Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600005368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/01/2026 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500373096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500647678 - Abiraterone acetate | 23,040,000 | 32.914.286 | 16.128.000 | 460,800 | ||
| 2 | PP2500647679 - Abiraterone acetate | 21,137,760 | 30.196.800 | 14.796.432 | 422,756 | ||
| 3 | PP2500647680 - Acarbose | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 2,100,000 | ||
| 4 | PP2500647681 - Aceclofenac | 920,400,000 | 1.314.857.143 | 644.280.000 | 18,408,000 | ||
| 5 | PP2500647682 - Acenocoumarol | 1,440,000 | 2.057.143 | 1.008.000 | 28,800 | ||
| 6 | PP2500647683 - Acenocoumarol | 5,400,000 | 7.714.286 | 3.780.000 | 108,000 | ||
| 7 | PP2500647684 - Acetyl leucin | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 8 | PP2500647685 - Acetyl leucin | 149,760,000 | 213.942.858 | 104.832.000 | 2,995,200 | ||
| 9 | PP2500647686 - Acetyl leucin | 151,200,000 | 216.000.000 | 105.840.000 | 3,024,000 | ||
| 10 | PP2500647687 - Acetylcystein | 208,800,000 | 298.285.715 | 146.160.000 | 4,176,000 | ||
| 11 | PP2500647688 - Acetylsalicylic acid | 856,800,000 | 1.224.000.000 | 599.760.000 | 17,136,000 | ||
| 12 | PP2500647689 - Acetylsalicylic acid | 211,680,000 | 302.400.000 | 148.176.000 | 4,233,600 | ||
| 13 | PP2500647690 - Acetylsalicylic acid | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 14 | PP2500647691 - Acetylsalicylic acid | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | 1,872,000 | ||
| 15 | PP2500647692 - Aciclovir | 22,800,000 | 32.571.429 | 15.960.000 | 456,000 | ||
| 16 | PP2500647693 - Aciclovir | 100,080,000 | 142.971.429 | 70.056.000 | 2,001,600 | ||
| 17 | PP2500647694 - Aciclovir | 151,200,000 | 216.000.000 | 105.840.000 | 3,024,000 | ||
| 18 | PP2500647695 - Aciclovir | 144,000,000 | 205.714.286 | 100.800.000 | 2,880,000 | ||
| 19 | PP2500647696 - Acid amin | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | 10,080,000 | ||
| 20 | PP2500647697 - Acid amin | 642,600,000 | 918.000.000 | 449.820.000 | 12,852,000 | ||
| 21 | PP2500647698 - Acid amin | 47,280,000 | 67.542.858 | 33.096.000 | 945,600 | ||
| 22 | PP2500647699 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | 162,540,000 | 232.200.000 | 113.778.000 | 3,250,800 | ||
| 23 | PP2500647700 - Acid amin + glucose (+ điện giải) | 486,000,000 | 694.285.715 | 340.200.000 | 9,720,000 | ||
| 24 | PP2500647701 - Acid amin + glucose (+ điện giải) | 485,604,000 | 693.720.000 | 339.922.800 | 9,712,080 | ||
| 25 | PP2500647702 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 744,000,000 | 1.062.857.143 | 520.800.000 | 14,880,000 | ||
| 26 | PP2500647703 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 492,000,000 | 702.857.143 | 344.400.000 | 9,840,000 | ||
| 27 | PP2500647704 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 28 | PP2500647705 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | 585,060,000 | 835.800.000 | 409.542.000 | 11,701,200 | ||
| 29 | PP2500647706 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 232,800,000 | 332.571.429 | 162.960.000 | 4,656,000 | ||
| 30 | PP2500647707 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 152,400,000 | 217.714.286 | 106.680.000 | 3,048,000 | ||
| 31 | PP2500647708 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 348,774,000 | 498.248.572 | 244.141.800 | 6,975,480 | ||
| 32 | PP2500647709 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 122,400,000 | 174.857.143 | 85.680.000 | 2,448,000 | ||
| 33 | PP2500647710 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | 510,600,000 | 729.428.572 | 357.420.000 | 10,212,000 | ||
| 34 | PP2500647711 - Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide | 254,356,200 | 363.366.000 | 178.049.340 | 5,087,124 | ||
| 35 | PP2500647712 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 1,008,000,000 | 1.440.000.000 | 705.600.000 | 20,160,000 | ||
| 36 | PP2500647713 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 4,200,000 | ||
| 37 | PP2500647714 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 520,200,000 | 743.142.858 | 364.140.000 | 10,404,000 | ||
| 38 | PP2500647715 - Acitretin | 10,200,000 | 14.571.429 | 7.140.000 | 204,000 | ||
| 39 | PP2500647716 - Adalimumab | 184,211,460 | 263.159.229 | 128.948.022 | 3,684,230 | ||
| 40 | PP2500647717 - Adapalen | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1,008,000 | ||
| 41 | PP2500647718 - Adapalen | 89,989,200 | 128.556.000 | 62.992.440 | 1,799,784 | ||
| 42 | PP2500647719 - Adenosin | 102,000,000 | 145.714.286 | 71.400.000 | 2,040,000 | ||
| 43 | PP2500647720 - Adenosin | 163,800,000 | 234.000.000 | 114.660.000 | 3,276,000 | ||
| 44 | PP2500647721 - Aescin | 456,000,000 | 651.428.572 | 319.200.000 | 9,120,000 | ||
| 45 | PP2500647722 - Aescin | 704,256,000 | 1.006.080.000 | 492.979.200 | 14,085,120 | ||
| 46 | PP2500647723 - Afatinib | 287,280,000 | 410.400.000 | 201.096.000 | 5,745,600 | ||
| 47 | PP2500647724 - Afatinib | 287,280,000 | 410.400.000 | 201.096.000 | 5,745,600 | ||
| 48 | PP2500647725 - Afatinib | 287,280,000 | 410.400.000 | 201.096.000 | 5,745,600 | ||
| 49 | PP2500647726 - Albumin | 900,000,000 | 1.285.714.286 | 630.000.000 | 18,000,000 | ||
| 50 | PP2500647727 - Albumin | 592,566,000 | 846.522.858 | 414.796.200 | 11,851,320 | ||
| 51 | PP2500647728 - Alfuzosin | 563,880,000 | 805.542.858 | 394.716.000 | 11,277,600 | ||
| 52 | PP2500647729 - Allopurinol | 147,000,000 | 210.000.000 | 102.900.000 | 2,940,000 | ||
| 53 | PP2500647730 - Alpha chymotrypsin | 6,480,000 | 9.257.143 | 4.536.000 | 129,600 | ||
| 54 | PP2500647731 - Alverin cifrat + simethicon | 143,136,000 | 204.480.000 | 100.195.200 | 2,862,720 | ||
| 55 | PP2500647732 - Alverin citrat | 6,480,000 | 9.257.143 | 4.536.000 | 129,600 | ||
| 56 | PP2500647733 - Ambroxol hydrochlorid | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 57 | PP2500647734 - Ambroxol hydrochlorid | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1,440,000 | ||
| 58 | PP2500647735 - Ambroxol hydrochlorid | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 5,040,000 | ||
| 59 | PP2500647736 - Ambroxol hydrochlorid | 119,700,000 | 171.000.000 | 83.790.000 | 2,394,000 | ||
| 60 | PP2500647737 - Ambroxol hydrochlorid | 294,000,000 | 420.000.000 | 205.800.000 | 5,880,000 | ||
| 61 | PP2500647738 - Amiodaron hydroclorid | 25,920,000 | 37.028.572 | 18.144.000 | 518,400 | ||
| 62 | PP2500647739 - Amisulprid | 95,340,000 | 136.200.000 | 66.738.000 | 1,906,800 | ||
| 63 | PP2500647740 - Amitriptylin hydroclorid | 200,640,000 | 286.628.572 | 140.448.000 | 4,012,800 | ||
| 64 | PP2500647741 - Amitriptylin hydroclorid | 15,840,000 | 22.628.572 | 11.088.000 | 316,800 | ||
| 65 | PP2500647742 - Amlodipin | 179,400,000 | 256.285.715 | 125.580.000 | 3,588,000 | ||
| 66 | PP2500647743 - Amlodipin | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 1,320,000 | ||
| 67 | PP2500647744 - Amlodipin | 132,000,000 | 188.571.429 | 92.400.000 | 2,640,000 | ||
| 68 | PP2500647745 - Amlodipin + atorvastatin | 2,640,000,000 | 3.771.428.572 | 1.848.000.000 | 52,800,000 | ||
| 69 | PP2500647746 - Amlodipin + atorvastatin | 748,800,000 | 1.069.714.286 | 524.160.000 | 14,976,000 | ||
| 70 | PP2500647747 - Amlodipin + indapamid | 119,688,000 | 170.982.858 | 83.781.600 | 2,393,760 | ||
| 71 | PP2500647748 - Amlodipin + indapamid | 359,064,000 | 512.948.572 | 251.344.800 | 7,181,280 | ||
| 72 | PP2500647749 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | 616,104,000 | 880.148.572 | 431.272.800 | 12,322,080 | ||
| 73 | PP2500647750 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | 10,080,000 | ||
| 74 | PP2500647751 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin | 657,720,000 | 939.600.000 | 460.404.000 | 13,154,400 | ||
| 75 | PP2500647752 - Amlodipin + lisinopril | 426,000,000 | 608.571.429 | 298.200.000 | 8,520,000 | ||
| 76 | PP2500647753 - Amlodipin + losartan | 309,000,000 | 441.428.572 | 216.300.000 | 6,180,000 | ||
| 77 | PP2500647754 - Amlodipin + losartan | 636,000,000 | 908.571.429 | 445.200.000 | 12,720,000 | ||
| 78 | PP2500647755 - Amlodipin + telmisartan | 3,742,200,000 | 5.346.000.000 | 2.619.540.000 | 74,844,000 | ||
| 79 | PP2500647756 - Amlodipin + telmisartan | 531,000,000 | 758.571.429 | 371.700.000 | 10,620,000 | ||
| 80 | PP2500647757 - Amlodipin + telmisartan | 323,208,000 | 461.725.715 | 226.245.600 | 6,464,160 | ||
| 81 | PP2500647758 - Amlodipin + valsartan | 2,064,000,000 | 2.948.571.429 | 1.444.800.000 | 41,280,000 | ||
| 82 | PP2500647759 - Amlodipin + valsartan | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | 4,032,000 | ||
| 83 | PP2500647760 - Amlodipin + valsartan | 271,200,000 | 387.428.572 | 189.840.000 | 5,424,000 | ||
| 84 | PP2500647761 - Amlodipin + valsartan | 2,136,000,000 | 3.051.428.572 | 1.495.200.000 | 42,720,000 | ||
| 85 | PP2500647762 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 434,568,000 | 620.811.429 | 304.197.600 | 8,691,360 | ||
| 86 | PP2500647763 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 434,568,000 | 620.811.429 | 304.197.600 | 8,691,360 | ||
| 87 | PP2500647764 - Amoxicilin | 532,080,000 | 760.114.286 | 372.456.000 | 10,641,600 | ||
| 88 | PP2500647765 - Amoxicilin | 345,600,000 | 493.714.286 | 241.920.000 | 6,912,000 | ||
| 89 | PP2500647766 - Amoxicilin | 162,000,000 | 231.428.572 | 113.400.000 | 3,240,000 | ||
| 90 | PP2500647767 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,243,800,000 | 1.776.857.143 | 870.660.000 | 24,876,000 | ||
| 91 | PP2500647768 - Amoxicilin + acid clavulanic | 491,400,000 | 702.000.000 | 343.980.000 | 9,828,000 | ||
| 92 | PP2500647769 - Amoxicilin + acid clavulanic | 204,000,000 | 291.428.572 | 142.800.000 | 4,080,000 | ||
| 93 | PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic | 122,371,200 | 174.816.000 | 85.659.840 | 2,447,424 | ||
| 94 | PP2500647771 - Amoxicilin + acid clavulanic | 228,000,000 | 325.714.286 | 159.600.000 | 4,560,000 | ||
| 95 | PP2500647772 - Amoxicilin + acid clavulanic | 792,000,000 | 1.131.428.572 | 554.400.000 | 15,840,000 | ||
| 96 | PP2500647773 - Amoxicilin + acid clavulanic | 881,280,000 | 1.258.971.429 | 616.896.000 | 17,625,600 | ||
| 97 | PP2500647774 - Amoxicilin + acid clavulanic | 417,120,000 | 595.885.715 | 291.984.000 | 8,342,400 | ||
| 98 | PP2500647775 - Amoxicilin + acid clavulanic | 459,900,000 | 657.000.000 | 321.930.000 | 9,198,000 | ||
| 99 | PP2500647776 - Amoxicilin + acid clavulanic | 852,384,000 | 1.217.691.429 | 596.668.800 | 17,047,680 | ||
| 100 | PP2500647777 - Amoxicilin + acid clavulanic | 414,000,000 | 591.428.572 | 289.800.000 | 8,280,000 | ||
| 101 | PP2500647778 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,968,000,000 | 2.811.428.572 | 1.377.600.000 | 39,360,000 | ||
| 102 | PP2500647779 - Amoxicilin + acid clavulanic | 138,000,000 | 197.142.858 | 96.600.000 | 2,760,000 | ||
| 103 | PP2500647780 - Amoxicilin + acid clavulanic | 262,080,000 | 374.400.000 | 183.456.000 | 5,241,600 | ||
| 104 | PP2500647781 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,440,000,000 | 2.057.142.858 | 1.008.000.000 | 28,800,000 | ||
| 105 | PP2500647782 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,188,000,000 | 1.697.142.858 | 831.600.000 | 23,760,000 | ||
| 106 | PP2500647783 - Amoxicilin + acid clavulanic | 878,640,000 | 1.255.200.000 | 615.048.000 | 17,572,800 | ||
| 107 | PP2500647784 - Amoxicilin + sulbactam | 258,000,000 | 368.571.429 | 180.600.000 | 5,160,000 | ||
| 108 | PP2500647785 - Amphotericin B | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | 2,160,000 | ||
| 109 | PP2500647786 - Amphotericin B (phức hợp lipid) | 648,000,000 | 925.714.286 | 453.600.000 | 12,960,000 | ||
| 110 | PP2500647787 - Ampicilin + sulbactam | 371,700,000 | 531.000.000 | 260.190.000 | 7,434,000 | ||
| 111 | PP2500647788 - Ampicilin + sulbactam | 498,000,000 | 711.428.572 | 348.600.000 | 9,960,000 | ||
| 112 | PP2500647789 - Ampicilin + sulbactam | 528,000,000 | 754.285.715 | 369.600.000 | 10,560,000 | ||
| 113 | PP2500647790 - Amylase + lipase + protease | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 3,600,000 | ||
| 114 | PP2500647791 - Anidulafungin | 689,472,000 | 984.960.000 | 482.630.400 | 13,789,440 | ||
| 115 | PP2500647792 - Articain hydrochlorid + Adrenalin | 92,400,000 | 132.000.000 | 64.680.000 | 1,848,000 | ||
| 116 | PP2500647793 - Atorvastatin | 283,200,000 | 404.571.429 | 198.240.000 | 5,664,000 | ||
| 117 | PP2500647794 - Atorvastatin | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 7,200,000 | ||
| 118 | PP2500647795 - Atorvastatin + ezetimibe | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 10,800,000 | ||
| 119 | PP2500647796 - Atorvastatin + ezetimibe | 1,506,960,000 | 2.152.800.000 | 1.054.872.000 | 30,139,200 | ||
| 120 | PP2500647797 - Atorvastatin + ezetimibe | 432,000,000 | 617.142.858 | 302.400.000 | 8,640,000 | ||
| 121 | PP2500647798 - Atorvastatin + ezetimibe | 403,200,000 | 576.000.000 | 282.240.000 | 8,064,000 | ||
| 122 | PP2500647799 - Atropin sulfat | 12,720,000 | 18.171.429 | 8.904.000 | 254,400 | ||
| 123 | PP2500647800 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 428,400,000 | 612.000.000 | 299.880.000 | 8,568,000 | ||
| 124 | PP2500647801 - Azithromycin | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 300,000 | ||
| 125 | PP2500647802 - Azithromycin | 95,400,000 | 136.285.715 | 66.780.000 | 1,908,000 | ||
| 126 | PP2500647803 - Bacillus subtilis | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 4,800,000 | ||
| 127 | PP2500647804 - Bacillus subtilis | 2,100,000,000 | 3.000.000.000 | 1.470.000.000 | 42,000,000 | ||
| 128 | PP2500647805 - Bacillus subtilis | 1,320,000,000 | 1.885.714.286 | 924.000.000 | 26,400,000 | ||
| 129 | PP2500647806 - Baclofen | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | 3,120,000 | ||
| 130 | PP2500647807 - Baclofen | 89,460,000 | 127.800.000 | 62.622.000 | 1,789,200 | ||
| 131 | PP2500647808 - Benzathin benzylpenicilin | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 144,000 | ||
| 132 | PP2500647809 - Benzoyl peroxid | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | 2,160,000 | ||
| 133 | PP2500647810 - Benzylpenicilin | 1,364,400 | 1.949.143 | 955.080 | 27,288 | ||
| 134 | PP2500647811 - Betamethason | 147,600,000 | 210.857.143 | 103.320.000 | 2,952,000 | ||
| 135 | PP2500647812 - Betamethason | 103,950,000 | 148.500.000 | 72.765.000 | 2,079,000 | ||
| 136 | PP2500647813 - Bevacizumab | 1,141,460,880 | 1.630.658.400 | 799.022.616 | 22,829,218 | ||
| 137 | PP2500647814 - Bevacizumab | 414,000,000 | 591.428.572 | 289.800.000 | 8,280,000 | ||
| 138 | PP2500647815 - Bevacizumab | 814,212,000 | 1.163.160.000 | 569.948.400 | 16,284,240 | ||
| 139 | PP2500647816 - Bevacizumab | 625,421,808 | 893.459.726 | 437.795.266 | 12,508,437 | ||
| 140 | PP2500647817 - Bevacizumab | 768,000,000 | 1.097.142.858 | 537.600.000 | 15,360,000 | ||
| 141 | PP2500647818 - Bevacizumab | 737,100,000 | 1.053.000.000 | 515.970.000 | 14,742,000 | ||
| 142 | PP2500647819 - Bezafibrat | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | 5,400,000 | ||
| 143 | PP2500647820 - Bezafibrat | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 144 | PP2500647821 - Bicalutamid | 89,928,000 | 128.468.572 | 62.949.600 | 1,798,560 | ||
| 145 | PP2500647822 - Bicalutamid | 20,400,000 | 29.142.858 | 14.280.000 | 408,000 | ||
| 146 | PP2500647823 - Bilastin | 422,400,000 | 603.428.572 | 295.680.000 | 8,448,000 | ||
| 147 | PP2500647824 - Bisacodyl | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 12,000 | ||
| 148 | PP2500647825 - Bismuth | 161,940,000 | 231.342.858 | 113.358.000 | 3,238,800 | ||
| 149 | PP2500647826 - Bismuth | 232,800,000 | 332.571.429 | 162.960.000 | 4,656,000 | ||
| 150 | PP2500647827 - Bismuth subsalicylat | 853,440,000 | 1.219.200.000 | 597.408.000 | 17,068,800 | ||
| 151 | PP2500647828 - Bisoprolol | 315,000,000 | 450.000.000 | 220.500.000 | 6,300,000 | ||
| 152 | PP2500647829 - Bisoprolol | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 153 | PP2500647830 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 79,200,000 | 113.142.858 | 55.440.000 | 1,584,000 | ||
| 154 | PP2500647831 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 155 | PP2500647832 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 414,540,000 | 592.200.000 | 290.178.000 | 8,290,800 | ||
| 156 | PP2500647833 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 9,000,000 | ||
| 157 | PP2500647834 - Bortezomib | 264,360,000 | 377.657.143 | 185.052.000 | 5,287,200 | ||
| 158 | PP2500647835 - Bortezomib | 56,160,000 | 80.228.572 | 39.312.000 | 1,123,200 | ||
| 159 | PP2500647836 - Bosentan | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1,260,000 | ||
| 160 | PP2500647837 - Brimonidin tartrat | 68,674,800 | 98.106.858 | 48.072.360 | 1,373,496 | ||
| 161 | PP2500647838 - Brimonidin tartrat + timolol | 110,107,800 | 157.296.858 | 77.075.460 | 2,202,156 | ||
| 162 | PP2500647839 - Brinzolamid + timolol | 372,960,000 | 532.800.000 | 261.072.000 | 7,459,200 | ||
| 163 | PP2500647840 - Bromhexin hydroclorid | 430,920,000 | 615.600.000 | 301.644.000 | 8,618,400 | ||
| 164 | PP2500647841 - Bromhexin hydroclorid | 358,800,000 | 512.571.429 | 251.160.000 | 7,176,000 | ||
| 165 | PP2500647842 - Budesonid | 166,008,000 | 237.154.286 | 116.205.600 | 3,320,160 | ||
| 166 | PP2500647843 - Budesonid | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | 7,560,000 | ||
| 167 | PP2500647844 - Budesonid | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | 2,160,000 | ||
| 168 | PP2500647845 - Budesonid | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | 5,400,000 | ||
| 169 | PP2500647846 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat | 262,800,000 | 375.428.572 | 183.960.000 | 5,256,000 | ||
| 170 | PP2500647847 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat | 598,560,000 | 855.085.715 | 418.992.000 | 11,971,200 | ||
| 171 | PP2500647848 - Cafein (citrat) | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 504,000 | ||
| 172 | PP2500647849 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 214,200,000 | 306.000.000 | 149.940.000 | 4,284,000 | ||
| 173 | PP2500647850 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 4,200,000 | ||
| 174 | PP2500647851 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 608,400,000 | 869.142.858 | 425.880.000 | 12,168,000 | ||
| 175 | PP2500647852 - Calci carbonat + vitamin D3 | 151,200,000 | 216.000.000 | 105.840.000 | 3,024,000 | ||
| 176 | PP2500647853 - Calci carbonat + vitamin D3 | 444,000,000 | 634.285.715 | 310.800.000 | 8,880,000 | ||
| 177 | PP2500647854 - Calci carbonat + vitamin D3 | 567,600,000 | 810.857.143 | 397.320.000 | 11,352,000 | ||
| 178 | PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3 | 234,000,000 | 334.285.715 | 163.800.000 | 4,680,000 | ||
| 179 | PP2500647856 - Calci carbonat + vitamin D3 | 222,000,000 | 317.142.858 | 155.400.000 | 4,440,000 | ||
| 180 | PP2500647857 - Calci carbonat + vitamin D3 | 936,000,000 | 1.337.142.858 | 655.200.000 | 18,720,000 | ||
| 181 | PP2500647858 - Calci carbonat + vitamin D3 | 333,600,000 | 476.571.429 | 233.520.000 | 6,672,000 | ||
| 182 | PP2500647859 - Calci carbonat + vitamin D3 | 162,792,000 | 232.560.000 | 113.954.400 | 3,255,840 | ||
| 183 | PP2500647860 - Calci clorid | 5,208,000 | 7.440.000 | 3.645.600 | 104,160 | ||
| 184 | PP2500647861 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 19,536,000 | 27.908.572 | 13.675.200 | 390,720 | ||
| 185 | PP2500647862 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 45,990,000 | 65.700.000 | 32.193.000 | 919,800 | ||
| 186 | PP2500647863 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 12,134,400 | 17.334.858 | 8.494.080 | 242,688 | ||
| 187 | PP2500647864 - Calci gluconat | 21,024,000 | 30.034.286 | 14.716.800 | 420,480 | ||
| 188 | PP2500647865 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | 899,100,000 | 1.284.428.572 | 629.370.000 | 17,982,000 | ||
| 189 | PP2500647866 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | 679,476,000 | 970.680.000 | 475.633.200 | 13,589,520 | ||
| 190 | PP2500647867 - Calcipotriol | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1,440,000 | ||
| 191 | PP2500647868 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 115,800,000 | 165.428.572 | 81.060.000 | 2,316,000 | ||
| 192 | PP2500647869 - Calcitriol | 17,400,000 | 24.857.143 | 12.180.000 | 348,000 | ||
| 193 | PP2500647870 - Candesartan | 1,056,000,000 | 1.508.571.429 | 739.200.000 | 21,120,000 | ||
| 194 | PP2500647871 - Candesartan | 1,073,520,000 | 1.533.600.000 | 751.464.000 | 21,470,400 | ||
| 195 | PP2500647872 - Candesartan | 402,000,000 | 574.285.715 | 281.400.000 | 8,040,000 | ||
| 196 | PP2500647873 - Candesartan | 249,600,000 | 356.571.429 | 174.720.000 | 4,992,000 | ||
| 197 | PP2500647874 - Candesartan | 780,000,000 | 1.114.285.715 | 546.000.000 | 15,600,000 | ||
| 198 | PP2500647875 - Candesartan | 243,600,000 | 348.000.000 | 170.520.000 | 4,872,000 | ||
| 199 | PP2500647876 - Candesartan | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 10,800,000 | ||
| 200 | PP2500647877 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 862,848,000 | 1.232.640.000 | 603.993.600 | 17,256,960 | ||
| 201 | PP2500647878 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 1,170,000,000 | 1.671.428.572 | 819.000.000 | 23,400,000 | ||
| 202 | PP2500647879 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 140,400,000 | 200.571.429 | 98.280.000 | 2,808,000 | ||
| 203 | PP2500647880 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 1,080,000,000 | 1.542.857.143 | 756.000.000 | 21,600,000 | ||
| 204 | PP2500647881 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 214,200,000 | 306.000.000 | 149.940.000 | 4,284,000 | ||
| 205 | PP2500647882 - Capecitabin | 198,000,000 | 282.857.143 | 138.600.000 | 3,960,000 | ||
| 206 | PP2500647883 - Capsaicin | 323,946,000 | 462.780.000 | 226.762.200 | 6,478,920 | ||
| 207 | PP2500647884 - Carbetocin | 248,380,800 | 354.829.715 | 173.866.560 | 4,967,616 | ||
| 208 | PP2500647885 - Carbetocin | 306,000,000 | 437.142.858 | 214.200.000 | 6,120,000 | ||
| 209 | PP2500647886 - Carbocistein | 312,000,000 | 445.714.286 | 218.400.000 | 6,240,000 | ||
| 210 | PP2500647887 - Carbocistein | 163,800,000 | 234.000.000 | 114.660.000 | 3,276,000 | ||
| 211 | PP2500647888 - Carbocistein | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 212 | PP2500647889 - Carbocistein | 111,600,000 | 159.428.572 | 78.120.000 | 2,232,000 | ||
| 213 | PP2500647890 - Carbocistein + promethazin | 153,266,400 | 218.952.000 | 107.286.480 | 3,065,328 | ||
| 214 | PP2500647891 - Carbomer | 15,600,000 | 22.285.715 | 10.920.000 | 312,000 | ||
| 215 | PP2500647892 - Carboplatin | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1,800,000 | ||
| 216 | PP2500647893 - Carboplatin | 39,600,000 | 56.571.429 | 27.720.000 | 792,000 | ||
| 217 | PP2500647894 - Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) | 295,800,000 | 422.571.429 | 207.060.000 | 5,916,000 | ||
| 218 | PP2500647895 - Carvedilol | 226,800,000 | 324.000.000 | 158.760.000 | 4,536,000 | ||
| 219 | PP2500647896 - Carvedilol | 40,500,000 | 57.857.143 | 28.350.000 | 810,000 | ||
| 220 | PP2500647897 - Caspofungin | 990,000,000 | 1.414.285.715 | 693.000.000 | 19,800,000 | ||
| 221 | PP2500647898 - Caspofungin | 61,495,200 | 87.850.286 | 43.046.640 | 1,229,904 | ||
| 222 | PP2500647899 - Cefaclor | 237,600,000 | 339.428.572 | 166.320.000 | 4,752,000 | ||
| 223 | PP2500647900 - Cefazolin | 178,920,000 | 255.600.000 | 125.244.000 | 3,578,400 | ||
| 224 | PP2500647901 - Cefdinir | 144,000,000 | 205.714.286 | 100.800.000 | 2,880,000 | ||
| 225 | PP2500647902 - Cefdinir | 294,000,000 | 420.000.000 | 205.800.000 | 5,880,000 | ||
| 226 | PP2500647903 - Cefdinir | 599,520,000 | 856.457.143 | 419.664.000 | 11,990,400 | ||
| 227 | PP2500647904 - Cefdinir | 249,996,000 | 357.137.143 | 174.997.200 | 4,999,920 | ||
| 228 | PP2500647905 - Cefepim | 20,424,000 | 29.177.143 | 14.296.800 | 408,480 | ||
| 229 | PP2500647906 - Cefixim | 575,700,000 | 822.428.572 | 402.990.000 | 11,514,000 | ||
| 230 | PP2500647907 - Cefixim | 156,240,000 | 223.200.000 | 109.368.000 | 3,124,800 | ||
| 231 | PP2500647908 - Cefoperazon + sulbactam | 630,000,000 | 900.000.000 | 441.000.000 | 12,600,000 | ||
| 232 | PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam | 438,000,000 | 625.714.286 | 306.600.000 | 8,760,000 | ||
| 233 | PP2500647910 - Cefoperazon + sulbactam | 1,584,000,000 | 2.262.857.143 | 1.108.800.000 | 31,680,000 | ||
| 234 | PP2500647911 - Cefotaxim | 6,402,000 | 9.145.715 | 4.481.400 | 128,040 | ||
| 235 | PP2500647912 - Cefpodoxim | 576,000,000 | 822.857.143 | 403.200.000 | 11,520,000 | ||
| 236 | PP2500647913 - Cefpodoxim | 491,520,000 | 702.171.429 | 344.064.000 | 9,830,400 | ||
| 237 | PP2500647914 - Cefpodoxim | 383,544,000 | 547.920.000 | 268.480.800 | 7,670,880 | ||
| 238 | PP2500647915 - Cefpodoxim | 80,400,000 | 114.857.143 | 56.280.000 | 1,608,000 | ||
| 239 | PP2500647916 - Cefpodoxim | 444,000,000 | 634.285.715 | 310.800.000 | 8,880,000 | ||
| 240 | PP2500647917 - Ceftaroline fosamil | 71,520,000 | 102.171.429 | 50.064.000 | 1,430,400 | ||
| 241 | PP2500647918 - Ceftazidim | 58,590,000 | 83.700.000 | 41.013.000 | 1,171,800 | ||
| 242 | PP2500647919 - Ceftazidim | 287,040,000 | 410.057.143 | 200.928.000 | 5,740,800 | ||
| 243 | PP2500647920 - Ceftazidim + avibactam | 665,280,000 | 950.400.000 | 465.696.000 | 13,305,600 | ||
| 244 | PP2500647921 - Ceftizoxim | 273,600,000 | 390.857.143 | 191.520.000 | 5,472,000 | ||
| 245 | PP2500647922 - Ceftolozan + tazobactam | 587,160,000 | 838.800.000 | 411.012.000 | 11,743,200 | ||
| 246 | PP2500647923 - Ceftriaxon | 339,840,000 | 485.485.715 | 237.888.000 | 6,796,800 | ||
| 247 | PP2500647924 - Ceftriaxon | 387,600,000 | 553.714.286 | 271.320.000 | 7,752,000 | ||
| 248 | PP2500647925 - Ceftriaxon | 229,320,000 | 327.600.000 | 160.524.000 | 4,586,400 | ||
| 249 | PP2500647926 - Ceftriaxon | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | 10,080,000 | ||
| 250 | PP2500647927 - Cefuroxim | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 9,600,000 | ||
| 251 | PP2500647928 - Cetirizin | 47,880,000 | 68.400.000 | 33.516.000 | 957,600 | ||
| 252 | PP2500647929 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 249,600 | 356.572 | 174.720 | 4,992 | ||
| 253 | PP2500647930 - Choline alfoscerat | 207,900,000 | 297.000.000 | 145.530.000 | 4,158,000 | ||
| 254 | PP2500647931 - Cilnidipin | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 10,800,000 | ||
| 255 | PP2500647932 - Cilnidipin | 756,000,000 | 1.080.000.000 | 529.200.000 | 15,120,000 | ||
| 256 | PP2500647933 - Cinnarizin | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | 3,120,000 | ||
| 257 | PP2500647934 - Ciprofloxacin | 20,640,000 | 29.485.715 | 14.448.000 | 412,800 | ||
| 258 | PP2500647935 - Ciprofloxacin | 117,600,000 | 168.000.000 | 82.320.000 | 2,352,000 | ||
| 259 | PP2500647936 - Ciprofloxacin | 5,976,000 | 8.537.143 | 4.183.200 | 119,520 | ||
| 260 | PP2500647937 - Ciprofloxacin | 195,600,000 | 279.428.572 | 136.920.000 | 3,912,000 | ||
| 261 | PP2500647938 - Cisplatin | 15,168,000 | 21.668.572 | 10.617.600 | 303,360 | ||
| 262 | PP2500647939 - Cisplatin | 12,342,000 | 17.631.429 | 8.639.400 | 246,840 | ||
| 263 | PP2500647940 - Cisplatin | 21,672,000 | 30.960.000 | 15.170.400 | 433,440 | ||
| 264 | PP2500647941 - Citalopram | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1,440,000 | ||
| 265 | PP2500647942 - Citicolin | 294,840,000 | 421.200.000 | 206.388.000 | 5,896,800 | ||
| 266 | PP2500647943 - Clarithromycin | 495,072,000 | 707.245.715 | 346.550.400 | 9,901,440 | ||
| 267 | PP2500647944 - Clobetasol propionat | 7,506,000 | 10.722.858 | 5.254.200 | 150,120 | ||
| 268 | PP2500647945 - Clopidogrel | 494,400,000 | 706.285.715 | 346.080.000 | 9,888,000 | ||
| 269 | PP2500647946 - Clopidogrel | 590,400,000 | 843.428.572 | 413.280.000 | 11,808,000 | ||
| 270 | PP2500647947 - Clorpromazin hydroclorid | 1,380,000 | 1.971.429 | 966.000 | 27,600 | ||
| 271 | PP2500647948 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A | 301,770,000 | 431.100.000 | 211.239.000 | 6,035,400 | ||
| 272 | PP2500647949 - Clostridium botulinum type A toxin | 159,070,080 | 227.242.972 | 111.349.056 | 3,181,402 | ||
| 273 | PP2500647950 - Clotrimazol | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 720,000 | ||
| 274 | PP2500647951 - Clotrimazol | 38,550,000 | 55.071.429 | 26.985.000 | 771,000 | ||
| 275 | PP2500647952 - Clotrimazol + betamethason | 17,724,000 | 25.320.000 | 12.406.800 | 354,480 | ||
| 276 | PP2500647953 - Clozapin | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1,080,000 | ||
| 277 | PP2500647954 - Clozapin | 21,600,000 | 30.857.143 | 15.120.000 | 432,000 | ||
| 278 | PP2500647955 - Codein + terpin hydrat | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1,680,000 | ||
| 279 | PP2500647956 - Colchicin | 312,000,000 | 445.714.286 | 218.400.000 | 6,240,000 | ||
| 280 | PP2500647957 - Colistin | 907,200,000 | 1.296.000.000 | 635.040.000 | 18,144,000 | ||
| 281 | PP2500647958 - Colistin | 120,000,000 | 171.428.572 | 84.000.000 | 2,400,000 | ||
| 282 | PP2500647959 - Colistin | 453,600,000 | 648.000.000 | 317.520.000 | 9,072,000 | ||
| 283 | PP2500647960 - Colistin | 1,030,680,000 | 1.472.400.000 | 721.476.000 | 20,613,600 | ||
| 284 | PP2500647961 - Colistin | 531,000,000 | 758.571.429 | 371.700.000 | 10,620,000 | ||
| 285 | PP2500647962 - Cyclophosphamid | 3,960,000 | 5.657.143 | 2.772.000 | 79,200 | ||
| 286 | PP2500647963 - Cyclophosphamid | 103,919,400 | 148.456.286 | 72.743.580 | 2,078,388 | ||
| 287 | PP2500647964 - Cyclophosphamid | 4,464,000 | 6.377.143 | 3.124.800 | 89,280 | ||
| 288 | PP2500647965 - Cytarabin | 190,800,000 | 272.571.429 | 133.560.000 | 3,816,000 | ||
| 289 | PP2500647966 - Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium | 151,200,000 | 216.000.000 | 105.840.000 | 3,024,000 | ||
| 290 | PP2500647967 - Dabigatran etexilate | 690,000,000 | 985.714.286 | 483.000.000 | 13,800,000 | ||
| 291 | PP2500647968 - Dabigatran etexilate | 232,200,000 | 331.714.286 | 162.540.000 | 4,644,000 | ||
| 292 | PP2500647969 - Dabigatran etexilate | 720,000,000 | 1.028.571.429 | 504.000.000 | 14,400,000 | ||
| 293 | PP2500647970 - Dabigatran etexilate | 250,800,000 | 358.285.715 | 175.560.000 | 5,016,000 | ||
| 294 | PP2500647971 - Dacarbazin | 41,220,000 | 58.885.715 | 28.854.000 | 824,400 | ||
| 295 | PP2500647972 - Dacarbazin | 41,220,000 | 58.885.715 | 28.854.000 | 824,400 | ||
| 296 | PP2500647973 - Danazol | 15,480,000 | 22.114.286 | 10.836.000 | 309,600 | ||
| 297 | PP2500647974 - Danazol | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 240,000 | ||
| 298 | PP2500647975 - Daptomycin | 101,940,000 | 145.628.572 | 71.358.000 | 2,038,800 | ||
| 299 | PP2500647976 - Daunorubicin | 50,344,560 | 71.920.800 | 35.241.192 | 1,006,892 | ||
| 300 | PP2500647977 - Decitabin | 636,012,000 | 908.588.572 | 445.208.400 | 12,720,240 | ||
| 301 | PP2500647978 - Deferasirox | 273,600,000 | 390.857.143 | 191.520.000 | 5,472,000 | ||
| 302 | PP2500647979 - Deferasirox | 546,840,000 | 781.200.000 | 382.788.000 | 10,936,800 | ||
| 303 | PP2500647980 - Deferipron | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 304 | PP2500647981 - Deferipron | 28,980,000 | 41.400.000 | 20.286.000 | 579,600 | ||
| 305 | PP2500647982 - Dequalinium clorid | 59,850,000 | 85.500.000 | 41.895.000 | 1,197,000 | ||
| 306 | PP2500647983 - Desfluran | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 10,800,000 | ||
| 307 | PP2500647984 - Desloratadin | 465,120,000 | 664.457.143 | 325.584.000 | 9,302,400 | ||
| 308 | PP2500647985 - Desloratadin | 214,372,800 | 306.246.858 | 150.060.960 | 4,287,456 | ||
| 309 | PP2500647986 - Desloratadin | 372,000,000 | 531.428.572 | 260.400.000 | 7,440,000 | ||
| 310 | PP2500647987 - Desloratadin | 194,400,000 | 277.714.286 | 136.080.000 | 3,888,000 | ||
| 311 | PP2500647988 - Desloratadin | 99,000,000 | 141.428.572 | 69.300.000 | 1,980,000 | ||
| 312 | PP2500647989 - Desmopressin acetate | 109,140,000 | 155.914.286 | 76.398.000 | 2,182,800 | ||
| 313 | PP2500647990 - Dexamethason | 57,600,000 | 82.285.715 | 40.320.000 | 1,152,000 | ||
| 314 | PP2500647991 - Dexamethason | 10,576,800 | 15.109.715 | 7.403.760 | 211,536 | ||
| 315 | PP2500647992 - Dexibuprofen | 166,320,000 | 237.600.000 | 116.424.000 | 3,326,400 | ||
| 316 | PP2500647993 - Dexibuprofen | 828,000,000 | 1.182.857.143 | 579.600.000 | 16,560,000 | ||
| 317 | PP2500647994 - Dexmedetomidin | 56,400,000 | 80.571.429 | 39.480.000 | 1,128,000 | ||
| 318 | PP2500647995 - Dextran 40 + Natri clorid | 35,400,000 | 50.571.429 | 24.780.000 | 708,000 | ||
| 319 | PP2500647996 - Diazepam | 2,268,000 | 3.240.000 | 1.587.600 | 45,360 | ||
| 320 | PP2500647997 - Diazepam | 5,336,100 | 7.623.000 | 3.735.270 | 106,722 | ||
| 321 | PP2500647998 - Diclofenac | 66,402,000 | 94.860.000 | 46.481.400 | 1,328,040 | ||
| 322 | PP2500647999 - Diclofenac | 498,000,000 | 711.428.572 | 348.600.000 | 9,960,000 | ||
| 323 | PP2500648000 - Diclofenac | 11,520,000 | 16.457.143 | 8.064.000 | 230,400 | ||
| 324 | PP2500648001 - Diclofenac | 748,800 | 1.069.715 | 524.160 | 14,976 | ||
| 325 | PP2500648002 - Digoxin | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | 151,200 | ||
| 326 | PP2500648003 - Digoxin | 1,920,000 | 2.742.858 | 1.344.000 | 38,400 | ||
| 327 | PP2500648004 - Digoxin | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 144,000 | ||
| 328 | PP2500648005 - Diltiazem | 81,144,000 | 115.920.000 | 56.800.800 | 1,622,880 | ||
| 329 | PP2500648006 - Diltiazem | 258,000,000 | 368.571.429 | 180.600.000 | 5,160,000 | ||
| 330 | PP2500648007 - Dioctahedral smectit | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1,200,000 | ||
| 331 | PP2500648008 - Diosmectit | 146,916,000 | 209.880.000 | 102.841.200 | 2,938,320 | ||
| 332 | PP2500648009 - Diosmin | 1,098,000,000 | 1.568.571.429 | 768.600.000 | 21,960,000 | ||
| 333 | PP2500648010 - Diosmin | 1,296,000,000 | 1.851.428.572 | 907.200.000 | 25,920,000 | ||
| 334 | PP2500648011 - Diosmin | 2,520,000,000 | 3.600.000.000 | 1.764.000.000 | 50,400,000 | ||
| 335 | PP2500648012 - Diosmin + hesperidin | 2,086,560,000 | 2.980.800.000 | 1.460.592.000 | 41,731,200 | ||
| 336 | PP2500648013 - Diosmin + hesperidin | 245,700,000 | 351.000.000 | 171.990.000 | 4,914,000 | ||
| 337 | PP2500648014 - Diphenhydramin | 5,694,000 | 8.134.286 | 3.985.800 | 113,880 | ||
| 338 | PP2500648015 - Docusate natri | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | 3,120,000 | ||
| 339 | PP2500648016 - Domperidon | 225,000,000 | 321.428.572 | 157.500.000 | 4,500,000 | ||
| 340 | PP2500648017 - Domperidon | 27,600,000 | 39.428.572 | 19.320.000 | 552,000 | ||
| 341 | PP2500648018 - Donepezil hydroclorid | 289,800,000 | 414.000.000 | 202.860.000 | 5,796,000 | ||
| 342 | PP2500648019 - Donepezil hydroclorid | 188,700,000 | 269.571.429 | 132.090.000 | 3,774,000 | ||
| 343 | PP2500648020 - Doripenem | 410,873,400 | 586.962.000 | 287.611.380 | 8,217,468 | ||
| 344 | PP2500648021 - Doxorubicin | 41,555,520 | 59.365.029 | 29.088.864 | 831,111 | ||
| 345 | PP2500648022 - Doxorubicin | 11,995,200 | 17.136.000 | 8.396.640 | 239,904 | ||
| 346 | PP2500648023 - Doxorubicin | 228,000,000 | 325.714.286 | 159.600.000 | 4,560,000 | ||
| 347 | PP2500648024 - Doxorubicin | 91,353,600 | 130.505.143 | 63.947.520 | 1,827,072 | ||
| 348 | PP2500648025 - Doxorubicin | 41,328,000 | 59.040.000 | 28.929.600 | 826,560 | ||
| 349 | PP2500648026 - Drotaverin clohydrat | 68,040,000 | 97.200.000 | 47.628.000 | 1,360,800 | ||
| 350 | PP2500648027 - Drotaverin clohydrat | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 351 | PP2500648028 - Drotaverin clohydrat | 37,080,000 | 52.971.429 | 25.956.000 | 741,600 | ||
| 352 | PP2500648029 - Dung dịch lọc màng bụng | 625,424,000 | 893.462.858 | 437.796.800 | 12,508,480 | ||
| 353 | PP2500648030 - Dung dịch lọc màng bụng | 209,979,000 | 299.970.000 | 146.985.300 | 4,199,580 | ||
| 354 | PP2500648031 - Dung dịch lọc màng bụng | 115,700,000 | 165.285.715 | 80.990.000 | 2,314,000 | ||
| 355 | PP2500648032 - Dung dịch lọc màng bụng | 211,080,600 | 301.543.715 | 147.756.420 | 4,221,612 | ||
| 356 | PP2500648033 - Dung dịch lọc màng bụng | 69,993,000 | 99.990.000 | 48.995.100 | 1,399,860 | ||
| 357 | PP2500648034 - Dung dịch lọc màng bụng | 1,563,560 | 2.233.658 | 1.094.492 | 31,272 | ||
| 358 | PP2500648035 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 77,160,000 | 110.228.572 | 54.012.000 | 1,543,200 | ||
| 359 | PP2500648036 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 1,260,000,000 | 1.800.000.000 | 882.000.000 | 25,200,000 | ||
| 360 | PP2500648037 - Dydrogesteron | 106,656,000 | 152.365.715 | 74.659.200 | 2,133,120 | ||
| 361 | PP2500648038 - Ebastin | 594,000,000 | 848.571.429 | 415.800.000 | 11,880,000 | ||
| 362 | PP2500648039 - Ebastin | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1,200,000 | ||
| 363 | PP2500648040 - Ebastin | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 5,040,000 | ||
| 364 | PP2500648041 - Ebastin | 226,800,000 | 324.000.000 | 158.760.000 | 4,536,000 | ||
| 365 | PP2500648042 - Ebastin | 573,504,000 | 819.291.429 | 401.452.800 | 11,470,080 | ||
| 366 | PP2500648043 - Ebastin | 630,000,000 | 900.000.000 | 441.000.000 | 12,600,000 | ||
| 367 | PP2500648044 - Empagliflozin | 1,579,200,000 | 2.256.000.000 | 1.105.440.000 | 31,584,000 | ||
| 368 | PP2500648045 - Empagliflozin | 339,840,000 | 485.485.715 | 237.888.000 | 6,796,800 | ||
| 369 | PP2500648046 - Empagliflozin | 1,776,000,000 | 2.537.142.858 | 1.243.200.000 | 35,520,000 | ||
| 370 | PP2500648047 - Empagliflozin | 945,000,000 | 1.350.000.000 | 661.500.000 | 18,900,000 | ||
| 371 | PP2500648048 - Empagliflozin | 591,000,000 | 844.285.715 | 413.700.000 | 11,820,000 | ||
| 372 | PP2500648049 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 373 | PP2500648050 - Enoxaparin (natri) | 67,200,000 | 96.000.000 | 47.040.000 | 1,344,000 | ||
| 374 | PP2500648051 - Entecavir | 277,200,000 | 396.000.000 | 194.040.000 | 5,544,000 | ||
| 375 | PP2500648052 - Eperison hydroclorid | 11,220,000 | 16.028.572 | 7.854.000 | 224,400 | ||
| 376 | PP2500648053 - Ephedrin hydroclorid | 41,580,000 | 59.400.000 | 29.106.000 | 831,600 | ||
| 377 | PP2500648054 - Ephedrin hydroclorid | 24,948,000 | 35.640.000 | 17.463.600 | 498,960 | ||
| 378 | PP2500648055 - Epirubicin hydroclorid | 89,132,400 | 127.332.000 | 62.392.680 | 1,782,648 | ||
| 379 | PP2500648056 - Epirubicin hydroclorid | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | 1,560,000 | ||
| 380 | PP2500648057 - Epirubicin hydroclorid | 232,197,840 | 331.711.200 | 162.538.488 | 4,643,957 | ||
| 381 | PP2500648058 - Erlotinib | 478,800,000 | 684.000.000 | 335.160.000 | 9,576,000 | ||
| 382 | PP2500648059 - Erlotinib | 31,680,000 | 45.257.143 | 22.176.000 | 633,600 | ||
| 383 | PP2500648060 - Erlotinib | 48,960,000 | 69.942.858 | 34.272.000 | 979,200 | ||
| 384 | PP2500648061 - Ertapenem | 186,840,000 | 266.914.286 | 130.788.000 | 3,736,800 | ||
| 385 | PP2500648062 - Erythromycin | 7,488,000 | 10.697.143 | 5.241.600 | 149,760 | ||
| 386 | PP2500648063 - Erythromycin | 3,366,000 | 4.808.572 | 2.356.200 | 67,320 | ||
| 387 | PP2500648064 - Erythropoietin alpha | 132,000,000 | 188.571.429 | 92.400.000 | 2,640,000 | ||
| 388 | PP2500648065 - Erythropoietin alpha | 585,600,000 | 836.571.429 | 409.920.000 | 11,712,000 | ||
| 389 | PP2500648066 - Erythropoietin alpha | 415,430,400 | 593.472.000 | 290.801.280 | 8,308,608 | ||
| 390 | PP2500648067 - Erythropoietin alpha | 4,766,520,000 | 6.809.314.286 | 3.336.564.000 | 95,330,400 | ||
| 391 | PP2500648068 - Erythropoietin beta | 550,452,000 | 786.360.000 | 385.316.400 | 11,009,040 | ||
| 392 | PP2500648069 - Erythropoietin beta | 2,093,112,000 | 2.990.160.000 | 1.465.178.400 | 41,862,240 | ||
| 393 | PP2500648070 - Esomeprazol | 139,200,000 | 198.857.143 | 97.440.000 | 2,784,000 | ||
| 394 | PP2500648071 - Esomeprazol | 246,000,000 | 351.428.572 | 172.200.000 | 4,920,000 | ||
| 395 | PP2500648072 - Esomeprazol | 177,120,000 | 253.028.572 | 123.984.000 | 3,542,400 | ||
| 396 | PP2500648073 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 297,600,000 | 425.142.858 | 208.320.000 | 5,952,000 | ||
| 397 | PP2500648074 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | 396,000,000 | 565.714.286 | 277.200.000 | 7,920,000 | ||
| 398 | PP2500648075 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | 987,000,000 | 1.410.000.000 | 690.900.000 | 19,740,000 | ||
| 399 | PP2500648076 - Etodolac | 527,400,000 | 753.428.572 | 369.180.000 | 10,548,000 | ||
| 400 | PP2500648077 - Etodolac | 1,493,100,000 | 2.133.000.000 | 1.045.170.000 | 29,862,000 | ||
| 401 | PP2500648078 - Etoposid | 6,599,880 | 9.428.400 | 4.619.916 | 131,998 | ||
| 402 | PP2500648079 - Etoricoxib | 951,300,000 | 1.359.000.000 | 665.910.000 | 19,026,000 | ||
| 403 | PP2500648080 - Etoricoxib | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | 7,560,000 | ||
| 404 | PP2500648081 - Etoricoxib | 167,400,000 | 239.142.858 | 117.180.000 | 3,348,000 | ||
| 405 | PP2500648082 - Exemestan | 1,036,800,000 | 1.481.142.858 | 725.760.000 | 20,736,000 | ||
| 406 | PP2500648083 - Exemestan | 309,600,000 | 442.285.715 | 216.720.000 | 6,192,000 | ||
| 407 | PP2500648084 - Exemestan | 595,200,000 | 850.285.715 | 416.640.000 | 11,904,000 | ||
| 408 | PP2500648085 - Ezetimibe | 660,000,000 | 942.857.143 | 462.000.000 | 13,200,000 | ||
| 409 | PP2500648086 - Ezetimibe | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 7,200,000 | ||
| 410 | PP2500648087 - Ezetimibe | 957,600,000 | 1.368.000.000 | 670.320.000 | 19,152,000 | ||
| 411 | PP2500648088 - Famotidin | 154,980,000 | 221.400.000 | 108.486.000 | 3,099,600 | ||
| 412 | PP2500648089 - Felodipine + Metoprolol succinat | 266,256,000 | 380.365.715 | 186.379.200 | 5,325,120 | ||
| 413 | PP2500648090 - Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid | 312,480,000 | 446.400.000 | 218.736.000 | 6,249,600 | ||
| 414 | PP2500648091 - Fentanyl | 717,066,000 | 1.024.380.000 | 501.946.200 | 14,341,320 | ||
| 415 | PP2500648092 - Fentanyl | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 7,200,000 | ||
| 416 | PP2500648093 - Fentanyl | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | 8,400,000 | ||
| 417 | PP2500648094 - Fentanyl | 280,000,000 | 400.000.000 | 196.000.000 | 5,600,000 | ||
| 418 | PP2500648095 - Fenticonazol nitrat | 59,850,000 | 85.500.000 | 41.895.000 | 1,197,000 | ||
| 419 | PP2500648096 - Fexofenadin hydroclorid | 48,300,000 | 69.000.000 | 33.810.000 | 966,000 | ||
| 420 | PP2500648097 - Fexofenadin hydroclorid | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | 10,080,000 | ||
| 421 | PP2500648098 - Fexofenadin hydroclorid | 221,760,000 | 316.800.000 | 155.232.000 | 4,435,200 | ||
| 422 | PP2500648099 - Fexofenadin hydroclorid | 68,040,000 | 97.200.000 | 47.628.000 | 1,360,800 | ||
| 423 | PP2500648100 - Filgrastim | 198,000,000 | 282.857.143 | 138.600.000 | 3,960,000 | ||
| 424 | PP2500648101 - Filgrastim | 7,546,380 | 10.780.543 | 5.282.466 | 150,928 | ||
| 425 | PP2500648102 - Flavoxat | 92,400,000 | 132.000.000 | 64.680.000 | 1,848,000 | ||
| 426 | PP2500648103 - Fluconazol | 186,000,000 | 265.714.286 | 130.200.000 | 3,720,000 | ||
| 427 | PP2500648104 - Fluconazol | 35,700,000 | 51.000.000 | 24.990.000 | 714,000 | ||
| 428 | PP2500648105 - Fluconazol | 46,440,000 | 66.342.858 | 32.508.000 | 928,800 | ||
| 429 | PP2500648106 - Flunarizin | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 900,000 | ||
| 430 | PP2500648107 - Fluorometholon | 132,000,000 | 188.571.429 | 92.400.000 | 2,640,000 | ||
| 431 | PP2500648108 - Fluorouracil (5-FU) | 30,202,200 | 43.146.000 | 21.141.540 | 604,044 | ||
| 432 | PP2500648109 - Fluticason furoat | 147,600,000 | 210.857.143 | 103.320.000 | 2,952,000 | ||
| 433 | PP2500648110 - Fluticason furoat | 129,600,000 | 185.142.858 | 90.720.000 | 2,592,000 | ||
| 434 | PP2500648111 - Fluticason furoat | 146,400,000 | 209.142.858 | 102.480.000 | 2,928,000 | ||
| 435 | PP2500648112 - Fluticason propionat | 138,000,000 | 197.142.858 | 96.600.000 | 2,760,000 | ||
| 436 | PP2500648113 - Fluvastatin | 191,520,000 | 273.600.000 | 134.064.000 | 3,830,400 | ||
| 437 | PP2500648114 - Fluvastatin | 528,000,000 | 754.285.715 | 369.600.000 | 10,560,000 | ||
| 438 | PP2500648115 - Fluvastatin | 1,252,440,000 | 1.789.200.000 | 876.708.000 | 25,048,800 | ||
| 439 | PP2500648116 - Fluvastatin | 1,725,000,000 | 2.464.285.715 | 1.207.500.000 | 34,500,000 | ||
| 440 | PP2500648117 - Fluvoxamin maleat | 390,000,000 | 557.142.858 | 273.000.000 | 7,800,000 | ||
| 441 | PP2500648118 - Fosfomycin | 9,780,000 | 13.971.429 | 6.846.000 | 195,600 | ||
| 442 | PP2500648119 - Fosfomycin | 267,000,000 | 381.428.572 | 186.900.000 | 5,340,000 | ||
| 443 | PP2500648120 - Fulvestrant | 304,840,800 | 435.486.858 | 213.388.560 | 6,096,816 | ||
| 444 | PP2500648121 - Fulvestrant | 268,729,200 | 383.898.858 | 188.110.440 | 5,374,584 | ||
| 445 | PP2500648122 - Fulvestrant | 268,729,200 | 383.898.858 | 188.110.440 | 5,374,584 | ||
| 446 | PP2500648123 - Furosemid + spironolacton | 22,536,000 | 32.194.286 | 15.775.200 | 450,720 | ||
| 447 | PP2500648124 - Fusidic acid | 14,263,200 | 20.376.000 | 9.984.240 | 285,264 | ||
| 448 | PP2500648125 - Fusidic acid + betamethason | 26,988,000 | 38.554.286 | 18.891.600 | 539,760 | ||
| 449 | PP2500648126 - Fusidic acid + betamethason | 118,008,000 | 168.582.858 | 82.605.600 | 2,360,160 | ||
| 450 | PP2500648127 - Fusidic acid + hydrocortison | 52,080,000 | 74.400.000 | 36.456.000 | 1,041,600 | ||
| 451 | PP2500648128 - Gabapentin | 558,000,000 | 797.142.858 | 390.600.000 | 11,160,000 | ||
| 452 | PP2500648129 - Gabapentin | 1,530,000,000 | 2.185.714.286 | 1.071.000.000 | 30,600,000 | ||
| 453 | PP2500648130 - Gabapentin | 210,420,000 | 300.600.000 | 147.294.000 | 4,208,400 | ||
| 454 | PP2500648131 - Gabapentin | 228,000,000 | 325.714.286 | 159.600.000 | 4,560,000 | ||
| 455 | PP2500648132 - Gabapentin | 791,280,000 | 1.130.400.000 | 553.896.000 | 15,825,600 | ||
| 456 | PP2500648133 - Gadobenic acid (dimeglumin) | 64,260,000 | 91.800.000 | 44.982.000 | 1,285,200 | ||
| 457 | PP2500648134 - Gadobutrol | 262,080,000 | 374.400.000 | 183.456.000 | 5,241,600 | ||
| 458 | PP2500648135 - Gadoteric acid | 343,200,000 | 490.285.715 | 240.240.000 | 6,864,000 | ||
| 459 | PP2500648136 - Gadoteric acid | 61,200,000 | 87.428.572 | 42.840.000 | 1,224,000 | ||
| 460 | PP2500648137 - Galantamin | 187,200,000 | 267.428.572 | 131.040.000 | 3,744,000 | ||
| 461 | PP2500648138 - Galantamin | 329,760,000 | 471.085.715 | 230.832.000 | 6,595,200 | ||
| 462 | PP2500648139 - Galantamin | 162,000,000 | 231.428.572 | 113.400.000 | 3,240,000 | ||
| 463 | PP2500648140 - Galantamin hydrobromid | 252,000,000 | 360.000.000 | 176.400.000 | 5,040,000 | ||
| 464 | PP2500648141 - Gefitinib | 135,360,000 | 193.371.429 | 94.752.000 | 2,707,200 | ||
| 465 | PP2500648142 - Gemcitabin | 159,840,000 | 228.342.858 | 111.888.000 | 3,196,800 | ||
| 466 | PP2500648143 - Gemcitabin | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 2,016,000 | ||
| 467 | PP2500648144 - Gemcitabin | 181,440,000 | 259.200.000 | 127.008.000 | 3,628,800 | ||
| 468 | PP2500648145 - Gemcitabin | 57,348,000 | 81.925.715 | 40.143.600 | 1,146,960 | ||
| 469 | PP2500648146 - Gemcitabin | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 756,000 | ||
| 470 | PP2500648147 - Gemcitabin | 68,040,000 | 97.200.000 | 47.628.000 | 1,360,800 | ||
| 471 | PP2500648148 - Gemfibrozil | 622,080,000 | 888.685.715 | 435.456.000 | 12,441,600 | ||
| 472 | PP2500648149 - Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg | 207,648,000 | 296.640.000 | 145.353.600 | 4,152,960 | ||
| 473 | PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế | 87,814,800 | 125.449.715 | 61.470.360 | 1,756,296 | ||
| 474 | PP2500648151 - Ginkgo biloba | 251,700,000 | 359.571.429 | 176.190.000 | 5,034,000 | ||
| 475 | PP2500648152 - Ginkgo biloba | 291,000,000 | 415.714.286 | 203.700.000 | 5,820,000 | ||
| 476 | PP2500648153 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid | 383,040,000 | 547.200.000 | 268.128.000 | 7,660,800 | ||
| 477 | PP2500648154 - Glibenclamid + metformin hydroclorid | 630,000,000 | 900.000.000 | 441.000.000 | 12,600,000 | ||
| 478 | PP2500648155 - Glimepirid | 486,000,000 | 694.285.715 | 340.200.000 | 9,720,000 | ||
| 479 | PP2500648156 - Glimepirid | 71,820,000 | 102.600.000 | 50.274.000 | 1,436,400 | ||
| 480 | PP2500648157 - Glimepirid | 1,040,000,000 | 1.485.714.286 | 728.000.000 | 20,800,000 | ||
| 481 | PP2500648158 - Glimepirid | 624,000,000 | 891.428.572 | 436.800.000 | 12,480,000 | ||
| 482 | PP2500648159 - Glimepirid | 204,120,000 | 291.600.000 | 142.884.000 | 4,082,400 | ||
| 483 | PP2500648160 - Glimepirid + metformin hydrochlorid | 180,000,000 | 257.142.858 | 126.000.000 | 3,600,000 | ||
| 484 | PP2500648161 - Glimepirid + metformin hydrochlorid | 1,486,800,000 | 2.124.000.000 | 1.040.760.000 | 29,736,000 | ||
| 485 | PP2500648162 - Glipizid | 705,600,000 | 1.008.000.000 | 493.920.000 | 14,112,000 | ||
| 486 | PP2500648163 - Glipizid | 708,000,000 | 1.011.428.572 | 495.600.000 | 14,160,000 | ||
| 487 | PP2500648164 - Glipizid | 624,000,000 | 891.428.572 | 436.800.000 | 12,480,000 | ||
| 488 | PP2500648165 - Glipizid | 594,000,000 | 848.571.429 | 415.800.000 | 11,880,000 | ||
| 489 | PP2500648166 - Glucosamin | 750,000,000 | 1.071.428.572 | 525.000.000 | 15,000,000 | ||
| 490 | PP2500648167 - Glucosamin | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | 2,268,000 | ||
| 491 | PP2500648168 - Glucose | 19,440,000 | 27.771.429 | 13.608.000 | 388,800 | ||
| 492 | PP2500648169 - Glucose | 166,320,000 | 237.600.000 | 116.424.000 | 3,326,400 | ||
| 493 | PP2500648170 - Glucose | 3,542,040 | 5.060.058 | 2.479.428 | 70,841 | ||
| 494 | PP2500648171 - Glucose | 33,069,000 | 47.241.429 | 23.148.300 | 661,380 | ||
| 495 | PP2500648172 - Glucose | 19,404,000 | 27.720.000 | 13.582.800 | 388,080 | ||
| 496 | PP2500648173 - Glucose | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 96,000 | ||
| 497 | PP2500648174 - Glucose | 54,600,000 | 78.000.000 | 38.220.000 | 1,092,000 | ||
| 498 | PP2500648175 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | 150,720,000 | 215.314.286 | 105.504.000 | 3,014,400 | ||
| 499 | PP2500648176 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 540,000 | ||
| 500 | PP2500648177 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | 7,560,000 | ||
| 501 | PP2500648178 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 1,062,000,000 | 1.517.142.858 | 743.400.000 | 21,240,000 | ||
| 502 | PP2500648179 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 9,600,000 | ||
| 503 | PP2500648180 - Griseofulvin | 4,680,000 | 6.685.715 | 3.276.000 | 93,600 | ||
| 504 | PP2500648181 - Haloperidol | 9,360,000 | 13.371.429 | 6.552.000 | 187,200 | ||
| 505 | PP2500648182 - Haloperidol | 42,000 | 60.000 | 29.400 | 840 | ||
| 506 | PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại | 258,111,600 | 368.730.858 | 180.678.120 | 5,162,232 | ||
| 507 | PP2500648184 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 167,454,000 | 239.220.000 | 117.217.800 | 3,349,080 | ||
| 508 | PP2500648185 - Huyết thanh kháng uốn ván | 104,554,800 | 149.364.000 | 73.188.360 | 2,091,096 | ||
| 509 | PP2500648186 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu | 336,117,600 | 480.168.000 | 235.282.320 | 6,722,352 | ||
| 510 | PP2500648187 - Hydrocortison | 21,642,000 | 30.917.143 | 15.149.400 | 432,840 | ||
| 511 | PP2500648188 - Hydrocortison | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1,008,000 | ||
| 512 | PP2500648189 - Hydrocortison | 151,200,000 | 216.000.000 | 105.840.000 | 3,024,000 | ||
| 513 | PP2500648190 - Hydroxy cloroquin | 53,760,000 | 76.800.000 | 37.632.000 | 1,075,200 | ||
| 514 | PP2500648191 - Hydroxy cloroquin | 52,560,000 | 75.085.715 | 36.792.000 | 1,051,200 | ||
| 515 | PP2500648192 - Hydroxypropylmethylcellulose | 146,400,000 | 209.142.858 | 102.480.000 | 2,928,000 | ||
| 516 | PP2500648193 - Hydroxypropylmethylcellulose | 236,160,000 | 337.371.429 | 165.312.000 | 4,723,200 | ||
| 517 | PP2500648194 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 16,884,000 | 24.120.000 | 11.818.800 | 337,680 | ||
| 518 | PP2500648195 - Ibuprofen | 149,940,000 | 214.200.000 | 104.958.000 | 2,998,800 | ||
| 519 | PP2500648196 - Ibuprofen | 35,280,000 | 50.400.000 | 24.696.000 | 705,600 | ||
| 520 | PP2500648197 - Ibuprofen + codein | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 521 | PP2500648198 - Idarucizumab | 43,151,768 | 61.645.383 | 30.206.238 | 863,036 | ||
| 522 | PP2500648199 - Imatinib | 15,480,000 | 22.114.286 | 10.836.000 | 309,600 | ||
| 523 | PP2500648200 - Imatinib | 80,808,000 | 115.440.000 | 56.565.600 | 1,616,160 | ||
| 524 | PP2500648201 - Imipenem + cilastatin | 756,000,000 | 1.080.000.000 | 529.200.000 | 15,120,000 | ||
| 525 | PP2500648202 - Immune globulin | 475,079,880 | 678.685.543 | 332.555.916 | 9,501,598 | ||
| 526 | PP2500648203 - Immune globulin | 53,000,000 | 75.714.286 | 37.100.000 | 1,060,000 | ||
| 527 | PP2500648204 - Indacaterol + Glycopyrronium | 839,049,600 | 1.198.642.286 | 587.334.720 | 16,780,992 | ||
| 528 | PP2500648205 - Indapamid | 57,600,000 | 82.285.715 | 40.320.000 | 1,152,000 | ||
| 529 | PP2500648206 - Indapamid | 188,460,000 | 269.228.572 | 131.922.000 | 3,769,200 | ||
| 530 | PP2500648207 - Indapamid | 357,840,000 | 511.200.000 | 250.488.000 | 7,156,800 | ||
| 531 | PP2500648208 - Indomethacin | 40,800,000 | 58.285.715 | 28.560.000 | 816,000 | ||
| 532 | PP2500648209 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 1,482,000,000 | 2.117.142.858 | 1.037.400.000 | 29,640,000 | ||
| 533 | PP2500648210 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 1,864,800,000 | 2.664.000.000 | 1.305.360.000 | 37,296,000 | ||
| 534 | PP2500648211 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 1,848,000,000 | 2.640.000.000 | 1.293.600.000 | 36,960,000 | ||
| 535 | PP2500648212 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 2,988,000,000 | 4.268.571.429 | 2.091.600.000 | 59,760,000 | ||
| 536 | PP2500648213 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 10,800,000 | 15.428.572 | 7.560.000 | 216,000 | ||
| 537 | PP2500648214 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 3,420,000 | 4.885.715 | 2.394.000 | 68,400 | ||
| 538 | PP2500648215 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 1,362,945,600 | 1.947.065.143 | 954.061.920 | 27,258,912 | ||
| 539 | PP2500648216 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 969,600,000 | 1.385.142.858 | 678.720.000 | 19,392,000 | ||
| 540 | PP2500648217 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 3,840,000,000 | 5.485.714.286 | 2.688.000.000 | 76,800,000 | ||
| 541 | PP2500648218 - Iohexol | 410,880,000 | 586.971.429 | 287.616.000 | 8,217,600 | ||
| 542 | PP2500648219 - Irbesartan | 198,000,000 | 282.857.143 | 138.600.000 | 3,960,000 | ||
| 543 | PP2500648220 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 623,700,000 | 891.000.000 | 436.590.000 | 12,474,000 | ||
| 544 | PP2500648221 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 408,000,000 | 582.857.143 | 285.600.000 | 8,160,000 | ||
| 545 | PP2500648222 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 1,197,000,000 | 1.710.000.000 | 837.900.000 | 23,940,000 | ||
| 546 | PP2500648223 - Irinotecan | 94,800,000 | 135.428.572 | 66.360.000 | 1,896,000 | ||
| 547 | PP2500648224 - Irinotecan | 93,996,000 | 134.280.000 | 65.797.200 | 1,879,920 | ||
| 548 | PP2500648225 - Irinotecan | 91,200,000 | 130.285.715 | 63.840.000 | 1,824,000 | ||
| 549 | PP2500648226 - Irinotecan | 83,308,800 | 119.012.572 | 58.316.160 | 1,666,176 | ||
| 550 | PP2500648227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 312,000,000 | 445.714.286 | 218.400.000 | 6,240,000 | ||
| 551 | PP2500648228 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | 7,560,000 | ||
| 552 | PP2500648229 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 1,176,000,000 | 1.680.000.000 | 823.200.000 | 23,520,000 | ||
| 553 | PP2500648230 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 438,480,000 | 626.400.000 | 306.936.000 | 8,769,600 | ||
| 554 | PP2500648231 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 297,360,000 | 424.800.000 | 208.152.000 | 5,947,200 | ||
| 555 | PP2500648232 - Isotretinoin | 11,520,000 | 16.457.143 | 8.064.000 | 230,400 | ||
| 556 | PP2500648233 - Isotretinoin | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 720,000 | ||
| 557 | PP2500648234 - Itraconazol | 87,600,000 | 125.142.858 | 61.320.000 | 1,752,000 | ||
| 558 | PP2500648235 - Itraconazol | 70,560,000 | 100.800.000 | 49.392.000 | 1,411,200 | ||
| 559 | PP2500648236 - Ivermectin | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | 1,512,000 | ||
| 560 | PP2500648237 - Ivermectin | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1,080,000 | ||
| 561 | PP2500648238 - Kali clorid | 19,800,000 | 28.285.715 | 13.860.000 | 396,000 | ||
| 562 | PP2500648239 - Kali clorid | 21,780,000 | 31.114.286 | 15.246.000 | 435,600 | ||
| 563 | PP2500648240 - Kali clorid | 15,804,000 | 22.577.143 | 11.062.800 | 316,080 | ||
| 564 | PP2500648241 - Kali clorid | 21,420,000 | 30.600.000 | 14.994.000 | 428,400 | ||
| 565 | PP2500648242 - Kali clorid | 19,200,000 | 27.428.572 | 13.440.000 | 384,000 | ||
| 566 | PP2500648243 - Kali iodid + natri iodid | 99,360,000 | 141.942.858 | 69.552.000 | 1,987,200 | ||
| 567 | PP2500648244 - Kali iodid + natri iodid | 32,382,000 | 46.260.000 | 22.667.400 | 647,640 | ||
| 568 | PP2500648245 - Kẽm gluconat | 57,600,000 | 82.285.715 | 40.320.000 | 1,152,000 | ||
| 569 | PP2500648246 - Kẽm gluconat | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 10,800,000 | ||
| 570 | PP2500648247 - Kẽm gluconat | 72,960,000 | 104.228.572 | 51.072.000 | 1,459,200 | ||
| 571 | PP2500648248 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | 13,920,000 | 19.885.715 | 9.744.000 | 278,400 | ||
| 572 | PP2500648249 - Kẽm sulfat | 3,456,000,000 | 4.937.142.858 | 2.419.200.000 | 69,120,000 | ||
| 573 | PP2500648250 - Ketamin | 7,843,200 | 11.204.572 | 5.490.240 | 156,864 | ||
| 574 | PP2500648251 - Ketoprofen | 1,296,000,000 | 1.851.428.572 | 907.200.000 | 25,920,000 | ||
| 575 | PP2500648252 - Ketoprofen | 478,800,000 | 684.000.000 | 335.160.000 | 9,576,000 | ||
| 576 | PP2500648253 - Ketoprofen | 144,000,000 | 205.714.286 | 100.800.000 | 2,880,000 | ||
| 577 | PP2500648254 - Ketoprofen | 640,080,000 | 914.400.000 | 448.056.000 | 12,801,600 | ||
| 578 | PP2500648255 - Ketoprofen | 116,400,000 | 166.285.715 | 81.480.000 | 2,328,000 | ||
| 579 | PP2500648256 - Ketorolac tromethamin | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1,260,000 | ||
| 580 | PP2500648257 - Ketorolac tromethamin | 22,128,000 | 31.611.429 | 15.489.600 | 442,560 | ||
| 581 | PP2500648258 - Ketotifen | 585,360,000 | 836.228.572 | 409.752.000 | 11,707,200 | ||
| 582 | PP2500648259 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | 6,728,400 | 9.612.000 | 4.709.880 | 134,568 | ||
| 583 | PP2500648260 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | 58,060,800 | 82.944.000 | 40.642.560 | 1,161,216 | ||
| 584 | PP2500648261 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | 339,538,500 | 485.055.000 | 237.676.950 | 6,790,770 | ||
| 585 | PP2500648262 - Lacidipin | 1,239,000,000 | 1.770.000.000 | 867.300.000 | 24,780,000 | ||
| 586 | PP2500648263 - Lactulose | 672,000,000 | 960.000.000 | 470.400.000 | 13,440,000 | ||
| 587 | PP2500648264 - Lamotrigin | 55,200,000 | 78.857.143 | 38.640.000 | 1,104,000 | ||
| 588 | PP2500648265 - Lamotrigin | 24,720,000 | 35.314.286 | 17.304.000 | 494,400 | ||
| 589 | PP2500648266 - Lansoprazol | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 6,000,000 | ||
| 590 | PP2500648267 - Lenalidomid | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 504,000 | ||
| 591 | PP2500648268 - Letrozol | 38,400,000 | 54.857.143 | 26.880.000 | 768,000 | ||
| 592 | PP2500648269 - Letrozol | 19,920,000 | 28.457.143 | 13.944.000 | 398,400 | ||
| 593 | PP2500648270 - Letrozol | 19,440,000 | 27.771.429 | 13.608.000 | 388,800 | ||
| 594 | PP2500648271 - Levetiracetam | 340,200,000 | 486.000.000 | 238.140.000 | 6,804,000 | ||
| 595 | PP2500648272 - Levobupivacain | 52,557,120 | 75.081.600 | 36.789.984 | 1,051,143 | ||
| 596 | PP2500648273 - Levocetirizin | 225,600,000 | 322.285.715 | 157.920.000 | 4,512,000 | ||
| 597 | PP2500648274 - Levocetirizin | 248,400,000 | 354.857.143 | 173.880.000 | 4,968,000 | ||
| 598 | PP2500648275 - Levodopa + benserazid | 143,640,000 | 205.200.000 | 100.548.000 | 2,872,800 | ||
| 599 | PP2500648276 - Levodopa + carbidopa | 347,040,000 | 495.771.429 | 242.928.000 | 6,940,800 | ||
| 600 | PP2500648277 - Levodopa + carbidopa | 463,680,000 | 662.400.000 | 324.576.000 | 9,273,600 | ||
| 601 | PP2500648278 - Levodopa + carbidopa | 263,712,000 | 376.731.429 | 184.598.400 | 5,274,240 | ||
| 602 | PP2500648279 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon | 624,000,000 | 891.428.572 | 436.800.000 | 12,480,000 | ||
| 603 | PP2500648280 - Levofloxacin | 37,900,800 | 54.144.000 | 26.530.560 | 758,016 | ||
| 604 | PP2500648281 - Levofloxacin | 213,360,000 | 304.800.000 | 149.352.000 | 4,267,200 | ||
| 605 | PP2500648282 - Levofloxacin | 20,280,000 | 28.971.429 | 14.196.000 | 405,600 | ||
| 606 | PP2500648283 - Levofloxacin | 347,760,000 | 496.800.000 | 243.432.000 | 6,955,200 | ||
| 607 | PP2500648284 - Levofloxacin | 78,720,000 | 112.457.143 | 55.104.000 | 1,574,400 | ||
| 608 | PP2500648285 - Levofloxacin | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | 1,872,000 | ||
| 609 | PP2500648286 - Levofloxacin | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 610 | PP2500648287 - Levofloxacin | 345,240,000 | 493.200.000 | 241.668.000 | 6,904,800 | ||
| 611 | PP2500648288 - Levomepromazin | 23,940,000 | 34.200.000 | 16.758.000 | 478,800 | ||
| 612 | PP2500648289 - Levosulpirid | 135,360,000 | 193.371.429 | 94.752.000 | 2,707,200 | ||
| 613 | PP2500648290 - Levosulpirid | 28,800,000 | 41.142.858 | 20.160.000 | 576,000 | ||
| 614 | PP2500648291 - Levosulpirid | 294,000,000 | 420.000.000 | 205.800.000 | 5,880,000 | ||
| 615 | PP2500648292 - Levothyroxin (muối natri) | 82,080,000 | 117.257.143 | 57.456.000 | 1,641,600 | ||
| 616 | PP2500648293 - Levothyroxin (muối natri) | 3,528,000 | 5.040.000 | 2.469.600 | 70,560 | ||
| 617 | PP2500648294 - Levothyroxin (muối natri) | 29,760,000 | 42.514.286 | 20.832.000 | 595,200 | ||
| 618 | PP2500648295 - Levothyroxin (muối natri) | 19,836,000 | 28.337.143 | 13.885.200 | 396,720 | ||
| 619 | PP2500648296 - Levothyroxin (muối natri) | 165,072,000 | 235.817.143 | 115.550.400 | 3,301,440 | ||
| 620 | PP2500648297 - Lidocain | 1,908,000 | 2.725.715 | 1.335.600 | 38,160 | ||
| 621 | PP2500648298 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 278,712,000 | 398.160.000 | 195.098.400 | 5,574,240 | ||
| 622 | PP2500648299 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 77,730,000 | 111.042.858 | 54.411.000 | 1,554,600 | ||
| 623 | PP2500648300 - Linezolid | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 2,016,000 | ||
| 624 | PP2500648301 - Linezolid | 351,000,000 | 501.428.572 | 245.700.000 | 7,020,000 | ||
| 625 | PP2500648302 - Linezolid | 178,560,000 | 255.085.715 | 124.992.000 | 3,571,200 | ||
| 626 | PP2500648303 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | 449,580,000 | 642.257.143 | 314.706.000 | 8,991,600 | ||
| 627 | PP2500648304 - Lisinopril | 225,600,000 | 322.285.715 | 157.920.000 | 4,512,000 | ||
| 628 | PP2500648305 - Lisinopril | 212,400,000 | 303.428.572 | 148.680.000 | 4,248,000 | ||
| 629 | PP2500648306 - Lisinopril | 393,600,000 | 562.285.715 | 275.520.000 | 7,872,000 | ||
| 630 | PP2500648307 - Lisinopril | 1,024,380,000 | 1.463.400.000 | 717.066.000 | 20,487,600 | ||
| 631 | PP2500648308 - Lisinopril | 384,000,000 | 548.571.429 | 268.800.000 | 7,680,000 | ||
| 632 | PP2500648309 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 359,280,000 | 513.257.143 | 251.496.000 | 7,185,600 | ||
| 633 | PP2500648310 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 314,400,000 | 449.142.858 | 220.080.000 | 6,288,000 | ||
| 634 | PP2500648311 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 143,640,000 | 205.200.000 | 100.548.000 | 2,872,800 | ||
| 635 | PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 257,040,000 | 367.200.000 | 179.928.000 | 5,140,800 | ||
| 636 | PP2500648313 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 408,000,000 | 582.857.143 | 285.600.000 | 8,160,000 | ||
| 637 | PP2500648314 - L-Ornithin - L- aspartat | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 3,000,000 | ||
| 638 | PP2500648315 - Losartan | 536,640,000 | 766.628.572 | 375.648.000 | 10,732,800 | ||
| 639 | PP2500648316 - Losartan | 340,200,000 | 486.000.000 | 238.140.000 | 6,804,000 | ||
| 640 | PP2500648317 - Losartan + hydroclorothiazid | 231,840,000 | 331.200.000 | 162.288.000 | 4,636,800 | ||
| 641 | PP2500648318 - Losartan + hydroclorothiazid | 212,880,000 | 304.114.286 | 149.016.000 | 4,257,600 | ||
| 642 | PP2500648319 - Losartan + hydroclorothiazid | 98,400,000 | 140.571.429 | 68.880.000 | 1,968,000 | ||
| 643 | PP2500648320 - Lovastatin | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 644 | PP2500648321 - Lovastatin | 453,600,000 | 648.000.000 | 317.520.000 | 9,072,000 | ||
| 645 | PP2500648322 - Lovastatin | 912,000,000 | 1.302.857.143 | 638.400.000 | 18,240,000 | ||
| 646 | PP2500648323 - Lovastatin | 756,000,000 | 1.080.000.000 | 529.200.000 | 15,120,000 | ||
| 647 | PP2500648324 - Lovastatin | 1,260,000,000 | 1.800.000.000 | 882.000.000 | 25,200,000 | ||
| 648 | PP2500648325 - Lovastatin | 715,680,000 | 1.022.400.000 | 500.976.000 | 14,313,600 | ||
| 649 | PP2500648326 - Loxoprofen | 272,160,000 | 388.800.000 | 190.512.000 | 5,443,200 | ||
| 650 | PP2500648327 - Macrogol | 184,284,000 | 263.262.858 | 128.998.800 | 3,685,680 | ||
| 651 | PP2500648328 - Macrogol | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | 4,032,000 | ||
| 652 | PP2500648329 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 67,200,000 | 96.000.000 | 47.040.000 | 1,344,000 | ||
| 653 | PP2500648330 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 22,680,000 | 32.400.000 | 15.876.000 | 453,600 | ||
| 654 | PP2500648331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 342,000,000 | 488.571.429 | 239.400.000 | 6,840,000 | ||
| 655 | PP2500648332 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 619,920,000 | 885.600.000 | 433.944.000 | 12,398,400 | ||
| 656 | PP2500648333 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 750,960,000 | 1.072.800.000 | 525.672.000 | 15,019,200 | ||
| 657 | PP2500648334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 864,000,000 | 1.234.285.715 | 604.800.000 | 17,280,000 | ||
| 658 | PP2500648335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 456,000,000 | 651.428.572 | 319.200.000 | 9,120,000 | ||
| 659 | PP2500648336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 909,600,000 | 1.299.428.572 | 636.720.000 | 18,192,000 | ||
| 660 | PP2500648337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,440,000,000 | 2.057.142.858 | 1.008.000.000 | 28,800,000 | ||
| 661 | PP2500648338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | 8,400,000 | ||
| 662 | PP2500648339 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 324,000,000 | 462.857.143 | 226.800.000 | 6,480,000 | ||
| 663 | PP2500648340 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,509,900,000 | 2.157.000.000 | 1.056.930.000 | 30,198,000 | ||
| 664 | PP2500648341 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 576,000,000 | 822.857.143 | 403.200.000 | 11,520,000 | ||
| 665 | PP2500648342 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1,263,000,000 | 1.804.285.715 | 884.100.000 | 25,260,000 | ||
| 666 | PP2500648343 - Magnesi sulfat | 22,620,000 | 32.314.286 | 15.834.000 | 452,400 | ||
| 667 | PP2500648344 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 191,520,000 | 273.600.000 | 134.064.000 | 3,830,400 | ||
| 668 | PP2500648345 - Manitol | 13,608,000 | 19.440.000 | 9.525.600 | 272,160 | ||
| 669 | PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid | 196,560,000 | 280.800.000 | 137.592.000 | 3,931,200 | ||
| 670 | PP2500648347 - Mebeverin hydroclorid | 331,200,000 | 473.142.858 | 231.840.000 | 6,624,000 | ||
| 671 | PP2500648348 - Mecobalamin | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1,008,000 | ||
| 672 | PP2500648349 - Mepivacain Hydrochloride | 9,120,000 | 13.028.572 | 6.384.000 | 182,400 | ||
| 673 | PP2500648350 - Meropenem | 930,000,000 | 1.328.571.429 | 651.000.000 | 18,600,000 | ||
| 674 | PP2500648351 - Meropenem | 414,120,000 | 591.600.000 | 289.884.000 | 8,282,400 | ||
| 675 | PP2500648352 - Mesalazin (mesalamin) | 34,776,000 | 49.680.000 | 24.343.200 | 695,520 | ||
| 676 | PP2500648353 - Mesna | 9,560,880 | 13.658.400 | 6.692.616 | 191,218 | ||
| 677 | PP2500648354 - Mesna | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 378,000 | ||
| 678 | PP2500648355 - Metformin hydrochloride | 1,683,360,000 | 2.404.800.000 | 1.178.352.000 | 33,667,200 | ||
| 679 | PP2500648356 - Methocarbamol | 824,040,000 | 1.177.200.000 | 576.828.000 | 16,480,800 | ||
| 680 | PP2500648357 - Methocarbamol | 441,000,000 | 630.000.000 | 308.700.000 | 8,820,000 | ||
| 681 | PP2500648358 - Methotrexat | 50,148,000 | 71.640.000 | 35.103.600 | 1,002,960 | ||
| 682 | PP2500648359 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 1,975,050,000 | 2.821.500.000 | 1.382.535.000 | 39,501,000 | ||
| 683 | PP2500648360 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 610,470,000 | 872.100.000 | 427.329.000 | 12,209,400 | ||
| 684 | PP2500648361 - Methylcobalamin | 292,320,000 | 417.600.000 | 204.624.000 | 5,846,400 | ||
| 685 | PP2500648362 - Methyldopa | 128,898,000 | 184.140.000 | 90.228.600 | 2,577,960 | ||
| 686 | PP2500648363 - Metoclopramid | 85,200,000 | 121.714.286 | 59.640.000 | 1,704,000 | ||
| 687 | PP2500648364 - Metoclopramid | 1,188,000 | 1.697.143 | 831.600 | 23,760 | ||
| 688 | PP2500648365 - Metoprolol tartrat | 388,800,000 | 555.428.572 | 272.160.000 | 7,776,000 | ||
| 689 | PP2500648366 - Metoprolol tartrat | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | 5,400,000 | ||
| 690 | PP2500648367 - Metronidazol | 33,600,000 | 48.000.000 | 23.520.000 | 672,000 | ||
| 691 | PP2500648368 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 10,836,000 | 15.480.000 | 7.585.200 | 216,720 | ||
| 692 | PP2500648369 - Miconazol | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 300,000 | ||
| 693 | PP2500648370 - Midazolam | 569,400,000 | 813.428.572 | 398.580.000 | 11,388,000 | ||
| 694 | PP2500648371 - Midazolam | 354,000,000 | 505.714.286 | 247.800.000 | 7,080,000 | ||
| 695 | PP2500648372 - Midazolam | 236,250,000 | 337.500.000 | 165.375.000 | 4,725,000 | ||
| 696 | PP2500648373 - Milrinon | 13,860,000 | 19.800.000 | 9.702.000 | 277,200 | ||
| 697 | PP2500648374 - Minocyclin | 87,000,000 | 124.285.715 | 60.900.000 | 1,740,000 | ||
| 698 | PP2500648375 - Mirtazapin | 502,200,000 | 717.428.572 | 351.540.000 | 10,044,000 | ||
| 699 | PP2500648376 - Misoprostol | 40,800,000 | 58.285.715 | 28.560.000 | 816,000 | ||
| 700 | PP2500648377 - Mỗi liều 0,5ml chứa:- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg | 66,150,000 | 94.500.000 | 46.305.000 | 1,323,000 | ||
| 701 | PP2500648378 - Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F | 196,984,320 | 281.406.172 | 137.889.024 | 3,939,687 | ||
| 702 | PP2500648379 - Mometason furoat | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | 2,268,000 | ||
| 703 | PP2500648380 - Mometason furoat | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1,080,000 | ||
| 704 | PP2500648381 - Mometason furoat | 142,800,000 | 204.000.000 | 99.960.000 | 2,856,000 | ||
| 705 | PP2500648382 - Mometason furoat | 209,160,000 | 298.800.000 | 146.412.000 | 4,183,200 | ||
| 706 | PP2500648383 - Mometason furoat | 103,620,000 | 148.028.572 | 72.534.000 | 2,072,400 | ||
| 707 | PP2500648384 - Mometason furoat + salicylic acid | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1,800,000 | ||
| 708 | PP2500648385 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 177,000,000 | 252.857.143 | 123.900.000 | 3,540,000 | ||
| 709 | PP2500648386 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 168,960,000 | 241.371.429 | 118.272.000 | 3,379,200 | ||
| 710 | PP2500648387 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | 124,800,000 | 178.285.715 | 87.360.000 | 2,496,000 | ||
| 711 | PP2500648388 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 3,000,000 | ||
| 712 | PP2500648389 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | 142,800,000 | 204.000.000 | 99.960.000 | 2,856,000 | ||
| 713 | PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | 165,600,000 | 236.571.429 | 115.920.000 | 3,312,000 | ||
| 714 | PP2500648391 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | 206,700,000 | 295.285.715 | 144.690.000 | 4,134,000 | ||
| 715 | PP2500648392 - Morphin (hydroclorid, sulfat) | 111,540,000 | 159.342.858 | 78.078.000 | 2,230,800 | ||
| 716 | PP2500648393 - Morphin hydroclorid | 152,995,500 | 218.565.000 | 107.096.850 | 3,059,910 | ||
| 717 | PP2500648394 - Morphin hydroclorid | 117,810,000 | 168.300.000 | 82.467.000 | 2,356,200 | ||
| 718 | PP2500648395 - Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | 165,980,000 | 237.114.286 | 116.186.000 | 3,319,600 | ||
| 719 | PP2500648396 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg | 35,880,000 | 51.257.143 | 25.116.000 | 717,600 | ||
| 720 | PP2500648397 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU | 83,765,400 | 119.664.858 | 58.635.780 | 1,675,308 | ||
| 721 | PP2500648398 - Moxifloxacin | 380,520,000 | 543.600.000 | 266.364.000 | 7,610,400 | ||
| 722 | PP2500648399 - Moxifloxacin | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 480,000 | ||
| 723 | PP2500648400 - Moxifloxacin | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | 4,032,000 | ||
| 724 | PP2500648401 - Moxifloxacin | 305,163,600 | 435.948.000 | 213.614.520 | 6,103,272 | ||
| 725 | PP2500648402 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | 52,800,000 | 75.428.572 | 36.960.000 | 1,056,000 | ||
| 726 | PP2500648403 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 480,000 | ||
| 727 | PP2500648404 - Mupirocin | 167,932,800 | 239.904.000 | 117.552.960 | 3,358,656 | ||
| 728 | PP2500648405 - Mycophenolat | 33,059,520 | 47.227.886 | 23.141.664 | 661,191 | ||
| 729 | PP2500648406 - Mycophenolat | 50,634,000 | 72.334.286 | 35.443.800 | 1,012,680 | ||
| 730 | PP2500648407 - Nabumeton | 636,000,000 | 908.571.429 | 445.200.000 | 12,720,000 | ||
| 731 | PP2500648408 - N-acetylcystein | 462,000,000 | 660.000.000 | 323.400.000 | 9,240,000 | ||
| 732 | PP2500648409 - N-acetylcystein | 768,000,000 | 1.097.142.858 | 537.600.000 | 15,360,000 | ||
| 733 | PP2500648410 - Naftidrofuryl oxalat | 268,800,000 | 384.000.000 | 188.160.000 | 5,376,000 | ||
| 734 | PP2500648411 - Naloxon hydroclorid | 2,639,700 | 3.771.000 | 1.847.790 | 52,794 | ||
| 735 | PP2500648412 - Naloxon hydroclorid | 1,764,000 | 2.520.000 | 1.234.800 | 35,280 | ||
| 736 | PP2500648413 - Naphazolin | 315,000 | 450.000 | 220.500 | 6,300 | ||
| 737 | PP2500648414 - Naproxen | 226,800,000 | 324.000.000 | 158.760.000 | 4,536,000 | ||
| 738 | PP2500648415 - Naproxen | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 7,200,000 | ||
| 739 | PP2500648416 - Naproxen | 384,000,000 | 548.571.429 | 268.800.000 | 7,680,000 | ||
| 740 | PP2500648417 - Naproxen | 282,240,000 | 403.200.000 | 197.568.000 | 5,644,800 | ||
| 741 | PP2500648418 - Natri clorid | 2,671,200 | 3.816.000 | 1.869.840 | 53,424 | ||
| 742 | PP2500648419 - Natri clorid | 25,704,000 | 36.720.000 | 17.992.800 | 514,080 | ||
| 743 | PP2500648420 - Natri clorid | 792,000,000 | 1.131.428.572 | 554.400.000 | 15,840,000 | ||
| 744 | PP2500648421 - Natri clorid | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 720,000 | ||
| 745 | PP2500648422 - Natri clorid | 1,031,280,000 | 1.473.257.143 | 721.896.000 | 20,625,600 | ||
| 746 | PP2500648423 - Natri clorid | 9,991,800 | 14.274.000 | 6.994.260 | 199,836 | ||
| 747 | PP2500648424 - Natri clorid | 33,180,000 | 47.400.000 | 23.226.000 | 663,600 | ||
| 748 | PP2500648425 - Natri clorid | 1,633,920,000 | 2.334.171.429 | 1.143.744.000 | 32,678,400 | ||
| 749 | PP2500648426 - Natri clorid | 554,400,000 | 792.000.000 | 388.080.000 | 11,088,000 | ||
| 750 | PP2500648427 - Natri clorid | 14,276,400 | 20.394.858 | 9.993.480 | 285,528 | ||
| 751 | PP2500648428 - Natri clorid | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 300,000 | ||
| 752 | PP2500648429 - Natri clorid | 20,922,000 | 29.888.572 | 14.645.400 | 418,440 | ||
| 753 | PP2500648430 - Natri clorid + dextrose/glucose | 23,520,000 | 33.600.000 | 16.464.000 | 470,400 | ||
| 754 | PP2500648431 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 20,400,000 | 29.142.858 | 14.280.000 | 408,000 | ||
| 755 | PP2500648432 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 756 | PP2500648433 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 9,630,000 | 13.757.143 | 6.741.000 | 192,600 | ||
| 757 | PP2500648434 - Natri hyaluronat | 77,400,000 | 110.571.429 | 54.180.000 | 1,548,000 | ||
| 758 | PP2500648435 - Natri hyaluronat | 140,400,000 | 200.571.429 | 98.280.000 | 2,808,000 | ||
| 759 | PP2500648436 - Natri hyaluronat | 250,800,000 | 358.285.715 | 175.560.000 | 5,016,000 | ||
| 760 | PP2500648437 - Natri hyaluronat | 248,640,000 | 355.200.000 | 174.048.000 | 4,972,800 | ||
| 761 | PP2500648438 - Natri hyaluronat | 236,520,000 | 337.885.715 | 165.564.000 | 4,730,400 | ||
| 762 | PP2500648439 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,920,000 | 2.742.858 | 1.344.000 | 38,400 | ||
| 763 | PP2500648440 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 116,272,800 | 166.104.000 | 81.390.960 | 2,325,456 | ||
| 764 | PP2500648441 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 27,600,000 | 39.428.572 | 19.320.000 | 552,000 | ||
| 765 | PP2500648442 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 23,688,000 | 33.840.000 | 16.581.600 | 473,760 | ||
| 766 | PP2500648443 - Nefopam hydroclorid | 98,700,000 | 141.000.000 | 69.090.000 | 1,974,000 | ||
| 767 | PP2500648444 - Nefopam hydroclorid | 5,661,000 | 8.087.143 | 3.962.700 | 113,220 | ||
| 768 | PP2500648445 - Nefopam hydroclorid | 189,000,000 | 270.000.000 | 132.300.000 | 3,780,000 | ||
| 769 | PP2500648446 - Nefopam hydroclorid | 27,480,000 | 39.257.143 | 19.236.000 | 549,600 | ||
| 770 | PP2500648447 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 95,520,000 | 136.457.143 | 66.864.000 | 1,910,400 | ||
| 771 | PP2500648448 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 95,520,000 | 136.457.143 | 66.864.000 | 1,910,400 | ||
| 772 | PP2500648449 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 19,170,000 | 27.385.715 | 13.419.000 | 383,400 | ||
| 773 | PP2500648450 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 774 | PP2500648451 - Nepidermin | 92,000,000 | 131.428.572 | 64.400.000 | 1,840,000 | ||
| 775 | PP2500648452 - Nhũ dịch lipid | 68,638,500 | 98.055.000 | 48.046.950 | 1,372,770 | ||
| 776 | PP2500648453 - Nhũ dịch lipid | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 120,000 | ||
| 777 | PP2500648454 - Nhũ dịch lipid | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 180,000 | ||
| 778 | PP2500648455 - Nhũ dịch lipid | 204,000,000 | 291.428.572 | 142.800.000 | 4,080,000 | ||
| 779 | PP2500648456 - Nhũ dịch lipid | 115,200,000 | 164.571.429 | 80.640.000 | 2,304,000 | ||
| 780 | PP2500648457 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 1,320,000 | ||
| 781 | PP2500648458 - Nicardipin hydroclorid | 374,997,000 | 535.710.000 | 262.497.900 | 7,499,940 | ||
| 782 | PP2500648459 - Nicardipin hydroclorid | 554,400,000 | 792.000.000 | 388.080.000 | 11,088,000 | ||
| 783 | PP2500648460 - Nicardipin hydroclorid | 92,028,000 | 131.468.572 | 64.419.600 | 1,840,560 | ||
| 784 | PP2500648461 - Nicardipin hydroclorid | 398,400,000 | 569.142.858 | 278.880.000 | 7,968,000 | ||
| 785 | PP2500648462 - Nimodipin | 19,983,600 | 28.548.000 | 13.988.520 | 399,672 | ||
| 786 | PP2500648463 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 39,600,000 | 56.571.429 | 27.720.000 | 792,000 | ||
| 787 | PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 6,480,000 | 9.257.143 | 4.536.000 | 129,600 | ||
| 788 | PP2500648465 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 212,700,000 | 303.857.143 | 148.890.000 | 4,254,000 | ||
| 789 | PP2500648466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 32,860,800 | 46.944.000 | 23.002.560 | 657,216 | ||
| 790 | PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 134,400,000 | 192.000.000 | 94.080.000 | 2,688,000 | ||
| 791 | PP2500648468 - Norethisteron | 14,770,680 | 21.100.972 | 10.339.476 | 295,414 | ||
| 792 | PP2500648469 - Nước cất pha tiêm | 222,000,000 | 317.142.858 | 155.400.000 | 4,440,000 | ||
| 793 | PP2500648470 - Nước oxy già | 2,066,400 | 2.952.000 | 1.446.480 | 41,328 | ||
| 794 | PP2500648471 - Octreotid | 5,520,000 | 7.885.715 | 3.864.000 | 110,400 | ||
| 795 | PP2500648472 - Octreotid | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | 4,032,000 | ||
| 796 | PP2500648473 - Ofloxacin | 184,800,000 | 264.000.000 | 129.360.000 | 3,696,000 | ||
| 797 | PP2500648474 - Ofloxacin | 164,400,000 | 234.857.143 | 115.080.000 | 3,288,000 | ||
| 798 | PP2500648475 - Olanzapin | 651,648,000 | 930.925.715 | 456.153.600 | 13,032,960 | ||
| 799 | PP2500648476 - Olanzapin | 831,600,000 | 1.188.000.000 | 582.120.000 | 16,632,000 | ||
| 800 | PP2500648477 - Olanzapin | 46,080,000 | 65.828.572 | 32.256.000 | 921,600 | ||
| 801 | PP2500648478 - Olanzapin | 140,400,000 | 200.571.429 | 98.280.000 | 2,808,000 | ||
| 802 | PP2500648479 - Olanzapin | 192,000,000 | 274.285.715 | 134.400.000 | 3,840,000 | ||
| 803 | PP2500648480 - Olanzapin | 109,200,000 | 156.000.000 | 76.440.000 | 2,184,000 | ||
| 804 | PP2500648481 - Omeprazol | 87,000,000 | 124.285.715 | 60.900.000 | 1,740,000 | ||
| 805 | PP2500648482 - Omeprazol | 175,200,000 | 250.285.715 | 122.640.000 | 3,504,000 | ||
| 806 | PP2500648483 - Ondansetron | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 528,000 | ||
| 807 | PP2500648484 - Ondansetron | 12,240,000 | 17.485.715 | 8.568.000 | 244,800 | ||
| 808 | PP2500648485 - Oxacilin | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 1,080,000 | ||
| 809 | PP2500648486 - Oxcarbazepin | 230,076,000 | 328.680.000 | 161.053.200 | 4,601,520 | ||
| 810 | PP2500648487 - Paclitaxel | 115,152,000 | 164.502.858 | 80.606.400 | 2,303,040 | ||
| 811 | PP2500648488 - Paclitaxel | 143,640,000 | 205.200.000 | 100.548.000 | 2,872,800 | ||
| 812 | PP2500648489 - Paclitaxel | 176,400,000 | 252.000.000 | 123.480.000 | 3,528,000 | ||
| 813 | PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid | 32,040,000 | 45.771.429 | 22.428.000 | 640,800 | ||
| 814 | PP2500648491 - Pantoprazol | 144,480,000 | 206.400.000 | 101.136.000 | 2,889,600 | ||
| 815 | PP2500648492 - Pantoprazol | 69,600,000 | 99.428.572 | 48.720.000 | 1,392,000 | ||
| 816 | PP2500648493 - Papaverin hydroclorid | 774,000 | 1.105.715 | 541.800 | 15,480 | ||
| 817 | PP2500648494 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,032,000,000 | 1.474.285.715 | 722.400.000 | 20,640,000 | ||
| 818 | PP2500648495 - Paracetamol (acetaminophen) | 64,422,000 | 92.031.429 | 45.095.400 | 1,288,440 | ||
| 819 | PP2500648496 - Paracetamol (acetaminophen) | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 820 | PP2500648497 - Paracetamol (acetaminophen) | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | 2,268,000 | ||
| 821 | PP2500648498 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 822 | PP2500648499 - Paracetamol + codein phosphat | 122,040,000 | 174.342.858 | 85.428.000 | 2,440,800 | ||
| 823 | PP2500648500 - Paracetamol + ibuprofen | 114,000,000 | 162.857.143 | 79.800.000 | 2,280,000 | ||
| 824 | PP2500648501 - Paracetamol + methocarbamol | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 7,200,000 | ||
| 825 | PP2500648502 - Paracetamol + methocarbamol | 164,700,000 | 235.285.715 | 115.290.000 | 3,294,000 | ||
| 826 | PP2500648503 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 118,800,000 | 169.714.286 | 83.160.000 | 2,376,000 | ||
| 827 | PP2500648504 - Paroxetin | 755,991,000 | 1.079.987.143 | 529.193.700 | 15,119,820 | ||
| 828 | PP2500648505 - Pegfilgrastim | 300,132,000 | 428.760.000 | 210.092.400 | 6,002,640 | ||
| 829 | PP2500648506 - Pegfilgrastim | 355,800,000 | 508.285.715 | 249.060.000 | 7,116,000 | ||
| 830 | PP2500648507 - Pegfilgrastim | 256,710,000 | 366.728.572 | 179.697.000 | 5,134,200 | ||
| 831 | PP2500648508 - Perindopril arginine | 600,000,000 | 857.142.858 | 420.000.000 | 12,000,000 | ||
| 832 | PP2500648509 - Perindopril arginine + Amlodipin | 858,240,000 | 1.226.057.143 | 600.768.000 | 17,164,800 | ||
| 833 | PP2500648510 - Perindopril arginine + Amlodipin | 790,680,000 | 1.129.542.858 | 553.476.000 | 15,813,600 | ||
| 834 | PP2500648511 - Perindopril arginine + Amlodipin | 790,680,000 | 1.129.542.858 | 553.476.000 | 15,813,600 | ||
| 835 | PP2500648512 - Perindopril arginine + Amlodipin | 708,000,000 | 1.011.428.572 | 495.600.000 | 14,160,000 | ||
| 836 | PP2500648513 - Perindopril arginine + Amlodipin | 600,000,000 | 857.142.858 | 420.000.000 | 12,000,000 | ||
| 837 | PP2500648514 - Perindopril arginine + Indapamid | 624,000,000 | 891.428.572 | 436.800.000 | 12,480,000 | ||
| 838 | PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | 643,200,000 | 918.857.143 | 450.240.000 | 12,864,000 | ||
| 839 | PP2500648516 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 1,776,600,000 | 2.538.000.000 | 1.243.620.000 | 35,532,000 | ||
| 840 | PP2500648517 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 1,022,400,000 | 1.460.571.429 | 715.680.000 | 20,448,000 | ||
| 841 | PP2500648518 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 1,071,000,000 | 1.530.000.000 | 749.700.000 | 21,420,000 | ||
| 842 | PP2500648519 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 843 | PP2500648520 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | 1,166,400,000 | 1.666.285.715 | 816.480.000 | 23,328,000 | ||
| 844 | PP2500648521 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | 95,940,000 | 137.057.143 | 67.158.000 | 1,918,800 | ||
| 845 | PP2500648522 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | 204,000,000 | 291.428.572 | 142.800.000 | 4,080,000 | ||
| 846 | PP2500648523 - Pethidin hydroclorid | 2,999,880 | 4.285.543 | 2.099.916 | 59,998 | ||
| 847 | PP2500648524 - Phenobarbital | 55,800 | 79.715 | 39.060 | 1,116 | ||
| 848 | PP2500648525 - Phenobarbital | 2,116,800 | 3.024.000 | 1.481.760 | 42,336 | ||
| 849 | PP2500648526 - Phenylephrin | 70,020,000 | 100.028.572 | 49.014.000 | 1,400,400 | ||
| 850 | PP2500648527 - Phenytoin | 13,230,000 | 18.900.000 | 9.261.000 | 264,600 | ||
| 851 | PP2500648528 - Phytomenadion (vitamin K1) | 7,392,000 | 10.560.000 | 5.174.400 | 147,840 | ||
| 852 | PP2500648529 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 594,000 | 848.572 | 415.800 | 11,880 | ||
| 853 | PP2500648530 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | 26,460,000 | 37.800.000 | 18.522.000 | 529,200 | ||
| 854 | PP2500648531 - Piperacilin + tazobactam | 840,000,000 | 1.200.000.000 | 588.000.000 | 16,800,000 | ||
| 855 | PP2500648532 - Piracetam | 525,600,000 | 750.857.143 | 367.920.000 | 10,512,000 | ||
| 856 | PP2500648533 - Piracetam | 327,600,000 | 468.000.000 | 229.320.000 | 6,552,000 | ||
| 857 | PP2500648534 - Piracetam | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | 7,560,000 | ||
| 858 | PP2500648535 - Piracetam | 18,960,000 | 27.085.715 | 13.272.000 | 379,200 | ||
| 859 | PP2500648536 - Piracetam | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 504,000 | ||
| 860 | PP2500648537 - Piracetam | 504,000,000 | 720.000.000 | 352.800.000 | 10,080,000 | ||
| 861 | PP2500648538 - Pirenoxin | 116,726,400 | 166.752.000 | 81.708.480 | 2,334,528 | ||
| 862 | PP2500648539 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 528,000 | ||
| 863 | PP2500648540 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 216,360,000 | 309.085.715 | 151.452.000 | 4,327,200 | ||
| 864 | PP2500648541 - Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 2,800,000 | ||
| 865 | PP2500648542 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) | 264,480,000 | 377.828.572 | 185.136.000 | 5,289,600 | ||
| 866 | PP2500648543 - Polystyren | 35,280,000 | 50.400.000 | 24.696.000 | 705,600 | ||
| 867 | PP2500648544 - Povidon iodin | 38,160,000 | 54.514.286 | 26.712.000 | 763,200 | ||
| 868 | PP2500648545 - Povidon iodin | 254,898,000 | 364.140.000 | 178.428.600 | 5,097,960 | ||
| 869 | PP2500648546 - Povidon iodin | 105,796,800 | 151.138.286 | 74.057.760 | 2,115,936 | ||
| 870 | PP2500648547 - Pralidoxim | 7,900,000 | 11.285.715 | 5.530.000 | 158,000 | ||
| 871 | PP2500648548 - Pramipexol | 540,000,000 | 771.428.572 | 378.000.000 | 10,800,000 | ||
| 872 | PP2500648549 - Pramipexol | 118,800,000 | 169.714.286 | 83.160.000 | 2,376,000 | ||
| 873 | PP2500648550 - Pramipexol | 324,000,000 | 462.857.143 | 226.800.000 | 6,480,000 | ||
| 874 | PP2500648551 - Pramipexol | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 7,200,000 | ||
| 875 | PP2500648552 - Pramipexol | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 4,800,000 | ||
| 876 | PP2500648553 - Pravastatin | 1,559,376,000 | 2.227.680.000 | 1.091.563.200 | 31,187,520 | ||
| 877 | PP2500648554 - Pravastatin | 2,574,000,000 | 3.677.142.858 | 1.801.800.000 | 51,480,000 | ||
| 878 | PP2500648555 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 172,800,000 | 246.857.143 | 120.960.000 | 3,456,000 | ||
| 879 | PP2500648556 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 780,000 | ||
| 880 | PP2500648557 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 162,000,000 | 231.428.572 | 113.400.000 | 3,240,000 | ||
| 881 | PP2500648558 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 126,882,000 | 181.260.000 | 88.817.400 | 2,537,640 | ||
| 882 | PP2500648559 - Pregabalin | 1,814,400,000 | 2.592.000.000 | 1.270.080.000 | 36,288,000 | ||
| 883 | PP2500648560 - Pregabalin | 552,000,000 | 788.571.429 | 386.400.000 | 11,040,000 | ||
| 884 | PP2500648561 - Pregabalin | 122,520,000 | 175.028.572 | 85.764.000 | 2,450,400 | ||
| 885 | PP2500648562 - Pregabalin | 345,120,000 | 493.028.572 | 241.584.000 | 6,902,400 | ||
| 886 | PP2500648563 - Pregabalin | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 4,800,000 | ||
| 887 | PP2500648564 - Progesteron | 60,480,000 | 86.400.000 | 42.336.000 | 1,209,600 | ||
| 888 | PP2500648565 - Progesteron | 73,987,200 | 105.696.000 | 51.791.040 | 1,479,744 | ||
| 889 | PP2500648566 - Promestrien | 182,400,000 | 260.571.429 | 127.680.000 | 3,648,000 | ||
| 890 | PP2500648567 - Promethazin hydroclorid | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 720,000 | ||
| 891 | PP2500648568 - Propofol | 275,400,000 | 393.428.572 | 192.780.000 | 5,508,000 | ||
| 892 | PP2500648569 - Propofol | 118,656,000 | 169.508.572 | 83.059.200 | 2,373,120 | ||
| 893 | PP2500648570 - Propylthiouracil (PTU) | 44,100,000 | 63.000.000 | 30.870.000 | 882,000 | ||
| 894 | PP2500648571 - Protamin sulfat | 41,020,560 | 58.600.800 | 28.714.392 | 820,412 | ||
| 895 | PP2500648572 - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C | 52,617,600 | 75.168.000 | 36.832.320 | 1,052,352 | ||
| 896 | PP2500648573 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 | 152,992,600 | 218.560.858 | 107.094.820 | 3,059,852 | ||
| 897 | PP2500648574 - Pyridostigmin bromid | 160,200,000 | 228.857.143 | 112.140.000 | 3,204,000 | ||
| 898 | PP2500648575 - Pyridostigmin bromid | 79,380,000 | 113.400.000 | 55.566.000 | 1,587,600 | ||
| 899 | PP2500648576 - Quetiapin | 720,000,000 | 1.028.571.429 | 504.000.000 | 14,400,000 | ||
| 900 | PP2500648577 - Quetiapin | 474,000,000 | 677.142.858 | 331.800.000 | 9,480,000 | ||
| 901 | PP2500648578 - Quetiapin | 230,400,000 | 329.142.858 | 161.280.000 | 4,608,000 | ||
| 902 | PP2500648579 - Quetiapin | 315,000,000 | 450.000.000 | 220.500.000 | 6,300,000 | ||
| 903 | PP2500648580 - Quinapril | 350,376,000 | 500.537.143 | 245.263.200 | 7,007,520 | ||
| 904 | PP2500648581 - Quinapril | 735,000,000 | 1.050.000.000 | 514.500.000 | 14,700,000 | ||
| 905 | PP2500648582 - Rabeprazol | 239,940,000 | 342.771.429 | 167.958.000 | 4,798,800 | ||
| 906 | PP2500648583 - Rabeprazol | 1,998,000,000 | 2.854.285.715 | 1.398.600.000 | 39,960,000 | ||
| 907 | PP2500648584 - Rabeprazol | 189,600,000 | 270.857.143 | 132.720.000 | 3,792,000 | ||
| 908 | PP2500648585 - Racecadotril | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1,680,000 | ||
| 909 | PP2500648586 - Racecadotril | 299,880,000 | 428.400.000 | 209.916.000 | 5,997,600 | ||
| 910 | PP2500648587 - Racecadotril | 98,400,000 | 140.571.429 | 68.880.000 | 1,968,000 | ||
| 911 | PP2500648588 - Ramipril | 113,400,000 | 162.000.000 | 79.380.000 | 2,268,000 | ||
| 912 | PP2500648589 - Ramipril | 380,160,000 | 543.085.715 | 266.112.000 | 7,603,200 | ||
| 913 | PP2500648590 - Ramipril | 921,600,000 | 1.316.571.429 | 645.120.000 | 18,432,000 | ||
| 914 | PP2500648591 - Ramipril | 22,680,000 | 32.400.000 | 15.876.000 | 453,600 | ||
| 915 | PP2500648592 - Ramipril | 1,176,000,000 | 1.680.000.000 | 823.200.000 | 23,520,000 | ||
| 916 | PP2500648593 - Repaglinid | 357,840,000 | 511.200.000 | 250.488.000 | 7,156,800 | ||
| 917 | PP2500648594 - Repaglinid | 718,200,000 | 1.026.000.000 | 502.740.000 | 14,364,000 | ||
| 918 | PP2500648595 - Repaglinid | 708,000,000 | 1.011.428.572 | 495.600.000 | 14,160,000 | ||
| 919 | PP2500648596 - Retinyl acetat; Ergocalciferol; DL-Alpha tocopheryl acetat; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Dexpanthenol; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Acid ascorbic | 15,865,200 | 22.664.572 | 11.105.640 | 317,304 | ||
| 920 | PP2500648597 - Ringer acetat | 40,800,000 | 58.285.715 | 28.560.000 | 816,000 | ||
| 921 | PP2500648598 - Ringer lactat | 413,088,000 | 590.125.715 | 289.161.600 | 8,261,760 | ||
| 922 | PP2500648599 - Ringer lactat | 35,100,000 | 50.142.858 | 24.570.000 | 702,000 | ||
| 923 | PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose | 34,050,000 | 48.642.858 | 23.835.000 | 681,000 | ||
| 924 | PP2500648601 - Risperidon | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1,440,000 | ||
| 925 | PP2500648602 - Risperidon | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 2,100,000 | ||
| 926 | PP2500648603 - Rituximab | 259,503,780 | 370.719.686 | 181.652.646 | 5,190,076 | ||
| 927 | PP2500648604 - Rituximab | 669,755,400 | 956.793.429 | 468.828.780 | 13,395,108 | ||
| 928 | PP2500648605 - Rituximab | 828,037,500 | 1.182.910.715 | 579.626.250 | 16,560,750 | ||
| 929 | PP2500648606 - Rituximab | 1,157,184,000 | 1.653.120.000 | 810.028.800 | 23,143,680 | ||
| 930 | PP2500648607 - Rivaroxaban | 792,000,000 | 1.131.428.572 | 554.400.000 | 15,840,000 | ||
| 931 | PP2500648608 - Rivaroxaban | 55,200,000 | 78.857.143 | 38.640.000 | 1,104,000 | ||
| 932 | PP2500648609 - Rivaroxaban | 358,200,000 | 511.714.286 | 250.740.000 | 7,164,000 | ||
| 933 | PP2500648610 - Rivaroxaban | 276,000,000 | 394.285.715 | 193.200.000 | 5,520,000 | ||
| 934 | PP2500648611 - Rivaroxaban | 477,600,000 | 682.285.715 | 334.320.000 | 9,552,000 | ||
| 935 | PP2500648612 - Rivaroxaban | 285,360,000 | 407.657.143 | 199.752.000 | 5,707,200 | ||
| 936 | PP2500648613 - Rivastigmine | 226,548,000 | 323.640.000 | 158.583.600 | 4,530,960 | ||
| 937 | PP2500648614 - Rocuronium bromid | 531,100,000 | 758.714.286 | 371.770.000 | 10,622,000 | ||
| 938 | PP2500648615 - Rocuronium bromid | 106,920,000 | 152.742.858 | 74.844.000 | 2,138,400 | ||
| 939 | PP2500648616 - Rocuronium bromid | 147,600,000 | 210.857.143 | 103.320.000 | 2,952,000 | ||
| 940 | PP2500648617 - Rosuvastatin | 450,240,000 | 643.200.000 | 315.168.000 | 9,004,800 | ||
| 941 | PP2500648618 - Rosuvastatin | 542,400,000 | 774.857.143 | 379.680.000 | 10,848,000 | ||
| 942 | PP2500648619 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant | 19,271,520 | 27.530.743 | 13.490.064 | 385,431 | ||
| 943 | PP2500648620 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 | 140,143,800 | 200.205.429 | 98.100.660 | 2,802,876 | ||
| 944 | PP2500648621 - Rupatadin | 1,709,700,000 | 2.442.428.572 | 1.196.790.000 | 34,194,000 | ||
| 945 | PP2500648622 - Rupatadin | 307,800,000 | 439.714.286 | 215.460.000 | 6,156,000 | ||
| 946 | PP2500648623 - Rupatadin | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 947 | PP2500648624 - Rupatadin | 158,400,000 | 226.285.715 | 110.880.000 | 3,168,000 | ||
| 948 | PP2500648625 - Saccharomyces boulardii | 396,000,000 | 565.714.286 | 277.200.000 | 7,920,000 | ||
| 949 | PP2500648626 - Saccharomyces boulardii | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | 6,600,000 | ||
| 950 | PP2500648627 - Saccharomyces boulardii | 938,196,000 | 1.340.280.000 | 656.737.200 | 18,763,920 | ||
| 951 | PP2500648628 - Saccharomyces boulardii | 132,000,000 | 188.571.429 | 92.400.000 | 2,640,000 | ||
| 952 | PP2500648629 - Sacubitril + Valsartan | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 2,000,000 | ||
| 953 | PP2500648630 - Sacubitril + Valsartan | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 2,000,000 | ||
| 954 | PP2500648631 - Sacubitril + Valsartan | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 2,000,000 | ||
| 955 | PP2500648632 - Salbutamol (sulfat) | 176,400,000 | 252.000.000 | 123.480.000 | 3,528,000 | ||
| 956 | PP2500648633 - Salbutamol (sulfat) | 58,665,600 | 83.808.000 | 41.065.920 | 1,173,312 | ||
| 957 | PP2500648634 - Salbutamol (sulfat) | 79,380,000 | 113.400.000 | 55.566.000 | 1,587,600 | ||
| 958 | PP2500648635 - Salbutamol (sulfat) | 237,000,000 | 338.571.429 | 165.900.000 | 4,740,000 | ||
| 959 | PP2500648636 - Salbutamol (sulfat) | 204,312,000 | 291.874.286 | 143.018.400 | 4,086,240 | ||
| 960 | PP2500648637 - Salbutamol (sulfat) | 302,400,000 | 432.000.000 | 211.680.000 | 6,048,000 | ||
| 961 | PP2500648638 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 570,000,000 | 814.285.715 | 399.000.000 | 11,400,000 | ||
| 962 | PP2500648639 - Salmeterol + fluticason propionat | 111,597,600 | 159.425.143 | 78.118.320 | 2,231,952 | ||
| 963 | PP2500648640 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 287,992,800 | 411.418.286 | 201.594.960 | 5,759,856 | ||
| 964 | PP2500648641 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 166,320,000 | 237.600.000 | 116.424.000 | 3,326,400 | ||
| 965 | PP2500648642 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 162,792,000 | 232.560.000 | 113.954.400 | 3,255,840 | ||
| 966 | PP2500648643 - Sắt ascorbat + acid folic | 1,272,000,000 | 1.817.142.858 | 890.400.000 | 25,440,000 | ||
| 967 | PP2500648644 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 77,364,000 | 110.520.000 | 54.154.800 | 1,547,280 | ||
| 968 | PP2500648645 - Sắt fumarat + acid folic | 143,640,000 | 205.200.000 | 100.548.000 | 2,872,800 | ||
| 969 | PP2500648646 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 39,564,000 | 56.520.000 | 27.694.800 | 791,280 | ||
| 970 | PP2500648647 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 99,792,000 | 142.560.000 | 69.854.400 | 1,995,840 | ||
| 971 | PP2500648648 - Sắt protein succinylat | 936,000,000 | 1.337.142.858 | 655.200.000 | 18,720,000 | ||
| 972 | PP2500648649 - Sắt sucrose (hay dextran) | 338,400,000 | 483.428.572 | 236.880.000 | 6,768,000 | ||
| 973 | PP2500648650 - Sắt sucrose (hay dextran) | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 974 | PP2500648651 - Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang | 259,200,000 | 370.285.715 | 181.440.000 | 5,184,000 | ||
| 975 | PP2500648652 - Saxagliptin | 1,677,200,000 | 2.396.000.000 | 1.174.040.000 | 33,544,000 | ||
| 976 | PP2500648653 - Secukinumab | 187,680,000 | 268.114.286 | 131.376.000 | 3,753,600 | ||
| 977 | PP2500648654 - Sertralin | 432,000,000 | 617.142.858 | 302.400.000 | 8,640,000 | ||
| 978 | PP2500648655 - Sertralin | 340,200,000 | 486.000.000 | 238.140.000 | 6,804,000 | ||
| 979 | PP2500648656 - Silymarin | 240,000,000 | 342.857.143 | 168.000.000 | 4,800,000 | ||
| 980 | PP2500648657 - Silymarin | 592,200,000 | 846.000.000 | 414.540.000 | 11,844,000 | ||
| 981 | PP2500648658 - Silymarin | 883,200,000 | 1.261.714.286 | 618.240.000 | 17,664,000 | ||
| 982 | PP2500648659 - Simethicon | 28,800,000 | 41.142.858 | 20.160.000 | 576,000 | ||
| 983 | PP2500648660 - Simethicon | 84,600,000 | 120.857.143 | 59.220.000 | 1,692,000 | ||
| 984 | PP2500648661 - Simvastatin | 236,880,000 | 338.400.000 | 165.816.000 | 4,737,600 | ||
| 985 | PP2500648662 - Simvastatin | 718,200,000 | 1.026.000.000 | 502.740.000 | 14,364,000 | ||
| 986 | PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe | 525,600,000 | 750.857.143 | 367.920.000 | 10,512,000 | ||
| 987 | PP2500648664 - Simvastatin + ezetimibe | 522,000,000 | 745.714.286 | 365.400.000 | 10,440,000 | ||
| 988 | PP2500648665 - Simvastatin + ezetimibe | 185,000,000 | 264.285.715 | 129.500.000 | 3,700,000 | ||
| 989 | PP2500648666 - Simvastatin + ezetimibe | 1,176,000,000 | 1.680.000.000 | 823.200.000 | 23,520,000 | ||
| 990 | PP2500648667 - Sitagliptin + metformin hydroclorid | 1,140,000,000 | 1.628.571.429 | 798.000.000 | 22,800,000 | ||
| 991 | PP2500648668 - Sitagliptin + metformin hydroclorid | 834,240,000 | 1.191.771.429 | 583.968.000 | 16,684,800 | ||
| 992 | PP2500648669 - Sofosbuvir + ledipasvir | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 993 | PP2500648670 - Sofosbuvir + velpatasvir | 449,820,000 | 642.600.000 | 314.874.000 | 8,996,400 | ||
| 994 | PP2500648671 - Solifenacin succinate | 77,400,000 | 110.571.429 | 54.180.000 | 1,548,000 | ||
| 995 | PP2500648672 - Sorafenib | 348,000,000 | 497.142.858 | 243.600.000 | 6,960,000 | ||
| 996 | PP2500648673 - Sorafenib | 414,000,000 | 591.428.572 | 289.800.000 | 8,280,000 | ||
| 997 | PP2500648674 - Sorbitol | 8,640,000 | 12.342.858 | 6.048.000 | 172,800 | ||
| 998 | PP2500648675 - Spironolacton | 473,760,000 | 676.800.000 | 331.632.000 | 9,475,200 | ||
| 999 | PP2500648676 - Spironolacton | 128,520,000 | 183.600.000 | 89.964.000 | 2,570,400 | ||
| 1000 | PP2500648677 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 541,800,000 | 774.000.000 | 379.260.000 | 10,836,000 | ||
| 1001 | PP2500648678 - Sucralfat | 619,200,000 | 884.571.429 | 433.440.000 | 12,384,000 | ||
| 1002 | PP2500648679 - Sucralfat | 261,000,000 | 372.857.143 | 182.700.000 | 5,220,000 | ||
| 1003 | PP2500648680 - Sufentanil | 32,999,400 | 47.142.000 | 23.099.580 | 659,988 | ||
| 1004 | PP2500648681 - Sugammadex | 97,974,360 | 139.963.372 | 68.582.052 | 1,959,488 | ||
| 1005 | PP2500648682 - Sugammadex | 94,500,000 | 135.000.000 | 66.150.000 | 1,890,000 | ||
| 1006 | PP2500648683 - Sulfasalazin | 12,294,000 | 17.562.858 | 8.605.800 | 245,880 | ||
| 1007 | PP2500648684 - Sulpirid | 648,000,000 | 925.714.286 | 453.600.000 | 12,960,000 | ||
| 1008 | PP2500648685 - Sultamicillin | 243,000,000 | 347.142.858 | 170.100.000 | 4,860,000 | ||
| 1009 | PP2500648686 - Sultamicillin | 225,000,000 | 321.428.572 | 157.500.000 | 4,500,000 | ||
| 1010 | PP2500648687 - Sumatriptan | 43,200,000 | 61.714.286 | 30.240.000 | 864,000 | ||
| 1011 | PP2500648688 - Tacrolimus | 114,000,000 | 162.857.143 | 79.800.000 | 2,280,000 | ||
| 1012 | PP2500648689 - Tamoxifen | 43,200,000 | 61.714.286 | 30.240.000 | 864,000 | ||
| 1013 | PP2500648690 - Tamsulosin hydroclorid | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 1014 | PP2500648691 - Tamsulosin hydroclorid | 475,200,000 | 678.857.143 | 332.640.000 | 9,504,000 | ||
| 1015 | PP2500648692 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 64,800,000 | 92.571.429 | 45.360.000 | 1,296,000 | ||
| 1016 | PP2500648693 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1,800,000 | ||
| 1017 | PP2500648694 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 327,600,000 | 468.000.000 | 229.320.000 | 6,552,000 | ||
| 1018 | PP2500648695 - Teicoplanin | 102,000,000 | 145.714.286 | 71.400.000 | 2,040,000 | ||
| 1019 | PP2500648696 - Teicoplanin | 170,880,000 | 244.114.286 | 119.616.000 | 3,417,600 | ||
| 1020 | PP2500648697 - Telmisartan | 111,600,000 | 159.428.572 | 78.120.000 | 2,232,000 | ||
| 1021 | PP2500648698 - Tenoxicam | 710,400,000 | 1.014.857.143 | 497.280.000 | 14,208,000 | ||
| 1022 | PP2500648699 - Terbinafin (hydroclorid) | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 360,000 | ||
| 1023 | PP2500648700 - Terbinafin (hydroclorid) | 46,800,000 | 66.857.143 | 32.760.000 | 936,000 | ||
| 1024 | PP2500648701 - Terbutalin sulfat | 579,600 | 828.000 | 405.720 | 11,592 | ||
| 1025 | PP2500648702 - Terlipressin | 89,384,400 | 127.692.000 | 62.569.080 | 1,787,688 | ||
| 1026 | PP2500648703 - Tetracain hydroclorid | 900,900 | 1.287.000 | 630.630 | 18,018 | ||
| 1027 | PP2500648704 - Tetracyclin hydroclorid | 59,220,000 | 84.600.000 | 41.454.000 | 1,184,400 | ||
| 1028 | PP2500648705 - Thalidomid | 71,040,000 | 101.485.715 | 49.728.000 | 1,420,800 | ||
| 1029 | PP2500648706 - Thiamazol | 134,460,000 | 192.085.715 | 94.122.000 | 2,689,200 | ||
| 1030 | PP2500648707 - Thiamazol | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1,680,000 | ||
| 1031 | PP2500648708 - Thiocolchicosid | 479,760,000 | 685.371.429 | 335.832.000 | 9,595,200 | ||
| 1032 | PP2500648709 - Thiocolchicosid | 238,800,000 | 341.142.858 | 167.160.000 | 4,776,000 | ||
| 1033 | PP2500648710 - Thiocolchicosid | 216,000,000 | 308.571.429 | 151.200.000 | 4,320,000 | ||
| 1034 | PP2500648711 - Tiaprofenic acid | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 6,000,000 | ||
| 1035 | PP2500648712 - Tiaprofenic acid | 510,000,000 | 728.571.429 | 357.000.000 | 10,200,000 | ||
| 1036 | PP2500648713 - Tiaprofenic acid | 588,000,000 | 840.000.000 | 411.600.000 | 11,760,000 | ||
| 1037 | PP2500648714 - Ticarcillin + acid clavulanic | 194,400,000 | 277.714.286 | 136.080.000 | 3,888,000 | ||
| 1038 | PP2500648715 - Ticarcillin + acid clavulanic | 116,398,800 | 166.284.000 | 81.479.160 | 2,327,976 | ||
| 1039 | PP2500648716 - Tigecyclin | 412,196,400 | 588.852.000 | 288.537.480 | 8,243,928 | ||
| 1040 | PP2500648717 - Timolol | 32,400,000 | 46.285.715 | 22.680.000 | 648,000 | ||
| 1041 | PP2500648718 - Tinidazol | 1,965,600 | 2.808.000 | 1.375.920 | 39,312 | ||
| 1042 | PP2500648719 - Tiropramid hydroclorid | 30,240,000 | 43.200.000 | 21.168.000 | 604,800 | ||
| 1043 | PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid | 117,600,000 | 168.000.000 | 82.320.000 | 2,352,000 | ||
| 1044 | PP2500648721 - Tobramycin + dexamethason | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 840,000 | ||
| 1045 | PP2500648722 - Tobramycin + dexamethason | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 756,000 | ||
| 1046 | PP2500648723 - Topiramat | 288,000,000 | 411.428.572 | 201.600.000 | 5,760,000 | ||
| 1047 | PP2500648724 - Topiramat | 160,800,000 | 229.714.286 | 112.560.000 | 3,216,000 | ||
| 1048 | PP2500648725 - Topiramat | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 1049 | PP2500648726 - Topiramat | 197,640,000 | 282.342.858 | 138.348.000 | 3,952,800 | ||
| 1050 | PP2500648727 - Tranexamic acid | 23,864,400 | 34.092.000 | 16.705.080 | 477,288 | ||
| 1051 | PP2500648728 - Trastuzumab | 958,000,000 | 1.368.571.429 | 670.600.000 | 19,160,000 | ||
| 1052 | PP2500648729 - Trastuzumab | 421,620,000 | 602.314.286 | 295.134.000 | 8,432,400 | ||
| 1053 | PP2500648730 - Trastuzumab | 421,620,000 | 602.314.286 | 295.134.000 | 8,432,400 | ||
| 1054 | PP2500648731 - Trastuzumab | 1,504,800,000 | 2.149.714.286 | 1.053.360.000 | 30,096,000 | ||
| 1055 | PP2500648732 - Trastuzumab | 1,202,820,000 | 1.718.314.286 | 841.974.000 | 24,056,400 | ||
| 1056 | PP2500648733 - Trastuzumab | 1,202,820,000 | 1.718.314.286 | 841.974.000 | 24,056,400 | ||
| 1057 | PP2500648734 - Travoprost + timolol | 351,590,400 | 502.272.000 | 246.113.280 | 7,031,808 | ||
| 1058 | PP2500648735 - Tretinoin + erythromycin | 67,800,000 | 96.857.143 | 47.460.000 | 1,356,000 | ||
| 1059 | PP2500648736 - Triamcinolon acetonid | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 144,000 | ||
| 1060 | PP2500648737 - Tricalcium phosphat | 189,000,000 | 270.000.000 | 132.300.000 | 3,780,000 | ||
| 1061 | PP2500648738 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 288,000 | ||
| 1062 | PP2500648739 - Trimebutin maleat | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 1063 | PP2500648740 - Trimebutin maleat | 744,000,000 | 1.062.857.143 | 520.800.000 | 14,880,000 | ||
| 1064 | PP2500648741 - Trimebutin maleat | 20,340,000 | 29.057.143 | 14.238.000 | 406,800 | ||
| 1065 | PP2500648742 - Trimebutin maleat | 201,600,000 | 288.000.000 | 141.120.000 | 4,032,000 | ||
| 1066 | PP2500648743 - Trimetazidin | 226,800,000 | 324.000.000 | 158.760.000 | 4,536,000 | ||
| 1067 | PP2500648744 - Trimetazidin | 56,400,000 | 80.571.429 | 39.480.000 | 1,128,000 | ||
| 1068 | PP2500648745 - Trimetazidin | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1,440,000 | ||
| 1069 | PP2500648746 - Trimetazidin | 53,280,000 | 76.114.286 | 37.296.000 | 1,065,600 | ||
| 1070 | PP2500648747 - Triptorelin | 646,799,916 | 923.999.880 | 452.759.942 | 12,935,999 | ||
| 1071 | PP2500648748 - Triptorelin | 920,519,640 | 1.315.028.058 | 644.363.748 | 18,410,393 | ||
| 1072 | PP2500648749 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 12,150,000 | 17.357.143 | 8.505.000 | 243,000 | ||
| 1073 | PP2500648750 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | 144,050,400 | 205.786.286 | 100.835.280 | 2,881,008 | ||
| 1074 | PP2500648751 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 276,480,000 | 394.971.429 | 193.536.000 | 5,529,600 | ||
| 1075 | PP2500648752 - Ursodeoxycholic acid | 492,000,000 | 702.857.143 | 344.400.000 | 9,840,000 | ||
| 1076 | PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid | 576,000,000 | 822.857.143 | 403.200.000 | 11,520,000 | ||
| 1077 | PP2500648754 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván | 18,867,000 | 26.952.858 | 13.206.900 | 377,340 | ||
| 1078 | PP2500648755 - Vắc xin phòng bệnh do Hib | 10,684,800 | 15.264.000 | 7.479.360 | 213,696 | ||
| 1079 | PP2500648756 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | 792,000,000 | 1.131.428.572 | 554.400.000 | 15,840,000 | ||
| 1080 | PP2500648757 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | 239,925,000 | 342.750.000 | 167.947.500 | 4,798,500 | ||
| 1081 | PP2500648758 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | 270,000,000 | 385.714.286 | 189.000.000 | 5,400,000 | ||
| 1082 | PP2500648759 - Vắc xin phòng Tả | 9,046,200 | 12.923.143 | 6.332.340 | 180,924 | ||
| 1083 | PP2500648760 - Vắc xin phòng Thương hàn | 9,964,500 | 14.235.000 | 6.975.150 | 199,290 | ||
| 1084 | PP2500648761 - Vắc xin phòng Thủy đậu | 209,326,800 | 299.038.286 | 146.528.760 | 4,186,536 | ||
| 1085 | PP2500648762 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | 150,960,000 | 215.657.143 | 105.672.000 | 3,019,200 | ||
| 1086 | PP2500648763 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | 1,080,450,000 | 1.543.500.000 | 756.315.000 | 21,609,000 | ||
| 1087 | PP2500648764 - Vắc xin phòng Viêm gan A | 27,064,800 | 38.664.000 | 18.945.360 | 541,296 | ||
| 1088 | PP2500648765 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B | 197,358,000 | 281.940.000 | 138.150.600 | 3,947,160 | ||
| 1089 | PP2500648766 - Vắc xin phòng Viêm gan B | 47,943,000 | 68.490.000 | 33.560.100 | 958,860 | ||
| 1090 | PP2500648767 - Valproat natri | 148,740,000 | 212.485.715 | 104.118.000 | 2,974,800 | ||
| 1091 | PP2500648768 - Valproat natri | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 1092 | PP2500648769 - Valproat natri | 27,270,000 | 38.957.143 | 19.089.000 | 545,400 | ||
| 1093 | PP2500648770 - Valproat natri | 378,000,000 | 540.000.000 | 264.600.000 | 7,560,000 | ||
| 1094 | PP2500648771 - Valproat natri | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 288,000 | ||
| 1095 | PP2500648772 - Valproat natri + valproic acid | 804,000,000 | 1.148.571.429 | 562.800.000 | 16,080,000 | ||
| 1096 | PP2500648773 - Valsartan | 369,000,000 | 527.142.858 | 258.300.000 | 7,380,000 | ||
| 1097 | PP2500648774 - Valsartan + hydroclorothiazid | 999,600,000 | 1.428.000.000 | 699.720.000 | 19,992,000 | ||
| 1098 | PP2500648775 - Valsartan + hydroclorothiazid | 1,814,400,000 | 2.592.000.000 | 1.270.080.000 | 36,288,000 | ||
| 1099 | PP2500648776 - Vancomycin | 212,637,600 | 303.768.000 | 148.846.320 | 4,252,752 | ||
| 1100 | PP2500648777 - Vancomycin | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 9,000,000 | ||
| 1101 | PP2500648778 - Vancomycin | 321,480,000 | 459.257.143 | 225.036.000 | 6,429,600 | ||
| 1102 | PP2500648779 - Venlafaxin | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 7,200,000 | ||
| 1103 | PP2500648780 - Verapamil hydroclorid | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 288,000 | ||
| 1104 | PP2500648781 - Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia | 14,313,600 | 20.448.000 | 10.019.520 | 286,272 | ||
| 1105 | PP2500648782 - Vildagliptin + metformin hydroclorid | 111,288,000 | 158.982.858 | 77.901.600 | 2,225,760 | ||
| 1106 | PP2500648783 - Vildagliptin + metformin hydroclorid | 890,304,000 | 1.271.862.858 | 623.212.800 | 17,806,080 | ||
| 1107 | PP2500648784 - Vildagliptin + metformin hydroclorid | 111,288,000 | 158.982.858 | 77.901.600 | 2,225,760 | ||
| 1108 | PP2500648785 - Vildagliptin + metformin hydroclorid | 1,915,200,000 | 2.736.000.000 | 1.340.640.000 | 38,304,000 | ||
| 1109 | PP2500648786 - Vildagliptin + metformin hydroclorid | 1,915,200,000 | 2.736.000.000 | 1.340.640.000 | 38,304,000 | ||
| 1110 | PP2500648787 - Vinorelbin | 264,000,000 | 377.142.858 | 184.800.000 | 5,280,000 | ||
| 1111 | PP2500648788 - Vinorelbin | 492,000,000 | 702.857.143 | 344.400.000 | 9,840,000 | ||
| 1112 | PP2500648789 - Vinpocetin | 179,400,000 | 256.285.715 | 125.580.000 | 3,588,000 | ||
| 1113 | PP2500648790 - Vinpocetin | 166,200,000 | 237.428.572 | 116.340.000 | 3,324,000 | ||
| 1114 | PP2500648791 - Vinpocetin | 108,000,000 | 154.285.715 | 75.600.000 | 2,160,000 | ||
| 1115 | PP2500648792 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU | 683,424,000 | 976.320.000 | 478.396.800 | 13,668,480 | ||
| 1116 | PP2500648793 - Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) | 203,868,000 | 291.240.000 | 142.707.600 | 4,077,360 | ||
| 1117 | PP2500648794 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) | 224,307,720 | 320.439.600 | 157.015.404 | 4,486,155 | ||
| 1118 | PP2500648795 - Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 | 36,484,560 | 52.120.800 | 25.539.192 | 729,692 | ||
| 1119 | PP2500648796 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 | 97,200,000 | 138.857.143 | 68.040.000 | 1,944,000 | ||
| 1120 | PP2500648797 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | 137,520,000 | 196.457.143 | 96.264.000 | 2,750,400 | ||
| 1121 | PP2500648798 - Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt | 130,898,400 | 186.997.715 | 91.628.880 | 2,617,968 | ||
| 1122 | PP2500648799 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | 151,683,840 | 216.691.200 | 106.178.688 | 3,033,677 | ||
| 1123 | PP2500648800 - Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50;-Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50;-Vi rút Rubella >=1.000 CCID50; | 78,212,160 | 111.731.658 | 54.748.512 | 1,564,244 | ||
| 1124 | PP2500648801 - Vitamin A | 294,000 | 420.000 | 205.800 | 5,880 | ||
| 1125 | PP2500648802 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | 84,785,400 | 121.122.000 | 59.349.780 | 1,695,708 | ||
| 1126 | PP2500648803 - Vitamin A + Vitamin D3 | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 67,200 | ||
| 1127 | PP2500648804 - Vitamin B1 | 1,206,000 | 1.722.858 | 844.200 | 24,120 | ||
| 1128 | PP2500648805 - Vitamin B1 | 75,600 | 108.000 | 52.920 | 1,512 | ||
| 1129 | PP2500648806 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 1,008,000 | ||
| 1130 | PP2500648807 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 81,000,000 | 115.714.286 | 56.700.000 | 1,620,000 | ||
| 1131 | PP2500648808 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 9,600,000 | ||
| 1132 | PP2500648809 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 211,200,000 | 301.714.286 | 147.840.000 | 4,224,000 | ||
| 1133 | PP2500648810 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 120,960,000 | 172.800.000 | 84.672.000 | 2,419,200 | ||
| 1134 | PP2500648811 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | 420,000,000 | 600.000.000 | 294.000.000 | 8,400,000 | ||
| 1135 | PP2500648812 - Vitamin B6 | 1,440,000 | 2.057.143 | 1.008.000 | 28,800 | ||
| 1136 | PP2500648813 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 390,720,000 | 558.171.429 | 273.504.000 | 7,814,400 | ||
| 1137 | PP2500648814 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 405,600,000 | 579.428.572 | 283.920.000 | 8,112,000 | ||
| 1138 | PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 332,640,000 | 475.200.000 | 232.848.000 | 6,652,800 | ||
| 1139 | PP2500648816 - Vitamin C | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 67,200 | ||
| 1140 | PP2500648817 - Vitamin C | 71,220,000 | 101.742.858 | 49.854.000 | 1,424,400 | ||
| 1141 | PP2500648818 - Vitamin C | 415,800 | 594.000 | 291.060 | 8,316 | ||
| 1142 | PP2500648819 - Vitamin D3 | 19,764,000 | 28.234.286 | 13.834.800 | 395,280 | ||
| 1143 | PP2500648820 - Vitamin D3 | 136,800,000 | 195.428.572 | 95.760.000 | 2,736,000 | ||
| 1144 | PP2500648821 - Vitamin E | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 43,200 | ||
| 1145 | PP2500648822 - Vitamin H (B8) | 9,576,000 | 13.680.000 | 6.703.200 | 191,520 | ||
| 1146 | PP2500648823 - Vitamin PP | 816,000 | 1.165.715 | 571.200 | 16,320 | ||
| 1147 | PP2500648824 - Voriconazol | 122,100,000 | 174.428.572 | 85.470.000 | 2,442,000 | ||
| 1148 | PP2500648825 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | 117,180,000 | 167.400.000 | 82.026.000 | 2,343,600 | ||
| 1149 | PP2500648826 - Ziprasidon | 74,340,000 | 106.200.000 | 52.038.000 | 1,486,800 | ||
| 1150 | PP2500648827 - Zoledronic acid | 136,440,000 | 194.914.286 | 95.508.000 | 2,728,800 | ||
| 1151 | PP2500648828 - Zoledronic acid | 135,000,000 | 192.857.143 | 94.500.000 | 2,700,000 | ||
| 1152 | PP2500648829 - Zoledronic acid | 17,940,000 | 25.628.572 | 12.558.000 | 358,800 | ||
| 1153 | PP2500648830 - Zoledronic acid | 17,700,000 | 25.285.715 | 12.390.000 | 354,000 | ||
| 1154 | PP2500648831 - Zopiclon | 172,800,000 | 246.857.143 | 120.960.000 | 3,456,000 | ||
| 1155 | PP2500648832 - Zopiclon | 75,600,000 | 108.000.000 | 52.920.000 | 1,512,000 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500647678 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
Abiraterone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500647679 |
| Giá từng phần lô | 21,137,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.196.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.796.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,756 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2500647680 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500647681 |
| Giá từng phần lô | 920,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,408,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500647682 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2500647683 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500647684 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500647685 |
| Giá từng phần lô | 149,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,995,200 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500647686 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500647687 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500647688 |
| Giá từng phần lô | 856,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500647689 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,600 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500647690 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500647691 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500647692 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500647693 |
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,600 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500647694 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500647695 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500647696 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500647697 |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852,000 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500647698 |
| Giá từng phần lô | 47,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,600 |
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500647699 |
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,800 |
Acid amin + glucose (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500647700 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
Acid amin + glucose (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500647701 |
| Giá từng phần lô | 485,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.922.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,712,080 |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500647702 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880,000 |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500647703 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500647704 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
|
| Mã phần lô | PP2500647705 |
| Giá từng phần lô | 585,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,701,200 |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500647706 |
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,656,000 |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500647707 |
| Giá từng phần lô | 152,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,000 |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500647708 |
| Giá từng phần lô | 348,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.248.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.141.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,480 |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500647709 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500647710 |
| Giá từng phần lô | 510,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,212,000 |
Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide |
|
| Mã phần lô | PP2500647711 |
| Giá từng phần lô | 254,356,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.049.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,087,124 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2500647712 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2500647713 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2500647714 |
| Giá từng phần lô | 520,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,404,000 |
Acitretin |
|
| Mã phần lô | PP2500647715 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2500647716 |
| Giá từng phần lô | 184,211,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.159.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.948.022 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,684,230 |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500647717 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500647718 |
| Giá từng phần lô | 89,989,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.992.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,784 |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500647719 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
Adenosin |
|
| Mã phần lô | PP2500647720 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500647721 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2500647722 |
| Giá từng phần lô | 704,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,085,120 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500647723 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,600 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500647724 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,600 |
Afatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500647725 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,600 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500647726 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500647727 |
| Giá từng phần lô | 592,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.522.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.796.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,851,320 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2500647728 |
| Giá từng phần lô | 563,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,277,600 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500647729 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500647730 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
Alverin cifrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500647731 |
| Giá từng phần lô | 143,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.195.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,720 |
Alverin citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500647732 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647733 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647734 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647735 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647736 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647737 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647738 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2500647739 |
| Giá từng phần lô | 95,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,800 |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647740 |
| Giá từng phần lô | 200,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,800 |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647741 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500647742 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500647743 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500647744 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647745 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800,000 |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647746 |
| Giá từng phần lô | 748,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,976,000 |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500647747 |
| Giá từng phần lô | 119,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.982.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.781.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,393,760 |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500647748 |
| Giá từng phần lô | 359,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.948.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.344.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,181,280 |
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2500647749 |
| Giá từng phần lô | 616,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.148.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.272.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,322,080 |
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500647750 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500647751 |
| Giá từng phần lô | 657,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,154,400 |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500647752 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647753 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180,000 |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647754 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,000 |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647755 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.346.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.619.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,844,000 |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647756 |
| Giá từng phần lô | 531,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647757 |
| Giá từng phần lô | 323,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.725.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.245.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,464,160 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647758 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.948.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,280,000 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647759 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647760 |
| Giá từng phần lô | 271,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,424,000 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647761 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.051.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.495.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,720,000 |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647762 |
| Giá từng phần lô | 434,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.197.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,691,360 |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647763 |
| Giá từng phần lô | 434,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.811.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.197.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,691,360 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500647764 |
| Giá từng phần lô | 532,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,641,600 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500647765 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500647766 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647767 |
| Giá từng phần lô | 1,243,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.776.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,876,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647768 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647769 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647770 |
| Giá từng phần lô | 122,371,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.659.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,424 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647771 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647772 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647773 |
| Giá từng phần lô | 881,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.258.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,625,600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647774 |
| Giá từng phần lô | 417,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,342,400 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647775 |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,198,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647776 |
| Giá từng phần lô | 852,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.217.691.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596.668.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,047,680 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647777 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647778 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.811.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.377.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,360,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647779 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647780 |
| Giá từng phần lô | 262,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,241,600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647781 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647782 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500647783 |
| Giá từng phần lô | 878,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.255.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,572,800 |
Amoxicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647784 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2500647785 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
|
| Mã phần lô | PP2500647786 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647787 |
| Giá từng phần lô | 371,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434,000 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647788 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647789 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2500647790 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Anidulafungin |
|
| Mã phần lô | PP2500647791 |
| Giá từng phần lô | 689,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.630.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,789,440 |
Articain hydrochlorid + Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500647792 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647793 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,664,000 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647794 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500647795 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500647796 |
| Giá từng phần lô | 1,506,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.152.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.054.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,139,200 |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500647797 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500647798 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500647799 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500647800 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500647801 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500647802 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500647803 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500647804 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500647805 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500647806 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2500647807 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,789,200 |
Benzathin benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500647808 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Benzoyl peroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500647809 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
Benzylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500647810 |
| Giá từng phần lô | 1,364,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.949.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,288 |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500647811 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500647812 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500647813 |
| Giá từng phần lô | 1,141,460,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.630.658.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 799.022.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,829,218 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500647814 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500647815 |
| Giá từng phần lô | 814,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.163.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.948.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,284,240 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500647816 |
| Giá từng phần lô | 625,421,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.459.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.795.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,508,437 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500647817 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
Bevacizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500647818 |
| Giá từng phần lô | 737,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.053.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742,000 |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500647819 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500647820 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2500647821 |
| Giá từng phần lô | 89,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.468.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.949.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,560 |
Bicalutamid |
|
| Mã phần lô | PP2500647822 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2500647823 |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,448,000 |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2500647824 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500647825 |
| Giá từng phần lô | 161,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,238,800 |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500647826 |
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,656,000 |
Bismuth subsalicylat |
|
| Mã phần lô | PP2500647827 |
| Giá từng phần lô | 853,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,068,800 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500647828 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500647829 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647830 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647831 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647832 |
| Giá từng phần lô | 414,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,290,800 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647833 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2500647834 |
| Giá từng phần lô | 264,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,287,200 |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2500647835 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2500647836 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Brimonidin tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500647837 |
| Giá từng phần lô | 68,674,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.106.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.072.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,496 |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500647838 |
| Giá từng phần lô | 110,107,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.296.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.075.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,156 |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500647839 |
| Giá từng phần lô | 372,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,459,200 |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647840 |
| Giá từng phần lô | 430,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,618,400 |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647841 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 512.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500647842 |
| Giá từng phần lô | 166,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.154.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.205.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,160 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500647843 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500647844 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500647845 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500647846 |
| Giá từng phần lô | 262,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,000 |
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500647847 |
| Giá từng phần lô | 598,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,971,200 |
Cafein (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500647848 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500647849 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500647850 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500647851 |
| Giá từng phần lô | 608,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,168,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647852 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647853 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647854 |
| Giá từng phần lô | 567,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,352,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647855 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647856 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647857 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647858 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,672,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500647859 |
| Giá từng phần lô | 162,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.954.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,840 |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647860 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,160 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500647861 |
| Giá từng phần lô | 19,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.675.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,720 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500647862 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,800 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500647863 |
| Giá từng phần lô | 12,134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.334.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.494.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,688 |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500647864 |
| Giá từng phần lô | 21,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.716.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,480 |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500647865 |
| Giá từng phần lô | 899,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,982,000 |
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
|
| Mã phần lô | PP2500647866 |
| Giá từng phần lô | 679,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 970.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.633.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,589,520 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500647867 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500647868 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,000 |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2500647869 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647870 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,120,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647871 |
| Giá từng phần lô | 1,073,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.533.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 751.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,470,400 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647872 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647873 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647874 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647875 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872,000 |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500647876 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647877 |
| Giá từng phần lô | 862,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.232.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.993.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,256,960 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647878 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647879 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500647880 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2500647881 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
Capecitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500647882 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2500647883 |
| Giá từng phần lô | 323,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.762.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,478,920 |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500647884 |
| Giá từng phần lô | 248,380,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.829.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.866.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,967,616 |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2500647885 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500647886 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500647887 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500647888 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500647889 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
Carbocistein + promethazin |
|
| Mã phần lô | PP2500647890 |
| Giá từng phần lô | 153,266,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.286.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,065,328 |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2500647891 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647892 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647893 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500647894 |
| Giá từng phần lô | 295,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500647895 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500647896 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500647897 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2500647898 |
| Giá từng phần lô | 61,495,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.850.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.046.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,904 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500647899 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500647900 |
| Giá từng phần lô | 178,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.244.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,578,400 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500647901 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500647902 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500647903 |
| Giá từng phần lô | 599,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,990,400 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500647904 |
| Giá từng phần lô | 249,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.137.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.997.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,999,920 |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500647905 |
| Giá từng phần lô | 20,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.177.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.296.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,480 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500647906 |
| Giá từng phần lô | 575,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,514,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500647907 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124,800 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647908 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647909 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647910 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680,000 |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647911 |
| Giá từng phần lô | 6,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.145.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.481.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,040 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647912 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647913 |
| Giá từng phần lô | 491,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,830,400 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647914 |
| Giá từng phần lô | 383,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.480.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,670,880 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647915 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,000 |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647916 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
Ceftaroline fosamil |
|
| Mã phần lô | PP2500647917 |
| Giá từng phần lô | 71,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,400 |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500647918 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500647919 |
| Giá từng phần lô | 287,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,740,800 |
Ceftazidim + avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647920 |
| Giá từng phần lô | 665,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,305,600 |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647921 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
Ceftolozan + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500647922 |
| Giá từng phần lô | 587,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,743,200 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500647923 |
| Giá từng phần lô | 339,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,796,800 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500647924 |
| Giá từng phần lô | 387,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,752,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500647925 |
| Giá từng phần lô | 229,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,586,400 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500647926 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500647927 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500647928 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2500647929 |
| Giá từng phần lô | 249,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992 |
Choline alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2500647930 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500647931 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500647932 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500647933 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500647934 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,800 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500647935 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500647936 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,520 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500647937 |
| Giá từng phần lô | 195,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,912,000 |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647938 |
| Giá từng phần lô | 15,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.668.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.617.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,360 |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647939 |
| Giá từng phần lô | 12,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.631.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.639.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,840 |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2500647940 |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.170.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,440 |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2500647941 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2500647942 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,896,800 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500647943 |
| Giá từng phần lô | 495,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.245.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.550.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,901,440 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500647944 |
| Giá từng phần lô | 7,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.722.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.254.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,120 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500647945 |
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,888,000 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500647946 |
| Giá từng phần lô | 590,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808,000 |
Clorpromazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647947 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
Clostridium botulinum toxin Tuýp A |
|
| Mã phần lô | PP2500647948 |
| Giá từng phần lô | 301,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,035,400 |
Clostridium botulinum type A toxin |
|
| Mã phần lô | PP2500647949 |
| Giá từng phần lô | 159,070,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.242.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.349.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,402 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500647950 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500647951 |
| Giá từng phần lô | 38,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500647952 |
| Giá từng phần lô | 17,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.406.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,480 |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500647953 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500647954 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500647955 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500647956 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500647957 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500647958 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500647959 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500647960 |
| Giá từng phần lô | 1,030,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,613,600 |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500647961 |
| Giá từng phần lô | 531,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500647962 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500647963 |
| Giá từng phần lô | 103,919,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.456.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.743.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,078,388 |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2500647964 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.377.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,280 |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2500647965 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,000 |
Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium |
|
| Mã phần lô | PP2500647966 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500647967 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500647968 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,644,000 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500647969 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
Dabigatran etexilate |
|
| Mã phần lô | PP2500647970 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,000 |
Dacarbazin |
|
| Mã phần lô | PP2500647971 |
| Giá từng phần lô | 41,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,400 |
Dacarbazin |
|
| Mã phần lô | PP2500647972 |
| Giá từng phần lô | 41,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,400 |
Danazol |
|
| Mã phần lô | PP2500647973 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,600 |
Danazol |
|
| Mã phần lô | PP2500647974 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500647975 |
| Giá từng phần lô | 101,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,800 |
Daunorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500647976 |
| Giá từng phần lô | 50,344,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.920.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.241.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,892 |
Decitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500647977 |
| Giá từng phần lô | 636,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.208.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,240 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500647978 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2500647979 |
| Giá từng phần lô | 546,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,936,800 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500647980 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2500647981 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647982 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
Desfluran |
|
| Mã phần lô | PP2500647983 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500647984 |
| Giá từng phần lô | 465,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,302,400 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500647985 |
| Giá từng phần lô | 214,372,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.246.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.060.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,287,456 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500647986 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500647987 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500647988 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
Desmopressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500647989 |
| Giá từng phần lô | 109,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,800 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500647990 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500647991 |
| Giá từng phần lô | 10,576,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.109.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.403.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,536 |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500647992 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500647993 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560,000 |
Dexmedetomidin |
|
| Mã phần lô | PP2500647994 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
Dextran 40 + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500647995 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500647996 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500647997 |
| Giá từng phần lô | 5,336,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.735.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,722 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500647998 |
| Giá từng phần lô | 66,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.481.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,040 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500647999 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500648000 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500648001 |
| Giá từng phần lô | 748,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,976 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500648002 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500648003 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500648004 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2500648005 |
| Giá từng phần lô | 81,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.800.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,880 |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2500648006 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500648007 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500648008 |
| Giá từng phần lô | 146,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.841.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,320 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500648009 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500648010 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.851.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500648011 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500648012 |
| Giá từng phần lô | 2,086,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.980.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.460.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,731,200 |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500648013 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500648014 |
| Giá từng phần lô | 5,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.134.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.985.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,880 |
Docusate natri |
|
| Mã phần lô | PP2500648015 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500648016 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500648017 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648018 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648019 |
| Giá từng phần lô | 188,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,774,000 |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2500648020 |
| Giá từng phần lô | 410,873,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.611.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,217,468 |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500648021 |
| Giá từng phần lô | 41,555,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.365.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.088.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,111 |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500648022 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.396.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,904 |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500648023 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500648024 |
| Giá từng phần lô | 91,353,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.505.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.947.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,072 |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2500648025 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.929.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,560 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500648026 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500648027 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500648028 |
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,600 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500648029 |
| Giá từng phần lô | 625,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.462.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.796.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,508,480 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500648030 |
| Giá từng phần lô | 209,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.985.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,580 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500648031 |
| Giá từng phần lô | 115,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,000 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500648032 |
| Giá từng phần lô | 211,080,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.543.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.756.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,612 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500648033 |
| Giá từng phần lô | 69,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.995.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,860 |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500648034 |
| Giá từng phần lô | 1,563,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.233.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,272 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648035 |
| Giá từng phần lô | 77,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,200 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648036 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500648037 |
| Giá từng phần lô | 106,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.365.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.659.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,120 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500648038 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500648039 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500648040 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500648041 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500648042 |
| Giá từng phần lô | 573,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.291.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.452.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,470,080 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500648043 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500648044 |
| Giá từng phần lô | 1,579,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.105.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,584,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500648045 |
| Giá từng phần lô | 339,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,796,800 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500648046 |
| Giá từng phần lô | 1,776,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.537.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.243.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,520,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500648047 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500648048 |
| Giá từng phần lô | 591,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,820,000 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648049 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500648050 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500648051 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648052 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648053 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
Ephedrin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648054 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.463.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648055 |
| Giá từng phần lô | 89,132,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.392.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,648 |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648056 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648057 |
| Giá từng phần lô | 232,197,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.711.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.538.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,643,957 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2500648058 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2500648059 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
Erlotinib |
|
| Mã phần lô | PP2500648060 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2500648061 |
| Giá từng phần lô | 186,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,736,800 |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648062 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.241.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,760 |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648063 |
| Giá từng phần lô | 3,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.808.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.356.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,320 |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500648064 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500648065 |
| Giá từng phần lô | 585,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,712,000 |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500648066 |
| Giá từng phần lô | 415,430,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.801.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,308,608 |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500648067 |
| Giá từng phần lô | 4,766,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.809.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.336.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,330,400 |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500648068 |
| Giá từng phần lô | 550,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.316.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,009,040 |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500648069 |
| Giá từng phần lô | 2,093,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.990.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.465.178.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,862,240 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648070 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648071 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648072 |
| Giá từng phần lô | 177,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,542,400 |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2500648073 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,952,000 |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648074 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648075 |
| Giá từng phần lô | 987,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740,000 |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500648076 |
| Giá từng phần lô | 527,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,548,000 |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2500648077 |
| Giá từng phần lô | 1,493,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,862,000 |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2500648078 |
| Giá từng phần lô | 6,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.619.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,998 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500648079 |
| Giá từng phần lô | 951,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.359.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,026,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500648080 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500648081 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2500648082 |
| Giá từng phần lô | 1,036,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.481.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,736,000 |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2500648083 |
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
Exemestan |
|
| Mã phần lô | PP2500648084 |
| Giá từng phần lô | 595,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,904,000 |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500648085 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500648086 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500648087 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500648088 |
| Giá từng phần lô | 154,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099,600 |
Felodipine + Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500648089 |
| Giá từng phần lô | 266,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.365.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.379.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325,120 |
Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500648090 |
| Giá từng phần lô | 312,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,249,600 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500648091 |
| Giá từng phần lô | 717,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.946.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,341,320 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500648092 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500648093 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500648094 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
Fenticonazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500648095 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648096 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648097 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648098 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,435,200 |
Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648099 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500648100 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500648101 |
| Giá từng phần lô | 7,546,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.780.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.282.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,928 |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2500648102 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648103 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648104 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648105 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,800 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500648106 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500648107 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Mã phần lô | PP2500648108 |
| Giá từng phần lô | 30,202,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.141.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,044 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648109 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648110 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648111 |
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928,000 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500648112 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648113 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,400 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648114 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648115 |
| Giá từng phần lô | 1,252,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.789.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 876.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,048,800 |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648116 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.464.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
Fluvoxamin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500648117 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648118 |
| Giá từng phần lô | 9,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648119 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2500648120 |
| Giá từng phần lô | 304,840,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.486.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.388.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,096,816 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2500648121 |
| Giá từng phần lô | 268,729,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.898.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.110.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,374,584 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2500648122 |
| Giá từng phần lô | 268,729,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.898.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.110.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,374,584 |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500648123 |
| Giá từng phần lô | 22,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.194.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.775.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
Fusidic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648124 |
| Giá từng phần lô | 14,263,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.984.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,264 |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500648125 |
| Giá từng phần lô | 26,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.554.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.891.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,760 |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500648126 |
| Giá từng phần lô | 118,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.582.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.605.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,160 |
Fusidic acid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500648127 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,600 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500648128 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500648129 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500648130 |
| Giá từng phần lô | 210,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,208,400 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500648131 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500648132 |
| Giá từng phần lô | 791,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.130.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,825,600 |
Gadobenic acid (dimeglumin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648133 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
Gadobutrol |
|
| Mã phần lô | PP2500648134 |
| Giá từng phần lô | 262,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,241,600 |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648135 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864,000 |
Gadoteric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648136 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648137 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648138 |
| Giá từng phần lô | 329,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,595,200 |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648139 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Galantamin hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2500648140 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
Gefitinib |
|
| Mã phần lô | PP2500648141 |
| Giá từng phần lô | 135,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,707,200 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500648142 |
| Giá từng phần lô | 159,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,800 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500648143 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500648144 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,800 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500648145 |
| Giá từng phần lô | 57,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.143.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,960 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500648146 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2500648147 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500648148 |
| Giá từng phần lô | 622,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 888.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,441,600 |
Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2500648149 |
| Giá từng phần lô | 207,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.353.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,960 |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500648150 |
| Giá từng phần lô | 87,814,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.449.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.470.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,296 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500648151 |
| Giá từng phần lô | 251,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,034,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500648152 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820,000 |
Glibenclamid + metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648153 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,660,800 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648154 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648155 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648156 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648157 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648158 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648159 |
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,082,400 |
Glimepirid + metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648160 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
Glimepirid + metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648161 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.124.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,736,000 |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500648162 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500648163 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,160,000 |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500648164 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500648165 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648166 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648167 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648168 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648169 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648170 |
| Giá từng phần lô | 3,542,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.060.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.479.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,841 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648171 |
| Giá từng phần lô | 33,069,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.241.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.148.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,380 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648172 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.582.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,080 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648173 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648174 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500648175 |
| Giá từng phần lô | 150,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,400 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648176 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648177 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648178 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.517.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,240,000 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648179 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2500648180 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500648181 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500648182 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840 |
Huyết thanh kháng dại |
|
| Mã phần lô | PP2500648183 |
| Giá từng phần lô | 258,111,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.730.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.678.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,162,232 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
|
| Mã phần lô | PP2500648184 |
| Giá từng phần lô | 167,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.217.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,349,080 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500648185 |
| Giá từng phần lô | 104,554,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.188.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,096 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500648186 |
| Giá từng phần lô | 336,117,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.282.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,722,352 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500648187 |
| Giá từng phần lô | 21,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.917.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.149.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,840 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500648188 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500648189 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2500648190 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,200 |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2500648191 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,200 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500648192 |
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928,000 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500648193 |
| Giá từng phần lô | 236,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,723,200 |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
|
| Mã phần lô | PP2500648194 |
| Giá từng phần lô | 16,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.818.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,680 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648195 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648196 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
Ibuprofen + codein |
|
| Mã phần lô | PP2500648197 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
Idarucizumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648198 |
| Giá từng phần lô | 43,151,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.645.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.206.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,036 |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500648199 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,600 |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2500648200 |
| Giá từng phần lô | 80,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.565.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,160 |
Imipenem + cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648201 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500648202 |
| Giá từng phần lô | 475,079,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.685.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.555.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,501,598 |
Immune globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500648203 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
Indacaterol + Glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2500648204 |
| Giá từng phần lô | 839,049,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.642.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.334.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,780,992 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500648205 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500648206 |
| Giá từng phần lô | 188,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.922.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,769,200 |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500648207 |
| Giá từng phần lô | 357,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,156,800 |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648208 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500648209 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.117.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.037.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,640,000 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500648210 |
| Giá từng phần lô | 1,864,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.664.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.305.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,296,000 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500648211 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960,000 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2500648212 |
| Giá từng phần lô | 2,988,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.268.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.091.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,760,000 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500648213 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500648214 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500648215 |
| Giá từng phần lô | 1,362,945,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.947.065.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 954.061.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,258,912 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500648216 |
| Giá từng phần lô | 969,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 678.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,392,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500648217 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2500648218 |
| Giá từng phần lô | 410,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,217,600 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648219 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648220 |
| Giá từng phần lô | 623,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648221 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648222 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940,000 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500648223 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500648224 |
| Giá từng phần lô | 93,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.797.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,879,920 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500648225 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2500648226 |
| Giá từng phần lô | 83,308,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.012.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.316.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,176 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648227 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648228 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648229 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648230 |
| Giá từng phần lô | 438,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,769,600 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648231 |
| Giá từng phần lô | 297,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,947,200 |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500648232 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2500648233 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648234 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648235 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500648236 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500648237 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648238 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648239 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648240 |
| Giá từng phần lô | 15,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.062.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,080 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648241 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648242 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
Kali iodid + natri iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500648243 |
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,200 |
Kali iodid + natri iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500648244 |
| Giá từng phần lô | 32,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.667.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,640 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500648245 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500648246 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500648247 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,200 |
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500648248 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,400 |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500648249 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.937.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120,000 |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648250 |
| Giá từng phần lô | 7,843,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.204.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.490.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,864 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648251 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.851.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648252 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648253 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648254 |
| Giá từng phần lô | 640,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,801,600 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648255 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,000 |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648256 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Ketorolac tromethamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648257 |
| Giá từng phần lô | 22,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.611.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.489.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,560 |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2500648258 |
| Giá từng phần lô | 585,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,707,200 |
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500648259 |
| Giá từng phần lô | 6,728,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.709.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,568 |
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500648260 |
| Giá từng phần lô | 58,060,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.642.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,216 |
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
|
| Mã phần lô | PP2500648261 |
| Giá từng phần lô | 339,538,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.676.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,790,770 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648262 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 867.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780,000 |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500648263 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500648264 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
Lamotrigin |
|
| Mã phần lô | PP2500648265 |
| Giá từng phần lô | 24,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,400 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648266 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Lenalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2500648267 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500648268 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500648269 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,400 |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2500648270 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500648271 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2500648272 |
| Giá từng phần lô | 52,557,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.081.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.789.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,143 |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500648273 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,000 |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500648274 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
Levodopa + benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648275 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500648276 |
| Giá từng phần lô | 347,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,940,800 |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500648277 |
| Giá từng phần lô | 463,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,273,600 |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2500648278 |
| Giá từng phần lô | 263,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.731.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.598.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,274,240 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon |
|
| Mã phần lô | PP2500648279 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648280 |
| Giá từng phần lô | 37,900,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.530.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,016 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648281 |
| Giá từng phần lô | 213,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,267,200 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648282 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,600 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648283 |
| Giá từng phần lô | 347,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,955,200 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648284 |
| Giá từng phần lô | 78,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,400 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648285 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648286 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648287 |
| Giá từng phần lô | 345,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,904,800 |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500648288 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648289 |
| Giá từng phần lô | 135,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,707,200 |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648290 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648291 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500648292 |
| Giá từng phần lô | 82,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,641,600 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500648293 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500648294 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,200 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500648295 |
| Giá từng phần lô | 19,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.337.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.885.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,720 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500648296 |
| Giá từng phần lô | 165,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.817.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.550.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,301,440 |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2500648297 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.725.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648298 |
| Giá từng phần lô | 278,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.098.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,574,240 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648299 |
| Giá từng phần lô | 77,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,600 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500648300 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500648301 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500648302 |
| Giá từng phần lô | 178,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,571,200 |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) |
|
| Mã phần lô | PP2500648303 |
| Giá từng phần lô | 449,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,991,600 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500648304 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500648305 |
| Giá từng phần lô | 212,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500648306 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,872,000 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500648307 |
| Giá từng phần lô | 1,024,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.463.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,487,600 |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500648308 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648309 |
| Giá từng phần lô | 359,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,185,600 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648310 |
| Giá từng phần lô | 314,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,288,000 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648311 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648312 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,800 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648313 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500648314 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648315 |
| Giá từng phần lô | 536,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 766.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,732,800 |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648316 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648317 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,800 |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648318 |
| Giá từng phần lô | 212,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,257,600 |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648319 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648320 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648321 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648322 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.302.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648323 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648324 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648325 |
| Giá từng phần lô | 715,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,313,600 |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648326 |
| Giá từng phần lô | 272,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,200 |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2500648327 |
| Giá từng phần lô | 184,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.262.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.998.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,680 |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2500648328 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500648329 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500648330 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500648331 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648332 |
| Giá từng phần lô | 619,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,398,400 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648333 |
| Giá từng phần lô | 750,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,019,200 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648334 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648335 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648336 |
| Giá từng phần lô | 909,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,192,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648337 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648338 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648339 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648340 |
| Giá từng phần lô | 1,509,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.157.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,198,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648341 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648342 |
| Giá từng phần lô | 1,263,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.804.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,260,000 |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500648343 |
| Giá từng phần lô | 22,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,400 |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500648344 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,400 |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500648345 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648346 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648347 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,624,000 |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648348 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
Mepivacain Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500648349 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500648350 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500648351 |
| Giá từng phần lô | 414,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,282,400 |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648352 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.343.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,520 |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500648353 |
| Giá từng phần lô | 9,560,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.658.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.692.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,218 |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2500648354 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500648355 |
| Giá từng phần lô | 1,683,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.404.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,667,200 |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500648356 |
| Giá từng phần lô | 824,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.177.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,480,800 |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500648357 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2500648358 |
| Giá từng phần lô | 50,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.103.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,960 |
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500648359 |
| Giá từng phần lô | 1,975,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,501,000 |
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta |
|
| Mã phần lô | PP2500648360 |
| Giá từng phần lô | 610,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,209,400 |
Methylcobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500648361 |
| Giá từng phần lô | 292,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,846,400 |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500648362 |
| Giá từng phần lô | 128,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.228.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,577,960 |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500648363 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,000 |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2500648364 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,760 |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500648365 |
| Giá từng phần lô | 388,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776,000 |
Metoprolol tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500648366 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648367 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648368 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.585.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,720 |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648369 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500648370 |
| Giá từng phần lô | 569,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,388,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500648371 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500648372 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
Milrinon |
|
| Mã phần lô | PP2500648373 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
Minocyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500648374 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648375 |
| Giá từng phần lô | 502,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 717.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,044,000 |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2500648376 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
Mỗi liều 0,5ml chứa:- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
|
| Mã phần lô | PP2500648377 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F |
|
| Mã phần lô | PP2500648378 |
| Giá từng phần lô | 196,984,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.406.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.889.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,939,687 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648379 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648380 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648381 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648382 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,183,200 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500648383 |
| Giá từng phần lô | 103,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,400 |
Mometason furoat + salicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648384 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648385 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648386 |
| Giá từng phần lô | 168,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,379,200 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500648387 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500648388 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500648389 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500648390 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
|
| Mã phần lô | PP2500648391 |
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,000 |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648392 |
| Giá từng phần lô | 111,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,230,800 |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648393 |
| Giá từng phần lô | 152,995,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.096.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,910 |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648394 |
| Giá từng phần lô | 117,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,356,200 |
Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
|
| Mã phần lô | PP2500648395 |
| Giá từng phần lô | 165,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.186.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,600 |
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg |
|
| Mã phần lô | PP2500648396 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,600 |
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU |
|
| Mã phần lô | PP2500648397 |
| Giá từng phần lô | 83,765,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.664.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.635.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,308 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648398 |
| Giá từng phần lô | 380,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,610,400 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648399 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648400 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648401 |
| Giá từng phần lô | 305,163,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.614.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,103,272 |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648402 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648403 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500648404 |
| Giá từng phần lô | 167,932,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.552.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,358,656 |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500648405 |
| Giá từng phần lô | 33,059,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.227.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.141.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,191 |
Mycophenolat |
|
| Mã phần lô | PP2500648406 |
| Giá từng phần lô | 50,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.334.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.443.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,680 |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2500648407 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500648408 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500648409 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
Naftidrofuryl oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2500648410 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648411 |
| Giá từng phần lô | 2,639,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.847.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,794 |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648412 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500648413 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500648414 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500648415 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500648416 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2500648417 |
| Giá từng phần lô | 282,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,644,800 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648418 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.869.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,424 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648419 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.992.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648420 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648421 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648422 |
| Giá từng phần lô | 1,031,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,625,600 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648423 |
| Giá từng phần lô | 9,991,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.994.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,836 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648424 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,600 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648425 |
| Giá từng phần lô | 1,633,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.334.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.143.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,678,400 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648426 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648427 |
| Giá từng phần lô | 14,276,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.394.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.993.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,528 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648428 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648429 |
| Giá từng phần lô | 20,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.888.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.645.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,440 |
Natri clorid + dextrose/glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648430 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2500648431 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500648432 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500648433 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,600 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500648434 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500648435 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500648436 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500648437 |
| Giá từng phần lô | 248,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,972,800 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500648438 |
| Giá từng phần lô | 236,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,400 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648439 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648440 |
| Giá từng phần lô | 116,272,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.390.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,456 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648441 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648442 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.581.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,760 |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648443 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648444 |
| Giá từng phần lô | 5,661,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.087.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.962.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,220 |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648445 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648446 |
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,600 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500648447 |
| Giá từng phần lô | 95,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,400 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500648448 |
| Giá từng phần lô | 95,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,400 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500648449 |
| Giá từng phần lô | 19,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,400 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500648450 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Nepidermin |
|
| Mã phần lô | PP2500648451 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500648452 |
| Giá từng phần lô | 68,638,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.046.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,770 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500648453 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500648454 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500648455 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500648456 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) |
|
| Mã phần lô | PP2500648457 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648458 |
| Giá từng phần lô | 374,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.497.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,499,940 |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648459 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088,000 |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648460 |
| Giá từng phần lô | 92,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.468.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.419.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,560 |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648461 |
| Giá từng phần lô | 398,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,968,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648462 |
| Giá từng phần lô | 19,983,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.988.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,672 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648463 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648464 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648465 |
| Giá từng phần lô | 212,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,000 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648466 |
| Giá từng phần lô | 32,860,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.002.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,216 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648467 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
Norethisteron |
|
| Mã phần lô | PP2500648468 |
| Giá từng phần lô | 14,770,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.100.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.339.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,414 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500648469 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500648470 |
| Giá từng phần lô | 2,066,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,328 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500648471 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2500648472 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648473 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500648474 |
| Giá từng phần lô | 164,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,288,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648475 |
| Giá từng phần lô | 651,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.925.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.153.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,032,960 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648476 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648477 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,600 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648478 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648479 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648480 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648481 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648482 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,504,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500648483 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2500648484 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500648485 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500648486 |
| Giá từng phần lô | 230,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.053.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,601,520 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500648487 |
| Giá từng phần lô | 115,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.502.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.606.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,040 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500648488 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2500648489 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648490 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,800 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648491 |
| Giá từng phần lô | 144,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889,600 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648492 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648493 |
| Giá từng phần lô | 774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.105.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500648494 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500648495 |
| Giá từng phần lô | 64,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.031.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.095.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,440 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500648496 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500648497 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2500648498 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648499 |
| Giá từng phần lô | 122,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,800 |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500648500 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500648501 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500648502 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2500648503 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500648504 |
| Giá từng phần lô | 755,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.079.987.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.193.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,119,820 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500648505 |
| Giá từng phần lô | 300,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.092.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,002,640 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500648506 |
| Giá từng phần lô | 355,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,116,000 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2500648507 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.728.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.697.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,200 |
Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2500648508 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648509 |
| Giá từng phần lô | 858,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.226.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,164,800 |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648510 |
| Giá từng phần lô | 790,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,813,600 |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648511 |
| Giá từng phần lô | 790,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,813,600 |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648512 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,160,000 |
Perindopril arginine + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648513 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
Perindopril arginine + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500648514 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500648515 |
| Giá từng phần lô | 643,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,864,000 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648516 |
| Giá từng phần lô | 1,776,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.538.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.243.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,532,000 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648517 |
| Giá từng phần lô | 1,022,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,448,000 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648518 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648519 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500648520 |
| Giá từng phần lô | 1,166,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,328,000 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500648521 |
| Giá từng phần lô | 95,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,800 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500648522 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648523 |
| Giá từng phần lô | 2,999,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.099.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,998 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500648524 |
| Giá từng phần lô | 55,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500648525 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2500648526 |
| Giá từng phần lô | 70,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,400 |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2500648527 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500648528 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.174.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,840 |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500648529 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500648530 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500648531 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500648532 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,512,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500648533 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500648534 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500648535 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,200 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500648536 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500648537 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500648538 |
| Giá từng phần lô | 116,726,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.708.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,334,528 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500648539 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2500648540 |
| Giá từng phần lô | 216,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,327,200 |
Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648541 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) |
|
| Mã phần lô | PP2500648542 |
| Giá từng phần lô | 264,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,289,600 |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2500648543 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500648544 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,200 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500648545 |
| Giá từng phần lô | 254,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.428.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,097,960 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500648546 |
| Giá từng phần lô | 105,796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.138.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.057.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,936 |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500648547 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500648548 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500648549 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500648550 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500648551 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2500648552 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648553 |
| Giá từng phần lô | 1,559,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.227.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.091.563.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,187,520 |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648554 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.677.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.801.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,480,000 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500648555 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500648556 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500648557 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500648558 |
| Giá từng phần lô | 126,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.817.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,537,640 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500648559 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500648560 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500648561 |
| Giá từng phần lô | 122,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,400 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500648562 |
| Giá từng phần lô | 345,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,902,400 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500648563 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500648564 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500648565 |
| Giá từng phần lô | 73,987,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.791.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,744 |
Promestrien |
|
| Mã phần lô | PP2500648566 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648567 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500648568 |
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500648569 |
| Giá từng phần lô | 118,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.508.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.059.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,120 |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2500648570 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
Protamin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500648571 |
| Giá từng phần lô | 41,020,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.600.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.714.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,412 |
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C |
|
| Mã phần lô | PP2500648572 |
| Giá từng phần lô | 52,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.832.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,352 |
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2500648573 |
| Giá từng phần lô | 152,992,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.560.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.094.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,852 |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500648574 |
| Giá từng phần lô | 160,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
Pyridostigmin bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500648575 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648576 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648577 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648578 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500648579 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500648580 |
| Giá từng phần lô | 350,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.263.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,007,520 |
Quinapril |
|
| Mã phần lô | PP2500648581 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648582 |
| Giá từng phần lô | 239,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,798,800 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648583 |
| Giá từng phần lô | 1,998,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.854.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.398.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960,000 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648584 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500648585 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500648586 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,997,600 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2500648587 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500648588 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500648589 |
| Giá từng phần lô | 380,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,603,200 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500648590 |
| Giá từng phần lô | 921,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,432,000 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500648591 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500648592 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500648593 |
| Giá từng phần lô | 357,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,156,800 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500648594 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500648595 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,160,000 |
Retinyl acetat; Ergocalciferol; DL-Alpha tocopheryl acetat; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Dexpanthenol; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2500648596 |
| Giá từng phần lô | 15,865,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.664.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.105.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,304 |
Ringer acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500648597 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500648598 |
| Giá từng phần lô | 413,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.125.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.161.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,261,760 |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500648599 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
Ringer lactat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500648600 |
| Giá từng phần lô | 34,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500648601 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500648602 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500648603 |
| Giá từng phần lô | 259,503,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.719.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.652.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190,076 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500648604 |
| Giá từng phần lô | 669,755,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.793.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.828.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,395,108 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500648605 |
| Giá từng phần lô | 828,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.910.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.626.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560,750 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2500648606 |
| Giá từng phần lô | 1,157,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.028.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,143,680 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500648607 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500648608 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500648609 |
| Giá từng phần lô | 358,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,164,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500648610 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500648611 |
| Giá từng phần lô | 477,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,552,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500648612 |
| Giá từng phần lô | 285,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,707,200 |
Rivastigmine |
|
| Mã phần lô | PP2500648613 |
| Giá từng phần lô | 226,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.583.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,960 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500648614 |
| Giá từng phần lô | 531,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,622,000 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500648615 |
| Giá từng phần lô | 106,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,400 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500648616 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648617 |
| Giá từng phần lô | 450,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 643.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,004,800 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648618 |
| Giá từng phần lô | 542,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,848,000 |
Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant |
|
| Mã phần lô | PP2500648619 |
| Giá từng phần lô | 19,271,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.530.743 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.490.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,431 |
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
|
| Mã phần lô | PP2500648620 |
| Giá từng phần lô | 140,143,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.205.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.100.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802,876 |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500648621 |
| Giá từng phần lô | 1,709,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.196.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,194,000 |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500648622 |
| Giá từng phần lô | 307,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500648623 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500648624 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500648625 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500648626 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500648627 |
| Giá từng phần lô | 938,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.737.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,763,920 |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500648628 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648629 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648630 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648631 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648632 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648633 |
| Giá từng phần lô | 58,665,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.065.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,312 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648634 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648635 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648636 |
| Giá từng phần lô | 204,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.018.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,086,240 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500648637 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500648638 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500648639 |
| Giá từng phần lô | 111,597,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.425.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.118.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,952 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500648640 |
| Giá từng phần lô | 287,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.418.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.594.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,759,856 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2500648641 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500648642 |
| Giá từng phần lô | 162,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.954.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,840 |
Sắt ascorbat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500648643 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.817.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,440,000 |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2500648644 |
| Giá từng phần lô | 77,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.154.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,547,280 |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500648645 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500648646 |
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.694.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,280 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500648647 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.854.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,840 |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500648648 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500648649 |
| Giá từng phần lô | 338,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,768,000 |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500648650 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
|
| Mã phần lô | PP2500648651 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
Saxagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500648652 |
| Giá từng phần lô | 1,677,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.174.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,544,000 |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648653 |
| Giá từng phần lô | 187,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,753,600 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500648654 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500648655 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500648656 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500648657 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,844,000 |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500648658 |
| Giá từng phần lô | 883,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,664,000 |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648659 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500648660 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,000 |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648661 |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,737,600 |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500648662 |
| Giá từng phần lô | 718,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500648663 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,512,000 |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500648664 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500648665 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2500648666 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520,000 |
Sitagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648667 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
Sitagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648668 |
| Giá từng phần lô | 834,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,684,800 |
Sofosbuvir + ledipasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500648669 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500648670 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,996,400 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2500648671 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2500648672 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2500648673 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 591.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500648674 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500648675 |
| Giá từng phần lô | 473,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 676.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,475,200 |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500648676 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648677 |
| Giá từng phần lô | 541,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,836,000 |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500648678 |
| Giá từng phần lô | 619,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 884.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,384,000 |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500648679 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2500648680 |
| Giá từng phần lô | 32,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.099.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,988 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500648681 |
| Giá từng phần lô | 97,974,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.963.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.582.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,488 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2500648682 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500648683 |
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.562.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.605.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,880 |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500648684 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500648685 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
Sultamicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500648686 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2500648687 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500648688 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500648689 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648690 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648691 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504,000 |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali |
|
| Mã phần lô | PP2500648692 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali |
|
| Mã phần lô | PP2500648693 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
|
| Mã phần lô | PP2500648694 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500648695 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500648696 |
| Giá từng phần lô | 170,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,600 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648697 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500648698 |
| Giá từng phần lô | 710,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,208,000 |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500648699 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500648700 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500648701 |
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592 |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2500648702 |
| Giá từng phần lô | 89,384,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.569.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,787,688 |
Tetracain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648703 |
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018 |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648704 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
Thalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2500648705 |
| Giá từng phần lô | 71,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,800 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648706 |
| Giá từng phần lô | 134,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,689,200 |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648707 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500648708 |
| Giá từng phần lô | 479,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,595,200 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500648709 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,776,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500648710 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648711 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648712 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
Tiaprofenic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648713 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760,000 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500648714 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500648715 |
| Giá từng phần lô | 116,398,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.479.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,976 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500648716 |
| Giá từng phần lô | 412,196,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.537.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,243,928 |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500648717 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648718 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648719 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648720 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500648721 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500648722 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500648723 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500648724 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,216,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500648725 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2500648726 |
| Giá từng phần lô | 197,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,952,800 |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648727 |
| Giá từng phần lô | 23,864,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.705.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,288 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648728 |
| Giá từng phần lô | 958,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,160,000 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648729 |
| Giá từng phần lô | 421,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,432,400 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648730 |
| Giá từng phần lô | 421,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,432,400 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648731 |
| Giá từng phần lô | 1,504,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.149.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.053.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,096,000 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648732 |
| Giá từng phần lô | 1,202,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,056,400 |
Trastuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2500648733 |
| Giá từng phần lô | 1,202,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,056,400 |
Travoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500648734 |
| Giá từng phần lô | 351,590,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.113.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,031,808 |
Tretinoin + erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648735 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2500648736 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
Tricalcium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500648737 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648738 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500648739 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500648740 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.062.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500648741 |
| Giá từng phần lô | 20,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,800 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500648742 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500648743 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500648744 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500648745 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500648746 |
| Giá từng phần lô | 53,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,600 |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500648747 |
| Giá từng phần lô | 646,799,916 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.999.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.759.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,935,999 |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2500648748 |
| Giá từng phần lô | 920,519,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.315.028.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.363.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,410,393 |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648749 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
|
| Mã phần lô | PP2500648750 |
| Giá từng phần lô | 144,050,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.786.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.835.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,881,008 |
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium |
|
| Mã phần lô | PP2500648751 |
| Giá từng phần lô | 276,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,529,600 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648752 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648753 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500648754 |
| Giá từng phần lô | 18,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.952.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.206.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,340 |
Vắc xin phòng bệnh do Hib |
|
| Mã phần lô | PP2500648755 |
| Giá từng phần lô | 10,684,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.479.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,696 |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2500648756 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2500648757 |
| Giá từng phần lô | 239,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,798,500 |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
|
| Mã phần lô | PP2500648758 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
Vắc xin phòng Tả |
|
| Mã phần lô | PP2500648759 |
| Giá từng phần lô | 9,046,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.923.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.332.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,924 |
Vắc xin phòng Thương hàn |
|
| Mã phần lô | PP2500648760 |
| Giá từng phần lô | 9,964,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.975.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,290 |
Vắc xin phòng Thủy đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500648761 |
| Giá từng phần lô | 209,326,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.038.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.528.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,186,536 |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2500648762 |
| Giá từng phần lô | 150,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,019,200 |
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) |
|
| Mã phần lô | PP2500648763 |
| Giá từng phần lô | 1,080,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,609,000 |
Vắc xin phòng Viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500648764 |
| Giá từng phần lô | 27,064,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.945.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,296 |
Vắc xin phòng Viêm gan A và B |
|
| Mã phần lô | PP2500648765 |
| Giá từng phần lô | 197,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.150.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,947,160 |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500648766 |
| Giá từng phần lô | 47,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.560.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,860 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500648767 |
| Giá từng phần lô | 148,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,974,800 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500648768 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500648769 |
| Giá từng phần lô | 27,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.089.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,400 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500648770 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500648771 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648772 |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.148.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500648773 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648774 |
| Giá từng phần lô | 999,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,992,000 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500648775 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288,000 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648776 |
| Giá từng phần lô | 212,637,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.846.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,752 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648777 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500648778 |
| Giá từng phần lô | 321,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,600 |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2500648779 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
Verapamil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648780 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia |
|
| Mã phần lô | PP2500648781 |
| Giá từng phần lô | 14,313,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.019.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,272 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648782 |
| Giá từng phần lô | 111,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.982.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.901.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,760 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648783 |
| Giá từng phần lô | 890,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.862.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.212.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,806,080 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648784 |
| Giá từng phần lô | 111,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.982.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.901.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,760 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648785 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.340.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,304,000 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500648786 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.340.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,304,000 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500648787 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2500648788 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500648789 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500648790 |
| Giá từng phần lô | 166,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,324,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500648791 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU |
|
| Mã phần lô | PP2500648792 |
| Giá từng phần lô | 683,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.396.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,668,480 |
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) |
|
| Mã phần lô | PP2500648793 |
| Giá từng phần lô | 203,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.707.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,077,360 |
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
|
| Mã phần lô | PP2500648794 |
| Giá từng phần lô | 224,307,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.439.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.015.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,486,155 |
Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 |
|
| Mã phần lô | PP2500648795 |
| Giá từng phần lô | 36,484,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.120.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.539.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,692 |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 |
|
| Mã phần lô | PP2500648796 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) |
|
| Mã phần lô | PP2500648797 |
| Giá từng phần lô | 137,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,400 |
Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500648798 |
| Giá từng phần lô | 130,898,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.997.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.628.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,617,968 |
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
|
| Mã phần lô | PP2500648799 |
| Giá từng phần lô | 151,683,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.691.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.178.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,033,677 |
Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50;-Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50;-Vi rút Rubella >=1.000 CCID50; |
|
| Mã phần lô | PP2500648800 |
| Giá từng phần lô | 78,212,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.731.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.748.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,564,244 |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500648801 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E |
|
| Mã phần lô | PP2500648802 |
| Giá từng phần lô | 84,785,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.122.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.349.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,708 |
Vitamin A + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500648803 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500648804 |
| Giá từng phần lô | 1,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.722.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 844.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,120 |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2500648805 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500648806 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500648807 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500648808 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500648809 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500648810 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500648811 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500648812 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500648813 |
| Giá từng phần lô | 390,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,814,400 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500648814 |
| Giá từng phần lô | 405,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,112,000 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500648815 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,652,800 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500648816 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500648817 |
| Giá từng phần lô | 71,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,400 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500648818 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316 |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500648819 |
| Giá từng phần lô | 19,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.234.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.834.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,280 |
Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500648820 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500648821 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
Vitamin H (B8) |
|
| Mã phần lô | PP2500648822 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.703.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500648823 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320 |
Voriconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500648824 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,000 |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
|
| Mã phần lô | PP2500648825 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
Ziprasidon |
|
| Mã phần lô | PP2500648826 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,800 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648827 |
| Giá từng phần lô | 136,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,800 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648828 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648829 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,800 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500648830 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500648831 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500648832 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi