Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500564869-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500306322
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 19,733,979,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500566464 - 69,180,000 49.414.286 48.426.000 1,383,600
2 PP2500566465 - 31,880,000 22.771.429 22.316.000 637,600
3 PP2500566466 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000 105,000
4 PP2500566467 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 350,000
5 PP2500566468 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,500,000
6 PP2500566469 - 31,000,000 22.142.858 21.700.000 620,000
7 PP2500566470 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 350,000
8 PP2500566471 - 144,400,000 103.142.858 101.080.000 2,888,000
9 PP2500566472 - 8,975,000 6.410.715 6.282.500 179,500
10 PP2500566473 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
11 PP2500566474 - 26,145,000 18.675.000 18.301.500 522,900
12 PP2500566475 - 57,750,000 41.250.000 40.425.000 1,155,000
13 PP2500566476 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 2,240,000
14 PP2500566477 - 85,365,000 60.975.000 59.755.500 1,707,300
15 PP2500566478 - 25,620,000 18.300.000 17.934.000 512,400
16 PP2500566479 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000 400,000
17 PP2500566480 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 3,300,000
18 PP2500566481 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000 4,560,000
19 PP2500566482 - 26,000,000 18.571.429 18.200.000 520,000
20 PP2500566483 - 5,355,000 3.825.000 3.748.500 107,100
21 PP2500566484 - 6,536,000 4.668.572 4.575.200 130,720
22 PP2500566485 - 49,800,000 35.571.429 34.860.000 996,000
23 PP2500566486 - 7,742,000 5.530.000 5.419.400 154,840
24 PP2500566487 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
25 PP2500566488 - 14,200,000 10.142.858 9.940.000 284,000
26 PP2500566489 - 20,500,000 14.642.858 14.350.000 410,000
27 PP2500566490 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 1,120,000
28 PP2500566491 - 58,500,000 41.785.715 40.950.000 1,170,000
29 PP2500566492 - 31,950,000 22.821.429 22.365.000 639,000
30 PP2500566493 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 210,000
31 PP2500566494 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000 150,000
32 PP2500566495 - 5,900,000 4.214.286 4.130.000 118,000
33 PP2500566496 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 220,000
34 PP2500566497 - 50,850,000 36.321.429 35.595.000 1,017,000
35 PP2500566498 - 65,835,000 47.025.000 46.084.500 1,316,700
36 PP2500566499 - 5,850,000 4.178.572 4.095.000 117,000
37 PP2500566500 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000 880,000
38 PP2500566501 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 1,050,000
39 PP2500566502 - 53,340,000 38.100.000 37.338.000 1,066,800
40 PP2500566503 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
41 PP2500566504 - 38,800,000 27.714.286 27.160.000 776,000
42 PP2500566505 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 220,000
43 PP2500566506 - 34,950,000 24.964.286 24.465.000 699,000
44 PP2500566507 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
45 PP2500566508 - 13,525,000 9.660.715 9.467.500 270,500
46 PP2500566509 - 165,980,000 118.557.143 116.186.000 3,319,600
47 PP2500566510 - 77,175,000 55.125.000 54.022.500 1,543,500
48 PP2500566511 - 137,497,500 98.212.500 96.248.250 2,749,950
49 PP2500566512 - 141,855,600 101.325.429 99.298.920 2,837,112
50 PP2500566513 - 21,900,000 15.642.858 15.330.000 438,000
51 PP2500566514 - 34,669,000 24.763.572 24.268.300 693,380
52 PP2500566515 - 14,175,000 10.125.000 9.922.500 283,500
53 PP2500566516 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,700,000
54 PP2500566517 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,880,000
55 PP2500566518 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 2,340,000
56 PP2500566519 - 43,176,000 30.840.000 30.223.200 863,520
57 PP2500566520 - 76,000,000 54.285.715 53.200.000 1,520,000
58 PP2500566521 - 24,240,000 17.314.286 16.968.000 484,800
59 PP2500566522 - 47,000,000 33.571.429 32.900.000 940,000
60 PP2500566523 - 33,195,000 23.710.715 23.236.500 663,900
61 PP2500566524 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
62 PP2500566525 - 42,400,000 30.285.715 29.680.000 848,000
63 PP2500566526 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
64 PP2500566527 - 71,000,000 50.714.286 49.700.000 1,420,000
65 PP2500566528 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
66 PP2500566529 - 41,600,000 29.714.286 29.120.000 832,000
67 PP2500566530 - 52,000,000 37.142.858 36.400.000 1,040,000
68 PP2500566531 - 38,934,000 27.810.000 27.253.800 778,680
69 PP2500566532 - 46,800,000 33.428.572 32.760.000 936,000
70 PP2500566533 - 68,100,000 48.642.858 47.670.000 1,362,000
71 PP2500566534 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000 1,320,000
72 PP2500566535 - 1,020,000 728.572 714.000 20,400
73 PP2500566536 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 1,050,000
74 PP2500566537 - 3,120,000 2.228.572 2.184.000 62,400
75 PP2500566538 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
76 PP2500566539 - 130,125,000 92.946.429 91.087.500 2,602,500
77 PP2500566540 - 63,336,000 45.240.000 44.335.200 1,266,720
78 PP2500566541 - 5,336,100 3.811.500 3.735.270 106,722
79 PP2500566542 - 346,000,000 247.142.858 242.200.000 6,920,000
80 PP2500566543 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 3,500,000
81 PP2500566544 - 77,000,000 55.000.000 53.900.000 1,540,000
82 PP2500566545 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
83 PP2500566546 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 300,000
84 PP2500566547 - 55,500,000 39.642.858 38.850.000 1,110,000
85 PP2500566548 - 25,750,000 18.392.858 18.025.000 515,000
86 PP2500566549 - 72,450,000 51.750.000 50.715.000 1,449,000
87 PP2500566550 - 59,235,000 42.310.715 41.464.500 1,184,700
88 PP2500566551 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
89 PP2500566552 - 10,050,000 7.178.572 7.035.000 201,000
90 PP2500566553 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
91 PP2500566554 - 42,750,000 30.535.715 29.925.000 855,000
92 PP2500566555 - 77,600,000 55.428.572 54.320.000 1,552,000
93 PP2500566556 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 720,000
94 PP2500566557 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 1,100,000
95 PP2500566558 - 191,940,000 137.100.000 134.358.000 3,838,800
96 PP2500566559 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000 2,160,000
97 PP2500566560 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 3,300,000
98 PP2500566561 - 23,750,000 16.964.286 16.625.000 475,000
99 PP2500566562 - 53,250,000 38.035.715 37.275.000 1,065,000
100 PP2500566563 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
101 PP2500566564 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
102 PP2500566565 - 142,800,000 102.000.000 99.960.000 2,856,000
103 PP2500566566 - 66,000,000 47.142.858 46.200.000 1,320,000
104 PP2500566567 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
105 PP2500566568 - 65,600,000 46.857.143 45.920.000 1,312,000
106 PP2500566569 - 1,050,000 750.000 735.000 21,000
107 PP2500566570 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
108 PP2500566571 - 34,881,000 24.915.000 24.416.700 697,620
109 PP2500566572 - 24,500,000 17.500.000 17.150.000 490,000
110 PP2500566573 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
111 PP2500566574 - 4,725,000 3.375.000 3.307.500 94,500
112 PP2500566575 - 95,904,000 68.502.858 67.132.800 1,918,080
113 PP2500566576 - 14,490,000 10.350.000 10.143.000 289,800
114 PP2500566577 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
115 PP2500566578 - 46,500,000 33.214.286 32.550.000 930,000
116 PP2500566579 - 3,295,000 2.353.572 2.306.500 65,900
117 PP2500566580 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 4,536,000
118 PP2500566581 - 145,200,000 103.714.286 101.640.000 2,904,000
119 PP2500566582 - 164,808,000 117.720.000 115.365.600 3,296,160
120 PP2500566583 - 18,800,000 13.428.572 13.160.000 376,000
121 PP2500566584 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 1,400,000
122 PP2500566585 - 304,500 217.500 213.150 6,090
123 PP2500566586 - 2,250,000 1.607.143 1.575.000 45,000
124 PP2500566587 - 5,775,000 4.125.000 4.042.500 115,500
125 PP2500566588 - 9,900,000 7.071.429 6.930.000 198,000
126 PP2500566589 - 3,450,000 2.464.286 2.415.000 69,000
127 PP2500566590 - 53,600,000 38.285.715 37.520.000 1,072,000
128 PP2500566591 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
129 PP2500566592 - 29,800,000 21.285.715 20.860.000 596,000
130 PP2500566593 - 150,400,000 107.428.572 105.280.000 3,008,000
131 PP2500566594 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000 5,700,000
132 PP2500566595 - 32,240,000 23.028.572 22.568.000 644,800
133 PP2500566596 - 62,520,000 44.657.143 43.764.000 1,250,400
134 PP2500566597 - 61,050,000 43.607.143 42.735.000 1,221,000
135 PP2500566598 - 69,650,000 49.750.000 48.755.000 1,393,000
136 PP2500566599 - 68,000,000 48.571.429 47.600.000 1,360,000
137 PP2500566600 - 3,000,000 2.142.858 2.100.000 60,000
138 PP2500566601 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,890,000
139 PP2500566602 - 131,250,000 93.750.000 91.875.000 2,625,000
140 PP2500566603 - 19,800,000 14.142.858 13.860.000 396,000
141 PP2500566604 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
142 PP2500566605 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000 268,800
143 PP2500566606 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 3,528,000
144 PP2500566607 - 34,500,000 24.642.858 24.150.000 690,000
145 PP2500566608 - 34,650,000 24.750.000 24.255.000 693,000
146 PP2500566609 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
147 PP2500566610 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 300,000
148 PP2500566611 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
149 PP2500566612 - 30,600,000 21.857.143 21.420.000 612,000
150 PP2500566613 - 9,780,000 6.985.715 6.846.000 195,600
151 PP2500566614 - 5,400,000 3.857.143 3.780.000 108,000
152 PP2500566615 - 8,100,000 5.785.715 5.670.000 162,000
153 PP2500566616 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 588,000
154 PP2500566617 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000 200,000
155 PP2500566618 - 3,000,000 2.142.858 2.100.000 60,000
156 PP2500566619 - 1,575,000 1.125.000 1.102.500 31,500
157 PP2500566620 - 3,900,000 2.785.715 2.730.000 78,000
158 PP2500566621 - 1,600,000 1.142.858 1.120.000 32,000
159 PP2500566622 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
160 PP2500566623 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 189,000
161 PP2500566624 - 8,880,000 6.342.858 6.216.000 177,600
162 PP2500566625 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
163 PP2500566626 - 181,370,000 129.550.000 126.959.000 3,627,400
164 PP2500566627 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 1,120,000
165 PP2500566628 - 44,100,000 31.500.000 30.870.000 882,000
166 PP2500566629 - 30,828,000 22.020.000 21.579.600 616,560
167 PP2500566630 - 12,810,000 9.150.000 8.967.000 256,200
168 PP2500566631 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 220,000
169 PP2500566632 - 68,880,000 49.200.000 48.216.000 1,377,600
170 PP2500566633 - 2,835,000 2.025.000 1.984.500 56,700
171 PP2500566634 - 35,815,500 25.582.500 25.070.850 716,310
172 PP2500566635 - 20,790,000 14.850.000 14.553.000 415,800
173 PP2500566636 - 49,875,000 35.625.000 34.912.500 997,500
174 PP2500566637 - 104,556,000 74.682.858 73.189.200 2,091,120
175 PP2500566638 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,350,000
176 PP2500566639 - 25,650,000 18.321.429 17.955.000 513,000
177 PP2500566640 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000 399,000
178 PP2500566641 - 7,450,000 5.321.429 5.215.000 149,000
179 PP2500566642 - 4,050,000 2.892.858 2.835.000 81,000
180 PP2500566643 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000 900,000
181 PP2500566644 - 15,100,000 10.785.715 10.570.000 302,000
182 PP2500566645 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 220,000
183 PP2500566646 - 28,540,000 20.385.715 19.978.000 570,800
184 PP2500566647 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000 399,000
185 PP2500566648 - 72,500,000 51.785.715 50.750.000 1,450,000
186 PP2500566649 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
187 PP2500566650 - 6,500,000 4.642.858 4.550.000 130,000
188 PP2500566651 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 294,000
189 PP2500566652 - 4,410,000 3.150.000 3.087.000 88,200
190 PP2500566653 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 360,000
191 PP2500566654 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
192 PP2500566655 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000 1,197,000
193 PP2500566656 - 99,925,000 71.375.000 69.947.500 1,998,500
194 PP2500566657 - 85,050,000 60.750.000 59.535.000 1,701,000
195 PP2500566658 - 15,750,000 11.250.000 11.025.000 315,000
196 PP2500566659 - 290,000 207.143 203.000 5,800
197 PP2500566660 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
198 PP2500566661 - 2,100,000 1.500.000 1.470.000 42,000
199 PP2500566662 - 2,058,000 1.470.000 1.440.600 41,160
200 PP2500566663 - 24,003,000 17.145.000 16.802.100 480,060
201 PP2500566664 - 10,250,000 7.321.429 7.175.000 205,000
202 PP2500566665 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 350,000
203 PP2500566666 - 25,987,500 18.562.500 18.191.250 519,750
204 PP2500566667 - 7,150,000 5.107.143 5.005.000 143,000
205 PP2500566668 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000 280,000
206 PP2500566669 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 110,000
207 PP2500566670 - 5,880,000 4.200.000 4.116.000 117,600
208 PP2500566671 - 7,602,000 5.430.000 5.321.400 152,040
209 PP2500566672 - 15,270,000 10.907.143 10.689.000 305,400
210 PP2500566673 - 98,760,000 70.542.858 69.132.000 1,975,200
211 PP2500566674 - 36,600,000 26.142.858 25.620.000 732,000
212 PP2500566675 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 1,100,000
213 PP2500566676 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
214 PP2500566677 - 3,250,000 2.321.429 2.275.000 65,000
215 PP2500566678 - 36,990,000 26.421.429 25.893.000 739,800
216 PP2500566679 - 37,000,000 26.428.572 25.900.000 740,000
217 PP2500566680 - 2,730,000 1.950.000 1.911.000 54,600
218 PP2500566681 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
219 PP2500566682 - 8,180,000 5.842.858 5.726.000 163,600
220 PP2500566683 - 3,040,000 2.171.429 2.128.000 60,800
221 PP2500566684 - 11,340,000 8.100.000 7.938.000 226,800
222 PP2500566685 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 588,000
223 PP2500566686 - 8,845,000 6.317.858 6.191.500 176,900
224 PP2500566687 - 35,700,000 25.500.000 24.990.000 714,000
225 PP2500566688 - 16,185,000 11.560.715 11.329.500 323,700
226 PP2500566689 - 22,100,000 15.785.715 15.470.000 442,000
227 PP2500566690 - 11,500,000 8.214.286 8.050.000 230,000
228 PP2500566691 - 20,500,000 14.642.858 14.350.000 410,000
229 PP2500566692 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
230 PP2500566693 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 420,000
231 PP2500566694 - 44,602,000 31.858.572 31.221.400 892,040
232 PP2500566695 - 23,000,000 16.428.572 16.100.000 460,000
233 PP2500566696 - 15,500,000 11.071.429 10.850.000 310,000
234 PP2500566697 - 62,000,000 44.285.715 43.400.000 1,240,000
235 PP2500566698 - 22,050,000 15.750.000 15.435.000 441,000
236 PP2500566699 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000 63,000
237 PP2500566700 - 1,400,000 1.000.000 980.000 28,000
238 PP2500566701 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
239 PP2500566702 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 294,000
240 PP2500566703 - 27,720,000 19.800.000 19.404.000 554,400
241 PP2500566704 - 29,925,000 21.375.000 20.947.500 598,500
242 PP2500566705 - 105,285,000 75.203.572 73.699.500 2,105,700
243 PP2500566706 - 18,450,000 13.178.572 12.915.000 369,000
244 PP2500566707 - 79,700,000 56.928.572 55.790.000 1,594,000
245 PP2500566708 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
246 PP2500566709 - 13,230,000 9.450.000 9.261.000 264,600
247 PP2500566710 - 117,600,000 84.000.000 82.320.000 2,352,000
248 PP2500566711 - 38,170,000 27.264.286 26.719.000 763,400
249 PP2500566712 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 189,000
250 PP2500566713 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
251 PP2500566714 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
252 PP2500566715 - 8,253,000 5.895.000 5.777.100 165,060
253 PP2500566716 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 1,280,000
254 PP2500566717 - 119,800,000 85.571.429 83.860.000 2,396,000
255 PP2500566718 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 126,000
256 PP2500566719 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
257 PP2500566720 - 45,960,000 32.828.572 32.172.000 919,200
258 PP2500566721 - 35,280,000 25.200.000 24.696.000 705,600
259 PP2500566722 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 1,280,000
260 PP2500566723 - 39,600,000 28.285.715 27.720.000 792,000
261 PP2500566724 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
262 PP2500566725 - 8,250,000 5.892.858 5.775.000 165,000
263 PP2500566726 - 6,000,000 4.285.715 4.200.000 120,000
264 PP2500566727 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
265 PP2500566728 - 3,100,000 2.214.286 2.170.000 62,000
266 PP2500566729 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
267 PP2500566730 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
268 PP2500566731 - 50,700,000 36.214.286 35.490.000 1,014,000
269 PP2500566732 - 6,800,000 4.857.143 4.760.000 136,000
270 PP2500566733 - 35,700,000 25.500.000 24.990.000 714,000
271 PP2500566734 - 11,970,000 8.550.000 8.379.000 239,400
272 PP2500566735 - 30,600,000 21.857.143 21.420.000 612,000
273 PP2500566736 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
274 PP2500566737 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 1,280,000
275 PP2500566738 - 44,730,000 31.950.000 31.311.000 894,600
276 PP2500566739 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000 1,436,400
277 PP2500566740 - 87,500,000 62.500.000 61.250.000 1,750,000
278 PP2500566741 - 9,660,000 6.900.000 6.762.000 193,200
279 PP2500566742 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,600,000
280 PP2500566743 - 68,700,000 49.071.429 48.090.000 1,374,000
281 PP2500566744 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
282 PP2500566745 - 23,520,000 16.800.000 16.464.000 470,400
283 PP2500566746 - 34,020,000 24.300.000 23.814.000 680,400
284 PP2500566747 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 252,000
285 PP2500566748 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000 945,000
286 PP2500566749 - 55,400,000 39.571.429 38.780.000 1,108,000
287 PP2500566750 - 82,500,000 58.928.572 57.750.000 1,650,000
288 PP2500566751 - 8,725,000 6.232.143 6.107.500 174,500
289 PP2500566752 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
290 PP2500566753 - 2,920,000 2.085.715 2.044.000 58,400
291 PP2500566754 - 7,620,000 5.442.858 5.334.000 152,400
292 PP2500566755 - 36,600,000 26.142.858 25.620.000 732,000
293 PP2500566756 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000 105,000
294 PP2500566757 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000 100,800
295 PP2500566758 - 29,925,000 21.375.000 20.947.500 598,500
296 PP2500566759 - 35,665,000 25.475.000 24.965.500 713,300
297 PP2500566760 - 7,800,000 5.571.429 5.460.000 156,000
298 PP2500566761 - 58,500,000 41.785.715 40.950.000 1,170,000
299 PP2500566762 - 3,771,000 2.693.572 2.639.700 75,420
300 PP2500566763 - 450,000 321.429 315.000 9,000
301 PP2500566764 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
302 PP2500566765 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
303 PP2500566766 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,600,000
304 PP2500566767 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
305 PP2500566768 - 9,750,000 6.964.286 6.825.000 195,000
306 PP2500566769 - 11,900,000 8.500.000 8.330.000 238,000
307 PP2500566770 - 89,460,000 63.900.000 62.622.000 1,789,200
308 PP2500566771 - 17,895,000 12.782.143 12.526.500 357,900
309 PP2500566772 - 29,820,000 21.300.000 20.874.000 596,400
310 PP2500566773 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
311 PP2500566774 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
312 PP2500566775 - 28,980,000 20.700.000 20.286.000 579,600
313 PP2500566776 - 21,750,000 15.535.715 15.225.000 435,000
314 PP2500566777 - 35,800,000 25.571.429 25.060.000 716,000
315 PP2500566778 - 19,530,000 13.950.000 13.671.000 390,600
316 PP2500566779 - 35,700,000 25.500.000 24.990.000 714,000
317 PP2500566780 - 13,500,000 9.642.858 9.450.000 270,000
318 PP2500566781 - 17,850,000 12.750.000 12.495.000 357,000
319 PP2500566782 - 5,000,000 3.571.429 3.500.000 100,000
320 PP2500566783 - 63,600,000 45.428.572 44.520.000 1,272,000
321 PP2500566784 - 92,000,000 65.714.286 64.400.000 1,840,000
322 PP2500566785 - 78,225,000 55.875.000 54.757.500 1,564,500
323 PP2500566786 - 90,800,000 64.857.143 63.560.000 1,816,000
324 PP2500566787 - 72,600,000 51.857.143 50.820.000 1,452,000
325 PP2500566788 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
326 PP2500566789 - 32,685,000 23.346.429 22.879.500 653,700
327 PP2500566790 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
328 PP2500566791 - 43,000,000 30.714.286 30.100.000 860,000
329 PP2500566792 - 51,660,000 36.900.000 36.162.000 1,033,200
330 PP2500566793 - 1,520,000,000 1.085.714.286 1.064.000.000 30,400,000
331 PP2500566794 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 500,000
332 PP2500566795 - 104,000,000 74.285.715 72.800.000 2,080,000
333 PP2500566796 - 58,000,000 41.428.572 40.600.000 1,160,000
334 PP2500566797 - 57,750,000 41.250.000 40.425.000 1,155,000
335 PP2500566798 - 9,000,000 6.428.572 6.300.000 180,000
336 PP2500566799 - 54,600,000 39.000.000 38.220.000 1,092,000
337 PP2500566800 - 37,600,000 26.857.143 26.320.000 752,000
338 PP2500566801 - 81,000,000 57.857.143 56.700.000 1,620,000
339 PP2500566802 - 25,800,000 18.428.572 18.060.000 516,000
340 PP2500566803 - 146,000,000 104.285.715 102.200.000 2,920,000
341 PP2500566804 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,600,000
342 PP2500566805 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000 3,000,000
343 PP2500566806 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 924,000
344 PP2500566807 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
345 PP2500566808 - 9,480,000 6.771.429 6.636.000 189,600
346 PP2500566809 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
347 PP2500566810 - 8,890,000 6.350.000 6.223.000 177,800
348 PP2500566811 - 14,500,000 10.357.143 10.150.000 290,000
349 PP2500566812 - 208,500,000 148.928.572 145.950.000 4,170,000
350 PP2500566813 - 900,000 642.858 630.000 18,000
351 PP2500566814 - 197,250,000 140.892.858 138.075.000 3,945,000
352 PP2500566815 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,500,000
353 PP2500566816 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 560,000
354 PP2500566817 - 161,300,000 115.214.286 112.910.000 3,226,000
355 PP2500566818 - 54,600,000 39.000.000 38.220.000 1,092,000
356 PP2500566819 - 45,500,000 32.500.000 31.850.000 910,000
357 PP2500566820 - 65,700,000 46.928.572 45.990.000 1,314,000
358 PP2500566821 - 4,410,000 3.150.000 3.087.000 88,200
359 PP2500566822 - 97,125,000 69.375.000 67.987.500 1,942,500
360 PP2500566823 - 151,872,000 108.480.000 106.310.400 3,037,440
361 PP2500566824 - 203,868,000 145.620.000 142.707.600 4,077,360
362 PP2500566825 - 63,924,000 45.660.000 44.746.800 1,278,480
363 PP2500566826 - 55,965,000 39.975.000 39.175.500 1,119,300
364 PP2500566827 - 131,030,000 93.592.858 91.721.000 2,620,600
365 PP2500566828 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
366 PP2500566829 - 62,400,000 44.571.429 43.680.000 1,248,000
367 PP2500566830 - 43,680,000 31.200.000 30.576.000 873,600
368 PP2500566831 - 197,250,000 140.892.858 138.075.000 3,945,000
Mã phần lô PP2500566464
Giá từng phần lô 69,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.414.286
Mã hàng hóa (HS) 48.426.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566465
Giá từng phần lô 31,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.771.429
Mã hàng hóa (HS) 22.316.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566466
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566467
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566468
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566469
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS) 21.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566470
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566471
Giá từng phần lô 144,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.142.858
Mã hàng hóa (HS) 101.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566472
Giá từng phần lô 8,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.410.715
Mã hàng hóa (HS) 6.282.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566473
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566474
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS) 18.301.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566475
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 40.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566476
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 78.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566477
Giá từng phần lô 85,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.975.000
Mã hàng hóa (HS) 59.755.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566478
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS) 17.934.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566479
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566480
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566481
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) 159.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566482
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 18.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566483
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS) 3.748.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566484
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.572
Mã hàng hóa (HS) 4.575.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566485
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.429
Mã hàng hóa (HS) 34.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566486
Giá từng phần lô 7,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.530.000
Mã hàng hóa (HS) 5.419.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566487
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566488
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566489
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.642.858
Mã hàng hóa (HS) 14.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566490
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566491
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS) 40.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566492
Giá từng phần lô 31,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.821.429
Mã hàng hóa (HS) 22.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566493
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566494
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566495
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS) 4.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566496
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566497
Giá từng phần lô 50,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.321.429
Mã hàng hóa (HS) 35.595.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566498
Giá từng phần lô 65,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS) 46.084.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566499
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.572
Mã hàng hóa (HS) 4.095.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566500
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS) 30.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566501
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566502
Giá từng phần lô 53,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.100.000
Mã hàng hóa (HS) 37.338.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566503
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566504
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.714.286
Mã hàng hóa (HS) 27.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566505
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566506
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.964.286
Mã hàng hóa (HS) 24.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566507
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566508
Giá từng phần lô 13,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.660.715
Mã hàng hóa (HS) 9.467.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566509
Giá từng phần lô 165,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.557.143
Mã hàng hóa (HS) 116.186.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566510
Giá từng phần lô 77,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS) 54.022.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566511
Giá từng phần lô 137,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.212.500
Mã hàng hóa (HS) 96.248.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566512
Giá từng phần lô 141,855,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.325.429
Mã hàng hóa (HS) 99.298.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,837,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566513
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS) 15.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566514
Giá từng phần lô 34,669,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.763.572
Mã hàng hóa (HS) 24.268.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566515
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9.922.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566516
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566517
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566518
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS) 81.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566519
Giá từng phần lô 43,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.840.000
Mã hàng hóa (HS) 30.223.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566520
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS) 53.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566521
Giá từng phần lô 24,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.314.286
Mã hàng hóa (HS) 16.968.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566522
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.571.429
Mã hàng hóa (HS) 32.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566523
Giá từng phần lô 33,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.710.715
Mã hàng hóa (HS) 23.236.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566524
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566525
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.285.715
Mã hàng hóa (HS) 29.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566526
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566527
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS) 49.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566528
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566529
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS) 29.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566530
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) 36.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566531
Giá từng phần lô 38,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.810.000
Mã hàng hóa (HS) 27.253.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566532
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS) 32.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566533
Giá từng phần lô 68,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.642.858
Mã hàng hóa (HS) 47.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566534
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566535
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572
Mã hàng hóa (HS) 714.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566536
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566537
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572
Mã hàng hóa (HS) 2.184.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566538
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566539
Giá từng phần lô 130,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.946.429
Mã hàng hóa (HS) 91.087.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566540
Giá từng phần lô 63,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.240.000
Mã hàng hóa (HS) 44.335.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566541
Giá từng phần lô 5,336,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.811.500
Mã hàng hóa (HS) 3.735.270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566542
Giá từng phần lô 346,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.142.858
Mã hàng hóa (HS) 242.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566543
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 122.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566544
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS) 53.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566545
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566546
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566547
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.858
Mã hàng hóa (HS) 38.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566548
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.392.858
Mã hàng hóa (HS) 18.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566549
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) 50.715.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566550
Giá từng phần lô 59,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.310.715
Mã hàng hóa (HS) 41.464.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566551
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566552
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.178.572
Mã hàng hóa (HS) 7.035.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566553
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566554
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.535.715
Mã hàng hóa (HS) 29.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566555
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.428.572
Mã hàng hóa (HS) 54.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566556
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566557
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566558
Giá từng phần lô 191,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.100.000
Mã hàng hóa (HS) 134.358.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566559
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566560
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566561
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.964.286
Mã hàng hóa (HS) 16.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566562
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.035.715
Mã hàng hóa (HS) 37.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566563
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566564
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566565
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS) 99.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566566
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566567
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566568
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS) 45.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566569
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566570
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) 194.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566571
Giá từng phần lô 34,881,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.915.000
Mã hàng hóa (HS) 24.416.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566572
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS) 17.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566573
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566574
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3.307.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566575
Giá từng phần lô 95,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.502.858
Mã hàng hóa (HS) 67.132.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566576
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS) 10.143.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566577
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566578
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.214.286
Mã hàng hóa (HS) 32.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566579
Giá từng phần lô 3,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.353.572
Mã hàng hóa (HS) 2.306.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566580
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 158.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566581
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.714.286
Mã hàng hóa (HS) 101.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566582
Giá từng phần lô 164,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.720.000
Mã hàng hóa (HS) 115.365.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566583
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.572
Mã hàng hóa (HS) 13.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566584
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566585
Giá từng phần lô 304,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500
Mã hàng hóa (HS) 213.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566586
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143
Mã hàng hóa (HS) 1.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566587
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) 4.042.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566588
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS) 6.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566589
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.286
Mã hàng hóa (HS) 2.415.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566590
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.715
Mã hàng hóa (HS) 37.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566591
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566592
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.285.715
Mã hàng hóa (HS) 20.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566593
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.572
Mã hàng hóa (HS) 105.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566594
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) 199.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566595
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.028.572
Mã hàng hóa (HS) 22.568.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566596
Giá từng phần lô 62,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.657.143
Mã hàng hóa (HS) 43.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566597
Giá từng phần lô 61,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.607.143
Mã hàng hóa (HS) 42.735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566598
Giá từng phần lô 69,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.750.000
Mã hàng hóa (HS) 48.755.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566599
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566600
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566601
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566602
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) 91.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566603
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566604
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566605
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9.408.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566606
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 123.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566607
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS) 24.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566608
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) 24.255.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566609
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566610
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566611
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566612
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS) 21.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566613
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.985.715
Mã hàng hóa (HS) 6.846.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566614
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566615
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) 5.670.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566616
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566617
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) 7.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566618
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566619
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 1.102.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566620
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS) 2.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566621
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS) 1.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566622
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566623
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566624
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.342.858
Mã hàng hóa (HS) 6.216.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566625
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566626
Giá từng phần lô 181,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.550.000
Mã hàng hóa (HS) 126.959.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,627,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566627
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566628
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566629
Giá từng phần lô 30,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.020.000
Mã hàng hóa (HS) 21.579.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566630
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS) 8.967.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566631
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566632
Giá từng phần lô 68,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS) 48.216.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566633
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS) 1.984.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566634
Giá từng phần lô 35,815,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.582.500
Mã hàng hóa (HS) 25.070.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566635
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) 14.553.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566636
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS) 34.912.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566637
Giá từng phần lô 104,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.682.858
Mã hàng hóa (HS) 73.189.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566638
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS) 47.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566639
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.429
Mã hàng hóa (HS) 17.955.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566640
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566641
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.321.429
Mã hàng hóa (HS) 5.215.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566642
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.858
Mã hàng hóa (HS) 2.835.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566643
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566644
Giá từng phần lô 15,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.785.715
Mã hàng hóa (HS) 10.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566645
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566646
Giá từng phần lô 28,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.385.715
Mã hàng hóa (HS) 19.978.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566647
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566648
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.715
Mã hàng hóa (HS) 50.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566649
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566650
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.858
Mã hàng hóa (HS) 4.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566651
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566652
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3.087.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566653
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 12.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566654
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566655
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 41.895.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566656
Giá từng phần lô 99,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.375.000
Mã hàng hóa (HS) 69.947.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566657
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS) 59.535.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566658
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 11.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566659
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.143
Mã hàng hóa (HS) 203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566660
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566661
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566662
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS) 1.440.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566663
Giá từng phần lô 24,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.145.000
Mã hàng hóa (HS) 16.802.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566664
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.429
Mã hàng hóa (HS) 7.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566665
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566666
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.562.500
Mã hàng hóa (HS) 18.191.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566667
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.107.143
Mã hàng hóa (HS) 5.005.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566668
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566669
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) 3.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566670
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566671
Giá từng phần lô 7,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.000
Mã hàng hóa (HS) 5.321.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566672
Giá từng phần lô 15,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.907.143
Mã hàng hóa (HS) 10.689.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566673
Giá từng phần lô 98,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.542.858
Mã hàng hóa (HS) 69.132.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566674
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.858
Mã hàng hóa (HS) 25.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566675
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566676
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566677
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.429
Mã hàng hóa (HS) 2.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566678
Giá từng phần lô 36,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.421.429
Mã hàng hóa (HS) 25.893.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566679
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS) 25.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566680
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 1.911.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566681
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566682
Giá từng phần lô 8,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.858
Mã hàng hóa (HS) 5.726.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566683
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.429
Mã hàng hóa (HS) 2.128.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566684
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) 7.938.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566685
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566686
Giá từng phần lô 8,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.317.858
Mã hàng hóa (HS) 6.191.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566687
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 24.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566688
Giá từng phần lô 16,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.560.715
Mã hàng hóa (HS) 11.329.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566689
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.785.715
Mã hàng hóa (HS) 15.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566690
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS) 8.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566691
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.642.858
Mã hàng hóa (HS) 14.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566692
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566693
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566694
Giá từng phần lô 44,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.858.572
Mã hàng hóa (HS) 31.221.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566695
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS) 16.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566696
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.071.429
Mã hàng hóa (HS) 10.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566697
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS) 43.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566698
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 15.435.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566699
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 2.205.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566700
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) 980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566701
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566702
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566703
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 19.404.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566704
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 20.947.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566705
Giá từng phần lô 105,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.203.572
Mã hàng hóa (HS) 73.699.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,105,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566706
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.178.572
Mã hàng hóa (HS) 12.915.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566707
Giá từng phần lô 79,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.928.572
Mã hàng hóa (HS) 55.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566708
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566709
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9.261.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566710
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 82.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566711
Giá từng phần lô 38,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.264.286
Mã hàng hóa (HS) 26.719.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566712
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566713
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566714
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566715
Giá từng phần lô 8,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.895.000
Mã hàng hóa (HS) 5.777.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566716
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566717
Giá từng phần lô 119,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.571.429
Mã hàng hóa (HS) 83.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566718
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566719
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566720
Giá từng phần lô 45,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.828.572
Mã hàng hóa (HS) 32.172.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566721
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 24.696.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566722
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566723
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS) 27.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566724
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) 33.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566725
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.858
Mã hàng hóa (HS) 5.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566726
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566727
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566728
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS) 2.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566729
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566730
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566731
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.214.286
Mã hàng hóa (HS) 35.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566732
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS) 4.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566733
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 24.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566734
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.379.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566735
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS) 21.420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566736
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566737
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566738
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS) 31.311.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566739
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 50.274.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566740
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS) 61.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566741
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS) 6.762.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566742
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566743
Giá từng phần lô 68,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.071.429
Mã hàng hóa (HS) 48.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566744
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566745
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) 16.464.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566746
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) 23.814.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566747
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566748
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566749
Giá từng phần lô 55,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.571.429
Mã hàng hóa (HS) 38.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566750
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.572
Mã hàng hóa (HS) 57.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566751
Giá từng phần lô 8,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.232.143
Mã hàng hóa (HS) 6.107.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566752
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566753
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.715
Mã hàng hóa (HS) 2.044.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566754
Giá từng phần lô 7,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.442.858
Mã hàng hóa (HS) 5.334.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566755
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.142.858
Mã hàng hóa (HS) 25.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566756
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566757
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566758
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 20.947.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566759
Giá từng phần lô 35,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.475.000
Mã hàng hóa (HS) 24.965.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566760
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS) 5.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566761
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS) 40.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566762
Giá từng phần lô 3,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.572
Mã hàng hóa (HS) 2.639.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566763
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.429
Mã hàng hóa (HS) 315.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566764
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566765
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566766
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566767
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566768
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.286
Mã hàng hóa (HS) 6.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566769
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8.330.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566770
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS) 62.622.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566771
Giá từng phần lô 17,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.782.143
Mã hàng hóa (HS) 12.526.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566772
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS) 20.874.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566773
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566774
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566775
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) 20.286.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566776
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.535.715
Mã hàng hóa (HS) 15.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566777
Giá từng phần lô 35,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.571.429
Mã hàng hóa (HS) 25.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566778
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS) 13.671.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566779
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 24.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566780
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS) 9.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566781
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 12.495.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566782
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566783
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.572
Mã hàng hóa (HS) 44.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566784
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS) 64.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566785
Giá từng phần lô 78,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.875.000
Mã hàng hóa (HS) 54.757.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566786
Giá từng phần lô 90,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.857.143
Mã hàng hóa (HS) 63.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566787
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.857.143
Mã hàng hóa (HS) 50.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566788
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566789
Giá từng phần lô 32,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.346.429
Mã hàng hóa (HS) 22.879.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566790
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566791
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS) 30.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566792
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS) 36.162.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566793
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.064.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566794
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) 17.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566795
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566796
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS) 40.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566797
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) 40.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566798
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566799
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 38.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566800
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.857.143
Mã hàng hóa (HS) 26.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566801
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS) 56.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566802
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS) 18.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566803
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS) 102.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566804
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566805
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566806
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 32.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566807
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566808
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.771.429
Mã hàng hóa (HS) 6.636.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566809
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566810
Giá từng phần lô 8,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.000
Mã hàng hóa (HS) 6.223.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566811
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS) 10.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566812
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.928.572
Mã hàng hóa (HS) 145.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566813
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS) 630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566814
Giá từng phần lô 197,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.892.858
Mã hàng hóa (HS) 138.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566815
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566816
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566817
Giá từng phần lô 161,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.214.286
Mã hàng hóa (HS) 112.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566818
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) 38.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566819
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS) 31.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566820
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.572
Mã hàng hóa (HS) 45.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566821
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3.087.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566822
Giá từng phần lô 97,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.375.000
Mã hàng hóa (HS) 67.987.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566823
Giá từng phần lô 151,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.480.000
Mã hàng hóa (HS) 106.310.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566824
Giá từng phần lô 203,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.620.000
Mã hàng hóa (HS) 142.707.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566825
Giá từng phần lô 63,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.660.000
Mã hàng hóa (HS) 44.746.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566826
Giá từng phần lô 55,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.975.000
Mã hàng hóa (HS) 39.175.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566827
Giá từng phần lô 131,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.592.858
Mã hàng hóa (HS) 91.721.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566828
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566829
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS) 43.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566830
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS) 30.576.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500566831
Giá từng phần lô 197,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.892.858
Mã hàng hóa (HS) 138.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->