Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500577431-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Trưng Vương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500310101
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 209,157,942,304 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500576135 - 2,168,250,000 3.089.756.250 1.517.775.000 32,523,750
2 PP2500576136 - 869,400,000 1.238.895.000 608.580.000 13,041,000
3 PP2500576137 - 22,491,000 32.049.675 15.743.700 337,365
4 PP2500576138 - 6,720,000 9.576.000 4.704.000 100,800
5 PP2500576139 - 69,300,000 98.752.500 48.510.000 1,039,500
6 PP2500576140 - 198,450,000 282.791.250 138.915.000 2,976,750
7 PP2500576141 - 42,997,500 61.271.437,5 30.098.250 644,963
8 PP2500576142 - 19,845,000 28.279.125 13.891.500 297,675
9 PP2500576143 - 14,910,000 21.246.750 10.437.000 223,650
10 PP2500576144 - 211,680,000 301.644.000 148.176.000 3,175,200
11 PP2500576145 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000 2,992,500
12 PP2500576146 - 303,450,000 432.416.250 212.415.000 4,551,750
13 PP2500576147 - 787,500,000 1.122.187.500 551.250.000 11,812,500
14 PP2500576148 - 104,958,000 149.565.150 73.470.600 1,574,370
15 PP2500576149 - 24,045,000 34.264.125 16.831.500 360,675
16 PP2500576150 - 1,365,000,000 1.945.125.000 955.500.000 20,475,000
17 PP2500576151 - 44,625,000 63.590.625 31.237.500 669,375
18 PP2500576152 - 115,500,000 164.587.500 80.850.000 1,732,500
19 PP2500576153 - 46,200,000 65.835.000 32.340.000 693,000
20 PP2500576154 - 146,265,000 208.427.625 102.385.500 2,193,975
21 PP2500576155 - 518,495,250 738.855.731,25 362.946.675 7,777,429
22 PP2500576156 - 161,280,000 229.824.000 112.896.000 2,419,200
23 PP2500576157 - 132,300,000 188.527.500 92.610.000 1,984,500
24 PP2500576158 - 385,333,200 549.099.810 269.733.240 5,779,998
25 PP2500576159 - 642,600,000 915.705.000 449.820.000 9,639,000
26 PP2500576160 - 6,615,000 9.426.375 4.630.500 99,225
27 PP2500576161 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000 756,000
28 PP2500576162 - 49,875,000 71.071.875 34.912.500 748,125
29 PP2500576163 - 27,720,000 39.501.000 19.404.000 415,800
30 PP2500576164 - 109,200,000 155.610.000 76.440.000 1,638,000
31 PP2500576165 - 687,960,000 980.343.000 481.572.000 10,319,400
32 PP2500576166 - 2,029,482,000 2.892.011.850 1.420.637.400 30,442,230
33 PP2500576167 - 384,300,000 547.627.500 269.010.000 5,764,500
34 PP2500576168 - 189,000,000 269.325.000 132.300.000 2,835,000
35 PP2500576169 - 106,942,500 152.393.062,5 74.859.750 1,604,138
36 PP2500576170 - 203,962,500 290.646.562,5 142.773.750 3,059,438
37 PP2500576171 - 888,300,000 1.265.827.500 621.810.000 13,324,500
38 PP2500576172 - 94,500,000 134.662.500 66.150.000 1,417,500
39 PP2500576173 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000 1,701,000
40 PP2500576174 - 1,394,400,000 1.987.020.000 976.080.000 20,916,000
41 PP2500576175 - 273,000,000 389.025.000 191.100.000 4,095,000
42 PP2500576176 - 629,475,000 897.001.875 440.632.500 9,442,125
43 PP2500576177 - 472,500,000 673.312.500 330.750.000 7,087,500
44 PP2500576178 - 73,647,000 104.946.975 51.552.900 1,104,705
45 PP2500576179 - 9,429,000 13.436.325 6.600.300 141,435
46 PP2500576180 - 38,409,000 54.732.825 26.886.300 576,135
47 PP2500576181 - 249,480,000 355.509.000 174.636.000 3,742,200
48 PP2500576182 - 409,500,000 583.537.500 286.650.000 6,142,500
49 PP2500576183 - 66,150,000 94.263.750 46.305.000 992,250
50 PP2500576184 - 396,900,000 565.582.500 277.830.000 5,953,500
51 PP2500576185 - 8,049,573 11.470.642 5.634.702 120,744
52 PP2500576186 - 13,230,000 18.852.750 9.261.000 198,450
53 PP2500576187 - 24,570,000 35.012.250 17.199.000 368,550
54 PP2500576188 - 113,513,400 161.756.595 79.459.380 1,702,701
55 PP2500576189 - 121,800,000 173.565.000 85.260.000 1,827,000
56 PP2500576190 - 322,875,000 460.096.875 226.012.500 4,843,125
57 PP2500576191 - 217,854,000 310.441.950 152.497.800 3,267,810
58 PP2500576192 - 767,550,000 1.093.758.750 537.285.000 11,513,250
59 PP2500576193 - 187,866,000 267.709.050 131.506.200 2,817,990
60 PP2500576194 - 164,052,000 233.774.100 114.836.400 2,460,780
61 PP2500576195 - 26,250,000 37.406.250 18.375.000 393,750
62 PP2500576196 - 181,125,000 258.103.125 126.787.500 2,716,875
63 PP2500576197 - 1,344,000,000 1.915.200.000 940.800.000 20,160,000
64 PP2500576198 - 249,694,567 355.814.758,6875 1.747.861.980 3,745,419
65 PP2500576199 - 3,648,293,880 5.198.818.779 2.553.805.716 54,724,409
66 PP2500576200 - 456,750,000 650.868.750 319.725.000 6,851,250
67 PP2500576201 - 1,279,950,000 1.823.928.750 895.965.000 19,199,250
68 PP2500576202 - 354,280,500 504.849.712,5 247.996.350 5,314,208
69 PP2500576203 - 211,575,000 301.494.375 148.102.500 3,173,625
70 PP2500576204 - 65,100,000 92.767.500 45.570.000 976,500
71 PP2500576205 - 591,645,600 843.094.980 414.151.920 8,874,684
72 PP2500576206 - 1,094,940,000 1.560.289.500 766.458.000 16,424,100
73 PP2500576207 - 42,838,740 61.045.204,5 29.987.118 642,582
74 PP2500576208 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000 472,500
75 PP2500576209 - 784,539,000 1.117.968.075 549.177.300 11,768,085
76 PP2500576210 - 307,125,000 437.653.125 214.987.500 4,606,875
77 PP2500576211 - 168,682,500 240.372.562,5 118.077.750 2,530,238
78 PP2500576212 - 777,000,000 1.107.225.000 543.900.000 11,655,000
79 PP2500576213 - 423,360,000 603.288.000 296.352.000 6,350,400
80 PP2500576214 - 357,840,000 509.922.000 250.488.000 5,367,600
81 PP2500576215 - 715,680,000 1.019.844.000 500.976.000 10,735,200
82 PP2500576216 - 3,013,500,000 4.294.237.500 2.109.450.000 45,202,500
83 PP2500576217 - 8,757,000 12.478.725 6.129.900 131,355
84 PP2500576218 - 69,825,000 99.500.625 48.877.500 1,047,375
85 PP2500576219 - 153,258,000 218.392.650 107.280.600 2,298,870
86 PP2500576220 - 236,250,000 336.656.250 165.375.000 3,543,750
87 PP2500576221 - 36,382,500 51.845.062,5 25.467.750 545,738
88 PP2500576222 - 118,125,000 168.328.125 82.687.500 1,771,875
89 PP2500576223 - 850,500,000 1.211.962.500 595.350.000 12,757,500
90 PP2500576224 - 261,324,000 372.386.700 182.926.800 3,919,860
91 PP2500576225 - 32,760,000 46.683.000 22.932.000 491,400
92 PP2500576226 - 147,420,000 210.073.500 103.194.000 2,211,300
93 PP2500576227 - 75,040,560 106.932.798 52.528.392 1,125,609
94 PP2500576228 - 9,744,000 13.885.200 6.820.800 146,160
95 PP2500576229 - 188,070,750 268.000.818,75 131.649.525 2,821,062
96 PP2500576230 - 87,318,000 124.428.150 61.122.600 1,309,770
97 PP2500576231 - 409,500,000 583.537.500 286.650.000 6,142,500
98 PP2500576232 - 68,250,000 97.256.250 47.775.000 1,023,750
99 PP2500576233 - 49,770,000 70.922.250 34.839.000 746,550
100 PP2500576234 - 95,508,000 136.098.900 66.855.600 1,432,620
101 PP2500576235 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 945,000
102 PP2500576236 - 870,901,500 1.241.034.637,5 609.631.050 13,063,523
103 PP2500576237 - 113,412,999 161.613.523,575 79.389.099,3 1,701,195
104 PP2500576238 - 110,205,900 157.043.407,5 77.144.130 1,653,089
105 PP2500576239 - 232,050,000 330.671.250 162.435.000 3,480,750
106 PP2500576240 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000 3,307,500
107 PP2500576241 - 430,500,000 613.462.500 301.350.000 6,457,500
108 PP2500576242 - 3,843,000,000 5.476.275.000 2.690.100.000 57,645,000
109 PP2500576243 - 3,263,400,000 4.650.345.000 2.284.380.000 48,951,000
110 PP2500576244 - 262,500,000 374.062.500 183.750.000 3,937,500
111 PP2500576245 - 3,024,000,000 4.309.200.000 2.116.800.000 45,360,000
112 PP2500576246 - 982,800,000 1.400.490.000 687.960.000 14,742,000
113 PP2500576247 - 3,780,000,000 5.386.500.000 2.646.000.000 56,700,000
114 PP2500576248 - 314,212,500 447.752.812,5 219.948.750 4,713,188
115 PP2500576249 - 545,958,000 777.990.150 382.170.600 8,189,370
116 PP2500576250 - 1,312,416,000 1.870.192.800 918.691.200 19,686,240
117 PP2500576251 - 1,391,250,000 1.982.531.250 973.875.000 20,868,750
118 PP2500576252 - 625,800,000 891.765.000 438.060.000 9,387,000
119 PP2500576253 - 104,186,250 148.465.406,25 72.930.375 1,562,794
120 PP2500576254 - 1,455,300,000 2.073.802.500 1.018.710.000 21,829,500
121 PP2500576255 - 1,744,197,000 2.485.480.725 1.220.937.900 26,162,955
122 PP2500576256 - 5,670,000 8.079.750 3.969.000 85,050
123 PP2500576257 - 363,825,000 518.450.625 254.677.500 5,457,375
124 PP2500576258 - 36,540,000 52.069.500 25.578.000 548,100
125 PP2500576259 - 529,200,000 754.110.000 370.440.000 7,938,000
126 PP2500576260 - 75,600,000 107.730.000 52.920.000 1,134,000
127 PP2500576261 - 6,930,000 9.875.250 4.851.000 103,950
128 PP2500576262 - 50,935,500 72.583.087,5 35.654.850 764,033
129 PP2500576263 - 90,300,000 128.677.500 63.210.000 1,354,500
130 PP2500576264 - 66,717,000 95.071.725 46.701.900 1,000,755
131 PP2500576265 - 44,604,000 63.560.700 31.222.800 669,060
132 PP2500576266 - 16,537,500 23.565.937,5 11.576.250 248,063
133 PP2500576267 - 65,520,000 93.366.000 45.864.000 982,800
134 PP2500576268 - 1,189,650,000 1.695.251.250 832.755.000 17,844,750
135 PP2500576269 - 774,900,000 1.104.232.500 542.430.000 11,623,500
136 PP2500576270 - 353,535,000 503.787.375 247.474.500 5,303,025
137 PP2500576271 - 9,922,500 14.139.562,5 6.945.750 148,838
138 PP2500576272 - 68,250,000 97.256.250 47.775.000 1,023,750
139 PP2500576273 - 17,325,000 24.688.125 12.127.500 259,875
140 PP2500576274 - 255,969,000 364.755.825 179.178.300 3,839,535
141 PP2500576275 - 75,600,000 107.730.000 52.920.000 1,134,000
142 PP2500576276 - 217,560,000 310.023.000 152.292.000 3,263,400
143 PP2500576277 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
144 PP2500576278 - 1,874,250,000 2.670.806.250 1.311.975.000 28,113,750
145 PP2500576279 - 1,197,000,000 1.705.725.000 837.900.000 17,955,000
146 PP2500576280 - 1,338,750,000 1.907.718.750 937.125.000 20,081,250
147 PP2500576281 - 389,623,500 555.213.487,5 272.736.450 5,844,353
148 PP2500576282 - 294,000,000 418.950.000 205.800.000 4,410,000
149 PP2500576283 - 57,750,000 82.293.750 40.425.000 866,250
150 PP2500576284 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,575,000
151 PP2500576285 - 567,000,000 807.975.000 396.900.000 8,505,000
152 PP2500576286 - 8,085,000 11.521.125 5.659.500 121,275
153 PP2500576287 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000 3,307,500
154 PP2500576288 - 370,440,000 527.877.000 259.308.000 5,556,600
155 PP2500576289 - 141,186,150 201.190.263,75 98.830.305 2,117,793
156 PP2500576290 - 23,520,000 33.516.000 16.464.000 352,800
157 PP2500576291 - 39,690,000 56.558.250 27.783.000 595,350
158 PP2500576292 - 24,412,500 34.787.812,5 17.088.750 366,188
159 PP2500576293 - 127,575,000 181.794.375 89.302.500 1,913,625
160 PP2500576294 - 16,380,000 23.341.500 11.466.000 245,700
161 PP2500576295 - 20,160,000 28.728.000 14.112.000 302,400
162 PP2500576296 - 57,645,000 82.144.125 40.351.500 864,675
163 PP2500576297 - 299,460,000 426.730.500 209.622.000 4,491,900
164 PP2500576298 - 270,900,000 386.032.500 189.630.000 4,063,500
165 PP2500576299 - 34,492,500 49.151.812,5 24.144.750 517,388
166 PP2500576300 - 192,874,500 274.846.162,5 135.012.150 2,893,118
167 PP2500576301 - 3,307,500 4.713.187,5 2.315.250 49,613
168 PP2500576302 - 283,500,000 403.987.500 198.450.000 4,252,500
169 PP2500576303 - 70,427,700 100.359.472,5 49.299.390 1,056,416
170 PP2500576304 - 71,442,000 101.804.850 50.009.400 1,071,630
171 PP2500576305 - 151,200,000 215.460.000 105.840.000 2,268,000
172 PP2500576306 - 109,200,000 155.610.000 76.440.000 1,638,000
173 PP2500576307 - 18,690,000 26.633.250 13.083.000 280,350
174 PP2500576308 - 55,125,000 78.553.125 38.587.500 826,875
175 PP2500576309 - 211,680,000 301.644.000 148.176.000 3,175,200
176 PP2500576310 - 176,400,000 251.370.000 123.480.000 2,646,000
177 PP2500576311 - 322,875,000 460.096.875 226.012.500 4,843,125
178 PP2500576312 - 198,450,000 282.791.250 138.915.000 2,976,750
179 PP2500576313 - 882,000,000 1.256.850.000 617.400.000 13,230,000
180 PP2500576314 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000 2,992,500
181 PP2500576315 - 177,660,000 253.165.500 124.362.000 2,664,900
182 PP2500576316 - 336,420,000 479.398.500 235.494.000 5,046,300
183 PP2500576317 - 78,828,750 112.330.968,75 55.180.125 1,182,432
184 PP2500576318 - 5,457,375 7.776.759,375 3.820.162,5 81,861
185 PP2500576319 - 277,200,000 395.010.000 194.040.000 4,158,000
186 PP2500576320 - 545,252,400 776.984.670 381.676.680 8,178,786
187 PP2500576321 - 125,023,500 178.158.487,5 87.516.450 1,875,353
188 PP2500576322 - 9,649,500 13.750.537,5 6.754.650 144,743
189 PP2500576323 - 1,134,000,000 1.615.950.000 793.800.000 17,010,000
190 PP2500576324 - 595,350,000 848.373.750 416.745.000 8,930,250
191 PP2500576325 - 125,685,000 179.101.125 87.979.500 1,885,275
192 PP2500576326 - 325,500,000 463.837.500 227.850.000 4,882,500
193 PP2500576327 - 158,760,000 226.233.000 111.132.000 2,381,400
194 PP2500576328 - 58,275,000 83.041.875 40.792.500 874,125
195 PP2500576329 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000 3,307,500
196 PP2500576330 - 840,672,000 1.197.957.600 588.470.400 12,610,080
197 PP2500576331 - 336,000,000 478.800.000 235.200.000 5,040,000
198 PP2500576332 - 374,850,000 534.161.250 262.395.000 5,622,750
199 PP2500576333 - 201,757,500 287.504.437,5 141.230.250 3,026,363
200 PP2500576334 - 132,300,000 188.527.500 92.610.000 1,984,500
201 PP2500576335 - 642,915,000 916.153.875 450.040.500 9,643,725
202 PP2500576336 - 554,400,000 790.020.000 388.080.000 8,316,000
203 PP2500576337 - 69,300,000 98.752.500 48.510.000 1,039,500
204 PP2500576338 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1,890,000
205 PP2500576339 - 63,504,000 90.493.200 44.452.800 952,560
206 PP2500576340 - 132,048,000 188.168.400 92.433.600 1,980,720
207 PP2500576341 - 150,937,500 215.085.937,5 105.656.250 2,264,063
208 PP2500576342 - 161,700,000 230.422.500 113.190.000 2,425,500
209 PP2500576343 - 23,100,000 32.917.500 16.170.000 346,500
210 PP2500576344 - 5,670,000 8.079.750 3.969.000 85,050
211 PP2500576345 - 302,400,000 430.920.000 211.680.000 4,536,000
212 PP2500576346 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000 3,307,500
213 PP2500576347 - 887,250,000 1.264.331.250 621.075.000 13,308,750
214 PP2500576348 - 543,375,000 774.309.375 380.362.500 8,150,625
215 PP2500576349 - 648,270,000 923.784.750 453.789.000 9,724,050
216 PP2500576350 - 8,662,500 12.344.062,5 6.063.750 129,938
217 PP2500576351 - 379,312,500 540.520.312,5 265.518.750 5,689,688
218 PP2500576352 - 514,290,000 732.863.250 360.003.000 7,714,350
219 PP2500576353 - 1,134,000,000 1.615.950.000 793.800.000 17,010,000
220 PP2500576354 - 181,440,000 258.552.000 127.008.000 2,721,600
221 PP2500576355 - 629,748,000 897.390.900 440.823.600 9,446,220
222 PP2500576356 - 476,280,000 678.699.000 333.396.000 7,144,200
223 PP2500576357 - 535,500,000 763.087.500 374.850.000 8,032,500
224 PP2500576358 - 69,300,000 98.752.500 48.510.000 1,039,500
225 PP2500576359 - 383,565,000 546.580.125 268.495.500 5,753,475
226 PP2500576360 - 225,225,000 320.945.625 157.657.500 3,378,375
227 PP2500576361 - 219,567,600 312.883.830 153.697.320 3,293,514
228 PP2500576362 - 192,780,000 274.711.500 134.946.000 2,891,700
229 PP2500576363 - 147,000,000 209.475.000 102.900.000 2,205,000
230 PP2500576364 - 67,674,600 96.436.305 47.372.220 1,015,119
231 PP2500576365 - 15,750,000 22.443.750 11.025.000 236,250
232 PP2500576366 - 1,050,000 1.496.250 735.000 15,750
233 PP2500576367 - 100,800,000 143.640.000 70.560.000 1,512,000
234 PP2500576368 - 110,250,000 157.106.250 77.175.000 1,653,750
235 PP2500576369 - 214,200,000 305.235.000 149.940.000 3,213,000
236 PP2500576370 - 459,900,000 655.357.500 321.930.000 6,898,500
237 PP2500576371 - 181,912,500 259.225.312,5 127.338.750 2,728,688
238 PP2500576372 - 133,717,500 190.547.437,5 93.602.250 2,005,763
239 PP2500576373 - 903,000,000 1.286.775.000 632.100.000 13,545,000
240 PP2500576374 - 411,390,000 586.230.750 287.973.000 6,170,850
241 PP2500576375 - 78,277,500 111.545.437,5 54.794.250 1,174,163
242 PP2500576376 - 209,454,000 298.471.950 146.617.800 3,141,810
243 PP2500576377 - 366,544,500 522.325.912,5 256.581.150 5,498,168
244 PP2500576378 - 142,800,000 203.490.000 99.960.000 2,142,000
245 PP2500576379 - 435,750,000 620.943.750 305.025.000 6,536,250
246 PP2500576380 - 438,900,000 625.432.500 307.230.000 6,583,500
247 PP2500576381 - 466,200,000 664.335.000 326.340.000 6,993,000
248 PP2500576382 - 241,500,000 344.137.500 169.050.000 3,622,500
249 PP2500576383 - 630,000,000 897.750.000 441.000.000 9,450,000
250 PP2500576384 - 3,276,000,000 4.668.300.000 2.293.200.000 49,140,000
251 PP2500576385 - 47,775,000 68.079.375 33.442.500 716,625
252 PP2500576386 - 191,100,000 272.317.500 133.770.000 2,866,500
253 PP2500576387 - 1,987,629,000 2.832.371.325 1.391.340.300 29,814,435
254 PP2500576388 - 267,750,000 381.543.750 187.425.000 4,016,250
255 PP2500576389 - 50,856,750 72.470.868,75 35.599.725 762,852
256 PP2500576390 - 65,961,000 93.994.425 46.172.700 989,415
257 PP2500576391 - 1,653,750,000 2.356.593.750 1.157.625.000 24,806,250
258 PP2500576392 - 1,062,075,000 1.513.456.875 743.452.500 15,931,125
259 PP2500576393 - 629,748,000 897.390.900 440.823.600 9,446,220
260 PP2500576394 - 436,590,000 622.140.750 305.613.000 6,548,850
261 PP2500576395 - 78,288,000 111.560.400 54.801.600 1,174,320
262 PP2500576396 - 652,680,000 930.069.000 456.876.000 9,790,200
263 PP2500576397 - 116,340,000 165.784.500 81.438.000 1,745,100
264 PP2500576398 - 137,970,000 196.607.250 96.579.000 2,069,550
265 PP2500576399 - 72,135,000 102.792.375 50.494.500 1,082,025
266 PP2500576400 - 109,200,000 155.610.000 76.440.000 1,638,000
267 PP2500576401 - 112,455,000 160.248.375 78.718.500 1,686,825
268 PP2500576402 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000 472,500
269 PP2500576403 - 286,650,000 408.476.250 200.655.000 4,299,750
270 PP2500576404 - 20,588,400 29.338.470 14.411.880 308,826
271 PP2500576405 - 3,045,000 4.339.125 2.131.500 45,675
272 PP2500576406 - 104,649,300 149.125.252,5 73.254.510 1,569,740
273 PP2500576407 - 241,500,000 344.137.500 169.050.000 3,622,500
274 PP2500576408 - 83,790,000 119.400.750 58.653.000 1,256,850
275 PP2500576409 - 288,884,400 411.660.270 202.219.080 4,333,266
276 PP2500576410 - 302,085,000 430.471.125 211.459.500 4,531,275
277 PP2500576411 - 71,400,000 101.745.000 49.980.000 1,071,000
278 PP2500576412 - 37,170,000 52.967.250 26.019.000 557,550
279 PP2500576413 - 2,887,500 4.114.687,5 2.021.250 43,313
280 PP2500576414 - 339,937,500 484.410.937,5 237.956.250 5,099,063
281 PP2500576415 - 1,248,450,000 1.779.041.250 873.915.000 18,726,750
282 PP2500576416 - 806,400,000 1.149.120.000 564.480.000 12,096,000
283 PP2500576417 - 651,577,500 928.497.937,5 456.104.250 9,773,663
284 PP2500576418 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000 756,000
285 PP2500576419 - 214,767,000 306.042.975 150.336.900 3,221,505
286 PP2500576420 - 23,520,000 33.516.000 16.464.000 352,800
287 PP2500576421 - 396,900,000 565.582.500 277.830.000 5,953,500
288 PP2500576422 - 519,750,000 740.643.750 363.825.000 7,796,250
289 PP2500576423 - 472,500,000 673.312.500 330.750.000 7,087,500
290 PP2500576424 - 256,636,800 365.707.440 179.645.760 3,849,552
291 PP2500576425 - 2,263,800,000 3.225.915.000 1.584.660.000 33,957,000
292 PP2500576426 - 10,266,480 14.629.734 7.186.536 153,998
293 PP2500576427 - 58,401,000 83.221.425 40.880.700 876,015
294 PP2500576428 - 75,300,750 107.303.568,75 52.710.525 1,129,512
295 PP2500576429 - 136,710,000 194.811.750 95.697.000 2,050,650
296 PP2500576430 - 30,240,000 43.092.000 21.168.000 453,600
297 PP2500576431 - 130,065,600 185.343.480 91.045.920 1,950,984
298 PP2500576432 - 35,028,000 49.914.900 24.519.600 525,420
299 PP2500576433 - 33,390,000 47.580.750 23.373.000 500,850
300 PP2500576434 - 162,582,000 231.679.350 113.807.400 2,438,730
301 PP2500576435 - 409,248,000 583.178.400 286.473.600 6,138,720
302 PP2500576436 - 1,309,140,000 1.865.524.500 916.398.000 19,637,100
303 PP2500576437 - 86,100,000 122.692.500 60.270.000 1,291,500
304 PP2500576438 - 179,550,000 255.858.750 125.685.000 2,693,250
305 PP2500576439 - 300,510,000 428.226.750 210.357.000 4,507,650
306 PP2500576440 - 183,106,350 260.926.548,75 128.174.445 2,746,596
307 PP2500576441 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
308 PP2500576442 - 179,550,000 255.858.750 125.685.000 2,693,250
309 PP2500576443 - 452,655,000 645.033.375 316.858.500 6,789,825
310 PP2500576444 - 1,499,400,000 2.136.645.000 1.049.580.000 22,491,000
311 PP2500576445 - 441,000,000 628.425.000 308.700.000 6,615,000
312 PP2500576446 - 251,370,000 358.202.250 175.959.000 3,770,550
313 PP2500576447 - 433,440,000 617.652.000 303.408.000 6,501,600
314 PP2500576448 - 92,736,000 132.148.800 64.915.200 1,391,040
315 PP2500576449 - 362,250,000 516.206.250 253.575.000 5,433,750
316 PP2500576450 - 1,058,400,000 1.508.220.000 740.880.000 15,876,000
317 PP2500576451 - 44,604,000 63.560.700 31.222.800 669,060
318 PP2500576452 - 56,280,000 80.199.000 39.396.000 844,200
319 PP2500576453 - 300,997,200 428.921.010 210.698.040 4,514,958
320 PP2500576454 - 188,842,500 269.100.562,5 132.189.750 2,832,638
321 PP2500576455 - 176,400,000 251.370.000 123.480.000 2,646,000
322 PP2500576456 - 123,375,000 175.809.375 86.362.500 1,850,625
323 PP2500576457 - 793,800,000 1.131.165.000 555.660.000 11,907,000
324 PP2500576458 - 429,975,000 612.714.375 300.982.500 6,449,625
325 PP2500576459 - 132,300,000 188.527.500 92.610.000 1,984,500
326 PP2500576460 - 781,200,000 1.113.210.000 546.840.000 11,718,000
327 PP2500576461 - 567,000,000 807.975.000 396.900.000 8,505,000
328 PP2500576462 - 737,100,000 1.050.367.500 515.970.000 11,056,500
329 PP2500576463 - 261,765,000 373.015.125 183.235.500 3,926,475
330 PP2500576464 - 14,700,000 20.947.500 10.290.000 220,500
331 PP2500576465 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000 756,000
332 PP2500576466 - 46,620,000 66.433.500 32.634.000 699,300
333 PP2500576467 - 58,905,000 83.939.625 41.233.500 883,575
334 PP2500576468 - 163,548,000 233.055.900 114.483.600 2,453,220
335 PP2500576469 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000 5,670,000
336 PP2500576470 - 15,592,500 22.219.312,5 10.914.750 233,888
337 PP2500576471 - 480,645,900 684.920.407,5 336.452.130 7,209,689
338 PP2500576472 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,575,000
339 PP2500576473 - 403,200,000 574.560.000 282.240.000 6,048,000
340 PP2500576474 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1,890,000
341 PP2500576475 - 834,666,000 1.189.399.050 584.266.200 12,519,990
342 PP2500576476 - 357,000,000 508.725.000 249.900.000 5,355,000
343 PP2500576477 - 472,500,000 673.312.500 330.750.000 7,087,500
344 PP2500576478 - 403,200,000 574.560.000 282.240.000 6,048,000
345 PP2500576479 - 750,960,000 1.070.118.000 525.672.000 11,264,400
346 PP2500576480 - 339,150,000 483.288.750 237.405.000 5,087,250
347 PP2500576481 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000 3,307,500
348 PP2500576482 - 188,874,000 269.145.450 132.211.800 2,833,110
349 PP2500576483 - 110,250,000 157.106.250 77.175.000 1,653,750
350 PP2500576484 - 16,800,000 23.940.000 11.760.000 252,000
351 PP2500576485 - 74,550,000 106.233.750 52.185.000 1,118,250
352 PP2500576486 - 273,798,000 390.162.150 191.658.600 4,106,970
353 PP2500576487 - 123,900,000 176.557.500 86.730.000 1,858,500
354 PP2500576488 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000 472,500
355 PP2500576489 - 82,687,500 117.829.687,5 57.881.250 1,240,313
356 PP2500576490 - 846,720,000 1.206.576.000 592.704.000 12,700,800
357 PP2500576491 - 28,917,000 41.206.725 20.241.900 433,755
358 PP2500576492 - 41,895,000 59.700.375 29.326.500 628,425
359 PP2500576493 - 509,884,200 726.584.985 356.918.940 7,648,263
360 PP2500576494 - 209,475,000 298.501.875 146.632.500 3,142,125
361 PP2500576495 - 422,100,000 601.492.500 295.470.000 6,331,500
362 PP2500576496 - 207,270,000 295.359.750 145.089.000 3,109,050
363 PP2500576497 - 236,250,000 336.656.250 165.375.000 3,543,750
364 PP2500576498 - 1,226,376,900 1.747.587.082,5 858.463.830 18,395,654
365 PP2500576499 - 28,350,000 40.398.750 19.845.000 425,250
366 PP2500576500 - 34,650,000 49.376.250 24.255.000 519,750
367 PP2500576501 - 65,488,500 93.321.112,5 45.841.950 982,328
368 PP2500576502 - 33,075,000 47.131.875 23.152.500 496,125
369 PP2500576503 - 14,700,000 20.947.500 10.290.000 220,500
370 PP2500576504 - 14,994,000 21.366.450 10.495.800 224,910
371 PP2500576505 - 37,537,500 53.490.937,5 26.276.250 563,063
372 PP2500576506 - 47,565,000 67.780.125 33.295.500 713,475
373 PP2500576507 - 304,348,800 433.697.040 213.044.160 4,565,232
374 PP2500576508 - 79,327,500 113.041.687,5 55.529.250 1,189,913
375 PP2500576509 - 1,003,800,000 1.430.415.000 702.660.000 15,057,000
376 PP2500576510 - 23,100,000 32.917.500 16.170.000 346,500
377 PP2500576511 - 45,092,250 64.256.456,25 31.564.575 676,384
378 PP2500576512 - 278,775,000 397.254.375 195.142.500 4,181,625
379 PP2500576513 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 630,000
380 PP2500576514 - 72,765,000 103.690.125 50.935.500 1,091,475
381 PP2500576515 - 9,261,000 13.196.925 6.482.700 138,915
382 PP2500576516 - 99,750,000 142.143.750 69.825.000 1,496,250
383 PP2500576517 - 236,250,000 336.656.250 165.375.000 3,543,750
384 PP2500576518 - 207,270,000 295.359.750 145.089.000 3,109,050
385 PP2500576519 - 120,330,000 171.470.250 84.231.000 1,804,950
386 PP2500576520 - 186,900,000 266.332.500 130.830.000 2,803,500
387 PP2500576521 - 13,860,000 19.750.500 9.702.000 207,900
388 PP2500576522 - 13,020,000 18.553.500 9.114.000 195,300
389 PP2500576523 - 1,379,889,000 1.966.341.825 965.922.300 20,698,335
390 PP2500576524 - 211,680,000 301.644.000 148.176.000 3,175,200
391 PP2500576525 - 1,675,800,000 2.388.015.000 1.173.060.000 25,137,000
392 PP2500576526 - 37,747,500 53.790.187,5 26.423.250 566,213
393 PP2500576527 - 412,902,000 588.385.350 289.031.400 6,193,530
394 PP2500576528 - 482,895,000 688.125.375 338.026.500 7,243,425
395 PP2500576529 - 753,228,000 1.073.349.900 527.259.600 11,298,420
396 PP2500576530 - 54,862,500 78.179.062,5 38.403.750 822,938
397 PP2500576531 - 89,302,500 127.256.062,5 62.511.750 1,339,538
398 PP2500576532 - 99,960,000 142.443.000 69.972.000 1,499,400
399 PP2500576533 - 76,545,000 109.076.625 53.581.500 1,148,175
400 PP2500576534 - 277,200,000 395.010.000 194.040.000 4,158,000
401 PP2500576535 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000 1,701,000
402 PP2500576536 - 36,214,500 51.605.662,5 25.350.150 543,218
403 PP2500576537 - 630,000,000 897.750.000 441.000.000 9,450,000
404 PP2500576538 - 918,015,000 1.308.171.375 642.610.500 13,770,225
405 PP2500576539 - 612,255,000 872.463.375 428.578.500 9,183,825
406 PP2500576540 - 8,610,000 12.269.250 6.027.000 129,150
407 PP2500576541 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
408 PP2500576542 - 551,250,000 785.531.250 385.875.000 8,268,750
409 PP2500576543 - 283,500,000 403.987.500 198.450.000 4,252,500
410 PP2500576544 - 131,250,000 187.031.250 91.875.000 1,968,750
411 PP2500576545 - 346,500,000 493.762.500 242.550.000 5,197,500
412 PP2500576546 - 280,812,000 400.157.100 196.568.400 4,212,180
413 PP2500576547 - 28,665,000 40.847.625 20.065.500 429,975
414 PP2500576548 - 109,200,000 155.610.000 76.440.000 1,638,000
415 PP2500576549 - 21,514,500 30.658.162,5 15.060.150 322,718
416 PP2500576550 - 5,953,500 8.483.737,5 4.167.450 89,303
417 PP2500576551 - 49,875,000 71.071.875 34.912.500 748,125
418 PP2500576552 - 325,500,000 463.837.500 227.850.000 4,882,500
419 PP2500576553 - 188,968,500 269.280.112,5 132.277.950 2,834,528
420 PP2500576554 - 3,255,000 4.638.375 2.278.500 48,825
421 PP2500576555 - 4,315,500 6.149.587,5 3.020.850 64,733
422 PP2500576556 - 5,654,502 8.057.665 3.958.151,4 84,818
423 PP2500576557 - 94,500,000 134.662.500 66.150.000 1,417,500
424 PP2500576558 - 357,000,000 508.725.000 249.900.000 5,355,000
425 PP2500576559 - 411,600,000 586.530.000 288.120.000 6,174,000
426 PP2500576560 - 142,380,000 202.891.500 99.666.000 2,135,700
427 PP2500576561 - 415,800,000 592.515.000 291.060.000 6,237,000
428 PP2500576562 - 701,820,000 1.000.093.500 491.274.000 10,527,300
429 PP2500576563 - 490,392,000 698.808.600 343.274.400 7,355,880
430 PP2500576564 - 480,375,000 684.534.375 336.262.500 7,205,625
431 PP2500576565 - 213,570,000 304.337.250 149.499.000 3,203,550
432 PP2500576566 - 264,600,000 377.055.000 185.220.000 3,969,000
433 PP2500576567 - 209,790,000 298.950.750 146.853.000 3,146,850
434 PP2500576568 - 277,168,500 394.965.112,5 194.017.950 4,157,528
435 PP2500576569 - 449,242,500 640.170.562,5 314.469.750 6,738,638
436 PP2500576570 - 625,800,000 891.765.000 438.060.000 9,387,000
437 PP2500576571 - 1,798,797,000 2.563.285.725 1.259.157.900 26,981,955
438 PP2500576572 - 408,240,000 581.742.000 285.768.000 6,123,600
439 PP2500576573 - 49,770,000 70.922.250 34.839.000 746,550
440 PP2500576574 - 233,178,750 332.279.718,75 163.225.125 3,497,682
441 PP2500576575 - 546,000,000 778.050.000 382.200.000 8,190,000
442 PP2500576576 - 409,500,000 583.537.500 286.650.000 6,142,500
443 PP2500576577 - 100,800,000 143.640.000 70.560.000 1,512,000
444 PP2500576578 - 406,350,000 579.048.750 284.445.000 6,095,250
445 PP2500576579 - 302,400,000 430.920.000 211.680.000 4,536,000
446 PP2500576580 - 40,950,000 58.353.750 28.665.000 614,250
447 PP2500576581 - 28,350,000 40.398.750 19.845.000 425,250
448 PP2500576582 - 992,250 1.413.956,25 694.575 14,884
449 PP2500576583 - 3,704,400 5.278.770 2.593.080 55,566
450 PP2500576584 - 10,211,250 14.551.031,25 7.147.875 153,169
451 PP2500576585 - 1,522,500 2.169.562,5 1.065.750 22,838
452 PP2500576586 - 1,543,500 2.199.487,5 1.080.450 23,153
453 PP2500576587 - 1,732,500 2.468.812,5 1.212.750 25,988
454 PP2500576588 - 266,616,000 379.927.800 186.631.200 3,999,240
455 PP2500576589 - 207,900,000 296.257.500 145.530.000 3,118,500
456 PP2500576590 - 160,650,000 228.926.250 112.455.000 2,409,750
457 PP2500576591 - 97,791,750 139.353.243,75 68.454.225 1,466,877
458 PP2500576592 - 16,380,000 23.341.500 11.466.000 245,700
459 PP2500576593 - 18,060,000 25.735.500 12.642.000 270,900
460 PP2500576594 - 343,157,850 488.999.936,25 240.210.495 5,147,368
461 PP2500576595 - 441,727,650 629.461.901,25 309.209.355 6,625,915
462 PP2500576596 - 154,350,000 219.948.750 108.045.000 2,315,250
463 PP2500576597 - 57,750,000 82.293.750 40.425.000 866,250
464 PP2500576598 - 257,576,550 367.046.583,75 180.303.585 3,863,649
465 PP2500576599 - 23,593,500 33.620.737,5 16.515.450 353,903
466 PP2500576600 - 42,525,000 60.598.125 29.767.500 637,875
467 PP2500576601 - 41,580,000 59.251.500 29.106.000 623,700
468 PP2500576602 - 546,000,000 778.050.000 382.200.000 8,190,000
469 PP2500576603 - 365,400,000 520.695.000 255.780.000 5,481,000
470 PP2500576604 - 22,869,000 32.588.325 16.008.300 343,035
471 PP2500576605 - 25,074,000 35.730.450 17.551.800 376,110
472 PP2500576606 - 118,692,000 169.136.100 83.084.400 1,780,380
473 PP2500576607 - 90,720,000 129.276.000 63.504.000 1,360,800
474 PP2500576608 - 980,343,000 1.396.988.775 686.240.100 14,705,145
475 PP2500576609 - 352,800,000 502.740.000 246.960.000 5,292,000
476 PP2500576610 - 357,000,000 508.725.000 249.900.000 5,355,000
477 PP2500576611 - 187,084,800 266.595.840 130.959.360 2,806,272
478 PP2500576612 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000 472,500
479 PP2500576613 - 20,674,500 29.461.162,5 14.472.150 310,118
480 PP2500576614 - 294,000,000 418.950.000 205.800.000 4,410,000
481 PP2500576615 - 156,240,000 222.642.000 109.368.000 2,343,600
482 PP2500576616 - 51,975,000 74.064.375 36.382.500 779,625
483 PP2500576617 - 14,994,000 21.366.450 10.495.800 224,910
484 PP2500576618 - 22,572,900 32.166.382,5 15.801.030 338,594
485 PP2500576619 - 83,790,000 119.400.750 58.653.000 1,256,850
486 PP2500576620 - 2,513,700,000 3.582.022.500 1.759.590.000 37,705,500
487 PP2500576621 - 672,000,000 957.600.000 470.400.000 10,080,000
488 PP2500576622 - 135,828,000 193.554.900 95.079.600 2,037,420
489 PP2500576623 - 331,632,000 472.575.600 232.142.400 4,974,480
490 PP2500576624 - 1,050,000,000 1.496.250.000 735.000.000 15,750,000
491 PP2500576625 - 7,594,020,000 10.821.478.500 5.315.814.000 113,910,300
492 PP2500576626 - 346,500,000 493.762.500 242.550.000 5,197,500
493 PP2500576627 - 56,479,500 80.483.287,5 39.535.650 847,193
494 PP2500576628 - 50,237,250 71.588.081,25 35.166.075 753,559
495 PP2500576629 - 26,019,000 37.077.075 18.213.300 390,285
496 PP2500576630 - 140,280,000 199.899.000 98.196.000 2,104,200
497 PP2500576631 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
498 PP2500576632 - 215,250,000 306.731.250 150.675.000 3,228,750
499 PP2500576633 - 191,100,000 272.317.500 133.770.000 2,866,500
500 PP2500576634 - 224,280,000 319.599.000 156.996.000 3,364,200
501 PP2500576635 - 256,074,000 364.905.450 179.251.800 3,841,110
502 PP2500576636 - 121,800,000 173.565.000 85.260.000 1,827,000
503 PP2500576637 - 623,700,000 888.772.500 436.590.000 9,355,500
504 PP2500576638 - 264,600,000 377.055.000 185.220.000 3,969,000
505 PP2500576639 - 7,560,000 10.773.000 5.292.000 113,400
506 PP2500576640 - 121,275,000 172.816.875 84.892.500 1,819,125
507 PP2500576641 - 283,500,000 403.987.500 198.450.000 4,252,500
508 PP2500576642 - 20,790,000 29.625.750 14.553.000 311,850
509 PP2500576643 - 167,580,000 238.801.500 117.306.000 2,513,700
510 PP2500576644 - 358,974,000 511.537.950 251.281.800 5,384,610
511 PP2500576645 - 65,459,100 93.279.217,5 45.821.370 981,887
512 PP2500576646 - 777,262,500 1.107.599.062,5 544.083.750 11,658,938
513 PP2500576647 - 32,025,000 45.635.625 22.417.500 480,375
514 PP2500576648 - 55,377,000 78.912.225 38.763.900 830,655
515 PP2500576649 - 983,981,250 1.402.173.281,25 688.786.875 14,759,719
516 PP2500576650 - 338,100,000 481.792.500 236.670.000 5,071,500
517 PP2500576651 - 217,224,000 309.544.200 152.056.800 3,258,360
518 PP2500576652 - 58,800,000 83.790.000 41.160.000 882,000
519 PP2500576653 - 198,450,000 282.791.250 138.915.000 2,976,750
520 PP2500576654 - 15,214,500 21.680.662,5 10.650.150 228,218
521 PP2500576655 - 63,504,000 90.493.200 44.452.800 952,560
522 PP2500576656 - 406,350,000 579.048.750 284.445.000 6,095,250
523 PP2500576657 - 1,162,854,000 1.657.066.950 813.997.800 17,442,810
524 PP2500576658 - 20,685,000 29.476.125 14.479.500 310,275
525 PP2500576659 - 623,700,000 888.772.500 436.590.000 9,355,500
526 PP2500576660 - 541,800,000 772.065.000 379.260.000 8,127,000
527 PP2500576661 - 171,455,130 244.323.560,25 120.018.591 2,571,827
528 PP2500576662 - 141,750,000 201.993.750 99.225.000 2,126,250
529 PP2500576663 - 71,400,000 101.745.000 49.980.000 1,071,000
530 PP2500576664 - 4,410,000 6.284.250 3.087.000 66,150
531 PP2500576665 - 211,680,000 301.644.000 148.176.000 3,175,200
532 PP2500576666 - 60,858,000 86.722.650 42.600.600 912,870
533 PP2500576667 - 1,927,800,000 2.747.115.000 1.349.460.000 28,917,000
534 PP2500576668 - 388,500,000 553.612.500 271.950.000 5,827,500
535 PP2500576669 - 17,057,250 24.306.581,25 11.940.075 255,859
536 PP2500576670 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000 3,150,000
537 PP2500576671 - 114,660,000 163.390.500 80.262.000 1,719,900
538 PP2500576672 - 737,100,000 1.050.367.500 515.970.000 11,056,500
539 PP2500576673 - 710,010,000 1.011.764.250 497.007.000 10,650,150
540 PP2500576674 - 23,373,000 33.306.525 16.361.100 350,595
541 PP2500576675 - 126,126,000 179.729.550 88.288.200 1,891,890
542 PP2500576676 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 4,725,000
543 PP2500576677 - 402,192,000 573.123.600 281.534.400 6,032,880
544 PP2500576678 - 85,680,000 122.094.000 59.976.000 1,285,200
545 PP2500576679 - 15,765,750 22.466.193,75 11.036.025 236,487
546 PP2500576680 - 3,360,000 4.788.000 2.352.000 50,400
547 PP2500576681 - 15,036,000 21.426.300 10.525.200 225,540
548 PP2500576682 - 28,980,000 41.296.500 20.286.000 434,700
549 PP2500576683 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000 5,670,000
550 PP2500576684 - 3,055,500,000 4.354.087.500 2.138.850.000 45,832,500
551 PP2500576685 - 251,370,000 358.202.250 175.959.000 3,770,550
552 PP2500576686 - 20,947,500 29.850.187,5 14.663.250 314,213
553 PP2500576687 - 11,419,800 16.273.215 7.993.860 171,297
554 PP2500576688 - 139,125,000 198.253.125 97.387.500 2,086,875
555 PP2500576689 - 208,372,500 296.930.812,5 145.860.750 3,125,588
556 PP2500576690 - 109,004,679 155.331.667,575 76.303.275,3 1,635,071
557 PP2500576691 - 104,958,000 149.565.150 73.470.600 1,574,370
558 PP2500576692 - 17,640,000 25.137.000 12.348.000 264,600
559 PP2500576693 - 35,910,000 51.171.750 25.137.000 538,650
560 PP2500576694 - 414,036,000 590.001.300 289.825.200 6,210,540
561 PP2500576695 - 340,830,000 485.682.750 238.581.000 5,112,450
562 PP2500576696 - 4,914,000 7.002.450 3.439.800 73,710
563 PP2500576697 - 82,971,000 118.233.675 58.079.700 1,244,565
564 PP2500576698 - 198,450,000 282.791.250 138.915.000 2,976,750
565 PP2500576699 - 35,437,500 50.498.437,5 24.806.250 531,563
566 PP2500576700 - 544,320,000 775.656.000 381.024.000 8,164,800
567 PP2500576701 - 267,750,000 381.543.750 187.425.000 4,016,250
568 PP2500576702 - 360,360,000 513.513.000 252.252.000 5,405,400
569 PP2500576703 - 540,540,000 770.269.500 378.378.000 8,108,100
570 PP2500576704 - 465,144,750 662.831.268,75 325.601.325 6,977,172
571 PP2500576705 - 393,750,000 561.093.750 275.625.000 5,906,250
572 PP2500576706 - 558,600,000 796.005.000 391.020.000 8,379,000
573 PP2500576707 - 791,154,000 1.127.394.450 553.807.800 11,867,310
574 PP2500576708 - 793,800,000 1.131.165.000 555.660.000 11,907,000
575 PP2500576709 - 12,337,500 17.580.937,5 8.636.250 185,063
576 PP2500576710 - 139,356,000 198.582.300 97.549.200 2,090,340
577 PP2500576711 - 72,576,000 103.420.800 50.803.200 1,088,640
578 PP2500576712 - 3,675,000 5.236.875 2.572.500 55,125
579 PP2500576713 - 23,310,000 33.216.750 16.317.000 349,650
580 PP2500576714 - 79,380,000 113.116.500 55.566.000 1,190,700
581 PP2500576715 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000 1,890,000
582 PP2500576716 - 56,700,000 80.797.500 39.690.000 850,500
583 PP2500576717 - 11,025,000 15.710.625 7.717.500 165,375
584 PP2500576718 - 415,360,869 591.889.238,325 290.752.608,3 6,230,414
585 PP2500576719 - 26,460,000 37.705.500 18.522.000 396,900
Mã phần lô PP2500576135
Giá từng phần lô 2,168,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.089.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,523,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576136
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576137
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.049.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576138
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576139
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576140
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.791.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576141
Giá từng phần lô 42,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.271.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.098.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576142
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.279.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576143
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.246.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576144
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576145
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576146
Giá từng phần lô 303,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.416.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576147
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576148
Giá từng phần lô 104,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.565.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576149
Giá từng phần lô 24,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.264.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.831.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576150
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.945.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576151
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.590.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576152
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576153
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576154
Giá từng phần lô 146,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.427.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.385.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576155
Giá từng phần lô 518,495,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.855.731,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.946.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,777,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576156
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576157
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576158
Giá từng phần lô 385,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.099.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.733.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,779,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576159
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576160
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.426.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576161
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576162
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576163
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576164
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576165
Giá từng phần lô 687,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,319,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576166
Giá từng phần lô 2,029,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.011.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.637.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,442,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576167
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.627.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576168
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576169
Giá từng phần lô 106,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.393.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.859.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576170
Giá từng phần lô 203,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.646.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.773.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576171
Giá từng phần lô 888,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,324,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576172
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576173
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576174
Giá từng phần lô 1,394,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576175
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576176
Giá từng phần lô 629,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.001.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,442,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576177
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576178
Giá từng phần lô 73,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.946.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.552.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576179
Giá từng phần lô 9,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.436.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576180
Giá từng phần lô 38,409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.732.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.886.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576181
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,742,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576182
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576183
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.263.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576184
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576185
Giá từng phần lô 8,049,573
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.470.642
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.634.702
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576186
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.852.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576187
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.012.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576188
Giá từng phần lô 113,513,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.756.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.459.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576189
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576190
Giá từng phần lô 322,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.096.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,843,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576191
Giá từng phần lô 217,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.441.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576192
Giá từng phần lô 767,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.758.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,513,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576193
Giá từng phần lô 187,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.709.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.506.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,817,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576194
Giá từng phần lô 164,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.774.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.836.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576195
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576196
Giá từng phần lô 181,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.103.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576197
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.915.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576198
Giá từng phần lô 249,694,567
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.814.758,6875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.861.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,745,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576199
Giá từng phần lô 3,648,293,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.198.818.779
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.553.805.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,724,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576200
Giá từng phần lô 456,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.868.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,851,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576201
Giá từng phần lô 1,279,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.823.928.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,199,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576202
Giá từng phần lô 354,280,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.849.712,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.996.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,314,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576203
Giá từng phần lô 211,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.494.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576204
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576205
Giá từng phần lô 591,645,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.094.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.151.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,874,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576206
Giá từng phần lô 1,094,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.289.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,424,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576207
Giá từng phần lô 42,838,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.045.204,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.987.118
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576208
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576209
Giá từng phần lô 784,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.968.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.177.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,768,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576210
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.653.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576211
Giá từng phần lô 168,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.372.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.077.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576212
Giá từng phần lô 777,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576213
Giá từng phần lô 423,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576214
Giá từng phần lô 357,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576215
Giá từng phần lô 715,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,735,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576216
Giá từng phần lô 3,013,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.294.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576217
Giá từng phần lô 8,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.478.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.129.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576218
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.500.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576219
Giá từng phần lô 153,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.392.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.280.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576220
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576221
Giá từng phần lô 36,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.845.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.467.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576222
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.328.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576223
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576224
Giá từng phần lô 261,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.386.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.926.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,919,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576225
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576226
Giá từng phần lô 147,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.073.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576227
Giá từng phần lô 75,040,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.932.798
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.528.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576228
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.885.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576229
Giá từng phần lô 188,070,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.000.818,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.649.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576230
Giá từng phần lô 87,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.428.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.122.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576231
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576232
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.256.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576233
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.922.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576234
Giá từng phần lô 95,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.098.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.855.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576235
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576236
Giá từng phần lô 870,901,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.034.637,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.631.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,063,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576237
Giá từng phần lô 113,412,999
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.613.523,575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.389.099,3
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576238
Giá từng phần lô 110,205,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.043.407,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.144.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,089
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576239
Giá từng phần lô 232,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.671.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576240
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576241
Giá từng phần lô 430,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576242
Giá từng phần lô 3,843,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.476.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.690.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576243
Giá từng phần lô 3,263,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576244
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576245
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576246
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576247
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576248
Giá từng phần lô 314,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.752.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.948.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,713,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576249
Giá từng phần lô 545,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.990.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.170.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,189,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576250
Giá từng phần lô 1,312,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.192.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.691.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,686,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576251
Giá từng phần lô 1,391,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.982.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,868,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576252
Giá từng phần lô 625,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576253
Giá từng phần lô 104,186,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.465.406,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.930.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576254
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,829,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576255
Giá từng phần lô 1,744,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.480.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.937.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,162,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576256
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576257
Giá từng phần lô 363,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.450.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576258
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.069.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576259
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576260
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576261
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576262
Giá từng phần lô 50,935,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.583.087,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.654.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576263
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576264
Giá từng phần lô 66,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.071.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.701.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576265
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.560.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576266
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.565.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576267
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576268
Giá từng phần lô 1,189,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.251.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,844,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576269
Giá từng phần lô 774,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,623,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576270
Giá từng phần lô 353,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.787.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.474.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,303,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576271
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.139.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576272
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.256.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576273
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.688.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576274
Giá từng phần lô 255,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.755.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.178.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576275
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576276
Giá từng phần lô 217,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,263,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576277
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576278
Giá từng phần lô 1,874,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576279
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576280
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576281
Giá từng phần lô 389,623,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.213.487,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.736.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,844,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576282
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576283
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576284
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576285
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576286
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.521.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576287
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576288
Giá từng phần lô 370,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576289
Giá từng phần lô 141,186,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.190.263,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.830.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576290
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576291
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.558.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576292
Giá từng phần lô 24,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.787.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.088.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576293
Giá từng phần lô 127,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.794.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,913,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576294
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.341.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576295
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576296
Giá từng phần lô 57,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.144.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.351.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576297
Giá từng phần lô 299,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.730.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576298
Giá từng phần lô 270,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576299
Giá từng phần lô 34,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.151.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.144.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576300
Giá từng phần lô 192,874,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.846.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.012.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576301
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576302
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576303
Giá từng phần lô 70,427,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.359.472,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.299.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576304
Giá từng phần lô 71,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.804.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.009.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576305
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576306
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576307
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.633.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576308
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.553.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576309
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576310
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576311
Giá từng phần lô 322,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.096.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,843,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576312
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.791.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576313
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576314
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576315
Giá từng phần lô 177,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.165.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576316
Giá từng phần lô 336,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.398.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576317
Giá từng phần lô 78,828,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.330.968,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.180.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576318
Giá từng phần lô 5,457,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.776.759,375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.820.162,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576319
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576320
Giá từng phần lô 545,252,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.984.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.676.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,178,786
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576321
Giá từng phần lô 125,023,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.158.487,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.516.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576322
Giá từng phần lô 9,649,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.537,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.754.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576323
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576324
Giá từng phần lô 595,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.373.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,930,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576325
Giá từng phần lô 125,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.101.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.979.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576326
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576327
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576328
Giá từng phần lô 58,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.041.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576329
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576330
Giá từng phần lô 840,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.957.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,610,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576331
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576332
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.161.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576333
Giá từng phần lô 201,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.504.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.230.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576334
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576335
Giá từng phần lô 642,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.153.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.040.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,643,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576336
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576337
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576338
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576339
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.493.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576340
Giá từng phần lô 132,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.168.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.433.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576341
Giá từng phần lô 150,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.085.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576342
Giá từng phần lô 161,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.422.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576343
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576344
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576345
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576346
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576347
Giá từng phần lô 887,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,308,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576348
Giá từng phần lô 543,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.309.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576349
Giá từng phần lô 648,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.784.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,724,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576350
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.344.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576351
Giá từng phần lô 379,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.520.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.518.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,689,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576352
Giá từng phần lô 514,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.863.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576353
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576354
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576355
Giá từng phần lô 629,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.390.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,446,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576356
Giá từng phần lô 476,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,144,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576357
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576358
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576359
Giá từng phần lô 383,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.580.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.495.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,753,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576360
Giá từng phần lô 225,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.945.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576361
Giá từng phần lô 219,567,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.883.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.697.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576362
Giá từng phần lô 192,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.711.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,891,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576363
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576364
Giá từng phần lô 67,674,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.436.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.372.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,119
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576365
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576366
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576367
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576368
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576369
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576370
Giá từng phần lô 459,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,898,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576371
Giá từng phần lô 181,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.225.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576372
Giá từng phần lô 133,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.547.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.602.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576373
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576374
Giá từng phần lô 411,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.230.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576375
Giá từng phần lô 78,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.545.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.794.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576376
Giá từng phần lô 209,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.471.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.617.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576377
Giá từng phần lô 366,544,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.325.912,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.581.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,498,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576378
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576379
Giá từng phần lô 435,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.943.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,536,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576380
Giá từng phần lô 438,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576381
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576382
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576383
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576384
Giá từng phần lô 3,276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576385
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.079.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576386
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576387
Giá từng phần lô 1,987,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.832.371.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.340.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,814,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576388
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576389
Giá từng phần lô 50,856,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.470.868,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.599.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576390
Giá từng phần lô 65,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.994.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.172.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576391
Giá từng phần lô 1,653,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,806,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576392
Giá từng phần lô 1,062,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.456.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,931,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576393
Giá từng phần lô 629,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.390.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,446,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576394
Giá từng phần lô 436,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.140.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,548,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576395
Giá từng phần lô 78,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.560.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.801.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576396
Giá từng phần lô 652,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576397
Giá từng phần lô 116,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.784.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576398
Giá từng phần lô 137,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.607.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576399
Giá từng phần lô 72,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.792.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.494.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576400
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576401
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.248.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576402
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576403
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.476.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576404
Giá từng phần lô 20,588,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.338.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.411.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576405
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.339.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576406
Giá từng phần lô 104,649,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.125.252,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.254.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576407
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576408
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.400.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576409
Giá từng phần lô 288,884,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.660.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.219.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,333,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576410
Giá từng phần lô 302,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.471.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.459.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,531,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576411
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576412
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.967.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576413
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576414
Giá từng phần lô 339,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.410.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.956.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576415
Giá từng phần lô 1,248,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.041.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,726,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576416
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576417
Giá từng phần lô 651,577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.497.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.104.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,773,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576418
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576419
Giá từng phần lô 214,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.042.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.336.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,221,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576420
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576421
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576422
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.643.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576423
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576424
Giá từng phần lô 256,636,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.707.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.645.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576425
Giá từng phần lô 2,263,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.225.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576426
Giá từng phần lô 10,266,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.629.734
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.186.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576427
Giá từng phần lô 58,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.221.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576428
Giá từng phần lô 75,300,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.303.568,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.710.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576429
Giá từng phần lô 136,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.811.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576430
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576431
Giá từng phần lô 130,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.343.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.045.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576432
Giá từng phần lô 35,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.914.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576433
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.580.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576434
Giá từng phần lô 162,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.679.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.807.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576435
Giá từng phần lô 409,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.178.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.473.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576436
Giá từng phần lô 1,309,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.524.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,637,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576437
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576438
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.858.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576439
Giá từng phần lô 300,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.226.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576440
Giá từng phần lô 183,106,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.926.548,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.174.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,746,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576441
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576442
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.858.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576443
Giá từng phần lô 452,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.033.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.858.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,789,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576444
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.136.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576445
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576446
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.202.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576447
Giá từng phần lô 433,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,501,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576448
Giá từng phần lô 92,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.148.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576449
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.206.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,433,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576450
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576451
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.560.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576452
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576453
Giá từng phần lô 300,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.921.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.698.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576454
Giá từng phần lô 188,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.100.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.189.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576455
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576456
Giá từng phần lô 123,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.809.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576457
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576458
Giá từng phần lô 429,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.714.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,449,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576459
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576460
Giá từng phần lô 781,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576461
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576462
Giá từng phần lô 737,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,056,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576463
Giá từng phần lô 261,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.015.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.235.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576464
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576465
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576466
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.433.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576467
Giá từng phần lô 58,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.939.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576468
Giá từng phần lô 163,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.055.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.483.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576469
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576470
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.219.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576471
Giá từng phần lô 480,645,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.920.407,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.452.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,209,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576472
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576473
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576474
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576475
Giá từng phần lô 834,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.399.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.266.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,519,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576476
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576477
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576478
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576479
Giá từng phần lô 750,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,264,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576480
Giá từng phần lô 339,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.288.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576481
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576482
Giá từng phần lô 188,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.145.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576483
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576484
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576485
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.233.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576486
Giá từng phần lô 273,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.162.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.658.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,106,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576487
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576488
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576489
Giá từng phần lô 82,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.829.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.881.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576490
Giá từng phần lô 846,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576491
Giá từng phần lô 28,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.206.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.241.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576492
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576493
Giá từng phần lô 509,884,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.584.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.918.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,648,263
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576494
Giá từng phần lô 209,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.501.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,142,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576495
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,331,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576496
Giá từng phần lô 207,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.359.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,109,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576497
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576498
Giá từng phần lô 1,226,376,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.587.082,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.463.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,395,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576499
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.398.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576500
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.376.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576501
Giá từng phần lô 65,488,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.321.112,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.841.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576502
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.131.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576503
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576504
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.366.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576505
Giá từng phần lô 37,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.490.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.276.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576506
Giá từng phần lô 47,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.780.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.295.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576507
Giá từng phần lô 304,348,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.697.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.044.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,565,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576508
Giá từng phần lô 79,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.041.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.529.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576509
Giá từng phần lô 1,003,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.430.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576510
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576511
Giá từng phần lô 45,092,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.256.456,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.564.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576512
Giá từng phần lô 278,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.254.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.142.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576513
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576514
Giá từng phần lô 72,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.690.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.935.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576515
Giá từng phần lô 9,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.196.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.482.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576516
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576517
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576518
Giá từng phần lô 207,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.359.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,109,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576519
Giá từng phần lô 120,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.470.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576520
Giá từng phần lô 186,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.332.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576521
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576522
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.553.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576523
Giá từng phần lô 1,379,889,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.341.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 965.922.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,698,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576524
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576525
Giá từng phần lô 1,675,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576526
Giá từng phần lô 37,747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.790.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.423.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576527
Giá từng phần lô 412,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.385.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.031.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,193,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576528
Giá từng phần lô 482,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.125.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.026.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,243,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576529
Giá từng phần lô 753,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.349.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.259.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,298,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576530
Giá từng phần lô 54,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.179.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.403.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576531
Giá từng phần lô 89,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.256.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.511.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576532
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576533
Giá từng phần lô 76,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.076.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576534
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576535
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576536
Giá từng phần lô 36,214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.605.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.350.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576537
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576538
Giá từng phần lô 918,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.171.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.610.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,770,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576539
Giá từng phần lô 612,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.463.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.578.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,183,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576540
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.269.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576541
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576542
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576543
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576544
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576545
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576546
Giá từng phần lô 280,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.157.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.568.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576547
Giá từng phần lô 28,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.847.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.065.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576548
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576549
Giá từng phần lô 21,514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.658.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.060.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576550
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.483.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.167.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576551
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576552
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576553
Giá từng phần lô 188,968,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.280.112,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.277.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576554
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.638.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576555
Giá từng phần lô 4,315,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.149.587,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.020.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576556
Giá từng phần lô 5,654,502
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.057.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.151,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576557
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576558
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576559
Giá từng phần lô 411,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576560
Giá từng phần lô 142,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.891.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576561
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576562
Giá từng phần lô 701,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.093.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,527,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576563
Giá từng phần lô 490,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.808.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,355,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576564
Giá từng phần lô 480,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.534.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,205,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576565
Giá từng phần lô 213,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.337.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,203,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576566
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576567
Giá từng phần lô 209,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.950.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576568
Giá từng phần lô 277,168,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.965.112,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.017.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576569
Giá từng phần lô 449,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.170.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.469.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,738,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576570
Giá từng phần lô 625,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576571
Giá từng phần lô 1,798,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.563.285.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.157.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,981,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576572
Giá từng phần lô 408,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576573
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.922.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576574
Giá từng phần lô 233,178,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.279.718,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.225.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576575
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576576
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576577
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576578
Giá từng phần lô 406,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,095,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576579
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576580
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.353.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576581
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.398.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576582
Giá từng phần lô 992,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.956,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576583
Giá từng phần lô 3,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.278.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,566
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576584
Giá từng phần lô 10,211,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.551.031,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.147.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576585
Giá từng phần lô 1,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.169.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576586
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.199.487,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576587
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576588
Giá từng phần lô 266,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.927.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.631.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576589
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576590
Giá từng phần lô 160,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.926.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576591
Giá từng phần lô 97,791,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.353.243,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.454.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576592
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.341.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576593
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.735.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576594
Giá từng phần lô 343,157,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.999.936,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.210.495
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576595
Giá từng phần lô 441,727,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.461.901,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.209.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,625,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576596
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.948.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576597
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.293.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576598
Giá từng phần lô 257,576,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.046.583,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.303.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,863,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576599
Giá từng phần lô 23,593,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.620.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.515.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576600
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.598.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576601
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.251.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576602
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576603
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576604
Giá từng phần lô 22,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.588.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.008.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576605
Giá từng phần lô 25,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.730.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.551.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576606
Giá từng phần lô 118,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.136.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.084.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576607
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576608
Giá từng phần lô 980,343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.988.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.240.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,705,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576609
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576610
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576611
Giá từng phần lô 187,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.595.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.959.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576612
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576613
Giá từng phần lô 20,674,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.461.162,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.472.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576614
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576615
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576616
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.064.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576617
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.366.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576618
Giá từng phần lô 22,572,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.166.382,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.801.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576619
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.400.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576620
Giá từng phần lô 2,513,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.582.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,705,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576621
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576622
Giá từng phần lô 135,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.554.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.079.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576623
Giá từng phần lô 331,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.575.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,974,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576624
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576625
Giá từng phần lô 7,594,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.821.478.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.315.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,910,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576626
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576627
Giá từng phần lô 56,479,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.483.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.535.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,193
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576628
Giá từng phần lô 50,237,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.588.081,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.166.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576629
Giá từng phần lô 26,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.077.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576630
Giá từng phần lô 140,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576631
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576632
Giá từng phần lô 215,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.731.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576633
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576634
Giá từng phần lô 224,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576635
Giá từng phần lô 256,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.905.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.251.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576636
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576637
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576638
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576639
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576640
Giá từng phần lô 121,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.816.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576641
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576642
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.625.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576643
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.801.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576644
Giá từng phần lô 358,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.537.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.281.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,384,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576645
Giá từng phần lô 65,459,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.279.217,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.821.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576646
Giá từng phần lô 777,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.599.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.083.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,658,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576647
Giá từng phần lô 32,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.635.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576648
Giá từng phần lô 55,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.912.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.763.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576649
Giá từng phần lô 983,981,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.173.281,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.786.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,759,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576650
Giá từng phần lô 338,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576651
Giá từng phần lô 217,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.544.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.056.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576652
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576653
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.791.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576654
Giá từng phần lô 15,214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.680.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.650.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576655
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.493.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576656
Giá từng phần lô 406,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,095,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576657
Giá từng phần lô 1,162,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.066.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.997.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,442,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576658
Giá từng phần lô 20,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.476.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.479.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576659
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576660
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576661
Giá từng phần lô 171,455,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.323.560,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.018.591
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576662
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.993.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576663
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576664
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576665
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576666
Giá từng phần lô 60,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.722.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.600.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576667
Giá từng phần lô 1,927,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.747.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576668
Giá từng phần lô 388,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576669
Giá từng phần lô 17,057,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.306.581,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.940.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,859
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576670
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576671
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.390.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576672
Giá từng phần lô 737,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,056,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576673
Giá từng phần lô 710,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.764.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576674
Giá từng phần lô 23,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.306.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.361.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576675
Giá từng phần lô 126,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.729.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.288.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576676
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576677
Giá từng phần lô 402,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.123.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.534.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576678
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576679
Giá từng phần lô 15,765,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.466.193,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.036.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576680
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576681
Giá từng phần lô 15,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.426.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576682
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.296.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576683
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576684
Giá từng phần lô 3,055,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.354.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.138.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576685
Giá từng phần lô 251,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.202.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576686
Giá từng phần lô 20,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.663.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576687
Giá từng phần lô 11,419,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.273.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.993.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576688
Giá từng phần lô 139,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.253.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576689
Giá từng phần lô 208,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.930.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.860.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576690
Giá từng phần lô 109,004,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.331.667,575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.303.275,3
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,071
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576691
Giá từng phần lô 104,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.565.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576692
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576693
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576694
Giá từng phần lô 414,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.001.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.825.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576695
Giá từng phần lô 340,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.682.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576696
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.002.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576697
Giá từng phần lô 82,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.233.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.079.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576698
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.791.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576699
Giá từng phần lô 35,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.498.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.806.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576700
Giá từng phần lô 544,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576701
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576702
Giá từng phần lô 360,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576703
Giá từng phần lô 540,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.269.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,108,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576704
Giá từng phần lô 465,144,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.831.268,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.601.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,977,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576705
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576706
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576707
Giá từng phần lô 791,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.394.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.807.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,867,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576708
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576709
Giá từng phần lô 12,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.580.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.636.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576710
Giá từng phần lô 139,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.582.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.549.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576711
Giá từng phần lô 72,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.420.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576712
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576713
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.216.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576714
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.116.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576715
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576716
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576717
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576718
Giá từng phần lô 415,360,869
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.889.238,325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.752.608,3
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500576719
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.705.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->