Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500548520-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500302056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 382,132,006,255 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500557805 - 197,400 296.100 138.180 3,948
2 PP2500557806 - 44,250,000 66.375.000 30.975.000 885,000
3 PP2500557807 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
4 PP2500557808 - 23,060,000 34.590.000 16.142.000 461,200
5 PP2500557809 - 33,000,000 49.500.000 23.100.000 660,000
6 PP2500557810 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
7 PP2500557811 - 142,500,000 213.750.000 99.750.000 2,850,000
8 PP2500557812 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
9 PP2500557813 - 2,400,000,000 3.600.000.000 1.680.000.000 48,000,000
10 PP2500557814 - 7,250,000,000 10.875.000.000 5.075.000.000 145,000,000
11 PP2500557815 - 3,400,000 5.100.000 2.380.000 68,000
12 PP2500557816 - 50,670,000 76.005.000 35.469.000 1,013,400
13 PP2500557817 - 142,500,000 213.750.000 99.750.000 2,850,000
14 PP2500557818 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
15 PP2500557819 - 3,675,000,000 5.512.500.000 2.572.500.000 73,500,000
16 PP2500557820 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 12,600,000
17 PP2500557821 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000 8,400,000
18 PP2500557822 - 848,000 1.272.000 593.600 16,960
19 PP2500557823 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 1,200,000
20 PP2500557824 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 400,000
21 PP2500557825 - 258,000,000 387.000.000 180.600.000 5,160,000
22 PP2500557826 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000 10,080,000
23 PP2500557827 - 770,000,000 1.155.000.000 539.000.000 15,400,000
24 PP2500557828 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000 4,080,000
25 PP2500557829 - 400,800,000 601.200.000 280.560.000 8,016,000
26 PP2500557830 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000 4,600,000
27 PP2500557831 - 1,040,000,000 1.560.000.000 728.000.000 20,800,000
28 PP2500557832 - 9,954,000 14.931.000 6.967.800 199,080
29 PP2500557833 - 7,650,100 11.475.150 5.355.070 153,002
30 PP2500557834 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000 1,820,000
31 PP2500557835 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
32 PP2500557836 - 1,226,000,000 1.839.000.000 858.200.000 24,520,000
33 PP2500557837 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000 8,400,000
34 PP2500557838 - 6,772,500 10.158.750 4.740.750 135,450
35 PP2500557839 - 1,044,750,000 1.567.125.000 731.325.000 20,895,000
36 PP2500557840 - 423,999,500 635.999.250 296.799.650 8,479,990
37 PP2500557841 - 31,380,000 47.070.000 21.966.000 627,600
38 PP2500557842 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
39 PP2500557843 - 7,450,000,000 11.175.000.000 5.215.000.000 149,000,000
40 PP2500557844 - 7,200,000,000 10.800.000.000 5.040.000.000 144,000,000
41 PP2500557845 - 7,500,000,000 11.250.000.000 5.250.000.000 150,000,000
42 PP2500557846 - 9,876,100,000 14.814.150.000 6.913.270.000 197,522,000
43 PP2500557847 - 997,500,000 1.496.250.000 698.250.000 19,950,000
44 PP2500557848 - 6,634,000 9.951.000 4.643.800 132,680
45 PP2500557849 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
46 PP2500557850 - 46,850,000 70.275.000 32.795.000 937,000
47 PP2500557851 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
48 PP2500557852 - 5,200,000 7.800.000 3.640.000 104,000
49 PP2500557853 - 3,850,000 5.775.000 2.695.000 77,000
50 PP2500557854 - 40,200,000 60.300.000 28.140.000 804,000
51 PP2500557855 - 1,250,000 1.875.000 875.000 25,000
52 PP2500557856 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000 78,000
53 PP2500557857 - 258,000,000 387.000.000 180.600.000 5,160,000
54 PP2500557858 - 74,986,000 112.479.000 52.490.200 1,499,720
55 PP2500557859 - 343,800,000 515.700.000 240.660.000 6,876,000
56 PP2500557860 - 181,900,000 272.850.000 127.330.000 3,638,000
57 PP2500557861 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 480,000
58 PP2500557862 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 270,000
59 PP2500557863 - 1,230,000 1.845.000 861.000 24,600
60 PP2500557864 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,440,000
61 PP2500557865 - 11,100,000 16.650.000 7.770.000 222,000
62 PP2500557866 - 73,290,000 109.935.000 51.303.000 1,465,800
63 PP2500557867 - 117,600,000 176.400.000 82.320.000 2,352,000
64 PP2500557868 - 656,100,000 984.150.000 459.270.000 13,122,000
65 PP2500557869 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000 7,920,000
66 PP2500557870 - 325,926,000 488.889.000 228.148.200 6,518,520
67 PP2500557871 - 108,642,000 162.963.000 76.049.400 2,172,840
68 PP2500557872 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 920,000
69 PP2500557873 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000 11,340,000
70 PP2500557874 - 1,620,000,000 2.430.000.000 1.134.000.000 32,400,000
71 PP2500557875 - 254,990,000 382.485.000 178.493.000 5,099,800
72 PP2500557876 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 14,400,000
73 PP2500557877 - 8,984,950,000 13.477.425.000 6.289.465.000 179,699,000
74 PP2500557878 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
75 PP2500557879 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
76 PP2500557880 - 1,245,000,000 1.867.500.000 871.500.000 24,900,000
77 PP2500557881 - 41,109,000 61.663.500 28.776.300 822,180
78 PP2500557882 - 15,300,000,000 22.950.000.000 10.710.000.000 306,000,000
79 PP2500557883 - 31,500 47.250 22.050 630
80 PP2500557884 - 178,000,000 267.000.000 124.600.000 3,560,000
81 PP2500557885 - 275,000,000 412.500.000 192.500.000 5,500,000
82 PP2500557886 - 89,100,000 133.650.000 62.370.000 1,782,000
83 PP2500557887 - 78,750,000 118.125.000 55.125.000 1,575,000
84 PP2500557888 - 1,335,000,000 2.002.500.000 934.500.000 26,700,000
85 PP2500557889 - 255,230,000 382.845.000 178.661.000 5,104,600
86 PP2500557890 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 5,000,000
87 PP2500557891 - 2,120,000 3.180.000 1.484.000 42,400
88 PP2500557892 - 630,000 945.000 441.000 12,600
89 PP2500557893 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
90 PP2500557894 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000 5,200,000
91 PP2500557895 - 535,000,000 802.500.000 374.500.000 10,700,000
92 PP2500557896 - 9,000,000,000 13.500.000.000 6.300.000.000 180,000,000
93 PP2500557897 - 257,580,000 386.370.000 180.306.000 5,151,600
94 PP2500557898 - 58,750,000 88.125.000 41.125.000 1,175,000
95 PP2500557899 - 131,250,000 196.875.000 91.875.000 2,625,000
96 PP2500557900 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 1,176,000
97 PP2500557901 - 520,000 780.000 364.000 10,400
98 PP2500557902 - 56,390,000 84.585.000 39.473.000 1,127,800
99 PP2500557903 - 16,500,000 24.750.000 11.550.000 330,000
100 PP2500557904 - 3,310,000 4.965.000 2.317.000 66,200
101 PP2500557905 - 6,900,000 10.350.000 4.830.000 138,000
102 PP2500557906 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 3,600,000
103 PP2500557907 - 24,600,000 36.900.000 17.220.000 492,000
104 PP2500557908 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 720,000
105 PP2500557909 - 2,060,000 3.090.000 1.442.000 41,200
106 PP2500557910 - 13,890,000 20.835.000 9.723.000 277,800
107 PP2500557911 - 9,324,000 13.986.000 6.526.800 186,480
108 PP2500557912 - 7,125,000 10.687.500 4.987.500 142,500
109 PP2500557913 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000 1,760,000
110 PP2500557914 - 41,000,000 61.500.000 28.700.000 820,000
111 PP2500557915 - 24,920,000 37.380.000 17.444.000 498,400
112 PP2500557916 - 142,302,000 213.453.000 99.611.400 2,846,040
113 PP2500557917 - 41,600,000 62.400.000 29.120.000 832,000
114 PP2500557918 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 340,000
115 PP2500557919 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
116 PP2500557920 - 24,725,000 37.087.500 17.307.500 494,500
117 PP2500557921 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 700,000
118 PP2500557922 - 8,380,000 12.570.000 5.866.000 167,600
119 PP2500557923 - 26,600,000 39.900.000 18.620.000 532,000
120 PP2500557924 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 2,000,000
121 PP2500557925 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,470,000
122 PP2500557926 - 345,000,000 517.500.000 241.500.000 6,900,000
123 PP2500557927 - 29,800,000 44.700.000 20.860.000 596,000
124 PP2500557928 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 396,000
125 PP2500557929 - 1,350,000 2.025.000 945.000 27,000
126 PP2500557930 - 42,600,000 63.900.000 29.820.000 852,000
127 PP2500557931 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000 130,000
128 PP2500557932 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000 580,000
129 PP2500557933 - 1,725,000 2.587.500 1.207.500 34,500
130 PP2500557934 - 162,018,570 243.027.855 113.412.999 3,240,371
131 PP2500557935 - 600,120,000 900.180.000 420.084.000 12,002,400
132 PP2500557936 - 1,244,145,000 1.866.217.500 870.901.500 24,882,900
133 PP2500557937 - 2,600,000,000 3.900.000.000 1.820.000.000 52,000,000
134 PP2500557938 - 88,400,000 132.600.000 61.880.000 1,768,000
135 PP2500557939 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000 6,720,000
136 PP2500557940 - 357,000,000 535.500.000 249.900.000 7,140,000
137 PP2500557941 - 309,000,000 463.500.000 216.300.000 6,180,000
138 PP2500557942 - 5,040,000,000 7.560.000.000 3.528.000.000 100,800,000
139 PP2500557943 - 1,110,000,000 1.665.000.000 777.000.000 22,200,000
140 PP2500557944 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000 6,300,000
141 PP2500557945 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
142 PP2500557946 - 36,600,000 54.900.000 25.620.000 732,000
143 PP2500557947 - 1,192,000,000 1.788.000.000 834.400.000 23,840,000
144 PP2500557948 - 187,000,000 280.500.000 130.900.000 3,740,000
145 PP2500557949 - 5,850,000,000 8.775.000.000 4.095.000.000 117,000,000
146 PP2500557950 - 640,000,000 960.000.000 448.000.000 12,800,000
147 PP2500557951 - 1,395,000,000 2.092.500.000 976.500.000 27,900,000
148 PP2500557952 - 3,262,000,000 4.893.000.000 2.283.400.000 65,240,000
149 PP2500557953 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
150 PP2500557954 - 876,000,000 1.314.000.000 613.200.000 17,520,000
151 PP2500557955 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 5,400,000
152 PP2500557956 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 3,480,000
153 PP2500557957 - 89,000,000 133.500.000 62.300.000 1,780,000
154 PP2500557958 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 400,000
155 PP2500557959 - 207,900,000 311.850.000 145.530.000 4,158,000
156 PP2500557960 - 29,100,000 43.650.000 20.370.000 582,000
157 PP2500557961 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
158 PP2500557962 - 1,400,000 2.100.000 980.000 28,000
159 PP2500557963 - 6,825,000 10.237.500 4.777.500 136,500
160 PP2500557964 - 52,800,000 79.200.000 36.960.000 1,056,000
161 PP2500557965 - 161,800,000 242.700.000 113.260.000 3,236,000
162 PP2500557966 - 635,250,000 952.875.000 444.675.000 12,705,000
163 PP2500557967 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,960,000
164 PP2500557968 - 1,100,000 1.650.000 770.000 22,000
165 PP2500557969 - 210,000 315.000 147.000 4,200
166 PP2500557970 - 1,750,000 2.625.000 1.225.000 35,000
167 PP2500557971 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 1,200,000
168 PP2500557972 - 17,925,000 26.887.500 12.547.500 358,500
169 PP2500557973 - 8,340,000 12.510.000 5.838.000 166,800
170 PP2500557974 - 1,750,000 2.625.000 1.225.000 35,000
171 PP2500557975 - 6,804,000,000 10.206.000.000 4.762.800.000 136,080,000
172 PP2500557976 - 3,588,000,000 5.382.000.000 2.511.600.000 71,760,000
173 PP2500557977 - 3,750,000,000 5.625.000.000 2.625.000.000 75,000,000
174 PP2500557978 - 595,000,000 892.500.000 416.500.000 11,900,000
175 PP2500557979 - 1,079,820,000 1.619.730.000 755.874.000 21,596,400
176 PP2500557980 - 2,576,700,000 3.865.050.000 1.803.690.000 51,534,000
177 PP2500557981 - 3,092,250,000 4.638.375.000 2.164.575.000 61,845,000
178 PP2500557982 - 2,324,700,000 3.487.050.000 1.627.290.000 46,494,000
179 PP2500557983 - 2,655,000,000 3.982.500.000 1.858.500.000 53,100,000
180 PP2500557984 - 13,323,000 19.984.500 9.326.100 266,460
181 PP2500557985 - 1,007,888,000 1.511.832.000 705.521.600 20,157,760
182 PP2500557986 - 33,500,000 50.250.000 23.450.000 670,000
183 PP2500557987 - 3,160,000,000 4.740.000.000 2.212.000.000 63,200,000
184 PP2500557988 - 2,016,000,000 3.024.000.000 1.411.200.000 40,320,000
185 PP2500557989 - 3,960,000 5.940.000 2.772.000 79,200
186 PP2500557990 - 718,200 1.077.300 502.740 14,364
187 PP2500557991 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,980,000
188 PP2500557992 - 2,700,000,000 4.050.000.000 1.890.000.000 54,000,000
189 PP2500557993 - 76,500,000 114.750.000 53.550.000 1,530,000
190 PP2500557994 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 150,000
191 PP2500557995 - 7,890,000 11.835.000 5.523.000 157,800
192 PP2500557996 - 92,250,000 138.375.000 64.575.000 1,845,000
193 PP2500557997 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 14,400,000
194 PP2500557998 - 6,500,000 9.750.000 4.550.000 130,000
195 PP2500557999 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 3,600,000
196 PP2500558000 - 154,740,000 232.110.000 108.318.000 3,094,800
197 PP2500558001 - 1,070,000,000 1.605.000.000 749.000.000 21,400,000
198 PP2500558002 - 29,500,000 44.250.000 20.650.000 590,000
199 PP2500558003 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 3,600,000
200 PP2500558004 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
201 PP2500558005 - 142,296,000 213.444.000 99.607.200 2,845,920
202 PP2500558006 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 4,800,000
203 PP2500558007 - 38,640,000 57.960.000 27.048.000 772,800
204 PP2500558008 - 630,000 945.000 441.000 12,600
205 PP2500558009 - 4,900,000 7.350.000 3.430.000 98,000
206 PP2500558010 - 40,820,000 61.230.000 28.574.000 816,400
207 PP2500558011 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000 147,000
208 PP2500558012 - 122,000,000 183.000.000 85.400.000 2,440,000
209 PP2500558013 - 69,246,000 103.869.000 48.472.200 1,384,920
210 PP2500558014 - 14,600,000 21.900.000 10.220.000 292,000
211 PP2500558015 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,800,000
212 PP2500558016 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
213 PP2500558017 - 2,958,750,000 4.438.125.000 2.071.125.000 59,175,000
214 PP2500558018 - 9,065,000 13.597.500 6.345.500 181,300
215 PP2500558019 - 762,000 1.143.000 533.400 15,240
216 PP2500558020 - 684,800,000 1.027.200.000 479.360.000 13,696,000
217 PP2500558021 - 1,180,000,000 1.770.000.000 826.000.000 23,600,000
218 PP2500558022 - 482,490,000 723.735.000 337.743.000 9,649,800
219 PP2500558023 - 25,800,000 38.700.000 18.060.000 516,000
220 PP2500558024 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 210,000
221 PP2500558025 - 106,120,000 159.180.000 74.284.000 2,122,400
222 PP2500558026 - 10,500,000,000 15.750.000.000 7.350.000.000 210,000,000
223 PP2500558027 - 3,000,000,000 4.500.000.000 2.100.000.000 60,000,000
224 PP2500558028 - 154,875,000 232.312.500 108.412.500 3,097,500
225 PP2500558029 - 309,750,000 464.625.000 216.825.000 6,195,000
226 PP2500558030 - 1,256,122,350 1.884.183.525 879.285.645 25,122,447
227 PP2500558031 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,920,000
228 PP2500558032 - 26,664,000 39.996.000 18.664.800 533,280
229 PP2500558033 - 29,100,000 43.650.000 20.370.000 582,000
230 PP2500558034 - 11,847,000 17.770.500 8.292.900 236,940
231 PP2500558035 - 311,025,000 466.537.500 217.717.500 6,220,500
232 PP2500558036 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 7,000,000
233 PP2500558037 - 7,200,000,000 10.800.000.000 5.040.000.000 144,000,000
234 PP2500558038 - 5,040,000,000 7.560.000.000 3.528.000.000 100,800,000
235 PP2500558039 - 3,180,000,000 4.770.000.000 2.226.000.000 63,600,000
236 PP2500558040 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000 6,600,000
237 PP2500558041 - 106,800 160.200 74.760 2,136
238 PP2500558042 - 155,925,000 233.887.500 109.147.500 3,118,500
239 PP2500558043 - 37,500,000 56.250.000 26.250.000 750,000
240 PP2500558044 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 2,640,000
241 PP2500558045 - 2,735,000,000 4.102.500.000 1.914.500.000 54,700,000
242 PP2500558046 - 2,595,000,000 3.892.500.000 1.816.500.000 51,900,000
243 PP2500558047 - 114,677,500 172.016.250 80.274.250 2,293,550
244 PP2500558048 - 54,400,000 81.600.000 38.080.000 1,088,000
245 PP2500558049 - 23,625,000 35.437.500 16.537.500 472,500
246 PP2500558050 - 310,000,000 465.000.000 217.000.000 6,200,000
247 PP2500558051 - 10,997,700 16.496.550 7.698.390 219,954
248 PP2500558052 - 1,040,000 1.560.000 728.000 20,800
249 PP2500558053 - 25,737,000 38.605.500 18.015.900 514,740
250 PP2500558054 - 221,880,000 332.820.000 155.316.000 4,437,600
251 PP2500558055 - 34,800,000 52.200.000 24.360.000 696,000
252 PP2500558056 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
253 PP2500558057 - 1,680,000,000 2.520.000.000 1.176.000.000 33,600,000
254 PP2500558058 - 560,000,000 840.000.000 392.000.000 11,200,000
255 PP2500558059 - 284,550,000 426.825.000 199.185.000 5,691,000
256 PP2500558060 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 3,000,000
257 PP2500558061 - 4,920,000 7.380.000 3.444.000 98,400
258 PP2500558062 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 378,000
259 PP2500558063 - 1,210,000,000 1.815.000.000 847.000.000 24,200,000
260 PP2500558064 - 346,500,000 519.750.000 242.550.000 6,930,000
261 PP2500558065 - 4,100,000 6.150.000 2.870.000 82,000
262 PP2500558066 - 11,025,000 16.537.500 7.717.500 220,500
263 PP2500558067 - 6,445,000 9.667.500 4.511.500 128,900
264 PP2500558068 - 23,000,000 34.500.000 16.100.000 460,000
265 PP2500558069 - 53,445,000 80.167.500 37.411.500 1,068,900
266 PP2500558070 - 18,500,000 27.750.000 12.950.000 370,000
267 PP2500558071 - 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 13,800,000
268 PP2500558072 - 790,000,000 1.185.000.000 553.000.000 15,800,000
269 PP2500558073 - 793,800,000 1.190.700.000 555.660.000 15,876,000
270 PP2500558074 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 600,000
271 PP2500558075 - 920,000 1.380.000 644.000 18,400
272 PP2500558076 - 66,150,000 99.225.000 46.305.000 1,323,000
273 PP2500558077 - 29,502,000 44.253.000 20.651.400 590,040
274 PP2500558078 - 29,139,000 43.708.500 20.397.300 582,780
275 PP2500558079 - 10,035,000 15.052.500 7.024.500 200,700
276 PP2500558080 - 819,000,000 1.228.500.000 573.300.000 16,380,000
277 PP2500558081 - 484,050,000 726.075.000 338.835.000 9,681,000
278 PP2500558082 - 1,817,497,500 2.726.246.250 1.272.248.250 36,349,950
279 PP2500558083 - 5,100,000 7.650.000 3.570.000 102,000
280 PP2500558084 - 187,500,000 281.250.000 131.250.000 3,750,000
281 PP2500558085 - 20,136,000 30.204.000 14.095.200 402,720
282 PP2500558086 - 288,000,000 432.000.000 201.600.000 5,760,000
283 PP2500558087 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
284 PP2500558088 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
285 PP2500558089 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
286 PP2500558090 - 907,080,000 1.360.620.000 634.956.000 18,141,600
287 PP2500558091 - 288,360,000 432.540.000 201.852.000 5,767,200
288 PP2500558092 - 139,350,000 209.025.000 97.545.000 2,787,000
289 PP2500558093 - 27,513,000 41.269.500 19.259.100 550,260
290 PP2500558094 - 204,750,000 307.125.000 143.325.000 4,095,000
291 PP2500558095 - 1,230,000,000 1.845.000.000 861.000.000 24,600,000
292 PP2500558096 - 78,500,000 117.750.000 54.950.000 1,570,000
293 PP2500558097 - 945,000,000 1.417.500.000 661.500.000 18,900,000
294 PP2500558098 - 3,260,000,000 4.890.000.000 2.282.000.000 65,200,000
295 PP2500558099 - 645,000,000 967.500.000 451.500.000 12,900,000
296 PP2500558100 - 1,290,000,000 1.935.000.000 903.000.000 25,800,000
297 PP2500558101 - 24,750,000 37.125.000 17.325.000 495,000
298 PP2500558102 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 150,000
299 PP2500558103 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
300 PP2500558104 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 3,800,000
301 PP2500558105 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 126,000
302 PP2500558106 - 399,000,000 598.500.000 279.300.000 7,980,000
303 PP2500558107 - 294,000,000 441.000.000 205.800.000 5,880,000
304 PP2500558108 - 241,900,000 362.850.000 169.330.000 4,838,000
305 PP2500558109 - 3,532,725,000 5.299.087.500 2.472.907.500 70,654,500
306 PP2500558110 - 81,375,000 122.062.500 56.962.500 1,627,500
307 PP2500558111 - 348,000,000 522.000.000 243.600.000 6,960,000
308 PP2500558112 - 69,704,000 104.556.000 48.792.800 1,394,080
309 PP2500558113 - 45,423,000 68.134.500 31.796.100 908,460
310 PP2500558114 - 4,640,000 6.960.000 3.248.000 92,800
311 PP2500558115 - 20,400,000 30.600.000 14.280.000 408,000
312 PP2500558116 - 4,879,000 7.318.500 3.415.300 97,580
313 PP2500558117 - 1,860,000 2.790.000 1.302.000 37,200
314 PP2500558118 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 88,200
315 PP2500558119 - 3,580,000 5.370.000 2.506.000 71,600
316 PP2500558120 - 1,950,000 2.925.000 1.365.000 39,000
317 PP2500558121 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 48,000
318 PP2500558122 - 75,650,000 113.475.000 52.955.000 1,513,000
319 PP2500558123 - 3,202,123,000 4.803.184.500 2.241.486.100 64,042,460
320 PP2500558124 - 1,000,000,000 1.500.000.000 700.000.000 20,000,000
321 PP2500558125 - 748,500,000 1.122.750.000 523.950.000 14,970,000
322 PP2500558126 - 3,744,000,000 5.616.000.000 2.620.800.000 74,880,000
323 PP2500558127 - 3,018,750,000 4.528.125.000 2.113.125.000 60,375,000
324 PP2500558128 - 123,232,200 184.848.300 86.262.540 2,464,644
325 PP2500558129 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 650,000
326 PP2500558130 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000 550,000
327 PP2500558131 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 650,000
328 PP2500558132 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
329 PP2500558133 - 29,925,000 44.887.500 20.947.500 598,500
330 PP2500558134 - 1,776,600,000 2.664.900.000 1.243.620.000 35,532,000
331 PP2500558135 - 2,184,000,000 3.276.000.000 1.528.800.000 43,680,000
332 PP2500558136 - 206,381,500 309.572.250 144.467.050 4,127,630
333 PP2500558137 - 1,100,000 1.650.000 770.000 22,000
334 PP2500558138 - 779,700 1.169.550 545.790 15,594
335 PP2500558139 - 1,531,800 2.297.700 1.072.260 30,636
336 PP2500558140 - 41,100,000 61.650.000 28.770.000 822,000
337 PP2500558141 - 21,750,000 32.625.000 15.225.000 435,000
338 PP2500558142 - 258,000,000 387.000.000 180.600.000 5,160,000
339 PP2500558143 - 142,800,000 214.200.000 99.960.000 2,856,000
340 PP2500558144 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 70,000
341 PP2500558145 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000 6,600,000
342 PP2500558146 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000 1,134,000
343 PP2500558147 - 5,418,000 8.127.000 3.792.600 108,360
344 PP2500558148 - 17,900,000 26.850.000 12.530.000 358,000
345 PP2500558149 - 1,200,000 1.800.000 840.000 24,000
346 PP2500558150 - 84,968,000 127.452.000 59.477.600 1,699,360
347 PP2500558151 - 53,340,000 80.010.000 37.338.000 1,066,800
348 PP2500558152 - 88,650,000 132.975.000 62.055.000 1,773,000
349 PP2500558153 - 9,500,000 14.250.000 6.650.000 190,000
350 PP2500558154 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,620,000
351 PP2500558155 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 756,000
352 PP2500558156 - 58,500,000 87.750.000 40.950.000 1,170,000
353 PP2500558157 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 756,000
354 PP2500558158 - 15,960,000 23.940.000 11.172.000 319,200
355 PP2500558159 - 77,760,000 116.640.000 54.432.000 1,555,200
356 PP2500558160 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000 5,200,000
357 PP2500558161 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000 4,500,000
358 PP2500558162 - 228,900,000 343.350.000 160.230.000 4,578,000
359 PP2500558163 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,890,000
360 PP2500558164 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000 1,960,000
361 PP2500558165 - 772,632,000 1.158.948.000 540.842.400 15,452,640
362 PP2500558166 - 7,967,000 11.950.500 5.576.900 159,340
363 PP2500558167 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
364 PP2500558168 - 550,000 825.000 385.000 11,000
365 PP2500558169 - 3,234,000 4.851.000 2.263.800 64,680
366 PP2500558170 - 78,000,000 117.000.000 54.600.000 1,560,000
367 PP2500558171 - 194,500,000 291.750.000 136.150.000 3,890,000
368 PP2500558172 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
369 PP2500558173 - 8,640,000 12.960.000 6.048.000 172,800
370 PP2500558174 - 2,575,000 3.862.500 1.802.500 51,500
371 PP2500558175 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
372 PP2500558176 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000 96,000
373 PP2500558177 - 7,950,000 11.925.000 5.565.000 159,000
374 PP2500558178 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 176,400
375 PP2500558179 - 123,200,000 184.800.000 86.240.000 2,464,000
376 PP2500558180 - 39,500,000 59.250.000 27.650.000 790,000
377 PP2500558181 - 4,872,500,000 7.308.750.000 3.410.750.000 97,450,000
378 PP2500558182 - 725,000,000 1.087.500.000 507.500.000 14,500,000
379 PP2500558183 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
380 PP2500558184 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 138,600
381 PP2500558185 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 252,000
382 PP2500558186 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 270,000
383 PP2500558187 - 776,460,000 1.164.690.000 543.522.000 15,529,200
384 PP2500558188 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 680,000
385 PP2500558189 - 2,500,000,000 3.750.000.000 1.750.000.000 50,000,000
386 PP2500558190 - 1,238,000,000 1.857.000.000 866.600.000 24,760,000
387 PP2500558191 - 837,900,000 1.256.850.000 586.530.000 16,758,000
388 PP2500558192 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
389 PP2500558193 - 1,386,000 2.079.000 970.200 27,720
390 PP2500558194 - 155,100,000 232.650.000 108.570.000 3,102,000
391 PP2500558195 - 38,750,000 58.125.000 27.125.000 775,000
392 PP2500558196 - 2,730,000 4.095.000 1.911.000 54,600
393 PP2500558197 - 539,550,000 809.325.000 377.685.000 10,791,000
394 PP2500558198 - 186,000,000 279.000.000 130.200.000 3,720,000
395 PP2500558199 - 11,400,000 17.100.000 7.980.000 228,000
396 PP2500558200 - 2,990,000 4.485.000 2.093.000 59,800
397 PP2500558201 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 3,480,000
398 PP2500558202 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,512,000
399 PP2500558203 - 1,700,000 2.550.000 1.190.000 34,000
400 PP2500558204 - 18,191,500 27.287.250 12.734.050 363,830
401 PP2500558205 - 2,279,250,000 3.418.875.000 1.595.475.000 45,585,000
402 PP2500558206 - 21,300,000 31.950.000 14.910.000 426,000
403 PP2500558207 - 1,900,000 2.850.000 1.330.000 38,000
404 PP2500558208 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 12,600,000
405 PP2500558209 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 480,000
406 PP2500558210 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 340,000
407 PP2500558211 - 64,800,000 97.200.000 45.360.000 1,296,000
408 PP2500558212 - 78,000,000 117.000.000 54.600.000 1,560,000
409 PP2500558213 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 70,000
410 PP2500558214 - 3,465,000 5.197.500 2.425.500 69,300
411 PP2500558215 - 2,678,000 4.017.000 1.874.600 53,560
412 PP2500558216 - 69,338,000 104.007.000 48.536.600 1,386,760
413 PP2500558217 - 208,000,000 312.000.000 145.600.000 4,160,000
414 PP2500558218 - 1,100,000 1.650.000 770.000 22,000
415 PP2500558219 - 14,200,000 21.300.000 9.940.000 284,000
416 PP2500558220 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 100,000
417 PP2500558221 - 397,000,000 595.500.000 277.900.000 7,940,000
418 PP2500558222 - 155,000,000 232.500.000 108.500.000 3,100,000
419 PP2500558223 - 600,000 900.000 420.000 12,000
420 PP2500558224 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 100,000
421 PP2500558225 - 3,090,000,000 4.635.000.000 2.163.000.000 61,800,000
422 PP2500558226 - 1,575,000,000 2.362.500.000 1.102.500.000 31,500,000
423 PP2500558227 - 733,750,000 1.100.625.000 513.625.000 14,675,000
424 PP2500558228 - 11,500,000 17.250.000 8.050.000 230,000
425 PP2500558229 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 100,000
426 PP2500558230 - 806,400,000 1.209.600.000 564.480.000 16,128,000
427 PP2500558231 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
428 PP2500558232 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 450,000
429 PP2500558233 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 378,000
430 PP2500558234 - 5,900,000 8.850.000 4.130.000 118,000
431 PP2500558235 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 300,000
432 PP2500558236 - 4,147,500 6.221.250 2.903.250 82,950
433 PP2500558237 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,880,000
434 PP2500558238 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000 72,000
435 PP2500558239 - 21,473,000 32.209.500 15.031.100 429,460
436 PP2500558240 - 94,000,000 141.000.000 65.800.000 1,880,000
437 PP2500558241 - 47,820,000 71.730.000 33.474.000 956,400
438 PP2500558242 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 680,000
439 PP2500558243 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 88,200
440 PP2500558244 - 18,200,000 27.300.000 12.740.000 364,000
441 PP2500558245 - 29,994,000 44.991.000 20.995.800 599,880
442 PP2500558246 - 32,051,000 48.076.500 22.435.700 641,020
443 PP2500558247 - 16,570,000 24.855.000 11.599.000 331,400
444 PP2500558248 - 1,320,000 1.980.000 924.000 26,400
445 PP2500558249 - 1,967,850,000 2.951.775.000 1.377.495.000 39,357,000
446 PP2500558250 - 1,620,000,000 2.430.000.000 1.134.000.000 32,400,000
447 PP2500558251 - 1,842,600,000 2.763.900.000 1.289.820.000 36,852,000
448 PP2500558252 - 91,456,000 137.184.000 64.019.200 1,829,120
449 PP2500558253 - 71,382,000 107.073.000 49.967.400 1,427,640
450 PP2500558254 - 136,000,000 204.000.000 95.200.000 2,720,000
451 PP2500558255 - 74,550,000 111.825.000 52.185.000 1,491,000
452 PP2500558256 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,470,000
453 PP2500558257 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 5,000,000
454 PP2500558258 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 64,000
455 PP2500558259 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000 3,800,000
456 PP2500558260 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
457 PP2500558261 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 432,000
458 PP2500558262 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000 1,760,000
459 PP2500558263 - 4,180,000 6.270.000 2.926.000 83,600
460 PP2500558264 - 5,190,000 7.785.000 3.633.000 103,800
461 PP2500558265 - 7,400,000 11.100.000 5.180.000 148,000
462 PP2500558266 - 23,962,500 35.943.750 16.773.750 479,250
463 PP2500558267 - 5,100,000 7.650.000 3.570.000 102,000
464 PP2500558268 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000 4,600,000
465 PP2500558269 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 700,000
466 PP2500558270 - 170,000,000 255.000.000 119.000.000 3,400,000
467 PP2500558271 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 640,000
468 PP2500558272 - 874,300,000 1.311.450.000 612.010.000 17,486,000
469 PP2500558273 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 210,000
470 PP2500558274 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 54,000
471 PP2500558275 - 4,725,000 7.087.500 3.307.500 94,500
472 PP2500558276 - 335,160,000 502.740.000 234.612.000 6,703,200
473 PP2500558277 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
474 PP2500558278 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 720,000
475 PP2500558279 - 964,175,000 1.446.262.500 674.922.500 19,283,500
476 PP2500558280 - 242,550,000 363.825.000 169.785.000 4,851,000
477 PP2500558281 - 163,500,000 245.250.000 114.450.000 3,270,000
478 PP2500558282 - 675,000,000 1.012.500.000 472.500.000 13,500,000
479 PP2500558283 - 96,315,000 144.472.500 67.420.500 1,926,300
480 PP2500558284 - 685,000 1.027.500 479.500 13,700
481 PP2500558285 - 5,670,000 8.505.000 3.969.000 113,400
482 PP2500558286 - 277,137,000 415.705.500 193.995.900 5,542,740
483 PP2500558287 - 3,960,000,000 5.940.000.000 2.772.000.000 79,200,000
484 PP2500558288 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 3,360,000
485 PP2500558289 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 288,000
486 PP2500558290 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,800,000
487 PP2500558291 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 630,000
488 PP2500558292 - 43,999,200 65.998.800 30.799.440 879,984
489 PP2500558293 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,500,000
490 PP2500558294 - 5,460,000 8.190.000 3.822.000 109,200
491 PP2500558295 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000 1,134,000
492 PP2500558296 - 24,750,000 37.125.000 17.325.000 495,000
493 PP2500558297 - 330,400,000 495.600.000 231.280.000 6,608,000
494 PP2500558298 - 2,831,000 4.246.500 1.981.700 56,620
495 PP2500558299 - 2,258,000 3.387.000 1.580.600 45,160
496 PP2500558300 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 37,800
497 PP2500558301 - 1,938,000 2.907.000 1.356.600 38,760
498 PP2500558302 - 550,000 825.000 385.000 11,000
499 PP2500558303 - 5,106,000 7.659.000 3.574.200 102,120
500 PP2500558304 - 3,280,000 4.920.000 2.296.000 65,600
501 PP2500558305 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 90,000
502 PP2500558306 - 281,000 421.500 196.700 5,620
503 PP2500558307 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 480,000
504 PP2500558308 - 8,200,000 12.300.000 5.740.000 164,000
505 PP2500558309 - 4,746,000 7.119.000 3.322.200 94,920
506 PP2500558310 - 17,500,000 26.250.000 12.250.000 350,000
507 PP2500558311 - 1,302,000 1.953.000 911.400 26,040
508 PP2500558312 - 62,055,000 93.082.500 43.438.500 1,241,100
509 PP2500558313 - 98,835,000 148.252.500 69.184.500 1,976,700
510 PP2500558314 - 59,301,000 88.951.500 41.510.700 1,186,020
511 PP2500558315 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000 1,950,000
512 PP2500558316 - 72,030,000 108.045.000 50.421.000 1,440,600
513 PP2500558317 - 76,680,000 115.020.000 53.676.000 1,533,600
514 PP2500558318 - 85,200,000 127.800.000 59.640.000 1,704,000
515 PP2500558319 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 390,000
516 PP2500558320 - 630,000 945.000 441.000 12,600
517 PP2500558321 - 2,100,000 3.150.000 1.470.000 42,000
518 PP2500558322 - 882,000 1.323.000 617.400 17,640
519 PP2500558323 - 194,500,000 291.750.000 136.150.000 3,890,000
520 PP2500558324 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000 16,000,000
521 PP2500558325 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
522 PP2500558326 - 28,540,000 42.810.000 19.978.000 570,800
523 PP2500558327 - 1,155,000,000 1.732.500.000 808.500.000 23,100,000
524 PP2500558328 - 824,985,000 1.237.477.500 577.489.500 16,499,700
525 PP2500558329 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000 12,600,000
526 PP2500558330 - 102,500,000 153.750.000 71.750.000 2,050,000
527 PP2500558331 - 1,008,000 1.512.000 705.600 20,160
528 PP2500558332 - 18,030,000 27.045.000 12.621.000 360,600
529 PP2500558333 - 680,520,000 1.020.780.000 476.364.000 13,610,400
530 PP2500558334 - 235,500,000 353.250.000 164.850.000 4,710,000
531 PP2500558335 - 16,952,400 25.428.600 11.866.680 339,048
532 PP2500558336 - 61,500,000 92.250.000 43.050.000 1,230,000
533 PP2500558337 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
534 PP2500558338 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
535 PP2500558339 - 78,000 117.000 54.600 1,560
536 PP2500558340 - 1,995,000 2.992.500 1.396.500 39,900
537 PP2500558341 - 15,300,000 22.950.000 10.710.000 306,000
538 PP2500558342 - 40,300,000 60.450.000 28.210.000 806,000
539 PP2500558343 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
540 PP2500558344 - 40,950,000 61.425.000 28.665.000 819,000
541 PP2500558345 - 787,600 1.181.400 551.320 15,752
542 PP2500558346 - 989,100,000 1.483.650.000 692.370.000 19,782,000
543 PP2500558347 - 1,461,600,000 2.192.400.000 1.023.120.000 29,232,000
544 PP2500558348 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000 50,000
545 PP2500558349 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 700,000
546 PP2500558350 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000 198,000
547 PP2500558351 - 367,500 551.250 257.250 7,350
548 PP2500558352 - 150,000 225.000 105.000 3,000
549 PP2500558353 - 10,920,000 16.380.000 7.644.000 218,400
550 PP2500558354 - 600,000 900.000 420.000 12,000
551 PP2500558355 - 600,000 900.000 420.000 12,000
552 PP2500558356 - 999,000,000 1.498.500.000 699.300.000 19,980,000
553 PP2500558357 - 1,980,000 2.970.000 1.386.000 39,600
554 PP2500558358 - 36,735,000 55.102.500 25.714.500 734,700
555 PP2500558359 - 4,360,000 6.540.000 3.052.000 87,200
556 PP2500558360 - 1,748,000 2.622.000 1.223.600 34,960
557 PP2500558361 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000 2,300,000
558 PP2500558362 - 660,000,000 990.000.000 462.000.000 13,200,000
559 PP2500558363 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 48,000
560 PP2500558364 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000 4,400,000
561 PP2500558365 - 133,500,000 200.250.000 93.450.000 2,670,000
562 PP2500558366 - 328,000,000 492.000.000 229.600.000 6,560,000
563 PP2500558367 - 36,750,000 55.125.000 25.725.000 735,000
564 PP2500558368 - 39,000,000 58.500.000 27.300.000 780,000
565 PP2500558369 - 575,000,000 862.500.000 402.500.000 11,500,000
566 PP2500558370 - 445,750,000 668.625.000 312.025.000 8,915,000
567 PP2500558371 - 132,300,000 198.450.000 92.610.000 2,646,000
568 PP2500558372 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 2,520,000
569 PP2500558373 - 20,340,000 30.510.000 14.238.000 406,800
570 PP2500558374 - 31,400,000 47.100.000 21.980.000 628,000
571 PP2500558375 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000 810,000
572 PP2500558376 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 2,640,000
573 PP2500558377 - 8,350,000 12.525.000 5.845.000 167,000
574 PP2500558378 - 1,058,400,000 1.587.600.000 740.880.000 21,168,000
575 PP2500558379 - 740,250,000 1.110.375.000 518.175.000 14,805,000
576 PP2500558380 - 975,000,000 1.462.500.000 682.500.000 19,500,000
577 PP2500558381 - 53,300,000 79.950.000 37.310.000 1,066,000
578 PP2500558382 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 2,100,000
579 PP2500558383 - 1,110,000,000 1.665.000.000 777.000.000 22,200,000
580 PP2500558384 - 375,000,000 562.500.000 262.500.000 7,500,000
581 PP2500558385 - 537,000,000 805.500.000 375.900.000 10,740,000
582 PP2500558386 - 1,188,000,000 1.782.000.000 831.600.000 23,760,000
583 PP2500558387 - 603,523,200 905.284.800 422.466.240 12,070,464
584 PP2500558388 - 7,497,000,000 11.245.500.000 5.247.900.000 149,940,000
585 PP2500558389 - 6,409,200,000 9.613.800.000 4.486.440.000 128,184,000
586 PP2500558390 - 11,445,000,000 17.167.500.000 8.011.500.000 228,900,000
587 PP2500558391 - 344,280,000 516.420.000 240.996.000 6,885,600
588 PP2500558392 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 7,000,000
589 PP2500558393 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 1,050,000
590 PP2500558394 - 23,625,000 35.437.500 16.537.500 472,500
591 PP2500558395 - 12,894,000 19.341.000 9.025.800 257,880
592 PP2500558396 - 23,200,000 34.800.000 16.240.000 464,000
593 PP2500558397 - 47,250,000 70.875.000 33.075.000 945,000
594 PP2500558398 - 54,999,000 82.498.500 38.499.300 1,099,980
595 PP2500558399 - 163,290,600 244.935.900 114.303.420 3,265,812
596 PP2500558400 - 320,000,000 480.000.000 224.000.000 6,400,000
597 PP2500558401 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 2,200,000
598 PP2500558402 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 5,400,000
599 PP2500558403 - 10,000,000 15.000.000 7.000.000 200,000
600 PP2500558404 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 250,000
601 PP2500558405 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 920,000
602 PP2500558406 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
603 PP2500558407 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000 108,000
604 PP2500558408 - 8,770,000 13.155.000 6.139.000 175,400
605 PP2500558409 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000 63,000
606 PP2500558410 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 4,800,000
607 PP2500558411 - 568,500,000 852.750.000 397.950.000 11,370,000
608 PP2500558412 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
609 PP2500558413 - 2,520,000,000 3.780.000.000 1.764.000.000 50,400,000
610 PP2500558414 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 5,400,000
611 PP2500558415 - 357,000,000 535.500.000 249.900.000 7,140,000
612 PP2500558416 - 2,646,900,000 3.970.350.000 1.852.830.000 52,938,000
613 PP2500558417 - 181,500,000 272.250.000 127.050.000 3,630,000
614 PP2500558418 - 3,750,000 5.625.000 2.625.000 75,000
615 PP2500558419 - 72,450,000 108.675.000 50.715.000 1,449,000
616 PP2500558420 - 1,117,147,500 1.675.721.250 782.003.250 22,342,950
617 PP2500558421 - 750,750 1.126.125 525.525 15,015
618 PP2500558422 - 3,575,000 5.362.500 2.502.500 71,500
619 PP2500558423 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000 56,000
620 PP2500558424 - 39,500,000 59.250.000 27.650.000 790,000
621 PP2500558425 - 48,700,000 73.050.000 34.090.000 974,000
622 PP2500558426 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 2,600,000
623 PP2500558427 - 1,045,000,000 1.567.500.000 731.500.000 20,900,000
624 PP2500558428 - 2,700,000,000 4.050.000.000 1.890.000.000 54,000,000
625 PP2500558429 - 825,000,000 1.237.500.000 577.500.000 16,500,000
626 PP2500558430 - 5,560,000,000 8.340.000.000 3.892.000.000 111,200,000
627 PP2500558431 - 526,300 789.450 368.410 10,526
628 PP2500558432 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 2,200,000
629 PP2500558433 - 1,170,000 1.755.000 819.000 23,400
630 PP2500558434 - 77,860,485 116.790.727,5 54.502.339,5 1,557,209
631 PP2500558435 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 680,000
632 PP2500558436 - 45,780,000 68.670.000 32.046.000 915,600
633 PP2500558437 - 23,500,000 35.250.000 16.450.000 470,000
634 PP2500558438 - 103,950,000 155.925.000 72.765.000 2,079,000
635 PP2500558439 - 47,460,000 71.190.000 33.222.000 949,200
636 PP2500558440 - 27,100,000 40.650.000 18.970.000 542,000
637 PP2500558441 - 5,445,000 8.167.500 3.811.500 108,900
638 PP2500558442 - 3,850,000 5.775.000 2.695.000 77,000
639 PP2500558443 - 7,740,000 11.610.000 5.418.000 154,800
640 PP2500558444 - 3,195,990,000 4.793.985.000 2.237.193.000 63,919,800
641 PP2500558445 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 920,000
642 PP2500558446 - 3,940,000 5.910.000 2.758.000 78,800
643 PP2500558447 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 378,000
644 PP2500558448 - 2,025,000 3.037.500 1.417.500 40,500
645 PP2500558449 - 1,440,000,000 2.160.000.000 1.008.000.000 28,800,000
646 PP2500558450 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 5,040,000
647 PP2500558451 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000 576,000
648 PP2500558452 - 34,647,400 51.971.100 24.253.180 692,948
649 PP2500558453 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
650 PP2500558454 - 582,000,000 873.000.000 407.400.000 11,640,000
651 PP2500558455 - 83,000,000 124.500.000 58.100.000 1,660,000
652 PP2500558456 - 142,500,000 213.750.000 99.750.000 2,850,000
653 PP2500558457 - 4,958,000 7.437.000 3.470.600 99,160
654 PP2500558458 - 80,696,000 121.044.000 56.487.200 1,613,920
655 PP2500558459 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000 320,000
656 PP2500558460 - 237,000,000 355.500.000 165.900.000 4,740,000
657 PP2500558461 - 32,400,000 48.600.000 22.680.000 648,000
658 PP2500558462 - 38,610,000 57.915.000 27.027.000 772,200
659 PP2500558463 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,440,000
660 PP2500558464 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000 6,600,000
661 PP2500558465 - 686,700,000 1.030.050.000 480.690.000 13,734,000
662 PP2500558466 - 297,800,000 446.700.000 208.460.000 5,956,000
663 PP2500558467 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000 16,800,000
664 PP2500558468 - 530,000,000 795.000.000 371.000.000 10,600,000
665 PP2500558469 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000 15,840,000
666 PP2500558470 - 92,740,000 139.110.000 64.918.000 1,854,800
667 PP2500558471 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 1,260,000
668 PP2500558472 - 79,800,000 119.700.000 55.860.000 1,596,000
669 PP2500558473 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,890,000
670 PP2500558474 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
671 PP2500558475 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 630,000
672 PP2500558476 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000 3,300,000
673 PP2500558477 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000 2,300,000
674 PP2500558478 - 440,000 660.000 308.000 8,800
675 PP2500558479 - 315,000 472.500 220.500 6,300
676 PP2500558480 - 1,200,000 1.800.000 840.000 24,000
677 PP2500558481 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 160,000
678 PP2500558482 - 19,000,000 28.500.000 13.300.000 380,000
679 PP2500558483 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000 36,000
680 PP2500558484 - 179,000,000 268.500.000 125.300.000 3,580,000
681 PP2500558485 - 970,000,000 1.455.000.000 679.000.000 19,400,000
682 PP2500558486 - 179,000,000 268.500.000 125.300.000 3,580,000
683 PP2500558487 - 5,940,000,000 8.910.000.000 4.158.000.000 118,800,000
684 PP2500558488 - 898,000,000 1.347.000.000 628.600.000 17,960,000
685 PP2500558489 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000 16,000,000
686 PP2500558490 - 38,000,000 57.000.000 26.600.000 760,000
687 PP2500558491 - 2,000,000 3.000.000 1.400.000 40,000
688 PP2500558492 - 4,750,000 7.125.000 3.325.000 95,000
689 PP2500558493 - 231,000,000 346.500.000 161.700.000 4,620,000
690 PP2500558494 - 6,900,000 10.350.000 4.830.000 138,000
Mã phần lô PP2500557805
Giá từng phần lô 197,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557806
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557807
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557808
Giá từng phần lô 23,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557809
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557810
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557811
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557812
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557813
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557814
Giá từng phần lô 7,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557815
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557816
Giá từng phần lô 50,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557817
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557818
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557819
Giá từng phần lô 3,675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557820
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557821
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557822
Giá từng phần lô 848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557823
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557824
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557825
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557826
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557827
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557828
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557829
Giá từng phần lô 400,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557830
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557831
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557832
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557833
Giá từng phần lô 7,650,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557834
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557835
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557836
Giá từng phần lô 1,226,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.839.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557837
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557838
Giá từng phần lô 6,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.158.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.740.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557839
Giá từng phần lô 1,044,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557840
Giá từng phần lô 423,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.999.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.799.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,479,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557841
Giá từng phần lô 31,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557842
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557843
Giá từng phần lô 7,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557844
Giá từng phần lô 7,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557845
Giá từng phần lô 7,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557846
Giá từng phần lô 9,876,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.814.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.913.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557847
Giá từng phần lô 997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557848
Giá từng phần lô 6,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.643.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557849
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557850
Giá từng phần lô 46,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557851
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557852
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557853
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557854
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557855
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557856
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557857
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557858
Giá từng phần lô 74,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557859
Giá từng phần lô 343,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557860
Giá từng phần lô 181,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557861
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557862
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557863
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557864
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557865
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557866
Giá từng phần lô 73,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557867
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557868
Giá từng phần lô 656,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557869
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557870
Giá từng phần lô 325,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.148.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,518,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557871
Giá từng phần lô 108,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.049.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557872
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557873
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557874
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557875
Giá từng phần lô 254,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557876
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557877
Giá từng phần lô 8,984,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.477.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.289.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,699,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557878
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557879
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557880
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557881
Giá từng phần lô 41,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.663.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.776.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557882
Giá từng phần lô 15,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557883
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557884
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557885
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557886
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557887
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557888
Giá từng phần lô 1,335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557889
Giá từng phần lô 255,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557890
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557891
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557892
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557893
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557894
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557895
Giá từng phần lô 535,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557896
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557897
Giá từng phần lô 257,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557898
Giá từng phần lô 58,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557899
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557900
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557901
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557902
Giá từng phần lô 56,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557903
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557904
Giá từng phần lô 3,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557905
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557906
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557907
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557908
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557909
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557910
Giá từng phần lô 13,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557911
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557912
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557913
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557914
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557915
Giá từng phần lô 24,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557916
Giá từng phần lô 142,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557917
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557918
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557919
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557920
Giá từng phần lô 24,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557921
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557922
Giá từng phần lô 8,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557923
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557924
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557925
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557926
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557927
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557928
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557929
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557930
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557931
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557932
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557933
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557934
Giá từng phần lô 162,018,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.027.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.412.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557935
Giá từng phần lô 600,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,002,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557936
Giá từng phần lô 1,244,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.866.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.901.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,882,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557937
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557938
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557939
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557940
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557941
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557942
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557943
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557944
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557945
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557946
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557947
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.788.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557948
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557949
Giá từng phần lô 5,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557950
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557951
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557952
Giá từng phần lô 3,262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.893.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.283.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557953
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557954
Giá từng phần lô 876,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557955
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557956
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557957
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557958
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557959
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557960
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557961
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557962
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557963
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557964
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557965
Giá từng phần lô 161,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557966
Giá từng phần lô 635,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557967
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557968
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557969
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557970
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557971
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557972
Giá từng phần lô 17,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557973
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557974
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557975
Giá từng phần lô 6,804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557976
Giá từng phần lô 3,588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.382.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.511.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557977
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557978
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557979
Giá từng phần lô 1,079,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,596,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557980
Giá từng phần lô 2,576,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.865.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557981
Giá từng phần lô 3,092,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.638.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.164.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557982
Giá từng phần lô 2,324,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557983
Giá từng phần lô 2,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.982.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.858.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557984
Giá từng phần lô 13,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.326.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557985
Giá từng phần lô 1,007,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.521.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,157,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557986
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557987
Giá từng phần lô 3,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557988
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557989
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557990
Giá từng phần lô 718,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557991
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557992
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557993
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557994
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557995
Giá từng phần lô 7,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557996
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557997
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557998
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500557999
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558000
Giá từng phần lô 154,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558001
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558002
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558003
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558004
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558005
Giá từng phần lô 142,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.607.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558006
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558007
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558008
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558009
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558010
Giá từng phần lô 40,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558011
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558012
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558013
Giá từng phần lô 69,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.472.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558014
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558015
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558016
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558017
Giá từng phần lô 2,958,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.438.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.071.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558018
Giá từng phần lô 9,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.597.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.345.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558019
Giá từng phần lô 762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558020
Giá từng phần lô 684,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558021
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558022
Giá từng phần lô 482,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,649,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558023
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558024
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558025
Giá từng phần lô 106,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558026
Giá từng phần lô 10,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558027
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558028
Giá từng phần lô 154,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558029
Giá từng phần lô 309,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558030
Giá từng phần lô 1,256,122,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.183.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.285.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,122,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558031
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558032
Giá từng phần lô 26,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558033
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558034
Giá từng phần lô 11,847,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.770.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.292.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558035
Giá từng phần lô 311,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558036
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558037
Giá từng phần lô 7,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558038
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558039
Giá từng phần lô 3,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558040
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558041
Giá từng phần lô 106,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558042
Giá từng phần lô 155,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558043
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558044
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558045
Giá từng phần lô 2,735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.102.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.914.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558046
Giá từng phần lô 2,595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.892.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558047
Giá từng phần lô 114,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.016.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.274.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558048
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558049
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558050
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558051
Giá từng phần lô 10,997,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.496.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.698.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,954
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558052
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558053
Giá từng phần lô 25,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.605.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.015.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558054
Giá từng phần lô 221,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,437,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558055
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558056
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558057
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558058
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558059
Giá từng phần lô 284,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,691,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558060
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558061
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558062
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558063
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558064
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558065
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558066
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558067
Giá từng phần lô 6,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.667.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.511.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558068
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558069
Giá từng phần lô 53,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.167.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558070
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558071
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558072
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558073
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558074
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558075
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558076
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558077
Giá từng phần lô 29,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.651.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558078
Giá từng phần lô 29,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.708.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.397.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558079
Giá từng phần lô 10,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.024.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558080
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558081
Giá từng phần lô 484,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,681,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558082
Giá từng phần lô 1,817,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.726.246.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.248.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,349,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558083
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558084
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558085
Giá từng phần lô 20,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.095.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558086
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558087
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558088
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558089
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558090
Giá từng phần lô 907,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,141,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558091
Giá từng phần lô 288,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,767,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558092
Giá từng phần lô 139,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558093
Giá từng phần lô 27,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.269.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.259.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558094
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558095
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558096
Giá từng phần lô 78,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558097
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558098
Giá từng phần lô 3,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558099
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558100
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558101
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558102
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558103
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558104
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558105
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558106
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558107
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558108
Giá từng phần lô 241,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558109
Giá từng phần lô 3,532,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.299.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.472.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,654,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558110
Giá từng phần lô 81,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558111
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558112
Giá từng phần lô 69,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.792.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558113
Giá từng phần lô 45,423,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.134.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.796.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558114
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558115
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558116
Giá từng phần lô 4,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.318.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.415.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558117
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558118
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558119
Giá từng phần lô 3,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558120
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558121
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558122
Giá từng phần lô 75,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558123
Giá từng phần lô 3,202,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.803.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.486.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,042,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558124
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558125
Giá từng phần lô 748,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558126
Giá từng phần lô 3,744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.616.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558127
Giá từng phần lô 3,018,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.528.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.113.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558128
Giá từng phần lô 123,232,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.848.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.262.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,644
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558129
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558130
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558131
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558132
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558133
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558134
Giá từng phần lô 1,776,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558135
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558136
Giá từng phần lô 206,381,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.572.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.467.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558137
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558138
Giá từng phần lô 779,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.169.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558139
Giá từng phần lô 1,531,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.072.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558140
Giá từng phần lô 41,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558141
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558142
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558143
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558144
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558145
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558146
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558147
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558148
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558149
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558150
Giá từng phần lô 84,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558151
Giá từng phần lô 53,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558152
Giá từng phần lô 88,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558153
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558154
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558155
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558156
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558157
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558158
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558159
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558160
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558161
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558162
Giá từng phần lô 228,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558163
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558164
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558165
Giá từng phần lô 772,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.842.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,452,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558166
Giá từng phần lô 7,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.950.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.576.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558167
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558168
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558169
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.851.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.263.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558170
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558171
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558172
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558173
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558174
Giá từng phần lô 2,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558175
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558176
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558177
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558178
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558179
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558180
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558181
Giá từng phần lô 4,872,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.308.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558182
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558183
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558184
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558185
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558186
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558187
Giá từng phần lô 776,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558188
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558189
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558190
Giá từng phần lô 1,238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 866.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558191
Giá từng phần lô 837,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558192
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558193
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558194
Giá từng phần lô 155,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558195
Giá từng phần lô 38,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558196
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558197
Giá từng phần lô 539,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558198
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558199
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558200
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558201
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558202
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558203
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558204
Giá từng phần lô 18,191,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.287.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.734.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558205
Giá từng phần lô 2,279,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.418.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558206
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558207
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558208
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558209
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558210
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558211
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558212
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558213
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558214
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558215
Giá từng phần lô 2,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558216
Giá từng phần lô 69,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.007.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.536.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558217
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558218
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558219
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558220
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558221
Giá từng phần lô 397,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558222
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558223
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558224
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558225
Giá từng phần lô 3,090,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.635.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.163.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558226
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558227
Giá từng phần lô 733,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558228
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558229
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558230
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558231
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558232
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558233
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558234
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558235
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558236
Giá từng phần lô 4,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.221.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.903.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558237
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558238
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558239
Giá từng phần lô 21,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.209.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.031.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558240
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558241
Giá từng phần lô 47,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558242
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558243
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558244
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558245
Giá từng phần lô 29,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.995.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558246
Giá từng phần lô 32,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.076.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.435.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558247
Giá từng phần lô 16,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558248
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558249
Giá từng phần lô 1,967,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.951.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558250
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558251
Giá từng phần lô 1,842,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.763.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558252
Giá từng phần lô 91,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.019.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558253
Giá từng phần lô 71,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.967.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558254
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558255
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558256
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558257
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558258
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558259
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558260
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558261
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558262
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558263
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558264
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558265
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558266
Giá từng phần lô 23,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.943.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.773.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558267
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558268
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558269
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558270
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558271
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558272
Giá từng phần lô 874,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558273
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558274
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558275
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558276
Giá từng phần lô 335,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558277
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558278
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558279
Giá từng phần lô 964,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558280
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558281
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558282
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558283
Giá từng phần lô 96,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.420.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558284
Giá từng phần lô 685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558285
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558286
Giá từng phần lô 277,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.705.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.995.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,542,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558287
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558288
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558289
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558290
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558291
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558292
Giá từng phần lô 43,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.998.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.799.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558293
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558294
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558295
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558296
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558297
Giá từng phần lô 330,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558298
Giá từng phần lô 2,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.246.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558299
Giá từng phần lô 2,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558300
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558301
Giá từng phần lô 1,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558302
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558303
Giá từng phần lô 5,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.574.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558304
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558305
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558306
Giá từng phần lô 281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558307
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558308
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558309
Giá từng phần lô 4,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558310
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558311
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558312
Giá từng phần lô 62,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.082.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.438.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558313
Giá từng phần lô 98,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558314
Giá từng phần lô 59,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.951.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.510.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558315
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558316
Giá từng phần lô 72,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558317
Giá từng phần lô 76,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558318
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558319
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558320
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558321
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558322
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558323
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558324
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558325
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558326
Giá từng phần lô 28,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558327
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558328
Giá từng phần lô 824,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558329
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558330
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558331
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558332
Giá từng phần lô 18,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558333
Giá từng phần lô 680,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,610,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558334
Giá từng phần lô 235,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558335
Giá từng phần lô 16,952,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.866.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558336
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558337
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558338
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558339
Giá từng phần lô 78,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558340
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558341
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558342
Giá từng phần lô 40,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558343
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558344
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558345
Giá từng phần lô 787,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558346
Giá từng phần lô 989,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558347
Giá từng phần lô 1,461,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558348
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558349
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558350
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558351
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558352
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558353
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558354
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558355
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558356
Giá từng phần lô 999,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558357
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558358
Giá từng phần lô 36,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.714.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558359
Giá từng phần lô 4,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558360
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558361
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558362
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558363
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558364
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558365
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558366
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558367
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558368
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558369
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558370
Giá từng phần lô 445,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558371
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558372
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558373
Giá từng phần lô 20,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558374
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558375
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558376
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558377
Giá từng phần lô 8,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558378
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558379
Giá từng phần lô 740,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558380
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558381
Giá từng phần lô 53,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558382
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558383
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558384
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558385
Giá từng phần lô 537,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558386
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558387
Giá từng phần lô 603,523,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.284.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.466.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,070,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558388
Giá từng phần lô 7,497,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558389
Giá từng phần lô 6,409,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.613.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.486.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558390
Giá từng phần lô 11,445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.167.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.011.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558391
Giá từng phần lô 344,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558392
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558393
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558394
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558395
Giá từng phần lô 12,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.025.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558396
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558397
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558398
Giá từng phần lô 54,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.498.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558399
Giá từng phần lô 163,290,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.935.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.303.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558400
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558401
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558402
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558403
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558404
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558405
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558406
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558407
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558408
Giá từng phần lô 8,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558409
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558410
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558411
Giá từng phần lô 568,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558412
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558413
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558414
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558415
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558416
Giá từng phần lô 2,646,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.970.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,938,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558417
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558418
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558419
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558420
Giá từng phần lô 1,117,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.721.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.003.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,342,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558421
Giá từng phần lô 750,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558422
Giá từng phần lô 3,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558423
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558424
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558425
Giá từng phần lô 48,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558426
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558427
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558428
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558429
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558430
Giá từng phần lô 5,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.892.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558431
Giá từng phần lô 526,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558432
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558433
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558434
Giá từng phần lô 77,860,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.790.727,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.502.339,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558435
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558436
Giá từng phần lô 45,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558437
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558438
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558439
Giá từng phần lô 47,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558440
Giá từng phần lô 27,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558441
Giá từng phần lô 5,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.167.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.811.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558442
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558443
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558444
Giá từng phần lô 3,195,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.793.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,919,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558445
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558446
Giá từng phần lô 3,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558447
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558448
Giá từng phần lô 2,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558449
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558450
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558451
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558452
Giá từng phần lô 34,647,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.971.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.253.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558453
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558454
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558455
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558456
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558457
Giá từng phần lô 4,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558458
Giá từng phần lô 80,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558459
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558460
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558461
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558462
Giá từng phần lô 38,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558463
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558464
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558465
Giá từng phần lô 686,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558466
Giá từng phần lô 297,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558467
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558468
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558469
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558470
Giá từng phần lô 92,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558471
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558472
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558473
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558474
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558475
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558476
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558477
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558478
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558479
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558480
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558481
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558482
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558483
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558484
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558485
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558486
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558487
Giá từng phần lô 5,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558488
Giá từng phần lô 898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558489
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558490
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558491
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558492
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558493
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500558494
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->