958 - 765,600,000 546.857.142,86 535.920.000
321 PP2500561959 - 2,956,920,000 2.112.085.714,29 2.069.844.000
322 PP2500561960 - 12,500,000 8.928.571,43 8.750.000
323 PP2500561961 - 41,818,000 29.870.000 29.272.600
324 PP2500561962 - 318,240,000 227.314.285,71 222.768.000
325 PP2500561963 - 859,816,000 614.154.285,71 601.871.200
326 PP2500561964 - 712,600,000 509.000.000 498.820.000
327 PP2500561965 - 149,340,000 106.671.428,57 104.538.000
328 PP2500561966 - 364,800,000 260.571.428,57 255.360.000
329 PP2500561967 - 596,400,000 426.000.000 417.480.000
330 PP2500561968 - 490,200,000 350.142.857,14 343.140.000
331 PP2500561969 - 610,272,000 435.908.571,43 427.190.400
332 PP2500561970 - 280,160,000 200.114.285,71 196.112.000
333 PP2500561971 - 688,611,000 491.865.000 482.027.700
334 PP2500561972 - 1,361,500,000 972.500.000 953.050.000
335 PP2500561973 - 2,694,609,120 1.924.720.800 1.886.226.384
336 PP2500561974 - 660,505,000 471.789.285,71 462.353.500
337 PP2500561975 - 20,400,000 14.571.428,57 14.280.000
338 PP2500561976 - 480,000,000 342.857.142,86 336.000.000
339 PP2500561977 - 5,900,000 4.214.285,71 4.130.000
340 PP2500561978 - 1,537,200,000 1.098.000.000 1.076.040.000
341 PP2500561979 - 144,750,000 103.392.857,14 101.325.000
342 PP2500561980 - 1,717,200,000 1.226.571.428,57 1.202.040.000
343 PP2500561981 - 456,000,000 325.714.285,71 319.200.000
344 PP2500561982 - 205,904,160 147.074.400 144.132.912
345 PP2500561983 - 490,000,000 350.000.000 343.000.000
346 PP2500561984 - 20,500,000 14.642.857,14 14.350.000
347 PP2500561985 - 487,278,000 348.055.714,29 341.094.600
348 PP2500561986 - 388,569,000 277.549.285,71 271.998.300
349 PP2500561987 - 733,200,000 523.714.285,71 513.240.000
350 PP2500561988 - 397,680,000 284.057.142,86 278.376.000
351 PP2500561989 - 1,914,400,000 1.367.428.571,43 1.340.080.000
352 PP2500561990 - 359,700,000 256.928.571,43 251.790.000
353 PP2500561991 - 1,361,587,500 972.562.500 953.111.250
354 PP2500561992 - 453,600,000 324.000.000 317.520.000
355 PP2500561993 - 476,000,000 340.000.000 333.200.000
356 PP2500561994 - 209,160,000 149.400.000 146.412.000
357 PP2500561995 - 473,025,000 337.875.000 331.117.500
358 PP2500561996 - 1,762,590,000 1.258.992.857,14 1.233.813.000
359 PP2500561997 - 940,834,400 672.024.571,43 658.584.080
360 PP2500561998 - 77,850,000 55.607.142,86 54.495.000
361 PP2500561999 - 486,675,000 347.625.000 340.672.500
362 PP2500562000 - 36,719,760 26.228.400 25.703.832
363 PP2500562001 - 757,311,450 540.936.750 530.118.015
364 PP2500562002 - 240,240,000 171.600.000 168.168.000
365 PP2500562003 - 268,464,000 191.760.000 187.924.800
366 PP2500562004 - 1,707,500,000 1.219.642.857,14 1.195.250.000
367 PP2500562005 - 429,800,000 307.000.000 300.860.000
368 PP2500562006 - 1,283,580,000 916.842.857,14 898.506.000
369 PP2500562007 - 124,897,500 89.212.500 87.428.250
370 PP2500562008 - 556,700,000 397.642.857,14 389.690.000
371 PP2500562009 - 1,157,860,000 827.042.857,14 810.502.000
372 PP2500562010 - 1,109,460,000 792.471.428,57 776.622.000
373 PP2500562011 - 694,980,000 496.414.285,71 486.486.000
374 PP2500562012 - 1,190,956,200 850.683.000 833.669.340
375 PP2500562013 - 819,000,000 585.000.000 573.300.000
376 PP2500562014 - 3,451,196,000 2.465.140.000 2.415.837.200
377 PP2500562015 - 242,707,500 173.362.500 169.895.250
378 PP2500562016 - 404,250,000 288.750.000 282.975.000
379 PP2500562017 - 358,500,000 256.071.428,57 250.950.000
380 PP2500562018 - 150,617,300 107.583.785,71 105.432.110
381 PP2500562019 - 248,510,500 177.507.500 173.957.350
382 PP2500562020 - 680,727,600 486.234.000 476.509.320
383 PP2500562021 - 209,097,840 149.355.600 146.368.488
384 PP2500562022 - 26,000,000 18.571.428,57 18.200.000
385 PP2500562023 - 301,135,000 215.096.428,57 210.794.500
386 PP2500562024 - 1,090,650,000 779.035.714,29 763.455.000
387 PP2500562025 - 638,000,000 455.714.285,71 446.600.000
388 PP2500562026 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000
389 PP2500562027 - 7,391,250 5.279.464,29 5.173.875
390 PP2500562028 - 2,782,200,000 1.987.285.714,29 1.947.540.000
391 PP2500562029 - 3,440,900,000 2.457.785.714,29 2.408.630.000
392 PP2500562030 - 3,836,800,000 2.740.571.428,57 2.685.760.000
393 PP2500562031 - 1,434,232,000 1.024.451.428,57 1.003.962.400
394 PP2500562032 - 33,122,700 23.659.071,43 23.185.890
395 PP2500562033 - 41,503,000 29.645.000 29.052.100
396 PP2500562034 - 888,876,960 634.912.114,29 622.213.872
397 PP2500562035 - 427,140,000 305.100.000 298.998.000
398 PP2500562036 - 304,500,000 217.500.000 213.150.000
399 PP2500562037 - 4,794,982,500 3.424.987.500 3.356.487.750
400 PP2500562038 - 466,400,000 333.142.857,14 326.480.000
401 PP2500562039 - 765,450,000 546.750.000 535.815.000
402 PP2500562040 - 644,100,000 460.071.428,57 450.870.000
403 PP2500562041 - 542,400,000 387.428.571,43 379.680.000
404 PP2500562042 - 1,060,029,000 757.163.571,43 742.020.300
405 PP2500562043 - 340,032,000 242.880.000 238.022.400
406 PP2500562044 - 3,525,115,000 2.517.939.285,71 2.467.580.500
407 PP2500562045 - 1,901,585,400 1.358.275.285,71 1.331.109.780
408 PP2500562046 - 2,997,880,000 2.141.342.857,14 2.098.516.000
409 PP2500562047 - 1,462,500,000 1.044.642.857,14 1.023.750.000
410 PP2500562048 - 454,800,000 324.857.142,86 318.360.000
411 PP2500562049 - 2,139,250,000 1.528.035.714,29 1.497.475.000
412 PP2500562050 - 385,065,000 275.046.428,57 269.545.500
413 PP2500562051 - 1,127,575,680 805.411.200 789.302.976
414 PP2500562052 - 36,382,500 25.987.500 25.467.750
415 PP2500562053 - 389,000,000 277.857.142,86 272.300.000
416 PP2500562054 - 999,600,000 714.000.000 699.720.000
417 PP2500562055 - 943,400,000 673.857.142,86 660.380.000
418 PP2500562056 - 920,000,000 657.142.857,14 644.000.000
419 PP2500562057 - 1,192,400,000 851.714.285,71 834.680.000
420 PP2500562058 - 936,000,000 668.571.428,57 655.200.000
421 PP2500562059 - 2,130,545,000 1.521.817.857,14 1.491.381.500
422 PP2500562060 - 32,549,100 23.249.357,14 22.784.370
423 PP2500562061 - 1,350,250,000 964.464.285,71 945.175.000
424 PP2500562062 - 880,000,000 628.571.428,57 616.000.000
425 PP2500562063 - 636,000,000 454.285.714,29 445.200.000
426 PP2500562064 - 356,000,000 254.285.714,29 249.200.000
427 PP2500562065 - 27,334,000 19.524.285,71 19.133.800
428 PP2500562066 - 560,347,000 400.247.857,14 392.242.900
429 PP2500562067 - 653,312,000 466.651.428,57 457.318.400
430 PP2500562068 - 222,720,000 159.085.714,29 155.904.000
431 PP2500562069 - 254,880,000 182.057.142,86 178.416.000
432 PP2500562070 - 266,850,000 190.607.142,86 186.795.000
433 PP2500562071 - 792,050,000 565.750.000 554.435.000
434 PP2500562072 - 397,936,000 284.240.000 278.555.200
435 PP2500562073 - 30,000,000 21.428.571,43 21.000.000
436 PP2500562074 - 999,750,000 714.107.142,86 699.825.000
437 PP2500562075 - 624,000,000 445.714.285,71 436.800.000
438 PP2500562076 - 322,310,800 230.222.000 225.617.560
439 PP2500562077 - 348,452,800 248.894.857,14 243.916.960
440 PP2500562078 - 328,125,000 234.375.000 229.687.500
441 PP2500562079 - 250,000,000 178.571.428,57 175.000.000
442 PP2500562080 - 334,341,000 238.815.000 234.038.700
443 PP2500562081 - 438,900,000 313.500.000 307.230.000
444 PP2500562082 - 260,130,000 185.807.142,86 182.091.000
445 PP2500562083 - 929,670,000 664.050.000 650.769.000
446 PP2500562084 - 1,584,429,000 1.131.735.000 1.109.100.300
447 PP2500562085 - 80,000,000 57.142.857,14 56.000.000
448 PP2500562086 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000
449 PP2500562087 - 966,043,750 690.031.250 676.230.625
450 PP2500562088 - 596,628,000 426.162.857,14 417.639.600
451 PP2500562089 - 816,480,000 583.200.000 571.536.000
452 PP2500562090 - 1,529,496,000 1.092.497.142,86 1.070.647.200
453 PP2500562091 - 768,500,000 548.928.571,43 537.950.000
454 PP2500562092 - 97,500,000 69.642.857,14 68.250.000
455 PP2500562093 - 542,400,000 387.428.571,43 379.680.000
456 PP2500562094 - 1,311,200,000 936.571.428,57 917.840.000
457 PP2500562095 - 2,607,202,800 1.862.287.714,29 1.825.041.960
458 PP2500562096 - 372,869,400 266.335.285,71 261.008.580
459 PP2500562097 - 940,162,500 671.544.642,86 658.113.750
460 PP2500562098 - 628,649,400 449.035.285,71 440.054.580
461 PP2500562099 - 1,049,337,600 749.526.857,14 734.536.320
462 PP2500562100 - 119,932,800 85.666.285,71 83.952.960
463 PP2500562101 - 1,626,826,500 1.162.018.928,57 1.138.778.550
464 PP2500562102 - 987,827,200 705.590.857,14 691.479.040
465 PP2500562103 - 402,000,000 287.142.857,14 281.400.000
466 PP2500562104 - 64,470,000 46.050.000 45.129.000
467 PP2500562105 - 672,000,000 480.000.000 470.400.000
468 PP2500562106 - 1,518,850,000 1.084.892.857,14 1.063.195.000
469 PP2500562107 - 467,236,000 333.740.000 327.065.200
470 PP2500562108 - 346,200,000 247.285.714,29 242.340.000
471 PP2500562109 - 256,920,000 183.514.285,71 179.844.000
472 PP2500562110 - 256,920,000 183.514.285,71 179.844.000
473 PP2500562111 - 435,000,000 310.714.285,71 304.500.000
474 PP2500562112 - 6,636,352,000 4.740.251.428,57 4.645.446.400
475 PP2500562113 - 1,891,008,000 1.350.720.000 1.323.705.600
476 PP2500562114 - 339,500,000 242.500.000 237.650.000
477 PP2500562115 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000
478 PP2500562116 - 481,000,000 343.571.428,57 336.700.000
479 PP2500562117 - 215,600,000 154.000.000 150.920.000
480 PP2500562118 - 150,000,000 107.142.857,14 105.000.000
481 PP2500562119 - 1,032,371,000 737.407.857,14 722.659.700
482 PP2500562120 - 159,645,000 114.032.142,86 111.751.500
483 PP2500562121 - 7,443,450,000 5.316.750.000 5.210.415.000
484 PP2500562122 - 356,400,000 254.571.428,57 249.480.000
485 PP2500562123 - 524,323,800 374.517.000 367.026.660
486 PP2500562124 - 500,902,500 357.787.500 350.631.750
487 PP2500562125 - 1,791,875,000 1.279.910.714,29 1.254.312.500
488 PP2500562126 - 715,500,000 511.071.428,57 500.850.000
489 PP2500562127 - 752,950,000 537.821.428,57 527.065.000
490 PP2500562128 - 399,154,800 285.110.571,43 279.408.360
491 PP2500562129 - 1,039,500,000 742.500.000 727.650.000
492 PP2500562130 - 3,920,697,500 2.800.498.214,29 2.744.488.250
493 PP2500562131 - 429,840,000 307.028.571,43 300.888.000
494 PP2500562132 - 580,000,000 414.285.714,29 406.000.000
495 PP2500562133 - 520,000,000 371.428.571,43 364.000.000
496 PP2500562134 - 48,959,800 34.971.285,71 34.271.860
497 PP2500562135 - 1,005,891,000 718.493.571,43 704.123.700
498 PP2500562136 - 240,000,000 171.428.571,43 168.000.000
499 PP2500562137 - 1,748,000,000 1.248.571.428,57 1.223.600.000
500 PP2500562138 - 507,500,000 362.500.000 355.250.000
501 PP2500562139 - 850,000,000 607.142.857,14 595.000.000
502 PP2500562140 - 1,511,672,400 1.079.766.000 1.058.170.680
503 PP2500562141 - 2,604,000,000 1.860.000.000 1.822.800.000
504 PP2500562142 - 1,420,800,000 1.014.857.142,86 994.560.000
505 PP2500562143 - 372,600,000 266.142.857,14 260.820.000
506 PP2500562144 - 131,890,000 94.207.142,86 92.323.000
507 PP2500562145 - 744,870,000 532.050.000 521.409.000
508 PP2500562146 - 604,240,000 431.600.000 422.968.000
509 PP2500562147 - 750,735,000 536.239.285,71 525.514.500
510 PP2500562148 - 658,729,500 470.521.071,43 461.110.650
511 PP2500562149 - 507,936,000 362.811.428,57 355.555.200
512 PP2500562150 - 189,478,000 135.341.428,57 132.634.600
513 PP2500562151 - 488,160,000 348.685.714,29 341.712.000
514 PP2500562152 - 618,750,000 441.964.285,71 433.125.000
515 PP2500562153 - 1,473,600,000 1.052.571.428,57 1.031.520.000
516 PP2500562154 - 1,491,873,540 1.065.623.957,14 1.044.311.478
517 PP2500562155 - 960,000,000 685.714.285,71 672.000.000
518 PP2500562156 - 605,304,000 432.360.000 423.712.800
519 PP2500562157 - 749,616,000 535.440.000 524.731.200
520 PP2500562158 - 1,683,880,000 1.202.771.428,57 1.178.716.000
521 PP2500562159 - 287,130,200 205.093.000 200.991.140
522 PP2500562160 - 897,400,000 641.000.000 628.180.000
523 PP2500562161 - 819,000,000 585.000.000 573.300.000
524 PP2500562162 - 1,449,880,000 1.035.628.571,43 1.014.916.000
525 PP2500562163 - 2,494,010,000 1.781.435.714,29 1.745.807.000
526 PP2500562164 - 993,762,000 709.830.000 695.633.400
527 PP2500562165 - 1,380,780,000 986.271.428,57 966.546.000
528 PP2500562166 - 1,540,000,000 1.100.000.000 1.078.000.000
529 PP2500562167 - 61,425,000 43.875.000 42.997.500
530 PP2500562168 - 43,900,000 31.357.142,86 30.730.000
531 PP2500562169 - 43,875,000 31.339.285,71 30.712.500
532 PP2500562170 - 17,280,000 12.342.857,14 12.096.000
533 PP2500562171 - 107,588,600 76.849.000 75.312.020
534 PP2500562172 - 570,000,000 407.142.857,14 399.000.000
535 PP2500562173 - 412,960,000 294.971.428,57 289.072.000
536 PP2500562174 - 267,000,000 190.714.285,71 186.900.000
537 PP2500562175 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000
538 PP2500562176 - 120,000,000 85.714.285,71 84.000.000
539 PP2500562177 - 180,000,000 128.571.428,57 126.000.000
540 PP2500562178 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000
541 PP2500562179 - 779,943,400 557.102.428,57 545.960.380
542 PP2500562180 - 760,468,000 543.191.428,57 532.327.600
543 PP2500562181 - 375,597,000 268.283.571,43 262.917.900
544 PP2500562182 - 396,000,000 282.857.142,86 277.200.000
545 PP2500562183 - 2,250,000 1.607.142,86 1.575.000
546 PP2500562184 - 410,750,000 293.392.857,14 287.525.000
547 PP2500562185 - 478,800,000 342.000.000 335.160.000
548 PP2500562186 - 183,350,000 130.964.285,71 128.345.000
549 PP2500562187 - 170,940,000 122.100.000 119.658.000
550 PP2500562188 - 379,000,000 270.714.285,71 265.300.000
551 PP2500562189 - 227,500,000 162.500.000 159.250.000
552 PP2500562190 - 327,560,000 233.971.428,57 229.292.000
553 PP2500562191 - 798,210,000 570.150.000 558.747.000
554 PP2500562192 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000
555 PP2500562193 - 4,182,948,000 2.987.820.000 2.928.063.600
556 PP2500562194 - 917,564,000 655.402.857,14 642.294.800
557 PP2500562195 - 1,881,000,000 1.343.571.428,57 1.316.700.000
558 PP2500562196 - 380,950,000 272.107.142,86 266.665.000
559 PP2500562197 - 204,470,000 146.050.000 143.129.000
560 PP2500562198 - 455,000,000 325.000.000 318.500.000
561 PP2500562199 - 445,500,000 318.214.285,71 311.850.000
562 PP2500562200 - 390,600,000 279.000.000 273.420.000
563 PP2500562201 - 451,000,000 322.142.857,14 315.700.000
564 PP2500562202 - 208,500,000 148.928.571,43 145.950.000
565 PP2500562203 - 1,086,712,200 776.223.000 760.698.540
566 PP2500562204 - 936,000,000 668.571.428,57 655.200.000
567 PP2500562205 - 379,600,000 271.142.857,14 265.720.000
568 PP2500562206 - 333,200,000 238.000.000 233.240.000
569 PP2500562207 - 129,568,020 92.548.585,71 90.697.614
570 PP2500562208 - 5,364,559,200 3.831.828.000 3.755.191.440
571 PP2500562209 - 2,463,300,000 1.759.500.000 1.724.310.000
572 PP2500562210 - 617,400,000 441.000.000 432.180.000
573 PP2500562211 - 1,525,121,000 1.089.372.142,86 1.067.584.700
574 PP2500562212 - 1,233,204,000 880.860.000 863.242.800
575 PP2500562213 - 1,635,000,000 1.167.857.142,86 1.144.500.000
576 PP2500562214 - 971,208,000 693.720.000 679.845.600
577 PP2500562215 - 308,745,000 220.532.142,86 216.121.500
578 PP2500562216 - 513,500,000 366.785.714,29 359.450.000
579 PP2500562217 - 19,000,000 13.571.428,57 13.300.000
580 PP2500562218 - 366,600,000 261.857.142,86 256.620.000
581 PP2500562219 - 240,000,000 171.428.571,43 168.000.000
582 PP2500562220 - 98,910,000 70.650.000 69.237.000
583 PP2500562221 - 167,520,000 119.657.142,86 117.264.000
584 PP2500562222 - 1,265,000,000 903.571.428,57 885.500.000
585 PP2500562223 - 1,125,000,000 803.571.428,57 787.500.000
586 PP2500562224 - 1,705,600,000 1.218.285.714,29 1.193.920.000
587 PP2500562225 - 1,508,420,000 1.077.442.857,14 1.055.894.000
588 PP2500562226 - 13,923,840,000 9.945.600.000 9.746.688.000
589 PP2500562227 - 463,944,000 331.388.571,43 324.760.800
590 PP2500562228 - 2,902,800,000 2.073.428.571,43 2.031.960.000
591 PP2500562229 - 5,460,000,000 3.900.000.000 3.822.000.000
592 PP2500562230 - 3,935,690,000 2.811.207.142,86 2.754.983.000
593 PP2500562231 - 3,429,760,000 2.449.828.571,43 2.400.832.000
594 PP2500562232 - 1,652,400,000 1.180.285.714,29 1.156.680.000
595 PP2500562233 - 2,180,163,000 1.557.259.285,71 1.526.114.100
596 PP2500562234 - 1,757,700,000 1.255.500.000 1.230.390.000
597 PP2500562235 - 2,174,445,000 1.553.175.000 1.522.111.500
598 PP2500562236 - 3,739,320,000 2.670.942.857,14 2.617.524.000
599 PP2500562237 - 1,398,600,000 999.000.000 979.020.000
600 PP2500562238 - 4,012,942,500 2.866.387.500 2.809.059.750
601 PP2500562239 - 171,600,000 122.571.428,57 120.120.000
602 PP2500562240 - 34,425,000 24.589.285,71 24.097.500
603 PP2500562241 - 122,100,000 87.214.285,71 85.470.000
604 PP2500562242 - 1,991,808,000 1.422.720.000 1.394.265.600
605 PP2500562243 - 1,651,000,000 1.179.285.714,29 1.155.700.000
606 PP2500562244 - 8,250,000 5.892.857,14 5.775.000
607 PP2500562245 - 681,500,000 486.785.714,29 477.050.000
608 PP2500562246 - 2,160,900,000 1.543.500.000 1.512.630.000
609 PP2500562247 - 1,730,000,000 1.235.714.285,71 1.211.000.000
610 PP2500562248 - 1,362,140,000 972.957.142,86 953.498.000
611 PP2500562249 - 279,240,000 199.457.142,86 195.468.000
612 PP2500562250 - 1,500,000,000 1.071.428.571,43 1.050.000.000
613 PP2500562251 - 1,043,280,000 745.200.000 730.296.000
614 PP2500562252 - 4,445,280,000 3.175.200.000 3.111.696.000
615 PP2500562253 - 1,690,700,000 1.207.642.857,14 1.183.490.000
616 PP2500562254 - 356,000,000 254.285.714,29 249.200.000
617 PP2500562255 - 98,547,000 70.390.714,29 68.982.900
618 PP2500562256 - 1,194,480,000 853.200.000 836.136.000
619 PP2500562257 - 604,449,000 431.749.285,71 423.114.300
620 PP2500562258 - 814,990,000 582.135.714,29 570.493.000
621 PP2500562259 - 352,800,000 252.000.000 246.960.000
622 PP2500562260 - 624,000,000 445.714.285,71 436.800.000
623 PP2500562261 - 1,758,372,000 1.255.980.000 1.230.860.400
624 PP2500562262 - 1,427,250,000 1.019.464.285,71 999.075.000
625 PP2500562263 - 203,400,000 145.285.714,29 142.380.000
626 PP2500562264 - 2,325,750,000 1.661.250.000 1.628.025.000
627 PP2500562265 - 1,104,300,000 788.785.714,29 773.010.000
628 PP2500562266 - 1,060,800,000 757.714.285,71 742.560.000
629 PP2500562267 - 859,210,000 613.721.428,57 601.447.000
630 PP2500562268 - 723,600,000 516.857.142,86 506.520.000
631 PP2500562269 - 1,989,500,000 1.421.071.428,57 1.392.650.000
632 PP2500562270 - 1,027,900,000 734.214.285,71 719.530.000
633 PP2500562271 - 1,085,280,000 775.200.000 759.696.000
634 PP2500562272 - 864,500,000 617.500.000 605.150.000
635 PP2500562273 - 680,400,000 486.000.000 476.280.000
636 PP2500562274 - 884,400,000 631.714.285,71 619.080.000
637 PP2500562275 - 275,800,000 197.000.000 193.060.000
638 PP2500562276 - 655,371,000 468.122.142,86 458.759.700
639 PP2500562277 - 278,000,000 198.571.428,57 194.600.000
640 PP2500562278 - 1,165,710,000 832.650.000 815.997.000
641 PP2500562279 - 147,500,000 105.357.142,86 103.250.000
642 PP2500562280 - 130,275,000 93.053.571,43 91.192.500
643 PP2500562281 - 650,475,000 464.625.000 455.332.500
644 PP2500562282 - 362,250,000 258.750.000 253.575.000
645 PP2500562283 - 2,543,400,000 1.816.714.285,71 1.780.380.000
646 PP2500562284 - 2,832,300,000 2.023.071.428,57 1.982.610.000
647 PP2500562285 - 799,890,000 571.350.000 559.923.000
648 PP2500562286 - 2,772,000,000 1.980.000.000 1.940.400.000
649 PP2500562287 - 3,562,215,000 2.544.439.285,71 2.493.550.500
650 PP2500562288 - 288,000,000 205.714.285,71 201.600.000
651 PP2500562289 - 660,000,000 471.428.571,43 462.000.000
652 PP2500562290 - 834,000,000 595.714.285,71 583.800.000
653 PP2500562291 - 2,106,720,000 1.504.800.000 1.474.704.000
654 PP2500562292 - 2,054,325,000 1.467.375.000 1.438.027.500
655 PP2500562293 - 5,290,400,000 3.778.857.142,86 3.703.280.000
656 PP2500562294 - 10,218,000,000 7.298.571.428,57 7.152.600.000
657 PP2500562295 - 1,135,575,000 811.125.000 794.902.500
658 PP2500562296 - 1,579,000,000 1.127.857.142,86 1.105.300.000
659 PP2500562297 - 3,213,000,000 2.295.000.000 2.249.100.000
660 PP2500562298 - 2,958,000,000 2.112.857.142,86 2.070.600.000
661 PP2500562299 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000
662 PP2500562300 - 3,744,000,000 2.674.285.714,29 2.620.800.000
663 PP2500562301 - 4,108,000,000 2.934.285.714,29 2.875.600.000
664 PP2500562302 - 3,450,000,000 2.464.285.714,29 2.415.000.000
665 PP2500562303 - 282,000,000 201.428.571,43 197.400.000
666 PP2500562304 - 960,000,000 685.714.285,71 672.000.000
667 PP2500562305 - 3,213,000,000 2.295.000.000 2.249.100.000
668 PP2500562306 - 2,930,200,000 2.093.000.000 2.051.140.000
669 PP2500562307 - 2,922,675,000 2.087.625.000 2.045.872.500
670 PP2500562308 - 815,976,000 582.840.000 571.183.200
671 PP2500562309 - 2,566,800,000 1.833.428.571,43 1.796.760.000
672 PP2500562310 - 890,800,000 636.285.714,29 623.560.000
673 PP2500562311 - 2,893,800,000 2.067.000.000 2.025.660.000
674 PP2500562312 - 2,339,260,000 1.670.900.000 1.637.482.000
675 PP2500562313 - 479,430,000 342.450.000 335.601.000
676 PP2500562314 - 1,475,000,000 1.053.571.428,57 1.032.500.000
677 PP2500562315 - 201,000,000 143.571.428,57 140.700.000
678 PP2500562316 - 1,056,000,000 754.285.714,29 739.200.000
679 PP2500562317 - 5,106,000,000 3.647.142.857,14 3.574.200.000
680 PP2500562318 - 4,746,000,000 3.390.000.000 3.322.200.000
681 PP2500562319 - 1,519,000,000 1.085.000.000 1.063.300.000
682 PP2500562320 - 3,988,194,000 2.848.710.000 2.791.735.800
683 PP2500562321 - 79,380,000 56.700.000 55.566.000
684 PP2500562322 - 747,472,000 533.908.571,43 523.230.400
685 PP2500562323 - 652,676,400 466.197.428,57 456.873.480
686 PP2500562324 - 3,200,847,300 2.286.319.500 2.240.593.110
687 PP2500562325 - 688,905,000 492.075.000 482.233.500
688 PP2500562326 - 131,400,000 93.857.142,86 91.980.000
689 PP2500562327 - 707,914,000 505.652.857,14 495.539.800
690 PP2500562328 - 123,900,000 88.500.000 86.730.000
691 PP2500562329 - 805,800,000 575.571.428,57 564.060.000
692 PP2500562330 - 601,250,000 429.464.285,71 420.875.000
693 PP2500562331 - 425,000,000 303.571.428,57 297.500.000
694 PP2500562332 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000
695 PP2500562333 - 145,600,000 104.000.000 101.920.000
696 PP2500562334 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000
697 PP2500562335 - 250,880,000 179.200.000 175.616.000
698 PP2500562336 - 2,034,000,000 1.452.857.142,86 1.423.800.000
699 PP2500562337 - 5,748,000,000 4.105.714.285,71 4.023.600.000
700 PP2500562338 - 4,208,610,000 3.006.150.000 2.946.027.000
701 PP2500562339 - 127,180,000 90.842.857,14 89.026.000
702 PP2500562340 - 5,908,940,000 4.220.671.428,57 4.136.258.000
703 PP2500562341 - 464,000,000 331.428.571,43 324.800.000
704 PP2500562342 - 416,000,000 297.142.857,14 291.200.000
705 PP2500562343 - 824,040,000 588.600.000 576.828.000
706 PP2500562344 - 37,260,000 26.614.285,71 26.082.000
707 PP2500562345 - 32,500,000 23.214.285,71 22.750.000
708 PP2500562346 - 2,240,280,000 1.600.200.000 1.568.196.000
709 PP2500562347 - 188,160,000 134.400.000 131.712.000
710 PP2500562348 - 532,180,000 380.128.571,43 372.526.000
711 PP2500562349 - 473,100,000 337.928.571,43 331.170.000
712 PP2500562350 - 317,200,000 226.571.428,57 222.040.000
713 PP2500562351 - 1,019,520,000 728.228.571,43 713.664.000
714 PP2500562352 - 3,780,630,000 2.700.450.000 2.646.441.000
715 PP2500562353 - 1,148,656,000 820.468.571,43 804.059.200
716 PP2500562354 - 967,764,000 691.260.000 677.434.800
717 PP2500562355 - 824,550,000 588.964.285,71 577.185.000
718 PP2500562356 - 55,685,500 39.775.357,14 38.979.850
719 PP2500562357 - 475,410,000 339.578.571,43 332.787.000
720 PP2500562358 - 966,000,000 690.000.000 676.200.000
721 PP2500562359 - 975,000,000 696.428.571,43 682.500.000
722 PP2500562360 - 450,000,000 321.428.571,43 315.000.000
723 PP2500562361 - 2,029,600,000 1.449.714.285,71 1.420.720.000
724 PP2500562362 - 1,410,156,000 1.007.254.285,71 987.109.200
725 PP2500562363 - 2,012,960,000 1.437.828.571,43 1.409.072.000
726 PP2500562364 - 570,000,000 407.142.857,14 399.000.000
727 PP2500562365 - 240,000,000 171.428.571,43 168.000.000
728 PP2500562366 - 349,500,000 249.642.857,14 244.650.000
729 PP2500562367 - 372,970,000 266.407.142,86 261.079.000
730 PP2500562368 - 136,290,000 97.350.000 95.403.000
731 PP2500562369 - 304,500,000 217.500.000 213.150.000
732 PP2500562370 - 982,800,000 702.000.000 687.960.000
733 PP2500562371 - 572,600,000 409.000.000 400.820.000
734 PP2500562372 - 1,986,660,000 1.419.042.857,14 1.390.662.000
735 PP2500562373 - 702,000,000 501.428.571,43 491.400.000
736 PP2500562374 - 3,290,000,000 2.350.000.000 2.303.000.000
737 PP2500562375 - 2,580,300,000 1.843.071.428,57 1.806.210.000
738 PP2500562376 - 3,042,000,000 2.172.857.142,86 2.129.400.000
739 PP2500562377 - 48,000,000 34.285.714,29 33.600.000
740 PP2500562378 - 651,000,000 465.000.000 455.700.000
741 PP2500562379 - 139,750,000 99.821.428,57 97.825.000
742 PP2500562380 - 462,000,000 330.000.000 323.400.000
743 PP2500562381 - 495,000,000 353.571.428,57 346.500.000
744 PP2500562382 - 1,026,000,000 732.857.142,86 718.200.000
745 PP2500562383 - 1,476,200,000 1.054.428.571,43 1.033.340.000
746 PP2500562384 - 815,100,000 582.214.285,71 570.570.000
747 PP2500562385 - 1,089,600,000 778.285.714,29 762.720.000
748 PP2500562386 - 605,376,000 432.411.428,57 423.763.200
749 PP2500562387 - 619,519,600 442.514.000 433.663.720
750 PP2500562388 - 175,500,000 125.357.142,86 122.850.000
751 PP2500562389 - 383,200,000 273.714.285,71 268.240.000
752 PP2500562390 - 720,252,000 514.465.714,29 504.176.400
753 PP2500562391 - 770,000,000 550.000.000 539.000.000
754 PP2500562392 - 895,764,000 639.831.428,57 627.034.800
755 PP2500562393 - 435,736,000 311.240.000 305.015.200
756 PP2500562394 - 9,480,000 6.771.428,57 6.636.000
757 PP2500562395 - 6,000,000 4.285.714,29 4.200.000
758 PP2500562396 - 616,320,000 440.228.571,43 431.424.000
759 PP2500562397 - 1,462,860,000 1.044.900.000 1.024.002.000
760 PP2500562398 - 300,000,000 214.285.714,29 210.000.000
761 PP2500562399 - 536,445,000 383.175.000 375.511.500
762 PP2500562400 - 827,750,000 591.250.000 579.425.000
763 PP2500562401 - 4,370,100,000 3.121.500.000 3.059.070.000
764 PP2500562402 - 1,764,000,000 1.260.000.000 1.234.800.000
765 PP2500562403 - 2,590,110,000 1.850.078.571,43 1.813.077.000
766 PP2500562404 - 1,884,930,000 1.346.378.571,43 1.319.451.000
767 PP2500562405 - 1,110,100,000 792.928.571,43 777.070.000
768 PP2500562406 - 223,908,000 159.934.285,71 156.735.600
769 PP2500562407 - 364,560,000 260.400.000 255.192.000
770 PP2500562408 - 1,530,000,000 1.092.857.142,86 1.071.000.000
771 PP2500562409 - 952,850,000 680.607.142,86 666.995.000
772 PP2500562410 - 1,423,500,000 1.016.785.714,29 996.450.000
773 PP2500562411 - 2,912,500,000 2.080.357.142,86 2.038.750.000
774 PP2500562412 - 1,193,227,200 852.305.142,86 835.259.040
775 PP2500562413 - 225,000,000 160.714.285,71 157.500.000
776 PP2500562414 - 129,000,000 92.142.857,14 90.300.000
777 PP2500562415 - 641,700,000 458.357.142,86 449.190.000
778 PP2500562416 - 378,300,000 270.214.285,71 264.810.000
779 PP2500562417 - 76,320,000 54.514.285,71 53.424.000
780 PP2500562418 - 9,837,240,000 7.026.600.000 6.886.068.000
781 PP2500562419 - 26,880,000 19.200.000 18.816.000
782 PP2500562420 - 1,120,000 800.000 784.000
783 PP2500562421 - 384,090,000 274.350.000 268.863.000
784 PP2500562422 - 110,850,000 79.178.571,43 77.595.000
785 PP2500562423 - 511,000,000 365.000.000 357.700.000
786 PP2500562424 - 342,000,000 244.285.714,29 239.400.000
787 PP2500562425 - 5,957,592,000 4.255.422.857,14 4.170.314.400
788 PP2500562426 - 252,720,000 180.514.285,71 176.904.000
789 PP2500562427 - 291,600,000 208.285.714,29 204.120.000
790 PP2500562428 - 85,184,100 60.845.785,71 59.628.870
791 PP2500562429 - 3,025,000,000 2.160.714.285,71 2.117.500.000
792 PP2500562430 - 481,320,000 343.800.000 336.924.000
793 PP2500562431 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000
794 PP2500562432 - 1,633,040,000 1.166.457.142,86 1.143.128.000
795 PP2500562433 - 1,265,400,000 903.857.142,86 885.780.000
796 PP2500562434 - 1,354,900,000 967.785.714,29 948.430.000
797 PP2500562435 - 335,650,000 239.750.000 234.955.000
798 PP2500562436 - 497,835,000 355.596.428,57 348.484.500
799 PP2500562437 - 265,600,000 189.714.285,71 185.920.000
800 PP2500562438 - 243,000,000 173.571.428,57 170.100.000
801 PP2500562439 - 1,330,250,000 950.178.571,43 931.175.000
802 PP2500562440 - 897,800,000 641.285.714,29 628.460.000
803 PP2500562441 - 90,000,000 64.285.714,29 63.000.000
804 PP2500562442 - 1,378,430,000 984.592.857,14 964.901.000
805 PP2500562443 - 488,502,000 348.930.000 341.951.400
806 PP2500562444 - 454,500,000 324.642.857,14 318.150.000
807 PP2500562445 - 4,235,500,000 3.025.357.142,86 2.964.850.000
808 PP2500562446 - 1,271,600,000 908.285.714,29 890.120.000
809 PP2500562447 - 721,500,000 515.357.142,86 505.050.000
810 PP2500562448 - 112,050,000 80.035.714,29 78.435.000
811 PP2500562449 - 366,300,000 261.642.857,14 256.410.000
812 PP2500562450 - 1,123,200,000 802.285.714,29 786.240.000
813 PP2500562451 - 546,000,000 390.000.000 382.200.000
814 PP2500562452 - 732,720,000 523.371.428,57 512.904.000
815 PP2500562453 - 407,000,000 290.714.285,71 284.900.000
816 PP2500562454 - 873,080,000 623.628.571,43 611.156.000
817 PP2500562455 - 168,200,000 120.142.857,14 117.740.000
818 PP2500562456 - 714,000,000 510.000.000 499.800.000
819 PP2500562457 - 467,500,000 333.928.571,43 327.250.000
820 PP2500562458 - 360,000,000 257.142.857,14 252.000.000
821 PP2500562459 - 3,400,261,200 2.428.758.000 2.380.182.840
822 PP2500562460 - 238,000,000 170.000.000 166.600.000
823 PP2500562461 - 9,918,000 7.084.285,71 6.942.600
824 PP2500562462 - 882,588,000 630.420.000 617.811.600
825 PP2500562463 - 404,000,000 288.571.428,57 282.800.000
826 PP2500562464 - 540,000,000 385.714.285,71 378.000.000
827 PP2500562465 - 516,000,000 368.571.428,57 361.200.000
828 PP2500562466 - 462,800,000 330.571.428,57 323.960.000
829 PP2500562467 - 200,000,000 142.857.142,86 140.000.000
830 PP2500562468 - 2,329,800,000 1.664.142.857,14 1.630.860.000
831 PP2500562469 - 154,000,000 110.000.000 107.800.000
832 PP2500562470 - 595,700,000 425.500.000 416.990.000
833 PP2500562471 - 1,392,400,000 994.571.428,57 974.680.000
834 PP2500562472 - 484,000,000 345.714.285,71 338.800.000
835 PP2500562473 - 578,903,760 413.502.685,71 405.232.632
836 PP2500562474 - 269,983,200 192.845.142,86 188.988.240
837 PP2500562475 - 1,689,900,000 1.207.071.428,57 1.182.930.000
838 PP2500562476 - 305,100,000 217.928.571,43 213.570.000
839 PP2500562477 - 238,476,000 170.340.000 166.933.200
840 PP2500562478 - 896,000,000 640.000.000 627.200.000
841 PP2500562479 - 1,874,880,000 1.339.200.000 1.312.416.000
842 PP2500562480 - 1,999,200,000 1.428.000.000 1.399.440.000
843 PP2500562481 - 279,400,000 199.571.428,57 195.580.000
844 PP2500562482 - 244,984,500 174.988.928,57 171.489.150
845 PP2500562483 - 1,057,800,000 755.571.428,57 740.460.000
846 PP2500562484 - 215,080,000 153.628.571,43 150.556.000
847 PP2500562485 - 931,200,000 665.142.857,14 651.840.000
848 PP2500562486 - 517,400,000 369.571.428,57 362.180.000
849 PP2500562487 - 328,000,000 234.285.714,29 229.600.000
850 PP2500562488 - 368,000,000 262.857.142,86 257.600.000
851 PP2500562489 - 4,251,639,000 3.036.885.000 2.976.147.300
852 PP2500562490 - 2,437,200,000 1.740.857.142,86 1.706.040.000
853 PP2500562491 - 595,665,000 425.475.000 416.965.500
854 PP2500562492 - 1,513,000,000 1.080.714.285,71 1.059.100.000
855 PP2500562493 - 2,005,140,000 1.432.242.857,14 1.403.598.000
856 PP2500562494 - 3,449,600,000 2.464.000.000 2.414.720.000
857 PP2500562495 - 3,666,000,000 2.618.571.428,57 2.566.200.000
858 PP2500562496 - 870,000,000 621.428.571,43 609.000.000
859 PP2500562497 - 924,519,200 660.370.857,14 647.163.440
860 PP2500562498 - 2,639,840,000 1.885.600.000 1.847.888.000
861 PP2500562499 - 975,481,500 696.772.500 682.837.050
862 PP2500562500 - 409,460,000 292.471.428,57 286.622.000
863 PP2500562501 - 439,200,000 313.714.285,71 307.440.000
864 PP2500562502 - 249,120,000 177.942.857,14 174.384.000
865 PP2500562503 - 329,827,680 235.591.200 230.879.376
866 PP2500562504 - 827,200,000 590.857.142,86 579.040.000
867 PP2500562505 - 210,630,000 150.450.000 147.441.000
868 PP2500562506 - 3,907,700,000 2.791.214.285,71 2.735.390.000
869 PP2500562507 - 796,005,000 568.575.000 557.203.500
870 PP2500562508 - 318,750,000 227.678.571,43 223.125.000
871 PP2500562509 - 1,154,538,000 824.670.000 808.176.600
872 PP2500562510 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000
873 PP2500562511 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
874 PP2500562512 - 1,424,689,000 1.017.635.000 997.282.300
875 PP2500562513 - 1,083,630,000 774.021.428,57 758.541.000
876 PP2500562514 - 570,570,000 407.550.000 399.399.000
877 PP2500562515 - 803,814,000 574.152.857,14 562.669.800
878 PP2500562516 - 473,100,000 337.928.571,43 331.170.000
879 PP2500562517 - 198,000,000 141.428.571,43 138.600.000
880 PP2500562518 - 880,000,000 628.571.428,57 616.000.000
881 PP2500562519 - 2,029,000,000 1.449.285.714,29 1.420.300.000
882 PP2500562520 - 403,200,000 288.000.000 282.240.000
883 PP2500562521 - 52,800,000 37.714.285,71 36.960.000
884 PP2500562522 - 62,790,000 44.850.000 43.953.000
885 PP2500562523 - 194,020,000 138.585.714,29 135.814.000
886 PP2500562524 - 517,650,000 369.750.000 362.355.000
887 PP2500562525 - 90,000,000 64.285.714,29 63.000.000
888 PP2500562526 - 230,000,000 164.285.714,29 161.000.000
889 PP2500562527 - 570,000,000 407.142.857,14 399.000.000
890 PP2500562528 - 822,120,000 587.228.571,43 575.484.000
891 PP2500562529 - 1,068,813,900 763.438.500 748.169.730
892 PP2500562530 - 458,250,000 327.321.428,57 320.775.000
893 PP2500562531 - 117,304,000 83.788.571,43 82.112.800
894 PP2500562532 - 4,347,000,000 3.105.000.000 3.042.900.000
895 PP2500562533 - 551,300,000 393.785.714,29 385.910.000
896 PP2500562534 - 1,266,105,600 904.361.142,86 886.273.920
897 PP2500562535 - 682,180,000 487.271.428,57 477.526.000
898 PP2500562536 - 5,285,000 3.775.000 3.699.500
899 PP2500562537 - 288,876,000 206.340.000 202.213.200
900 PP2500562538 - 445,500,000 318.214.285,71 311.850.000
901 PP2500562539 - 78,750,000 56.250.000 55.125.000
902 PP2500562540 - 401,625,000 286.875.000 281.137.500
903 PP2500562541 - 195,000,000 139.285.714,29 136.500.000
904 PP2500562542 - 1,077,120,000 769.371.428,57 753.984.000
905 PP2500562543 - 882,606,000 630.432.857,14 617.824.200
906 PP2500562544 - 139,650,000 99.750.000 97.755.000
907 PP2500562545 - 5,812,944,000 4.152.102.857,14 4.069.060.800
908 PP2500562546 - 1,593,916,000 1.138.511.428,57 1.115.741.200
909 PP2500562547 - 6,803,370,000 4.859.550.000 4.762.359.000
910 PP2500562548 - 1,184,640,000 846.171.428,57 829.248.000
911 PP2500562549 - 371,280,000 265.200.000 259.896.000
912 PP2500562550 - 398,250,000 284.464.285,71 278.775.000
913 PP2500562551 - 2,730,000,000 1.950.000.000 1.911.000.000
914 PP2500562552 - 2,314,035,000 1.652.882.142,86 1.619.824.500
915 PP2500562553 - 1,148,000,000 820.000.000 803.600.000
916 PP2500562554 - 717,150,000 512.250.000 502.005.000
917 PP2500562555 - 873,120,000 623.657.142,86 611.184.000
918 PP2500562556 - 760,500,000 543.214.285,71 532.350.000
919 PP2500562557 - 33,364,800 23.832.000 23.355.360
920 PP2500562558 - 52,800,000 37.714.285,71 36.960.000
921 PP2500562559 - 974,925,000 696.375.000 682.447.500
922 PP2500562560 - 2,189,250,000 1.563.750.000 1.532.475.000
923 PP2500562561 - 1,397,200,000 998.000.000 978.040.000
924 PP2500562562 - 924,000,000 660.000.000 646.800.000
925 PP2500562563 - 2,304,900,000 1.646.357.142,86 1.613.430.000
926 PP2500562564 - 354,750,000 253.392.857,14 248.325.000
927 PP2500562565 - 568,000,000 405.714.285,71 397.600.000
928 PP2500562566 - 1,301,500,000 929.642.857,14 911.050.000
929 PP2500562567 - 910,358,400 650.256.000 637.250.880
930 PP2500562568 - 206,400,000 147.428.571,43 144.480.000
931 PP2500562569 - 285,600,000 204.000.000 199.920.000
932 PP2500562570 - 325,000,000 232.142.857,14 227.500.000
933 PP2500562571 - 455,600,000 325.428.571,43 318.920.000
934 PP2500562572 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000
935 PP2500562573 - 93,240,000 66.600.000 65.268.000
936 PP2500562574 - 415,800,000 297.000.000 291.060.000
937 PP2500562575 - 812,175,000 580.125.000 568.522.500
938 PP2500562576 - 2,790,000,000 1.992.857.142,86 1.953.000.000
939 PP2500562577 - 89,250,000 63.750.000 62.475.000
940 PP2500562578 - 5,130,000,000 3.664.285.714,29 3.591.000.000
941 PP2500562579 - 146,820,000 104.871.428,57 102.774.000
942 PP2500562580 - 768,000,000 548.571.428,57 537.600.000
943 PP2500562581 - 462,000,000 330.000.000 323.400.000
944 PP2500562582 - 369,000,000 263.571.428,57 258.300.000
945 PP2500562583 - 861,400,000 615.285.714,29 602.980.000
946 PP2500562584 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000
947 PP2500562585 - 447,795,000 319.853.571,43 313.456.500
948 PP2500562586 - 708,000,000 505.714.285,71 495.600.000
949 PP2500562587 - 1,641,120,000 1.172.228.571,43 1.148.784.000
950 PP2500562588 - 275,000,000 196.428.571,43 192.500.000
951 PP2500562589 - 1,064,000,000 760.000.000 744.800.000
952 PP2500562590 - 356,700,000 254.785.714,29 249.690.000
953 PP2500562591 - 352,800,000 252.000.000 246.960.000
954 PP2500562592 - 159,390,000 113.850.000 111.573.000
955 PP2500562593 - 136,240,000 97.314.285,71 95.368.000
956 PP2500562594 - 981,540,000 701.100.000 687.078.000
957 PP2500562595 - 1,103,630,000 788.307.142,86 772.541.000
958 PP2500562596 - 1,556,226,000 1.111.590.000 1.089.358.200
959 PP2500562597 - 1,956,864,000 1.397.760.000 1.369.804.800
960 PP2500562598 - 590,625,000 421.875.000 413.437.500
961 PP2500562599 - 1,052,480,000 751.771.428,57 736.736.000
962 PP2500562600 - 1,021,356,000 729.540.000 714.949.200
963 PP2500562601 - 1,030,675,800 736.197.000 721.473.060
964 PP2500562602 - 620,235,000 443.025.000 434.164.500
965 PP2500562603 - 1,999,350,000 1.428.107.142,86 1.399.545.000
966 PP2500562604 - 200,000,000 142.857.142,86 140.000.000
967 PP2500562605 - 10,296,000 7.354.285,71 7.207.200
968 PP2500562606 - 841,250,000 600.892.857,14 588.875.000
969 PP2500562607 - 804,000,000 574.285.714,29 562.800.000
970 PP2500562608 - 528,000,000 377.142.857,14 369.600.000
971 PP2500562609 - 2,269,332,000 1.620.951.428,57 1.588.532.400
972 PP2500562610 - 80,000,000 57.142.857,14 56.000.000
973 PP2500562611 - 430,500,000 307.500.000 301.350.000
974 PP2500562612 - 294,840,000 210.600.000 206.388.000
975 PP2500562613 - 369,600,000 264.000.000 258.720.000
976 PP2500562614 - 271,864,000 194.188.571,43 190.304.800
977 PP2500562615 - 900,000,000 642.857.142,86 630.000.000
978 PP2500562616 - 435,000,000 310.714.285,71 304.500.000
979 PP2500562617 - 794,200,000 567.285.714,29 555.940.000
980 PP2500562618 - 1,360,800,000 972.000.000 952.560.000
981 PP2500562619 - 901,374,600 643.839.000 630.962.220
982 PP2500562620 - 742,203,000 530.145.000 519.542.100
983 PP2500562621 - 224,196,000 160.140.000 156.937.200
984 PP2500562622 - 310,000,000 221.428.571,43 217.000.000
985 PP2500562623 - 422,100,000 301.500.000 295.470.000
986 PP2500562624 - 437,850,000 312.750.000 306.495.000
987 PP2500562625 - 5,760,000,000 4.114.285.714,29 4.032.000.000
988 PP2500562626 - 5,254,200,000 3.753.000.000 3.677.940.000
989 PP2500562627 - 106,560,000 76.114.285,71 74.592.000
990 PP2500562628 - 357,000,000 255.000.000 249.900.000
991 PP2500562629 - 793,728,000 566.948.571,43 555.609.600
992 PP2500562630 - 6,552,000,000 4.680.000.000 4.586.400.000
993 PP2500562631 - 34,500,000 24.642.857,14 24.150.000
994 PP2500562632 - 368,600,000 263.285.714,29 258.020.000
995 PP2500562633 - 592,200,000 423.000.000 414.540.000
996 PP2500562634 - 1,103,200,000 788.000.000 772.240.000
997 PP2500562635 - 612,000,000 437.142.857,14 428.400.000
998 PP2500562636 - 688,200,000 491.571.428,57 481.740.000
999 PP2500562637 - 440,000,000 314.285.714,29 308.000.000
1000 PP2500562638 - 652,830,000 466.307.142,86 456.981.000
1001 PP2500562639 - 2,595,780,000 1.854.128.571,43 1.817.046.000
1002 PP2500562640 - 1,462,340,000 1.044.528.571,43 1.023.638.000
1003 PP2500562641 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000
1004 PP2500562642 - 75,000,000 53.571.428,57 52.500.000
1005 PP2500562643 - 257,040,000 183.600.000 179.928.000
1006 PP2500562644 - 188,360,000 134.542.857,14 131.852.000
1007 PP2500562645 - 330,650,000 236.178.571,43 231.455.000
1008 PP2500562646 - 1,979,520,000 1.413.942.857,14 1.385.664.000
1009 PP2500562647 - 863,163,000 616.545.000 604.214.100
1010 PP2500562648 - 678,920,000 484.942.857,14 475.244.000
1011 PP2500562649 - 470,181,600 335.844.000 329.127.120
1012 PP2500562650 - 912,912,000 652.080.000 639.038.400
1013 PP2500562651 - 829,540,000 592.528.571,43 580.678.000
1014 PP2500562652 - 138,580,000 98.985.714,29 97.006.000
1015 PP2500562653 - 309,000,000 220.714.285,71 216.300.000
1016 PP2500562654 - 1,122,500,000 801.785.714,29 785.750.000
1017 PP2500562655 - 121,380,000 86.700.000 84.966.000
1018 PP2500562656 - 6,562,600,000 4.687.571.428,57 4.593.820.000
1019 PP2500562657 - 622,000,000 444.285.714,29 435.400.000
1020 PP2500562658 - 500,000,000 357.142.857,14 350.000.000
1021 PP2500562659 - 815,080,000 582.200.000 570.556.000
1022 PP2500562660 - 2,073,834,000 1.481.310.000 1.451.683.800
1023 PP2500562661 - 418,800,000 299.142.857,14 293.160.000
1024 PP2500562662 - 521,625,000 372.589.285,71 365.137.500
1025 PP2500562663 - 506,800,000 362.000.000 354.760.000
1026 PP2500562664 - 227,220,000 162.300.000 159.054.000
1027 PP2500562665 - 1,856,400,000 1.326.000.000 1.299.480.000
1028 PP2500562666 - 874,000,000 624.285.714,29 611.800.000
1029 PP2500562667 - 912,350,000 651.678.571,43 638.645.000
1030 PP2500562668 - 671,580,000 479.700.000 470.106.000
1031 PP2500562669 - 662,400,000 473.142.857,14 463.680.000
1032 PP2500562670 - 313,362,000 223.830.000 219.353.400
1033 PP2500562671 - 127,742,500 91.244.642,86 89.419.750
1034 PP2500562672 - 2,516,333,400 1.797.381.000 1.761.433.380
1035 PP2500562673 - 453,150,000 323.678.571,43 317.205.000
1036 PP2500562674 - 2,348,970,000 1.677.835.714,29 1.644.279.000
1037 PP2500562675 - 4,204,975,000 3.003.553.571,43 2.943.482.500
1038 PP2500562676 - 12,349,130,000 8.820.807.142,86 8.644.391.000
1039 PP2500562677 - 267,200,000 190.857.142,86 187.040.000
1040 PP2500562678 - 1,470,240,000 1.050.171.428,57 1.029.168.000
1041 PP2500562679 - 126,630,000 90.450.000 88.641.000
1042 PP2500562680 - 136,275,000 97.339.285,71 95.392.500
1043 PP2500562681 - 129,888,360 92.777.400 90.921.852
1044 PP2500562682 - 1,284,120,000 917.228.571,43 898.884.000
1045 PP2500562683 - 666,486,000 476.061.428,57 466.540.200
1046 PP2500562684 - 809,550,000 578.250.000 566.685.000
1047 PP2500562685 - 2,242,500,000 1.601.785.714,29 1.569.750.000
1048 PP2500562686 - 921,964,000 658.545.714,29 645.374.800
1049 PP2500562687 - 892,962,000 637.830.000 625.073.400
1050 PP2500562688 - 204,440,000 146.028.571,43 143.108.000
1051 PP2500562689 - 1,217,700,000 869.785.714,29 852.390.000
1052 PP2500562690 - 83,790,000 59.850.000 58.653.000
1053 PP2500562691 - 1,856,400,000 1.326.000.000 1.299.480.000
1054 PP2500562692 - 2,584,410,000 1.846.007.142,86 1.809.087.000
1055 PP2500562693 - 257,985,000 184.275.000 180.589.500
1056 PP2500562694 - 549,437,000 392.455.000 384.605.900
1057 PP2500562695 - 6,146,520,000 4.390.371.428,57 4.302.564.000
1058 PP2500562696 - 515,200,000 368.000.000 360.640.000
1059 PP2500562697 - 89,301,000 63.786.428,57 62.510.700
1060 PP2500562698 - 1,256,100,000 897.214.285,71 879.270.000
1061 PP2500562699 - 2,175,800,000 1.554.142.857,14 1.523.060.000
1062 PP2500562700 - 1,374,650,000 981.892.857,14 962.255.000
1063 PP2500562701 - 720,000,000 514.285.714,29 504.000.000
1064 PP2500562702 - 1,071,000,000 765.000.000 749.700.000
1065 PP2500562703 - 228,480,000 163.200.000 159.936.000
1066 PP2500562704 - 94,800,000 67.714.285,71 66.360.000
1067 PP2500562705 - 1,436,000,000 1.025.714.285,71 1.005.200.000
1068 PP2500562706 - 170,301,600 121.644.000 119.211.120
1069 PP2500562707 - 564,000,000 402.857.142,86 394.800.000
1070 PP2500562708 - 7,546,500,000 5.390.357.142,86 5.282.550.000
1071 PP2500562709 - 548,240,000 391.600.000 383.768.000
1072 PP2500562710 - 1,404,000,000 1.002.857.142,86 982.800.000
1073 PP2500562711 - 741,000,000 529.285.714,29 518.700.000
1074 PP2500562712 - 730,800,000 522.000.000 511.560.000
1075 PP2500562713 - 400,500,000 286.071.428,57 280.350.000
1076 PP2500562714 - 168,200,000 120.142.857,14 117.740.000
1077 PP2500562715 - 951,570,000 679.692.857,14 666.099.000
1078 PP2500562716 - 8,591,230,000 6.136.592.857,14 6.013.861.000
1079 PP2500562717 - 2,475,000,000 1.767.857.142,86 1.732.500.000
1080 PP2500562718 - 1,323,840,000 945.600.000 926.688.000
1081 PP2500562719 - 166,000,000 118.571.428,57 116.200.000
1082 PP2500562720 - 78,000,000 55.714.285,71 54.600.000
1083 PP2500562721 - 695,520,000 496.800.000 486.864.000
1084 PP2500562722 - 832,639,500 594.742.500 582.847.650
1085 PP2500562723 - 3,549,000,000 2.535.000.000 2.484.300.000
1086 PP2500562724 - 890,400,000 636.000.000 623.280.000
1087 PP2500562725 - 863,352,000 616.680.000 604.346.400
1088 PP2500562726 - 545,100,000 389.357.142,86 381.570.000
1089 PP2500562727 - 468,000,000 334.285.714,29 327.600.000
1090 PP2500562728 - 480,000,000 342.857.142,86 336.000.000
1091 PP2500562729 - 3,273,172,000 2.337.980.000 2.291.220.400
1092 PP2500562730 - 2,691,200,000 1.922.285.714,29 1.883.840.000
1093 PP2500562731 - 3,090,150,000 2.207.250.000 2.163.105.000
1094 PP2500562732 - 3,874,000,000 2.767.142.857,14 2.711.800.000
1095 PP2500562733 - 3,386,250,000 2.418.750.000 2.370.375.000
1096 PP2500562734 - 1,452,000,000 1.037.142.857,14 1.016.400.000
1097 PP2500562735 - 1,367,730,000 976.950.000 957.411.000
1098 PP2500562736 - 1,684,032,000 1.202.880.000 1.178.822.400
1099 PP2500562737 - 1,014,300,000 724.500.000 710.010.000
1100 PP2500562738 - 571,300,000 408.071.428,57 399.910.000
1101 PP2500562739 - 1,785,000,000 1.275.000.000 1.249.500.000
1102 PP2500562740 - 2,531,760,000 1.808.400.000 1.772.232.000
1103 PP2500562741 - 971,460,000 693.900.000 680.022.000
1104 PP2500562742 - 290,360,000 207.400.000 203.252.000
1105 PP2500562743 - 409,625,000 292.589.285,71 286.737.500
1106 PP2500562744 - 2,548,266,000 1.820.190.000 1.783.786.200
1107 PP2500562745 - 642,390,000 458.850.000 449.673.000
1108 PP2500562746 - 1,743,630,000 1.245.450.000 1.220.541.000
1109 PP2500562747 - 890,190,000 635.850.000 623.133.000
1110 PP2500562748 - 2,073,600,000 1.481.142.857,14 1.451.520.000
1111 PP2500562749 - 1,926,656,000 1.376.182.857,14 1.348.659.200
1112 PP2500562750 - 699,000,000 499.285.714,29 489.300.000
1113 PP2500562751 - 113,274,000 80.910.000 79.291.800
1114 PP2500562752 - 2,426,382,000 1.733.130.000 1.698.467.400
1115 PP2500562753 - 2,421,900,000 1.729.928.571,43 1.695.330.000
1116 PP2500562754 - 397,600,000 284.000.000 278.320.000
1117 PP2500562755 - 1,508,400,000 1.077.428.571,43 1.055.880.000
1118 PP2500562756 - 2,337,400,000 1.669.571.428,57 1.636.180.000
1119 PP2500562757 - 3,933,000,000 2.809.285.714,29 2.753.100.000
1120 PP2500562758 - 1,596,000,000 1.140.000.000 1.117.200.000
1121 PP2500562759 - 994,500,000 710.357.142,86 696.150.000
1122 PP2500562760 - 610,500,000 436.071.428,57 427.350.000
1123 PP2500562761 - 2,382,930,000 1.702.092.857,14 1.668.051.000
1124 PP2500562762 - 1,233,240,000 880.885.714,29 863.268.000
1125 PP2500562763 - 1,168,624,800 834.732.000 818.037.360
1126 PP2500562764 - 1,614,501,000 1.153.215.000 1.130.150.700
1127 PP2500562765 - 884,000,000 631.428.571,43 618.800.000
1128 PP2500562766 - 856,800,000 612.000.000 599.760.000
1129 PP2500562767 - 194,880,000 139.200.000 136.416.000
1130 PP2500562768 - 710,016,000 507.154.285,71 497.011.200
1131 PP2500562769 - 3,559,308,480 2.542.363.200 2.491.515.936
1132 PP2500562770 - 2,440,536,000 1.743.240.000 1.708.375.200
1133 PP2500562771 - 160,000,000 114.285.714,29 112.000.000
1134 PP2500562772 - 385,200,000 275.142.857,14 269.640.000
1135 PP2500562773 - 804,300,000 574.500.000 563.010.000
1136 PP2500562774 - 1,157,000,000 826.428.571,43 809.900.000
1137 PP2500562775 - 378,100,000 270.071.428,57 264.670.000
1138 PP2500562776 - 121,500,000 86.785.714,29 85.050.000
1139 PP2500562777 - 611,490,000 436.778.571,43 428.043.000
1140 PP2500562778 - 1,310,400,000 936.000.000 917.280.000
1141 PP2500562779 - 1,111,500,000 793.928.571,43 778.050.000
1142 PP2500562780 - 2,378,813,500 1.699.152.500 1.665.169.450
1143 PP2500562781 - 674,850,000 482.035.714,29 472.395.000
1144 PP2500562782 - 75,625,000 54.017.857,14 52.937.500
1145 PP2500562783 - 1,053,550,000 752.535.714,29 737.485.000
1146 PP2500562784 - 384,540,000 274.671.428,57 269.178.000
1147 PP2500562785 - 178,380,000 127.414.285,71 124.866.000
1148 PP2500562786 - 134,000,000 95.714.285,71 93.800.000
1149 PP2500562787 - 256,032,000 182.880.000 179.222.400
1150 PP2500562788 - 1,054,116,000 752.940.000 737.881.200
1151 PP2500562789 - 179,878,400 128.484.571,43 125.914.880
1152 PP2500562790 - 1,138,000,000 812.857.142,86 796.600.000
1153 PP2500562791 - 2,191,140,000 1.565.100.000 1.533.798.000
1154 PP2500562792 - 3,544,320,000 2.531.657.142,86 2.481.024.000
1155 PP2500562793 - 1,248,456,000 891.754.285,71 873.919.200
1156 PP2500562794 - 207,156,000 147.968.571,43 145.009.200
1157 PP2500562795 - 224,400,000 160.285.714,29 157.080.000
1158 PP2500562796 - 1,449,000,000 1.035.000.000 1.014.300.000
1159 PP2500562797 - 887,300,000 633.785.714,29 621.110.000
1160 PP2500562798 - 689,791,200 492.708.000 482.853.840
1161 PP2500562799 - 1,793,811,600 1.281.294.000 1.255.668.120
1162 PP2500562800 - 712,880,000 509.200.000 499.016.000
1163 PP2500562801 - 1,828,008,000 1.305.720.000 1.279.605.600
1164 PP2500562802 - 1,417,320,000 1.012.371.428,57 992.124.000
1165 PP2500562803 - 2,860,050,000 2.042.892.857,14 2.002.035.000
1166 PP2500562804 - 1,530,161,600 1.092.972.571,43 1.071.113.120
1167 PP2500562805 - 570,960,000 407.828.571,43 399.672.000
1168 PP2500562806 - 2,673,000,000 1.909.285.714,29 1.871.100.000
1169 PP2500562807 - 386,022,000 275.730.000 270.215.400
1170 PP2500562808 - 2,106,300,000 1.504.500.000 1.474.410.000
1171 PP2500562809 - 1,005,960,000 718.542.857,14 704.172.000
1172 PP2500562810 - 810,000,000 578.571.428,57 567.000.000
1173 PP2500562811 - 522,750,000 373.392.857,14 365.925.000
1174 PP2500562812 - 572,000,000 408.571.428,57 400.400.000
1175 PP2500562813 - 1,041,600,000 744.000.000 729.120.000
1176 PP2500562814 - 807,975,000 577.125.000 565.582.500
1177 PP2500562815 - 1,650,000,000 1.178.571.428,57 1.155.000.000
1178 PP2500562816 - 744,000,000 531.428.571,43 520.800.000
1179 PP2500562817 - 983,010,000 702.150.000 688.107.000
1180 PP2500562818 - 950,000,000 678.571.428,57 665.000.000
1181 PP2500562819 - 275,400,000 196.714.285,71 192.780.000
1182 PP2500562820 - 1,484,800,000 1.060.571.428,57 1.039.360.000
1183 PP2500562821 - 267,000,000 190.714.285,71 186.900.000
1184 PP2500562822 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
1185 PP2500562823 - 886,400,000 633.142.857,14 620.480.000
1186 PP2500562824 - 1,215,349,440 868.106.742,86 850.744.608
1187 PP2500562825 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000
1188 PP2500562826 - 1,616,866,000 1.154.904.285,71 1.131.806.200
1189 PP2500562827 - 1,006,460,000 718.900.000 704.522.000
1190 PP2500562828 - 595,000,000 425.000.000 416.500.000
1191 PP2500562829 - 532,800,000 380.571.428,57 372.960.000
1192 PP2500562830 - 1,023,750,000 731.250.000 716.625.000
1193 PP2500562831 - 331,500,000 236.785.714,29 232.050.000
1194 PP2500562832 - 486,000,000 347.142.857,14 340.200.000
1195 PP2500562833 - 666,000,000 475.714.285,71 466.200.000
1196 PP2500562834 - 899,910,000 642.792.857,14 629.937.000
1197 PP2500562835 - 1,224,500,000 874.642.857,14 857.150.000
1198 PP2500562836 - 1,033,620,000 738.300.000 723.534.000
1199 PP2500562837 - 5,124,000,000 3.660.000.000 3.586.800.000
1200 PP2500562838 - 2,501,550,000 1.786.821.428,57 1.751.085.000
1201 PP2500562839 - 1,940,400,000 1.386.000.000 1.358.280.000
1202 PP2500562840 - 2,046,000,000 1.461.428.571,43 1.432.200.000
1203 PP2500562841 - 489,600,000 349.714.285,71 342.720.000
1204 PP2500562842 - 3,383,040,000 2.416.457.142,86 2.368.128.000
1205 PP2500562843 - 3,074,601,950 2.196.144.250 2.152.221.365
1206 PP2500562844 - 888,030,000 634.307.142,86 621.621.000
1207 PP2500562845 - 1,219,650,000 871.178.571,43 853.755.000
1208 PP2500562846 - 586,000,000 418.571.428,57 410.200.000
1209 PP2500562847 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000
1210 PP2500562848 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000
1211 PP2500562849 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000
1212 PP2500562850 - 1,625,400,000 1.161.000.000 1.137.780.000
1213 PP2500562851 - 238,602,000 170.430.000 167.021.400
1214 PP2500562852 - 76,000,000 54.285.714,29 53.200.000
1215 PP2500562853 - 627,000,000 447.857.142,86 438.900.000
1216 PP2500562854 - 132,375,000 94.553.571,43 92.662.500
1217 PP2500562855 - 133,644,000 95.460.000 93.550.800
1218 PP2500562856 - 254,872,800 182.052.000 178.410.960
1219 PP2500562857 - 1,279,517,400 913.941.000 895.662.180
1220 PP2500562858 - 3,412,899,000 2.437.785.000 2.389.029.300
1221 PP2500562859 - 217,350,000 155.250.000 152.145.000
1222 PP2500562860 - 593,586,000 423.990.000 415.510.200
1223 PP2500562861 - 189,045,920 135.032.800 132.332.144
1224 PP2500562862 - 874,436,000 624.597.142,86 612.105.200
1225 PP2500562863 - 66,052,800 47.180.571,43 46.236.960
1226 PP2500562864 - 85,375,500 60.982.500 59.762.850
1227 PP2500562865 - 225,810,000 161.292.857,14 158.067.000
1228 PP2500562866 - 111,604,800 79.717.714,29 78.123.360
1229 PP2500562867 - 450,561,000 321.829.285,71 315.392.700
1230 PP2500562868 - 353,600,000 252.571.428,57 247.520.000
1231 PP2500562869 - 394,760,000 281.971.428,57 276.332.000
1232 PP2500562870 - 776,400,000 554.571.428,57 543.480.000
1233 PP2500562871 - 510,000,000 364.285.714,29 357.000.000
1234 PP2500562872 - 302,640,000 216.171.428,57 211.848.000
1235 PP2500562873 - 64,328,000 45.948.571,43 45.029.600
1236 PP2500562874 - 30,030,000 21.450.000 21.021.000
1237 PP2500562875 - 680,535,000 486.096.428,57 476.374.500
1238 PP2500562876 - 237,000,000 169.285.714,29 165.900.000
1239 PP2500562877 - 1,132,000,000 808.571.428,57 792.400.000
1240 PP2500562878 - 579,656,000 414.040.000 405.759.200
1241 PP2500562879 - 336,000,000 240.000.000 235.200.000
1242 PP2500562880 - 1,536,672,500 1.097.623.214,29 1.075.670.750
1243 PP2500562881 - 241,277,050 172.340.750 168.893.935
1244 PP2500562882 - 5,926,221,000 4.233.015.000 4.148.354.700
1245 PP2500562883 - 312,000,000 222.857.142,86 218.400.000
1246 PP2500562884 - 149,370,000 106.692.857,14 104.559.000
1247 PP2500562885 - 712,553,100 508.966.500 498.787.170
1248 PP2500562886 - 1,152,089,000 822.920.714,29 806.462.300
1249 PP2500562887 - 2,408,905,800 1.720.647.000 1.686.234.060
1250 PP2500562888 - 270,972,000 193.551.428,57 189.680.400
1251 PP2500562889 - 1,274,949,000 910.677.857,14 892.464.300
1252 PP2500562890 - 449,361,000 320.972.142,86 314.552.700
1253 PP2500562891 - 241,972,500 172.837.500 169.380.750
1254 PP2500562892 - 1,230,000,000 878.571.428,57 861.000.000
1255 PP2500562893 - 164,000,000 117.142.857,14 114.800.000
1256 PP2500562894 - 128,520,000 91.800.000 89.964.000
1257 PP2500562895 - 107,950,000 77.107.142,86 75.565.000
1258 PP2500562896 - 332,040,000 237.171.428,57 232.428.000
1259 PP2500562897 - 107,244,000 76.602.857,14 75.070.800
1260 PP2500562898 - 36,000,000 25.714.285,71 25.200.000
1261 PP2500562899 - 937,440,000 669.600.000 656.208.000
1262 PP2500562900 - 706,986,000 504.990.000 494.890.200
1263 PP2500562901 - 322,752,000 230.537.142,86 225.926.400
1264 PP2500562902 - 1,471,360,000 1.050.971.428,57 1.029.952.000
1265 PP2500562903 - 2,005,040,000 1.432.171.428,57 1.403.528.000
1266 PP2500562904 - 1,734,530,000 1.238.950.000 1.214.171.000
1267 PP2500562905 - 314,160,000 224.400.000 219.912.000
1268 PP2500562906 - 3,418,500,000 2.441.785.714,29 2.392.950.000
1269 PP2500562907 - 102,214,000 73.010.000 71.549.800
1270 PP2500562908 - 416,344,000 297.388.571,43 291.440.800
1271 PP2500562909 - 3,980,025,000 2.842.875.000 2.786.017.500
1272 PP2500562910 - 1,545,600,000 1.104.000.000 1.081.920.000
1273 PP2500562911 - 668,976,000 477.840.000 468.283.200
1274 PP2500562912 - 802,329,000 573.092.142,86 561.630.300
1275 PP2500562913 - 3,150,000,000 2.250.000.000 2.205.000.000
1276 PP2500562914 - 3,936,428,820 2.811.734.871,43 2.755.500.174
1277 PP2500562915 - 994,448,000 710.320.000 696.113.600
1278 PP2500562916 - 890,448,300 636.034.500 623.313.810
1279 PP2500562917 - 4,081,920,000 2.915.657.142,86 2.857.344.000
1280 PP2500562918 - 5,900,276,800 4.214.483.428,57 4.130.193.760
1281 PP2500562919 - 377,160,000 269.400.000 264.012.000
1282 PP2500562920 - 4,023,800,000 2.874.142.857,14 2.816.660.000
1283 PP2500562921 - 6,110,000,000 4.364.285.714,29 4.277.000.000
1284 PP2500562922 - 3,862,800,000 2.759.142.857,14 2.703.960.000
1285 PP2500562923 - 211,600,000 151.142.857,14 148.120.000
1286 PP2500562924 - 7,604,604,000 5.431.860.000 5.323.222.800
1287 PP2500562925 - 682,244,000 487.317.142,86 477.570.800
1288 PP2500562926 - 121,000,000 86.428.571,43 84.700.000
1289 PP2500562927 - 72,182,000 51.558.571,43 50.527.400
1290 PP2500562928 - 616,500,000 440.357.142,86 431.550.000
1291 PP2500562929 - 89,376,000 63.840.000 62.563.200
1292 PP2500562930 - 21,924,000 15.660.000 15.346.800
1293 PP2500562931 - 92,703,000 66.216.428,57 64.892.100
1294 PP2500562932 - 3,911,596,500 2.793.997.500 2.738.117.550
1295 PP2500562933 - 288,600,000 206.142.857,14 202.020.000
1296 PP2500562934 - 105,612,800 75.437.714,29 73.928.960
1297 PP2500562935 - 191,394,000 136.710.000 133.975.800
1298 PP2500562936 - 1,955,499,000 1.396.785.000 1.368.849.300
1299 PP2500562937 - 2,153,400,000 1.538.142.857,14 1.507.380.000
1300 PP2500562938 - 2,239,574,400 1.599.696.000 1.567.702.080
1301 PP2500562939 - 4,518,486,000 3.227.490.000 3.162.940.200
1302 PP2500562940 - 2,863,650,000 2.045.464.285,71 2.004.555.000
1303 PP2500562941 - 219,240,000 156.600.000 153.468.000
1304 PP2500562942 - 86,870,000 62.050.000 60.809.000
1305 PP2500562943 - 833,940,000 595.671.428,57 583.758.000
1306 PP2500562944 - 994,700,000 710.500.000 696.290.000
1307 PP2500562945 - 1,137,000 812.142,86 795.900
1308 PP2500562946 - 149,296,000 106.640.000 104.507.200
1309 PP2500562947 - 738,969,000 527.835.000 517.278.300
1310 PP2500562948 - 45,375,000 32.410.714,29 31.762.500
1311 PP2500562949 - 610,200,000 435.857.142,86 427.140.000
1312 PP2500562950 - 870,660,000 621.900.000 609.462.000
1313 PP2500562951 - 304,655,000 217.610.714,29 213.258.500
1314 PP2500562952 - 960,750,000 686.250.000 672.525.000
1315 PP2500562953 - 208,010,000 148.578.571,43 145.607.000
1316 PP2500562954 - 102,672,000 73.337.142,86 71.870.400
1317 PP2500562955 - 113,232,000 80.880.000 79.262.400
1318 PP2500562956 - 31,355,000 22.396.428,57 21.948.500
1319 PP2500562957 - 732,160,000 522.971.428,57 512.512.000
1320 PP2500562958 - 178,763,200 127.688.000 125.134.240
1321 PP2500562959 - 452,865,000 323.475.000 317.005.500
1322 PP2500562960 - 170,906,400 122.076.000 119.634.480
1323 PP2500562961 - 684,180,000 488.700.000 478.926.000
1324 PP2500562962 - 645,592,500 461.137.500 451.914.750
1325 PP2500562963 - 48,070,000 34.335.714,29 33.649.000
1326 PP2500562964 - 2,591,289,600 1.850.921.142,86 1.813.902.720
1327 PP2500562965 - 1,285,200,000 918.000.000 899.640.000
1328 PP2500562966 - 3,902,400,000 2.787.428.571,43 2.731.680.000
1329 PP2500562967 - 228,326,000 163.090.000 159.828.200
1330 PP2500562968 - 191,940,000 137.100.000 134.358.000
1331 PP2500562969 - 2,191,736,700 1.565.526.214,29 1.534.215.690
1332 PP2500562970 - 4,082,400,000 2.916.000.000 2.857.680.000
1333 PP2500562971 - 920,400,000 657.428.571,43 644.280.000
1334 PP2500562972 - 109,920,000 78.514.285,71 76.944.000
1335 PP2500562973 - 132,300,000 94.500.000 92.610.000
1336 PP2500562974 - 485,352,000 346.680.000 339.746.400
1337 PP2500562975 - 541,957,500 387.112.500 379.370.250
1338 PP2500562976 - 2,315,088,000 1.653.634.285,71 1.620.561.600
1339 PP2500562977 - 12,133,500 8.666.785,71 8.493.450
1340 PP2500562978 - 66,299,220 47.356.585,71 46.409.454
1341 PP2500562979 - 468,000,000 334.285.714,29 327.600.000
1342 PP2500562980 - 164,992,800 117.852.000 115.494.960
1343 PP2500562981 - 356,895,000 254.925.000 249.826.500
1344 PP2500562982 - 110,216,000 78.725.714,29 77.151.200
1345 PP2500562983 - 161,028,000 115.020.000 112.719.600
1346 PP2500562984 - 237,390,000 169.564.285,71 166.173.000
1347 PP2500562985 - 64,000,000 45.714.285,71 44.800.000
1348 PP2500562986 - 3,002,328,000 2.144.520.000 2.101.629.600
1349 PP2500562987 - 363,888,000 259.920.000 254.721.600
1350 PP2500562988 - 448,864,000 320.617.142,86 314.204.800
1351 PP2500562989 - 3,840,000,000 2.742.857.142,86 2.688.000.000
1352 PP2500562990 - 1,012,331,250 723.093.750 708.631.875
1353 PP2500562991 - 551,355,000 393.825.000 385.948.500
1354 PP2500562992 - 479,484,600 342.489.000 335.639.220
1355 PP2500562993 - 118,500,000 84.642.857,14 82.950.000
1356 PP2500562994 - 533,760,000 381.257.142,86 373.632.000
1357 PP2500562995 - 401,940,000 287.100.000 281.358.000
1358 PP2500562996 - 150,700,000 107.642.857,14 105.490.000
1359 PP2500562997 - 228,000,000 162.857.142,86 159.600.000
1360 PP2500562998 - 263,130,000 187.950.000 184.191.000
1361 PP2500562999 - 465,000,000 332.142.857,14 325.500.000
1362 PP2500563000 - 331,500,000 236.785.714,29 232.050.000
1363 PP2500563001 - 722,091,300 515.779.500 505.463.910
1364 PP2500563002 - 332,640,000 237.600.000 232.848.000
1365 PP2500563003 - 30,530,000 21.807.142,86 21.371.000
1366 PP2500563004 - 299,776,000 214.125.714,29 209.843.200
1367 PP2500563005 - 452,880,000 323.485.714,29 317.016.000
1368 PP2500563006 - 496,717,200 354.798.000 347.702.040
1369 PP2500563007 - 892,584,000 637.560.000 624.808.800
1370 PP2500563008 - 737,550,000 526.821.428,57 516.285.000
1371 PP2500563009 - 5,000,190,000 3.571.564.285,71 3.500.133.000
1372 PP2500563010 - 220,762,200 157.687.285,71 154.533.540
1373 PP2500563011 - 1,597,060,000 1.140.757.142,86 1.117.942.000
1374 PP2500563012 - 219,011,200 156.436.571,43 153.307.840
1375 PP2500563013 - 1,836,000,000 1.311.428.571,43 1.285.200.000
1376 PP2500563014 - 909,860,000 649.900.000 636.902.000
1377 PP2500563015 - 1,212,600,000 866.142.857,14 848.820.000
1378 PP2500563016 - 1,883,000,000 1.345.000.000 1.318.100.000
1379 PP2500563017 - 2,632,000,000 1.880.000.000 1.842.400.000
1380 PP2500563018 - 983,400,000 702.428.571,43 688.380.000
1381 PP2500563019 - 155,375,000 110.982.142,86 108.762.500
1382 PP2500563020 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000
1383 PP2500563021 - 57,600,000 41.142.857,14 40.320.000
1384 PP2500563022 - 589,882,000 421.344.285,71 412.917.400
1385 PP2500563023 - 1,013,430,000 723.878.571,43 709.401.000
1386 PP2500563024 - 1,820,700,000 1.300.500.000 1.274.490.000
1387 PP2500563025 - 315,210,000 225.150.000 220.647.000
1388 PP2500563026 - 2,497,500,000 1.783.928.571,43 1.748.250.000
1389 PP2500563027 - 205,000,000 146.428.571,43 143.500.000
1390 PP2500563028 - 1,612,380,000 1.151.700.000 1.128.666.000
1391 PP2500563029 - 98,704,000 70.502.857,14 69.092.800
1392 PP2500563030 - 1,754,637,500 1.253.312.500 1.228.246.250
1393 PP2500563031 - 2,760,000,000 1.971.428.571,43 1.932.000.000
1394 PP2500563032 - 338,000,000 241.428.571,43 236.600.000
1395 PP2500563033 - 192,000,000 137.142.857,14 134.400.000
1396 PP2500563034 - 3,097,500,000 2.212.500.000 2.168.250.000
1397 PP2500563035 - 1,520,000,000 1.085.714.285,71 1.064.000.000
1398 PP2500563036 - 2,582,711,000 1.844.793.571,43 1.807.897.700
1399 PP2500563037 - 896,850,000 640.607.142,86 627.795.000
1400 PP2500563038 - 1,620,000,000 1.157.142.857,14 1.134.000.000
1401 PP2500563039 - 2,156,000,000 1.540.000.000 1.509.200.000
1402 PP2500563040 - 4,048,000,000 2.891.428.571,43 2.833.600.000
1403 PP2500563041 - 1,034,000,000 738.571.428,57 723.800.000
1404 PP2500563042 - 193,800,000 138.428.571,43 135.660.000
1405 PP2500563043 - 1,199,100,000 856.500.000 839.370.000
1406 PP2500563044 - 508,200,000 363.000.000 355.740.000
1407 PP2500563045 - 402,000,000 287.142.857,14 281.400.000
1408 PP2500563046 - 854,900,000 610.642.857,14 598.430.000
1409 PP2500563047 - 441,987,000 315.705.000 309.390.900
1410 PP2500563048 - 2,168,052,000 1.548.608.571,43 1.517.636.400
1411 PP2500563049 - 4,840,000,000 3.457.142.857,14 3.388.000.000
1412 PP2500563050 - 5,257,476,000 3.755.340.000 3.680.233.200
1413 PP2500563051 - 623,700,000 445.500.000 436.590.000
1414 PP2500563052 - 767,705,000 548.360.714,29 537.393.500
1415 PP2500563053 - 27,074,880 19.339.200 18.952.416
1416 PP2500563054 - 1,186,560,000 847.542.857,14 830.592.000
1417 PP2500563055 - 740,217,600 528.726.857,14 518.152.320
1418 PP2500563056 - 6,230,160,000 4.450.114.285,71 4.361.112.000
1419 PP2500563057 - 368,390,000 263.135.714,29 257.873.000
1420 PP2500563058 - 247,095,000 176.496.428,57 172.966.500
1421 PP2500563059 - 1,355,887,000 968.490.714,29 949.120.900
1422 PP2500563060 - 727,996,500 519.997.500 509.597.550
1423 PP2500563061 - 1,632,000,000 1.165.714.285,71 1.142.400.000
1424 PP2500563062 - 145,783,800 104.131.285,71 102.048.660
1425 PP2500563063 - 1,884,050,000 1.345.750.000 1.318.835.000
1426 PP2500563064 - 147,373,500 105.266.785,71 103.161.450
1427 PP2500563065 - 579,500,000 413.928.571,43 405.650.000
1428 PP2500563066 - 1,152,000,000 822.857.142,86 806.400.000
1429 PP2500563067 - 107,342,800 76.673.428,57 75.139.960
1430 PP2500563068 - 2,186,880,000 1.562.057.142,86 1.530.816.000
1431 PP2500563069 - 337,820,960 241.300.685,71 236.474.672
1432 PP2500563070 - 72,500,000 51.785.714,29 50.750.000
1433 PP2500563071 - 2,373,270,000 1.695.192.857,14 1.661.289.000
1434 PP2500563072 - 122,045,000 87.175.000 85.431.500
1435 PP2500563073 - 1,485,000,000 1.060.714.285,71 1.039.500.000
1436 PP2500563074 - 2,243,530,080 1.602.521.485,71 1.570.471.056
1437 PP2500563075 - 28,184,000 20.131.428,57 19.728.800
1438 PP2500563076 - 16,338,000 11.670.000 11.436.600
1439 PP2500563077 - 2,782,560,000 1.987.542.857,14 1.947.792.000
1440 PP2500563078 - 9,219,000 6.585.000 6.453.300
1441 PP2500563079 - 689,460,000 492.471.428,57 482.622.000
1442 PP2500563080 - 855,300,000 610.928.571,43 598.710.000
1443 PP2500563081 - 792,000,000 565.714.285,71 554.400.000
1444 PP2500563082 - 132,500,000 94.642.857,14 92.750.000
1445 PP2500563083 - 54,600,000 39.000.000 38.220.000
1446 PP2500563084 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000
1447 PP2500563085 - 1,408,400,000 1.006.000.000 985.880.000
1448 PP2500563086 - 1,446,584,000 1.033.274.285,71 1.012.608.800
1449 PP2500563087 - 123,165,000 87.975.000 86.215.500
1450 PP2500563088 - 439,477,200 313.912.285,71 307.634.040
1451 PP2500563089 - 877,432,500 626.737.500 614.202.750
1452 PP2500563090 - 3,277,785,000 2.341.275.000 2.294.449.500
1453 PP2500563091 - 27,280,000 19.485.714,29 19.096.000
1454 PP2500563092 - 1,713,600,000 1.224.000.000 1.199.520.000
1455 PP2500563093 - 79,020,000 56.442.857,14 55.314.000
1456 PP2500563094 - 346,752,000 247.680.000 242.726.400
1457 PP2500563095 - 186,690,000 133.350.000 130.683.000
1458 PP2500563096 - 357,420,000 255.300.000 250.194.000
1459 PP2500563097 - 971,875,000 694.196.428,57 680.312.500
1460 PP2500563098 - 22,733,000 16.237.857,14 15.913.100
1461 PP2500563099 - 240,000,000 171.428.571,43 168.000.000
1462 PP2500563100 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
1463 PP2500563101 - 176,932,000 126.380.000 123.852.400
1464 PP2500563102 - 40,333,200 28.809.428,57 28.233.240
1465 PP2500563103 - 837,760,000 598.400.000 586.432.000
1466 PP2500563104 - 787,500,000 562.500.000 551.250.000
1467 PP2500563105 - 583,200,000 416.571.428,57 408.240.000
1468 PP2500563106 - 422,946,400 302.104.571,43 296.062.480
1469 PP2500563107 - 397,500,000 283.928.571,43 278.250.000
1470 PP2500563108 - 463,312,000 330.937.142,86 324.318.400
1471 PP2500563109 - 47,469,000 33.906.428,57 33.228.300
1472 PP2500563110 - 484,608,000 346.148.571,43 339.225.600
1473 PP2500563111 - 958,320,000 684.514.285,71 670.824.000
1474 PP2500563112 - 646,455,000 461.753.571,43 452.518.500
1475 PP2500563113 - 89,190,000 63.707.142,86 62.433.000
1476 PP2500563114 - 99,200,000 70.857.142,86 69.440.000
1477 PP2500563115 - 123,428,500 88.163.214,29 86.399.950
1478 PP2500563116 - 53,440,000 38.171.428,57 37.408.000
1479 PP2500563117 - 631,764,000 451.260.000 442.234.800
1480 PP2500563118 - 164,300,000 117.357.142,86 115.010.000
1481 PP2500563119 - 145,452,000 103.894.285,71 101.816.400
1482 PP2500563120 - 1,567,750,000 1.119.821.428,57 1.097.425.000
1483 PP2500563121 - 550,509,750 393.221.250 385.356.825
1484 PP2500563122 - 719,880,000 514.200.000 503.916.000
1485 PP2500563123 - 2,345,730,800 1.675.522.000 1.642.011.560
1486 PP2500563124 - 2,505,731,800 1.789.808.428,57 1.754.012.260
1487 PP2500563125 - 1,279,395,000 913.853.571,43 895.576.500
1488 PP2500563126 - 67,019,650 47.871.178,57 46.913.755
1489 PP2500563127 - 511,871,000 365.622.142,86 358.309.700
1490 PP2500563128 - 334,900,000 239.214.285,71 234.430.000
1491 PP2500563129 - 854,910,000 610.650.000 598.437.000
1492 PP2500563130 - 831,240,000 593.742.857,14 581.868.000
1493 PP2500563131 - 544,787,000 389.133.571,43 381.350.900
1494 PP2500563132 - 363,950,000 259.964.285,71 254.765.000
1495 PP2500563133 - 267,000,000 190.714.285,71 186.900.000
1496 PP2500563134 - 232,918,750 166.370.535,71 163.043.125
1497 PP2500563135 - 915,000,000 653.571.428,57 640.500.000
1498 PP2500563136 - 2,460,000,000 1.757.142.857,14 1.722.000.000
1499 PP2500563137 - 411,920,000 294.228.571,43 288.344.000
1500 PP2500563138 - 7,100,000 5.071.428,57 4.970.000
1501 PP2500563139 - 299,880,000 214.200.000 209.916.000
1502 PP2500563140 - 137,760,000 98.400.000 96.432.000
1503 PP2500563141 - 353,290,000 252.350.000 247.303.000
1504 PP2500563142 - 423,793,000 302.709.285,71 296.655.100
1505 PP2500563143 - 443,520,000 316.800.000 310.464.000
1506 PP2500563144 - 1,676,640,000 1.197.600.000 1.173.648.000
1507 PP2500563145 - 21,735,000,000 15.525.000.000 15.214.500.000
1508 PP2500563146 - 20,401,500,000 14.572.500.000 14.281.050.000
1509 PP2500563147 - 2,258,040,000 1.612.885.714,29 1.580.628.000
1510 PP2500563148 - 144,060,000 102.900.000 100.842.000
1511 PP2500563149 - 476,400,000 340.285.714,29 333.480.000
1512 PP2500563150 - 1,426,320,000 1.018.800.000 998.424.000
1513 PP2500563151 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
1514 PP2500563152 - 137,800,000 98.428.571,43 96.460.000
1515 PP2500563153 - 608,580,000 434.700.000 426.006.000
1516 PP2500563154 - 261,000,000 186.428.571,43 182.700.000
1517 PP2500563155 - 311,640,000 222.600.000 218.148.000
1518 PP2500563156 - 670,320,000 478.800.000 469.224.000
1519 PP2500563157 - 1,676,904,900 1.197.789.214,29 1.173.833.430
1520 PP2500563158 - 184,800,000 132.000.000 129.360.000
1521 PP2500563159 - 891,385,000 636.703.571,43 623.969.500
1522 PP2500563160 - 3,484,000,000 2.488.571.428,57 2.438.800.000
1523 PP2500563161 - 344,678,000 246.198.571,43 241.274.600
1524 PP2500563162 - 235,336,500 168.097.500 164.735.550
1525 PP2500563163 - 372,153,600 265.824.000 260.507.520
1526 PP2500563164 - 13,258,800,000 9.470.571.428,57 9.281.160.000
1527 PP2500563165 - 10,706,000,000 7.647.142.857,14 7.494.200.000
1528 PP2500563166 - 1,364,183,200 974.416.571,43 954.928.240
1529 PP2500563167 - 1,306,620,000 933.300.000 914.634.000
1530 PP2500563168 - 8,260,200,000 5.900.142.857,14 5.782.140.000
1531 PP2500563169 - 803,400,000 573.857.142,86 562.380.000
1532 PP2500563170 - 550,000,000 392.857.142,86 385.000.000
1533 PP2500563171 - 3,140,000 2.242.857,14 2.198.000
1534 PP2500563172 - 1,924,057,200 1.374.326.571,43 1.346.840.040
1535 PP2500563173 - 2,348,500,000 1.677.500.000 1.643.950.000
1536 PP2500563174 - 3,508,785,000 2.506.275.000 2.456.149.500
1537 PP2500563175 - 45,004,050 32.145.750 31.502.835
1538 PP2500563176 - 25,480,000 18.200.000 17.836.000
1539 PP2500563177 - 200,000,000 142.857.142,86 140.000.000
1540 PP2500563178 - 882,000,000 630.000.000 617.400.000
1541 PP2500563179 - 180,000,000 128.571.428,57 126.000.000
1542 PP2500563180 - 637,875,000 455.625.000 446.512.500
1543 PP2500563181 - 1,329,982,500 949.987.500 930.987.750
1544 PP2500563182 - 1,493,100,000 1.066.500.000 1.045.170.000
1545 PP2500563183 - 976,080,000 697.200.000 683.256.000
1546 PP2500563184 - 92,295,000 65.925.000 64.606.500
1547 PP2500563185 - 562,800,000 402.000.000 393.960.000
1548 PP2500563186 - 894,700,000 639.071.428,57 626.290.000
1549 PP2500563187 - 644,000,000 460.000.000 450.800.000
1550 PP2500563188 - 753,756,000 538.397.142,86 527.629.200
1551 PP2500563189 - 515,380,800 368.129.142,86 360.766.560
1552 PP2500563190 - 485,980,000 347.128.571,43 340.186.000
1553 PP2500563191 - 198,000,000 141.428.571,43 138.600.000
1554 PP2500563192 - 353,430,000 252.450.000 247.401.000
1555 PP2500563193 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000
1556 PP2500563194 - 293,282,800 209.487.714,29 205.297.960
1557 PP2500563195 - 183,085,000 130.775.000 128.159.500
1558 PP2500563196 - 156,720,800 111.943.428,57 109.704.560
1559 PP2500563197 - 754,600,000 539.000.000 528.220.000
1560 PP2500563198 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000
1561 PP2500563199 - 28,875,000 20.625.000 20.212.500
1562 PP2500563200 - 500,000,000 357.142.857,14 350.000.000
1563 PP2500563201 - 3,370,200,000 2.407.285.714,29 2.359.140.000
1564 PP2500563202 - 1,479,600,000 1.056.857.142,86 1.035.720.000
1565 PP2500563203 - 2,384,640,000 1.703.314.285,71 1.669.248.000
1566 PP2500563204 - 885,360,000 632.400.000 619.752.000
1567 PP2500563205 - 1,076,400,000 768.857.142,86 753.480.000
1568 PP2500563206 - 209,300,000 149.500.000 146.510.000
1569 PP2500563207 - 359,500,000 256.785.714,29 251.650.000
1570 PP2500563208 - 211,900,000 151.357.142,86 148.330.000
1571 PP2500563209 - 64,900,000 46.357.142,86 45.430.000
1572 PP2500563210 - 20,905,000 14.932.142,86 14.633.500
1573 PP2500563211 - 164,096,100 117.211.500 114.867.270
1574 PP2500563212 - 94,414,080 67.438.628,57 66.089.856
1575 PP2500563213 - 77,490,000 55.350.000 54.243.000
1576 PP2500563214 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000
1577 PP2500563215 - 80,544,000 57.531.428,57 56.380.800
1578 PP2500563216 - 122,400,000 87.428.571,43 85.680.000
1579 PP2500563217 - 469,854,000 335.610.000 328.897.800
1580 PP2500563218 - 1,214,561,880 867.544.200 850.193.316
1581 PP2500563219 - 104,500,000 74.642.857,14 73.150.000
1582 PP2500563220 - 2,006,400,000 1.433.142.857,14 1.404.480.000
1583 PP2500563221 - 236,940,000 169.242.857,14 165.858.000
1584 PP2500563222 - 732,207,000 523.005.000 512.544.900
1585 PP2500563223 - 1,196,000,000 854.285.714,29 837.200.000
1586 PP2500563224 - 509,250,000 363.750.000 356.475.000
1587 PP2500563225 - 219,000,000 156.428.571,43 153.300.000
1588 PP2500563226 - 208,800,000 149.142.857,14 146.160.000
1589 PP2500563227 - 110,396,160 78.854.400 77.277.312
1590 PP2500563228 - 85,680,000 61.200.000 59.976.000
1591 PP2500563229 - 677,229,000 483.735.000 474.060.300
1592 PP2500563230 - 60,442,200 43.173.000 42.309.540
1593 PP2500563231 - 237,782,400 169.844.571,43 166.447.680
1594 PP2500563232 - 1,404,300,000 1.003.071.428,57 983.010.000
1595 PP2500563233 - 148,932,000 106.380.000 104.252.400
1596 PP2500563234 - 3,486,208,000 2.490.148.571,43 2.440.345.600
1597 PP2500563235 - 258,940,800 184.957.714,29 181.258.560
1598 PP2500563236 - 1,268,443,000 906.030.714,29 887.910.100
1599 PP2500563237 - 127,245,600 90.889.714,29 89.071.920
1600 PP2500563238 - 369,803,200 264.145.142,86 258.862.240
1601 PP2500563239 - 8,582,263,200 6.130.188.000 6.007.584.240
1602 PP2500563240 - 2,121,164,000 1.515.117.142,86 1.484.814.800
1603 PP2500563241 - 266,200,000 190.142.857,14 186.340.000
1604 PP2500563242 - 624,645,000 446.175.000 437.251.500
1605 PP2500563243 - 535,920,000 382.800.000 375.144.000
1606 PP2500563244 - 108,400,000 77.428.571,43 75.880.000
1607 PP2500563245 - 657,126,300 469.375.928,57 459.988.410
1608 PP2500563246 - 1,075,500,000 768.214.285,71 752.850.000
1609 PP2500563247 - 516,810,000 369.150.000 361.767.000
1610 PP2500563248 - 189,500,000 135.357.142,86 132.650.000
1611 PP2500563249 - 267,206,000 190.861.428,57 187.044.200
1612 PP2500563250 - 1,031,270,400 736.621.714,29 721.889.280
1613 PP2500563251 - 288,600,000 206.142.857,14 202.020.000
1614 PP2500563252 - 721,812,000 515.580.000 505.268.400
1615 PP2500563253 - 3,371,854,000 2.408.467.142,86 2.360.297.800
1616 PP2500563254 - 195,000,000 139.285.714,29 136.500.000
1617 PP2500563255 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
1618 PP2500563256 - 1,408,700,000 1.006.214.285,71 986.090.000
1619 PP2500563257 - 253,731,024 181.236.445,71 177.611.716,8
1620 PP2500563258 - 745,290,000 532.350.000 521.703.000
1621 PP2500563259 - 2,530,000 1.807.142,86 1.771.000
1622 PP2500563260 - 28,408,800 20.292.000 19.886.160
1623 PP2500563261 - 35,910,000 25.650.000 25.137.000
1624 PP2500563262 - 422,849,676 302.035.482,86 295.994.773,2
1625 PP2500563263 - 519,182,336 370.844.525,71 363.427.635,2
1626 PP2500563264 - 513,021,440 366.443.885,71 359.115.008
1627 PP2500563265 - 8,992,560 6.423.257,14 6.294.792
1628 PP2500563266 - 1,988,770,000 1.420.550.000 1.392.139.000
1629 PP2500563267 - 779,688,000 556.920.000 545.781.600
1630 PP2500563268 - 106,400,000 76.000.000 74.480.000
1631 PP2500563269 - 2,010,640,000 1.436.171.428,57 1.407.448.000
1632 PP2500563270 - 46,900,000 33.500.000 32.830.000
1633 PP2500563271 - 690,900,000 493.500.000 483.630.000
1634 PP2500563272 - 491,740,000 351.242.857,14 344.218.000
1635 PP2500563273 - 11,025,000 7.875.000 7.717.500
1636 PP2500563274 - 1,270,962,000 907.830.000 889.673.400
1637 PP2500563275 - 141,000,000 100.714.285,71 98.700.000
1638 PP2500563276 - 2,926,150,500 2.090.107.500 2.048.305.350
1639 PP2500563277 - 3,286,800,000 2.347.714.285,71 2.300.760.000
1640 PP2500563278 - 208,740,000 149.100.000 146.118.000
1641 PP2500563279 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000
1642 PP2500563280 - 1,657,837,200 1.184.169.428,57 1.160.486.040
1643 PP2500563281 - 494,928,000 353.520.000 346.449.600
1644 PP2500563282 - 130,914,000 93.510.000 91.639.800
1645 PP2500563283 - 340,200,000 243.000.000 238.140.000
1646 PP2500563284 - 439,831,350 314.165.250 307.881.945
1647 PP2500563285 - 32,996,250 23.568.750 23.097.375
1648 PP2500563286 - 38,040,000 27.171.428,57 26.628.000
1649 PP2500563287 - 108,603,000 77.573.571,43 76.022.100
1650 PP2500563288 - 274,040,000 195.742.857,14 191.828.000
1651 PP2500563289 - 710,790,000 507.707.142,86 497.553.000
1652 PP2500563290 - 1,942,752,000 1.387.680.000 1.359.926.400
1653 PP2500563291 - 597,618,000 426.870.000 418.332.600
1654 PP2500563292 - 362,250,000 258.750.000 253.575.000
1655 PP2500563293 - 96,000,000 68.571.428,57 67.200.000
1656 PP2500563294 - 286,738,200 204.813.000 200.716.740
1657 PP2500563295 - 1,446,921,000 1.033.515.000 1.012.844.700
1658 PP2500563296 - 1,077,300,000 769.500.000 754.110.000
1659 PP2500563297 - 34,500,000 24.642.857,14 24.150.000
1660 PP2500563298 - 104,000,000 74.285.714,29 72.800.000
1661 PP2500563299 - 54,340,000 38.814.285,71 38.038.000
1662 PP2500563300 - 1,138,360,000 813.114.285,71 796.852.000
1663 PP2500563301 - 189,154,000 135.110.000 132.407.800
1664 PP2500563302 - 696,600,000 497.571.428,57 487.620.000
1665 PP2500563303 - 730,050,000 521.464.285,71 511.035.000
1666 PP2500563304 - 222,156,000 158.682.857,14 155.509.200
1667 PP2500563305 - 202,937,500 144.955.357,14 142.056.250
1668 PP2500563306 - 64,080,000 45.771.428,57 44.856.000
1669 PP2500563307 - 363,355,600 259.539.714,29 254.348.920
1670 PP2500563308 - 293,708,000 209.791.428,57 205.595.600
1671 PP2500563309 - 967,375,500 690.982.500 677.162.850
1672 PP2500563310 - 933,600,000 666.857.142,86 653.520.000
1673 PP2500563311 - 1,261,800,000 901.285.714,29 883.260.000
1674 PP2500563312 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000
1675 PP2500563313 - 148,961,400 106.401.000 104.272.980
1676 PP2500563314 - 262,080,000 187.200.000 183.456.000
1677 PP2500563315 - 152,880,000 109.200.000 107.016.000
1678 PP2500563316 - 305,000,000 217.857.142,86 213.500.000
1679 PP2500563317 - 536,504,000 383.217.142,86 375.552.800
1680 PP2500563318 - 1,925,280,000 1.375.200.000 1.347.696.000
1681 PP2500563319 - 9,810,000 7.007.142,86 6.867.000
1682 PP2500563320 - 186,219,000 133.013.571,43 130.353.300
1683 PP2500563321 - 343,350,000 245.250.000 240.345.000
1684 PP2500563322 - 54,000,000 38.571.428,57 37.800.000
1685 PP2500563323 - 1,092,560,000 780.400.000 764.792.000
1686 PP2500563324 - 54,000,000 38.571.428,57 37.800.000
1687 PP2500563325 - 28,350,000 20.250.000 19.845.000
1688 PP2500563326 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000
1689 PP2500563327 - 260,000,000 185.714.285,71 182.000.000
1690 PP2500563328 - 153,000,000 109.285.714,29 107.100.000
1691 PP2500563329 - 487,200,000 348.000.000 341.040.000
1692 PP2500563330 - 2,992,500 2.137.500 2.094.750
1693 PP2500563331 - 1,033,045,000 737.889.285,71 723.131.500
1694 PP2500563332 - 259,350,000 185.250.000 181.545.000
1695 PP2500563333 - 437,325,000 312.375.000 306.127.500
1696 PP2500563334 - 1,227,072,000 876.480.000 858.950.400
1697 PP2500563335 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000
1698 PP2500563336 - 255,943,800 182.817.000 179.160.660
1699 PP2500563337 - 465,129,000 332.235.000 325.590.300
1700 PP2500563338 - 266,439,600 190.314.000 186.507.720
1701 PP2500563339 - 310,500,000 221.785.714,29 217.350.000
1702 PP2500563340 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000
1703 PP2500563341 - 442,200,000 315.857.142,86 309.540.000
1704 PP2500563342 - 57,565,200 41.118.000 40.295.640
1705 PP2500563343 - 125,580,000 89.700.000 87.906.000
1706 PP2500563344 - 228,000,000 162.857.142,86 159.600.000
1707 PP2500563345 - 284,504,000 203.217.142,86 199.152.800
1708 PP2500563346 - 1,341,390,000 958.135.714,29 938.973.000
1709 PP2500563347 - 342,200,000 244.428.571,43 239.540.000
1710 PP2500563348 - 54,925,000 39.232.142,86 38.447.500
1711 PP2500563349 - 19,380,000 13.842.857,14 13.566.000
1712 PP2500563350 - 278,901,000 199.215.000 195.230.700
1713 PP2500563351 - 2,514,600 1.796.142,86 1.760.220
1714 PP2500563352 - 96,000,000 68.571.428,57 67.200.000
1715 PP2500563353 - 175,500,000 125.357.142,86 122.850.000
1716 PP2500563354 - 532,980,000 380.700.000 373.086.000
1717 PP2500563355 - 137,072,400 97.908.857,14 95.950.680
1718 PP2500563356 - 275,169,600 196.549.714,29 192.618.720
1719 PP2500563357 - 535,536,400 382.526.000 374.875.480
1720 PP2500563358 - 113,256,000 80.897.142,86 79.279.200
1721 PP2500563359 - 3,232,845,000 2.309.175.000 2.262.991.500
1722 PP2500563360 - 1,627,290,000 1.162.350.000 1.139.103.000
1723 PP2500563361 - 312,270,000 223.050.000 218.589.000
1724 PP2500563362 - 537,138,000 383.670.000 375.996.600
1725 PP2500563363 - 147,500,000 105.357.142,86 103.250.000
1726 PP2500563364 - 823,305,000 588.075.000 576.313.500
1727 PP2500563365 - 10,649,469,600 7.606.764.000 7.454.628.720
1728 PP2500563366 - 799,040,000 570.742.857,14 559.328.000
1729 PP2500563367 - 12,044,000,000 8.602.857.142,86 8.430.800.000
1730 PP2500563368 - 156,524,600 111.803.285,71 109.567.220
1731 PP2500563369 - 2,068,500,000 1.477.500.000 1.447.950.000
1732 PP2500563370 - 308,490,000 220.350.000 215.943.000
1733 PP2500563371 - 68,400,000 48.857.142,86 47.880.000
1734 PP2500563372 - 407,680,000 291.200.000 285.376.000
1735 PP2500563373 - 2,436,000,000 1.740.000.000 1.705.200.000
1736 PP2500563374 - 310,000,000 221.428.571,43 217.000.000
1737 PP2500563375 - 12,920,000 9.228.571,43 9.044.000
1738 PP2500563376 - 253,547,400 181.105.285,71 177.483.180
1739 PP2500563377 - 336,413,000 240.295.000 235.489.100
1740 PP2500563378 - 155,626,500 111.161.785,71 108.938.550
1741 PP2500563379 - 428,400,000 306.000.000 299.880.000
1742 PP2500563380 - 2,386,800,000 1.704.857.142,86 1.670.760.000
1743 PP2500563381 - 179,020,800 127.872.000 125.314.560
1744 PP2500563382 - 540,000,000 385.714.285,71 378.000.000
1745 PP2500563383 - 443,625,000 316.875.000 310.537.500
1746 PP2500563384 - 479,750,000 342.678.571,43 335.825.000
1747 PP2500563385 - 1,269,758,800 906.970.571,43 888.831.160
1748 PP2500563386 - 1,938,184,300 1.384.417.357,14 1.356.729.010
1749 PP2500563387 - 268,294,000 191.638.571,43 187.805.800
1750 PP2500563388 - 298,998,000 213.570.000 209.298.600
1751 PP2500563389 - 4,136,223,000 2.954.445.000 2.895.356.100
1752 PP2500563390 - 1,950,750,000 1.393.392.857,14 1.365.525.000
1753 PP2500563391 - 738,625,000 527.589.285,71 517.037.500
1754 PP2500563392 - 7,000,000 5.000.000 4.900.000
1755 PP2500563393 - 101,489,850 72.492.750 71.042.895
1756 PP2500563394 - 159,829,000 114.163.571,43 111.880.300
1757 PP2500563395 - 1,304,100,000 931.500.000 912.870.000
1758 PP2500563396 - 1,234,059,000 881.470.714,29 863.841.300
1759 PP2500563397 - 1,982,400,000 1.416.000.000 1.387.680.000
1760 PP2500563398 - 1,049,500,000 749.642.857,14 734.650.000
1761 PP2500563399 - 533,800,800 381.286.285,71 373.660.560
1762 PP2500563400 - 338,052,000 241.465.714,29 236.636.400
1763 PP2500563401 - 37,016,000 26.440.000 25.911.200
1764 PP2500563402 - 114,010,000 81.435.714,29 79.807.000
1765 PP2500563403 - 415,587,000 296.847.857,14 290.910.900
1766 PP2500563404 - 1,179,173,764 842.266.974,29 825.421.634,8
1767 PP2500563405 - 232,920,000 166.371.428,57 163.044.000
1768 PP2500563406 - 467,500,000 333.928.571,43 327.250.000
1769 PP2500563407 - 1,015,000,000 725.000.000 710.500.000
1770 PP2500563408 - 24,832,500 17.737.500 17.382.750
1771 PP2500563409 - 455,250,000 325.178.571,43 318.675.000
1772 PP2500563410 - 364,680,000 260.485.714,29 255.276.000
1773 PP2500563411 - 595,000,000 425.000.000 416.500.000
1774 PP2500563412 - 10,600,000 7.571.428,57 7.420.000
1775 PP2500563413 - 5,095,580,000 3.639.700.000 3.566.906.000
1776 PP2500563414 - 575,883,000 411.345.000 403.118.100
1777 PP2500563415 - 757,932,000 541.380.000 530.552.400
1778 PP2500563416 - 1,445,301,000 1.032.357.857,14 1.011.710.700
1779 PP2500563417 - 294,020,000 210.014.285,71 205.814.000
1780 PP2500563418 - 510,000,000 364.285.714,29 357.000.000
1781 PP2500563419 - 334,236,000 238.740.000 233.965.200
1782 PP2500563420 - 269,500,000 192.500.000 188.650.000
1783 PP2500563421 - 381,288,600 272.349.000 266.902.020
1784 PP2500563422 - 1,117,920,000 798.514.285,71 782.544.000
1785 PP2500563423 - 4,231,815,000 3.022.725.000 2.962.270.500
1786 PP2500563424 - 388,999,500 277.856.785,71 272.299.650
1787 PP2500563425 - 712,404,000 508.860.000 498.682.800
1788 PP2500563426 - 558,800,000 399.142.857,14 391.160.000
1789 PP2500563427 - 290,000,000 207.142.857,14 203.000.000
1790 PP2500563428 - 268,800,000 192.000.000 188.160.000
1791 PP2500563429 - 67,326,000 48.090.000 47.128.200
1792 PP2500563430 - 27,216,000 19.440.000 19.051.200
1793 PP2500563431 - 272,400,000 194.571.428,57 190.680.000
1794 PP2500563432 - 1,410,465,000 1.007.475.000 987.325.500
1795 PP2500563433 - 1,978,368,000 1.413.120.000 1.384.857.600
1796 PP2500563434 - 209,920,000 149.942.857,14 146.944.000
1797 PP2500563435 - 732,748,800 523.392.000 512.924.160
1798 PP2500563436 - 34,272,000 24.480.000 23.990.400
1799 PP2500563437 - 1,479,000,000 1.056.428.571,43 1.035.300.000
1800 PP2500563438 - 321,519,000 229.656.428,57 225.063.300
1801 PP2500563439 - 4,838,730,000 3.456.235.714,29 3.387.111.000
1802 PP2500563440 - 16,858,724,400 12.041.946.000 11.801.107.080
1803 PP2500563441 - 411,148,000 293.677.142,86 287.803.600
1804 PP2500563442 - 951,900,000 679.928.571,43 666.330.000
1805 PP2500563443 - 363,600,000 259.714.285,71 254.520.000
1806 PP2500563444 - 527,420,200 376.728.714,29 369.194.140
1807 PP2500563445 - 408,360,000 291.685.714,29 285.852.000
1808 PP2500563446 - 1,345,500,000 961.071.428,57 941.850.000
1809 PP2500563447 - 110,544,000 78.960.000 77.380.800
1810 PP2500563448 - 46,284,000 33.060.000 32.398.800
1811 PP2500563449 - 149,026,000 106.447.142,86 104.318.200
1812 PP2500563450 - 891,100,000 636.500.000 623.770.000
1813 PP2500563451 - 546,840,000 390.600.000 382.788.000
1814 PP2500563452 - 110,500,000 78.928.571,43 77.350.000
1815 PP2500563453 - 388,870,000 277.764.285,71 272.209.000
1816 PP2500563454 - 1,045,546,000 746.818.571,43 731.882.200
1817 PP2500563455 - 156,244,000 111.602.857,14 109.370.800
1818 PP2500563456 - 158,515,000 113.225.000 110.960.500
1819 PP2500563457 - 428,400,000 306.000.000 299.880.000
1820 PP2500563458 - 540,000,000 385.714.285,71 378.000.000
1821 PP2500563459 - 1,209,113,640 863.652.600 846.379.548
1822 PP2500563460 - 2,942,940,000 2.102.100.000 2.060.058.000
1823 PP2500563461 - 2,733,150,000 1.952.250.000 1.913.205.000
1824 PP2500563462 - 74,550,000 53.250.000 52.185.000
1825 PP2500563463 - 342,619,200 244.728.000 239.833.440
1826 PP2500563464 - 36,000,000 25.714.285,71 25.200.000
1827 PP2500563465 - 1,392,510,000 994.650.000 974.757.000
1828 PP2500563466 - 632,016,000 451.440.000 442.411.200
1829 PP2500563467 - 166,950,000 119.250.000 116.865.000
1830 PP2500563468 - 528,147,500 377.248.214,29 369.703.250
1831 PP2500563469 - 817,300,000 583.785.714,29 572.110.000
1832 PP2500563470 - 755,430,000 539.592.857,14 528.801.000
1833 PP2500563471 - 333,000,000 237.857.142,86 233.100.000
1834 PP2500563472 - 2,927,553,000 2.091.109.285,71 2.049.287.100
1835 PP2500563473 - 1,953,768,600 1.395.549.000 1.367.638.020
1836 PP2500563474 - 820,714,320 586.224.514,29 574.500.024
1837 PP2500563475 - 57,173,200 40.838.000 40.021.240
1838 PP2500563476 - 122,850,000 87.750.000 85.995.000
1839 PP2500563477 - 672,840,000 480.600.000 470.988.000
1840 PP2500563478 - 128,493,300 91.780.928,57 89.945.310
1841 PP2500563479 - 1,341,900,000 958.500.000 939.330.000
1842 PP2500563480 - 19,425,000 13.875.000 13.597.500
1843 PP2500563481 - 12,500,000 8.928.571,43 8.750.000
1844 PP2500563482 - 415,038,750 296.456.250 290.527.125
1845 PP2500563483 - 97,500,000 69.642.857,14 68.250.000
1846 PP2500563484 - 2,664,560,000 1.903.257.142,86 1.865.192.000
1847 PP2500563485 - 3,890,040,000 2.778.600.000 2.723.028.000
1848 PP2500563486 - 487,377,200 348.126.571,43 341.164.040
1849 PP2500563487 - 73,217,000 52.297.857,14 51.251.900
1850 PP2500563488 - 252,720,000 180.514.285,71 176.904.000
1851 PP2500563489 - 1,105,440,000 789.600.000 773.808.000
1852 PP2500563490 - 396,900,000 283.500.000 277.830.000
1853 PP2500563491 - 957,600,000 684.000.000 670.320.000
1854 PP2500563492 - 72,000,000 51.428.571,43 50.400.000
1855 PP2500563493 - 92,500,000 66.071.428,57 64.750.000
1856 PP2500563494 - 277,550,000 198.250.000 194.285.000
1857 PP2500563495 - 2,155,800,000 1.539.857.142,86 1.509.060.000
1858 PP2500563496 - 578,562,600 413.259.000 404.993.820
1859 PP2500563497 - 224,912,000 160.651.428,57 157.438.400
1860 PP2500563498 - 4,460,000 3.185.714,29 3.122.000
1861 PP2500563499 - 184,500,000 131.785.714,29 129.150.000
1862 PP2500563500 - 614,754,000 439.110.000 430.327.800
1863 PP2500563501 - 3,276,000,000 2.340.000.000 2.293.200.000
1864 PP2500563502 - 4,165,480,200 2.975.343.000 2.915.836.140
1865 PP2500563503 - 153,415,500 109.582.500 107.390.850
1866 PP2500563504 - 26,239,500 18.742.500 18.367.650
1867 PP2500563505 - 1,775,032,000 1.267.880.000 1.242.522.400
1868 PP2500563506 - 303,559,200 216.828.000 212.491.440
1869 PP2500563507 - 11,415,600 8.154.000 7.990.920
1870 PP2500563508 - 110,913,200 79.223.714,29 77.639.240
1871 PP2500563509 - 940,695,000 671.925.000 658.486.500
1872 PP2500563510 - 671,625,000 479.732.142,86 470.137.500
1873 PP2500563511 - 624,834,000 446.310.000 437.383.800
1874 PP2500563512 - 1,001,908,500 715.648.928,57 701.335.950
1875 PP2500563513 - 20,252,700 14.466.214,29 14.176.890
1876 PP2500563514 - 260,214,400 185.867.428,57 182.150.080
1877 PP2500563515 - 573,210,000 409.435.714,29 401.247.000
1878 PP2500563516 - 50,430,900 36.022.071,43 35.301.630
1879 PP2500563517 - 678,135,000 484.382.142,86 474.694.500
1880 PP2500563518 - 279,440,000 199.600.000 195.608.000
1881 PP2500563519 - 374,808,000 267.720.000 262.365.600
1882 PP2500563520 - 499,800,000 357.000.000 349.860.000
1883 PP2500563521 - 386,906,000 276.361.428,57 270.834.200
1884 PP2500563522 - 238,800,000 170.571.428,57 167.160.000
1885 PP2500563523 - 614,250,000 438.750.000 429.975.000
1886 PP2500563524 - 176,280,000 125.914.285,71 123.396.000
1887 PP2500563525 - 1,845,000,000 1.317.857.142,86 1.291.500.000
1888 PP2500563526 - 768,144,300 548.674.500 537.701.010
1889 PP2500563527 - 415,800,000 297.000.000 291.060.000
1890 PP2500563528 - 430,000,000 307.142.857,14 301.000.000
1891 PP2500563529 - 232,596,000 166.140.000 162.817.200
1892 PP2500563530 - 308,950,000 220.678.571,43 216.265.000
1893 PP2500563531 - 34,020,000 24.300.000 23.814.000
1894 PP2500563532 - 1,034,954,000 739.252.857,14 724.467.800
1895 PP2500563533 - 418,440,000 298.885.714,29 292.908.000
1896 PP2500563534 - 75,000,000 53.571.428,57 52.500.000
1897 PP2500563535 - 441,945,000 315.675.000 309.361.500
1898 PP2500563536 - 34,379,000 24.556.428,57 24.065.300
1899 PP2500563537 - 81,700,000 58.357.142,86 57.190.000
1900 PP2500563538 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
1901 PP2500563539 - 48,258,000 34.470.000 33.780.600
1902 PP2500563540 - 103,360,000 73.828.571,43 72.352.000
1903 PP2500563541 - 1,160,082,000 828.630.000 812.057.400
1904 PP2500563542 - 1,860,350,000 1.328.821.428,57 1.302.245.000
1905 PP2500563543 - 1,364,895,000 974.925.000 955.426.500
1906 PP2500563544 - 4,339,566,000 3.099.690.000 3.037.696.200
1907 PP2500563545 - 871,080,000 622.200.000 609.756.000
1908 PP2500563546 - 270,000,000 192.857.142,86 189.000.000
1909 PP2500563547 - 383,994,000 274.281.428,57 268.795.800
1910 PP2500563548 - 359,700,000 256.928.571,43 251.790.000
1911 PP2500563549 - 808,668,000 577.620.000 566.067.600
1912 PP2500563550 - 2,363,407,200 1.688.148.000 1.654.385.040
1913 PP2500563551 - 1,017,492,000 726.780.000 712.244.400
1914 PP2500563552 - 166,597,200 118.998.000 116.618.040
1915 PP2500563553 - 108,000,000 77.142.857,14 75.600.000
1916 PP2500563554 - 1,177,752,000 841.251.428,57 824.426.400
1917 PP2500563555 - 693,000,000 495.000.000 485.100.000
1918 PP2500563556 - 414,000,000 295.714.285,71 289.800.000
1919 PP2500563557 - 1,005,100,000 717.928.571,43 703.570.000
1920 PP2500563558 - 1,102,080,000 787.200.000 771.456.000
1921 PP2500563559 - 247,619,400 176.871.000 173.333.580
1922 PP2500563560 - 1,114,570,000 796.121.428,57 780.199.000
1923 PP2500563561 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000
1924 PP2500563562 - 44,449,650 31.749.750 31.114.755
1925 PP2500563563 - 806,000,000 575.714.285,71 564.200.000
1926 PP2500563564 - 1,612,900,000 1.152.071.428,57 1.129.030.000
1927 PP2500563565 - 501,112,500 357.937.500 350.778.750
1928 PP2500563566 - 312,660,000 223.328.571,43 218.862.000
1929 PP2500563567 - 540,000,000 385.714.285,71 378.000.000
1930 PP2500563568 - 395,460,000 282.471.428,57 276.822.000
1931 PP2500563569 - 561,660,000 401.185.714,29 393.162.000
1932 PP2500563570 - 110,260,000 78.757.142,86 77.182.000
1933 PP2500563571 - 1,639,200,000 1.170.857.142,86 1.147.440.000
1934 PP2500563572 - 370,000,000 264.285.714,29 259.000.000
1935 PP2500563573 - 81,000,000 57.857.142,86 56.700.000
1936 PP2500563574 - 577,762,500 412.687.500 404.433.750
1937 PP2500563575 - 568,934,400 406.381.714,29 398.254.080
1938 PP2500563576 - 496,505,000 354.646.428,57 347.553.500
1939 PP2500563577 - 15,200,000 10.857.142,86 10.640.000
1940 PP2500563578 - 27,100,000 19.357.142,86 18.970.000
1941 PP2500563579 - 636,500,000 454.642.857,14 445.550.000
1942 PP2500563580 - 48,642,000 34.744.285,71 34.049.400
1943 PP2500563581 - 116,525,000 83.232.142,86 81.567.500
1944 PP2500563582 - 68,944,000 49.245.714,29 48.260.800
1945 PP2500563583 - 187,730,400 134.093.142,86 131.411.280
1946 PP2500563584 - 630,420,000 450.300.000 441.294.000
1947 PP2500563585 - 232,500,000 166.071.428,57 162.750.000
1948 PP2500563586 - 216,000,000 154.285.714,29 151.200.000
1949 PP2500563587 - 1,685,775,000 1.204.125.000 1.180.042.500
1950 PP2500563588 - 541,800,000 387.000.000 379.260.000
1951 PP2500563589 - 276,212,000 197.294.285,71 193.348.400
1952 PP2500563590 - 2,893,800,000 2.067.000.000 2.025.660.000
1953 PP2500563591 - 28,200,000 20.142.857,14 19.740.000
1954 PP2500563592 - 32,393,000 23.137.857,14 22.675.100
1955 PP2500563593 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000
1956 PP2500563594 - 85,855,000 61.325.000 60.098.500
1957 PP2500563595 - 73,150,000 52.250.000 51.205.000
1958 PP2500563596 - 109,620,000 78.300.000 76.734.000
1959 PP2500563597 - 955,605,000 682.575.000 668.923.500
1960 PP2500563598 - 836,500,000 597.500.000 585.550.000
1961 PP2500563599 - 1,581,020,000 1.129.300.000 1.106.714.000
1962 PP2500563600 - 801,360,000 572.400.000 560.952.000
1963 PP2500563601 - 1,162,020,000 830.014.285,71 813.414.000
1964 PP2500563602 - 57,800,000 41.285.714,29 40.460.000
1965 PP2500563603 - 239,800,000 171.285.714,29 167.860.000
1966 PP2500563604 - 4,042,704,480 2.887.646.057,14 2.829.893.136
1967 PP2500563605 - 1,243,095,440 887.925.314,29 870.166.808
1968 PP2500563606 - 321,750,000 229.821.428,57 225.225.000
1969 PP2500563607 - 558,060,000 398.614.285,71 390.642.000
1970 PP2500563608 - 3,007,347,000 2.148.105.000 2.105.142.900
1971 PP2500563609 - 41,280,000 29.485.714,29 28.896.000
1972 PP2500563610 - 29,100,750 20.786.250 20.370.525
1973 PP2500563611 - 596,400,000 426.000.000 417.480.000
1974 PP2500563612 - 472,500,000 337.500.000 330.750.000
1975 PP2500563613 - 44,850,000 32.035.714,29 31.395.000
1976 PP2500563614 - 170,200,000 121.571.428,57 119.140.000
1977 PP2500563615 - 451,050,000 322.178.571,43 315.735.000
1978 PP2500563616 - 222,820,000 159.157.142,86 155.974.000
1979 PP2500563617 - 381,600,000 272.571.428,57 267.120.000
1980 PP2500563618 - 1,047,362,400 748.116.000 733.153.680
1981 PP2500563619 - 341,849,000 244.177.857,14 239.294.300
1982 PP2500563620 - 648,720,000 463.371.428,57 454.104.000
1983 PP2500563621 - 2,127,624,800 1.519.732.000 1.489.337.360
1984 PP2500563622 - 17,612,000 12.580.000 12.328.400
1985 PP2500563623 - 57,105,300 40.789.500 39.973.710
1986 PP2500563624 - 852,516,000 608.940.000 596.761.200
1987 PP2500563625 - 3,808,350,000 2.720.250.000 2.665.845.000
1988 PP2500563626 - 948,174,150 677.267.250 663.721.905
1989 PP2500563627 - 1,569,960,000 1.121.400.000 1.098.972.000
1990 PP2500563628 - 671,131,440 479.379.600 469.792.008
1991 PP2500563629 - 913,350,000 652.392.857,14 639.345.000
1992 PP2500563630 - 1,627,780,000 1.162.700.000 1.139.446.000
1993 PP2500563631 - 1,630,300,000 1.164.500.000 1.141.210.000
1994 PP2500563632 - 120,000,000 85.714.285,71 84.000.000
1995 PP2500563633 - 1,035,900,000 739.928.571,43 725.130.000
1996 PP2500563634 - 901,650,000 644.035.714,29 631.155.000
1997 PP2500563635 - 712,500,000 508.928.571,43 498.750.000
1998 PP2500563636 - 626,250,000 447.321.428,57 438.375.000
1999 PP2500563637 - 937,500,000 669.642.857,14 656.250.000
2000 PP2500563638 - 700,800,000 500.571.428,57 490.560.000
2001 PP2500563639 - 433,500,000 309.642.857,14 303.450.000
2002 PP2500563640 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000
2003 PP2500563641 - 566,637,120 404.740.800 396.645.984
2004 PP2500563642 - 323,073,000 230.766.428,57 226.151.100
2005 PP2500563643 - 74,566,800 53.262.000 52.196.760
2006 PP2500563644 - 314,685,000 224.775.000 220.279.500
2007 PP2500563645 - 437,500,000 312.500.000 306.250.000
2008 PP2500563646 - 304,000,000 217.142.857,14 212.800.000
2009 PP2500563647 - 159,000,000 113.571.428,57 111.300.000
2010 PP2500563648 - 526,810,000 376.292.857,14 368.767.000
2011 PP2500563649 - 1,450,800,000 1.036.285.714,29 1.015.560.000
2012 PP2500563650 - 708,708,000 506.220.000 496.095.600
2013 PP2500563651 - 326,560,000 233.257.142,86 228.592.000
2014 PP2500563652 - 248,640,000 177.600.000 174.048.000
2015 PP2500563653 - 112,800,000 80.571.428,57 78.960.000
2016 PP2500563654 - 1,008,280,000 720.200.000 705.796.000
2017 PP2500563655 - 1,170,666,000 836.190.000 819.466.200
2018 PP2500563656 - 979,020,000 699.300.000 685.314.000
2019 PP2500563657 - 644,280,000 460.200.000 450.996.000
2020 PP2500563658 - 886,606,000 633.290.000 620.624.200
2021 PP2500563659 - 193,152,000 137.965.714,29 135.206.400
2022 PP2500563660 - 495,000,000 353.571.428,57 346.500.000
2023 PP2500563661 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
2024 PP2500563662 - 14,196,000 10.140.000 9.937.200
2025 PP2500563663 - 1,149,120,000 820.800.000 804.384.000
2026 PP2500563664 - 95,000,000 67.857.142,86 66.500.000
2027 PP2500563665 - 474,000,000 338.571.428,57 331.800.000
2028 PP2500563666 - 9,947,000,000 7.105.000.000 6.962.900.000
2029 PP2500563667 - 690,000,000 492.857.142,86 483.000.000
2030 PP2500563668 - 113,404,375 81.003.125 79.383.062,5
2031 PP2500563669 - 941,811,800 672.722.714,29 659.268.260
2032 PP2500563670 - 417,020,000 297.871.428,57 291.914.000
2033 PP2500563671 - 717,998,400 512.856.000 502.598.880
2034 PP2500563672 - 255,000,000 182.142.857,14 178.500.000
2035 PP2500563673 - 1,750,700,000 1.250.500.000 1.225.490.000
2036 PP2500563674 - 150,181,600 107.272.571,43 105.127.120
2037 PP2500563675 - 679,885,500 485.632.500 475.919.850
2038 PP2500563676 - 31,805,200 22.718.000 22.263.640
2039 PP2500563677 - 413,049,000 295.035.000 289.134.300
2040 PP2500563678 - 790,650,000 564.750.000 553.455.000
2041 PP2500563679 - 9,607,500 6.862.500 6.725.250
2042 PP2500563680 - 63,714,000 45.510.000 44.599.800
2043 PP2500563681 - 626,750,000 447.678.571,43 438.725.000
2044 PP2500563682 - 84,780,000 60.557.142,86 59.346.000
2045 PP2500563683 - 504,400,000 360.285.714,29 353.080.000
2046 PP2500563684 - 312,000,000 222.857.142,86 218.400.000
2047 PP2500563685 - 1,080,000,000 771.428.571,43 756.000.000
2048 PP2500563686 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000
2049 PP2500563687 - 1,320,140,000 942.957.142,86 924.098.000
2050 PP2500563688 - 789,600,000 564.000.000 552.720.000
2051 PP2500563689 - 237,615,000 169.725.000 166.330.500
2052 PP2500563690 - 2,673,000,000 1.909.285.714,29 1.871.100.000
2053 PP2500563691 - 259,980,000 185.700.000 181.986.000
2054 PP2500563692 - 3,109,725,000 2.221.232.142,86 2.176.807.500
2055 PP2500563693 - 718,146,000 512.961.428,57 502.702.200
2056 PP2500563694 - 215,028,000 153.591.428,57 150.519.600
2057 PP2500563695 - 378,048,000 270.034.285,71 264.633.600
2058 PP2500563696 - 168,067,200 120.048.000 117.647.040
2059 PP2500563697 - 1,399,578,400 999.698.857,14 979.704.880
2060 PP2500563698 - 112,662,000 80.472.857,14 78.863.400
2061 PP2500563699 - 33,968,000 24.262.857,14 23.777.600
2062 PP2500563700 - 302,565,000 216.117.857,14 211.795.500
2063 PP2500563701 - 234,600,000 167.571.428,57 164.220.000
2064 PP2500563702 - 1,541,505,000 1.101.075.000 1.079.053.500
2065 PP2500563703 - 600,495,000 428.925.000 420.346.500
2066 PP2500563704 - 1,981,760,000 1.415.542.857,14 1.387.232.000
2067 PP2500563705 - 132,792,660 94.851.900 92.954.862
2068 PP2500563706 - 25,737,500 18.383.928,57 18.016.250
2069 PP2500563707 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000
2070 PP2500563708 - 736,000 525.714,29 515.200
2071 PP2500563709 - 603,906,000 431.361.428,57 422.734.200
2072 PP2500563710 - 458,400,000 327.428.571,43 320.880.000
2073 PP2500563711 - 1,425,900,000 1.018.500.000 998.130.000
2074 PP2500563712 - 1,380,000,000 985.714.285,71 966.000.000
2075 PP2500563713 - 16,335,000 11.667.857,14 11.434.500
2076 PP2500563714 - 96,927,600 69.234.000 67.849.320
2077 PP2500563715 - 676,496,200 483.211.571,43 473.547.340
2078 PP2500563716 - 335,000,000 239.285.714,29 234.500.000
2079 PP2500563717 - 613,200,000 438.000.000 429.240.000
2080 PP2500563718 - 862,600,000 616.142.857,14 603.820.000
2081 PP2500563719 - 154,831,600 110.594.000 108.382.120
2082 PP2500563720 - 140,448,000 100.320.000 98.313.600
2083 PP2500563721 - 284,651,640 203.322.600 199.256.148
2084 PP2500563722 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000
2085 PP2500563723 - 380,205,000 271.575.000 266.143.500
2086 PP2500563724 - 332,920,000 237.800.000 233.044.000
2087 PP2500563725 - 396,000,000 282.857.142,86 277.200.000
2088 PP2500563726 - 407,454,200 291.038.714,29 285.217.940
2089 PP2500563727 - 402,500,000 287.500.000 281.750.000
2090 PP2500563728 - 325,357,700 232.398.357,14 227.750.390
2091 PP2500563729 - 215,760,000 154.114.285,71 151.032.000
2092 PP2500563730 - 526,050,000 375.750.000 368.235.000
2093 PP2500563731 - 15,442,900 11.030.642,86 10.810.030
2094 PP2500563732 - 146,350,400 104.536.000 102.445.280
2095 PP2500563733 - 88,464,000 63.188.571,43 61.924.800
2096 PP2500563734 - 475,767,600 339.834.000 333.037.320
2097 PP2500563735 - 846,000,000 604.285.714,29 592.200.000
2098 PP2500563736 - 291,551,400 208.251.000 204.085.980
2099 PP2500563737 - 411,523,200 293.945.142,86 288.066.240
2100 PP2500563738 - 956,529,000 683.235.000 669.570.300
2101 PP2500563739 - 13,965,000 9.975.000 9.775.500
2102 PP2500563740 - 544,782,000 389.130.000 381.347.400
2103 PP2500563741 - 774,000,000 552.857.142,86 541.800.000
2104 PP2500563742 - 677,280,000 483.771.428,57 474.096.000
2105 PP2500563743 - 2,159,850,000 1.542.750.000 1.511.895.000
2106 PP2500563744 - 1,734,200,000 1.238.714.285,71 1.213.940.000
2107 PP2500563745 - 824,840,000 589.171.428,57 577.388.000
2108 PP2500563746 - 1,757,400,000 1.255.285.714,29 1.230.180.000
2109 PP2500563747 - 1,764,000,000 1.260.000.000 1.234.800.000
2110 PP2500563748 - 1,575,000,000 1.125.000.000 1.102.500.000
2111 PP2500563749 - 254,375,000 181.696.428,57 178.062.500
2112 PP2500563750 - 765,856,000 547.040.000 536.099.200
2113 PP2500563751 - 282,060,440 201.471.742,86 197.442.308
2114 PP2500563752 - 1,177,600,000 841.142.857,14 824.320.000
2115 PP2500563753 - 2,145,210,000 1.532.292.857,14 1.501.647.000
2116 PP2500563754 - 1,913,587,200 1.366.848.000 1.339.511.040
2117 PP2500563755 - 2,413,275,000 1.723.767.857,14 1.689.292.500
2118 PP2500563756 - 780,444,000 557.460.000 546.310.800
2119 PP2500563757 - 2,229,712,000 1.592.651.428,57 1.560.798.400
2120 PP2500563758 - 855,000,000 610.714.285,71 598.500.000
2121 PP2500563759 - 212,530,000 151.807.142,86 148.771.000
2122 PP2500563760 - 146,706,000 104.790.000 102.694.200
2123 PP2500563761 - 409,145,800 292.247.000 286.402.060
2124 PP2500563762 - 606,480,000 433.200.000 424.536.000
2125 PP2500563763 - 65,263,800 46.617.000 45.684.660
2126 PP2500563764 - 378,255,000 270.182.142,86 264.778.500
2127 PP2500563765 - 229,960,500 164.257.500 160.972.350
2128 PP2500563766 - 360,932,000 257.808.571,43 252.652.400
2129 PP2500563767 - 579,503,400 413.931.000 405.652.380
2130 PP2500563768 - 486,780,000 347.700.000 340.746.000
2131 PP2500563769 - 247,267,200 176.619.428,57 173.087.040
2132 PP2500563770 - 16,732,000 11.951.428,57 11.712.400
2133 PP2500563771 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000
2134 PP2500563772 - 270,000,000 192.857.142,86 189.000.000
2135 PP2500563773 - 194,500,000 138.928.571,43 136.150.000
2136 PP2500563774 - 101,932,000 72.808.571,43 71.352.400
2137 PP2500563775 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000
2138 PP2500563776 - 511,200,000 365.142.857,14 357.840.000
2139 PP2500563777 - 10,080,000 7.200.000 7.056.000
2140 PP2500563778 - 41,998,800 29.999.142,86 29.399.160
2141 PP2500563779 - 138,684,000 99.060.000 97.078.800
2142 PP2500563780 - 213,516,000 152.511.428,57 149.461.200
2143 PP2500563781 - 91,507,500 65.362.500 64.055.250
2144 PP2500563782 - 380,860,000 272.042.857,14 266.602.000
2145 PP2500563783 - 480,000,000 342.857.142,86 336.000.000
2146 PP2500563784 - 395,640,000 282.600.000 276.948.000
2147 PP2500563785 - 1,487,550,000 1.062.535.714,29 1.041.285.000
2148 PP2500563786 - 29,700,000 21.214.285,71 20.790.000
2149 PP2500563787 - 683,200,000 488.000.000 478.240.000
2150 PP2500563788 - 609,840,000 435.600.000 426.888.000
2151 PP2500563789 - 369,950,000 264.250.000 258.965.000
2152 PP2500563790 - 102,000,000 72.857.142,86 71.400.000
2153 PP2500563791 - 1,574,500,000 1.124.642.857,14 1.102.150.000
2154 PP2500563792 - 4,468,800,000 3.192.000.000 3.128.160.000
2155 PP2500563793 - 874,500,000 624.642.857,14 612.150.000
2156 PP2500563794 - 160,500,000 114.642.857,14 112.350.000
2157 PP2500563795 - 4,866,800,000 3.476.285.714,29 3.406.760.000
2158 PP2500563796 - 480,000,000 342.857.142,86 336.000.000
2159 PP2500563797 - 3,081,000,000 2.200.714.285,71 2.156.700.000
2160 PP2500563798 - 5,926,140,000 4.232.957.142,86 4.148.298.000
2161 PP2500563799 - 102,500,000 73.214.285,71 71.750.000
2162 PP2500563800 - 210,798,000 150.570.000 147.558.600
2163 PP2500563801 - 127,602,000 91.144.285,71 89.321.400
2164 PP2500563802 - 411,825,204 294.160.860 288.277.642,8
2165 PP2500563803 - 1,833,549,960 1.309.678.542,86 1.283.484.972
2166 PP2500563804 - 1,655,875,000 1.182.767.857,14 1.159.112.500
2167 PP2500563805 - 165,000,000 117.857.142,86 115.500.000
2168 PP2500563806 - 251,956,500 179.968.928,57 176.369.550
2169 PP2500563807 - 2,100,000 1.500.000 1.470.000
2170 PP2500563808 - 620,460,000 443.185.714,29 434.322.000
2171 PP2500563809 - 74,200,000 53.000.000 51.940.000
2172 PP2500563810 - 340,450,000 243.178.571,43 238.315.000
2173 PP2500563811 - 513,240,000 366.600.000 359.268.000
2174 PP2500563812 - 216,000,000 154.285.714,29 151.200.000
2175 PP2500563813 - 315,095,600 225.068.285,71 220.566.920
2176 PP2500563814 - 156,860,000 112.042.857,14 109.802.000
2177 PP2500563815 - 6,350,400 4.536.000 4.445.280
2178 PP2500563816 - 177,750,000 126.964.285,71 124.425.000
2179 PP2500563817 - 71,000,000 50.714.285,71 49.700.000
2180 PP2500563818 - 300,300,000 214.500.000 210.210.000
2181 PP2500563819 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000
2182 PP2500563820 - 719,334,600 513.810.428,57 503.534.220
2183 PP2500563821 - 102,179,700 72.985.500 71.525.790
2184 PP2500563822 - 484,340,000 345.957.142,86 339.038.000
2185 PP2500563823 - 1,329,040,000 949.314.285,71 930.328.000
2186 PP2500563824 - 159,910,400 114.221.714,29 111.937.280
2187 PP2500563825 - 109,306,000 78.075.714,29 76.514.200
2188 PP2500563826 - 240,000,000 171.428.571,43 168.000.000
2189 PP2500563827 - 3,096,000,000 2.211.428.571,43 2.167.200.000
2190 PP2500563828 - 65,520,000 46.800.000 45.864.000
2191 PP2500563829 - 7,771,823,580 5.551.302.557,14 5.440.276.506
2192 PP2500563830 - 605,567,200 432.548.000 423.897.040
2193 PP2500563831 - 25,650,000 18.321.428,57 17.955.000
2194 PP2500563832 - 29,000,000 20.714.285,71 20.300.000
2195 PP2500563833 - 86,100,000 61.500.000 60.270.000
2196 PP2500563834 - 858,065,000 612.903.571,43 600.645.500
Mã phần lô PP2500561639
Giá từng phần lô 377,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.657.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561640
Giá từng phần lô 461,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561641
Giá từng phần lô 457,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561642
Giá từng phần lô 1,689,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561643
Giá từng phần lô 1,867,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.185.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.307.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561644
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561645
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561646
Giá từng phần lô 793,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561647
Giá từng phần lô 300,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561648
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561649
Giá từng phần lô 645,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561650
Giá từng phần lô 325,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.778.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561651
Giá từng phần lô 326,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.282.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.616.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561652
Giá từng phần lô 865,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561653
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561654
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561655
Giá từng phần lô 481,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561656
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561657
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561658
Giá từng phần lô 1,018,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.008.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561659
Giá từng phần lô 1,004,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561660
Giá từng phần lô 1,135,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.593.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561661
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561662
Giá từng phần lô 76,765,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.832.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.735.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561663
Giá từng phần lô 220,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.847.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561664
Giá từng phần lô 6,298,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.498.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.408.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561665
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561666
Giá từng phần lô 1,826,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.914.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561667
Giá từng phần lô 3,211,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561668
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561669
Giá từng phần lô 943,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561670
Giá từng phần lô 10,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.735.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561671
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561672
Giá từng phần lô 600,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561673
Giá từng phần lô 922,488,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.920.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.742.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561674
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561675
Giá từng phần lô 572,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561676
Giá từng phần lô 344,530,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.093.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.171.257,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561677
Giá từng phần lô 751,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561678
Giá từng phần lô 284,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.468.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.399.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561679
Giá từng phần lô 797,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561680
Giá từng phần lô 1,236,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.535.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561681
Giá từng phần lô 422,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561682
Giá từng phần lô 3,765,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.689.417.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.635.629.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561683
Giá từng phần lô 423,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.782.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.726.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561684
Giá từng phần lô 2,037,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561685
Giá từng phần lô 1,652,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561686
Giá từng phần lô 3,157,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.255.675.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.562.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561687
Giá từng phần lô 2,226,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561688
Giá từng phần lô 1,224,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561689
Giá từng phần lô 905,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561690
Giá từng phần lô 543,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.007.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561691
Giá từng phần lô 3,211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561692
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561693
Giá từng phần lô 626,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.621.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561694
Giá từng phần lô 259,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561695
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561696
Giá từng phần lô 1,372,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.232.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.628.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561697
Giá từng phần lô 1,076,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.991.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.611.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561698
Giá từng phần lô 3,267,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561699
Giá từng phần lô 496,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.852.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.755.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561700
Giá từng phần lô 2,299,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561701
Giá từng phần lô 1,444,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561702
Giá từng phần lô 210,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561703
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561704
Giá từng phần lô 509,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.271.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561705
Giá từng phần lô 18,184,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.988.971,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.729.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561706
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561707
Giá từng phần lô 148,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561708
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561709
Giá từng phần lô 608,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.365.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.678.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561710
Giá từng phần lô 406,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561711
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561712
Giá từng phần lô 272,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.302.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.416.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561713
Giá từng phần lô 1,108,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.094.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.252.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561714
Giá từng phần lô 363,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.702.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561715
Giá từng phần lô 601,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.965.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.366.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561716
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561717
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561718
Giá từng phần lô 431,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561719
Giá từng phần lô 503,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.804.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561720
Giá từng phần lô 138,643,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.031.035,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.050.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561721
Giá từng phần lô 950,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561722
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561723
Giá từng phần lô 1,019,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561724
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561725
Giá từng phần lô 230,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561726
Giá từng phần lô 145,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.196.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561727
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561728
Giá từng phần lô 706,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561729
Giá từng phần lô 2,126,562,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.973.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.593.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561730
Giá từng phần lô 4,697,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.288.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561731
Giá từng phần lô 3,819,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561732
Giá từng phần lô 1,567,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.634.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561733
Giá từng phần lô 326,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.121.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561734
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.742.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561735
Giá từng phần lô 652,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561736
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561737
Giá từng phần lô 880,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561738
Giá từng phần lô 612,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.828.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561739
Giá từng phần lô 508,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561740
Giá từng phần lô 1,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561741
Giá từng phần lô 509,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561742
Giá từng phần lô 224,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561743
Giá từng phần lô 335,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561744
Giá từng phần lô 1,493,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.937.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.598.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561745
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561746
Giá từng phần lô 1,129,150,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.536.011,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.405.291,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561747
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561748
Giá từng phần lô 307,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561749
Giá từng phần lô 163,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561750
Giá từng phần lô 414,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.300.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561751
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561752
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561753
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561754
Giá từng phần lô 266,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.535.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561755
Giá từng phần lô 2,835,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.985.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561756
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561757
Giá từng phần lô 3,091,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.163.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561758
Giá từng phần lô 1,782,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561759
Giá từng phần lô 853,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561760
Giá từng phần lô 1,361,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561761
Giá từng phần lô 263,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561762
Giá từng phần lô 1,776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561763
Giá từng phần lô 1,050,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.657.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561764
Giá từng phần lô 2,604,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561765
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561766
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561767
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561768
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561769
Giá từng phần lô 2,574,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.839.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561770
Giá từng phần lô 1,059,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561771
Giá từng phần lô 1,760,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561772
Giá từng phần lô 10,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.192.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561773
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561774
Giá từng phần lô 1,353,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.385.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561775
Giá từng phần lô 629,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.831.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.834.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561776
Giá từng phần lô 1,665,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561777
Giá từng phần lô 39,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.134.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.571.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561778
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561779
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561780
Giá từng phần lô 662,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.422.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561781
Giá từng phần lô 720,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.386.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.098.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561782
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561783
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561784
Giá từng phần lô 487,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.257.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561785
Giá từng phần lô 442,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561786
Giá từng phần lô 3,124,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.231.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561787
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561788
Giá từng phần lô 218,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561789
Giá từng phần lô 1,494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561790
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561791
Giá từng phần lô 9,116,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.511.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.381.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561792
Giá từng phần lô 12,327,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.629.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561793
Giá từng phần lô 1,073,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561794
Giá từng phần lô 1,180,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561795
Giá từng phần lô 2,133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.493.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561796
Giá từng phần lô 456,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.267.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561797
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561798
Giá từng phần lô 556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561799
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561800
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561801
Giá từng phần lô 448,588,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.420.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.011.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561802
Giá từng phần lô 129,598,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.570.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.718.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561803
Giá từng phần lô 245,104,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.074.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.573.402
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561804
Giá từng phần lô 846,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.564.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561805
Giá từng phần lô 896,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.589.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561806
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561807
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561808
Giá từng phần lô 485,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561809
Giá từng phần lô 198,793,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.995.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.155.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561810
Giá từng phần lô 1,900,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.441.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561811
Giá từng phần lô 2,268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.588.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561812
Giá từng phần lô 1,200,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561813
Giá từng phần lô 824,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561814
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561815
Giá từng phần lô 209,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.537.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.546.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561816
Giá từng phần lô 31,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.332.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.886.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561817
Giá từng phần lô 452,867,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.476.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.006.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561818
Giá từng phần lô 10,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561819
Giá từng phần lô 684,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.063.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561820
Giá từng phần lô 1,300,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.081.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561821
Giá từng phần lô 3,433,113,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.452.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.403.179.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561822
Giá từng phần lô 1,216,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.014.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561823
Giá từng phần lô 931,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.482.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561824
Giá từng phần lô 609,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561825
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561826
Giá từng phần lô 1,558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561827
Giá từng phần lô 1,421,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561828
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561829
Giá từng phần lô 1,658,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.601.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561830
Giá từng phần lô 398,275,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.482.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.792.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561831
Giá từng phần lô 515,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561832
Giá từng phần lô 1,381,052,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.466.071,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.736.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561833
Giá từng phần lô 184,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.448.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561834
Giá từng phần lô 713,422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.395.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561835
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561836
Giá từng phần lô 323,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.085.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561837
Giá từng phần lô 2,097,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561838
Giá từng phần lô 92,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561839
Giá từng phần lô 574,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561840
Giá từng phần lô 661,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561841
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561842
Giá từng phần lô 813,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561843
Giá từng phần lô 550,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.952.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.093.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561844
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561845
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561846
Giá từng phần lô 1,176,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561847
Giá từng phần lô 3,520,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561848
Giá từng phần lô 66,965,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.832.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.875.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561849
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561850
Giá từng phần lô 19,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.512.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561851
Giá từng phần lô 798,800,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.571.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.160.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561852
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561853
Giá từng phần lô 1,075,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.274.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561854
Giá từng phần lô 248,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561855
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561856
Giá từng phần lô 1,637,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.543.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.152.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561857
Giá từng phần lô 1,319,996,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.854.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.997.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561858
Giá từng phần lô 464,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561859
Giá từng phần lô 1,538,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561860
Giá từng phần lô 403,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561861
Giá từng phần lô 108,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561862
Giá từng phần lô 285,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561863
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561864
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561865
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561866
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561867
Giá từng phần lô 3,281,158,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.684.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.811.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561868
Giá từng phần lô 123,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.521.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561869
Giá từng phần lô 1,706,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.194.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561870
Giá từng phần lô 419,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561871
Giá từng phần lô 195,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561872
Giá từng phần lô 56,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.354.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.547.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561873
Giá từng phần lô 700,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561874
Giá từng phần lô 2,696,711,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.926.222.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.887.698.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561875
Giá từng phần lô 640,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561876
Giá từng phần lô 4,690,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.350.188.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561877
Giá từng phần lô 224,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.427.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561878
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561879
Giá từng phần lô 1,193,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.513.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561880
Giá từng phần lô 96,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561881
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561882
Giá từng phần lô 252,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561883
Giá từng phần lô 11,952,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.537.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.366.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561884
Giá từng phần lô 4,999,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.914.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561885
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561886
Giá từng phần lô 2,496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561887
Giá từng phần lô 10,225,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.304.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.158.135.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561888
Giá từng phần lô 3,744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561889
Giá từng phần lô 2,056,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.746.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.371.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561890
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561891
Giá từng phần lô 10,862,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.759.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.604.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561892
Giá từng phần lô 1,751,006,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.718.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.704.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561893
Giá từng phần lô 7,075,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.053.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.952.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561894
Giá từng phần lô 7,273,131,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.195.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.091.192.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561895
Giá từng phần lô 681,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.941.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561896
Giá từng phần lô 80,223,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.302.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.156.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561897
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561898
Giá từng phần lô 4,770,244,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.317.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.170.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561899
Giá từng phần lô 488,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561900
Giá từng phần lô 304,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.208.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561901
Giá từng phần lô 852,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561902
Giá từng phần lô 1,391,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561903
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561904
Giá từng phần lô 759,600,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.720.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561905
Giá từng phần lô 829,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.321.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561906
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561907
Giá từng phần lô 923,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561908
Giá từng phần lô 703,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561909
Giá từng phần lô 459,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.507.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561910
Giá từng phần lô 325,362,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.401.485,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.753.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561911
Giá từng phần lô 485,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561912
Giá từng phần lô 2,361,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.057.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561913
Giá từng phần lô 981,710,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.197.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561914
Giá từng phần lô 1,006,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561915
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561916
Giá từng phần lô 216,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561917
Giá từng phần lô 845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561918
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561919
Giá từng phần lô 328,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561920
Giá từng phần lô 1,918,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561921
Giá từng phần lô 3,505,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.503.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.453.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561922
Giá từng phần lô 1,442,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.078.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561923
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561924
Giá từng phần lô 352,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561925
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561926
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561927
Giá từng phần lô 9,529,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.807.053.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.670.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561928
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561929
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561930
Giá từng phần lô 2,969,574,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.124.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.702.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561931
Giá từng phần lô 115,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.742.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561932
Giá từng phần lô 23,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.923.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.585.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561933
Giá từng phần lô 15,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.337.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561934
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561935
Giá từng phần lô 2,070,210,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.147.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561936
Giá từng phần lô 341,406,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.861.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.984.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561937
Giá từng phần lô 508,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.257.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561938
Giá từng phần lô 963,063,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.902.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.144.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561939
Giá từng phần lô 807,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561940
Giá từng phần lô 267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561941
Giá từng phần lô 453,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561942
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561943
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561944
Giá từng phần lô 1,060,126,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.233.371,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.088.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561945
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561946
Giá từng phần lô 854,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561947
Giá từng phần lô 7,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.138.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.035.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561948
Giá từng phần lô 875,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.249.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.744.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561949
Giá từng phần lô 1,369,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561950
Giá từng phần lô 410,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561951
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561952
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561953
Giá từng phần lô 1,380,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561954
Giá từng phần lô 712,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.885.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561955
Giá từng phần lô 3,074,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.892.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.151.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561956
Giá từng phần lô 1,093,539,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.099.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.477.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561957
Giá từng phần lô 1,084,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.382.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561958
Giá từng phần lô 765,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561959
Giá từng phần lô 2,956,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.085.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561960
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561961
Giá từng phần lô 41,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.272.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561962
Giá từng phần lô 318,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.314.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561963
Giá từng phần lô 859,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.154.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.871.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561964
Giá từng phần lô 712,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561965
Giá từng phần lô 149,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.671.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561966
Giá từng phần lô 364,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561967
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561968
Giá từng phần lô 490,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561969
Giá từng phần lô 610,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.908.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561970
Giá từng phần lô 280,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561971
Giá từng phần lô 688,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.027.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561972
Giá từng phần lô 1,361,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561973
Giá từng phần lô 2,694,609,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.720.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.226.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561974
Giá từng phần lô 660,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.789.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.353.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561975
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561976
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561977
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561978
Giá từng phần lô 1,537,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561979
Giá từng phần lô 144,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561980
Giá từng phần lô 1,717,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.202.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561981
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561982
Giá từng phần lô 205,904,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.074.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.132.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561983
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561984
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561985
Giá từng phần lô 487,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.055.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.094.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561986
Giá từng phần lô 388,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.549.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.998.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561987
Giá từng phần lô 733,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561988
Giá từng phần lô 397,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.057.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561989
Giá từng phần lô 1,914,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561990
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561991
Giá từng phần lô 1,361,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.111.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561992
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561993
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561994
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561995
Giá từng phần lô 473,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561996
Giá từng phần lô 1,762,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.992.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561997
Giá từng phần lô 940,834,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.024.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.584.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561998
Giá từng phần lô 77,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.607.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500561999
Giá từng phần lô 486,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562000
Giá từng phần lô 36,719,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.228.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.703.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562001
Giá từng phần lô 757,311,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.936.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.118.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562002
Giá từng phần lô 240,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562003
Giá từng phần lô 268,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562004
Giá từng phần lô 1,707,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562005
Giá từng phần lô 429,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562006
Giá từng phần lô 1,283,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.842.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562007
Giá từng phần lô 124,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.428.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562008
Giá từng phần lô 556,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562009
Giá từng phần lô 1,157,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.042.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562010
Giá từng phần lô 1,109,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.471.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562011
Giá từng phần lô 694,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.414.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562012
Giá từng phần lô 1,190,956,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.669.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562013
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562014
Giá từng phần lô 3,451,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.465.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.837.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562015
Giá từng phần lô 242,707,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.895.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562016
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562017
Giá từng phần lô 358,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562018
Giá từng phần lô 150,617,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.583.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.432.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562019
Giá từng phần lô 248,510,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.957.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562020
Giá từng phần lô 680,727,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.509.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562021
Giá từng phần lô 209,097,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.355.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.368.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562022
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562023
Giá từng phần lô 301,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.096.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.794.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562024
Giá từng phần lô 1,090,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.035.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562025
Giá từng phần lô 638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562026
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562027
Giá từng phần lô 7,391,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.279.464,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.173.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562028
Giá từng phần lô 2,782,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562029
Giá từng phần lô 3,440,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562030
Giá từng phần lô 3,836,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562031
Giá từng phần lô 1,434,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.451.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.003.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562032
Giá từng phần lô 33,122,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.659.071,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.185.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562033
Giá từng phần lô 41,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.052.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562034
Giá từng phần lô 888,876,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.912.114,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.213.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562035
Giá từng phần lô 427,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562036
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562037
Giá từng phần lô 4,794,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.424.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.356.487.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562038
Giá từng phần lô 466,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562039
Giá từng phần lô 765,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562040
Giá từng phần lô 644,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562041
Giá từng phần lô 542,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562042
Giá từng phần lô 1,060,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.163.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.020.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562043
Giá từng phần lô 340,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.022.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562044
Giá từng phần lô 3,525,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.517.939.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.580.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562045
Giá từng phần lô 1,901,585,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.275.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.109.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562046
Giá từng phần lô 2,997,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.141.342.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.098.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562047
Giá từng phần lô 1,462,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562048
Giá từng phần lô 454,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562049
Giá từng phần lô 2,139,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.035.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562050
Giá từng phần lô 385,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.046.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562051
Giá từng phần lô 1,127,575,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.411.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.302.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562052
Giá từng phần lô 36,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.467.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562053
Giá từng phần lô 389,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562054
Giá từng phần lô 999,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562055
Giá từng phần lô 943,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562056
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562057
Giá từng phần lô 1,192,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562058
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562059
Giá từng phần lô 2,130,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.817.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.381.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562060
Giá từng phần lô 32,549,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.249.357,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.784.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562061
Giá từng phần lô 1,350,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562062
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562063
Giá từng phần lô 636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562064
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562065
Giá từng phần lô 27,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.524.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.133.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562066
Giá từng phần lô 560,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.247.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.242.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562067
Giá từng phần lô 653,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.651.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562068
Giá từng phần lô 222,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.085.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562069
Giá từng phần lô 254,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.057.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562070
Giá từng phần lô 266,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.607.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562071
Giá từng phần lô 792,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562072
Giá từng phần lô 397,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562073
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562074
Giá từng phần lô 999,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.107.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562075
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562076
Giá từng phần lô 322,310,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.617.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562077
Giá từng phần lô 348,452,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.894.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.916.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562078
Giá từng phần lô 328,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562079
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562080
Giá từng phần lô 334,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.038.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562081
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562082
Giá từng phần lô 260,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.807.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562083
Giá từng phần lô 929,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562084
Giá từng phần lô 1,584,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.100.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562085
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562086
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562087
Giá từng phần lô 966,043,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.230.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562088
Giá từng phần lô 596,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.162.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.639.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562089
Giá từng phần lô 816,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562090
Giá từng phần lô 1,529,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.497.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.647.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562091
Giá từng phần lô 768,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562092
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562093
Giá từng phần lô 542,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562094
Giá từng phần lô 1,311,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562095
Giá từng phần lô 2,607,202,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.287.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.041.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562096
Giá từng phần lô 372,869,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.335.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.008.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562097
Giá từng phần lô 940,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.544.642,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.113.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562098
Giá từng phần lô 628,649,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.035.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.054.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562099
Giá từng phần lô 1,049,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.526.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.536.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562100
Giá từng phần lô 119,932,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.666.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.952.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562101
Giá từng phần lô 1,626,826,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.018.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.778.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562102
Giá từng phần lô 987,827,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.590.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.479.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562103
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562104
Giá từng phần lô 64,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562105
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562106
Giá từng phần lô 1,518,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.892.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562107
Giá từng phần lô 467,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.065.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562108
Giá từng phần lô 346,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562109
Giá từng phần lô 256,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562110
Giá từng phần lô 256,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562111
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562112
Giá từng phần lô 6,636,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.251.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.645.446.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562113
Giá từng phần lô 1,891,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562114
Giá từng phần lô 339,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562115
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562116
Giá từng phần lô 481,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562117
Giá từng phần lô 215,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562118
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562119
Giá từng phần lô 1,032,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.407.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.659.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562120
Giá từng phần lô 159,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.032.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.751.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562121
Giá từng phần lô 7,443,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.316.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.210.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562122
Giá từng phần lô 356,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562123
Giá từng phần lô 524,323,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.517.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.026.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562124
Giá từng phần lô 500,902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.631.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562125
Giá từng phần lô 1,791,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.910.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.254.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562126
Giá từng phần lô 715,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562127
Giá từng phần lô 752,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562128
Giá từng phần lô 399,154,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.110.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.408.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562129
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562130
Giá từng phần lô 3,920,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.498.214,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.488.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562131
Giá từng phần lô 429,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.028.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562132
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562133
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562134
Giá từng phần lô 48,959,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.971.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.271.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562135
Giá từng phần lô 1,005,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.493.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.123.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562136
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562137
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562138
Giá từng phần lô 507,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562139
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562140
Giá từng phần lô 1,511,672,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.079.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.170.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562141
Giá từng phần lô 2,604,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562142
Giá từng phần lô 1,420,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562143
Giá từng phần lô 372,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562144
Giá từng phần lô 131,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.207.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562145
Giá từng phần lô 744,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562146
Giá từng phần lô 604,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562147
Giá từng phần lô 750,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.239.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562148
Giá từng phần lô 658,729,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.521.071,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.110.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562149
Giá từng phần lô 507,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.811.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562150
Giá từng phần lô 189,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.341.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.634.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562151
Giá từng phần lô 488,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562152
Giá từng phần lô 618,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.964.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562153
Giá từng phần lô 1,473,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562154
Giá từng phần lô 1,491,873,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.623.957,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.311.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562155
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562156
Giá từng phần lô 605,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.712.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562157
Giá từng phần lô 749,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562158
Giá từng phần lô 1,683,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.178.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562159
Giá từng phần lô 287,130,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.991.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562160
Giá từng phần lô 897,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562161
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562162
Giá từng phần lô 1,449,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562163
Giá từng phần lô 2,494,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.435.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562164
Giá từng phần lô 993,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.633.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562165
Giá từng phần lô 1,380,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.271.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562166
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562167
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562168
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562169
Giá từng phần lô 43,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.339.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562170
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562171
Giá từng phần lô 107,588,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.312.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562172
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562173
Giá từng phần lô 412,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.971.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562174
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562175
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562176
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562177
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562178
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562179
Giá từng phần lô 779,943,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.102.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.960.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562180
Giá từng phần lô 760,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.191.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562181
Giá từng phần lô 375,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.283.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.917.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562182
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562183
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562184
Giá từng phần lô 410,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562185
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562186
Giá từng phần lô 183,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.964.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562187
Giá từng phần lô 170,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562188
Giá từng phần lô 379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562189
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562190
Giá từng phần lô 327,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.971.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562191
Giá từng phần lô 798,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562192
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562193
Giá từng phần lô 4,182,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.987.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.928.063.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562194
Giá từng phần lô 917,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.402.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.294.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562195
Giá từng phần lô 1,881,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562196
Giá từng phần lô 380,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.107.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562197
Giá từng phần lô 204,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562198
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562199
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562200
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562201
Giá từng phần lô 451,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562202
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562203
Giá từng phần lô 1,086,712,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.698.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562204
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562205
Giá từng phần lô 379,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562206
Giá từng phần lô 333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562207
Giá từng phần lô 129,568,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.548.585,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.697.614
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562208
Giá từng phần lô 5,364,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.831.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.755.191.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562209
Giá từng phần lô 2,463,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.724.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562210
Giá từng phần lô 617,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562211
Giá từng phần lô 1,525,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.372.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.584.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562212
Giá từng phần lô 1,233,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.242.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562213
Giá từng phần lô 1,635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562214
Giá từng phần lô 971,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.845.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562215
Giá từng phần lô 308,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.532.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.121.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562216
Giá từng phần lô 513,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562217
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562218
Giá từng phần lô 366,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562219
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562220
Giá từng phần lô 98,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562221
Giá từng phần lô 167,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.657.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562222
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562223
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562224
Giá từng phần lô 1,705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562225
Giá từng phần lô 1,508,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.442.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562226
Giá từng phần lô 13,923,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.945.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.746.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562227
Giá từng phần lô 463,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.388.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562228
Giá từng phần lô 2,902,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562229
Giá từng phần lô 5,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562230
Giá từng phần lô 3,935,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.207.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.754.983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562231
Giá từng phần lô 3,429,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.449.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562232
Giá từng phần lô 1,652,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.156.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562233
Giá từng phần lô 2,180,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.557.259.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.114.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562234
Giá từng phần lô 1,757,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562235
Giá từng phần lô 2,174,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.553.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.111.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562236
Giá từng phần lô 3,739,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562237
Giá từng phần lô 1,398,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562238
Giá từng phần lô 4,012,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.866.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.809.059.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562239
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562240
Giá từng phần lô 34,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.589.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562241
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562242
Giá từng phần lô 1,991,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.265.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562243
Giá từng phần lô 1,651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562244
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562245
Giá từng phần lô 681,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562246
Giá từng phần lô 2,160,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562247
Giá từng phần lô 1,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562248
Giá từng phần lô 1,362,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.957.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562249
Giá từng phần lô 279,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.457.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562250
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562251
Giá từng phần lô 1,043,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562252
Giá từng phần lô 4,445,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.111.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562253
Giá từng phần lô 1,690,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562254
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562255
Giá từng phần lô 98,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.390.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.982.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562256
Giá từng phần lô 1,194,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562257
Giá từng phần lô 604,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.749.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.114.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562258
Giá từng phần lô 814,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.135.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562259
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562260
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562261
Giá từng phần lô 1,758,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.860.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562262
Giá từng phần lô 1,427,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562263
Giá từng phần lô 203,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562264
Giá từng phần lô 2,325,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.661.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562265
Giá từng phần lô 1,104,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562266
Giá từng phần lô 1,060,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562267
Giá từng phần lô 859,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.721.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562268
Giá từng phần lô 723,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562269
Giá từng phần lô 1,989,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562270
Giá từng phần lô 1,027,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562271
Giá từng phần lô 1,085,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562272
Giá từng phần lô 864,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562273
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562274
Giá từng phần lô 884,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562275
Giá từng phần lô 275,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562276
Giá từng phần lô 655,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.122.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.759.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562277
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562278
Giá từng phần lô 1,165,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562279
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562280
Giá từng phần lô 130,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.053.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562281
Giá từng phần lô 650,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562282
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562283
Giá từng phần lô 2,543,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562284
Giá từng phần lô 2,832,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.023.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562285
Giá từng phần lô 799,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562286
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562287
Giá từng phần lô 3,562,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.439.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.493.550.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562288
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562289
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562290
Giá từng phần lô 834,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562291
Giá từng phần lô 2,106,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.504.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.474.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562292
Giá từng phần lô 2,054,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562293
Giá từng phần lô 5,290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.703.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562294
Giá từng phần lô 10,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.298.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562295
Giá từng phần lô 1,135,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562296
Giá từng phần lô 1,579,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562297
Giá từng phần lô 3,213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562298
Giá từng phần lô 2,958,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562299
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562300
Giá từng phần lô 3,744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562301
Giá từng phần lô 4,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.934.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562302
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562303
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562304
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562305
Giá từng phần lô 3,213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562306
Giá từng phần lô 2,930,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.093.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.051.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562307
Giá từng phần lô 2,922,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.087.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.045.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562308
Giá từng phần lô 815,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.183.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562309
Giá từng phần lô 2,566,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.796.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562310
Giá từng phần lô 890,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562311
Giá từng phần lô 2,893,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562312
Giá từng phần lô 2,339,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562313
Giá từng phần lô 479,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562314
Giá từng phần lô 1,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562315
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562316
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562317
Giá từng phần lô 5,106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.647.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.574.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562318
Giá từng phần lô 4,746,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562319
Giá từng phần lô 1,519,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562320
Giá từng phần lô 3,988,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.848.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.791.735.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562321
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562322
Giá từng phần lô 747,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.908.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.230.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562323
Giá từng phần lô 652,676,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.197.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.873.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562324
Giá từng phần lô 3,200,847,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.319.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.593.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562325
Giá từng phần lô 688,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562326
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562327
Giá từng phần lô 707,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.652.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.539.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562328
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562329
Giá từng phần lô 805,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562330
Giá từng phần lô 601,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562331
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562332
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562333
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562334
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562335
Giá từng phần lô 250,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562336
Giá từng phần lô 2,034,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562337
Giá từng phần lô 5,748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.105.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.023.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562338
Giá từng phần lô 4,208,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.946.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562339
Giá từng phần lô 127,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.842.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562340
Giá từng phần lô 5,908,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.220.671.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.136.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562341
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562342
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562343
Giá từng phần lô 824,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562344
Giá từng phần lô 37,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.614.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562345
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562346
Giá từng phần lô 2,240,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562347
Giá từng phần lô 188,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562348
Giá từng phần lô 532,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562349
Giá từng phần lô 473,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562350
Giá từng phần lô 317,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562351
Giá từng phần lô 1,019,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562352
Giá từng phần lô 3,780,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562353
Giá từng phần lô 1,148,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.468.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562354
Giá từng phần lô 967,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.434.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562355
Giá từng phần lô 824,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.964.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562356
Giá từng phần lô 55,685,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.775.357,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.979.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562357
Giá từng phần lô 475,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.578.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562358
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562359
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562360
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562361
Giá từng phần lô 2,029,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562362
Giá từng phần lô 1,410,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.254.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.109.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562363
Giá từng phần lô 2,012,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.437.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562364
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562365
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562366
Giá từng phần lô 349,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562367
Giá từng phần lô 372,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.407.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562368
Giá từng phần lô 136,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562369
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562370
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562371
Giá từng phần lô 572,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562372
Giá từng phần lô 1,986,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.042.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.390.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562373
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562374
Giá từng phần lô 3,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.303.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562375
Giá từng phần lô 2,580,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.843.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562376
Giá từng phần lô 3,042,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562377
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562378
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562379
Giá từng phần lô 139,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562380
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562381
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562382
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562383
Giá từng phần lô 1,476,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562384
Giá từng phần lô 815,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562385
Giá từng phần lô 1,089,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562386
Giá từng phần lô 605,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.411.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562387
Giá từng phần lô 619,519,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.663.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562388
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562389
Giá từng phần lô 383,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562390
Giá từng phần lô 720,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.465.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562391
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562392
Giá từng phần lô 895,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.831.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.034.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562393
Giá từng phần lô 435,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562394
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562395
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562396
Giá từng phần lô 616,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562397
Giá từng phần lô 1,462,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562398
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562399
Giá từng phần lô 536,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.511.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562400
Giá từng phần lô 827,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562401
Giá từng phần lô 4,370,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562402
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562403
Giá từng phần lô 2,590,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.078.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562404
Giá từng phần lô 1,884,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.378.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562405
Giá từng phần lô 1,110,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562406
Giá từng phần lô 223,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.934.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.735.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562407
Giá từng phần lô 364,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562408
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562409
Giá từng phần lô 952,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.607.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562410
Giá từng phần lô 1,423,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562411
Giá từng phần lô 2,912,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.038.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562412
Giá từng phần lô 1,193,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.305.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.259.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562413
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562414
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562415
Giá từng phần lô 641,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562416
Giá từng phần lô 378,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562417
Giá từng phần lô 76,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562418
Giá từng phần lô 9,837,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.026.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.886.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562419
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562420
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562421
Giá từng phần lô 384,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562422
Giá từng phần lô 110,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562423
Giá từng phần lô 511,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562424
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562425
Giá từng phần lô 5,957,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.255.422.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.170.314.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562426
Giá từng phần lô 252,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562427
Giá từng phần lô 291,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562428
Giá từng phần lô 85,184,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.845.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.628.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562429
Giá từng phần lô 3,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.117.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562430
Giá từng phần lô 481,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562431
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562432
Giá từng phần lô 1,633,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.457.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562433
Giá từng phần lô 1,265,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562434
Giá từng phần lô 1,354,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562435
Giá từng phần lô 335,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562436
Giá từng phần lô 497,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.596.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.484.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562437
Giá từng phần lô 265,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562438
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562439
Giá từng phần lô 1,330,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562440
Giá từng phần lô 897,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562441
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562442
Giá từng phần lô 1,378,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.592.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562443
Giá từng phần lô 488,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.951.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562444
Giá từng phần lô 454,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562445
Giá từng phần lô 4,235,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.025.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.964.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562446
Giá từng phần lô 1,271,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562447
Giá từng phần lô 721,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562448
Giá từng phần lô 112,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.035.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562449
Giá từng phần lô 366,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562450
Giá từng phần lô 1,123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562451
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562452
Giá từng phần lô 732,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562453
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562454
Giá từng phần lô 873,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562455
Giá từng phần lô 168,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562456
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562457
Giá từng phần lô 467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562458
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562459
Giá từng phần lô 3,400,261,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.182.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562460
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562461
Giá từng phần lô 9,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.084.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.942.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562462
Giá từng phần lô 882,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.811.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562463
Giá từng phần lô 404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562464
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562465
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562466
Giá từng phần lô 462,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562467
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562468
Giá từng phần lô 2,329,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562469
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562470
Giá từng phần lô 595,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562471
Giá từng phần lô 1,392,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562472
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562473
Giá từng phần lô 578,903,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.502.685,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.232.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562474
Giá từng phần lô 269,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.845.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.988.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562475
Giá từng phần lô 1,689,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.182.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562476
Giá từng phần lô 305,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562477
Giá từng phần lô 238,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.933.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562478
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562479
Giá từng phần lô 1,874,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562480
Giá từng phần lô 1,999,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562481
Giá từng phần lô 279,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562482
Giá từng phần lô 244,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.988.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.489.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562483
Giá từng phần lô 1,057,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562484
Giá từng phần lô 215,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562485
Giá từng phần lô 931,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562486
Giá từng phần lô 517,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562487
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562488
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562489
Giá từng phần lô 4,251,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.147.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562490
Giá từng phần lô 2,437,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562491
Giá từng phần lô 595,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.965.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562492
Giá từng phần lô 1,513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562493
Giá từng phần lô 2,005,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.242.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562494
Giá từng phần lô 3,449,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.414.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562495
Giá từng phần lô 3,666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562496
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562497
Giá từng phần lô 924,519,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.370.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.163.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562498
Giá từng phần lô 2,639,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562499
Giá từng phần lô 975,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.837.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562500
Giá từng phần lô 409,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.471.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562501
Giá từng phần lô 439,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562502
Giá từng phần lô 249,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562503
Giá từng phần lô 329,827,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.591.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.879.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562504
Giá từng phần lô 827,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562505
Giá từng phần lô 210,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562506
Giá từng phần lô 3,907,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.791.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.735.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562507
Giá từng phần lô 796,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.203.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562508
Giá từng phần lô 318,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562509
Giá từng phần lô 1,154,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.176.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562510
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562511
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562512
Giá từng phần lô 1,424,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.282.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562513
Giá từng phần lô 1,083,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.021.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562514
Giá từng phần lô 570,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562515
Giá từng phần lô 803,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.152.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562516
Giá từng phần lô 473,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562517
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562518
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562519
Giá từng phần lô 2,029,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562520
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562521
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562522
Giá từng phần lô 62,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562523
Giá từng phần lô 194,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.585.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562524
Giá từng phần lô 517,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562525
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562526
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562527
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562528
Giá từng phần lô 822,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562529
Giá từng phần lô 1,068,813,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.438.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.169.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562530
Giá từng phần lô 458,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.321.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562531
Giá từng phần lô 117,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.788.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.112.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562532
Giá từng phần lô 4,347,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562533
Giá từng phần lô 551,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562534
Giá từng phần lô 1,266,105,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.361.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.273.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562535
Giá từng phần lô 682,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.271.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562536
Giá từng phần lô 5,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.699.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562537
Giá từng phần lô 288,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.213.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562538
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562539
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562540
Giá từng phần lô 401,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562541
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562542
Giá từng phần lô 1,077,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562543
Giá từng phần lô 882,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.432.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.824.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562544
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562545
Giá từng phần lô 5,812,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.102.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.069.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562546
Giá từng phần lô 1,593,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.511.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.741.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562547
Giá từng phần lô 6,803,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.859.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562548
Giá từng phần lô 1,184,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562549
Giá từng phần lô 371,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562550
Giá từng phần lô 398,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562551
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562552
Giá từng phần lô 2,314,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.652.882.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.619.824.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562553
Giá từng phần lô 1,148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562554
Giá từng phần lô 717,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562555
Giá từng phần lô 873,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.657.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562556
Giá từng phần lô 760,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562557
Giá từng phần lô 33,364,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.355.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562558
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562559
Giá từng phần lô 974,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562560
Giá từng phần lô 2,189,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.532.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562561
Giá từng phần lô 1,397,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562562
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562563
Giá từng phần lô 2,304,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.613.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562564
Giá từng phần lô 354,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562565
Giá từng phần lô 568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562566
Giá từng phần lô 1,301,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562567
Giá từng phần lô 910,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.250.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562568
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562569
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562570
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562571
Giá từng phần lô 455,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562572
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562573
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562574
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562575
Giá từng phần lô 812,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562576
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562577
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562578
Giá từng phần lô 5,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.664.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562579
Giá từng phần lô 146,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.871.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562580
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562581
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562582
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562583
Giá từng phần lô 861,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562584
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562585
Giá từng phần lô 447,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.853.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.456.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562586
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562587
Giá từng phần lô 1,641,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562588
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562589
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562590
Giá từng phần lô 356,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562591
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562592
Giá từng phần lô 159,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562593
Giá từng phần lô 136,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.314.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562594
Giá từng phần lô 981,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562595
Giá từng phần lô 1,103,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.307.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562596
Giá từng phần lô 1,556,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.358.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562597
Giá từng phần lô 1,956,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562598
Giá từng phần lô 590,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562599
Giá từng phần lô 1,052,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562600
Giá từng phần lô 1,021,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.949.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562601
Giá từng phần lô 1,030,675,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.473.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562602
Giá từng phần lô 620,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562603
Giá từng phần lô 1,999,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.107.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562604
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562605
Giá từng phần lô 10,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.354.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.207.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562606
Giá từng phần lô 841,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.892.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562607
Giá từng phần lô 804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562608
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562609
Giá từng phần lô 2,269,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.951.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.588.532.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562610
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562611
Giá từng phần lô 430,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562612
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562613
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562614
Giá từng phần lô 271,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.188.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.304.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562615
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562616
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562617
Giá từng phần lô 794,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562618
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562619
Giá từng phần lô 901,374,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.962.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562620
Giá từng phần lô 742,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.542.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562621
Giá từng phần lô 224,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562622
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562623
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562624
Giá từng phần lô 437,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562625
Giá từng phần lô 5,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562626
Giá từng phần lô 5,254,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.753.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.677.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562627
Giá từng phần lô 106,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562628
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562629
Giá từng phần lô 793,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.948.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562630
Giá từng phần lô 6,552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562631
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562632
Giá từng phần lô 368,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562633
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562634
Giá từng phần lô 1,103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562635
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562636
Giá từng phần lô 688,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562637
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562638
Giá từng phần lô 652,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.307.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562639
Giá từng phần lô 2,595,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.817.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562640
Giá từng phần lô 1,462,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.528.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562641
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562642
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562643
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562644
Giá từng phần lô 188,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.542.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562645
Giá từng phần lô 330,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562646
Giá từng phần lô 1,979,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562647
Giá từng phần lô 863,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.214.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562648
Giá từng phần lô 678,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562649
Giá từng phần lô 470,181,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.127.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562650
Giá từng phần lô 912,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.038.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562651
Giá từng phần lô 829,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.528.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562652
Giá từng phần lô 138,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.985.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562653
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562654
Giá từng phần lô 1,122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562655
Giá từng phần lô 121,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562656
Giá từng phần lô 6,562,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562657
Giá từng phần lô 622,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562658
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562659
Giá từng phần lô 815,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562660
Giá từng phần lô 2,073,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.683.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562661
Giá từng phần lô 418,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562662
Giá từng phần lô 521,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.589.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562663
Giá từng phần lô 506,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562664
Giá từng phần lô 227,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562665
Giá từng phần lô 1,856,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562666
Giá từng phần lô 874,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562667
Giá từng phần lô 912,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562668
Giá từng phần lô 671,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562669
Giá từng phần lô 662,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562670
Giá từng phần lô 313,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.353.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562671
Giá từng phần lô 127,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.244.642,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.419.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562672
Giá từng phần lô 2,516,333,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.797.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.761.433.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562673
Giá từng phần lô 453,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562674
Giá từng phần lô 2,348,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.835.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.644.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562675
Giá từng phần lô 4,204,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.553.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.943.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562676
Giá từng phần lô 12,349,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.807.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.644.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562677
Giá từng phần lô 267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562678
Giá từng phần lô 1,470,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562679
Giá từng phần lô 126,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562680
Giá từng phần lô 136,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.339.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562681
Giá từng phần lô 129,888,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.777.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.921.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562682
Giá từng phần lô 1,284,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562683
Giá từng phần lô 666,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.061.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.540.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562684
Giá từng phần lô 809,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562685
Giá từng phần lô 2,242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.601.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562686
Giá từng phần lô 921,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.545.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.374.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562687
Giá từng phần lô 892,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.073.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562688
Giá từng phần lô 204,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.028.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562689
Giá từng phần lô 1,217,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562690
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562691
Giá từng phần lô 1,856,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562692
Giá từng phần lô 2,584,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.846.007.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.809.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562693
Giá từng phần lô 257,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562694
Giá từng phần lô 549,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.605.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562695
Giá từng phần lô 6,146,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.390.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.302.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562696
Giá từng phần lô 515,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562697
Giá từng phần lô 89,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.786.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.510.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562698
Giá từng phần lô 1,256,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562699
Giá từng phần lô 2,175,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562700
Giá từng phần lô 1,374,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.892.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562701
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562702
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562703
Giá từng phần lô 228,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562704
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562705
Giá từng phần lô 1,436,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562706
Giá từng phần lô 170,301,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.211.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562707
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562708
Giá từng phần lô 7,546,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.390.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.282.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562709
Giá từng phần lô 548,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562710
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562711
Giá từng phần lô 741,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562712
Giá từng phần lô 730,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562713
Giá từng phần lô 400,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562714
Giá từng phần lô 168,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562715
Giá từng phần lô 951,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.692.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562716
Giá từng phần lô 8,591,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.592.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.013.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562717
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562718
Giá từng phần lô 1,323,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562719
Giá từng phần lô 166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562720
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562721
Giá từng phần lô 695,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562722
Giá từng phần lô 832,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.847.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562723
Giá từng phần lô 3,549,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562724
Giá từng phần lô 890,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562725
Giá từng phần lô 863,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562726
Giá từng phần lô 545,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562727
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562728
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562729
Giá từng phần lô 3,273,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.291.220.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562730
Giá từng phần lô 2,691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562731
Giá từng phần lô 3,090,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.163.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562732
Giá từng phần lô 3,874,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.711.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562733
Giá từng phần lô 3,386,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.418.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.370.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562734
Giá từng phần lô 1,452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562735
Giá từng phần lô 1,367,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562736
Giá từng phần lô 1,684,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.178.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562737
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562738
Giá từng phần lô 571,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562739
Giá từng phần lô 1,785,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562740
Giá từng phần lô 2,531,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.808.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.772.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562741
Giá từng phần lô 971,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562742
Giá từng phần lô 290,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562743
Giá từng phần lô 409,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.589.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562744
Giá từng phần lô 2,548,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.820.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.786.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562745
Giá từng phần lô 642,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562746
Giá từng phần lô 1,743,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562747
Giá từng phần lô 890,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562748
Giá từng phần lô 2,073,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562749
Giá từng phần lô 1,926,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.182.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.348.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562750
Giá từng phần lô 699,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562751
Giá từng phần lô 113,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.291.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562752
Giá từng phần lô 2,426,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.733.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.698.467.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562753
Giá từng phần lô 2,421,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.729.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.695.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562754
Giá từng phần lô 397,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562755
Giá từng phần lô 1,508,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562756
Giá từng phần lô 2,337,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.636.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562757
Giá từng phần lô 3,933,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.809.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.753.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562758
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562759
Giá từng phần lô 994,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562760
Giá từng phần lô 610,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562761
Giá từng phần lô 2,382,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.092.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562762
Giá từng phần lô 1,233,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.885.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562763
Giá từng phần lô 1,168,624,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.037.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562764
Giá từng phần lô 1,614,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.153.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.150.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562765
Giá từng phần lô 884,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562766
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562767
Giá từng phần lô 194,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562768
Giá từng phần lô 710,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.154.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562769
Giá từng phần lô 3,559,308,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.542.363.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.491.515.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562770
Giá từng phần lô 2,440,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562771
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562772
Giá từng phần lô 385,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562773
Giá từng phần lô 804,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562774
Giá từng phần lô 1,157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562775
Giá từng phần lô 378,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562776
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562777
Giá từng phần lô 611,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.778.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562778
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562779
Giá từng phần lô 1,111,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562780
Giá từng phần lô 2,378,813,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.169.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562781
Giá từng phần lô 674,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.035.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562782
Giá từng phần lô 75,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.017.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562783
Giá từng phần lô 1,053,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.535.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562784
Giá từng phần lô 384,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.671.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562785
Giá từng phần lô 178,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.414.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562786
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562787
Giá từng phần lô 256,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.222.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562788
Giá từng phần lô 1,054,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562789
Giá từng phần lô 179,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.484.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.914.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562790
Giá từng phần lô 1,138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562791
Giá từng phần lô 2,191,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562792
Giá từng phần lô 3,544,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.531.657.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.481.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562793
Giá từng phần lô 1,248,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.754.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.919.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562794
Giá từng phần lô 207,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.968.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.009.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562795
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562796
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562797
Giá từng phần lô 887,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562798
Giá từng phần lô 689,791,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.853.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562799
Giá từng phần lô 1,793,811,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.668.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562800
Giá từng phần lô 712,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562801
Giá từng phần lô 1,828,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.279.605.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562802
Giá từng phần lô 1,417,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562803
Giá từng phần lô 2,860,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.892.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562804
Giá từng phần lô 1,530,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.972.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.113.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562805
Giá từng phần lô 570,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562806
Giá từng phần lô 2,673,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.871.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562807
Giá từng phần lô 386,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.215.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562808
Giá từng phần lô 2,106,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.504.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.474.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562809
Giá từng phần lô 1,005,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.542.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562810
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562811
Giá từng phần lô 522,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562812
Giá từng phần lô 572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562813
Giá từng phần lô 1,041,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562814
Giá từng phần lô 807,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562815
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562816
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562817
Giá từng phần lô 983,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562818
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562819
Giá từng phần lô 275,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562820
Giá từng phần lô 1,484,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562821
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562822
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562823
Giá từng phần lô 886,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562824
Giá từng phần lô 1,215,349,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.106.742,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.744.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562825
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562826
Giá từng phần lô 1,616,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.904.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.806.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562827
Giá từng phần lô 1,006,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562828
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562829
Giá từng phần lô 532,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562830
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562831
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562832
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562833
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562834
Giá từng phần lô 899,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.792.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562835
Giá từng phần lô 1,224,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562836
Giá từng phần lô 1,033,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562837
Giá từng phần lô 5,124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.586.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562838
Giá từng phần lô 2,501,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.751.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562839
Giá từng phần lô 1,940,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562840
Giá từng phần lô 2,046,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562841
Giá từng phần lô 489,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562842
Giá từng phần lô 3,383,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.416.457.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562843
Giá từng phần lô 3,074,601,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.144.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.221.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562844
Giá từng phần lô 888,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.307.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562845
Giá từng phần lô 1,219,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562846
Giá từng phần lô 586,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562847
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562848
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562849
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562850
Giá từng phần lô 1,625,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562851
Giá từng phần lô 238,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.021.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562852
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562853
Giá từng phần lô 627,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562854
Giá từng phần lô 132,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.553.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562855
Giá từng phần lô 133,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.550.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562856
Giá từng phần lô 254,872,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.410.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562857
Giá từng phần lô 1,279,517,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.662.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562858
Giá từng phần lô 3,412,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.389.029.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562859
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562860
Giá từng phần lô 593,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.510.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562861
Giá từng phần lô 189,045,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.032.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.332.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562862
Giá từng phần lô 874,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.597.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.105.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562863
Giá từng phần lô 66,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.180.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.236.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562864
Giá từng phần lô 85,375,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.762.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562865
Giá từng phần lô 225,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.292.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562866
Giá từng phần lô 111,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.717.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.123.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562867
Giá từng phần lô 450,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.829.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.392.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562868
Giá từng phần lô 353,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562869
Giá từng phần lô 394,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.971.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562870
Giá từng phần lô 776,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562871
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562872
Giá từng phần lô 302,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562873
Giá từng phần lô 64,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.948.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.029.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562874
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562875
Giá từng phần lô 680,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.096.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.374.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562876
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562877
Giá từng phần lô 1,132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562878
Giá từng phần lô 579,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562879
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562880
Giá từng phần lô 1,536,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.623.214,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.670.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562881
Giá từng phần lô 241,277,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.340.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.893.935
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562882
Giá từng phần lô 5,926,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.233.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.148.354.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562883
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562884
Giá từng phần lô 149,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.692.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562885
Giá từng phần lô 712,553,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.966.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.787.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562886
Giá từng phần lô 1,152,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.920.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.462.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562887
Giá từng phần lô 2,408,905,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.686.234.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562888
Giá từng phần lô 270,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.551.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.680.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562889
Giá từng phần lô 1,274,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.677.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.464.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562890
Giá từng phần lô 449,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.972.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.552.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562891
Giá từng phần lô 241,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.380.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562892
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562893
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562894
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562895
Giá từng phần lô 107,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.107.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562896
Giá từng phần lô 332,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562897
Giá từng phần lô 107,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.602.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.070.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562898
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562899
Giá từng phần lô 937,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562900
Giá từng phần lô 706,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.890.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562901
Giá từng phần lô 322,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.537.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562902
Giá từng phần lô 1,471,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.971.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562903
Giá từng phần lô 2,005,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562904
Giá từng phần lô 1,734,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562905
Giá từng phần lô 314,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562906
Giá từng phần lô 3,418,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.441.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.392.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562907
Giá từng phần lô 102,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.549.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562908
Giá từng phần lô 416,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.388.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.440.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562909
Giá từng phần lô 3,980,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562910
Giá từng phần lô 1,545,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562911
Giá từng phần lô 668,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.283.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562912
Giá từng phần lô 802,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.092.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 561.630.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562913
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562914
Giá từng phần lô 3,936,428,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.734.871,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.755.500.174
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562915
Giá từng phần lô 994,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562916
Giá từng phần lô 890,448,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.034.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.313.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562917
Giá từng phần lô 4,081,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.915.657.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.857.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562918
Giá từng phần lô 5,900,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.483.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.193.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562919
Giá từng phần lô 377,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562920
Giá từng phần lô 4,023,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.874.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.816.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562921
Giá từng phần lô 6,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562922
Giá từng phần lô 3,862,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.759.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.703.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562923
Giá từng phần lô 211,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562924
Giá từng phần lô 7,604,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.431.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.323.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562925
Giá từng phần lô 682,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.317.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562926
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562927
Giá từng phần lô 72,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.558.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.527.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562928
Giá từng phần lô 616,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562929
Giá từng phần lô 89,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562930
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.346.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562931
Giá từng phần lô 92,703,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.216.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.892.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562932
Giá từng phần lô 3,911,596,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.738.117.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562933
Giá từng phần lô 288,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562934
Giá từng phần lô 105,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.437.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.928.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562935
Giá từng phần lô 191,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.975.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562936
Giá từng phần lô 1,955,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.849.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562937
Giá từng phần lô 2,153,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.538.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.507.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562938
Giá từng phần lô 2,239,574,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.702.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562939
Giá từng phần lô 4,518,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.227.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.162.940.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562940
Giá từng phần lô 2,863,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.004.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562941
Giá từng phần lô 219,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562942
Giá từng phần lô 86,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562943
Giá từng phần lô 833,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.671.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562944
Giá từng phần lô 994,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562945
Giá từng phần lô 1,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562946
Giá từng phần lô 149,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.507.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562947
Giá từng phần lô 738,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.278.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562948
Giá từng phần lô 45,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.410.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562949
Giá từng phần lô 610,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562950
Giá từng phần lô 870,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562951
Giá từng phần lô 304,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.610.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.258.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562952
Giá từng phần lô 960,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562953
Giá từng phần lô 208,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.578.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562954
Giá từng phần lô 102,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.337.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562955
Giá từng phần lô 113,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562956
Giá từng phần lô 31,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.396.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.948.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562957
Giá từng phần lô 732,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.971.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562958
Giá từng phần lô 178,763,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.134.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562959
Giá từng phần lô 452,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.005.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562960
Giá từng phần lô 170,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.634.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562961
Giá từng phần lô 684,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562962
Giá từng phần lô 645,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562963
Giá từng phần lô 48,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.335.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562964
Giá từng phần lô 2,591,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.921.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.902.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562965
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562966
Giá từng phần lô 3,902,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.787.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.731.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562967
Giá từng phần lô 228,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.828.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562968
Giá từng phần lô 191,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562969
Giá từng phần lô 2,191,736,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.526.214,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.215.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562970
Giá từng phần lô 4,082,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.857.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562971
Giá từng phần lô 920,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562972
Giá từng phần lô 109,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562973
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562974
Giá từng phần lô 485,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.746.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562975
Giá từng phần lô 541,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.370.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562976
Giá từng phần lô 2,315,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.634.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562977
Giá từng phần lô 12,133,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.666.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.493.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562978
Giá từng phần lô 66,299,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.356.585,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.409.454
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562979
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562980
Giá từng phần lô 164,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.494.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562981
Giá từng phần lô 356,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.826.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562982
Giá từng phần lô 110,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.725.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562983
Giá từng phần lô 161,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.719.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562984
Giá từng phần lô 237,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.564.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562985
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562986
Giá từng phần lô 3,002,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.101.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562987
Giá từng phần lô 363,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.721.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562988
Giá từng phần lô 448,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.617.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562989
Giá từng phần lô 3,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562990
Giá từng phần lô 1,012,331,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.631.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562991
Giá từng phần lô 551,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.948.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562992
Giá từng phần lô 479,484,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.639.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562993
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562994
Giá từng phần lô 533,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.257.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562995
Giá từng phần lô 401,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562996
Giá từng phần lô 150,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562997
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562998
Giá từng phần lô 263,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500562999
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563000
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563001
Giá từng phần lô 722,091,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.779.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.463.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563002
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563003
Giá từng phần lô 30,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.807.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563004
Giá từng phần lô 299,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.125.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.843.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563005
Giá từng phần lô 452,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.485.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563006
Giá từng phần lô 496,717,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.702.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563007
Giá từng phần lô 892,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.808.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563008
Giá từng phần lô 737,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563009
Giá từng phần lô 5,000,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.564.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563010
Giá từng phần lô 220,762,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.687.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.533.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563011
Giá từng phần lô 1,597,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.757.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563012
Giá từng phần lô 219,011,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.436.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.307.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563013
Giá từng phần lô 1,836,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563014
Giá từng phần lô 909,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563015
Giá từng phần lô 1,212,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563016
Giá từng phần lô 1,883,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563017
Giá từng phần lô 2,632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.842.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563018
Giá từng phần lô 983,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563019
Giá từng phần lô 155,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.982.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563020
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563021
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563022
Giá từng phần lô 589,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.344.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.917.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563023
Giá từng phần lô 1,013,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.878.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563024
Giá từng phần lô 1,820,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563025
Giá từng phần lô 315,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563026
Giá từng phần lô 2,497,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563027
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563028
Giá từng phần lô 1,612,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563029
Giá từng phần lô 98,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.502.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563030
Giá từng phần lô 1,754,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.246.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563031
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563032
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563033
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563034
Giá từng phần lô 3,097,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.212.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.168.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563035
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563036
Giá từng phần lô 2,582,711,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.844.793.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.807.897.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563037
Giá từng phần lô 896,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.607.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563038
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563039
Giá từng phần lô 2,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563040
Giá từng phần lô 4,048,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.891.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.833.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563041
Giá từng phần lô 1,034,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563042
Giá từng phần lô 193,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563043
Giá từng phần lô 1,199,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563044
Giá từng phần lô 508,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563045
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563046
Giá từng phần lô 854,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563047
Giá từng phần lô 441,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.390.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563048
Giá từng phần lô 2,168,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.548.608.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.636.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563049
Giá từng phần lô 4,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563050
Giá từng phần lô 5,257,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.755.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.233.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563051
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563052
Giá từng phần lô 767,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.360.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.393.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563053
Giá từng phần lô 27,074,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.339.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.952.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563054
Giá từng phần lô 1,186,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.542.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563055
Giá từng phần lô 740,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.726.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.152.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563056
Giá từng phần lô 6,230,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.450.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.361.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563057
Giá từng phần lô 368,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.135.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563058
Giá từng phần lô 247,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.496.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563059
Giá từng phần lô 1,355,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.490.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.120.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563060
Giá từng phần lô 727,996,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.597.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563061
Giá từng phần lô 1,632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563062
Giá từng phần lô 145,783,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.131.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.048.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563063
Giá từng phần lô 1,884,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563064
Giá từng phần lô 147,373,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.266.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.161.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563065
Giá từng phần lô 579,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563066
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563067
Giá từng phần lô 107,342,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.673.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.139.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563068
Giá từng phần lô 2,186,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.057.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563069
Giá từng phần lô 337,820,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.300.685,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.474.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563070
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563071
Giá từng phần lô 2,373,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.192.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.661.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563072
Giá từng phần lô 122,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.431.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563073
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563074
Giá từng phần lô 2,243,530,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.521.485,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.471.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563075
Giá từng phần lô 28,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.131.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.728.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563076
Giá từng phần lô 16,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.436.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563077
Giá từng phần lô 2,782,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.542.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563078
Giá từng phần lô 9,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.453.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563079
Giá từng phần lô 689,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.471.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563080
Giá từng phần lô 855,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563081
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563082
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563083
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563084
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563085
Giá từng phần lô 1,408,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563086
Giá từng phần lô 1,446,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.274.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.608.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563087
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563088
Giá từng phần lô 439,477,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.912.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.634.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563089
Giá từng phần lô 877,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.202.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563090
Giá từng phần lô 3,277,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.341.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.294.449.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563091
Giá từng phần lô 27,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.485.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563092
Giá từng phần lô 1,713,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563093
Giá từng phần lô 79,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.442.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563094
Giá từng phần lô 346,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.726.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563095
Giá từng phần lô 186,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563096
Giá từng phần lô 357,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563097
Giá từng phần lô 971,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.196.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563098
Giá từng phần lô 22,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.237.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.913.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563099
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563100
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563101
Giá từng phần lô 176,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.852.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563102
Giá từng phần lô 40,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.809.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.233.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563103
Giá từng phần lô 837,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563104
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563105
Giá từng phần lô 583,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563106
Giá từng phần lô 422,946,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.104.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.062.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563107
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563108
Giá từng phần lô 463,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.937.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563109
Giá từng phần lô 47,469,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.906.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.228.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563110
Giá từng phần lô 484,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.148.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.225.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563111
Giá từng phần lô 958,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563112
Giá từng phần lô 646,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.753.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.518.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563113
Giá từng phần lô 89,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.707.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563114
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563115
Giá từng phần lô 123,428,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.163.214,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.399.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563116
Giá từng phần lô 53,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563117
Giá từng phần lô 631,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563118
Giá từng phần lô 164,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563119
Giá từng phần lô 145,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.894.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563120
Giá từng phần lô 1,567,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563121
Giá từng phần lô 550,509,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.221.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.356.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563122
Giá từng phần lô 719,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563123
Giá từng phần lô 2,345,730,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.011.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563124
Giá từng phần lô 2,505,731,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.808.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.754.012.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563125
Giá từng phần lô 1,279,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.853.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.576.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563126
Giá từng phần lô 67,019,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.871.178,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.913.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563127
Giá từng phần lô 511,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.622.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.309.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563128
Giá từng phần lô 334,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563129
Giá từng phần lô 854,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563130
Giá từng phần lô 831,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.742.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563131
Giá từng phần lô 544,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.133.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.350.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563132
Giá từng phần lô 363,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.964.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563133
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563134
Giá từng phần lô 232,918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.370.535,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.043.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563135
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563136
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563137
Giá từng phần lô 411,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563138
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563139
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563140
Giá từng phần lô 137,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563141
Giá từng phần lô 353,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563142
Giá từng phần lô 423,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.709.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.655.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563143
Giá từng phần lô 443,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563144
Giá từng phần lô 1,676,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563145
Giá từng phần lô 21,735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563146
Giá từng phần lô 20,401,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.572.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.281.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563147
Giá từng phần lô 2,258,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.885.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563148
Giá từng phần lô 144,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563149
Giá từng phần lô 476,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563150
Giá từng phần lô 1,426,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563151
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563152
Giá từng phần lô 137,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563153
Giá từng phần lô 608,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563154
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563155
Giá từng phần lô 311,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563156
Giá từng phần lô 670,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563157
Giá từng phần lô 1,676,904,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.789.214,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.833.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563158
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563159
Giá từng phần lô 891,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.703.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.969.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563160
Giá từng phần lô 3,484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.488.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.438.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563161
Giá từng phần lô 344,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.198.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.274.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563162
Giá từng phần lô 235,336,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.735.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563163
Giá từng phần lô 372,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.507.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563164
Giá từng phần lô 13,258,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.470.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.281.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563165
Giá từng phần lô 10,706,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.647.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.494.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563166
Giá từng phần lô 1,364,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.416.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.928.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563167
Giá từng phần lô 1,306,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563168
Giá từng phần lô 8,260,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.900.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.782.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563169
Giá từng phần lô 803,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563170
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563171
Giá từng phần lô 3,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563172
Giá từng phần lô 1,924,057,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.326.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.346.840.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563173
Giá từng phần lô 2,348,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.643.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563174
Giá từng phần lô 3,508,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.506.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.456.149.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563175
Giá từng phần lô 45,004,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.145.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.502.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563176
Giá từng phần lô 25,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563177
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563178
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563179
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563180
Giá từng phần lô 637,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563181
Giá từng phần lô 1,329,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.987.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563182
Giá từng phần lô 1,493,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563183
Giá từng phần lô 976,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563184
Giá từng phần lô 92,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.606.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563185
Giá từng phần lô 562,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563186
Giá từng phần lô 894,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563187
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563188
Giá từng phần lô 753,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.397.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.629.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563189
Giá từng phần lô 515,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.129.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.766.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563190
Giá từng phần lô 485,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563191
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563192
Giá từng phần lô 353,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563193
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563194
Giá từng phần lô 293,282,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.487.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.297.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563195
Giá từng phần lô 183,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.159.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563196
Giá từng phần lô 156,720,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.943.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.704.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563197
Giá từng phần lô 754,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563198
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563199
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563200
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563201
Giá từng phần lô 3,370,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.359.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563202
Giá từng phần lô 1,479,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563203
Giá từng phần lô 2,384,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.703.314.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563204
Giá từng phần lô 885,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563205
Giá từng phần lô 1,076,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563206
Giá từng phần lô 209,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563207
Giá từng phần lô 359,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563208
Giá từng phần lô 211,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563209
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563210
Giá từng phần lô 20,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.932.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.633.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563211
Giá từng phần lô 164,096,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.211.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.867.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563212
Giá từng phần lô 94,414,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.438.628,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.089.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563213
Giá từng phần lô 77,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563214
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563215
Giá từng phần lô 80,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.531.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563216
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563217
Giá từng phần lô 469,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.897.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563218
Giá từng phần lô 1,214,561,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.544.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.193.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563219
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563220
Giá từng phần lô 2,006,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563221
Giá từng phần lô 236,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.242.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563222
Giá từng phần lô 732,207,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.544.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563223
Giá từng phần lô 1,196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563224
Giá từng phần lô 509,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563225
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563226
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563227
Giá từng phần lô 110,396,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.854.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.277.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563228
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563229
Giá từng phần lô 677,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.060.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563230
Giá từng phần lô 60,442,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.173.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.309.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563231
Giá từng phần lô 237,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.844.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.447.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563232
Giá từng phần lô 1,404,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563233
Giá từng phần lô 148,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.252.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563234
Giá từng phần lô 3,486,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.148.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.440.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563235
Giá từng phần lô 258,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.957.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.258.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563236
Giá từng phần lô 1,268,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.030.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.910.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563237
Giá từng phần lô 127,245,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.889.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.071.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563238
Giá từng phần lô 369,803,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.145.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.862.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563239
Giá từng phần lô 8,582,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.130.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.007.584.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563240
Giá từng phần lô 2,121,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.117.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.814.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563241
Giá từng phần lô 266,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563242
Giá từng phần lô 624,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.251.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563243
Giá từng phần lô 535,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563244
Giá từng phần lô 108,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563245
Giá từng phần lô 657,126,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.375.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.988.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563246
Giá từng phần lô 1,075,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563247
Giá từng phần lô 516,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563248
Giá từng phần lô 189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563249
Giá từng phần lô 267,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.861.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.044.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563250
Giá từng phần lô 1,031,270,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.621.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.889.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563251
Giá từng phần lô 288,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563252
Giá từng phần lô 721,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.268.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563253
Giá từng phần lô 3,371,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.408.467.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563254
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563255
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563256
Giá từng phần lô 1,408,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563257
Giá từng phần lô 253,731,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.236.445,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.611.716,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563258
Giá từng phần lô 745,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563259
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.807.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563260
Giá từng phần lô 28,408,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.886.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563261
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563262
Giá từng phần lô 422,849,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.035.482,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.994.773,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563263
Giá từng phần lô 519,182,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.844.525,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.427.635,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563264
Giá từng phần lô 513,021,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.443.885,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.115.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563265
Giá từng phần lô 8,992,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.423.257,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.294.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563266
Giá từng phần lô 1,988,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.420.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563267
Giá từng phần lô 779,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563268
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563269
Giá từng phần lô 2,010,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563270
Giá từng phần lô 46,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563271
Giá từng phần lô 690,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563272
Giá từng phần lô 491,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.242.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563273
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563274
Giá từng phần lô 1,270,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.673.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563275
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563276
Giá từng phần lô 2,926,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.090.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.048.305.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563277
Giá từng phần lô 3,286,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.347.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563278
Giá từng phần lô 208,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563279
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563280
Giá từng phần lô 1,657,837,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.169.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.486.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563281
Giá từng phần lô 494,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563282
Giá từng phần lô 130,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.639.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563283
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563284
Giá từng phần lô 439,831,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.165.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.881.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563285
Giá từng phần lô 32,996,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.097.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563286
Giá từng phần lô 38,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563287
Giá từng phần lô 108,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.573.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.022.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563288
Giá từng phần lô 274,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.742.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563289
Giá từng phần lô 710,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.707.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563290
Giá từng phần lô 1,942,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563291
Giá từng phần lô 597,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.332.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563292
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563293
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563294
Giá từng phần lô 286,738,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.716.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563295
Giá từng phần lô 1,446,921,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.844.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563296
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563297
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563298
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563299
Giá từng phần lô 54,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.814.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563300
Giá từng phần lô 1,138,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563301
Giá từng phần lô 189,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.407.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563302
Giá từng phần lô 696,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563303
Giá từng phần lô 730,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563304
Giá từng phần lô 222,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.682.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563305
Giá từng phần lô 202,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.955.357,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.056.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563306
Giá từng phần lô 64,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563307
Giá từng phần lô 363,355,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.539.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.348.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563308
Giá từng phần lô 293,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.791.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.595.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563309
Giá từng phần lô 967,375,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.162.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563310
Giá từng phần lô 933,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563311
Giá từng phần lô 1,261,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 901.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 883.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563312
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563313
Giá từng phần lô 148,961,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.272.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563314
Giá từng phần lô 262,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563315
Giá từng phần lô 152,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563316
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563317
Giá từng phần lô 536,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.217.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.552.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563318
Giá từng phần lô 1,925,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.375.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563319
Giá từng phần lô 9,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.007.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563320
Giá từng phần lô 186,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.013.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.353.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563321
Giá từng phần lô 343,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563322
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563323
Giá từng phần lô 1,092,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563324
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563325
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563326
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563327
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563328
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563329
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563330
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563331
Giá từng phần lô 1,033,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.889.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563332
Giá từng phần lô 259,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563333
Giá từng phần lô 437,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563334
Giá từng phần lô 1,227,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563335
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563336
Giá từng phần lô 255,943,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.160.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563337
Giá từng phần lô 465,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.590.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563338
Giá từng phần lô 266,439,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.507.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563339
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563340
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563341
Giá từng phần lô 442,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563342
Giá từng phần lô 57,565,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.295.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563343
Giá từng phần lô 125,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563344
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563345
Giá từng phần lô 284,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.217.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563346
Giá từng phần lô 1,341,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.135.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563347
Giá từng phần lô 342,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563348
Giá từng phần lô 54,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.232.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563349
Giá từng phần lô 19,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.842.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563350
Giá từng phần lô 278,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.230.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563351
Giá từng phần lô 2,514,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563352
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563353
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563354
Giá từng phần lô 532,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563355
Giá từng phần lô 137,072,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.908.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.950.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563356
Giá từng phần lô 275,169,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.549.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.618.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563357
Giá từng phần lô 535,536,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.875.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563358
Giá từng phần lô 113,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.897.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.279.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563359
Giá từng phần lô 3,232,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.309.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.262.991.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563360
Giá từng phần lô 1,627,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563361
Giá từng phần lô 312,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.589.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563362
Giá từng phần lô 537,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.996.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563363
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563364
Giá từng phần lô 823,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.313.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563365
Giá từng phần lô 10,649,469,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.606.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.454.628.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563366
Giá từng phần lô 799,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.742.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563367
Giá từng phần lô 12,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.602.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.430.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563368
Giá từng phần lô 156,524,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.803.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.567.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563369
Giá từng phần lô 2,068,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.477.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.447.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563370
Giá từng phần lô 308,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563371
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563372
Giá từng phần lô 407,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563373
Giá từng phần lô 2,436,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563374
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563375
Giá từng phần lô 12,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563376
Giá từng phần lô 253,547,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.105.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.483.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563377
Giá từng phần lô 336,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.489.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563378
Giá từng phần lô 155,626,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.161.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.938.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563379
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563380
Giá từng phần lô 2,386,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563381
Giá từng phần lô 179,020,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.314.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563382
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563383
Giá từng phần lô 443,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563384
Giá từng phần lô 479,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563385
Giá từng phần lô 1,269,758,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.970.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.831.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563386
Giá từng phần lô 1,938,184,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.417.357,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.729.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563387
Giá từng phần lô 268,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.638.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.805.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563388
Giá từng phần lô 298,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.298.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563389
Giá từng phần lô 4,136,223,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.954.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.895.356.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563390
Giá từng phần lô 1,950,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563391
Giá từng phần lô 738,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.589.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563392
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563393
Giá từng phần lô 101,489,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.492.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.042.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563394
Giá từng phần lô 159,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.163.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.880.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563395
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563396
Giá từng phần lô 1,234,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.470.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.841.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563397
Giá từng phần lô 1,982,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563398
Giá từng phần lô 1,049,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563399
Giá từng phần lô 533,800,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.286.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.660.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563400
Giá từng phần lô 338,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.465.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.636.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563401
Giá từng phần lô 37,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.911.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563402
Giá từng phần lô 114,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.435.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563403
Giá từng phần lô 415,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.847.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.910.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563404
Giá từng phần lô 1,179,173,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.266.974,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.421.634,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563405
Giá từng phần lô 232,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563406
Giá từng phần lô 467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563407
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563408
Giá từng phần lô 24,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.382.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563409
Giá từng phần lô 455,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563410
Giá từng phần lô 364,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.485.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563411
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563412
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563413
Giá từng phần lô 5,095,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.639.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.566.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563414
Giá từng phần lô 575,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.118.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563415
Giá từng phần lô 757,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.552.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563416
Giá từng phần lô 1,445,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.357.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.710.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563417
Giá từng phần lô 294,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.014.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563418
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563419
Giá từng phần lô 334,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.965.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563420
Giá từng phần lô 269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563421
Giá từng phần lô 381,288,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.902.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563422
Giá từng phần lô 1,117,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563423
Giá từng phần lô 4,231,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.962.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563424
Giá từng phần lô 388,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.856.785,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.299.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563425
Giá từng phần lô 712,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.682.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563426
Giá từng phần lô 558,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563427
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563428
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563429
Giá từng phần lô 67,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.128.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563430
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563431
Giá từng phần lô 272,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563432
Giá từng phần lô 1,410,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563433
Giá từng phần lô 1,978,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563434
Giá từng phần lô 209,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.942.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563435
Giá từng phần lô 732,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.924.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563436
Giá từng phần lô 34,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563437
Giá từng phần lô 1,479,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563438
Giá từng phần lô 321,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.656.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.063.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563439
Giá từng phần lô 4,838,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.235.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.387.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563440
Giá từng phần lô 16,858,724,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.041.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.801.107.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563441
Giá từng phần lô 411,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.677.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.803.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563442
Giá từng phần lô 951,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563443
Giá từng phần lô 363,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563444
Giá từng phần lô 527,420,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.728.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.194.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563445
Giá từng phần lô 408,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563446
Giá từng phần lô 1,345,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563447
Giá từng phần lô 110,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563448
Giá từng phần lô 46,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.398.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563449
Giá từng phần lô 149,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.447.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.318.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563450
Giá từng phần lô 891,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563451
Giá từng phần lô 546,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563452
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563453
Giá từng phần lô 388,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.764.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563454
Giá từng phần lô 1,045,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.818.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.882.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563455
Giá từng phần lô 156,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.602.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.370.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563456
Giá từng phần lô 158,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563457
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563458
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563459
Giá từng phần lô 1,209,113,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.652.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.379.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563460
Giá từng phần lô 2,942,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563461
Giá từng phần lô 2,733,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.952.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.913.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563462
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563463
Giá từng phần lô 342,619,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.833.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563464
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563465
Giá từng phần lô 1,392,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563466
Giá từng phần lô 632,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563467
Giá từng phần lô 166,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563468
Giá từng phần lô 528,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.248.214,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.703.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563469
Giá từng phần lô 817,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563470
Giá từng phần lô 755,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.592.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563471
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563472
Giá từng phần lô 2,927,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.091.109.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.049.287.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563473
Giá từng phần lô 1,953,768,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.638.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563474
Giá từng phần lô 820,714,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.224.514,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.500.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563475
Giá từng phần lô 57,173,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.021.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563476
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563477
Giá từng phần lô 672,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563478
Giá từng phần lô 128,493,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.780.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.945.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563479
Giá từng phần lô 1,341,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563480
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563481
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563482
Giá từng phần lô 415,038,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.527.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563483
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563484
Giá từng phần lô 2,664,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.903.257.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.865.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563485
Giá từng phần lô 3,890,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.723.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563486
Giá từng phần lô 487,377,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.126.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.164.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563487
Giá từng phần lô 73,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.297.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.251.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563488
Giá từng phần lô 252,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.514.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563489
Giá từng phần lô 1,105,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563490
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563491
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563492
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563493
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563494
Giá từng phần lô 277,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563495
Giá từng phần lô 2,155,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563496
Giá từng phần lô 578,562,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.259.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.993.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563497
Giá từng phần lô 224,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.651.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563498
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.185.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563499
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563500
Giá từng phần lô 614,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.327.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563501
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563502
Giá từng phần lô 4,165,480,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.975.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.915.836.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563503
Giá từng phần lô 153,415,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.390.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563504
Giá từng phần lô 26,239,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.367.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563505
Giá từng phần lô 1,775,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.522.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563506
Giá từng phần lô 303,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.491.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563507
Giá từng phần lô 11,415,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.990.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563508
Giá từng phần lô 110,913,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.223.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.639.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563509
Giá từng phần lô 940,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.486.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563510
Giá từng phần lô 671,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.732.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563511
Giá từng phần lô 624,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.383.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563512
Giá từng phần lô 1,001,908,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.648.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.335.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563513
Giá từng phần lô 20,252,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.466.214,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.176.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563514
Giá từng phần lô 260,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.867.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.150.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563515
Giá từng phần lô 573,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.435.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563516
Giá từng phần lô 50,430,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.022.071,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.301.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563517
Giá từng phần lô 678,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.382.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.694.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563518
Giá từng phần lô 279,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563519
Giá từng phần lô 374,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.365.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563520
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563521
Giá từng phần lô 386,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.361.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.834.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563522
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563523
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563524
Giá từng phần lô 176,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.914.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563525
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563526
Giá từng phần lô 768,144,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.674.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.701.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563527
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563528
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563529
Giá từng phần lô 232,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.817.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563530
Giá từng phần lô 308,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563531
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563532
Giá từng phần lô 1,034,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.252.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.467.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563533
Giá từng phần lô 418,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.885.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563534
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563535
Giá từng phần lô 441,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.361.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563536
Giá từng phần lô 34,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.556.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.065.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563537
Giá từng phần lô 81,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563538
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563539
Giá từng phần lô 48,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.780.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563540
Giá từng phần lô 103,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.828.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563541
Giá từng phần lô 1,160,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.057.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563542
Giá từng phần lô 1,860,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563543
Giá từng phần lô 1,364,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563544
Giá từng phần lô 4,339,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.099.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.037.696.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563545
Giá từng phần lô 871,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563546
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563547
Giá từng phần lô 383,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.281.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.795.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563548
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563549
Giá từng phần lô 808,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.067.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563550
Giá từng phần lô 2,363,407,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.385.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563551
Giá từng phần lô 1,017,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.244.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563552
Giá từng phần lô 166,597,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.618.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563553
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563554
Giá từng phần lô 1,177,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.251.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563555
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563556
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563557
Giá từng phần lô 1,005,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563558
Giá từng phần lô 1,102,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563559
Giá từng phần lô 247,619,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.333.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563560
Giá từng phần lô 1,114,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.121.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563561
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563562
Giá từng phần lô 44,449,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.749.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.114.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563563
Giá từng phần lô 806,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563564
Giá từng phần lô 1,612,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563565
Giá từng phần lô 501,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.778.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563566
Giá từng phần lô 312,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.328.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563567
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563568
Giá từng phần lô 395,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.471.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563569
Giá từng phần lô 561,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.185.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563570
Giá từng phần lô 110,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.757.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563571
Giá từng phần lô 1,639,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563572
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563573
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563574
Giá từng phần lô 577,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.433.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563575
Giá từng phần lô 568,934,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.381.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.254.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563576
Giá từng phần lô 496,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.646.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563577
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563578
Giá từng phần lô 27,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563579
Giá từng phần lô 636,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563580
Giá từng phần lô 48,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.744.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.049.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563581
Giá từng phần lô 116,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.232.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563582
Giá từng phần lô 68,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.245.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563583
Giá từng phần lô 187,730,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.093.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.411.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563584
Giá từng phần lô 630,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563585
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563586
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563587
Giá từng phần lô 1,685,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.180.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563588
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563589
Giá từng phần lô 276,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.294.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.348.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563590
Giá từng phần lô 2,893,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563591
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563592
Giá từng phần lô 32,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.137.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.675.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563593
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563594
Giá từng phần lô 85,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.098.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563595
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563596
Giá từng phần lô 109,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563597
Giá từng phần lô 955,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.923.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563598
Giá từng phần lô 836,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563599
Giá từng phần lô 1,581,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563600
Giá từng phần lô 801,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563601
Giá từng phần lô 1,162,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.014.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563602
Giá từng phần lô 57,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563603
Giá từng phần lô 239,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563604
Giá từng phần lô 4,042,704,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.646.057,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.829.893.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563605
Giá từng phần lô 1,243,095,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.925.314,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.166.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563606
Giá từng phần lô 321,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.821.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563607
Giá từng phần lô 558,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.614.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563608
Giá từng phần lô 3,007,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.148.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.142.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563609
Giá từng phần lô 41,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.485.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563610
Giá từng phần lô 29,100,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.786.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563611
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563612
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563613
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.035.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563614
Giá từng phần lô 170,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563615
Giá từng phần lô 451,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563616
Giá từng phần lô 222,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.157.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563617
Giá từng phần lô 381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563618
Giá từng phần lô 1,047,362,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.153.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563619
Giá từng phần lô 341,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.177.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.294.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563620
Giá từng phần lô 648,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563621
Giá từng phần lô 2,127,624,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.519.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.337.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563622
Giá từng phần lô 17,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.328.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563623
Giá từng phần lô 57,105,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.789.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.973.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563624
Giá từng phần lô 852,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.761.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563625
Giá từng phần lô 3,808,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563626
Giá từng phần lô 948,174,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.267.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.721.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563627
Giá từng phần lô 1,569,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.098.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563628
Giá từng phần lô 671,131,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.379.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.792.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563629
Giá từng phần lô 913,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.392.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563630
Giá từng phần lô 1,627,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563631
Giá từng phần lô 1,630,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563632
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563633
Giá từng phần lô 1,035,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563634
Giá từng phần lô 901,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.035.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563635
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563636
Giá từng phần lô 626,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.321.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563637
Giá từng phần lô 937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563638
Giá từng phần lô 700,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563639
Giá từng phần lô 433,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563640
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563641
Giá từng phần lô 566,637,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.740.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.645.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563642
Giá từng phần lô 323,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.766.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.151.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563643
Giá từng phần lô 74,566,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.196.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563644
Giá từng phần lô 314,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.279.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563645
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563646
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563647
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563648
Giá từng phần lô 526,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.292.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563649
Giá từng phần lô 1,450,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563650
Giá từng phần lô 708,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.095.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563651
Giá từng phần lô 326,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.257.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563652
Giá từng phần lô 248,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563653
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563654
Giá từng phần lô 1,008,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563655
Giá từng phần lô 1,170,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.466.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563656
Giá từng phần lô 979,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563657
Giá từng phần lô 644,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563658
Giá từng phần lô 886,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.624.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563659
Giá từng phần lô 193,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.965.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.206.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563660
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563661
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563662
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563663
Giá từng phần lô 1,149,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563664
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563665
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563666
Giá từng phần lô 9,947,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.962.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563667
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563668
Giá từng phần lô 113,404,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.003.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.383.062,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563669
Giá từng phần lô 941,811,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.722.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.268.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563670
Giá từng phần lô 417,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.871.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563671
Giá từng phần lô 717,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.598.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563672
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563673
Giá từng phần lô 1,750,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563674
Giá từng phần lô 150,181,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.272.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.127.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563675
Giá từng phần lô 679,885,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.919.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563676
Giá từng phần lô 31,805,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.263.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563677
Giá từng phần lô 413,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.134.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563678
Giá từng phần lô 790,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563679
Giá từng phần lô 9,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.725.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563680
Giá từng phần lô 63,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.599.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563681
Giá từng phần lô 626,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.678.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563682
Giá từng phần lô 84,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.557.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563683
Giá từng phần lô 504,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563684
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563685
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563686
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563687
Giá từng phần lô 1,320,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.957.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563688
Giá từng phần lô 789,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563689
Giá từng phần lô 237,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.330.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563690
Giá từng phần lô 2,673,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.871.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563691
Giá từng phần lô 259,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563692
Giá từng phần lô 3,109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.221.232.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.176.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563693
Giá từng phần lô 718,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.961.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.702.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563694
Giá từng phần lô 215,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.591.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563695
Giá từng phần lô 378,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.034.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.633.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563696
Giá từng phần lô 168,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.647.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563697
Giá từng phần lô 1,399,578,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.698.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.704.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563698
Giá từng phần lô 112,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.472.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.863.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563699
Giá từng phần lô 33,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.262.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.777.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563700
Giá từng phần lô 302,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.117.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.795.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563701
Giá từng phần lô 234,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563702
Giá từng phần lô 1,541,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.053.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563703
Giá từng phần lô 600,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563704
Giá từng phần lô 1,981,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.415.542.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563705
Giá từng phần lô 132,792,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.851.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.954.862
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563706
Giá từng phần lô 25,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.383.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.016.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563707
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563708
Giá từng phần lô 736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563709
Giá từng phần lô 603,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.361.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.734.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563710
Giá từng phần lô 458,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563711
Giá từng phần lô 1,425,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 998.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563712
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563713
Giá từng phần lô 16,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.667.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.434.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563714
Giá từng phần lô 96,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.849.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563715
Giá từng phần lô 676,496,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.211.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.547.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563716
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563717
Giá từng phần lô 613,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563718
Giá từng phần lô 862,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563719
Giá từng phần lô 154,831,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.382.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563720
Giá từng phần lô 140,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.313.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563721
Giá từng phần lô 284,651,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.322.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.256.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563722
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563723
Giá từng phần lô 380,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.143.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563724
Giá từng phần lô 332,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563725
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563726
Giá từng phần lô 407,454,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.038.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.217.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563727
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563728
Giá từng phần lô 325,357,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.398.357,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.750.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563729
Giá từng phần lô 215,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563730
Giá từng phần lô 526,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563731
Giá từng phần lô 15,442,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.030.642,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.810.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563732
Giá từng phần lô 146,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.445.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563733
Giá từng phần lô 88,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.188.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563734
Giá từng phần lô 475,767,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.037.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563735
Giá từng phần lô 846,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563736
Giá từng phần lô 291,551,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.085.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563737
Giá từng phần lô 411,523,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.945.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.066.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563738
Giá từng phần lô 956,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.570.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563739
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563740
Giá từng phần lô 544,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.347.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563741
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563742
Giá từng phần lô 677,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563743
Giá từng phần lô 2,159,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.511.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563744
Giá từng phần lô 1,734,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563745
Giá từng phần lô 824,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563746
Giá từng phần lô 1,757,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563747
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563748
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563749
Giá từng phần lô 254,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.696.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563750
Giá từng phần lô 765,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563751
Giá từng phần lô 282,060,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.471.742,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.442.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563752
Giá từng phần lô 1,177,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563753
Giá từng phần lô 2,145,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.532.292.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563754
Giá từng phần lô 1,913,587,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.511.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563755
Giá từng phần lô 2,413,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.723.767.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.689.292.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563756
Giá từng phần lô 780,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.310.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563757
Giá từng phần lô 2,229,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.651.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.798.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563758
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563759
Giá từng phần lô 212,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.807.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563760
Giá từng phần lô 146,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.694.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563761
Giá từng phần lô 409,145,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.402.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563762
Giá từng phần lô 606,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563763
Giá từng phần lô 65,263,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.684.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563764
Giá từng phần lô 378,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.182.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.778.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563765
Giá từng phần lô 229,960,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.972.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563766
Giá từng phần lô 360,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.808.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.652.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563767
Giá từng phần lô 579,503,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.652.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563768
Giá từng phần lô 486,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563769
Giá từng phần lô 247,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.619.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.087.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563770
Giá từng phần lô 16,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.951.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.712.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563771
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563772
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563773
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563774
Giá từng phần lô 101,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.808.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563775
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563776
Giá từng phần lô 511,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563777
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563778
Giá từng phần lô 41,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563779
Giá từng phần lô 138,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563780
Giá từng phần lô 213,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.511.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563781
Giá từng phần lô 91,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.055.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563782
Giá từng phần lô 380,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.042.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563783
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563784
Giá từng phần lô 395,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563785
Giá từng phần lô 1,487,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.535.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563786
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563787
Giá từng phần lô 683,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563788
Giá từng phần lô 609,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563789
Giá từng phần lô 369,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563790
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563791
Giá từng phần lô 1,574,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563792
Giá từng phần lô 4,468,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.128.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563793
Giá từng phần lô 874,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563794
Giá từng phần lô 160,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.642.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563795
Giá từng phần lô 4,866,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.476.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.406.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563796
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563797
Giá từng phần lô 3,081,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563798
Giá từng phần lô 5,926,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.232.957.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.148.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563799
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563800
Giá từng phần lô 210,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563801
Giá từng phần lô 127,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.144.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.321.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563802
Giá từng phần lô 411,825,204
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.160.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.277.642,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563803
Giá từng phần lô 1,833,549,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.678.542,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.484.972
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563804
Giá từng phần lô 1,655,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.767.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563805
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563806
Giá từng phần lô 251,956,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.968.928,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.369.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563807
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563808
Giá từng phần lô 620,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.185.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563809
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563810
Giá từng phần lô 340,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.178.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563811
Giá từng phần lô 513,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563812
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563813
Giá từng phần lô 315,095,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.068.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.566.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563814
Giá từng phần lô 156,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.042.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563815
Giá từng phần lô 6,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.445.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563816
Giá từng phần lô 177,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.964.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563817
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563818
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563819
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563820
Giá từng phần lô 719,334,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.810.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.534.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563821
Giá từng phần lô 102,179,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.985.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.525.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563822
Giá từng phần lô 484,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.957.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563823
Giá từng phần lô 1,329,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.314.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563824
Giá từng phần lô 159,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.221.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.937.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563825
Giá từng phần lô 109,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.075.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.514.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563826
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563827
Giá từng phần lô 3,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.167.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563828
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563829
Giá từng phần lô 7,771,823,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.551.302.557,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.440.276.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563830
Giá từng phần lô 605,567,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.897.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563831
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563832
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563833
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Mã phần lô PP2500563834
Giá từng phần lô 858,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.903.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.645.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quý
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->