Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500602403-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hoằng Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500327018
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 30,947,354,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500594022 - 394,800 564.000 277.000
2 PP2500594023 - 720,000,000 1.028.571.000 504.000.000
3 PP2500594024 - 480,000,000 685.714.000 336.000.000
4 PP2500594025 - 312,000,000 445.714.000 218.400.000
5 PP2500594026 - 34,200,000 48.857.000 23.940.000
6 PP2500594027 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000
7 PP2500594028 - 14,484,000 20.691.000 10.139.000
8 PP2500594029 - 161,560,000 230.800.000 113.092.000
9 PP2500594030 - 150,000,000 214.285.000 105.000.000
10 PP2500594031 - 156,000,000 222.857.000 109.200.000
11 PP2500594032 - 200,340,000 286.200.000 140.238.000
12 PP2500594033 - 96,200,000 137.428.000 67.340.000
13 PP2500594034 - 112,500,000 160.714.000 78.750.000
14 PP2500594035 - 162,000,000 231.428.000 113.400.000
15 PP2500594036 - 6,600,000 9.428.000 4.620.000
16 PP2500594037 - 355,000,000 507.142.000 248.500.000
17 PP2500594038 - 487,760,000 696.800.000 341.432.000
18 PP2500594039 - 290,000,000 414.285.000 203.000.000
19 PP2500594040 - 635,000,000 907.142.000 444.500.000
20 PP2500594041 - 327,000,000 467.142.000 228.900.000
21 PP2500594042 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000
22 PP2500594043 - 546,000,000 780.000.000 382.200.000
23 PP2500594044 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000
24 PP2500594045 - 6,500,000 9.285.000 4.550.000
25 PP2500594046 - 95,960,000 137.085.000 67.172.000
26 PP2500594047 - 110,000,000 157.142.000 77.000.000
27 PP2500594048 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
28 PP2500594049 - 30,766,600 43.952.000 21.537.000
29 PP2500594050 - 13,840,000 19.771.000 9.688.000
30 PP2500594051 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000
31 PP2500594052 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
32 PP2500594053 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000
33 PP2500594054 - 240,600,000 343.714.000 168.420.000
34 PP2500594055 - 160,000,000 228.571.000 112.000.000
35 PP2500594056 - 1,500,000,000 2.142.857.000 1.050.000.000
36 PP2500594057 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000
37 PP2500594058 - 300,000,000 428.571.000 210.000.000
38 PP2500594059 - 822,000,000 1.174.285.000 575.400.000
39 PP2500594060 - 260,000,000 371.428.000 182.000.000
40 PP2500594061 - 611,520,000 873.600.000 428.064.000
41 PP2500594062 - 58,200,000 83.142.000 40.740.000
42 PP2500594063 - 157,660,000 225.228.000 110.362.000
43 PP2500594064 - 360,000,000 514.285.000 252.000.000
44 PP2500594065 - 51,570,000 73.671.000 36.099.000
45 PP2500594066 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000
46 PP2500594067 - 9,000,000 12.857.000 6.300.000
47 PP2500594068 - 366,000,000 522.857.000 256.200.000
48 PP2500594069 - 17,600,000 25.142.000 12.320.000
49 PP2500594070 - 133,000,000 190.000.000 93.100.000
50 PP2500594071 - 45,900,000 65.571.000 32.130.000
51 PP2500594072 - 5,600,000 8.000.000 3.920.000
52 PP2500594073 - 1,464,000 2.091.000 1.025.000
53 PP2500594074 - 53,050,000 75.785.000 37.135.000
54 PP2500594075 - 51,450,000 73.500.000 36.015.000
55 PP2500594076 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000
56 PP2500594077 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000
57 PP2500594078 - 325,000,000 464.285.000 227.500.000
58 PP2500594079 - 124,500,000 177.857.000 87.150.000
59 PP2500594080 - 218,750,000 312.500.000 153.125.000
60 PP2500594081 - 50,000,000 71.428.000 35.000.000
61 PP2500594082 - 691,500,000 987.857.000 484.050.000
62 PP2500594083 - 562,500,000 803.571.000 393.750.000
63 PP2500594084 - 197,400,000 282.000.000 138.180.000
64 PP2500594085 - 249,500,000 356.428.000 174.650.000
65 PP2500594086 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000
66 PP2500594087 - 245,100,000 350.142.000 171.570.000
67 PP2500594088 - 955,000,000 1.364.285.000 668.500.000
68 PP2500594089 - 35,800,000 51.142.000 25.060.000
69 PP2500594090 - 458,000 654.000 321.000
70 PP2500594091 - 74,000,000 105.714.000 51.800.000
71 PP2500594092 - 480,000,000 685.714.000 336.000.000
72 PP2500594093 - 399,200,000 570.285.000 279.440.000
73 PP2500594094 - 174,000,000 248.571.000 121.800.000
74 PP2500594095 - 46,587,600 66.553.000 32.612.000
75 PP2500594096 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000
76 PP2500594097 - 114,200,000 163.142.000 79.940.000
77 PP2500594098 - 59,640,000 85.200.000 41.748.000
78 PP2500594099 - 136,000,000 194.285.000 95.200.000
79 PP2500594100 - 100,000,000 142.857.000 70.000.000
80 PP2500594101 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000
81 PP2500594102 - 62,400,000 89.142.000 43.680.000
82 PP2500594103 - 192,750,000 275.357.000 134.925.000
83 PP2500594104 - 620,000,000 885.714.000 434.000.000
84 PP2500594105 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000
85 PP2500594106 - 6,400,000 9.142.000 4.480.000
86 PP2500594107 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
87 PP2500594108 - 119,994,000 171.420.000 83.996.000
88 PP2500594109 - 130,000,000 185.714.000 91.000.000
89 PP2500594110 - 61,047,000 87.210.000 42.733.000
90 PP2500594111 - 60,000,000 85.714.000 42.000.000
91 PP2500594112 - 117,425,000 167.750.000 82.198.000
92 PP2500594113 - 75,000,000 107.142.000 52.500.000
93 PP2500594114 - 2,200,000 3.142.000 1.540.000
94 PP2500594115 - 93,000,000 132.857.000 65.100.000
95 PP2500594116 - 50,250,000 71.785.000 35.175.000
96 PP2500594117 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000
97 PP2500594118 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000
98 PP2500594119 - 250,000 357.000 175.000
99 PP2500594120 - 28,500,000 40.714.000 19.950.000
100 PP2500594121 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
101 PP2500594122 - 52,900,000 75.571.000 37.030.000
102 PP2500594123 - 675,000,000 964.285.000 472.500.000
103 PP2500594124 - 273,000,000 390.000.000 191.100.000
104 PP2500594125 - 170,576,000 243.680.000 119.404.000
105 PP2500594126 - 80,000,000 114.285.000 56.000.000
106 PP2500594127 - 201,120,000 287.314.000 140.784.000
107 PP2500594128 - 59,600,000 85.142.000 41.720.000
108 PP2500594129 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000
109 PP2500594130 - 238,560,000 340.800.000 166.992.000
110 PP2500594131 - 39,000,000 55.714.000 27.300.000
111 PP2500594132 - 7,875,000 11.250.000 5.513.000
112 PP2500594133 - 699,944,000 999.920.000 489.961.000
113 PP2500594134 - 127,500,000 182.142.000 89.250.000
114 PP2500594135 - 36,000,000 51.428.000 25.200.000
115 PP2500594136 - 180,000,000 257.142.000 126.000.000
116 PP2500594137 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
117 PP2500594138 - 293,000,000 418.571.000 205.100.000
118 PP2500594139 - 65,000,000 92.857.000 45.500.000
119 PP2500594140 - 170,575,000 243.678.000 119.403.000
120 PP2500594141 - 86,250,000 123.214.000 60.375.000
121 PP2500594142 - 78,000,000 111.428.000 54.600.000
122 PP2500594143 - 15,090,000 21.557.000 10.563.000
123 PP2500594144 - 346,000 494.000 243.000
124 PP2500594145 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
125 PP2500594146 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000
126 PP2500594147 - 19,000,000 27.142.000 13.300.000
127 PP2500594148 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000
128 PP2500594149 - 135,600,000 193.714.000 94.920.000
129 PP2500594150 - 380,000,000 542.857.000 266.000.000
130 PP2500594151 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
131 PP2500594152 - 444,000,000 634.285.000 310.800.000
132 PP2500594153 - 1,782,000,000 2.545.714.000 1.247.400.000
133 PP2500594154 - 1,350,000,000 1.928.571.000 945.000.000
134 PP2500594155 - 850,000 1.214.000 595.000
135 PP2500594156 - 59,640,000 85.200.000 41.748.000
136 PP2500594157 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000
137 PP2500594158 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000
138 PP2500594159 - 264,000,000 377.142.000 184.800.000
139 PP2500594160 - 731,500,000 1.045.000.000 512.050.000
140 PP2500594161 - 13,207,500 18.867.000 9.246.000
141 PP2500594162 - 5,500,000 7.857.000 3.850.000
142 PP2500594163 - 185,600,000 265.142.000 129.920.000
143 PP2500594164 - 27,050,000 38.642.000 18.935.000
144 PP2500594165 - 65,700,000 93.857.000 45.990.000
145 PP2500594166 - 62,850,000 89.785.000 43.995.000
146 PP2500594167 - 112,350,000 160.500.000 78.645.000
147 PP2500594168 - 11,120,000 15.885.000 7.784.000
148 PP2500594169 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000
149 PP2500594170 - 115,200,000 164.571.000 80.640.000
150 PP2500594171 - 63,400,000 90.571.000 44.380.000
151 PP2500594172 - 202,500,000 289.285.000 141.750.000
152 PP2500594173 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
153 PP2500594174 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
Mã phần lô PP2500594022
Giá từng phần lô 394,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594023
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594024
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594025
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594026
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594027
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594028
Giá từng phần lô 14,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594029
Giá từng phần lô 161,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594030
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594031
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594032
Giá từng phần lô 200,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594033
Giá từng phần lô 96,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594034
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594035
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594036
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594037
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594038
Giá từng phần lô 487,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594039
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594040
Giá từng phần lô 635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594041
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594042
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594043
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594044
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594045
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594046
Giá từng phần lô 95,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594047
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594048
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594049
Giá từng phần lô 30,766,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594050
Giá từng phần lô 13,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594051
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594052
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594053
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594054
Giá từng phần lô 240,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594055
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594056
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594057
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594058
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594059
Giá từng phần lô 822,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594060
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594061
Giá từng phần lô 611,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594062
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594063
Giá từng phần lô 157,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594064
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594065
Giá từng phần lô 51,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594066
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594067
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594068
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594069
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594070
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594071
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594072
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594073
Giá từng phần lô 1,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594074
Giá từng phần lô 53,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594075
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594076
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594077
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594078
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594079
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594080
Giá từng phần lô 218,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594081
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594082
Giá từng phần lô 691,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594083
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594084
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594085
Giá từng phần lô 249,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594086
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594087
Giá từng phần lô 245,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594088
Giá từng phần lô 955,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594089
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594090
Giá từng phần lô 458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594091
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594092
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594093
Giá từng phần lô 399,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594094
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594095
Giá từng phần lô 46,587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594096
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594097
Giá từng phần lô 114,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594098
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594099
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594100
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594101
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594102
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594103
Giá từng phần lô 192,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594104
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594105
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594106
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594107
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594108
Giá từng phần lô 119,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594109
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594110
Giá từng phần lô 61,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594111
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594112
Giá từng phần lô 117,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594113
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594114
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594115
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594116
Giá từng phần lô 50,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594117
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594118
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594119
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594120
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594121
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594122
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594123
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594124
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594125
Giá từng phần lô 170,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594126
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594127
Giá từng phần lô 201,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594128
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594129
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594130
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594131
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594132
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594133
Giá từng phần lô 699,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594134
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594135
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594136
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594137
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594138
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594139
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594140
Giá từng phần lô 170,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594141
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594142
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594143
Giá từng phần lô 15,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594144
Giá từng phần lô 346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594145
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594146
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594147
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594148
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594149
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594150
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594151
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594152
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594153
Giá từng phần lô 1,782,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594154
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594155
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594156
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594157
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594158
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594159
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594160
Giá từng phần lô 731,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594161
Giá từng phần lô 13,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594162
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594163
Giá từng phần lô 185,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594164
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594165
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594166
Giá từng phần lô 62,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594167
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594168
Giá từng phần lô 11,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594169
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594170
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594171
Giá từng phần lô 63,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594172
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594173
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Mã phần lô PP2500594174
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo mục 1.2 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->