Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500649559-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2026 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500375036
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 149,520,958,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500655262 - 2,430,000,000 3.471.428.571 1.701.000.000
2 PP2500655263 - 2,476,530,000 3.537.900.000 1.733.571.000
3 PP2500655264 - 2,056,320,000 2.937.600.000 1.439.424.000
4 PP2500655265 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
5 PP2500655266 - 779,760,000 1.113.942.857 545.832.000
6 PP2500655267 - 875,000 1.250.000 612.500
7 PP2500655268 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000
8 PP2500655269 - 1,800,000,000 2.571.428.571 1.260.000.000
9 PP2500655270 - 2,969,820,000 4.242.600.000 2.078.874.000
10 PP2500655271 - 1,875,000,000 2.678.571.429 1.312.500.000
11 PP2500655272 - 38,200,000 54.571.429 26.740.000
12 PP2500655273 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000
13 PP2500655274 - 9,200,000 13.142.857 6.440.000
14 PP2500655275 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000
15 PP2500655276 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
16 PP2500655277 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000
17 PP2500655278 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000
18 PP2500655279 - 595,000,000 850.000.000 416.500.000
19 PP2500655280 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000
20 PP2500655281 - 29,800,000 42.571.429 20.860.000
21 PP2500655282 - 152,000,000 217.142.857 106.400.000
22 PP2500655283 - 3,984,000,000 5.691.428.571 2.788.800.000
23 PP2500655284 - 4,697,000,000 6.710.000.000 3.287.900.000
24 PP2500655285 - 988,000,000 1.411.428.571 691.600.000
25 PP2500655286 - 880,000,000 1.257.142.857 616.000.000
26 PP2500655287 - 869,000,000 1.241.428.571 608.300.000
27 PP2500655288 - 885,000,000 1.264.285.714 619.500.000
28 PP2500655289 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000
29 PP2500655290 - 3,149,685,000 4.499.550.000 2.204.779.500
30 PP2500655291 - 1,042,800,000 1.489.714.286 729.960.000
31 PP2500655292 - 1,216,134,000 1.737.334.286 851.293.800
32 PP2500655293 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000
33 PP2500655294 - 790,000,000 1.128.571.429 553.000.000
34 PP2500655295 - 633,150,000 904.500.000 443.205.000
35 PP2500655296 - 799,200,000 1.141.714.286 559.440.000
36 PP2500655297 - 1,305,300,000 1.864.714.286 913.710.000
37 PP2500655298 - 131,500,000 187.857.143 92.050.000
38 PP2500655299 - 17,820,000 25.457.143 12.474.000
39 PP2500655300 - 113,600,000 162.285.714 79.520.000
40 PP2500655301 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000
41 PP2500655302 - 15,456,000 22.080.000 10.819.200
42 PP2500655303 - 75,100,000 107.285.714 52.570.000
43 PP2500655304 - 139,600,000 199.428.571 97.720.000
44 PP2500655305 - 98,450,000 140.642.857 68.915.000
45 PP2500655306 - 160,740,000 229.628.571 112.518.000
46 PP2500655307 - 3,878,511,000 5.540.730.000 2.714.957.700
47 PP2500655308 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000
48 PP2500655309 - 792,000,000 1.131.428.571 554.400.000
49 PP2500655310 - 218,400,000 312.000.000 152.880.000
50 PP2500655311 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
51 PP2500655312 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
52 PP2500655313 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000
53 PP2500655314 - 291,900,000 417.000.000 204.330.000
54 PP2500655315 - 2,409,750,000 3.442.500.000 1.686.825.000
55 PP2500655316 - 2,637,000,000 3.767.142.857 1.845.900.000
56 PP2500655317 - 1,035,000,000 1.478.571.429 724.500.000
57 PP2500655318 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000
58 PP2500655319 - 1,512,000,000 2.160.000.000 1.058.400.000
59 PP2500655320 - 1,100,000 1.571.429 770.000
60 PP2500655321 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000
61 PP2500655322 - 1,190,000,000 1.700.000.000 833.000.000
62 PP2500655323 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000
63 PP2500655324 - 2,040,000,000 2.914.285.714 1.428.000.000
64 PP2500655325 - 247,000,000 352.857.143 172.900.000
65 PP2500655326 - 207,500,000 296.428.571 145.250.000
66 PP2500655327 - 18,750,000 26.785.714 13.125.000
67 PP2500655328 - 178,080,000 254.400.000 124.656.000
68 PP2500655329 - 53,424,000 76.320.000 37.396.800
69 PP2500655330 - 29,120,000,000 41.600.000.000 20.384.000.000
70 PP2500655331 - 6,536,000 9.337.143 4.575.200
71 PP2500655332 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000
72 PP2500655333 - 2,651,000,000 3.787.142.857 1.855.700.000
73 PP2500655334 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000
74 PP2500655335 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000
75 PP2500655336 - 78,968,400 112.812.000 55.277.880
76 PP2500655337 - 202,860,000 289.800.000 142.002.000
77 PP2500655338 - 1,419,735,000 2.028.192.857 993.814.500
78 PP2500655339 - 1,185,030,000 1.692.900.000 829.521.000
79 PP2500655340 - 458,640,000 655.200.000 321.048.000
80 PP2500655341 - 265,500,000 379.285.714 185.850.000
81 PP2500655342 - 269,500,000 385.000.000 188.650.000
82 PP2500655343 - 429,000,000 612.857.143 300.300.000
83 PP2500655344 - 292,600,000 418.000.000 204.820.000
84 PP2500655345 - 66,700,000 95.285.714 46.690.000
85 PP2500655346 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000
86 PP2500655347 - 553,392,000 790.560.000 387.374.400
87 PP2500655348 - 1,274,784,000 1.821.120.000 892.348.800
88 PP2500655349 - 37,485,000 53.550.000 26.239.500
89 PP2500655350 - 1,040,000,000 1.485.714.286 728.000.000
90 PP2500655351 - 1,710,000,000 2.442.857.143 1.197.000.000
91 PP2500655352 - 704,000,000 1.005.714.286 492.800.000
92 PP2500655353 - 254,100,000 363.000.000 177.870.000
93 PP2500655354 - 141,750,000 202.500.000 99.225.000
94 PP2500655355 - 379,800,000 542.571.429 265.860.000
95 PP2500655356 - 312,375,000 446.250.000 218.662.500
96 PP2500655357 - 2,499,000,000 3.570.000.000 1.749.300.000
97 PP2500655358 - 1,102,500 1.575.000 771.750
98 PP2500655359 - 324,975,000 464.250.000 227.482.500
99 PP2500655360 - 2,145,000,000 3.064.285.714 1.501.500.000
100 PP2500655361 - 682,500,000 975.000.000 477.750.000
101 PP2500655362 - 1,400,000,000 2.000.000.000 980.000.000
102 PP2500655363 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000
103 PP2500655364 - 875,000,000 1.250.000.000 612.500.000
104 PP2500655365 - 1,746,080,000 2.494.400.000 1.222.256.000
105 PP2500655366 - 950,400,000 1.357.714.286 665.280.000
106 PP2500655367 - 74,999,400 107.142.000 52.499.580
107 PP2500655368 - 57,000,000 81.428.571 39.900.000
108 PP2500655369 - 13,608,000 19.440.000 9.525.600
109 PP2500655370 - 137,004,000 195.720.000 95.902.800
110 PP2500655371 - 166,400,000 237.714.286 116.480.000
111 PP2500655372 - 16,320,000 23.314.286 11.424.000
112 PP2500655373 - 2,520,000,000 3.600.000.000 1.764.000.000
113 PP2500655374 - 56,800,000 81.142.857 39.760.000
114 PP2500655375 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000
115 PP2500655376 - 3,300,000 4.714.286 2.310.000
116 PP2500655377 - 14,040,000 20.057.143 9.828.000
117 PP2500655378 - 1,233,000,000 1.761.428.571 863.100.000
118 PP2500655379 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000
119 PP2500655380 - 4,095,000,000 5.850.000.000 2.866.500.000
120 PP2500655381 - 3,255,000,000 4.650.000.000 2.278.500.000
121 PP2500655382 - 850,000,000 1.214.285.714 595.000.000
122 PP2500655383 - 1,050,000,000 1.500.000.000 735.000.000
123 PP2500655384 - 1,047,600,000 1.496.571.429 733.320.000
124 PP2500655385 - 695,400,000 993.428.571 486.780.000
125 PP2500655386 - 66,000,000 94.285.714 46.200.000
126 PP2500655387 - 779,997,600 1.114.282.286 545.998.320
127 PP2500655388 - 1,247,400,000 1.782.000.000 873.180.000
128 PP2500655389 - 500,000,000 714.285.714 350.000.000
129 PP2500655390 - 67,107,600 95.868.000 46.975.320
130 PP2500655391 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000
131 PP2500655392 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000
132 PP2500655393 - 1,105,146,000 1.578.780.000 773.602.200
133 PP2500655394 - 3,311,000,000 4.730.000.000 2.317.700.000
134 PP2500655395 - 3,750,000,000 5.357.142.857 2.625.000.000
135 PP2500655396 - 3,540,000,000 5.057.142.857 2.478.000.000
136 PP2500655397 - 3,000,000,000 4.285.714.286 2.100.000.000
137 PP2500655398 - 441,000,000 630.000.000 308.700.000
138 PP2500655399 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000
139 PP2500655400 - 59,200,000 84.571.429 41.440.000
140 PP2500655401 - 594,720,000 849.600.000 416.304.000
141 PP2500655402 - 1,650,000,000 2.357.142.857 1.155.000.000
142 PP2500655403 - 432,000,000 617.142.857 302.400.000
143 PP2500655404 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000
144 PP2500655405 - 242,500,000 346.428.571 169.750.000
145 PP2500655406 - 569,898,000 814.140.000 398.928.600
146 PP2500655407 - 312,000,000 445.714.286 218.400.000
147 PP2500655408 - 87,000,000 124.285.714 60.900.000
148 PP2500655409 - 772,800,000 1.104.000.000 540.960.000
Mã phần lô PP2500655262
Giá từng phần lô 2,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655263
Giá từng phần lô 2,476,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.537.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655264
Giá từng phần lô 2,056,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.937.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655265
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655266
Giá từng phần lô 779,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655267
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655268
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655269
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655270
Giá từng phần lô 2,969,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.078.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655271
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655272
Giá từng phần lô 38,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655273
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655274
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655275
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655276
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655277
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655278
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655279
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655280
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655281
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655282
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655283
Giá từng phần lô 3,984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.691.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.788.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655284
Giá từng phần lô 4,697,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.287.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655285
Giá từng phần lô 988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655286
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655287
Giá từng phần lô 869,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655288
Giá từng phần lô 885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655289
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655290
Giá từng phần lô 3,149,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.499.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.204.779.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655291
Giá từng phần lô 1,042,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655292
Giá từng phần lô 1,216,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.293.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655293
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655294
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655295
Giá từng phần lô 633,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655296
Giá từng phần lô 799,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655297
Giá từng phần lô 1,305,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655298
Giá từng phần lô 131,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655299
Giá từng phần lô 17,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655300
Giá từng phần lô 113,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655301
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655302
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655303
Giá từng phần lô 75,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655304
Giá từng phần lô 139,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655305
Giá từng phần lô 98,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655306
Giá từng phần lô 160,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655307
Giá từng phần lô 3,878,511,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.540.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.714.957.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655308
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655309
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655310
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655311
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655312
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655313
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655314
Giá từng phần lô 291,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655315
Giá từng phần lô 2,409,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.686.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655316
Giá từng phần lô 2,637,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.767.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.845.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655317
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655318
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655319
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655320
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655321
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655322
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655323
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655324
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655325
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655326
Giá từng phần lô 207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655327
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655328
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655329
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655330
Giá từng phần lô 29,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655331
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655332
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655333
Giá từng phần lô 2,651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.787.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655334
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655335
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655336
Giá từng phần lô 78,968,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.277.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655337
Giá từng phần lô 202,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655338
Giá từng phần lô 1,419,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.814.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655339
Giá từng phần lô 1,185,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655340
Giá từng phần lô 458,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655341
Giá từng phần lô 265,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655342
Giá từng phần lô 269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655343
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655344
Giá từng phần lô 292,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655345
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655346
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655347
Giá từng phần lô 553,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.374.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655348
Giá từng phần lô 1,274,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655349
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655350
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655351
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655352
Giá từng phần lô 704,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655353
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655354
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655355
Giá từng phần lô 379,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655356
Giá từng phần lô 312,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655357
Giá từng phần lô 2,499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655358
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655359
Giá từng phần lô 324,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655360
Giá từng phần lô 2,145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655361
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655362
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655363
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655364
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655365
Giá từng phần lô 1,746,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655366
Giá từng phần lô 950,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655367
Giá từng phần lô 74,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.499.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655368
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655369
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655370
Giá từng phần lô 137,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.902.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655371
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655372
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655373
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655374
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655375
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655376
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655377
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655378
Giá từng phần lô 1,233,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655379
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655380
Giá từng phần lô 4,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655381
Giá từng phần lô 3,255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655382
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655383
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655384
Giá từng phần lô 1,047,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655385
Giá từng phần lô 695,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655386
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655387
Giá từng phần lô 779,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.282.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.998.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655388
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655389
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655390
Giá từng phần lô 67,107,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.975.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655391
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655392
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655393
Giá từng phần lô 1,105,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.602.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655394
Giá từng phần lô 3,311,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.730.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.317.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655395
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655396
Giá từng phần lô 3,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.057.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655397
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655398
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655399
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655400
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655401
Giá từng phần lô 594,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655402
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655403
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655404
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655405
Giá từng phần lô 242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655406
Giá từng phần lô 569,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.928.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655407
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655408
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500655409
Giá từng phần lô 772,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->