Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500650182-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Lê Văn Thịnh
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500375648
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 814,534,171,260 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500656933 - 375,492,000 563.238.000 262.844.400
2 PP2500656934 - 730,000,000 1.095.000.000 511.000.000
3 PP2500656935 - 336,888,000 505.332.000 235.821.600
4 PP2500656936 - 288,000,000 432.000.000 201.600.000
5 PP2500656937 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
6 PP2500656938 - 1,062,000,000 1.593.000.000 743.400.000
7 PP2500656939 - 1,258,200,000 1.887.300.000 880.740.000
8 PP2500656940 - 154,800,000 232.200.000 108.360.000
9 PP2500656941 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000
10 PP2500656942 - 75,712,000 113.568.000 52.998.400
11 PP2500656943 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000
12 PP2500656944 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000
13 PP2500656945 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000
14 PP2500656946 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000
15 PP2500656947 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
16 PP2500656948 - 392,000,000 588.000.000 274.400.000
17 PP2500656949 - 109,440,000 164.160.000 76.608.000
18 PP2500656950 - 306,000,000 459.000.000 214.200.000
19 PP2500656951 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
20 PP2500656952 - 128,000,000 192.000.000 89.600.000
21 PP2500656953 - 537,600,000 806.400.000 376.320.000
22 PP2500656954 - 23,520,000 35.280.000 16.464.000
23 PP2500656955 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
24 PP2500656956 - 990,612,000 1.485.918.000 693.428.400
25 PP2500656957 - 972,000,000 1.458.000.000 680.400.000
26 PP2500656958 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
27 PP2500656959 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000
28 PP2500656960 - 995,400,000 1.493.100.000 696.780.000
29 PP2500656961 - 619,200,000 928.800.000 433.440.000
30 PP2500656962 - 352,800,000 529.200.000 246.960.000
31 PP2500656963 - 453,406,200 680.109.300 317.384.340
32 PP2500656964 - 403,200,000 604.800.000 282.240.000
33 PP2500656965 - 460,000,000 690.000.000 322.000.000
34 PP2500656966 - 604,800,000 907.200.000 423.360.000
35 PP2500656967 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000
36 PP2500656968 - 289,000,000 433.500.000 202.300.000
37 PP2500656969 - 313,740,000 470.610.000 219.618.000
38 PP2500656970 - 153,002,000 229.503.000 107.101.400
39 PP2500656971 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000
40 PP2500656972 - 128,000,000 192.000.000 89.600.000
41 PP2500656973 - 2,538,000,000 3.807.000.000 1.776.600.000
42 PP2500656974 - 2,599,200,000 3.898.800.000 1.819.440.000
43 PP2500656975 - 1,989,000,000 2.983.500.000 1.392.300.000
44 PP2500656976 - 2,055,040,000 3.082.560.000 1.438.528.000
45 PP2500656977 - 489,600,000 734.400.000 342.720.000
46 PP2500656978 - 442,800,000 664.200.000 309.960.000
47 PP2500656979 - 26,640,000 39.960.000 18.648.000
48 PP2500656980 - 1,813,329,600 2.719.994.400 1.269.330.720
49 PP2500656981 - 1,185,132,000 1.777.698.000 829.592.400
50 PP2500656982 - 1,740,000,000 2.610.000.000 1.218.000.000
51 PP2500656983 - 13,268,000 19.902.000 9.287.600
52 PP2500656984 - 864,000,000 1.296.000.000 604.800.000
53 PP2500656985 - 863,820,000 1.295.730.000 604.674.000
54 PP2500656986 - 691,200,000 1.036.800.000 483.840.000
55 PP2500656987 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000
56 PP2500656988 - 470,400,000 705.600.000 329.280.000
57 PP2500656989 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000
58 PP2500656990 - 18,798,000 28.197.000 13.158.600
59 PP2500656991 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
60 PP2500656992 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
61 PP2500656993 - 187,200,000 280.800.000 131.040.000
62 PP2500656994 - 1,058,400,000 1.587.600.000 740.880.000
63 PP2500656995 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000
64 PP2500656996 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000
65 PP2500656997 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000
66 PP2500656998 - 12,019,200 18.028.800 8.413.440
67 PP2500656999 - 57,600,000 86.400.000 40.320.000
68 PP2500657000 - 276,000,000 414.000.000 193.200.000
69 PP2500657001 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000
70 PP2500657002 - 209,300,000 313.950.000 146.510.000
71 PP2500657003 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000
72 PP2500657004 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000
73 PP2500657005 - 1,034,220,000 1.551.330.000 723.954.000
74 PP2500657006 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000
75 PP2500657007 - 478,752,000 718.128.000 335.126.400
76 PP2500657008 - 600,120,000 900.180.000 420.084.000
77 PP2500657009 - 1,334,892,000 2.002.338.000 934.424.400
78 PP2500657010 - 1,464,000,000 2.196.000.000 1.024.800.000
79 PP2500657011 - 553,800,000 830.700.000 387.660.000
80 PP2500657012 - 3,150,000,000 4.725.000.000 2.205.000.000
81 PP2500657013 - 753,840,000 1.130.760.000 527.688.000
82 PP2500657014 - 5,787,600,000 8.681.400.000 4.051.320.000
83 PP2500657015 - 846,720,000 1.270.080.000 592.704.000
84 PP2500657016 - 1,620,000,000 2.430.000.000 1.134.000.000
85 PP2500657017 - 2,814,000,000 4.221.000.000 1.969.800.000
86 PP2500657018 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
87 PP2500657019 - 776,160,000 1.164.240.000 543.312.000
88 PP2500657020 - 1,428,000,000 2.142.000.000 999.600.000
89 PP2500657021 - 1,029,000,000 1.543.500.000 720.300.000
90 PP2500657022 - 672,000,000 1.008.000.000 470.400.000
91 PP2500657023 - 460,000,000 690.000.000 322.000.000
92 PP2500657024 - 730,560,000 1.095.840.000 511.392.000
93 PP2500657025 - 559,440,000 839.160.000 391.608.000
94 PP2500657026 - 1,064,700,000 1.597.050.000 745.290.000
95 PP2500657027 - 17,040,000 25.560.000 11.928.000
96 PP2500657028 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000
97 PP2500657029 - 356,880,000 535.320.000 249.816.000
98 PP2500657030 - 497,520,000 746.280.000 348.264.000
99 PP2500657031 - 489,600,000 734.400.000 342.720.000
100 PP2500657032 - 5,937,624,000 8.906.436.000 4.156.336.800
101 PP2500657033 - 2,247,000,000 3.370.500.000 1.572.900.000
102 PP2500657034 - 1,148,000,000 1.722.000.000 803.600.000
103 PP2500657035 - 1,793,792,000 2.690.688.000 1.255.654.400
104 PP2500657036 - 873,600,000 1.310.400.000 611.520.000
105 PP2500657037 - 453,600,000 680.400.000 317.520.000
106 PP2500657038 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000
107 PP2500657039 - 1,920,000,000 2.880.000.000 1.344.000.000
108 PP2500657040 - 1,326,000,000 1.989.000.000 928.200.000
109 PP2500657041 - 550,000,000 825.000.000 385.000.000
110 PP2500657042 - 542,628,000 813.942.000 379.839.600
111 PP2500657043 - 1,010,880,000 1.516.320.000 707.616.000
112 PP2500657044 - 1,725,000,000 2.587.500.000 1.207.500.000
113 PP2500657045 - 748,440,000 1.122.660.000 523.908.000
114 PP2500657046 - 1,242,000,000 1.863.000.000 869.400.000
115 PP2500657047 - 996,000,000 1.494.000.000 697.200.000
116 PP2500657048 - 3,510,000,000 5.265.000.000 2.457.000.000
117 PP2500657049 - 1,950,000,000 2.925.000.000 1.365.000.000
118 PP2500657050 - 2,527,200,000 3.790.800.000 1.769.040.000
119 PP2500657051 - 2,640,000,000 3.960.000.000 1.848.000.000
120 PP2500657052 - 179,000,000 268.500.000 125.300.000
121 PP2500657053 - 15,600,000 23.400.000 10.920.000
122 PP2500657054 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000
123 PP2500657055 - 239,400,000 359.100.000 167.580.000
124 PP2500657056 - 134,400,000 201.600.000 94.080.000
125 PP2500657057 - 964,440,000 1.446.660.000 675.108.000
126 PP2500657058 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
127 PP2500657059 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000
128 PP2500657060 - 490,000,000 735.000.000 343.000.000
129 PP2500657061 - 347,760,000 521.640.000 243.432.000
130 PP2500657062 - 722,000,000 1.083.000.000 505.400.000
131 PP2500657063 - 990,000,000 1.485.000.000 693.000.000
132 PP2500657064 - 1,036,800,000 1.555.200.000 725.760.000
133 PP2500657065 - 187,200,000 280.800.000 131.040.000
134 PP2500657066 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000
135 PP2500657067 - 478,800,000 718.200.000 335.160.000
136 PP2500657068 - 279,360,000 419.040.000 195.552.000
137 PP2500657069 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
138 PP2500657070 - 403,200,000 604.800.000 282.240.000
139 PP2500657071 - 10,800,000 16.200.000 7.560.000
140 PP2500657072 - 7,200,000 10.800.000 5.040.000
141 PP2500657073 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000
142 PP2500657074 - 1,217,160,000 1.825.740.000 852.012.000
143 PP2500657075 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
144 PP2500657076 - 316,800,000 475.200.000 221.760.000
145 PP2500657077 - 369,000,000 553.500.000 258.300.000
146 PP2500657078 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000
147 PP2500657079 - 300,976,000 451.464.000 210.683.200
148 PP2500657080 - 167,700,000 251.550.000 117.390.000
149 PP2500657081 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000
150 PP2500657082 - 3,450,000,000 5.175.000.000 2.415.000.000
151 PP2500657083 - 1,379,700,000 2.069.550.000 965.790.000
152 PP2500657084 - 1,280,000,000 1.920.000.000 896.000.000
153 PP2500657085 - 1,755,000,000 2.632.500.000 1.228.500.000
154 PP2500657086 - 1,218,000,000 1.827.000.000 852.600.000
155 PP2500657087 - 399,000,000 598.500.000 279.300.000
156 PP2500657088 - 1,372,800,000 2.059.200.000 960.960.000
157 PP2500657089 - 1,372,800,000 2.059.200.000 960.960.000
158 PP2500657090 - 931,840,000 1.397.760.000 652.288.000
159 PP2500657091 - 2,320,000 3.480.000 1.624.000
160 PP2500657092 - 1,699,200,000 2.548.800.000 1.189.440.000
161 PP2500657093 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000
162 PP2500657094 - 1,584,000,000 2.376.000.000 1.108.800.000
163 PP2500657095 - 513,216,000 769.824.000 359.251.200
164 PP2500657096 - 288,000,000 432.000.000 201.600.000
165 PP2500657097 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000
166 PP2500657098 - 576,000,000 864.000.000 403.200.000
167 PP2500657099 - 3,840,000 5.760.000 2.688.000
168 PP2500657100 - 89,964,000 134.946.000 62.974.800
169 PP2500657101 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
170 PP2500657102 - 144,028,200 216.042.300 100.819.740
171 PP2500657103 - 198,837,600 298.256.400 139.186.320
172 PP2500657104 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
173 PP2500657105 - 264,985,200 397.477.800 185.489.640
174 PP2500657106 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000
175 PP2500657107 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
176 PP2500657108 - 725,760,000 1.088.640.000 508.032.000
177 PP2500657109 - 1,170,000,000 1.755.000.000 819.000.000
178 PP2500657110 - 760,000,000 1.140.000.000 532.000.000
179 PP2500657111 - 421,200,000 631.800.000 294.840.000
180 PP2500657112 - 666,000,000 999.000.000 466.200.000
181 PP2500657113 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000
182 PP2500657114 - 16,760,000 25.140.000 11.732.000
183 PP2500657115 - 26,800,000 40.200.000 18.760.000
184 PP2500657116 - 43,800,000 65.700.000 30.660.000
185 PP2500657117 - 386,100,000 579.150.000 270.270.000
186 PP2500657118 - 655,200,000 982.800.000 458.640.000
187 PP2500657119 - 864,000,000 1.296.000.000 604.800.000
188 PP2500657120 - 380,000,000 570.000.000 266.000.000
189 PP2500657121 - 374,400,000 561.600.000 262.080.000
190 PP2500657122 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000
191 PP2500657123 - 143,640,000 215.460.000 100.548.000
192 PP2500657124 - 482,400,000 723.600.000 337.680.000
193 PP2500657125 - 323,280,000 484.920.000 226.296.000
194 PP2500657126 - 1,313,200,000 1.969.800.000 919.240.000
195 PP2500657127 - 459,648,000 689.472.000 321.753.600
196 PP2500657128 - 561,600,000 842.400.000 393.120.000
197 PP2500657129 - 1,368,000,000 2.052.000.000 957.600.000
198 PP2500657130 - 1,803,513,600 2.705.270.400 1.262.459.520
199 PP2500657131 - 391,650,000 587.475.000 274.155.000
200 PP2500657132 - 904,800,000 1.357.200.000 633.360.000
201 PP2500657133 - 33,408,000 50.112.000 23.385.600
202 PP2500657134 - 83,160,000 124.740.000 58.212.000
203 PP2500657135 - 42,987,960 64.481.940 30.091.572
204 PP2500657136 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000
205 PP2500657137 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000
206 PP2500657138 - 837,000,000 1.255.500.000 585.900.000
207 PP2500657139 - 1,092,000,000 1.638.000.000 764.400.000
208 PP2500657140 - 507,000,000 760.500.000 354.900.000
209 PP2500657141 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000
210 PP2500657142 - 249,480,000 374.220.000 174.636.000
211 PP2500657143 - 336,960,000 505.440.000 235.872.000
212 PP2500657144 - 2,207,304,000 3.310.956.000 1.545.112.800
213 PP2500657145 - 540,108,000 810.162.000 378.075.600
214 PP2500657146 - 444,000,000 666.000.000 310.800.000
215 PP2500657147 - 1,576,800,000 2.365.200.000 1.103.760.000
216 PP2500657148 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000
217 PP2500657149 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
218 PP2500657150 - 266,400,000 399.600.000 186.480.000
219 PP2500657151 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000
220 PP2500657152 - 1,840,000,000 2.760.000.000 1.288.000.000
221 PP2500657153 - 1,008,000,000 1.512.000.000 705.600.000
222 PP2500657154 - 725,000,000 1.087.500.000 507.500.000
223 PP2500657155 - 604,800,000 907.200.000 423.360.000
224 PP2500657156 - 2,208,000,000 3.312.000.000 1.545.600.000
225 PP2500657157 - 1,912,500,000 2.868.750.000 1.338.750.000
226 PP2500657158 - 2,200,000,000 3.300.000.000 1.540.000.000
227 PP2500657159 - 1,140,000,000 1.710.000.000 798.000.000
228 PP2500657160 - 549,780,000 824.670.000 384.846.000
229 PP2500657161 - 532,800,000 799.200.000 372.960.000
230 PP2500657162 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000
231 PP2500657163 - 624,000,000 936.000.000 436.800.000
232 PP2500657164 - 1,386,000,000 2.079.000.000 970.200.000
233 PP2500657165 - 705,600,000 1.058.400.000 493.920.000
234 PP2500657166 - 246,960,000 370.440.000 172.872.000
235 PP2500657167 - 442,800,000 664.200.000 309.960.000
236 PP2500657168 - 362,880,000 544.320.000 254.016.000
237 PP2500657169 - 183,120,000 274.680.000 128.184.000
238 PP2500657170 - 272,000,000 408.000.000 190.400.000
239 PP2500657171 - 328,000,000 492.000.000 229.600.000
240 PP2500657172 - 1,631,000,000 2.446.500.000 1.141.700.000
241 PP2500657173 - 113,400,000 170.100.000 79.380.000
242 PP2500657174 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000
243 PP2500657175 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000
244 PP2500657176 - 80,100,000 120.150.000 56.070.000
245 PP2500657177 - 166,320,000 249.480.000 116.424.000
246 PP2500657178 - 294,000,000 441.000.000 205.800.000
247 PP2500657179 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000
248 PP2500657180 - 1,209,600,000 1.814.400.000 846.720.000
249 PP2500657181 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000
250 PP2500657182 - 524,160,000 786.240.000 366.912.000
251 PP2500657183 - 811,440,000 1.217.160.000 568.008.000
252 PP2500657184 - 66,870,000 100.305.000 46.809.000
253 PP2500657185 - 207,000,000 310.500.000 144.900.000
254 PP2500657186 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000
255 PP2500657187 - 1,555,200,000 2.332.800.000 1.088.640.000
256 PP2500657188 - 619,200,000 928.800.000 433.440.000
257 PP2500657189 - 1,043,200,000 1.564.800.000 730.240.000
258 PP2500657190 - 69,993,000 104.989.500 48.995.100
259 PP2500657191 - 22,800,000 34.200.000 15.960.000
260 PP2500657192 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000
261 PP2500657193 - 777,324,000 1.165.986.000 544.126.800
262 PP2500657194 - 55,200,000 82.800.000 38.640.000
263 PP2500657195 - 574,560,000 861.840.000 402.192.000
264 PP2500657196 - 1,030,000,000 1.545.000.000 721.000.000
265 PP2500657197 - 950,000,000 1.425.000.000 665.000.000
266 PP2500657198 - 825,600,000 1.238.400.000 577.920.000
267 PP2500657199 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000
268 PP2500657200 - 134,000,000 201.000.000 93.800.000
269 PP2500657201 - 258,000,000 387.000.000 180.600.000
270 PP2500657202 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000
271 PP2500657203 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
272 PP2500657204 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000
273 PP2500657205 - 645,120,000 967.680.000 451.584.000
274 PP2500657206 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
275 PP2500657207 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000
276 PP2500657208 - 118,000,000 177.000.000 82.600.000
277 PP2500657209 - 235,200,000 352.800.000 164.640.000
278 PP2500657210 - 464,616,000 696.924.000 325.231.200
279 PP2500657211 - 523,200,000 784.800.000 366.240.000
280 PP2500657212 - 708,000,000 1.062.000.000 495.600.000
281 PP2500657213 - 1,134,000,000 1.701.000.000 793.800.000
282 PP2500657214 - 2,550,000,000 3.825.000.000 1.785.000.000
283 PP2500657215 - 742,140,000 1.113.210.000 519.498.000
284 PP2500657216 - 2,111,760,000 3.167.640.000 1.478.232.000
285 PP2500657217 - 96,991,440 145.487.160 67.894.008
286 PP2500657218 - 71,400,000 107.100.000 49.980.000
287 PP2500657219 - 918,000,000 1.377.000.000 642.600.000
288 PP2500657220 - 3,552,000,000 5.328.000.000 2.486.400.000
289 PP2500657221 - 1,456,000,000 2.184.000.000 1.019.200.000
290 PP2500657222 - 1,508,000,000 2.262.000.000 1.055.600.000
291 PP2500657223 - 1,602,720,000 2.404.080.000 1.121.904.000
292 PP2500657224 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
293 PP2500657225 - 271,840,000 407.760.000 190.288.000
294 PP2500657226 - 24,240,000 36.360.000 16.968.000
295 PP2500657227 - 251,541,440 377.312.160 176.079.008
296 PP2500657228 - 233,040,000 349.560.000 163.128.000
297 PP2500657229 - 1,053,000,000 1.579.500.000 737.100.000
298 PP2500657230 - 1,063,200,000 1.594.800.000 744.240.000
299 PP2500657231 - 3,700,000,000 5.550.000.000 2.590.000.000
300 PP2500657232 - 816,000,000 1.224.000.000 571.200.000
301 PP2500657233 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000
302 PP2500657234 - 933,120,000 1.399.680.000 653.184.000
303 PP2500657235 - 714,000,000 1.071.000.000 499.800.000
304 PP2500657236 - 736,000,000 1.104.000.000 515.200.000
305 PP2500657237 - 594,000,000 891.000.000 415.800.000
306 PP2500657238 - 28,800,000 43.200.000 20.160.000
307 PP2500657239 - 172,800,000 259.200.000 120.960.000
308 PP2500657240 - 10,600,000 15.900.000 7.420.000
309 PP2500657241 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000
310 PP2500657242 - 1,242,000,000 1.863.000.000 869.400.000
311 PP2500657243 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000
312 PP2500657244 - 1,195,992,000 1.793.988.000 837.194.400
313 PP2500657245 - 3,300,000 4.950.000 2.310.000
314 PP2500657246 - 118,000,000 177.000.000 82.600.000
315 PP2500657247 - 37,440,000 56.160.000 26.208.000
316 PP2500657248 - 84,006,000 126.009.000 58.804.200
317 PP2500657249 - 11,592,000 17.388.000 8.114.400
318 PP2500657250 - 7,150,000 10.725.000 5.005.000
319 PP2500657251 - 539,000,000 808.500.000 377.300.000
320 PP2500657252 - 784,350,000 1.176.525.000 549.045.000
321 PP2500657253 - 594,000,000 891.000.000 415.800.000
322 PP2500657254 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000
323 PP2500657255 - 11,016,000 16.524.000 7.711.200
324 PP2500657256 - 64,000,000 96.000.000 44.800.000
325 PP2500657257 - 92,736,000 139.104.000 64.915.200
326 PP2500657258 - 129,729,600 194.594.400 90.810.720
327 PP2500657259 - 99,792,000 149.688.000 69.854.400
328 PP2500657260 - 95,040,000 142.560.000 66.528.000
329 PP2500657261 - 89,300,000 133.950.000 62.510.000
330 PP2500657262 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000
331 PP2500657263 - 97,968,000 146.952.000 68.577.600
332 PP2500657264 - 2,358,720,000 3.538.080.000 1.651.104.000
333 PP2500657265 - 1,830,000,000 2.745.000.000 1.281.000.000
334 PP2500657266 - 1,620,000,000 2.430.000.000 1.134.000.000
335 PP2500657267 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000
336 PP2500657268 - 1,116,000,000 1.674.000.000 781.200.000
337 PP2500657269 - 13,930,800 20.896.200 9.751.560
338 PP2500657270 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000
339 PP2500657271 - 170,400,000 255.600.000 119.280.000
340 PP2500657272 - 1,000,000 1.500.000 700.000
341 PP2500657273 - 23,500,000 35.250.000 16.450.000
342 PP2500657274 - 5,478,240,000 8.217.360.000 3.834.768.000
343 PP2500657275 - 5,580,000,000 8.370.000.000 3.906.000.000
344 PP2500657276 - 1,887,000,000 2.830.500.000 1.320.900.000
345 PP2500657277 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
346 PP2500657278 - 421,200,000 631.800.000 294.840.000
347 PP2500657279 - 15,993,600 23.990.400 11.195.520
348 PP2500657280 - 302,400,000 453.600.000 211.680.000
349 PP2500657281 - 203,262,800 304.894.200 142.283.960
350 PP2500657282 - 213,600,000 320.400.000 149.520.000
351 PP2500657283 - 140,720,400 211.080.600 98.504.280
352 PP2500657284 - 106,800,000 160.200.000 74.760.000
353 PP2500657285 - 434,952,000 652.428.000 304.466.400
354 PP2500657286 - 217,476,000 326.214.000 152.233.200
355 PP2500657287 - 3,165,750,000 4.748.625.000 2.216.025.000
356 PP2500657288 - 2,110,500,000 3.165.750.000 1.477.350.000
357 PP2500657289 - 1,680,000,000 2.520.000.000 1.176.000.000
358 PP2500657290 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000
359 PP2500657291 - 823,200,000 1.234.800.000 576.240.000
360 PP2500657292 - 588,000,000 882.000.000 411.600.000
361 PP2500657293 - 534,000,000 801.000.000 373.800.000
362 PP2500657294 - 392,000,000 588.000.000 274.400.000
363 PP2500657295 - 470,400,000 705.600.000 329.280.000
364 PP2500657296 - 176,544,000 264.816.000 123.580.800
365 PP2500657297 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000
366 PP2500657298 - 4,512,000,000 6.768.000.000 3.158.400.000
367 PP2500657299 - 5,544,000,000 8.316.000.000 3.880.800.000
368 PP2500657300 - 851,000,000 1.276.500.000 595.700.000
369 PP2500657301 - 4,680,000,000 7.020.000.000 3.276.000.000
370 PP2500657302 - 4,422,600,000 6.633.900.000 3.095.820.000
371 PP2500657303 - 1,025,000,000 1.537.500.000 717.500.000
372 PP2500657304 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000
373 PP2500657305 - 435,000,000 652.500.000 304.500.000
374 PP2500657306 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
375 PP2500657307 - 684,000,000 1.026.000.000 478.800.000
376 PP2500657308 - 136,710,000 205.065.000 95.697.000
377 PP2500657309 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000
378 PP2500657310 - 1,320,000,000 1.980.000.000 924.000.000
379 PP2500657311 - 1,250,000,000 1.875.000.000 875.000.000
380 PP2500657312 - 1,548,000,000 2.322.000.000 1.083.600.000
381 PP2500657313 - 5,184,000,000 7.776.000.000 3.628.800.000
382 PP2500657314 - 1,918,660,000 2.877.990.000 1.343.062.000
383 PP2500657315 - 4,907,700,000 7.361.550.000 3.435.390.000
384 PP2500657316 - 1,040,000,000 1.560.000.000 728.000.000
385 PP2500657317 - 550,452,000 825.678.000 385.316.400
386 PP2500657318 - 3,432,000,000 5.148.000.000 2.402.400.000
387 PP2500657319 - 1,046,556,000 1.569.834.000 732.589.200
388 PP2500657320 - 201,474,000 302.211.000 141.031.800
389 PP2500657321 - 500,000,000 750.000.000 350.000.000
390 PP2500657322 - 374,400,000 561.600.000 262.080.000
391 PP2500657323 - 1,240,000,000 1.860.000.000 868.000.000
392 PP2500657324 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000
393 PP2500657325 - 853,200,000 1.279.800.000 597.240.000
394 PP2500657326 - 1,799,280,000 2.698.920.000 1.259.496.000
395 PP2500657327 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000
396 PP2500657328 - 1,710,000,000 2.565.000.000 1.197.000.000
397 PP2500657329 - 718,200,000 1.077.300.000 502.740.000
398 PP2500657330 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000
399 PP2500657331 - 141,000,000 211.500.000 98.700.000
400 PP2500657332 - 777,600,000 1.166.400.000 544.320.000
401 PP2500657333 - 1,824,000,000 2.736.000.000 1.276.800.000
402 PP2500657334 - 19,200,000 28.800.000 13.440.000
403 PP2500657335 - 742,000,000 1.113.000.000 519.400.000
404 PP2500657336 - 6,720,000 10.080.000 4.704.000
405 PP2500657337 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000
406 PP2500657338 - 399,384,000 599.076.000 279.568.800
407 PP2500657339 - 1,092,672,000 1.639.008.000 764.870.400
408 PP2500657340 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
409 PP2500657341 - 200,400,000 300.600.000 140.280.000
410 PP2500657342 - 281,400,000 422.100.000 196.980.000
411 PP2500657343 - 597,600,000 896.400.000 418.320.000
412 PP2500657344 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000
413 PP2500657345 - 660,000,000 990.000.000 462.000.000
414 PP2500657346 - 1,322,400,000 1.983.600.000 925.680.000
415 PP2500657347 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
416 PP2500657348 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000
417 PP2500657349 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000
418 PP2500657350 - 502,800,000 754.200.000 351.960.000
419 PP2500657351 - 100,500,000 150.750.000 70.350.000
420 PP2500657352 - 684,000,000 1.026.000.000 478.800.000
421 PP2500657353 - 575,640,000 863.460.000 402.948.000
422 PP2500657354 - 226,800,000 340.200.000 158.760.000
423 PP2500657355 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000
424 PP2500657356 - 749,700,000 1.124.550.000 524.790.000
425 PP2500657357 - 1,980,000,000 2.970.000.000 1.386.000.000
426 PP2500657358 - 1,971,000,000 2.956.500.000 1.379.700.000
427 PP2500657359 - 3,916,800,000 5.875.200.000 2.741.760.000
428 PP2500657360 - 2,160,000,000 3.240.000.000 1.512.000.000
429 PP2500657361 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000
430 PP2500657362 - 298,800,000 448.200.000 209.160.000
431 PP2500657363 - 864,000,000 1.296.000.000 604.800.000
432 PP2500657364 - 408,000,000 612.000.000 285.600.000
433 PP2500657365 - 172,800,000 259.200.000 120.960.000
434 PP2500657366 - 359,856,000 539.784.000 251.899.200
435 PP2500657367 - 212,310,000 318.465.000 148.617.000
436 PP2500657368 - 295,020,000 442.530.000 206.514.000
437 PP2500657369 - 291,390,000 437.085.000 203.973.000
438 PP2500657370 - 1,792,000,000 2.688.000.000 1.254.400.000
439 PP2500657371 - 820,800,000 1.231.200.000 574.560.000
440 PP2500657372 - 324,600,000 486.900.000 227.220.000
441 PP2500657373 - 445,500,000 668.250.000 311.850.000
442 PP2500657374 - 369,600,000 554.400.000 258.720.000
443 PP2500657375 - 1,540,000,000 2.310.000.000 1.078.000.000
444 PP2500657376 - 146,000,000 219.000.000 102.200.000
445 PP2500657377 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000
446 PP2500657378 - 302,400,000 453.600.000 211.680.000
447 PP2500657379 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000
448 PP2500657380 - 418,320,000 627.480.000 292.824.000
449 PP2500657381 - 792,000,000 1.188.000.000 554.400.000
450 PP2500657382 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
451 PP2500657383 - 1,169,532,000 1.754.298.000 818.672.400
452 PP2500657384 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000
453 PP2500657385 - 226,800,000 340.200.000 158.760.000
454 PP2500657386 - 708,000,000 1.062.000.000 495.600.000
455 PP2500657387 - 531,000,000 796.500.000 371.700.000
456 PP2500657388 - 66,150,000 99.225.000 46.305.000
457 PP2500657389 - 76,860,000 115.290.000 53.802.000
458 PP2500657390 - 55,600,000 83.400.000 38.920.000
459 PP2500657391 - 381,024,000 571.536.000 266.716.800
460 PP2500657392 - 94,200,000 141.300.000 65.940.000
461 PP2500657393 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000
462 PP2500657394 - 52,704,000 79.056.000 36.892.800
463 PP2500657395 - 330,400,000 495.600.000 231.280.000
464 PP2500657396 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
465 PP2500657397 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
466 PP2500657398 - 766,224,000 1.149.336.000 536.356.800
467 PP2500657399 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
468 PP2500657400 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000
469 PP2500657401 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
470 PP2500657402 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
471 PP2500657403 - 408,000,000 612.000.000 285.600.000
472 PP2500657404 - 384,000,000 576.000.000 268.800.000
473 PP2500657405 - 86,037,200 129.055.800 60.226.040
474 PP2500657406 - 101,402,800 152.104.200 70.981.960
475 PP2500657407 - 101,402,800 152.104.200 70.981.960
476 PP2500657408 - 34,852,000 52.278.000 24.396.400
477 PP2500657409 - 107,520,000 161.280.000 75.264.000
478 PP2500657410 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000
479 PP2500657411 - 499,800,000 749.700.000 349.860.000
480 PP2500657412 - 408,000,000 612.000.000 285.600.000
481 PP2500657413 - 7,600,000 11.400.000 5.320.000
482 PP2500657414 - 112,896,000 169.344.000 79.027.200
483 PP2500657415 - 204,984,000 307.476.000 143.488.800
484 PP2500657416 - 459,200,000 688.800.000 321.440.000
485 PP2500657417 - 28,080,000 42.120.000 19.656.000
486 PP2500657418 - 3,160,000,000 4.740.000.000 2.212.000.000
487 PP2500657419 - 816,000,000 1.224.000.000 571.200.000
488 PP2500657420 - 159,000,000 238.500.000 111.300.000
489 PP2500657421 - 237,600,000 356.400.000 166.320.000
490 PP2500657422 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000
491 PP2500657423 - 1,232,322,000 1.848.483.000 862.625.400
492 PP2500657424 - 340,000,000 510.000.000 238.000.000
493 PP2500657425 - 2,568,800,000 3.853.200.000 1.798.160.000
494 PP2500657426 - 3,225,600,000 4.838.400.000 2.257.920.000
495 PP2500657427 - 5,826,600,000 8.739.900.000 4.078.620.000
496 PP2500657428 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000
497 PP2500657429 - 91,200,000 136.800.000 63.840.000
498 PP2500657430 - 1,422,720,000 2.134.080.000 995.904.000
499 PP2500657431 - 693,550,000 1.040.325.000 485.485.000
500 PP2500657432 - 1,512,000,000 2.268.000.000 1.058.400.000
501 PP2500657433 - 1,156,320,000 1.734.480.000 809.424.000
502 PP2500657434 - 2,366,225,000 3.549.337.500 1.656.357.500
503 PP2500657435 - 1,170,000,000 1.755.000.000 819.000.000
504 PP2500657436 - 2,666,160,000 3.999.240.000 1.866.312.000
505 PP2500657437 - 717,600,000 1.076.400.000 502.320.000
506 PP2500657438 - 325,080,000 487.620.000 227.556.000
507 PP2500657439 - 623,700,000 935.550.000 436.590.000
508 PP2500657440 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000
509 PP2500657441 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000
510 PP2500657442 - 274,400,000 411.600.000 192.080.000
511 PP2500657443 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000
512 PP2500657444 - 792,576,000 1.188.864.000 554.803.200
513 PP2500657445 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000
514 PP2500657446 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000
515 PP2500657447 - 364,800,000 547.200.000 255.360.000
516 PP2500657448 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000
517 PP2500657449 - 31,800,000 47.700.000 22.260.000
518 PP2500657450 - 47,274,000 70.911.000 33.091.800
519 PP2500657451 - 92,400,000 138.600.000 64.680.000
520 PP2500657452 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
521 PP2500657453 - 273,000,000 409.500.000 191.100.000
522 PP2500657454 - 415,800,000 623.700.000 291.060.000
523 PP2500657455 - 649,080,000 973.620.000 454.356.000
524 PP2500657456 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000
525 PP2500657457 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000
526 PP2500657458 - 288,000,000 432.000.000 201.600.000
527 PP2500657459 - 1,296,000,000 1.944.000.000 907.200.000
528 PP2500657460 - 230,400,000 345.600.000 161.280.000
529 PP2500657461 - 1,534,400,000 2.301.600.000 1.074.080.000
530 PP2500657462 - 1,599,640,000 2.399.460.000 1.119.748.000
531 PP2500657463 - 80,694,000 121.041.000 56.485.800
532 PP2500657464 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000
533 PP2500657465 - 1,014,624,000 1.521.936.000 710.236.800
534 PP2500657466 - 611,520,000 917.280.000 428.064.000
535 PP2500657467 - 1,746,000,000 2.619.000.000 1.222.200.000
536 PP2500657468 - 724,500,000 1.086.750.000 507.150.000
537 PP2500657469 - 654,720,000 982.080.000 458.304.000
538 PP2500657470 - 1,045,800,000 1.568.700.000 732.060.000
539 PP2500657471 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000
540 PP2500657472 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000
541 PP2500657473 - 274,680,000 412.020.000 192.276.000
542 PP2500657474 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
543 PP2500657475 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000
544 PP2500657476 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
545 PP2500657477 - 2,500,000,000 3.750.000.000 1.750.000.000
546 PP2500657478 - 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000
547 PP2500657479 - 1,710,000,000 2.565.000.000 1.197.000.000
548 PP2500657480 - 122,400,000 183.600.000 85.680.000
549 PP2500657481 - 79,200,000 118.800.000 55.440.000
550 PP2500657482 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000
551 PP2500657483 - 884,520,000 1.326.780.000 619.164.000
552 PP2500657484 - 569,400,000 854.100.000 398.580.000
553 PP2500657485 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
554 PP2500657486 - 429,000,000 643.500.000 300.300.000
555 PP2500657487 - 1,224,000,000 1.836.000.000 856.800.000
556 PP2500657488 - 1,026,000,000 1.539.000.000 718.200.000
557 PP2500657489 - 388,800,000 583.200.000 272.160.000
558 PP2500657490 - 2,177,280,000 3.265.920.000 1.524.096.000
559 PP2500657491 - 525,000,000 787.500.000 367.500.000
560 PP2500657492 - 403,200,000 604.800.000 282.240.000
561 PP2500657493 - 550,000,000 825.000.000 385.000.000
562 PP2500657494 - 836,640,000 1.254.960.000 585.648.000
563 PP2500657495 - 624,000,000 936.000.000 436.800.000
564 PP2500657496 - 1,190,000,000 1.785.000.000 833.000.000
565 PP2500657497 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000
566 PP2500657498 - 463,680,000 695.520.000 324.576.000
567 PP2500657499 - 2,249,100,000 3.373.650.000 1.574.370.000
568 PP2500657500 - 2,340,000,000 3.510.000.000 1.638.000.000
569 PP2500657501 - 173,880,000 260.820.000 121.716.000
570 PP2500657502 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000
571 PP2500657503 - 136,800,000 205.200.000 95.760.000
572 PP2500657504 - 103,488,000 155.232.000 72.441.600
573 PP2500657505 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000
574 PP2500657506 - 1,207,752,000 1.811.628.000 845.426.400
575 PP2500657507 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000
576 PP2500657508 - 12,558,000 18.837.000 8.790.600
577 PP2500657509 - 98,000,000 147.000.000 68.600.000
578 PP2500657510 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000
579 PP2500657511 - 1,170,000,000 1.755.000.000 819.000.000
580 PP2500657512 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000
581 PP2500657513 - 125,882,400 188.823.600 88.117.680
582 PP2500657514 - 351,120,000 526.680.000 245.784.000
583 PP2500657515 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000
584 PP2500657516 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
585 PP2500657517 - 196,000,000 294.000.000 137.200.000
586 PP2500657518 - 201,600,000 302.400.000 141.120.000
587 PP2500657519 - 188,640,000 282.960.000 132.048.000
588 PP2500657520 - 2,709,504,000 4.064.256.000 1.896.652.800
589 PP2500657521 - 5,191,200,000 7.786.800.000 3.633.840.000
590 PP2500657522 - 1,345,680,000 2.018.520.000 941.976.000
591 PP2500657523 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000
592 PP2500657524 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000
593 PP2500657525 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000
594 PP2500657526 - 1,179,360,000 1.769.040.000 825.552.000
595 PP2500657527 - 819,000,000 1.228.500.000 573.300.000
596 PP2500657528 - 825,600,000 1.238.400.000 577.920.000
597 PP2500657529 - 720,720,000 1.081.080.000 504.504.000
598 PP2500657530 - 357,840,000 536.760.000 250.488.000
599 PP2500657531 - 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000
600 PP2500657532 - 554,400,000 831.600.000 388.080.000
601 PP2500657533 - 226,800,000 340.200.000 158.760.000
602 PP2500657534 - 81,904,000 122.856.000 57.332.800
603 PP2500657535 - 89,600,000 134.400.000 62.720.000
604 PP2500657536 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
605 PP2500657537 - 863,280,000 1.294.920.000 604.296.000
606 PP2500657538 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000
607 PP2500657539 - 921,600,000 1.382.400.000 645.120.000
608 PP2500657540 - 790,200,000 1.185.300.000 553.140.000
609 PP2500657541 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
610 PP2500657542 - 563,220,000 844.830.000 394.254.000
611 PP2500657543 - 1,102,080,000 1.653.120.000 771.456.000
612 PP2500657544 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000
613 PP2500657545 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000
614 PP2500657546 - 702,000,000 1.053.000.000 491.400.000
615 PP2500657547 - 738,000,000 1.107.000.000 516.600.000
616 PP2500657548 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000
617 PP2500657549 - 2,433,200,000 3.649.800.000 1.703.240.000
618 PP2500657550 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
619 PP2500657551 - 40,600,000 60.900.000 28.420.000
620 PP2500657552 - 277,800,000 416.700.000 194.460.000
621 PP2500657553 - 45,360,000 68.040.000 31.752.000
622 PP2500657554 - 1,188,000,000 1.782.000.000 831.600.000
623 PP2500657555 - 745,500,000 1.118.250.000 521.850.000
624 PP2500657556 - 1,242,000,000 1.863.000.000 869.400.000
625 PP2500657557 - 57,500,000 86.250.000 40.250.000
626 PP2500657558 - 35,985,600 53.978.400 25.189.920
627 PP2500657559 - 335,942,000 503.913.000 235.159.400
628 PP2500657560 - 1,869,840,000 2.804.760.000 1.308.888.000
629 PP2500657561 - 134,400,000 201.600.000 94.080.000
630 PP2500657562 - 380,160,000 570.240.000 266.112.000
631 PP2500657563 - 1,140,000,000 1.710.000.000 798.000.000
632 PP2500657564 - 249,900,000 374.850.000 174.930.000
633 PP2500657565 - 388,080,000 582.120.000 271.656.000
634 PP2500657566 - 1,159,200,000 1.738.800.000 811.440.000
635 PP2500657567 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000
636 PP2500657568 - 39,837,000 59.755.500 27.885.900
637 PP2500657569 - 711,648,000 1.067.472.000 498.153.600
638 PP2500657570 - 1,963,920,000 2.945.880.000 1.374.744.000
639 PP2500657571 - 976,000,000 1.464.000.000 683.200.000
640 PP2500657572 - 1,399,440,000 2.099.160.000 979.608.000
641 PP2500657573 - 1,296,000,000 1.944.000.000 907.200.000
642 PP2500657574 - 1,224,000,000 1.836.000.000 856.800.000
643 PP2500657575 - 1,344,000,000 2.016.000.000 940.800.000
644 PP2500657576 - 1,680,000,000 2.520.000.000 1.176.000.000
645 PP2500657577 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000
646 PP2500657578 - 60,480,000 90.720.000 42.336.000
647 PP2500657579 - 65,520,000 98.280.000 45.864.000
648 PP2500657580 - 36,860,000 55.290.000 25.802.000
649 PP2500657581 - 129,600,000 194.400.000 90.720.000
650 PP2500657582 - 340,800,000 511.200.000 238.560.000
651 PP2500657583 - 137,000,000 205.500.000 95.900.000
652 PP2500657584 - 1,476,000,000 2.214.000.000 1.033.200.000
653 PP2500657585 - 939,600,000 1.409.400.000 657.720.000
654 PP2500657586 - 1,012,200,000 1.518.300.000 708.540.000
655 PP2500657587 - 333,000,000 499.500.000 233.100.000
656 PP2500657588 - 82,320,000 123.480.000 57.624.000
657 PP2500657589 - 273,240,000 409.860.000 191.268.000
658 PP2500657590 - 246,000,000 369.000.000 172.200.000
659 PP2500657591 - 105,840,000 158.760.000 74.088.000
660 PP2500657592 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000
661 PP2500657593 - 383,500,000 575.250.000 268.450.000
662 PP2500657594 - 495,000,000 742.500.000 346.500.000
663 PP2500657595 - 124,800,000 187.200.000 87.360.000
664 PP2500657596 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000
665 PP2500657597 - 101,000,000 151.500.000 70.700.000
666 PP2500657598 - 588,120,000 882.180.000 411.684.000
667 PP2500657599 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
668 PP2500657600 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000
669 PP2500657601 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000
670 PP2500657602 - 1,278,000,000 1.917.000.000 894.600.000
671 PP2500657603 - 142,020,000 213.030.000 99.414.000
672 PP2500657604 - 52,200,000 78.300.000 36.540.000
673 PP2500657605 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000
674 PP2500657606 - 579,996,000 869.994.000 405.997.200
675 PP2500657607 - 453,600,000 680.400.000 317.520.000
676 PP2500657608 - 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000
677 PP2500657609 - 1,680,000,000 2.520.000.000 1.176.000.000
678 PP2500657610 - 1,680,000,000 2.520.000.000 1.176.000.000
679 PP2500657611 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000
680 PP2500657612 - 623,700,000 935.550.000 436.590.000
681 PP2500657613 - 35,700,000 53.550.000 24.990.000
682 PP2500657614 - 85,680,000 128.520.000 59.976.000
683 PP2500657615 - 693,000,000 1.039.500.000 485.100.000
684 PP2500657616 - 1,738,800,000 2.608.200.000 1.217.160.000
685 PP2500657617 - 276,000,000 414.000.000 193.200.000
686 PP2500657618 - 81,480,000 122.220.000 57.036.000
687 PP2500657619 - 131,997,600 197.996.400 92.398.320
688 PP2500657620 - 139,944,000 209.916.000 97.960.800
689 PP2500657621 - 709,770,000 1.064.655.000 496.839.000
690 PP2500657622 - 594,000,000 891.000.000 415.800.000
691 PP2500657623 - 523,800,000 785.700.000 366.660.000
692 PP2500657624 - 1,903,200,000 2.854.800.000 1.332.240.000
693 PP2500657625 - 3,717,000,000 5.575.500.000 2.601.900.000
694 PP2500657626 - 299,988,000 449.982.000 209.991.600
695 PP2500657627 - 597,600,000 896.400.000 418.320.000
696 PP2500657628 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000
697 PP2500657629 - 268,380,000 402.570.000 187.866.000
698 PP2500657630 - 35,280,000 52.920.000 24.696.000
699 PP2500657631 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000
700 PP2500657632 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
701 PP2500657633 - 1,410,266,000 2.115.399.000 987.186.200
702 PP2500657634 - 179,892,000 269.838.000 125.924.400
703 PP2500657635 - 1,174,118,400 1.761.177.600 821.882.880
704 PP2500657636 - 269,640,000 404.460.000 188.748.000
705 PP2500657637 - 1,739,337,600 2.609.006.400 1.217.536.320
706 PP2500657638 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000
707 PP2500657639 - 402,192,000 603.288.000 281.534.400
708 PP2500657640 - 1,499,400,000 2.249.100.000 1.049.580.000
709 PP2500657641 - 7,371,000,000 11.056.500.000 5.159.700.000
710 PP2500657642 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000
711 PP2500657643 - 121,632,000 182.448.000 85.142.400
712 PP2500657644 - 149,100,000 223.650.000 104.370.000
713 PP2500657645 - 275,000,000 412.500.000 192.500.000
714 PP2500657646 - 820,800,000 1.231.200.000 574.560.000
715 PP2500657647 - 449,064,000 673.596.000 314.344.800
716 PP2500657648 - 76,800,000 115.200.000 53.760.000
717 PP2500657649 - 355,320,000 532.980.000 248.724.000
718 PP2500657650 - 142,800,000 214.200.000 99.960.000
719 PP2500657651 - 92,340,000 138.510.000 64.638.000
720 PP2500657652 - 466,905,600 700.358.400 326.833.920
721 PP2500657653 - 147,600,000 221.400.000 103.320.000
722 PP2500657654 - 78,120,000 117.180.000 54.684.000
723 PP2500657655 - 604,800,000 907.200.000 423.360.000
724 PP2500657656 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
725 PP2500657657 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000
726 PP2500657658 - 103,480,000 155.220.000 72.436.000
727 PP2500657659 - 32,760,000 49.140.000 22.932.000
728 PP2500657660 - 30,600,000 45.900.000 21.420.000
729 PP2500657661 - 164,000,000 246.000.000 114.800.000
730 PP2500657662 - 426,000,000 639.000.000 298.200.000
731 PP2500657663 - 896,800,000 1.345.200.000 627.760.000
732 PP2500657664 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
733 PP2500657665 - 1,296,000,000 1.944.000.000 907.200.000
734 PP2500657666 - 115,800,000 173.700.000 81.060.000
735 PP2500657667 - 238,560,000 357.840.000 166.992.000
736 PP2500657668 - 111,060,000 166.590.000 77.742.000
737 PP2500657669 - 1,150,000,000 1.725.000.000 805.000.000
738 PP2500657670 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000
739 PP2500657671 - 536,000,000 804.000.000 375.200.000
740 PP2500657672 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000
741 PP2500657673 - 217,600,000 326.400.000 152.320.000
742 PP2500657674 - 172,012,800 258.019.200 120.408.960
743 PP2500657675 - 302,400,000 453.600.000 211.680.000
744 PP2500657676 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000
745 PP2500657677 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000
746 PP2500657678 - 26,040,000 39.060.000 18.228.000
747 PP2500657679 - 73,440,000 110.160.000 51.408.000
748 PP2500657680 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000
749 PP2500657681 - 319,800,000 479.700.000 223.860.000
750 PP2500657682 - 172,800,000 259.200.000 120.960.000
751 PP2500657683 - 111,600,000 167.400.000 78.120.000
752 PP2500657684 - 561,330,000 841.995.000 392.931.000
753 PP2500657685 - 274,500,000 411.750.000 192.150.000
754 PP2500657686 - 262,080,000 393.120.000 183.456.000
755 PP2500657687 - 5,760,000 8.640.000 4.032.000
756 PP2500657688 - 299,100,000 448.650.000 209.370.000
757 PP2500657689 - 403,200,000 604.800.000 282.240.000
758 PP2500657690 - 239,000,000 358.500.000 167.300.000
759 PP2500657691 - 1,818,880,000 2.728.320.000 1.273.216.000
760 PP2500657692 - 1,854,720,000 2.782.080.000 1.298.304.000
761 PP2500657693 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000
762 PP2500657694 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000
763 PP2500657695 - 83,040,000 124.560.000 58.128.000
764 PP2500657696 - 26,926,200 40.389.300 18.848.340
765 PP2500657697 - 178,920,000 268.380.000 125.244.000
766 PP2500657698 - 299,880,000 449.820.000 209.916.000
767 PP2500657699 - 59,472,000 89.208.000 41.630.400
768 PP2500657700 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000
769 PP2500657701 - 255,000,000 382.500.000 178.500.000
770 PP2500657702 - 277,200,000 415.800.000 194.040.000
771 PP2500657703 - 160,800,000 241.200.000 112.560.000
772 PP2500657704 - 14,520,000 21.780.000 10.164.000
773 PP2500657705 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000
774 PP2500657706 - 1,778,400,000 2.667.600.000 1.244.880.000
775 PP2500657707 - 257,688,000 386.532.000 180.381.600
776 PP2500657708 - 16,986,000 25.479.000 11.890.200
777 PP2500657709 - 304,000,000 456.000.000 212.800.000
778 PP2500657710 - 119,400,000 179.100.000 83.580.000
779 PP2500657711 - 12,150,000 18.225.000 8.505.000
780 PP2500657712 - 3,240,000 4.860.000 2.268.000
781 PP2500657713 - 147,600,000 221.400.000 103.320.000
782 PP2500657714 - 6,580,000 9.870.000 4.606.000
783 PP2500657715 - 1,890,000,000 2.835.000.000 1.323.000.000
784 PP2500657716 - 453,600,000 680.400.000 317.520.000
785 PP2500657717 - 2,379,000,000 3.568.500.000 1.665.300.000
786 PP2500657718 - 158,400,000 237.600.000 110.880.000
787 PP2500657719 - 1,411,200,000 2.116.800.000 987.840.000
788 PP2500657720 - 1,360,000,000 2.040.000.000 952.000.000
789 PP2500657721 - 1,056,000,000 1.584.000.000 739.200.000
790 PP2500657722 - 501,120,000 751.680.000 350.784.000
791 PP2500657723 - 1,667,400,000 2.501.100.000 1.167.180.000
792 PP2500657724 - 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000
793 PP2500657725 - 460,800,000 691.200.000 322.560.000
794 PP2500657726 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000
795 PP2500657727 - 1,137,015,360 1.705.523.040 795.910.752
796 PP2500657728 - 1,599,400,000 2.399.100.000 1.119.580.000
797 PP2500657729 - 1,087,104,000 1.630.656.000 760.972.800
798 PP2500657730 - 347,400,000 521.100.000 243.180.000
799 PP2500657731 - 444,150,000 666.225.000 310.905.000
800 PP2500657732 - 886,080,000 1.329.120.000 620.256.000
801 PP2500657733 - 532,800,000 799.200.000 372.960.000
802 PP2500657734 - 1,581,360,000 2.372.040.000 1.106.952.000
803 PP2500657735 - 2,478,000,000 3.717.000.000 1.734.600.000
804 PP2500657736 - 1,960,000,000 2.940.000.000 1.372.000.000
805 PP2500657737 - 1,170,000,000 1.755.000.000 819.000.000
806 PP2500657738 - 586,800,000 880.200.000 410.760.000
807 PP2500657739 - 912,000,000 1.368.000.000 638.400.000
808 PP2500657740 - 1,404,000,000 2.106.000.000 982.800.000
809 PP2500657741 - 1,104,000,000 1.656.000.000 772.800.000
810 PP2500657742 - 184,800,000 277.200.000 129.360.000
811 PP2500657743 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000
812 PP2500657744 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000
813 PP2500657745 - 77,800,000 116.700.000 54.460.000
814 PP2500657746 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000
815 PP2500657747 - 123,200,000 184.800.000 86.240.000
816 PP2500657748 - 24,640,000 36.960.000 17.248.000
817 PP2500657749 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000
818 PP2500657750 - 891,120,000 1.336.680.000 623.784.000
819 PP2500657751 - 3,370,000 5.055.000 2.359.000
820 PP2500657752 - 1,344,000,000 2.016.000.000 940.800.000
821 PP2500657753 - 570,000,000 855.000.000 399.000.000
822 PP2500657754 - 6,720,000 10.080.000 4.704.000
823 PP2500657755 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000
824 PP2500657756 - 126,400,000 189.600.000 88.480.000
825 PP2500657757 - 14,500,000 21.750.000 10.150.000
826 PP2500657758 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000
827 PP2500657759 - 1,098,720,000 1.648.080.000 769.104.000
828 PP2500657760 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
829 PP2500657761 - 1,560,000,000 2.340.000.000 1.092.000.000
830 PP2500657762 - 1,152,000,000 1.728.000.000 806.400.000
831 PP2500657763 - 144,240,000 216.360.000 100.968.000
832 PP2500657764 - 460,000,000 690.000.000 322.000.000
833 PP2500657765 - 147,000,000 220.500.000 102.900.000
834 PP2500657766 - 705,153,540 1.057.730.310 493.607.478
835 PP2500657767 - 267,612,000 401.418.000 187.328.400
836 PP2500657768 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000
837 PP2500657769 - 26,000,000 39.000.000 18.200.000
838 PP2500657770 - 203,256,000 304.884.000 142.279.200
839 PP2500657771 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
840 PP2500657772 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000
841 PP2500657773 - 226,800,000 340.200.000 158.760.000
842 PP2500657774 - 16,716,000 25.074.000 11.701.200
843 PP2500657775 - 1,116,000,000 1.674.000.000 781.200.000
844 PP2500657776 - 829,080,000 1.243.620.000 580.356.000
845 PP2500657777 - 750,000,000 1.125.000.000 525.000.000
846 PP2500657778 - 1,464,613,920 2.196.920.880 1.025.229.744
847 PP2500657779 - 870,000,000 1.305.000.000 609.000.000
848 PP2500657780 - 1,958,400,000 2.937.600.000 1.370.880.000
849 PP2500657781 - 498,960,000 748.440.000 349.272.000
850 PP2500657782 - 385,000,000 577.500.000 269.500.000
851 PP2500657783 - 241,500,000 362.250.000 169.050.000
852 PP2500657784 - 249,480,000 374.220.000 174.636.000
853 PP2500657785 - 1,982,400,000 2.973.600.000 1.387.680.000
854 PP2500657786 - 1,589,760,000 2.384.640.000 1.112.832.000
855 PP2500657787 - 1,948,800,000 2.923.200.000 1.364.160.000
856 PP2500657788 - 477,000,000 715.500.000 333.900.000
857 PP2500657789 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000
858 PP2500657790 - 1,224,000,000 1.836.000.000 856.800.000
859 PP2500657791 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000
860 PP2500657792 - 81,120,000 121.680.000 56.784.000
861 PP2500657793 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000
862 PP2500657794 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000
863 PP2500657795 - 267,264,000 400.896.000 187.084.800
864 PP2500657796 - 20,150,000 30.225.000 14.105.000
865 PP2500657797 - 348,000,000 522.000.000 243.600.000
866 PP2500657798 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
867 PP2500657799 - 47,256,000 70.884.000 33.079.200
868 PP2500657800 - 351,864,000 527.796.000 246.304.800
869 PP2500657801 - 75,150,000 112.725.000 52.605.000
870 PP2500657802 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000
871 PP2500657803 - 354,000,000 531.000.000 247.800.000
872 PP2500657804 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000
873 PP2500657805 - 105,840,000 158.760.000 74.088.000
874 PP2500657806 - 103,400,000 155.100.000 72.380.000
875 PP2500657807 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000
876 PP2500657808 - 239,400,000 359.100.000 167.580.000
877 PP2500657809 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
878 PP2500657810 - 576,000,000 864.000.000 403.200.000
879 PP2500657811 - 487,620,000 731.430.000 341.334.000
880 PP2500657812 - 686,000,000 1.029.000.000 480.200.000
881 PP2500657813 - 967,200,000 1.450.800.000 677.040.000
882 PP2500657814 - 672,000,000 1.008.000.000 470.400.000
883 PP2500657815 - 1,380,000,000 2.070.000.000 966.000.000
884 PP2500657816 - 4,420,000,000 6.630.000.000 3.094.000.000
885 PP2500657817 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000
886 PP2500657818 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
887 PP2500657819 - 712,800,000 1.069.200.000 498.960.000
888 PP2500657820 - 460,800,000 691.200.000 322.560.000
889 PP2500657821 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000
890 PP2500657822 - 1,382,400,000 2.073.600.000 967.680.000
891 PP2500657823 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
892 PP2500657824 - 237,006,000 355.509.000 165.904.200
893 PP2500657825 - 849,600,000 1.274.400.000 594.720.000
894 PP2500657826 - 120,873,600 181.310.400 84.611.520
895 PP2500657827 - 655,200,000 982.800.000 458.640.000
896 PP2500657828 - 340,320,000 510.480.000 238.224.000
897 PP2500657829 - 1,320,000,000 1.980.000.000 924.000.000
898 PP2500657830 - 264,600,000 396.900.000 185.220.000
899 PP2500657831 - 3,440,000 5.160.000 2.408.000
900 PP2500657832 - 436,500,000 654.750.000 305.550.000
901 PP2500657833 - 390,600,000 585.900.000 273.420.000
902 PP2500657834 - 2,520,000,000 3.780.000.000 1.764.000.000
903 PP2500657835 - 11,940,000 17.910.000 8.358.000
904 PP2500657836 - 14,940,000 22.410.000 10.458.000
905 PP2500657837 - 931,392,000 1.397.088.000 651.974.400
906 PP2500657838 - 1,770,000,000 2.655.000.000 1.239.000.000
907 PP2500657839 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000
908 PP2500657840 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
909 PP2500657841 - 418,000,000 627.000.000 292.600.000
910 PP2500657842 - 1,721,865,600 2.582.798.400 1.205.305.920
911 PP2500657843 - 278,000,000 417.000.000 194.600.000
912 PP2500657844 - 1,464,480,000 2.196.720.000 1.025.136.000
913 PP2500657845 - 119,952,000 179.928.000 83.966.400
914 PP2500657846 - 82,350,000 123.525.000 57.645.000
915 PP2500657847 - 158,760,000 238.140.000 111.132.000
916 PP2500657848 - 288,000,000 432.000.000 201.600.000
917 PP2500657849 - 102,156,000 153.234.000 71.509.200
918 PP2500657850 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000
919 PP2500657851 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000
920 PP2500657852 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000
921 PP2500657853 - 467,760,000 701.640.000 327.432.000
922 PP2500657854 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
923 PP2500657855 - 1,102,500,000 1.653.750.000 771.750.000
924 PP2500657856 - 1,041,768,000 1.562.652.000 729.237.600
925 PP2500657857 - 669,600,000 1.004.400.000 468.720.000
926 PP2500657858 - 128,940,000 193.410.000 90.258.000
927 PP2500657859 - 708,000,000 1.062.000.000 495.600.000
928 PP2500657860 - 444,000,000 666.000.000 310.800.000
929 PP2500657861 - 564,000,000 846.000.000 394.800.000
930 PP2500657862 - 1,400,000,000 2.100.000.000 980.000.000
931 PP2500657863 - 1,280,000,000 1.920.000.000 896.000.000
932 PP2500657864 - 3,800,000 5.700.000 2.660.000
933 PP2500657865 - 5,160,000 7.740.000 3.612.000
934 PP2500657866 - 512,820,000 769.230.000 358.974.000
935 PP2500657867 - 2,156,400,000 3.234.600.000 1.509.480.000
936 PP2500657868 - 912,000,000 1.368.000.000 638.400.000
937 PP2500657869 - 427,488,000 641.232.000 299.241.600
938 PP2500657870 - 4,560,000 6.840.000 3.192.000
939 PP2500657871 - 298,860,000 448.290.000 209.202.000
940 PP2500657872 - 169,200,000 253.800.000 118.440.000
941 PP2500657873 - 223,692,000 335.538.000 156.584.400
942 PP2500657874 - 3,402,000,000 5.103.000.000 2.381.400.000
943 PP2500657875 - 861,840,000 1.292.760.000 603.288.000
944 PP2500657876 - 382,800,000 574.200.000 267.960.000
945 PP2500657877 - 1,760,000,000 2.640.000.000 1.232.000.000
946 PP2500657878 - 1,332,000,000 1.998.000.000 932.400.000
947 PP2500657879 - 1,176,000,000 1.764.000.000 823.200.000
948 PP2500657880 - 1,620,000,000 2.430.000.000 1.134.000.000
949 PP2500657881 - 1,872,000,000 2.808.000.000 1.310.400.000
950 PP2500657882 - 2,268,000,000 3.402.000.000 1.587.600.000
951 PP2500657883 - 3,599,640,000 5.399.460.000 2.519.748.000
952 PP2500657884 - 2,706,480,000 4.059.720.000 1.894.536.000
953 PP2500657885 - 3,825,000,000 5.737.500.000 2.677.500.000
954 PP2500657886 - 5,562,000,000 8.343.000.000 3.893.400.000
955 PP2500657887 - 640,800,000 961.200.000 448.560.000
956 PP2500657888 - 1,656,000,000 2.484.000.000 1.159.200.000
957 PP2500657889 - 532,200,000 798.300.000 372.540.000
958 PP2500657890 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
959 PP2500657891 - 23,100,000 34.650.000 16.170.000
960 PP2500657892 - 28,980,000 43.470.000 20.286.000
961 PP2500657893 - 52,000,000 78.000.000 36.400.000
962 PP2500657894 - 1,625,400,000 2.438.100.000 1.137.780.000
963 PP2500657895 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000
964 PP2500657896 - 592,200,000 888.300.000 414.540.000
965 PP2500657897 - 693,000,000 1.039.500.000 485.100.000
966 PP2500657898 - 632,016,000 948.024.000 442.411.200
967 PP2500657899 - 1,548,000,000 2.322.000.000 1.083.600.000
968 PP2500657900 - 1,088,640,000 1.632.960.000 762.048.000
969 PP2500657901 - 1,020,000,000 1.530.000.000 714.000.000
970 PP2500657902 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000
971 PP2500657903 - 1,058,400,000 1.587.600.000 740.880.000
972 PP2500657904 - 972,000,000 1.458.000.000 680.400.000
973 PP2500657905 - 31,583,600 47.375.400 22.108.520
974 PP2500657906 - 451,200,000 676.800.000 315.840.000
975 PP2500657907 - 272,000,000 408.000.000 190.400.000
976 PP2500657908 - 349,900,000 524.850.000 244.930.000
977 PP2500657909 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000
978 PP2500657910 - 1,905,120,000 2.857.680.000 1.333.584.000
979 PP2500657911 - 4,680,000,000 7.020.000.000 3.276.000.000
980 PP2500657912 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
981 PP2500657913 - 218,400,000 327.600.000 152.880.000
982 PP2500657914 - 393,360,000 590.040.000 275.352.000
983 PP2500657915 - 381,600,000 572.400.000 267.120.000
984 PP2500657916 - 187,200,000 280.800.000 131.040.000
985 PP2500657917 - 2,880,000,000 4.320.000.000 2.016.000.000
986 PP2500657918 - 1,700,000,000 2.550.000.000 1.190.000.000
987 PP2500657919 - 679,996,800 1.019.995.200 475.997.760
988 PP2500657920 - 879,995,200 1.319.992.800 615.996.640
989 PP2500657921 - 1,000,000,000 1.500.000.000 700.000.000
990 PP2500657922 - 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000
991 PP2500657923 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000
992 PP2500657924 - 604,800,000 907.200.000 423.360.000
993 PP2500657925 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000
994 PP2500657926 - 1,302,000,000 1.953.000.000 911.400.000
995 PP2500657927 - 268,500,000 402.750.000 187.950.000
996 PP2500657928 - 520,128,000 780.192.000 364.089.600
997 PP2500657929 - 384,000,000 576.000.000 268.800.000
998 PP2500657930 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
999 PP2500657931 - 76,608,000 114.912.000 53.625.600
1000 PP2500657932 - 38,160,000 57.240.000 26.712.000
1001 PP2500657933 - 207,000,000 310.500.000 144.900.000
1002 PP2500657934 - 2,280,000 3.420.000 1.596.000
1003 PP2500657935 - 311,400,000 467.100.000 217.980.000
1004 PP2500657936 - 297,948,000 446.922.000 208.563.600
1005 PP2500657937 - 23,760,000 35.640.000 16.632.000
1006 PP2500657938 - 15,540,000 23.310.000 10.878.000
1007 PP2500657939 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000
1008 PP2500657940 - 423,360,000 635.040.000 296.352.000
1009 PP2500657941 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000
1010 PP2500657942 - 477,600,000 716.400.000 334.320.000
1011 PP2500657943 - 718,200,000 1.077.300.000 502.740.000
1012 PP2500657944 - 340,000,000 510.000.000 238.000.000
1013 PP2500657945 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
1014 PP2500657946 - 2,210,000,000 3.315.000.000 1.547.000.000
1015 PP2500657947 - 1,326,000,000 1.989.000.000 928.200.000
1016 PP2500657948 - 870,000,000 1.305.000.000 609.000.000
1017 PP2500657949 - 990,000,000 1.485.000.000 693.000.000
1018 PP2500657950 - 1,176,000,000 1.764.000.000 823.200.000
1019 PP2500657951 - 695,000,000 1.042.500.000 486.500.000
1020 PP2500657952 - 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000
1021 PP2500657953 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
1022 PP2500657954 - 118,000,000 177.000.000 82.600.000
1023 PP2500657955 - 314,496,000 471.744.000 220.147.200
1024 PP2500657956 - 369,000,000 553.500.000 258.300.000
1025 PP2500657957 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000
1026 PP2500657958 - 294,000,000 441.000.000 205.800.000
1027 PP2500657959 - 576,000,000 864.000.000 403.200.000
1028 PP2500657960 - 351,000,000 526.500.000 245.700.000
1029 PP2500657961 - 1,663,200,000 2.494.800.000 1.164.240.000
1030 PP2500657962 - 302,400,000 453.600.000 211.680.000
1031 PP2500657963 - 186,000,000 279.000.000 130.200.000
1032 PP2500657964 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
1033 PP2500657965 - 47,000,000 70.500.000 32.900.000
1034 PP2500657966 - 41,527,200 62.290.800 29.069.040
1035 PP2500657967 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
1036 PP2500657968 - 1,916,000,000 2.874.000.000 1.341.200.000
1037 PP2500657969 - 1,848,000,000 2.772.000.000 1.293.600.000
1038 PP2500657970 - 1,538,460,000 2.307.690.000 1.076.922.000
1039 PP2500657971 - 2,006,400,000 3.009.600.000 1.404.480.000
1040 PP2500657972 - 1,712,000,000 2.568.000.000 1.198.400.000
1041 PP2500657973 - 427,896,000 641.844.000 299.527.200
1042 PP2500657974 - 289,200,000 433.800.000 202.440.000
1043 PP2500657975 - 527,385,600 791.078.400 369.169.920
1044 PP2500657976 - 230,400,000 345.600.000 161.280.000
1045 PP2500657977 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000
1046 PP2500657978 - 567,000,000 850.500.000 396.900.000
1047 PP2500657979 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
1048 PP2500657980 - 2,610,000,000 3.915.000.000 1.827.000.000
1049 PP2500657981 - 816,000,000 1.224.000.000 571.200.000
1050 PP2500657982 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000
1051 PP2500657983 - 1,577,280,000 2.365.920.000 1.104.096.000
1052 PP2500657984 - 2,041,200,000 3.061.800.000 1.428.840.000
1053 PP2500657985 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000
1054 PP2500657986 - 184,800,000 277.200.000 129.360.000
1055 PP2500657987 - 920,520,000 1.380.780.000 644.364.000
1056 PP2500657988 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000
1057 PP2500657989 - 630,000,000 945.000.000 441.000.000
1058 PP2500657990 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000
1059 PP2500657991 - 1,036,800,000 1.555.200.000 725.760.000
1060 PP2500657992 - 288,000,000 432.000.000 201.600.000
1061 PP2500657993 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000
1062 PP2500657994 - 1,272,000,000 1.908.000.000 890.400.000
1063 PP2500657995 - 1,241,856,000 1.862.784.000 869.299.200
1064 PP2500657996 - 538,920,000 808.380.000 377.244.000
1065 PP2500657997 - 317,312,000 475.968.000 222.118.400
1066 PP2500657998 - 310,000,000 465.000.000 217.000.000
1067 PP2500657999 - 1,072,000,000 1.608.000.000 750.400.000
1068 PP2500658000 - 1,816,400,000 2.724.600.000 1.271.480.000
1069 PP2500658001 - 790,020,000 1.185.030.000 553.014.000
1070 PP2500658002 - 1,016,400,000 1.524.600.000 711.480.000
1071 PP2500658003 - 1,008,000,000 1.512.000.000 705.600.000
1072 PP2500658004 - 604,800,000 907.200.000 423.360.000
1073 PP2500658005 - 2,160,000,000 3.240.000.000 1.512.000.000
1074 PP2500658006 - 598,800,000 898.200.000 419.160.000
1075 PP2500658007 - 774,000,000 1.161.000.000 541.800.000
1076 PP2500658008 - 295,680,000 443.520.000 206.976.000
1077 PP2500658009 - 528,000,000 792.000.000 369.600.000
1078 PP2500658010 - 574,560,000 861.840.000 402.192.000
1079 PP2500658011 - 869,400,000 1.304.100.000 608.580.000
1080 PP2500658012 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
1081 PP2500658013 - 3,990,000,000 5.985.000.000 2.793.000.000
1082 PP2500658014 - 3,528,000,000 5.292.000.000 2.469.600.000
1083 PP2500658015 - 1,512,000,000 2.268.000.000 1.058.400.000
1084 PP2500658016 - 1,602,547,200 2.403.820.800 1.121.783.040
1085 PP2500658017 - 1,474,200,000 2.211.300.000 1.031.940.000
1086 PP2500658018 - 1,890,000,000 2.835.000.000 1.323.000.000
1087 PP2500658019 - 42,800,000 64.200.000 29.960.000
1088 PP2500658020 - 224,000,000 336.000.000 156.800.000
1089 PP2500658021 - 8,500,000 12.750.000 5.950.000
1090 PP2500658022 - 554,400,000 831.600.000 388.080.000
1091 PP2500658023 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000
1092 PP2500658024 - 219,000,000 328.500.000 153.300.000
1093 PP2500658025 - 375,000,000 562.500.000 262.500.000
1094 PP2500658026 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
1095 PP2500658027 - 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000
1096 PP2500658028 - 702,000,000 1.053.000.000 491.400.000
1097 PP2500658029 - 621,300,000 931.950.000 434.910.000
1098 PP2500658030 - 1,419,600,000 2.129.400.000 993.720.000
1099 PP2500658031 - 8,950,000 13.425.000 6.265.000
1100 PP2500658032 - 624,000,000 936.000.000 436.800.000
1101 PP2500658033 - 443,520,000 665.280.000 310.464.000
1102 PP2500658034 - 395,200,000 592.800.000 276.640.000
1103 PP2500658035 - 287,280,000 430.920.000 201.096.000
1104 PP2500658036 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000
1105 PP2500658037 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000
1106 PP2500658038 - 54,600,000 81.900.000 38.220.000
1107 PP2500658039 - 511,200,000 766.800.000 357.840.000
1108 PP2500658040 - 395,280,000 592.920.000 276.696.000
1109 PP2500658041 - 513,000,000 769.500.000 359.100.000
1110 PP2500658042 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000
1111 PP2500658043 - 421,200,000 631.800.000 294.840.000
1112 PP2500658044 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000
1113 PP2500658045 - 475,200,000 712.800.000 332.640.000
1114 PP2500658046 - 38,000,000 57.000.000 26.600.000
1115 PP2500658047 - 128,520,000 192.780.000 89.964.000
Mã phần lô PP2500656933
Giá từng phần lô 375,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.844.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656934
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656935
Giá từng phần lô 336,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.821.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656936
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656937
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656938
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.593.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656939
Giá từng phần lô 1,258,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656940
Giá từng phần lô 154,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656941
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656942
Giá từng phần lô 75,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656943
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656944
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656945
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656946
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656947
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656948
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656949
Giá từng phần lô 109,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656950
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656951
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656952
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656953
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656954
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656955
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656956
Giá từng phần lô 990,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656957
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656958
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656959
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656960
Giá từng phần lô 995,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.493.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656961
Giá từng phần lô 619,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656962
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656963
Giá từng phần lô 453,406,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.109.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.384.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656964
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656965
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656966
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656967
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656968
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656969
Giá từng phần lô 313,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656970
Giá từng phần lô 153,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.101.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656971
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656972
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656973
Giá từng phần lô 2,538,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.807.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.776.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656974
Giá từng phần lô 2,599,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.898.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656975
Giá từng phần lô 1,989,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.983.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656976
Giá từng phần lô 2,055,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.082.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656977
Giá từng phần lô 489,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656978
Giá từng phần lô 442,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656979
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656980
Giá từng phần lô 1,813,329,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.719.994.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.269.330.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656981
Giá từng phần lô 1,185,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.592.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656982
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656983
Giá từng phần lô 13,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656984
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656985
Giá từng phần lô 863,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656986
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656987
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656988
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656989
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656990
Giá từng phần lô 18,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.158.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656991
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656992
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656993
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656994
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656995
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656996
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656997
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656998
Giá từng phần lô 12,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.028.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.413.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500656999
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657000
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657001
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657002
Giá từng phần lô 209,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657003
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657004
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657005
Giá từng phần lô 1,034,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657006
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657007
Giá từng phần lô 478,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.126.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657008
Giá từng phần lô 600,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657009
Giá từng phần lô 1,334,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.002.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657010
Giá từng phần lô 1,464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657011
Giá từng phần lô 553,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657012
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657013
Giá từng phần lô 753,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657014
Giá từng phần lô 5,787,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.681.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.051.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657015
Giá từng phần lô 846,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657016
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657017
Giá từng phần lô 2,814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.221.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.969.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657018
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657019
Giá từng phần lô 776,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657020
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657021
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657022
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657023
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657024
Giá từng phần lô 730,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657025
Giá từng phần lô 559,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657026
Giá từng phần lô 1,064,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657027
Giá từng phần lô 17,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657028
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657029
Giá từng phần lô 356,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657030
Giá từng phần lô 497,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657031
Giá từng phần lô 489,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657032
Giá từng phần lô 5,937,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.906.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.156.336.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657033
Giá từng phần lô 2,247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657034
Giá từng phần lô 1,148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657035
Giá từng phần lô 1,793,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.690.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657036
Giá từng phần lô 873,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657037
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657038
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657039
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657040
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657041
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657042
Giá từng phần lô 542,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.839.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657043
Giá từng phần lô 1,010,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.516.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657044
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657045
Giá từng phần lô 748,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657046
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657047
Giá từng phần lô 996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657048
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657049
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657050
Giá từng phần lô 2,527,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.790.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.769.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657051
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657052
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657053
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657054
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657055
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657056
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657057
Giá từng phần lô 964,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657058
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657059
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657060
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657061
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657062
Giá từng phần lô 722,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657063
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657064
Giá từng phần lô 1,036,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657065
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657066
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657067
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657068
Giá từng phần lô 279,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657069
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657070
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657071
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657072
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657073
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657074
Giá từng phần lô 1,217,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657075
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657076
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657077
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657078
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657079
Giá từng phần lô 300,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657080
Giá từng phần lô 167,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657081
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657082
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657083
Giá từng phần lô 1,379,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.069.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 965.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657084
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657085
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.632.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657086
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657087
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657088
Giá từng phần lô 1,372,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657089
Giá từng phần lô 1,372,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657090
Giá từng phần lô 931,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657091
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657092
Giá từng phần lô 1,699,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.548.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.189.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657093
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657094
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657095
Giá từng phần lô 513,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657096
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657097
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657098
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657099
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657100
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657101
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657102
Giá từng phần lô 144,028,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.042.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.819.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657103
Giá từng phần lô 198,837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.256.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.186.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657104
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657105
Giá từng phần lô 264,985,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.477.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.489.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657106
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657107
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657108
Giá từng phần lô 725,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657109
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657110
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657111
Giá từng phần lô 421,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657112
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657113
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657114
Giá từng phần lô 16,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657115
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657116
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657117
Giá từng phần lô 386,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657118
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657119
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657120
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657121
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657122
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657123
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657124
Giá từng phần lô 482,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657125
Giá từng phần lô 323,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657126
Giá từng phần lô 1,313,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657127
Giá từng phần lô 459,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.753.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657128
Giá từng phần lô 561,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657129
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657130
Giá từng phần lô 1,803,513,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.705.270.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.262.459.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657131
Giá từng phần lô 391,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657132
Giá từng phần lô 904,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657133
Giá từng phần lô 33,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.385.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657134
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657135
Giá từng phần lô 42,987,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.481.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.091.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657136
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657137
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657138
Giá từng phần lô 837,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657139
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657140
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657141
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657142
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657143
Giá từng phần lô 336,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657144
Giá từng phần lô 2,207,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.310.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.112.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657145
Giá từng phần lô 540,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.075.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657146
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657147
Giá từng phần lô 1,576,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657148
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657149
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657150
Giá từng phần lô 266,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657151
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657152
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657153
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657154
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657155
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657156
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657157
Giá từng phần lô 1,912,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.868.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.338.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657158
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657159
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657160
Giá từng phần lô 549,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657161
Giá từng phần lô 532,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657162
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657163
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657164
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657165
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657166
Giá từng phần lô 246,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657167
Giá từng phần lô 442,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657168
Giá từng phần lô 362,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657169
Giá từng phần lô 183,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657170
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657171
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657172
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.446.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657173
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657174
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657175
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657176
Giá từng phần lô 80,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657177
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657178
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657179
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657180
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657181
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657182
Giá từng phần lô 524,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657183
Giá từng phần lô 811,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657184
Giá từng phần lô 66,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657185
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657186
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657187
Giá từng phần lô 1,555,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.332.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657188
Giá từng phần lô 619,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657189
Giá từng phần lô 1,043,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657190
Giá từng phần lô 69,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.989.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.995.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657191
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657192
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657193
Giá từng phần lô 777,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.126.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657194
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657195
Giá từng phần lô 574,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657196
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657197
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657198
Giá từng phần lô 825,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657199
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657200
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657201
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657202
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657203
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657204
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657205
Giá từng phần lô 645,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657206
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657207
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657208
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657209
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657210
Giá từng phần lô 464,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657211
Giá từng phần lô 523,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657212
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657213
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657214
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657215
Giá từng phần lô 742,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657216
Giá từng phần lô 2,111,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.167.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657217
Giá từng phần lô 96,991,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.487.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.894.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657218
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657219
Giá từng phần lô 918,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657220
Giá từng phần lô 3,552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.328.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.486.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657221
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657222
Giá từng phần lô 1,508,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657223
Giá từng phần lô 1,602,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.404.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.121.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657224
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657225
Giá từng phần lô 271,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657226
Giá từng phần lô 24,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657227
Giá từng phần lô 251,541,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.312.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.079.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657228
Giá từng phần lô 233,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657229
Giá từng phần lô 1,053,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.579.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657230
Giá từng phần lô 1,063,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657231
Giá từng phần lô 3,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657232
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657233
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657234
Giá từng phần lô 933,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657235
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657236
Giá từng phần lô 736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657237
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657238
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657239
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657240
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657241
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657242
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657243
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657244
Giá từng phần lô 1,195,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.793.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.194.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657245
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657246
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657247
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657248
Giá từng phần lô 84,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.804.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657249
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657250
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657251
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657252
Giá từng phần lô 784,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657253
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657254
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657255
Giá từng phần lô 11,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.711.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657256
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657257
Giá từng phần lô 92,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657258
Giá từng phần lô 129,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.594.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.810.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657259
Giá từng phần lô 99,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657260
Giá từng phần lô 95,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657261
Giá từng phần lô 89,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657262
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657263
Giá từng phần lô 97,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657264
Giá từng phần lô 2,358,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.538.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.651.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657265
Giá từng phần lô 1,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657266
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657267
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657268
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657269
Giá từng phần lô 13,930,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.896.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.751.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657270
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657271
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657272
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657273
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657274
Giá từng phần lô 5,478,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.217.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.834.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657275
Giá từng phần lô 5,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657276
Giá từng phần lô 1,887,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.830.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657277
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657278
Giá từng phần lô 421,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657279
Giá từng phần lô 15,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.990.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.195.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657280
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657281
Giá từng phần lô 203,262,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.894.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.283.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657282
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657283
Giá từng phần lô 140,720,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.080.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.504.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657284
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657285
Giá từng phần lô 434,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657286
Giá từng phần lô 217,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.233.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657287
Giá từng phần lô 3,165,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.748.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.216.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657288
Giá từng phần lô 2,110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.165.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657289
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657290
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657291
Giá từng phần lô 823,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657292
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657293
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657294
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657295
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657296
Giá từng phần lô 176,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.580.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657297
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657298
Giá từng phần lô 4,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.158.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657299
Giá từng phần lô 5,544,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.316.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657300
Giá từng phần lô 851,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657301
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657302
Giá từng phần lô 4,422,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.633.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.095.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657303
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657304
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657305
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657306
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657307
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657308
Giá từng phần lô 136,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657309
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657310
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657311
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657312
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.322.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657313
Giá từng phần lô 5,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.776.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.628.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657314
Giá từng phần lô 1,918,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657315
Giá từng phần lô 4,907,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.361.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.435.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657316
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657317
Giá từng phần lô 550,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.316.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657318
Giá từng phần lô 3,432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.148.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.402.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657319
Giá từng phần lô 1,046,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.589.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657320
Giá từng phần lô 201,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.211.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.031.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657321
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657322
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657323
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657324
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657325
Giá từng phần lô 853,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657326
Giá từng phần lô 1,799,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.698.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657327
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657328
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657329
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657330
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657331
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657332
Giá từng phần lô 777,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657333
Giá từng phần lô 1,824,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657334
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657335
Giá từng phần lô 742,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657336
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657337
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657338
Giá từng phần lô 399,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.568.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657339
Giá từng phần lô 1,092,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.870.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657340
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657341
Giá từng phần lô 200,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657342
Giá từng phần lô 281,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657343
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657344
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657345
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657346
Giá từng phần lô 1,322,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.983.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657347
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657348
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657349
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657350
Giá từng phần lô 502,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657351
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657352
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657353
Giá từng phần lô 575,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657354
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657355
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657356
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.124.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657357
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657358
Giá từng phần lô 1,971,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.956.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657359
Giá từng phần lô 3,916,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.875.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.741.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657360
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657361
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657362
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657363
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657364
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657365
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657366
Giá từng phần lô 359,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.899.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657367
Giá từng phần lô 212,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657368
Giá từng phần lô 295,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657369
Giá từng phần lô 291,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657370
Giá từng phần lô 1,792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.254.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657371
Giá từng phần lô 820,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657372
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657373
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657374
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657375
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657376
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657377
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657378
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657379
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657380
Giá từng phần lô 418,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657381
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657382
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657383
Giá từng phần lô 1,169,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.754.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.672.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657384
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657385
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657386
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657387
Giá từng phần lô 531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657388
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657389
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657390
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657391
Giá từng phần lô 381,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.716.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657392
Giá từng phần lô 94,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657393
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657394
Giá từng phần lô 52,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657395
Giá từng phần lô 330,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657396
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657397
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657398
Giá từng phần lô 766,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.356.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657399
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657400
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657401
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657402
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657403
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657404
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657405
Giá từng phần lô 86,037,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.055.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.226.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657406
Giá từng phần lô 101,402,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.104.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.981.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657407
Giá từng phần lô 101,402,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.104.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.981.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657408
Giá từng phần lô 34,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.396.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657409
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657410
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657411
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657412
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657413
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657414
Giá từng phần lô 112,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657415
Giá từng phần lô 204,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.488.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657416
Giá từng phần lô 459,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657417
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657418
Giá từng phần lô 3,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657419
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657420
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657421
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657422
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657423
Giá từng phần lô 1,232,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.625.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657424
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657425
Giá từng phần lô 2,568,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.853.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.798.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657426
Giá từng phần lô 3,225,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.838.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657427
Giá từng phần lô 5,826,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.739.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.078.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657428
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657429
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657430
Giá từng phần lô 1,422,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.134.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657431
Giá từng phần lô 693,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657432
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657433
Giá từng phần lô 1,156,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657434
Giá từng phần lô 2,366,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.549.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657435
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657436
Giá từng phần lô 2,666,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.999.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.866.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657437
Giá từng phần lô 717,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657438
Giá từng phần lô 325,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657439
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657440
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657441
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657442
Giá từng phần lô 274,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657443
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657444
Giá từng phần lô 792,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657445
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657446
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657447
Giá từng phần lô 364,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657448
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657449
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657450
Giá từng phần lô 47,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.091.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657451
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657452
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657453
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657454
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657455
Giá từng phần lô 649,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657456
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657457
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657458
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657459
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657460
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657461
Giá từng phần lô 1,534,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.301.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657462
Giá từng phần lô 1,599,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.119.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657463
Giá từng phần lô 80,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.485.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657464
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657465
Giá từng phần lô 1,014,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657466
Giá từng phần lô 611,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657467
Giá từng phần lô 1,746,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657468
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657469
Giá từng phần lô 654,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657470
Giá từng phần lô 1,045,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657471
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657472
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657473
Giá từng phần lô 274,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657474
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657475
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657476
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657477
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657478
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657479
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657480
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657481
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657482
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657483
Giá từng phần lô 884,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657484
Giá từng phần lô 569,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657485
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657486
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657487
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657488
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657489
Giá từng phần lô 388,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657490
Giá từng phần lô 2,177,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.265.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657491
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657492
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657493
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657494
Giá từng phần lô 836,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657495
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657496
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657497
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657498
Giá từng phần lô 463,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657499
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.373.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657500
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657501
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657502
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657503
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657504
Giá từng phần lô 103,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657505
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657506
Giá từng phần lô 1,207,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.426.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657507
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657508
Giá từng phần lô 12,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.790.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657509
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657510
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657511
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657512
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657513
Giá từng phần lô 125,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.823.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.117.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657514
Giá từng phần lô 351,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657515
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657516
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657517
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657518
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657519
Giá từng phần lô 188,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657520
Giá từng phần lô 2,709,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.064.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.896.652.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657521
Giá từng phần lô 5,191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.786.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657522
Giá từng phần lô 1,345,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.018.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657523
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657524
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657525
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657526
Giá từng phần lô 1,179,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657527
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657528
Giá từng phần lô 825,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657529
Giá từng phần lô 720,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657530
Giá từng phần lô 357,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657531
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657532
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657533
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657534
Giá từng phần lô 81,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.332.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657535
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657536
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657537
Giá từng phần lô 863,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657538
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657539
Giá từng phần lô 921,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657540
Giá từng phần lô 790,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657541
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657542
Giá từng phần lô 563,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657543
Giá từng phần lô 1,102,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657544
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657545
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657546
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657547
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657548
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657549
Giá từng phần lô 2,433,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.649.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.703.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657550
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657551
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657552
Giá từng phần lô 277,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657553
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657554
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657555
Giá từng phần lô 745,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657556
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657557
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657558
Giá từng phần lô 35,985,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.978.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.189.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657559
Giá từng phần lô 335,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.159.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657560
Giá từng phần lô 1,869,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.804.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657561
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657562
Giá từng phần lô 380,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657563
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657564
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657565
Giá từng phần lô 388,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657566
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657567
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657568
Giá từng phần lô 39,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.755.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.885.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657569
Giá từng phần lô 711,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.153.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657570
Giá từng phần lô 1,963,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.945.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657571
Giá từng phần lô 976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657572
Giá từng phần lô 1,399,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657573
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657574
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657575
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657576
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657577
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657578
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657579
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657580
Giá từng phần lô 36,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657581
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657582
Giá từng phần lô 340,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657583
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657584
Giá từng phần lô 1,476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657585
Giá từng phần lô 939,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657586
Giá từng phần lô 1,012,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657587
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657588
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657589
Giá từng phần lô 273,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657590
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657591
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657592
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657593
Giá từng phần lô 383,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657594
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657595
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657596
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657597
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657598
Giá từng phần lô 588,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657599
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657600
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657601
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657602
Giá từng phần lô 1,278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657603
Giá từng phần lô 142,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657604
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657605
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657606
Giá từng phần lô 579,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657607
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657608
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657609
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657610
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657611
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657612
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657613
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657614
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657615
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657616
Giá từng phần lô 1,738,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.608.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.217.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657617
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657618
Giá từng phần lô 81,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657619
Giá từng phần lô 131,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.996.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.398.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657620
Giá từng phần lô 139,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657621
Giá từng phần lô 709,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657622
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657623
Giá từng phần lô 523,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657624
Giá từng phần lô 1,903,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657625
Giá từng phần lô 3,717,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.575.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.601.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657626
Giá từng phần lô 299,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657627
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657628
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657629
Giá từng phần lô 268,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657630
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657631
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657632
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657633
Giá từng phần lô 1,410,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.186.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657634
Giá từng phần lô 179,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.924.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657635
Giá từng phần lô 1,174,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.177.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.882.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657636
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657637
Giá từng phần lô 1,739,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.609.006.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.217.536.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657638
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657639
Giá từng phần lô 402,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.534.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657640
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657641
Giá từng phần lô 7,371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657642
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657643
Giá từng phần lô 121,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657644
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657645
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657646
Giá từng phần lô 820,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657647
Giá từng phần lô 449,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657648
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657649
Giá từng phần lô 355,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657650
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657651
Giá từng phần lô 92,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657652
Giá từng phần lô 466,905,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.358.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.833.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657653
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657654
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657655
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657656
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657657
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657658
Giá từng phần lô 103,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657659
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657660
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657661
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657662
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657663
Giá từng phần lô 896,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657664
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657665
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657666
Giá từng phần lô 115,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657667
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657668
Giá từng phần lô 111,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657669
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657670
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657671
Giá từng phần lô 536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657672
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657673
Giá từng phần lô 217,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657674
Giá từng phần lô 172,012,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.019.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.408.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657675
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657676
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657677
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657678
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657679
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657680
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657681
Giá từng phần lô 319,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657682
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657683
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657684
Giá từng phần lô 561,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657685
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657686
Giá từng phần lô 262,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657687
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657688
Giá từng phần lô 299,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657689
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657690
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657691
Giá từng phần lô 1,818,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657692
Giá từng phần lô 1,854,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.782.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.298.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657693
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657694
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657695
Giá từng phần lô 83,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657696
Giá từng phần lô 26,926,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.389.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.848.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657697
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657698
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657699
Giá từng phần lô 59,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657700
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657701
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657702
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657703
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657704
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657705
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657706
Giá từng phần lô 1,778,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.667.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657707
Giá từng phần lô 257,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.381.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657708
Giá từng phần lô 16,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.890.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657709
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657710
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657711
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657712
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657713
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657714
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657715
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657716
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657717
Giá từng phần lô 2,379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.568.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657718
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657719
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657720
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657721
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657722
Giá từng phần lô 501,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657723
Giá từng phần lô 1,667,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.501.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.167.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657724
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657725
Giá từng phần lô 460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657726
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657727
Giá từng phần lô 1,137,015,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.523.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.910.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657728
Giá từng phần lô 1,599,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.119.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657729
Giá từng phần lô 1,087,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657730
Giá từng phần lô 347,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657731
Giá từng phần lô 444,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657732
Giá từng phần lô 886,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657733
Giá từng phần lô 532,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657734
Giá từng phần lô 1,581,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.372.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657735
Giá từng phần lô 2,478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.717.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.734.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657736
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657737
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657738
Giá từng phần lô 586,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657739
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657740
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657741
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657742
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657743
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657744
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657745
Giá từng phần lô 77,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657746
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657747
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657748
Giá từng phần lô 24,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657749
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657750
Giá từng phần lô 891,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657751
Giá từng phần lô 3,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657752
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657753
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657754
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657755
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657756
Giá từng phần lô 126,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657757
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657758
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657759
Giá từng phần lô 1,098,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657760
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657761
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657762
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657763
Giá từng phần lô 144,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657764
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657765
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657766
Giá từng phần lô 705,153,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.730.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.607.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657767
Giá từng phần lô 267,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.328.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657768
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657769
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657770
Giá từng phần lô 203,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.279.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657771
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657772
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657773
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657774
Giá từng phần lô 16,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.701.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657775
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657776
Giá từng phần lô 829,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.243.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657777
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657778
Giá từng phần lô 1,464,613,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.920.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.229.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657779
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657780
Giá từng phần lô 1,958,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.937.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657781
Giá từng phần lô 498,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657782
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657783
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657784
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657785
Giá từng phần lô 1,982,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.973.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657786
Giá từng phần lô 1,589,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.384.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.112.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657787
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.923.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657788
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657789
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657790
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657791
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657792
Giá từng phần lô 81,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657793
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657794
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657795
Giá từng phần lô 267,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.084.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657796
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657797
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657798
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657799
Giá từng phần lô 47,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.079.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657800
Giá từng phần lô 351,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.304.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657801
Giá từng phần lô 75,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657802
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657803
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657804
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657805
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657806
Giá từng phần lô 103,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657807
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657808
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657809
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657810
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657811
Giá từng phần lô 487,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657812
Giá từng phần lô 686,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657813
Giá từng phần lô 967,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657814
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657815
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657816
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657817
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657818
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657819
Giá từng phần lô 712,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657820
Giá từng phần lô 460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657821
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657822
Giá từng phần lô 1,382,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657823
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657824
Giá từng phần lô 237,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.904.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657825
Giá từng phần lô 849,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657826
Giá từng phần lô 120,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.310.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.611.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657827
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657828
Giá từng phần lô 340,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657829
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657830
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657831
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657832
Giá từng phần lô 436,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657833
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657834
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657835
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657836
Giá từng phần lô 14,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657837
Giá từng phần lô 931,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.974.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657838
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657839
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657840
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657841
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657842
Giá từng phần lô 1,721,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.582.798.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.205.305.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657843
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657844
Giá từng phần lô 1,464,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657845
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657846
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657847
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657848
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657849
Giá từng phần lô 102,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657850
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657851
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657852
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657853
Giá từng phần lô 467,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657854
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657855
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657856
Giá từng phần lô 1,041,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.237.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657857
Giá từng phần lô 669,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657858
Giá từng phần lô 128,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657859
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657860
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657861
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657862
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657863
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657864
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657865
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657866
Giá từng phần lô 512,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657867
Giá từng phần lô 2,156,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657868
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657869
Giá từng phần lô 427,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657870
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657871
Giá từng phần lô 298,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657872
Giá từng phần lô 169,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657873
Giá từng phần lô 223,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.584.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657874
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657875
Giá từng phần lô 861,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657876
Giá từng phần lô 382,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657877
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657878
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657879
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657880
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657881
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657882
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657883
Giá từng phần lô 3,599,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657884
Giá từng phần lô 2,706,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.059.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.894.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657885
Giá từng phần lô 3,825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.737.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657886
Giá từng phần lô 5,562,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.343.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.893.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657887
Giá từng phần lô 640,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657888
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657889
Giá từng phần lô 532,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657890
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657891
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657892
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657893
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657894
Giá từng phần lô 1,625,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.438.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657895
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657896
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657897
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657898
Giá từng phần lô 632,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657899
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.322.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.083.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657900
Giá từng phần lô 1,088,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657901
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657902
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657903
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657904
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657905
Giá từng phần lô 31,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.375.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.108.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657906
Giá từng phần lô 451,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657907
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657908
Giá từng phần lô 349,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657909
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657910
Giá từng phần lô 1,905,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657911
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657912
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657913
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657914
Giá từng phần lô 393,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657915
Giá từng phần lô 381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657916
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657917
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657918
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657919
Giá từng phần lô 679,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.995.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.997.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657920
Giá từng phần lô 879,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.992.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.996.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657921
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657922
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657923
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657924
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657925
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657926
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657927
Giá từng phần lô 268,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657928
Giá từng phần lô 520,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.089.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657929
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657930
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657931
Giá từng phần lô 76,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.625.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657932
Giá từng phần lô 38,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657933
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657934
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657935
Giá từng phần lô 311,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657936
Giá từng phần lô 297,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.563.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657937
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657938
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657939
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657940
Giá từng phần lô 423,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657941
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657942
Giá từng phần lô 477,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657943
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657944
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657945
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657946
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657947
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657948
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657949
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657950
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657951
Giá từng phần lô 695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657952
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657953
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657954
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657955
Giá từng phần lô 314,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.147.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657956
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657957
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657958
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657959
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657960
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657961
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657962
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657963
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657964
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657965
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657966
Giá từng phần lô 41,527,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.290.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.069.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657967
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657968
Giá từng phần lô 1,916,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.874.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.341.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657969
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657970
Giá từng phần lô 1,538,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.307.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657971
Giá từng phần lô 2,006,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.009.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657972
Giá từng phần lô 1,712,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.568.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.198.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657973
Giá từng phần lô 427,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.527.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657974
Giá từng phần lô 289,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657975
Giá từng phần lô 527,385,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.078.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.169.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657976
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657977
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657978
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657979
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657980
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657981
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657982
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657983
Giá từng phần lô 1,577,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657984
Giá từng phần lô 2,041,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.061.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657985
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657986
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657987
Giá từng phần lô 920,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657988
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657989
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657990
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657991
Giá từng phần lô 1,036,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657992
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657993
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657994
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.908.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657995
Giá từng phần lô 1,241,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657996
Giá từng phần lô 538,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657997
Giá từng phần lô 317,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.118.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657998
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500657999
Giá từng phần lô 1,072,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658000
Giá từng phần lô 1,816,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.724.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658001
Giá từng phần lô 790,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658002
Giá từng phần lô 1,016,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658003
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658004
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658005
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658006
Giá từng phần lô 598,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658007
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658008
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658009
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658010
Giá từng phần lô 574,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658011
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658012
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658013
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658014
Giá từng phần lô 3,528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658015
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658016
Giá từng phần lô 1,602,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.403.820.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.121.783.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658017
Giá từng phần lô 1,474,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.211.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658018
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658019
Giá từng phần lô 42,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658020
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658021
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658022
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658023
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658024
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658025
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658026
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658027
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658028
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658029
Giá từng phần lô 621,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658030
Giá từng phần lô 1,419,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.129.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 993.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658031
Giá từng phần lô 8,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658032
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658033
Giá từng phần lô 443,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658034
Giá từng phần lô 395,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658035
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658036
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658037
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658038
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658039
Giá từng phần lô 511,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658040
Giá từng phần lô 395,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658041
Giá từng phần lô 513,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658042
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658043
Giá từng phần lô 421,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658044
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658045
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658046
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500658047
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->