Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600005368-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2026 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500373096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500647678 - Abiraterone acetate 23,040,000 32.914.286 16.128.000 460,800
2 PP2500647679 - Abiraterone acetate 21,137,760 30.196.800 14.796.432 422,756
3 PP2500647680 - Acarbose 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
4 PP2500647681 - Aceclofenac 920,400,000 1.314.857.143 644.280.000 18,408,000
5 PP2500647682 - Acenocoumarol 1,440,000 2.057.143 1.008.000 28,800
6 PP2500647683 - Acenocoumarol 5,400,000 7.714.286 3.780.000 108,000
7 PP2500647684 - Acetyl leucin 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
8 PP2500647685 - Acetyl leucin 149,760,000 213.942.858 104.832.000 2,995,200
9 PP2500647686 - Acetyl leucin 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
10 PP2500647687 - Acetylcystein 208,800,000 298.285.715 146.160.000 4,176,000
11 PP2500647688 - Acetylsalicylic acid 856,800,000 1.224.000.000 599.760.000 17,136,000
12 PP2500647689 - Acetylsalicylic acid 211,680,000 302.400.000 148.176.000 4,233,600
13 PP2500647690 - Acetylsalicylic acid 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
14 PP2500647691 - Acetylsalicylic acid 93,600,000 133.714.286 65.520.000 1,872,000
15 PP2500647692 - Aciclovir 22,800,000 32.571.429 15.960.000 456,000
16 PP2500647693 - Aciclovir 100,080,000 142.971.429 70.056.000 2,001,600
17 PP2500647694 - Aciclovir 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
18 PP2500647695 - Aciclovir 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
19 PP2500647696 - Acid amin 504,000,000 720.000.000 352.800.000 10,080,000
20 PP2500647697 - Acid amin 642,600,000 918.000.000 449.820.000 12,852,000
21 PP2500647698 - Acid amin 47,280,000 67.542.858 33.096.000 945,600
22 PP2500647699 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) 162,540,000 232.200.000 113.778.000 3,250,800
23 PP2500647700 - Acid amin + glucose (+ điện giải) 486,000,000 694.285.715 340.200.000 9,720,000
24 PP2500647701 - Acid amin + glucose (+ điện giải) 485,604,000 693.720.000 339.922.800 9,712,080
25 PP2500647702 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 744,000,000 1.062.857.143 520.800.000 14,880,000
26 PP2500647703 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 492,000,000 702.857.143 344.400.000 9,840,000
27 PP2500647704 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
28 PP2500647705 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) 585,060,000 835.800.000 409.542.000 11,701,200
29 PP2500647706 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 232,800,000 332.571.429 162.960.000 4,656,000
30 PP2500647707 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 152,400,000 217.714.286 106.680.000 3,048,000
31 PP2500647708 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 348,774,000 498.248.572 244.141.800 6,975,480
32 PP2500647709 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 122,400,000 174.857.143 85.680.000 2,448,000
33 PP2500647710 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 510,600,000 729.428.572 357.420.000 10,212,000
34 PP2500647711 - Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide 254,356,200 363.366.000 178.049.340 5,087,124
35 PP2500647712 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000 20,160,000
36 PP2500647713 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
37 PP2500647714 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 520,200,000 743.142.858 364.140.000 10,404,000
38 PP2500647715 - Acitretin 10,200,000 14.571.429 7.140.000 204,000
39 PP2500647716 - Adalimumab 184,211,460 263.159.229 128.948.022 3,684,230
40 PP2500647717 - Adapalen 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
41 PP2500647718 - Adapalen 89,989,200 128.556.000 62.992.440 1,799,784
42 PP2500647719 - Adenosin 102,000,000 145.714.286 71.400.000 2,040,000
43 PP2500647720 - Adenosin 163,800,000 234.000.000 114.660.000 3,276,000
44 PP2500647721 - Aescin 456,000,000 651.428.572 319.200.000 9,120,000
45 PP2500647722 - Aescin 704,256,000 1.006.080.000 492.979.200 14,085,120
46 PP2500647723 - Afatinib 287,280,000 410.400.000 201.096.000 5,745,600
47 PP2500647724 - Afatinib 287,280,000 410.400.000 201.096.000 5,745,600
48 PP2500647725 - Afatinib 287,280,000 410.400.000 201.096.000 5,745,600
49 PP2500647726 - Albumin 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 18,000,000
50 PP2500647727 - Albumin 592,566,000 846.522.858 414.796.200 11,851,320
51 PP2500647728 - Alfuzosin 563,880,000 805.542.858 394.716.000 11,277,600
52 PP2500647729 - Allopurinol 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,940,000
53 PP2500647730 - Alpha chymotrypsin 6,480,000 9.257.143 4.536.000 129,600
54 PP2500647731 - Alverin cifrat + simethicon 143,136,000 204.480.000 100.195.200 2,862,720
55 PP2500647732 - Alverin citrat 6,480,000 9.257.143 4.536.000 129,600
56 PP2500647733 - Ambroxol hydrochlorid 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
57 PP2500647734 - Ambroxol hydrochlorid 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
58 PP2500647735 - Ambroxol hydrochlorid 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
59 PP2500647736 - Ambroxol hydrochlorid 119,700,000 171.000.000 83.790.000 2,394,000
60 PP2500647737 - Ambroxol hydrochlorid 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
61 PP2500647738 - Amiodaron hydroclorid 25,920,000 37.028.572 18.144.000 518,400
62 PP2500647739 - Amisulprid 95,340,000 136.200.000 66.738.000 1,906,800
63 PP2500647740 - Amitriptylin hydroclorid 200,640,000 286.628.572 140.448.000 4,012,800
64 PP2500647741 - Amitriptylin hydroclorid 15,840,000 22.628.572 11.088.000 316,800
65 PP2500647742 - Amlodipin 179,400,000 256.285.715 125.580.000 3,588,000
66 PP2500647743 - Amlodipin 66,000,000 94.285.715 46.200.000 1,320,000
67 PP2500647744 - Amlodipin 132,000,000 188.571.429 92.400.000 2,640,000
68 PP2500647745 - Amlodipin + atorvastatin 2,640,000,000 3.771.428.572 1.848.000.000 52,800,000
69 PP2500647746 - Amlodipin + atorvastatin 748,800,000 1.069.714.286 524.160.000 14,976,000
70 PP2500647747 - Amlodipin + indapamid 119,688,000 170.982.858 83.781.600 2,393,760
71 PP2500647748 - Amlodipin + indapamid 359,064,000 512.948.572 251.344.800 7,181,280
72 PP2500647749 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine 616,104,000 880.148.572 431.272.800 12,322,080
73 PP2500647750 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin 504,000,000 720.000.000 352.800.000 10,080,000
74 PP2500647751 - Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin 657,720,000 939.600.000 460.404.000 13,154,400
75 PP2500647752 - Amlodipin + lisinopril 426,000,000 608.571.429 298.200.000 8,520,000
76 PP2500647753 - Amlodipin + losartan 309,000,000 441.428.572 216.300.000 6,180,000
77 PP2500647754 - Amlodipin + losartan 636,000,000 908.571.429 445.200.000 12,720,000
78 PP2500647755 - Amlodipin + telmisartan 3,742,200,000 5.346.000.000 2.619.540.000 74,844,000
79 PP2500647756 - Amlodipin + telmisartan 531,000,000 758.571.429 371.700.000 10,620,000
80 PP2500647757 - Amlodipin + telmisartan 323,208,000 461.725.715 226.245.600 6,464,160
81 PP2500647758 - Amlodipin + valsartan 2,064,000,000 2.948.571.429 1.444.800.000 41,280,000
82 PP2500647759 - Amlodipin + valsartan 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
83 PP2500647760 - Amlodipin + valsartan 271,200,000 387.428.572 189.840.000 5,424,000
84 PP2500647761 - Amlodipin + valsartan 2,136,000,000 3.051.428.572 1.495.200.000 42,720,000
85 PP2500647762 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 434,568,000 620.811.429 304.197.600 8,691,360
86 PP2500647763 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 434,568,000 620.811.429 304.197.600 8,691,360
87 PP2500647764 - Amoxicilin 532,080,000 760.114.286 372.456.000 10,641,600
88 PP2500647765 - Amoxicilin 345,600,000 493.714.286 241.920.000 6,912,000
89 PP2500647766 - Amoxicilin 162,000,000 231.428.572 113.400.000 3,240,000
90 PP2500647767 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,243,800,000 1.776.857.143 870.660.000 24,876,000
91 PP2500647768 - Amoxicilin + acid clavulanic 491,400,000 702.000.000 343.980.000 9,828,000
92 PP2500647769 - Amoxicilin + acid clavulanic 204,000,000 291.428.572 142.800.000 4,080,000
93 PP2500647770 - Amoxicilin + acid clavulanic 122,371,200 174.816.000 85.659.840 2,447,424
94 PP2500647771 - Amoxicilin + acid clavulanic 228,000,000 325.714.286 159.600.000 4,560,000
95 PP2500647772 - Amoxicilin + acid clavulanic 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000 15,840,000
96 PP2500647773 - Amoxicilin + acid clavulanic 881,280,000 1.258.971.429 616.896.000 17,625,600
97 PP2500647774 - Amoxicilin + acid clavulanic 417,120,000 595.885.715 291.984.000 8,342,400
98 PP2500647775 - Amoxicilin + acid clavulanic 459,900,000 657.000.000 321.930.000 9,198,000
99 PP2500647776 - Amoxicilin + acid clavulanic 852,384,000 1.217.691.429 596.668.800 17,047,680
100 PP2500647777 - Amoxicilin + acid clavulanic 414,000,000 591.428.572 289.800.000 8,280,000
101 PP2500647778 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,968,000,000 2.811.428.572 1.377.600.000 39,360,000
102 PP2500647779 - Amoxicilin + acid clavulanic 138,000,000 197.142.858 96.600.000 2,760,000
103 PP2500647780 - Amoxicilin + acid clavulanic 262,080,000 374.400.000 183.456.000 5,241,600
104 PP2500647781 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,440,000,000 2.057.142.858 1.008.000.000 28,800,000
105 PP2500647782 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,188,000,000 1.697.142.858 831.600.000 23,760,000
106 PP2500647783 - Amoxicilin + acid clavulanic 878,640,000 1.255.200.000 615.048.000 17,572,800
107 PP2500647784 - Amoxicilin + sulbactam 258,000,000 368.571.429 180.600.000 5,160,000
108 PP2500647785 - Amphotericin B 108,000,000 154.285.715 75.600.000 2,160,000
109 PP2500647786 - Amphotericin B (phức hợp lipid) 648,000,000 925.714.286 453.600.000 12,960,000
110 PP2500647787 - Ampicilin + sulbactam 371,700,000 531.000.000 260.190.000 7,434,000
111 PP2500647788 - Ampicilin + sulbactam 498,000,000 711.428.572 348.600.000 9,960,000
112 PP2500647789 - Ampicilin + sulbactam 528,000,000 754.285.715 369.600.000 10,560,000
113 PP2500647790 - Amylase + lipase + protease 180,000,000 257.142.858 126.000.000 3,600,000
114 PP2500647791 - Anidulafungin 689,472,000 984.960.000 482.630.400 13,789,440
115 PP2500647792 - Articain hydrochlorid + Adrenalin 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,848,000
116 PP2500647793 - Atorvastatin 283,200,000 404.571.429 198.240.000 5,664,000
117 PP2500647794 - Atorvastatin 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
118 PP2500647795 - Atorvastatin + ezetimibe 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
119 PP2500647796 - Atorvastatin + ezetimibe 1,506,960,000 2.152.800.000 1.054.872.000 30,139,200
120 PP2500647797 - Atorvastatin + ezetimibe 432,000,000 617.142.858 302.400.000 8,640,000
121 PP2500647798 - Atorvastatin + ezetimibe 403,200,000 576.000.000 282.240.000 8,064,000
122 PP2500647799 - Atropin sulfat 12,720,000 18.171.429 8.904.000 254,400
123 PP2500647800 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 428,400,000 612.000.000 299.880.000 8,568,000
124 PP2500647801 - Azithromycin 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
125 PP2500647802 - Azithromycin 95,400,000 136.285.715 66.780.000 1,908,000
126 PP2500647803 - Bacillus subtilis 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
127 PP2500647804 - Bacillus subtilis 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 42,000,000
128 PP2500647805 - Bacillus subtilis 1,320,000,000 1.885.714.286 924.000.000 26,400,000
129 PP2500647806 - Baclofen 156,000,000 222.857.143 109.200.000 3,120,000
130 PP2500647807 - Baclofen 89,460,000 127.800.000 62.622.000 1,789,200
131 PP2500647808 - Benzathin benzylpenicilin 7,200,000 10.285.715 5.040.000 144,000
132 PP2500647809 - Benzoyl peroxid 108,000,000 154.285.715 75.600.000 2,160,000
133 PP2500647810 - Benzylpenicilin 1,364,400 1.949.143 955.080 27,288
134 PP2500647811 - Betamethason 147,600,000 210.857.143 103.320.000 2,952,000
135 PP2500647812 - Betamethason 103,950,000 148.500.000 72.765.000 2,079,000
136 PP2500647813 - Bevacizumab 1,141,460,880 1.630.658.400 799.022.616 22,829,218
137 PP2500647814 - Bevacizumab 414,000,000 591.428.572 289.800.000 8,280,000
138 PP2500647815 - Bevacizumab 814,212,000 1.163.160.000 569.948.400 16,284,240
139 PP2500647816 - Bevacizumab 625,421,808 893.459.726 437.795.266 12,508,437
140 PP2500647817 - Bevacizumab 768,000,000 1.097.142.858 537.600.000 15,360,000
141 PP2500647818 - Bevacizumab 737,100,000 1.053.000.000 515.970.000 14,742,000
142 PP2500647819 - Bezafibrat 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
143 PP2500647820 - Bezafibrat 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
144 PP2500647821 - Bicalutamid 89,928,000 128.468.572 62.949.600 1,798,560
145 PP2500647822 - Bicalutamid 20,400,000 29.142.858 14.280.000 408,000
146 PP2500647823 - Bilastin 422,400,000 603.428.572 295.680.000 8,448,000
147 PP2500647824 - Bisacodyl 600,000 857.143 420.000 12,000
148 PP2500647825 - Bismuth 161,940,000 231.342.858 113.358.000 3,238,800
149 PP2500647826 - Bismuth 232,800,000 332.571.429 162.960.000 4,656,000
150 PP2500647827 - Bismuth subsalicylat 853,440,000 1.219.200.000 597.408.000 17,068,800
151 PP2500647828 - Bisoprolol 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
152 PP2500647829 - Bisoprolol 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
153 PP2500647830 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 79,200,000 113.142.858 55.440.000 1,584,000
154 PP2500647831 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
155 PP2500647832 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 414,540,000 592.200.000 290.178.000 8,290,800
156 PP2500647833 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 450,000,000 642.857.143 315.000.000 9,000,000
157 PP2500647834 - Bortezomib 264,360,000 377.657.143 185.052.000 5,287,200
158 PP2500647835 - Bortezomib 56,160,000 80.228.572 39.312.000 1,123,200
159 PP2500647836 - Bosentan 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
160 PP2500647837 - Brimonidin tartrat 68,674,800 98.106.858 48.072.360 1,373,496
161 PP2500647838 - Brimonidin tartrat + timolol 110,107,800 157.296.858 77.075.460 2,202,156
162 PP2500647839 - Brinzolamid + timolol 372,960,000 532.800.000 261.072.000 7,459,200
163 PP2500647840 - Bromhexin hydroclorid 430,920,000 615.600.000 301.644.000 8,618,400
164 PP2500647841 - Bromhexin hydroclorid 358,800,000 512.571.429 251.160.000 7,176,000
165 PP2500647842 - Budesonid 166,008,000 237.154.286 116.205.600 3,320,160
166 PP2500647843 - Budesonid 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
167 PP2500647844 - Budesonid 108,000,000 154.285.715 75.600.000 2,160,000
168 PP2500647845 - Budesonid 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
169 PP2500647846 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat 262,800,000 375.428.572 183.960.000 5,256,000
170 PP2500647847 - Budesonid + formoterol fumarat dihydrat 598,560,000 855.085.715 418.992.000 11,971,200
171 PP2500647848 - Cafein (citrat) 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
172 PP2500647849 - Calci carbonat + calci gluconolactat 214,200,000 306.000.000 149.940.000 4,284,000
173 PP2500647850 - Calci carbonat + calci gluconolactat 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
174 PP2500647851 - Calci carbonat + calci gluconolactat 608,400,000 869.142.858 425.880.000 12,168,000
175 PP2500647852 - Calci carbonat + vitamin D3 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
176 PP2500647853 - Calci carbonat + vitamin D3 444,000,000 634.285.715 310.800.000 8,880,000
177 PP2500647854 - Calci carbonat + vitamin D3 567,600,000 810.857.143 397.320.000 11,352,000
178 PP2500647855 - Calci carbonat + vitamin D3 234,000,000 334.285.715 163.800.000 4,680,000
179 PP2500647856 - Calci carbonat + vitamin D3 222,000,000 317.142.858 155.400.000 4,440,000
180 PP2500647857 - Calci carbonat + vitamin D3 936,000,000 1.337.142.858 655.200.000 18,720,000
181 PP2500647858 - Calci carbonat + vitamin D3 333,600,000 476.571.429 233.520.000 6,672,000
182 PP2500647859 - Calci carbonat + vitamin D3 162,792,000 232.560.000 113.954.400 3,255,840
183 PP2500647860 - Calci clorid 5,208,000 7.440.000 3.645.600 104,160
184 PP2500647861 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 19,536,000 27.908.572 13.675.200 390,720
185 PP2500647862 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 45,990,000 65.700.000 32.193.000 919,800
186 PP2500647863 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 12,134,400 17.334.858 8.494.080 242,688
187 PP2500647864 - Calci gluconat 21,024,000 30.034.286 14.716.800 420,480
188 PP2500647865 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat 899,100,000 1.284.428.572 629.370.000 17,982,000
189 PP2500647866 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) 679,476,000 970.680.000 475.633.200 13,589,520
190 PP2500647867 - Calcipotriol 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
191 PP2500647868 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 115,800,000 165.428.572 81.060.000 2,316,000
192 PP2500647869 - Calcitriol 17,400,000 24.857.143 12.180.000 348,000
193 PP2500647870 - Candesartan 1,056,000,000 1.508.571.429 739.200.000 21,120,000
194 PP2500647871 - Candesartan 1,073,520,000 1.533.600.000 751.464.000 21,470,400
195 PP2500647872 - Candesartan 402,000,000 574.285.715 281.400.000 8,040,000
196 PP2500647873 - Candesartan 249,600,000 356.571.429 174.720.000 4,992,000
197 PP2500647874 - Candesartan 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000 15,600,000
198 PP2500647875 - Candesartan 243,600,000 348.000.000 170.520.000 4,872,000
199 PP2500647876 - Candesartan 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
200 PP2500647877 - Candesartan + hydrochlorothiazid 862,848,000 1.232.640.000 603.993.600 17,256,960
201 PP2500647878 - Candesartan + hydrochlorothiazid 1,170,000,000 1.671.428.572 819.000.000 23,400,000
202 PP2500647879 - Candesartan + hydrochlorothiazid 140,400,000 200.571.429 98.280.000 2,808,000
203 PP2500647880 - Candesartan + hydrochlorothiazid 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 21,600,000
204 PP2500647881 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 214,200,000 306.000.000 149.940.000 4,284,000
205 PP2500647882 - Capecitabin 198,000,000 282.857.143 138.600.000 3,960,000
206 PP2500647883 - Capsaicin 323,946,000 462.780.000 226.762.200 6,478,920
207 PP2500647884 - Carbetocin 248,380,800 354.829.715 173.866.560 4,967,616
208 PP2500647885 - Carbetocin 306,000,000 437.142.858 214.200.000 6,120,000
209 PP2500647886 - Carbocistein 312,000,000 445.714.286 218.400.000 6,240,000
210 PP2500647887 - Carbocistein 163,800,000 234.000.000 114.660.000 3,276,000
211 PP2500647888 - Carbocistein 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
212 PP2500647889 - Carbocistein 111,600,000 159.428.572 78.120.000 2,232,000
213 PP2500647890 - Carbocistein + promethazin 153,266,400 218.952.000 107.286.480 3,065,328
214 PP2500647891 - Carbomer 15,600,000 22.285.715 10.920.000 312,000
215 PP2500647892 - Carboplatin 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
216 PP2500647893 - Carboplatin 39,600,000 56.571.429 27.720.000 792,000
217 PP2500647894 - Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) 295,800,000 422.571.429 207.060.000 5,916,000
218 PP2500647895 - Carvedilol 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
219 PP2500647896 - Carvedilol 40,500,000 57.857.143 28.350.000 810,000
220 PP2500647897 - Caspofungin 990,000,000 1.414.285.715 693.000.000 19,800,000
221 PP2500647898 - Caspofungin 61,495,200 87.850.286 43.046.640 1,229,904
222 PP2500647899 - Cefaclor 237,600,000 339.428.572 166.320.000 4,752,000
223 PP2500647900 - Cefazolin 178,920,000 255.600.000 125.244.000 3,578,400
224 PP2500647901 - Cefdinir 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
225 PP2500647902 - Cefdinir 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
226 PP2500647903 - Cefdinir 599,520,000 856.457.143 419.664.000 11,990,400
227 PP2500647904 - Cefdinir 249,996,000 357.137.143 174.997.200 4,999,920
228 PP2500647905 - Cefepim 20,424,000 29.177.143 14.296.800 408,480
229 PP2500647906 - Cefixim 575,700,000 822.428.572 402.990.000 11,514,000
230 PP2500647907 - Cefixim 156,240,000 223.200.000 109.368.000 3,124,800
231 PP2500647908 - Cefoperazon + sulbactam 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
232 PP2500647909 - Cefoperazon + sulbactam 438,000,000 625.714.286 306.600.000 8,760,000
233 PP2500647910 - Cefoperazon + sulbactam 1,584,000,000 2.262.857.143 1.108.800.000 31,680,000
234 PP2500647911 - Cefotaxim 6,402,000 9.145.715 4.481.400 128,040
235 PP2500647912 - Cefpodoxim 576,000,000 822.857.143 403.200.000 11,520,000
236 PP2500647913 - Cefpodoxim 491,520,000 702.171.429 344.064.000 9,830,400
237 PP2500647914 - Cefpodoxim 383,544,000 547.920.000 268.480.800 7,670,880
238 PP2500647915 - Cefpodoxim 80,400,000 114.857.143 56.280.000 1,608,000
239 PP2500647916 - Cefpodoxim 444,000,000 634.285.715 310.800.000 8,880,000
240 PP2500647917 - Ceftaroline fosamil 71,520,000 102.171.429 50.064.000 1,430,400
241 PP2500647918 - Ceftazidim 58,590,000 83.700.000 41.013.000 1,171,800
242 PP2500647919 - Ceftazidim 287,040,000 410.057.143 200.928.000 5,740,800
243 PP2500647920 - Ceftazidim + avibactam 665,280,000 950.400.000 465.696.000 13,305,600
244 PP2500647921 - Ceftizoxim 273,600,000 390.857.143 191.520.000 5,472,000
245 PP2500647922 - Ceftolozan + tazobactam 587,160,000 838.800.000 411.012.000 11,743,200
246 PP2500647923 - Ceftriaxon 339,840,000 485.485.715 237.888.000 6,796,800
247 PP2500647924 - Ceftriaxon 387,600,000 553.714.286 271.320.000 7,752,000
248 PP2500647925 - Ceftriaxon 229,320,000 327.600.000 160.524.000 4,586,400
249 PP2500647926 - Ceftriaxon 504,000,000 720.000.000 352.800.000 10,080,000
250 PP2500647927 - Cefuroxim 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
251 PP2500647928 - Cetirizin 47,880,000 68.400.000 33.516.000 957,600
252 PP2500647929 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 249,600 356.572 174.720 4,992
253 PP2500647930 - Choline alfoscerat 207,900,000 297.000.000 145.530.000 4,158,000
254 PP2500647931 - Cilnidipin 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
255 PP2500647932 - Cilnidipin 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
256 PP2500647933 - Cinnarizin 156,000,000 222.857.143 109.200.000 3,120,000
257 PP2500647934 - Ciprofloxacin 20,640,000 29.485.715 14.448.000 412,800
258 PP2500647935 - Ciprofloxacin 117,600,000 168.000.000 82.320.000 2,352,000
259 PP2500647936 - Ciprofloxacin 5,976,000 8.537.143 4.183.200 119,520
260 PP2500647937 - Ciprofloxacin 195,600,000 279.428.572 136.920.000 3,912,000
261 PP2500647938 - Cisplatin 15,168,000 21.668.572 10.617.600 303,360
262 PP2500647939 - Cisplatin 12,342,000 17.631.429 8.639.400 246,840
263 PP2500647940 - Cisplatin 21,672,000 30.960.000 15.170.400 433,440
264 PP2500647941 - Citalopram 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
265 PP2500647942 - Citicolin 294,840,000 421.200.000 206.388.000 5,896,800
266 PP2500647943 - Clarithromycin 495,072,000 707.245.715 346.550.400 9,901,440
267 PP2500647944 - Clobetasol propionat 7,506,000 10.722.858 5.254.200 150,120
268 PP2500647945 - Clopidogrel 494,400,000 706.285.715 346.080.000 9,888,000
269 PP2500647946 - Clopidogrel 590,400,000 843.428.572 413.280.000 11,808,000
270 PP2500647947 - Clorpromazin hydroclorid 1,380,000 1.971.429 966.000 27,600
271 PP2500647948 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A 301,770,000 431.100.000 211.239.000 6,035,400
272 PP2500647949 - Clostridium botulinum type A toxin 159,070,080 227.242.972 111.349.056 3,181,402
273 PP2500647950 - Clotrimazol 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
274 PP2500647951 - Clotrimazol 38,550,000 55.071.429 26.985.000 771,000
275 PP2500647952 - Clotrimazol + betamethason 17,724,000 25.320.000 12.406.800 354,480
276 PP2500647953 - Clozapin 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1,080,000
277 PP2500647954 - Clozapin 21,600,000 30.857.143 15.120.000 432,000
278 PP2500647955 - Codein + terpin hydrat 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
279 PP2500647956 - Colchicin 312,000,000 445.714.286 218.400.000 6,240,000
280 PP2500647957 - Colistin 907,200,000 1.296.000.000 635.040.000 18,144,000
281 PP2500647958 - Colistin 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
282 PP2500647959 - Colistin 453,600,000 648.000.000 317.520.000 9,072,000
283 PP2500647960 - Colistin 1,030,680,000 1.472.400.000 721.476.000 20,613,600
284 PP2500647961 - Colistin 531,000,000 758.571.429 371.700.000 10,620,000
285 PP2500647962 - Cyclophosphamid 3,960,000 5.657.143 2.772.000 79,200
286 PP2500647963 - Cyclophosphamid 103,919,400 148.456.286 72.743.580 2,078,388
287 PP2500647964 - Cyclophosphamid 4,464,000 6.377.143 3.124.800 89,280
288 PP2500647965 - Cytarabin 190,800,000 272.571.429 133.560.000 3,816,000
289 PP2500647966 - Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
290 PP2500647967 - Dabigatran etexilate 690,000,000 985.714.286 483.000.000 13,800,000
291 PP2500647968 - Dabigatran etexilate 232,200,000 331.714.286 162.540.000 4,644,000
292 PP2500647969 - Dabigatran etexilate 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
293 PP2500647970 - Dabigatran etexilate 250,800,000 358.285.715 175.560.000 5,016,000
294 PP2500647971 - Dacarbazin 41,220,000 58.885.715 28.854.000 824,400
295 PP2500647972 - Dacarbazin 41,220,000 58.885.715 28.854.000 824,400
296 PP2500647973 - Danazol 15,480,000 22.114.286 10.836.000 309,600
297 PP2500647974 - Danazol 12,000,000 17.142.858 8.400.000 240,000
298 PP2500647975 - Daptomycin 101,940,000 145.628.572 71.358.000 2,038,800
299 PP2500647976 - Daunorubicin 50,344,560 71.920.800 35.241.192 1,006,892
300 PP2500647977 - Decitabin 636,012,000 908.588.572 445.208.400 12,720,240
301 PP2500647978 - Deferasirox 273,600,000 390.857.143 191.520.000 5,472,000
302 PP2500647979 - Deferasirox 546,840,000 781.200.000 382.788.000 10,936,800
303 PP2500647980 - Deferipron 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
304 PP2500647981 - Deferipron 28,980,000 41.400.000 20.286.000 579,600
305 PP2500647982 - Dequalinium clorid 59,850,000 85.500.000 41.895.000 1,197,000
306 PP2500647983 - Desfluran 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
307 PP2500647984 - Desloratadin 465,120,000 664.457.143 325.584.000 9,302,400
308 PP2500647985 - Desloratadin 214,372,800 306.246.858 150.060.960 4,287,456
309 PP2500647986 - Desloratadin 372,000,000 531.428.572 260.400.000 7,440,000
310 PP2500647987 - Desloratadin 194,400,000 277.714.286 136.080.000 3,888,000
311 PP2500647988 - Desloratadin 99,000,000 141.428.572 69.300.000 1,980,000
312 PP2500647989 - Desmopressin acetate 109,140,000 155.914.286 76.398.000 2,182,800
313 PP2500647990 - Dexamethason 57,600,000 82.285.715 40.320.000 1,152,000
314 PP2500647991 - Dexamethason 10,576,800 15.109.715 7.403.760 211,536
315 PP2500647992 - Dexibuprofen 166,320,000 237.600.000 116.424.000 3,326,400
316 PP2500647993 - Dexibuprofen 828,000,000 1.182.857.143 579.600.000 16,560,000
317 PP2500647994 - Dexmedetomidin 56,400,000 80.571.429 39.480.000 1,128,000
318 PP2500647995 - Dextran 40 + Natri clorid 35,400,000 50.571.429 24.780.000 708,000
319 PP2500647996 - Diazepam 2,268,000 3.240.000 1.587.600 45,360
320 PP2500647997 - Diazepam 5,336,100 7.623.000 3.735.270 106,722
321 PP2500647998 - Diclofenac 66,402,000 94.860.000 46.481.400 1,328,040
322 PP2500647999 - Diclofenac 498,000,000 711.428.572 348.600.000 9,960,000
323 PP2500648000 - Diclofenac 11,520,000 16.457.143 8.064.000 230,400
324 PP2500648001 - Diclofenac 748,800 1.069.715 524.160 14,976
325 PP2500648002 - Digoxin 7,560,000 10.800.000 5.292.000 151,200
326 PP2500648003 - Digoxin 1,920,000 2.742.858 1.344.000 38,400
327 PP2500648004 - Digoxin 7,200,000 10.285.715 5.040.000 144,000
328 PP2500648005 - Diltiazem 81,144,000 115.920.000 56.800.800 1,622,880
329 PP2500648006 - Diltiazem 258,000,000 368.571.429 180.600.000 5,160,000
330 PP2500648007 - Dioctahedral smectit 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
331 PP2500648008 - Diosmectit 146,916,000 209.880.000 102.841.200 2,938,320
332 PP2500648009 - Diosmin 1,098,000,000 1.568.571.429 768.600.000 21,960,000
333 PP2500648010 - Diosmin 1,296,000,000 1.851.428.572 907.200.000 25,920,000
334 PP2500648011 - Diosmin 2,520,000,000 3.600.000.000 1.764.000.000 50,400,000
335 PP2500648012 - Diosmin + hesperidin 2,086,560,000 2.980.800.000 1.460.592.000 41,731,200
336 PP2500648013 - Diosmin + hesperidin 245,700,000 351.000.000 171.990.000 4,914,000
337 PP2500648014 - Diphenhydramin 5,694,000 8.134.286 3.985.800 113,880
338 PP2500648015 - Docusate natri 156,000,000 222.857.143 109.200.000 3,120,000
339 PP2500648016 - Domperidon 225,000,000 321.428.572 157.500.000 4,500,000
340 PP2500648017 - Domperidon 27,600,000 39.428.572 19.320.000 552,000
341 PP2500648018 - Donepezil hydroclorid 289,800,000 414.000.000 202.860.000 5,796,000
342 PP2500648019 - Donepezil hydroclorid 188,700,000 269.571.429 132.090.000 3,774,000
343 PP2500648020 - Doripenem 410,873,400 586.962.000 287.611.380 8,217,468
344 PP2500648021 - Doxorubicin 41,555,520 59.365.029 29.088.864 831,111
345 PP2500648022 - Doxorubicin 11,995,200 17.136.000 8.396.640 239,904
346 PP2500648023 - Doxorubicin 228,000,000 325.714.286 159.600.000 4,560,000
347 PP2500648024 - Doxorubicin 91,353,600 130.505.143 63.947.520 1,827,072
348 PP2500648025 - Doxorubicin 41,328,000 59.040.000 28.929.600 826,560
349 PP2500648026 - Drotaverin clohydrat 68,040,000 97.200.000 47.628.000 1,360,800
350 PP2500648027 - Drotaverin clohydrat 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
351 PP2500648028 - Drotaverin clohydrat 37,080,000 52.971.429 25.956.000 741,600
352 PP2500648029 - Dung dịch lọc màng bụng 625,424,000 893.462.858 437.796.800 12,508,480
353 PP2500648030 - Dung dịch lọc màng bụng 209,979,000 299.970.000 146.985.300 4,199,580
354 PP2500648031 - Dung dịch lọc màng bụng 115,700,000 165.285.715 80.990.000 2,314,000
355 PP2500648032 - Dung dịch lọc màng bụng 211,080,600 301.543.715 147.756.420 4,221,612
356 PP2500648033 - Dung dịch lọc màng bụng 69,993,000 99.990.000 48.995.100 1,399,860
357 PP2500648034 - Dung dịch lọc màng bụng 1,563,560 2.233.658 1.094.492 31,272
358 PP2500648035 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 77,160,000 110.228.572 54.012.000 1,543,200
359 PP2500648036 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 25,200,000
360 PP2500648037 - Dydrogesteron 106,656,000 152.365.715 74.659.200 2,133,120
361 PP2500648038 - Ebastin 594,000,000 848.571.429 415.800.000 11,880,000
362 PP2500648039 - Ebastin 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
363 PP2500648040 - Ebastin 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
364 PP2500648041 - Ebastin 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
365 PP2500648042 - Ebastin 573,504,000 819.291.429 401.452.800 11,470,080
366 PP2500648043 - Ebastin 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
367 PP2500648044 - Empagliflozin 1,579,200,000 2.256.000.000 1.105.440.000 31,584,000
368 PP2500648045 - Empagliflozin 339,840,000 485.485.715 237.888.000 6,796,800
369 PP2500648046 - Empagliflozin 1,776,000,000 2.537.142.858 1.243.200.000 35,520,000
370 PP2500648047 - Empagliflozin 945,000,000 1.350.000.000 661.500.000 18,900,000
371 PP2500648048 - Empagliflozin 591,000,000 844.285.715 413.700.000 11,820,000
372 PP2500648049 - Enalapril + hydrochlorothiazid 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
373 PP2500648050 - Enoxaparin (natri) 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,344,000
374 PP2500648051 - Entecavir 277,200,000 396.000.000 194.040.000 5,544,000
375 PP2500648052 - Eperison hydroclorid 11,220,000 16.028.572 7.854.000 224,400
376 PP2500648053 - Ephedrin hydroclorid 41,580,000 59.400.000 29.106.000 831,600
377 PP2500648054 - Ephedrin hydroclorid 24,948,000 35.640.000 17.463.600 498,960
378 PP2500648055 - Epirubicin hydroclorid 89,132,400 127.332.000 62.392.680 1,782,648
379 PP2500648056 - Epirubicin hydroclorid 78,000,000 111.428.572 54.600.000 1,560,000
380 PP2500648057 - Epirubicin hydroclorid 232,197,840 331.711.200 162.538.488 4,643,957
381 PP2500648058 - Erlotinib 478,800,000 684.000.000 335.160.000 9,576,000
382 PP2500648059 - Erlotinib 31,680,000 45.257.143 22.176.000 633,600
383 PP2500648060 - Erlotinib 48,960,000 69.942.858 34.272.000 979,200
384 PP2500648061 - Ertapenem 186,840,000 266.914.286 130.788.000 3,736,800
385 PP2500648062 - Erythromycin 7,488,000 10.697.143 5.241.600 149,760
386 PP2500648063 - Erythromycin 3,366,000 4.808.572 2.356.200 67,320
387 PP2500648064 - Erythropoietin alpha 132,000,000 188.571.429 92.400.000 2,640,000
388 PP2500648065 - Erythropoietin alpha 585,600,000 836.571.429 409.920.000 11,712,000
389 PP2500648066 - Erythropoietin alpha 415,430,400 593.472.000 290.801.280 8,308,608
390 PP2500648067 - Erythropoietin alpha 4,766,520,000 6.809.314.286 3.336.564.000 95,330,400
391 PP2500648068 - Erythropoietin beta 550,452,000 786.360.000 385.316.400 11,009,040
392 PP2500648069 - Erythropoietin beta 2,093,112,000 2.990.160.000 1.465.178.400 41,862,240
393 PP2500648070 - Esomeprazol 139,200,000 198.857.143 97.440.000 2,784,000
394 PP2500648071 - Esomeprazol 246,000,000 351.428.572 172.200.000 4,920,000
395 PP2500648072 - Esomeprazol 177,120,000 253.028.572 123.984.000 3,542,400
396 PP2500648073 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 297,600,000 425.142.858 208.320.000 5,952,000
397 PP2500648074 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) 396,000,000 565.714.286 277.200.000 7,920,000
398 PP2500648075 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) 987,000,000 1.410.000.000 690.900.000 19,740,000
399 PP2500648076 - Etodolac 527,400,000 753.428.572 369.180.000 10,548,000
400 PP2500648077 - Etodolac 1,493,100,000 2.133.000.000 1.045.170.000 29,862,000
401 PP2500648078 - Etoposid 6,599,880 9.428.400 4.619.916 131,998
402 PP2500648079 - Etoricoxib 951,300,000 1.359.000.000 665.910.000 19,026,000
403 PP2500648080 - Etoricoxib 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
404 PP2500648081 - Etoricoxib 167,400,000 239.142.858 117.180.000 3,348,000
405 PP2500648082 - Exemestan 1,036,800,000 1.481.142.858 725.760.000 20,736,000
406 PP2500648083 - Exemestan 309,600,000 442.285.715 216.720.000 6,192,000
407 PP2500648084 - Exemestan 595,200,000 850.285.715 416.640.000 11,904,000
408 PP2500648085 - Ezetimibe 660,000,000 942.857.143 462.000.000 13,200,000
409 PP2500648086 - Ezetimibe 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
410 PP2500648087 - Ezetimibe 957,600,000 1.368.000.000 670.320.000 19,152,000
411 PP2500648088 - Famotidin 154,980,000 221.400.000 108.486.000 3,099,600
412 PP2500648089 - Felodipine + Metoprolol succinat 266,256,000 380.365.715 186.379.200 5,325,120
413 PP2500648090 - Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid 312,480,000 446.400.000 218.736.000 6,249,600
414 PP2500648091 - Fentanyl 717,066,000 1.024.380.000 501.946.200 14,341,320
415 PP2500648092 - Fentanyl 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
416 PP2500648093 - Fentanyl 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
417 PP2500648094 - Fentanyl 280,000,000 400.000.000 196.000.000 5,600,000
418 PP2500648095 - Fenticonazol nitrat 59,850,000 85.500.000 41.895.000 1,197,000
419 PP2500648096 - Fexofenadin hydroclorid 48,300,000 69.000.000 33.810.000 966,000
420 PP2500648097 - Fexofenadin hydroclorid 504,000,000 720.000.000 352.800.000 10,080,000
421 PP2500648098 - Fexofenadin hydroclorid 221,760,000 316.800.000 155.232.000 4,435,200
422 PP2500648099 - Fexofenadin hydroclorid 68,040,000 97.200.000 47.628.000 1,360,800
423 PP2500648100 - Filgrastim 198,000,000 282.857.143 138.600.000 3,960,000
424 PP2500648101 - Filgrastim 7,546,380 10.780.543 5.282.466 150,928
425 PP2500648102 - Flavoxat 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,848,000
426 PP2500648103 - Fluconazol 186,000,000 265.714.286 130.200.000 3,720,000
427 PP2500648104 - Fluconazol 35,700,000 51.000.000 24.990.000 714,000
428 PP2500648105 - Fluconazol 46,440,000 66.342.858 32.508.000 928,800
429 PP2500648106 - Flunarizin 45,000,000 64.285.715 31.500.000 900,000
430 PP2500648107 - Fluorometholon 132,000,000 188.571.429 92.400.000 2,640,000
431 PP2500648108 - Fluorouracil (5-FU) 30,202,200 43.146.000 21.141.540 604,044
432 PP2500648109 - Fluticason furoat 147,600,000 210.857.143 103.320.000 2,952,000
433 PP2500648110 - Fluticason furoat 129,600,000 185.142.858 90.720.000 2,592,000
434 PP2500648111 - Fluticason furoat 146,400,000 209.142.858 102.480.000 2,928,000
435 PP2500648112 - Fluticason propionat 138,000,000 197.142.858 96.600.000 2,760,000
436 PP2500648113 - Fluvastatin 191,520,000 273.600.000 134.064.000 3,830,400
437 PP2500648114 - Fluvastatin 528,000,000 754.285.715 369.600.000 10,560,000
438 PP2500648115 - Fluvastatin 1,252,440,000 1.789.200.000 876.708.000 25,048,800
439 PP2500648116 - Fluvastatin 1,725,000,000 2.464.285.715 1.207.500.000 34,500,000
440 PP2500648117 - Fluvoxamin maleat 390,000,000 557.142.858 273.000.000 7,800,000
441 PP2500648118 - Fosfomycin 9,780,000 13.971.429 6.846.000 195,600
442 PP2500648119 - Fosfomycin 267,000,000 381.428.572 186.900.000 5,340,000
443 PP2500648120 - Fulvestrant 304,840,800 435.486.858 213.388.560 6,096,816
444 PP2500648121 - Fulvestrant 268,729,200 383.898.858 188.110.440 5,374,584
445 PP2500648122 - Fulvestrant 268,729,200 383.898.858 188.110.440 5,374,584
446 PP2500648123 - Furosemid + spironolacton 22,536,000 32.194.286 15.775.200 450,720
447 PP2500648124 - Fusidic acid 14,263,200 20.376.000 9.984.240 285,264
448 PP2500648125 - Fusidic acid + betamethason 26,988,000 38.554.286 18.891.600 539,760
449 PP2500648126 - Fusidic acid + betamethason 118,008,000 168.582.858 82.605.600 2,360,160
450 PP2500648127 - Fusidic acid + hydrocortison 52,080,000 74.400.000 36.456.000 1,041,600
451 PP2500648128 - Gabapentin 558,000,000 797.142.858 390.600.000 11,160,000
452 PP2500648129 - Gabapentin 1,530,000,000 2.185.714.286 1.071.000.000 30,600,000
453 PP2500648130 - Gabapentin 210,420,000 300.600.000 147.294.000 4,208,400
454 PP2500648131 - Gabapentin 228,000,000 325.714.286 159.600.000 4,560,000
455 PP2500648132 - Gabapentin 791,280,000 1.130.400.000 553.896.000 15,825,600
456 PP2500648133 - Gadobenic acid (dimeglumin) 64,260,000 91.800.000 44.982.000 1,285,200
457 PP2500648134 - Gadobutrol 262,080,000 374.400.000 183.456.000 5,241,600
458 PP2500648135 - Gadoteric acid 343,200,000 490.285.715 240.240.000 6,864,000
459 PP2500648136 - Gadoteric acid 61,200,000 87.428.572 42.840.000 1,224,000
460 PP2500648137 - Galantamin 187,200,000 267.428.572 131.040.000 3,744,000
461 PP2500648138 - Galantamin 329,760,000 471.085.715 230.832.000 6,595,200
462 PP2500648139 - Galantamin 162,000,000 231.428.572 113.400.000 3,240,000
463 PP2500648140 - Galantamin hydrobromid 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
464 PP2500648141 - Gefitinib 135,360,000 193.371.429 94.752.000 2,707,200
465 PP2500648142 - Gemcitabin 159,840,000 228.342.858 111.888.000 3,196,800
466 PP2500648143 - Gemcitabin 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
467 PP2500648144 - Gemcitabin 181,440,000 259.200.000 127.008.000 3,628,800
468 PP2500648145 - Gemcitabin 57,348,000 81.925.715 40.143.600 1,146,960
469 PP2500648146 - Gemcitabin 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
470 PP2500648147 - Gemcitabin 68,040,000 97.200.000 47.628.000 1,360,800
471 PP2500648148 - Gemfibrozil 622,080,000 888.685.715 435.456.000 12,441,600
472 PP2500648149 - Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg 207,648,000 296.640.000 145.353.600 4,152,960
473 PP2500648150 - Giải độc tố uốn ván tinh chế 87,814,800 125.449.715 61.470.360 1,756,296
474 PP2500648151 - Ginkgo biloba 251,700,000 359.571.429 176.190.000 5,034,000
475 PP2500648152 - Ginkgo biloba 291,000,000 415.714.286 203.700.000 5,820,000
476 PP2500648153 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid 383,040,000 547.200.000 268.128.000 7,660,800
477 PP2500648154 - Glibenclamid + metformin hydroclorid 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
478 PP2500648155 - Glimepirid 486,000,000 694.285.715 340.200.000 9,720,000
479 PP2500648156 - Glimepirid 71,820,000 102.600.000 50.274.000 1,436,400
480 PP2500648157 - Glimepirid 1,040,000,000 1.485.714.286 728.000.000 20,800,000
481 PP2500648158 - Glimepirid 624,000,000 891.428.572 436.800.000 12,480,000
482 PP2500648159 - Glimepirid 204,120,000 291.600.000 142.884.000 4,082,400
483 PP2500648160 - Glimepirid + metformin hydrochlorid 180,000,000 257.142.858 126.000.000 3,600,000
484 PP2500648161 - Glimepirid + metformin hydrochlorid 1,486,800,000 2.124.000.000 1.040.760.000 29,736,000
485 PP2500648162 - Glipizid 705,600,000 1.008.000.000 493.920.000 14,112,000
486 PP2500648163 - Glipizid 708,000,000 1.011.428.572 495.600.000 14,160,000
487 PP2500648164 - Glipizid 624,000,000 891.428.572 436.800.000 12,480,000
488 PP2500648165 - Glipizid 594,000,000 848.571.429 415.800.000 11,880,000
489 PP2500648166 - Glucosamin 750,000,000 1.071.428.572 525.000.000 15,000,000
490 PP2500648167 - Glucosamin 113,400,000 162.000.000 79.380.000 2,268,000
491 PP2500648168 - Glucose 19,440,000 27.771.429 13.608.000 388,800
492 PP2500648169 - Glucose 166,320,000 237.600.000 116.424.000 3,326,400
493 PP2500648170 - Glucose 3,542,040 5.060.058 2.479.428 70,841
494 PP2500648171 - Glucose 33,069,000 47.241.429 23.148.300 661,380
495 PP2500648172 - Glucose 19,404,000 27.720.000 13.582.800 388,080
496 PP2500648173 - Glucose 4,800,000 6.857.143 3.360.000 96,000
497 PP2500648174 - Glucose 54,600,000 78.000.000 38.220.000 1,092,000
498 PP2500648175 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate 150,720,000 215.314.286 105.504.000 3,014,400
499 PP2500648176 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 27,000,000 38.571.429 18.900.000 540,000
500 PP2500648177 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
501 PP2500648178 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 1,062,000,000 1.517.142.858 743.400.000 21,240,000
502 PP2500648179 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
503 PP2500648180 - Griseofulvin 4,680,000 6.685.715 3.276.000 93,600
504 PP2500648181 - Haloperidol 9,360,000 13.371.429 6.552.000 187,200
505 PP2500648182 - Haloperidol 42,000 60.000 29.400 840
506 PP2500648183 - Huyết thanh kháng dại 258,111,600 368.730.858 180.678.120 5,162,232
507 PP2500648184 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 167,454,000 239.220.000 117.217.800 3,349,080
508 PP2500648185 - Huyết thanh kháng uốn ván 104,554,800 149.364.000 73.188.360 2,091,096
509 PP2500648186 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu 336,117,600 480.168.000 235.282.320 6,722,352
510 PP2500648187 - Hydrocortison 21,642,000 30.917.143 15.149.400 432,840
511 PP2500648188 - Hydrocortison 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
512 PP2500648189 - Hydrocortison 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
513 PP2500648190 - Hydroxy cloroquin 53,760,000 76.800.000 37.632.000 1,075,200
514 PP2500648191 - Hydroxy cloroquin 52,560,000 75.085.715 36.792.000 1,051,200
515 PP2500648192 - Hydroxypropylmethylcellulose 146,400,000 209.142.858 102.480.000 2,928,000
516 PP2500648193 - Hydroxypropylmethylcellulose 236,160,000 337.371.429 165.312.000 4,723,200
517 PP2500648194 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 16,884,000 24.120.000 11.818.800 337,680
518 PP2500648195 - Ibuprofen 149,940,000 214.200.000 104.958.000 2,998,800
519 PP2500648196 - Ibuprofen 35,280,000 50.400.000 24.696.000 705,600
520 PP2500648197 - Ibuprofen + codein 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
521 PP2500648198 - Idarucizumab 43,151,768 61.645.383 30.206.238 863,036
522 PP2500648199 - Imatinib 15,480,000 22.114.286 10.836.000 309,600
523 PP2500648200 - Imatinib 80,808,000 115.440.000 56.565.600 1,616,160
524 PP2500648201 - Imipenem + cilastatin 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
525 PP2500648202 - Immune globulin 475,079,880 678.685.543 332.555.916 9,501,598
526 PP2500648203 - Immune globulin 53,000,000 75.714.286 37.100.000 1,060,000
527 PP2500648204 - Indacaterol + Glycopyrronium 839,049,600 1.198.642.286 587.334.720 16,780,992
528 PP2500648205 - Indapamid 57,600,000 82.285.715 40.320.000 1,152,000
529 PP2500648206 - Indapamid 188,460,000 269.228.572 131.922.000 3,769,200
530 PP2500648207 - Indapamid 357,840,000 511.200.000 250.488.000 7,156,800
531 PP2500648208 - Indomethacin 40,800,000 58.285.715 28.560.000 816,000
532 PP2500648209 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,482,000,000 2.117.142.858 1.037.400.000 29,640,000
533 PP2500648210 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,864,800,000 2.664.000.000 1.305.360.000 37,296,000
534 PP2500648211 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,848,000,000 2.640.000.000 1.293.600.000 36,960,000
535 PP2500648212 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 2,988,000,000 4.268.571.429 2.091.600.000 59,760,000
536 PP2500648213 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 10,800,000 15.428.572 7.560.000 216,000
537 PP2500648214 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 3,420,000 4.885.715 2.394.000 68,400
538 PP2500648215 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,362,945,600 1.947.065.143 954.061.920 27,258,912
539 PP2500648216 - Insulin người trộn, hỗn hợp 969,600,000 1.385.142.858 678.720.000 19,392,000
540 PP2500648217 - Insulin người trộn, hỗn hợp 3,840,000,000 5.485.714.286 2.688.000.000 76,800,000
541 PP2500648218 - Iohexol 410,880,000 586.971.429 287.616.000 8,217,600
542 PP2500648219 - Irbesartan 198,000,000 282.857.143 138.600.000 3,960,000
543 PP2500648220 - Irbesartan + hydroclorothiazid 623,700,000 891.000.000 436.590.000 12,474,000
544 PP2500648221 - Irbesartan + hydroclorothiazid 408,000,000 582.857.143 285.600.000 8,160,000
545 PP2500648222 - Irbesartan + hydroclorothiazid 1,197,000,000 1.710.000.000 837.900.000 23,940,000
546 PP2500648223 - Irinotecan 94,800,000 135.428.572 66.360.000 1,896,000
547 PP2500648224 - Irinotecan 93,996,000 134.280.000 65.797.200 1,879,920
548 PP2500648225 - Irinotecan 91,200,000 130.285.715 63.840.000 1,824,000
549 PP2500648226 - Irinotecan 83,308,800 119.012.572 58.316.160 1,666,176
550 PP2500648227 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 312,000,000 445.714.286 218.400.000 6,240,000
551 PP2500648228 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
552 PP2500648229 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 1,176,000,000 1.680.000.000 823.200.000 23,520,000
553 PP2500648230 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 438,480,000 626.400.000 306.936.000 8,769,600
554 PP2500648231 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 297,360,000 424.800.000 208.152.000 5,947,200
555 PP2500648232 - Isotretinoin 11,520,000 16.457.143 8.064.000 230,400
556 PP2500648233 - Isotretinoin 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
557 PP2500648234 - Itraconazol 87,600,000 125.142.858 61.320.000 1,752,000
558 PP2500648235 - Itraconazol 70,560,000 100.800.000 49.392.000 1,411,200
559 PP2500648236 - Ivermectin 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
560 PP2500648237 - Ivermectin 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1,080,000
561 PP2500648238 - Kali clorid 19,800,000 28.285.715 13.860.000 396,000
562 PP2500648239 - Kali clorid 21,780,000 31.114.286 15.246.000 435,600
563 PP2500648240 - Kali clorid 15,804,000 22.577.143 11.062.800 316,080
564 PP2500648241 - Kali clorid 21,420,000 30.600.000 14.994.000 428,400
565 PP2500648242 - Kali clorid 19,200,000 27.428.572 13.440.000 384,000
566 PP2500648243 - Kali iodid + natri iodid 99,360,000 141.942.858 69.552.000 1,987,200
567 PP2500648244 - Kali iodid + natri iodid 32,382,000 46.260.000 22.667.400 647,640
568 PP2500648245 - Kẽm gluconat 57,600,000 82.285.715 40.320.000 1,152,000
569 PP2500648246 - Kẽm gluconat 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
570 PP2500648247 - Kẽm gluconat 72,960,000 104.228.572 51.072.000 1,459,200
571 PP2500648248 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat 13,920,000 19.885.715 9.744.000 278,400
572 PP2500648249 - Kẽm sulfat 3,456,000,000 4.937.142.858 2.419.200.000 69,120,000
573 PP2500648250 - Ketamin 7,843,200 11.204.572 5.490.240 156,864
574 PP2500648251 - Ketoprofen 1,296,000,000 1.851.428.572 907.200.000 25,920,000
575 PP2500648252 - Ketoprofen 478,800,000 684.000.000 335.160.000 9,576,000
576 PP2500648253 - Ketoprofen 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
577 PP2500648254 - Ketoprofen 640,080,000 914.400.000 448.056.000 12,801,600
578 PP2500648255 - Ketoprofen 116,400,000 166.285.715 81.480.000 2,328,000
579 PP2500648256 - Ketorolac tromethamin 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
580 PP2500648257 - Ketorolac tromethamin 22,128,000 31.611.429 15.489.600 442,560
581 PP2500648258 - Ketotifen 585,360,000 836.228.572 409.752.000 11,707,200
582 PP2500648259 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 6,728,400 9.612.000 4.709.880 134,568
583 PP2500648260 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết 58,060,800 82.944.000 40.642.560 1,161,216
584 PP2500648261 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B 339,538,500 485.055.000 237.676.950 6,790,770
585 PP2500648262 - Lacidipin 1,239,000,000 1.770.000.000 867.300.000 24,780,000
586 PP2500648263 - Lactulose 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
587 PP2500648264 - Lamotrigin 55,200,000 78.857.143 38.640.000 1,104,000
588 PP2500648265 - Lamotrigin 24,720,000 35.314.286 17.304.000 494,400
589 PP2500648266 - Lansoprazol 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
590 PP2500648267 - Lenalidomid 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
591 PP2500648268 - Letrozol 38,400,000 54.857.143 26.880.000 768,000
592 PP2500648269 - Letrozol 19,920,000 28.457.143 13.944.000 398,400
593 PP2500648270 - Letrozol 19,440,000 27.771.429 13.608.000 388,800
594 PP2500648271 - Levetiracetam 340,200,000 486.000.000 238.140.000 6,804,000
595 PP2500648272 - Levobupivacain 52,557,120 75.081.600 36.789.984 1,051,143
596 PP2500648273 - Levocetirizin 225,600,000 322.285.715 157.920.000 4,512,000
597 PP2500648274 - Levocetirizin 248,400,000 354.857.143 173.880.000 4,968,000
598 PP2500648275 - Levodopa + benserazid 143,640,000 205.200.000 100.548.000 2,872,800
599 PP2500648276 - Levodopa + carbidopa 347,040,000 495.771.429 242.928.000 6,940,800
600 PP2500648277 - Levodopa + carbidopa 463,680,000 662.400.000 324.576.000 9,273,600
601 PP2500648278 - Levodopa + carbidopa 263,712,000 376.731.429 184.598.400 5,274,240
602 PP2500648279 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon 624,000,000 891.428.572 436.800.000 12,480,000
603 PP2500648280 - Levofloxacin 37,900,800 54.144.000 26.530.560 758,016
604 PP2500648281 - Levofloxacin 213,360,000 304.800.000 149.352.000 4,267,200
605 PP2500648282 - Levofloxacin 20,280,000 28.971.429 14.196.000 405,600
606 PP2500648283 - Levofloxacin 347,760,000 496.800.000 243.432.000 6,955,200
607 PP2500648284 - Levofloxacin 78,720,000 112.457.143 55.104.000 1,574,400
608 PP2500648285 - Levofloxacin 93,600,000 133.714.286 65.520.000 1,872,000
609 PP2500648286 - Levofloxacin 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
610 PP2500648287 - Levofloxacin 345,240,000 493.200.000 241.668.000 6,904,800
611 PP2500648288 - Levomepromazin 23,940,000 34.200.000 16.758.000 478,800
612 PP2500648289 - Levosulpirid 135,360,000 193.371.429 94.752.000 2,707,200
613 PP2500648290 - Levosulpirid 28,800,000 41.142.858 20.160.000 576,000
614 PP2500648291 - Levosulpirid 294,000,000 420.000.000 205.800.000 5,880,000
615 PP2500648292 - Levothyroxin (muối natri) 82,080,000 117.257.143 57.456.000 1,641,600
616 PP2500648293 - Levothyroxin (muối natri) 3,528,000 5.040.000 2.469.600 70,560
617 PP2500648294 - Levothyroxin (muối natri) 29,760,000 42.514.286 20.832.000 595,200
618 PP2500648295 - Levothyroxin (muối natri) 19,836,000 28.337.143 13.885.200 396,720
619 PP2500648296 - Levothyroxin (muối natri) 165,072,000 235.817.143 115.550.400 3,301,440
620 PP2500648297 - Lidocain 1,908,000 2.725.715 1.335.600 38,160
621 PP2500648298 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 278,712,000 398.160.000 195.098.400 5,574,240
622 PP2500648299 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 77,730,000 111.042.858 54.411.000 1,554,600
623 PP2500648300 - Linezolid 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
624 PP2500648301 - Linezolid 351,000,000 501.428.572 245.700.000 7,020,000
625 PP2500648302 - Linezolid 178,560,000 255.085.715 124.992.000 3,571,200
626 PP2500648303 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) 449,580,000 642.257.143 314.706.000 8,991,600
627 PP2500648304 - Lisinopril 225,600,000 322.285.715 157.920.000 4,512,000
628 PP2500648305 - Lisinopril 212,400,000 303.428.572 148.680.000 4,248,000
629 PP2500648306 - Lisinopril 393,600,000 562.285.715 275.520.000 7,872,000
630 PP2500648307 - Lisinopril 1,024,380,000 1.463.400.000 717.066.000 20,487,600
631 PP2500648308 - Lisinopril 384,000,000 548.571.429 268.800.000 7,680,000
632 PP2500648309 - Lisinopril + hydroclorothiazid 359,280,000 513.257.143 251.496.000 7,185,600
633 PP2500648310 - Lisinopril + hydroclorothiazid 314,400,000 449.142.858 220.080.000 6,288,000
634 PP2500648311 - Lisinopril + hydroclorothiazid 143,640,000 205.200.000 100.548.000 2,872,800
635 PP2500648312 - Lisinopril + hydroclorothiazid 257,040,000 367.200.000 179.928.000 5,140,800
636 PP2500648313 - Lisinopril + hydroclorothiazid 408,000,000 582.857.143 285.600.000 8,160,000
637 PP2500648314 - L-Ornithin - L- aspartat 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
638 PP2500648315 - Losartan 536,640,000 766.628.572 375.648.000 10,732,800
639 PP2500648316 - Losartan 340,200,000 486.000.000 238.140.000 6,804,000
640 PP2500648317 - Losartan + hydroclorothiazid 231,840,000 331.200.000 162.288.000 4,636,800
641 PP2500648318 - Losartan + hydroclorothiazid 212,880,000 304.114.286 149.016.000 4,257,600
642 PP2500648319 - Losartan + hydroclorothiazid 98,400,000 140.571.429 68.880.000 1,968,000
643 PP2500648320 - Lovastatin 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
644 PP2500648321 - Lovastatin 453,600,000 648.000.000 317.520.000 9,072,000
645 PP2500648322 - Lovastatin 912,000,000 1.302.857.143 638.400.000 18,240,000
646 PP2500648323 - Lovastatin 756,000,000 1.080.000.000 529.200.000 15,120,000
647 PP2500648324 - Lovastatin 1,260,000,000 1.800.000.000 882.000.000 25,200,000
648 PP2500648325 - Lovastatin 715,680,000 1.022.400.000 500.976.000 14,313,600
649 PP2500648326 - Loxoprofen 272,160,000 388.800.000 190.512.000 5,443,200
650 PP2500648327 - Macrogol 184,284,000 263.262.858 128.998.800 3,685,680
651 PP2500648328 - Macrogol 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
652 PP2500648329 - Magnesi aspartat + kali aspartat 67,200,000 96.000.000 47.040.000 1,344,000
653 PP2500648330 - Magnesi aspartat + kali aspartat 22,680,000 32.400.000 15.876.000 453,600
654 PP2500648331 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 342,000,000 488.571.429 239.400.000 6,840,000
655 PP2500648332 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 619,920,000 885.600.000 433.944.000 12,398,400
656 PP2500648333 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 750,960,000 1.072.800.000 525.672.000 15,019,200
657 PP2500648334 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 864,000,000 1.234.285.715 604.800.000 17,280,000
658 PP2500648335 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 456,000,000 651.428.572 319.200.000 9,120,000
659 PP2500648336 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 909,600,000 1.299.428.572 636.720.000 18,192,000
660 PP2500648337 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,440,000,000 2.057.142.858 1.008.000.000 28,800,000
661 PP2500648338 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
662 PP2500648339 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 324,000,000 462.857.143 226.800.000 6,480,000
663 PP2500648340 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,509,900,000 2.157.000.000 1.056.930.000 30,198,000
664 PP2500648341 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 576,000,000 822.857.143 403.200.000 11,520,000
665 PP2500648342 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,263,000,000 1.804.285.715 884.100.000 25,260,000
666 PP2500648343 - Magnesi sulfat 22,620,000 32.314.286 15.834.000 452,400
667 PP2500648344 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 191,520,000 273.600.000 134.064.000 3,830,400
668 PP2500648345 - Manitol 13,608,000 19.440.000 9.525.600 272,160
669 PP2500648346 - Mebeverin hydroclorid 196,560,000 280.800.000 137.592.000 3,931,200
670 PP2500648347 - Mebeverin hydroclorid 331,200,000 473.142.858 231.840.000 6,624,000
671 PP2500648348 - Mecobalamin 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
672 PP2500648349 - Mepivacain Hydrochloride 9,120,000 13.028.572 6.384.000 182,400
673 PP2500648350 - Meropenem 930,000,000 1.328.571.429 651.000.000 18,600,000
674 PP2500648351 - Meropenem 414,120,000 591.600.000 289.884.000 8,282,400
675 PP2500648352 - Mesalazin (mesalamin) 34,776,000 49.680.000 24.343.200 695,520
676 PP2500648353 - Mesna 9,560,880 13.658.400 6.692.616 191,218
677 PP2500648354 - Mesna 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
678 PP2500648355 - Metformin hydrochloride 1,683,360,000 2.404.800.000 1.178.352.000 33,667,200
679 PP2500648356 - Methocarbamol 824,040,000 1.177.200.000 576.828.000 16,480,800
680 PP2500648357 - Methocarbamol 441,000,000 630.000.000 308.700.000 8,820,000
681 PP2500648358 - Methotrexat 50,148,000 71.640.000 35.103.600 1,002,960
682 PP2500648359 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 1,975,050,000 2.821.500.000 1.382.535.000 39,501,000
683 PP2500648360 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 610,470,000 872.100.000 427.329.000 12,209,400
684 PP2500648361 - Methylcobalamin 292,320,000 417.600.000 204.624.000 5,846,400
685 PP2500648362 - Methyldopa 128,898,000 184.140.000 90.228.600 2,577,960
686 PP2500648363 - Metoclopramid 85,200,000 121.714.286 59.640.000 1,704,000
687 PP2500648364 - Metoclopramid 1,188,000 1.697.143 831.600 23,760
688 PP2500648365 - Metoprolol tartrat 388,800,000 555.428.572 272.160.000 7,776,000
689 PP2500648366 - Metoprolol tartrat 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
690 PP2500648367 - Metronidazol 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
691 PP2500648368 - Metronidazol + neomycin + nystatin 10,836,000 15.480.000 7.585.200 216,720
692 PP2500648369 - Miconazol 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
693 PP2500648370 - Midazolam 569,400,000 813.428.572 398.580.000 11,388,000
694 PP2500648371 - Midazolam 354,000,000 505.714.286 247.800.000 7,080,000
695 PP2500648372 - Midazolam 236,250,000 337.500.000 165.375.000 4,725,000
696 PP2500648373 - Milrinon 13,860,000 19.800.000 9.702.000 277,200
697 PP2500648374 - Minocyclin 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,740,000
698 PP2500648375 - Mirtazapin 502,200,000 717.428.572 351.540.000 10,044,000
699 PP2500648376 - Misoprostol 40,800,000 58.285.715 28.560.000 816,000
700 PP2500648377 - Mỗi liều 0,5ml chứa:- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg 66,150,000 94.500.000 46.305.000 1,323,000
701 PP2500648378 - Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F 196,984,320 281.406.172 137.889.024 3,939,687
702 PP2500648379 - Mometason furoat 113,400,000 162.000.000 79.380.000 2,268,000
703 PP2500648380 - Mometason furoat 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1,080,000
704 PP2500648381 - Mometason furoat 142,800,000 204.000.000 99.960.000 2,856,000
705 PP2500648382 - Mometason furoat 209,160,000 298.800.000 146.412.000 4,183,200
706 PP2500648383 - Mometason furoat 103,620,000 148.028.572 72.534.000 2,072,400
707 PP2500648384 - Mometason furoat + salicylic acid 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
708 PP2500648385 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 177,000,000 252.857.143 123.900.000 3,540,000
709 PP2500648386 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 168,960,000 241.371.429 118.272.000 3,379,200
710 PP2500648387 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 124,800,000 178.285.715 87.360.000 2,496,000
711 PP2500648388 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3,000,000
712 PP2500648389 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 142,800,000 204.000.000 99.960.000 2,856,000
713 PP2500648390 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 165,600,000 236.571.429 115.920.000 3,312,000
714 PP2500648391 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 206,700,000 295.285.715 144.690.000 4,134,000
715 PP2500648392 - Morphin (hydroclorid, sulfat) 111,540,000 159.342.858 78.078.000 2,230,800
716 PP2500648393 - Morphin hydroclorid 152,995,500 218.565.000 107.096.850 3,059,910
717 PP2500648394 - Morphin hydroclorid 117,810,000 168.300.000 82.467.000 2,356,200
718 PP2500648395 - Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 165,980,000 237.114.286 116.186.000 3,319,600
719 PP2500648396 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg 35,880,000 51.257.143 25.116.000 717,600
720 PP2500648397 - Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU 83,765,400 119.664.858 58.635.780 1,675,308
721 PP2500648398 - Moxifloxacin 380,520,000 543.600.000 266.364.000 7,610,400
722 PP2500648399 - Moxifloxacin 24,000,000 34.285.715 16.800.000 480,000
723 PP2500648400 - Moxifloxacin 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
724 PP2500648401 - Moxifloxacin 305,163,600 435.948.000 213.614.520 6,103,272
725 PP2500648402 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 52,800,000 75.428.572 36.960.000 1,056,000
726 PP2500648403 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 24,000,000 34.285.715 16.800.000 480,000
727 PP2500648404 - Mupirocin 167,932,800 239.904.000 117.552.960 3,358,656
728 PP2500648405 - Mycophenolat 33,059,520 47.227.886 23.141.664 661,191
729 PP2500648406 - Mycophenolat 50,634,000 72.334.286 35.443.800 1,012,680
730 PP2500648407 - Nabumeton 636,000,000 908.571.429 445.200.000 12,720,000
731 PP2500648408 - N-acetylcystein 462,000,000 660.000.000 323.400.000 9,240,000
732 PP2500648409 - N-acetylcystein 768,000,000 1.097.142.858 537.600.000 15,360,000
733 PP2500648410 - Naftidrofuryl oxalat 268,800,000 384.000.000 188.160.000 5,376,000
734 PP2500648411 - Naloxon hydroclorid 2,639,700 3.771.000 1.847.790 52,794
735 PP2500648412 - Naloxon hydroclorid 1,764,000 2.520.000 1.234.800 35,280
736 PP2500648413 - Naphazolin 315,000 450.000 220.500 6,300
737 PP2500648414 - Naproxen 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
738 PP2500648415 - Naproxen 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
739 PP2500648416 - Naproxen 384,000,000 548.571.429 268.800.000 7,680,000
740 PP2500648417 - Naproxen 282,240,000 403.200.000 197.568.000 5,644,800
741 PP2500648418 - Natri clorid 2,671,200 3.816.000 1.869.840 53,424
742 PP2500648419 - Natri clorid 25,704,000 36.720.000 17.992.800 514,080
743 PP2500648420 - Natri clorid 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000 15,840,000
744 PP2500648421 - Natri clorid 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
745 PP2500648422 - Natri clorid 1,031,280,000 1.473.257.143 721.896.000 20,625,600
746 PP2500648423 - Natri clorid 9,991,800 14.274.000 6.994.260 199,836
747 PP2500648424 - Natri clorid 33,180,000 47.400.000 23.226.000 663,600
748 PP2500648425 - Natri clorid 1,633,920,000 2.334.171.429 1.143.744.000 32,678,400
749 PP2500648426 - Natri clorid 554,400,000 792.000.000 388.080.000 11,088,000
750 PP2500648427 - Natri clorid 14,276,400 20.394.858 9.993.480 285,528
751 PP2500648428 - Natri clorid 15,000,000 21.428.572 10.500.000 300,000
752 PP2500648429 - Natri clorid 20,922,000 29.888.572 14.645.400 418,440
753 PP2500648430 - Natri clorid + dextrose/glucose 23,520,000 33.600.000 16.464.000 470,400
754 PP2500648431 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 20,400,000 29.142.858 14.280.000 408,000
755 PP2500648432 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
756 PP2500648433 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 9,630,000 13.757.143 6.741.000 192,600
757 PP2500648434 - Natri hyaluronat 77,400,000 110.571.429 54.180.000 1,548,000
758 PP2500648435 - Natri hyaluronat 140,400,000 200.571.429 98.280.000 2,808,000
759 PP2500648436 - Natri hyaluronat 250,800,000 358.285.715 175.560.000 5,016,000
760 PP2500648437 - Natri hyaluronat 248,640,000 355.200.000 174.048.000 4,972,800
761 PP2500648438 - Natri hyaluronat 236,520,000 337.885.715 165.564.000 4,730,400
762 PP2500648439 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,920,000 2.742.858 1.344.000 38,400
763 PP2500648440 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 116,272,800 166.104.000 81.390.960 2,325,456
764 PP2500648441 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 27,600,000 39.428.572 19.320.000 552,000
765 PP2500648442 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 23,688,000 33.840.000 16.581.600 473,760
766 PP2500648443 - Nefopam hydroclorid 98,700,000 141.000.000 69.090.000 1,974,000
767 PP2500648444 - Nefopam hydroclorid 5,661,000 8.087.143 3.962.700 113,220
768 PP2500648445 - Nefopam hydroclorid 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
769 PP2500648446 - Nefopam hydroclorid 27,480,000 39.257.143 19.236.000 549,600
770 PP2500648447 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 95,520,000 136.457.143 66.864.000 1,910,400
771 PP2500648448 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 95,520,000 136.457.143 66.864.000 1,910,400
772 PP2500648449 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 19,170,000 27.385.715 13.419.000 383,400
773 PP2500648450 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
774 PP2500648451 - Nepidermin 92,000,000 131.428.572 64.400.000 1,840,000
775 PP2500648452 - Nhũ dịch lipid 68,638,500 98.055.000 48.046.950 1,372,770
776 PP2500648453 - Nhũ dịch lipid 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
777 PP2500648454 - Nhũ dịch lipid 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
778 PP2500648455 - Nhũ dịch lipid 204,000,000 291.428.572 142.800.000 4,080,000
779 PP2500648456 - Nhũ dịch lipid 115,200,000 164.571.429 80.640.000 2,304,000
780 PP2500648457 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) 66,000,000 94.285.715 46.200.000 1,320,000
781 PP2500648458 - Nicardipin hydroclorid 374,997,000 535.710.000 262.497.900 7,499,940
782 PP2500648459 - Nicardipin hydroclorid 554,400,000 792.000.000 388.080.000 11,088,000
783 PP2500648460 - Nicardipin hydroclorid 92,028,000 131.468.572 64.419.600 1,840,560
784 PP2500648461 - Nicardipin hydroclorid 398,400,000 569.142.858 278.880.000 7,968,000
785 PP2500648462 - Nimodipin 19,983,600 28.548.000 13.988.520 399,672
786 PP2500648463 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 39,600,000 56.571.429 27.720.000 792,000
787 PP2500648464 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 6,480,000 9.257.143 4.536.000 129,600
788 PP2500648465 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 212,700,000 303.857.143 148.890.000 4,254,000
789 PP2500648466 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 32,860,800 46.944.000 23.002.560 657,216
790 PP2500648467 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 134,400,000 192.000.000 94.080.000 2,688,000
791 PP2500648468 - Norethisteron 14,770,680 21.100.972 10.339.476 295,414
792 PP2500648469 - Nước cất pha tiêm 222,000,000 317.142.858 155.400.000 4,440,000
793 PP2500648470 - Nước oxy già 2,066,400 2.952.000 1.446.480 41,328
794 PP2500648471 - Octreotid 5,520,000 7.885.715 3.864.000 110,400
795 PP2500648472 - Octreotid 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
796 PP2500648473 - Ofloxacin 184,800,000 264.000.000 129.360.000 3,696,000
797 PP2500648474 - Ofloxacin 164,400,000 234.857.143 115.080.000 3,288,000
798 PP2500648475 - Olanzapin 651,648,000 930.925.715 456.153.600 13,032,960
799 PP2500648476 - Olanzapin 831,600,000 1.188.000.000 582.120.000 16,632,000
800 PP2500648477 - Olanzapin 46,080,000 65.828.572 32.256.000 921,600
801 PP2500648478 - Olanzapin 140,400,000 200.571.429 98.280.000 2,808,000
802 PP2500648479 - Olanzapin 192,000,000 274.285.715 134.400.000 3,840,000
803 PP2500648480 - Olanzapin 109,200,000 156.000.000 76.440.000 2,184,000
804 PP2500648481 - Omeprazol 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,740,000
805 PP2500648482 - Omeprazol 175,200,000 250.285.715 122.640.000 3,504,000
806 PP2500648483 - Ondansetron 26,400,000 37.714.286 18.480.000 528,000
807 PP2500648484 - Ondansetron 12,240,000 17.485.715 8.568.000 244,800
808 PP2500648485 - Oxacilin 54,000,000 77.142.858 37.800.000 1,080,000
809 PP2500648486 - Oxcarbazepin 230,076,000 328.680.000 161.053.200 4,601,520
810 PP2500648487 - Paclitaxel 115,152,000 164.502.858 80.606.400 2,303,040
811 PP2500648488 - Paclitaxel 143,640,000 205.200.000 100.548.000 2,872,800
812 PP2500648489 - Paclitaxel 176,400,000 252.000.000 123.480.000 3,528,000
813 PP2500648490 - Palonosetron hydroclorid 32,040,000 45.771.429 22.428.000 640,800
814 PP2500648491 - Pantoprazol 144,480,000 206.400.000 101.136.000 2,889,600
815 PP2500648492 - Pantoprazol 69,600,000 99.428.572 48.720.000 1,392,000
816 PP2500648493 - Papaverin hydroclorid 774,000 1.105.715 541.800 15,480
817 PP2500648494 - Paracetamol (acetaminophen) 1,032,000,000 1.474.285.715 722.400.000 20,640,000
818 PP2500648495 - Paracetamol (acetaminophen) 64,422,000 92.031.429 45.095.400 1,288,440
819 PP2500648496 - Paracetamol (acetaminophen) 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
820 PP2500648497 - Paracetamol (acetaminophen) 113,400,000 162.000.000 79.380.000 2,268,000
821 PP2500648498 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
822 PP2500648499 - Paracetamol + codein phosphat 122,040,000 174.342.858 85.428.000 2,440,800
823 PP2500648500 - Paracetamol + ibuprofen 114,000,000 162.857.143 79.800.000 2,280,000
824 PP2500648501 - Paracetamol + methocarbamol 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
825 PP2500648502 - Paracetamol + methocarbamol 164,700,000 235.285.715 115.290.000 3,294,000
826 PP2500648503 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 118,800,000 169.714.286 83.160.000 2,376,000
827 PP2500648504 - Paroxetin 755,991,000 1.079.987.143 529.193.700 15,119,820
828 PP2500648505 - Pegfilgrastim 300,132,000 428.760.000 210.092.400 6,002,640
829 PP2500648506 - Pegfilgrastim 355,800,000 508.285.715 249.060.000 7,116,000
830 PP2500648507 - Pegfilgrastim 256,710,000 366.728.572 179.697.000 5,134,200
831 PP2500648508 - Perindopril arginine 600,000,000 857.142.858 420.000.000 12,000,000
832 PP2500648509 - Perindopril arginine + Amlodipin 858,240,000 1.226.057.143 600.768.000 17,164,800
833 PP2500648510 - Perindopril arginine + Amlodipin 790,680,000 1.129.542.858 553.476.000 15,813,600
834 PP2500648511 - Perindopril arginine + Amlodipin 790,680,000 1.129.542.858 553.476.000 15,813,600
835 PP2500648512 - Perindopril arginine + Amlodipin 708,000,000 1.011.428.572 495.600.000 14,160,000
836 PP2500648513 - Perindopril arginine + Amlodipin 600,000,000 857.142.858 420.000.000 12,000,000
837 PP2500648514 - Perindopril arginine + Indapamid 624,000,000 891.428.572 436.800.000 12,480,000
838 PP2500648515 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 643,200,000 918.857.143 450.240.000 12,864,000
839 PP2500648516 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 1,776,600,000 2.538.000.000 1.243.620.000 35,532,000
840 PP2500648517 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 1,022,400,000 1.460.571.429 715.680.000 20,448,000
841 PP2500648518 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 1,071,000,000 1.530.000.000 749.700.000 21,420,000
842 PP2500648519 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
843 PP2500648520 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin 1,166,400,000 1.666.285.715 816.480.000 23,328,000
844 PP2500648521 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid 95,940,000 137.057.143 67.158.000 1,918,800
845 PP2500648522 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid 204,000,000 291.428.572 142.800.000 4,080,000
846 PP2500648523 - Pethidin hydroclorid 2,999,880 4.285.543 2.099.916 59,998
847 PP2500648524 - Phenobarbital 55,800 79.715 39.060 1,116
848 PP2500648525 - Phenobarbital 2,116,800 3.024.000 1.481.760 42,336
849 PP2500648526 - Phenylephrin 70,020,000 100.028.572 49.014.000 1,400,400
850 PP2500648527 - Phenytoin 13,230,000 18.900.000 9.261.000 264,600
851 PP2500648528 - Phytomenadion (vitamin K1) 7,392,000 10.560.000 5.174.400 147,840
852 PP2500648529 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 594,000 848.572 415.800 11,880
853 PP2500648530 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 26,460,000 37.800.000 18.522.000 529,200
854 PP2500648531 - Piperacilin + tazobactam 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 16,800,000
855 PP2500648532 - Piracetam 525,600,000 750.857.143 367.920.000 10,512,000
856 PP2500648533 - Piracetam 327,600,000 468.000.000 229.320.000 6,552,000
857 PP2500648534 - Piracetam 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
858 PP2500648535 - Piracetam 18,960,000 27.085.715 13.272.000 379,200
859 PP2500648536 - Piracetam 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
860 PP2500648537 - Piracetam 504,000,000 720.000.000 352.800.000 10,080,000
861 PP2500648538 - Pirenoxin 116,726,400 166.752.000 81.708.480 2,334,528
862 PP2500648539 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 26,400,000 37.714.286 18.480.000 528,000
863 PP2500648540 - Polyethylen glycol + propylen glycol 216,360,000 309.085.715 151.452.000 4,327,200
864 PP2500648541 - Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,800,000
865 PP2500648542 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein) 264,480,000 377.828.572 185.136.000 5,289,600
866 PP2500648543 - Polystyren 35,280,000 50.400.000 24.696.000 705,600
867 PP2500648544 - Povidon iodin 38,160,000 54.514.286 26.712.000 763,200
868 PP2500648545 - Povidon iodin 254,898,000 364.140.000 178.428.600 5,097,960
869 PP2500648546 - Povidon iodin 105,796,800 151.138.286 74.057.760 2,115,936
870 PP2500648547 - Pralidoxim 7,900,000 11.285.715 5.530.000 158,000
871 PP2500648548 - Pramipexol 540,000,000 771.428.572 378.000.000 10,800,000
872 PP2500648549 - Pramipexol 118,800,000 169.714.286 83.160.000 2,376,000
873 PP2500648550 - Pramipexol 324,000,000 462.857.143 226.800.000 6,480,000
874 PP2500648551 - Pramipexol 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
875 PP2500648552 - Pramipexol 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
876 PP2500648553 - Pravastatin 1,559,376,000 2.227.680.000 1.091.563.200 31,187,520
877 PP2500648554 - Pravastatin 2,574,000,000 3.677.142.858 1.801.800.000 51,480,000
878 PP2500648555 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 172,800,000 246.857.143 120.960.000 3,456,000
879 PP2500648556 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 39,000,000 55.714.286 27.300.000 780,000
880 PP2500648557 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 162,000,000 231.428.572 113.400.000 3,240,000
881 PP2500648558 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 126,882,000 181.260.000 88.817.400 2,537,640
882 PP2500648559 - Pregabalin 1,814,400,000 2.592.000.000 1.270.080.000 36,288,000
883 PP2500648560 - Pregabalin 552,000,000 788.571.429 386.400.000 11,040,000
884 PP2500648561 - Pregabalin 122,520,000 175.028.572 85.764.000 2,450,400
885 PP2500648562 - Pregabalin 345,120,000 493.028.572 241.584.000 6,902,400
886 PP2500648563 - Pregabalin 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
887 PP2500648564 - Progesteron 60,480,000 86.400.000 42.336.000 1,209,600
888 PP2500648565 - Progesteron 73,987,200 105.696.000 51.791.040 1,479,744
889 PP2500648566 - Promestrien 182,400,000 260.571.429 127.680.000 3,648,000
890 PP2500648567 - Promethazin hydroclorid 36,000,000 51.428.572 25.200.000 720,000
891 PP2500648568 - Propofol 275,400,000 393.428.572 192.780.000 5,508,000
892 PP2500648569 - Propofol 118,656,000 169.508.572 83.059.200 2,373,120
893 PP2500648570 - Propylthiouracil (PTU) 44,100,000 63.000.000 30.870.000 882,000
894 PP2500648571 - Protamin sulfat 41,020,560 58.600.800 28.714.392 820,412
895 PP2500648572 - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 52,617,600 75.168.000 36.832.320 1,052,352
896 PP2500648573 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4 152,992,600 218.560.858 107.094.820 3,059,852
897 PP2500648574 - Pyridostigmin bromid 160,200,000 228.857.143 112.140.000 3,204,000
898 PP2500648575 - Pyridostigmin bromid 79,380,000 113.400.000 55.566.000 1,587,600
899 PP2500648576 - Quetiapin 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 14,400,000
900 PP2500648577 - Quetiapin 474,000,000 677.142.858 331.800.000 9,480,000
901 PP2500648578 - Quetiapin 230,400,000 329.142.858 161.280.000 4,608,000
902 PP2500648579 - Quetiapin 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
903 PP2500648580 - Quinapril 350,376,000 500.537.143 245.263.200 7,007,520
904 PP2500648581 - Quinapril 735,000,000 1.050.000.000 514.500.000 14,700,000
905 PP2500648582 - Rabeprazol 239,940,000 342.771.429 167.958.000 4,798,800
906 PP2500648583 - Rabeprazol 1,998,000,000 2.854.285.715 1.398.600.000 39,960,000
907 PP2500648584 - Rabeprazol 189,600,000 270.857.143 132.720.000 3,792,000
908 PP2500648585 - Racecadotril 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
909 PP2500648586 - Racecadotril 299,880,000 428.400.000 209.916.000 5,997,600
910 PP2500648587 - Racecadotril 98,400,000 140.571.429 68.880.000 1,968,000
911 PP2500648588 - Ramipril 113,400,000 162.000.000 79.380.000 2,268,000
912 PP2500648589 - Ramipril 380,160,000 543.085.715 266.112.000 7,603,200
913 PP2500648590 - Ramipril 921,600,000 1.316.571.429 645.120.000 18,432,000
914 PP2500648591 - Ramipril 22,680,000 32.400.000 15.876.000 453,600
915 PP2500648592 - Ramipril 1,176,000,000 1.680.000.000 823.200.000 23,520,000
916 PP2500648593 - Repaglinid 357,840,000 511.200.000 250.488.000 7,156,800
917 PP2500648594 - Repaglinid 718,200,000 1.026.000.000 502.740.000 14,364,000
918 PP2500648595 - Repaglinid 708,000,000 1.011.428.572 495.600.000 14,160,000
919 PP2500648596 - Retinyl acetat; Ergocalciferol; DL-Alpha tocopheryl acetat; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Dexpanthenol; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Acid ascorbic 15,865,200 22.664.572 11.105.640 317,304
920 PP2500648597 - Ringer acetat 40,800,000 58.285.715 28.560.000 816,000
921 PP2500648598 - Ringer lactat 413,088,000 590.125.715 289.161.600 8,261,760
922 PP2500648599 - Ringer lactat 35,100,000 50.142.858 24.570.000 702,000
923 PP2500648600 - Ringer lactat + Glucose 34,050,000 48.642.858 23.835.000 681,000
924 PP2500648601 - Risperidon 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
925 PP2500648602 - Risperidon 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
926 PP2500648603 - Rituximab 259,503,780 370.719.686 181.652.646 5,190,076
927 PP2500648604 - Rituximab 669,755,400 956.793.429 468.828.780 13,395,108
928 PP2500648605 - Rituximab 828,037,500 1.182.910.715 579.626.250 16,560,750
929 PP2500648606 - Rituximab 1,157,184,000 1.653.120.000 810.028.800 23,143,680
930 PP2500648607 - Rivaroxaban 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000 15,840,000
931 PP2500648608 - Rivaroxaban 55,200,000 78.857.143 38.640.000 1,104,000
932 PP2500648609 - Rivaroxaban 358,200,000 511.714.286 250.740.000 7,164,000
933 PP2500648610 - Rivaroxaban 276,000,000 394.285.715 193.200.000 5,520,000
934 PP2500648611 - Rivaroxaban 477,600,000 682.285.715 334.320.000 9,552,000
935 PP2500648612 - Rivaroxaban 285,360,000 407.657.143 199.752.000 5,707,200
936 PP2500648613 - Rivastigmine 226,548,000 323.640.000 158.583.600 4,530,960
937 PP2500648614 - Rocuronium bromid 531,100,000 758.714.286 371.770.000 10,622,000
938 PP2500648615 - Rocuronium bromid 106,920,000 152.742.858 74.844.000 2,138,400
939 PP2500648616 - Rocuronium bromid 147,600,000 210.857.143 103.320.000 2,952,000
940 PP2500648617 - Rosuvastatin 450,240,000 643.200.000 315.168.000 9,004,800
941 PP2500648618 - Rosuvastatin 542,400,000 774.857.143 379.680.000 10,848,000
942 PP2500648619 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant 19,271,520 27.530.743 13.490.064 385,431
943 PP2500648620 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 140,143,800 200.205.429 98.100.660 2,802,876
944 PP2500648621 - Rupatadin 1,709,700,000 2.442.428.572 1.196.790.000 34,194,000
945 PP2500648622 - Rupatadin 307,800,000 439.714.286 215.460.000 6,156,000
946 PP2500648623 - Rupatadin 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
947 PP2500648624 - Rupatadin 158,400,000 226.285.715 110.880.000 3,168,000
948 PP2500648625 - Saccharomyces boulardii 396,000,000 565.714.286 277.200.000 7,920,000
949 PP2500648626 - Saccharomyces boulardii 330,000,000 471.428.572 231.000.000 6,600,000
950 PP2500648627 - Saccharomyces boulardii 938,196,000 1.340.280.000 656.737.200 18,763,920
951 PP2500648628 - Saccharomyces boulardii 132,000,000 188.571.429 92.400.000 2,640,000
952 PP2500648629 - Sacubitril + Valsartan 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
953 PP2500648630 - Sacubitril + Valsartan 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
954 PP2500648631 - Sacubitril + Valsartan 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
955 PP2500648632 - Salbutamol (sulfat) 176,400,000 252.000.000 123.480.000 3,528,000
956 PP2500648633 - Salbutamol (sulfat) 58,665,600 83.808.000 41.065.920 1,173,312
957 PP2500648634 - Salbutamol (sulfat) 79,380,000 113.400.000 55.566.000 1,587,600
958 PP2500648635 - Salbutamol (sulfat) 237,000,000 338.571.429 165.900.000 4,740,000
959 PP2500648636 - Salbutamol (sulfat) 204,312,000 291.874.286 143.018.400 4,086,240
960 PP2500648637 - Salbutamol (sulfat) 302,400,000 432.000.000 211.680.000 6,048,000
961 PP2500648638 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 570,000,000 814.285.715 399.000.000 11,400,000
962 PP2500648639 - Salmeterol + fluticason propionat 111,597,600 159.425.143 78.118.320 2,231,952
963 PP2500648640 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 287,992,800 411.418.286 201.594.960 5,759,856
964 PP2500648641 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 166,320,000 237.600.000 116.424.000 3,326,400
965 PP2500648642 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 162,792,000 232.560.000 113.954.400 3,255,840
966 PP2500648643 - Sắt ascorbat + acid folic 1,272,000,000 1.817.142.858 890.400.000 25,440,000
967 PP2500648644 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 77,364,000 110.520.000 54.154.800 1,547,280
968 PP2500648645 - Sắt fumarat + acid folic 143,640,000 205.200.000 100.548.000 2,872,800
969 PP2500648646 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 39,564,000 56.520.000 27.694.800 791,280
970 PP2500648647 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 99,792,000 142.560.000 69.854.400 1,995,840
971 PP2500648648 - Sắt protein succinylat 936,000,000 1.337.142.858 655.200.000 18,720,000
972 PP2500648649 - Sắt sucrose (hay dextran) 338,400,000 483.428.572 236.880.000 6,768,000
973 PP2500648650 - Sắt sucrose (hay dextran) 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
974 PP2500648651 - Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang 259,200,000 370.285.715 181.440.000 5,184,000
975 PP2500648652 - Saxagliptin 1,677,200,000 2.396.000.000 1.174.040.000 33,544,000
976 PP2500648653 - Secukinumab 187,680,000 268.114.286 131.376.000 3,753,600
977 PP2500648654 - Sertralin 432,000,000 617.142.858 302.400.000 8,640,000
978 PP2500648655 - Sertralin 340,200,000 486.000.000 238.140.000 6,804,000
979 PP2500648656 - Silymarin 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
980 PP2500648657 - Silymarin 592,200,000 846.000.000 414.540.000 11,844,000
981 PP2500648658 - Silymarin 883,200,000 1.261.714.286 618.240.000 17,664,000
982 PP2500648659 - Simethicon 28,800,000 41.142.858 20.160.000 576,000
983 PP2500648660 - Simethicon 84,600,000 120.857.143 59.220.000 1,692,000
984 PP2500648661 - Simvastatin 236,880,000 338.400.000 165.816.000 4,737,600
985 PP2500648662 - Simvastatin 718,200,000 1.026.000.000 502.740.000 14,364,000
986 PP2500648663 - Simvastatin + ezetimibe 525,600,000 750.857.143 367.920.000 10,512,000
987 PP2500648664 - Simvastatin + ezetimibe 522,000,000 745.714.286 365.400.000 10,440,000
988 PP2500648665 - Simvastatin + ezetimibe 185,000,000 264.285.715 129.500.000 3,700,000
989 PP2500648666 - Simvastatin + ezetimibe 1,176,000,000 1.680.000.000 823.200.000 23,520,000
990 PP2500648667 - Sitagliptin + metformin hydroclorid 1,140,000,000 1.628.571.429 798.000.000 22,800,000
991 PP2500648668 - Sitagliptin + metformin hydroclorid 834,240,000 1.191.771.429 583.968.000 16,684,800
992 PP2500648669 - Sofosbuvir + ledipasvir 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
993 PP2500648670 - Sofosbuvir + velpatasvir 449,820,000 642.600.000 314.874.000 8,996,400
994 PP2500648671 - Solifenacin succinate 77,400,000 110.571.429 54.180.000 1,548,000
995 PP2500648672 - Sorafenib 348,000,000 497.142.858 243.600.000 6,960,000
996 PP2500648673 - Sorafenib 414,000,000 591.428.572 289.800.000 8,280,000
997 PP2500648674 - Sorbitol 8,640,000 12.342.858 6.048.000 172,800
998 PP2500648675 - Spironolacton 473,760,000 676.800.000 331.632.000 9,475,200
999 PP2500648676 - Spironolacton 128,520,000 183.600.000 89.964.000 2,570,400
1000 PP2500648677 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 541,800,000 774.000.000 379.260.000 10,836,000
1001 PP2500648678 - Sucralfat 619,200,000 884.571.429 433.440.000 12,384,000
1002 PP2500648679 - Sucralfat 261,000,000 372.857.143 182.700.000 5,220,000
1003 PP2500648680 - Sufentanil 32,999,400 47.142.000 23.099.580 659,988
1004 PP2500648681 - Sugammadex 97,974,360 139.963.372 68.582.052 1,959,488
1005 PP2500648682 - Sugammadex 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,890,000
1006 PP2500648683 - Sulfasalazin 12,294,000 17.562.858 8.605.800 245,880
1007 PP2500648684 - Sulpirid 648,000,000 925.714.286 453.600.000 12,960,000
1008 PP2500648685 - Sultamicillin 243,000,000 347.142.858 170.100.000 4,860,000
1009 PP2500648686 - Sultamicillin 225,000,000 321.428.572 157.500.000 4,500,000
1010 PP2500648687 - Sumatriptan 43,200,000 61.714.286 30.240.000 864,000
1011 PP2500648688 - Tacrolimus 114,000,000 162.857.143 79.800.000 2,280,000
1012 PP2500648689 - Tamoxifen 43,200,000 61.714.286 30.240.000 864,000
1013 PP2500648690 - Tamsulosin hydroclorid 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
1014 PP2500648691 - Tamsulosin hydroclorid 475,200,000 678.857.143 332.640.000 9,504,000
1015 PP2500648692 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali 64,800,000 92.571.429 45.360.000 1,296,000
1016 PP2500648693 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
1017 PP2500648694 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 327,600,000 468.000.000 229.320.000 6,552,000
1018 PP2500648695 - Teicoplanin 102,000,000 145.714.286 71.400.000 2,040,000
1019 PP2500648696 - Teicoplanin 170,880,000 244.114.286 119.616.000 3,417,600
1020 PP2500648697 - Telmisartan 111,600,000 159.428.572 78.120.000 2,232,000
1021 PP2500648698 - Tenoxicam 710,400,000 1.014.857.143 497.280.000 14,208,000
1022 PP2500648699 - Terbinafin (hydroclorid) 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
1023 PP2500648700 - Terbinafin (hydroclorid) 46,800,000 66.857.143 32.760.000 936,000
1024 PP2500648701 - Terbutalin sulfat 579,600 828.000 405.720 11,592
1025 PP2500648702 - Terlipressin 89,384,400 127.692.000 62.569.080 1,787,688
1026 PP2500648703 - Tetracain hydroclorid 900,900 1.287.000 630.630 18,018
1027 PP2500648704 - Tetracyclin hydroclorid 59,220,000 84.600.000 41.454.000 1,184,400
1028 PP2500648705 - Thalidomid 71,040,000 101.485.715 49.728.000 1,420,800
1029 PP2500648706 - Thiamazol 134,460,000 192.085.715 94.122.000 2,689,200
1030 PP2500648707 - Thiamazol 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
1031 PP2500648708 - Thiocolchicosid 479,760,000 685.371.429 335.832.000 9,595,200
1032 PP2500648709 - Thiocolchicosid 238,800,000 341.142.858 167.160.000 4,776,000
1033 PP2500648710 - Thiocolchicosid 216,000,000 308.571.429 151.200.000 4,320,000
1034 PP2500648711 - Tiaprofenic acid 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
1035 PP2500648712 - Tiaprofenic acid 510,000,000 728.571.429 357.000.000 10,200,000
1036 PP2500648713 - Tiaprofenic acid 588,000,000 840.000.000 411.600.000 11,760,000
1037 PP2500648714 - Ticarcillin + acid clavulanic 194,400,000 277.714.286 136.080.000 3,888,000
1038 PP2500648715 - Ticarcillin + acid clavulanic 116,398,800 166.284.000 81.479.160 2,327,976
1039 PP2500648716 - Tigecyclin 412,196,400 588.852.000 288.537.480 8,243,928
1040 PP2500648717 - Timolol 32,400,000 46.285.715 22.680.000 648,000
1041 PP2500648718 - Tinidazol 1,965,600 2.808.000 1.375.920 39,312
1042 PP2500648719 - Tiropramid hydroclorid 30,240,000 43.200.000 21.168.000 604,800
1043 PP2500648720 - Tizanidin hydroclorid 117,600,000 168.000.000 82.320.000 2,352,000
1044 PP2500648721 - Tobramycin + dexamethason 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
1045 PP2500648722 - Tobramycin + dexamethason 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
1046 PP2500648723 - Topiramat 288,000,000 411.428.572 201.600.000 5,760,000
1047 PP2500648724 - Topiramat 160,800,000 229.714.286 112.560.000 3,216,000
1048 PP2500648725 - Topiramat 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
1049 PP2500648726 - Topiramat 197,640,000 282.342.858 138.348.000 3,952,800
1050 PP2500648727 - Tranexamic acid 23,864,400 34.092.000 16.705.080 477,288
1051 PP2500648728 - Trastuzumab 958,000,000 1.368.571.429 670.600.000 19,160,000
1052 PP2500648729 - Trastuzumab 421,620,000 602.314.286 295.134.000 8,432,400
1053 PP2500648730 - Trastuzumab 421,620,000 602.314.286 295.134.000 8,432,400
1054 PP2500648731 - Trastuzumab 1,504,800,000 2.149.714.286 1.053.360.000 30,096,000
1055 PP2500648732 - Trastuzumab 1,202,820,000 1.718.314.286 841.974.000 24,056,400
1056 PP2500648733 - Trastuzumab 1,202,820,000 1.718.314.286 841.974.000 24,056,400
1057 PP2500648734 - Travoprost + timolol 351,590,400 502.272.000 246.113.280 7,031,808
1058 PP2500648735 - Tretinoin + erythromycin 67,800,000 96.857.143 47.460.000 1,356,000
1059 PP2500648736 - Triamcinolon acetonid 7,200,000 10.285.715 5.040.000 144,000
1060 PP2500648737 - Tricalcium phosphat 189,000,000 270.000.000 132.300.000 3,780,000
1061 PP2500648738 - Trihexyphenidyl hydroclorid 14,400,000 20.571.429 10.080.000 288,000
1062 PP2500648739 - Trimebutin maleat 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
1063 PP2500648740 - Trimebutin maleat 744,000,000 1.062.857.143 520.800.000 14,880,000
1064 PP2500648741 - Trimebutin maleat 20,340,000 29.057.143 14.238.000 406,800
1065 PP2500648742 - Trimebutin maleat 201,600,000 288.000.000 141.120.000 4,032,000
1066 PP2500648743 - Trimetazidin 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
1067 PP2500648744 - Trimetazidin 56,400,000 80.571.429 39.480.000 1,128,000
1068 PP2500648745 - Trimetazidin 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
1069 PP2500648746 - Trimetazidin 53,280,000 76.114.286 37.296.000 1,065,600
1070 PP2500648747 - Triptorelin 646,799,916 923.999.880 452.759.942 12,935,999
1071 PP2500648748 - Triptorelin 920,519,640 1.315.028.058 644.363.748 18,410,393
1072 PP2500648749 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 12,150,000 17.357.143 8.505.000 243,000
1073 PP2500648750 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU 144,050,400 205.786.286 100.835.280 2,881,008
1074 PP2500648751 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 276,480,000 394.971.429 193.536.000 5,529,600
1075 PP2500648752 - Ursodeoxycholic acid 492,000,000 702.857.143 344.400.000 9,840,000
1076 PP2500648753 - Ursodeoxycholic acid 576,000,000 822.857.143 403.200.000 11,520,000
1077 PP2500648754 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván 18,867,000 26.952.858 13.206.900 377,340
1078 PP2500648755 - Vắc xin phòng bệnh do Hib 10,684,800 15.264.000 7.479.360 213,696
1079 PP2500648756 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) 792,000,000 1.131.428.572 554.400.000 15,840,000
1080 PP2500648757 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) 239,925,000 342.750.000 167.947.500 4,798,500
1081 PP2500648758 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 270,000,000 385.714.286 189.000.000 5,400,000
1082 PP2500648759 - Vắc xin phòng Tả 9,046,200 12.923.143 6.332.340 180,924
1083 PP2500648760 - Vắc xin phòng Thương hàn 9,964,500 14.235.000 6.975.150 199,290
1084 PP2500648761 - Vắc xin phòng Thủy đậu 209,326,800 299.038.286 146.528.760 4,186,536
1085 PP2500648762 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) 150,960,000 215.657.143 105.672.000 3,019,200
1086 PP2500648763 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 1,080,450,000 1.543.500.000 756.315.000 21,609,000
1087 PP2500648764 - Vắc xin phòng Viêm gan A 27,064,800 38.664.000 18.945.360 541,296
1088 PP2500648765 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B 197,358,000 281.940.000 138.150.600 3,947,160
1089 PP2500648766 - Vắc xin phòng Viêm gan B 47,943,000 68.490.000 33.560.100 958,860
1090 PP2500648767 - Valproat natri 148,740,000 212.485.715 104.118.000 2,974,800
1091 PP2500648768 - Valproat natri 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
1092 PP2500648769 - Valproat natri 27,270,000 38.957.143 19.089.000 545,400
1093 PP2500648770 - Valproat natri 378,000,000 540.000.000 264.600.000 7,560,000
1094 PP2500648771 - Valproat natri 14,400,000 20.571.429 10.080.000 288,000
1095 PP2500648772 - Valproat natri + valproic acid 804,000,000 1.148.571.429 562.800.000 16,080,000
1096 PP2500648773 - Valsartan 369,000,000 527.142.858 258.300.000 7,380,000
1097 PP2500648774 - Valsartan + hydroclorothiazid 999,600,000 1.428.000.000 699.720.000 19,992,000
1098 PP2500648775 - Valsartan + hydroclorothiazid 1,814,400,000 2.592.000.000 1.270.080.000 36,288,000
1099 PP2500648776 - Vancomycin 212,637,600 303.768.000 148.846.320 4,252,752
1100 PP2500648777 - Vancomycin 450,000,000 642.857.143 315.000.000 9,000,000
1101 PP2500648778 - Vancomycin 321,480,000 459.257.143 225.036.000 6,429,600
1102 PP2500648779 - Venlafaxin 360,000,000 514.285.715 252.000.000 7,200,000
1103 PP2500648780 - Verapamil hydroclorid 14,400,000 20.571.429 10.080.000 288,000
1104 PP2500648781 - Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia 14,313,600 20.448.000 10.019.520 286,272
1105 PP2500648782 - Vildagliptin + metformin hydroclorid 111,288,000 158.982.858 77.901.600 2,225,760
1106 PP2500648783 - Vildagliptin + metformin hydroclorid 890,304,000 1.271.862.858 623.212.800 17,806,080
1107 PP2500648784 - Vildagliptin + metformin hydroclorid 111,288,000 158.982.858 77.901.600 2,225,760
1108 PP2500648785 - Vildagliptin + metformin hydroclorid 1,915,200,000 2.736.000.000 1.340.640.000 38,304,000
1109 PP2500648786 - Vildagliptin + metformin hydroclorid 1,915,200,000 2.736.000.000 1.340.640.000 38,304,000
1110 PP2500648787 - Vinorelbin 264,000,000 377.142.858 184.800.000 5,280,000
1111 PP2500648788 - Vinorelbin 492,000,000 702.857.143 344.400.000 9,840,000
1112 PP2500648789 - Vinpocetin 179,400,000 256.285.715 125.580.000 3,588,000
1113 PP2500648790 - Vinpocetin 166,200,000 237.428.572 116.340.000 3,324,000
1114 PP2500648791 - Vinpocetin 108,000,000 154.285.715 75.600.000 2,160,000
1115 PP2500648792 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU 683,424,000 976.320.000 478.396.800 13,668,480
1116 PP2500648793 - Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) 203,868,000 291.240.000 142.707.600 4,077,360
1117 PP2500648794 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) 224,307,720 320.439.600 157.015.404 4,486,155
1118 PP2500648795 - Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 36,484,560 52.120.800 25.539.192 729,692
1119 PP2500648796 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 97,200,000 138.857.143 68.040.000 1,944,000
1120 PP2500648797 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) 137,520,000 196.457.143 96.264.000 2,750,400
1121 PP2500648798 - Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 130,898,400 186.997.715 91.628.880 2,617,968
1122 PP2500648799 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 151,683,840 216.691.200 106.178.688 3,033,677
1123 PP2500648800 - Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50;-Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50;-Vi rút Rubella >=1.000 CCID50; 78,212,160 111.731.658 54.748.512 1,564,244
1124 PP2500648801 - Vitamin A 294,000 420.000 205.800 5,880
1125 PP2500648802 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 84,785,400 121.122.000 59.349.780 1,695,708
1126 PP2500648803 - Vitamin A + Vitamin D3 3,360,000 4.800.000 2.352.000 67,200
1127 PP2500648804 - Vitamin B1 1,206,000 1.722.858 844.200 24,120
1128 PP2500648805 - Vitamin B1 75,600 108.000 52.920 1,512
1129 PP2500648806 - Vitamin B1 + B6 + B12 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
1130 PP2500648807 - Vitamin B1 + B6 + B12 81,000,000 115.714.286 56.700.000 1,620,000
1131 PP2500648808 - Vitamin B1 + B6 + B12 480,000,000 685.714.286 336.000.000 9,600,000
1132 PP2500648809 - Vitamin B1 + B6 + B12 211,200,000 301.714.286 147.840.000 4,224,000
1133 PP2500648810 - Vitamin B1 + B6 + B12 120,960,000 172.800.000 84.672.000 2,419,200
1134 PP2500648811 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
1135 PP2500648812 - Vitamin B6 1,440,000 2.057.143 1.008.000 28,800
1136 PP2500648813 - Vitamin B6 + magnesi lactat 390,720,000 558.171.429 273.504.000 7,814,400
1137 PP2500648814 - Vitamin B6 + magnesi lactat 405,600,000 579.428.572 283.920.000 8,112,000
1138 PP2500648815 - Vitamin B6 + magnesi lactat 332,640,000 475.200.000 232.848.000 6,652,800
1139 PP2500648816 - Vitamin C 3,360,000 4.800.000 2.352.000 67,200
1140 PP2500648817 - Vitamin C 71,220,000 101.742.858 49.854.000 1,424,400
1141 PP2500648818 - Vitamin C 415,800 594.000 291.060 8,316
1142 PP2500648819 - Vitamin D3 19,764,000 28.234.286 13.834.800 395,280
1143 PP2500648820 - Vitamin D3 136,800,000 195.428.572 95.760.000 2,736,000
1144 PP2500648821 - Vitamin E 2,160,000 3.085.715 1.512.000 43,200
1145 PP2500648822 - Vitamin H (B8) 9,576,000 13.680.000 6.703.200 191,520
1146 PP2500648823 - Vitamin PP 816,000 1.165.715 571.200 16,320
1147 PP2500648824 - Voriconazol 122,100,000 174.428.572 85.470.000 2,442,000
1148 PP2500648825 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit 117,180,000 167.400.000 82.026.000 2,343,600
1149 PP2500648826 - Ziprasidon 74,340,000 106.200.000 52.038.000 1,486,800
1150 PP2500648827 - Zoledronic acid 136,440,000 194.914.286 95.508.000 2,728,800
1151 PP2500648828 - Zoledronic acid 135,000,000 192.857.143 94.500.000 2,700,000
1152 PP2500648829 - Zoledronic acid 17,940,000 25.628.572 12.558.000 358,800
1153 PP2500648830 - Zoledronic acid 17,700,000 25.285.715 12.390.000 354,000
1154 PP2500648831 - Zopiclon 172,800,000 246.857.143 120.960.000 3,456,000
1155 PP2500648832 - Zopiclon 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2500647678
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Abiraterone acetate
Mã phần lô PP2500647679
Giá từng phần lô 21,137,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.196.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.796.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,756
Acarbose
Mã phần lô PP2500647680
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Aceclofenac
Mã phần lô PP2500647681
Giá từng phần lô 920,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,408,000
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500647682
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2500647683
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500647684
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500647685
Giá từng phần lô 149,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,200
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500647686
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Acetylcystein
Mã phần lô PP2500647687
Giá từng phần lô 208,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500647688
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500647689
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,600
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500647690
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500647691
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500647692
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500647693
Giá từng phần lô 100,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Aciclovir
Mã phần lô PP2500647694
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500647695
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Acid amin
Mã phần lô PP2500647696
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Acid amin
Mã phần lô PP2500647697
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Acid amin
Mã phần lô PP2500647698
Giá từng phần lô 47,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,600
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2500647699
Giá từng phần lô 162,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,800
Acid amin + glucose (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500647700
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Acid amin + glucose (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500647701
Giá từng phần lô 485,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.922.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,712,080
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500647702
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500647703
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500647704
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2500647705
Giá từng phần lô 585,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,701,200
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500647706
Giá từng phần lô 232,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500647707
Giá từng phần lô 152,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,000
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500647708
Giá từng phần lô 348,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.248.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.141.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,480
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500647709
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500647710
Giá từng phần lô 510,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,212,000
Acid Ascorbic; Thiamine; Cyanocobalamine; Cholecalciferol; D-Biotin; Pantothenic acid; alpha-tocopherol; Folic acid; Retinol; Riboflavin; Pyridoxin; Nicotinamide
Mã phần lô PP2500647711
Giá từng phần lô 254,356,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.049.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,124
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500647712
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500647713
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500647714
Giá từng phần lô 520,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,404,000
Acitretin
Mã phần lô PP2500647715
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Adalimumab
Mã phần lô PP2500647716
Giá từng phần lô 184,211,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.159.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.948.022
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,230
Adapalen
Mã phần lô PP2500647717
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Adapalen
Mã phần lô PP2500647718
Giá từng phần lô 89,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.992.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,784
Adenosin
Mã phần lô PP2500647719
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Adenosin
Mã phần lô PP2500647720
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Aescin
Mã phần lô PP2500647721
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Aescin
Mã phần lô PP2500647722
Giá từng phần lô 704,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,085,120
Afatinib
Mã phần lô PP2500647723
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Afatinib
Mã phần lô PP2500647724
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Afatinib
Mã phần lô PP2500647725
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Albumin
Mã phần lô PP2500647726
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Albumin
Mã phần lô PP2500647727
Giá từng phần lô 592,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.796.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,851,320
Alfuzosin
Mã phần lô PP2500647728
Giá từng phần lô 563,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,277,600
Allopurinol
Mã phần lô PP2500647729
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500647730
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Alverin cifrat + simethicon
Mã phần lô PP2500647731
Giá từng phần lô 143,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,720
Alverin citrat
Mã phần lô PP2500647732
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500647733
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500647734
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500647735
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500647736
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Ambroxol hydrochlorid
Mã phần lô PP2500647737
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2500647738
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Amisulprid
Mã phần lô PP2500647739
Giá từng phần lô 95,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,800
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500647740
Giá từng phần lô 200,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,800
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500647741
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Amlodipin
Mã phần lô PP2500647742
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500647743
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500647744
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500647745
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800,000
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2500647746
Giá từng phần lô 748,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,976,000
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500647747
Giá từng phần lô 119,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,760
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2500647748
Giá từng phần lô 359,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.948.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,181,280
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
Mã phần lô PP2500647749
Giá từng phần lô 616,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.272.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,322,080
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
Mã phần lô PP2500647750
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Amlodipin + indapamid + perindopril tert-butylamin hoặc perindopril erbumin
Mã phần lô PP2500647751
Giá từng phần lô 657,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,154,400
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500647752
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2500647753
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2500647754
Giá từng phần lô 636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500647755
Giá từng phần lô 3,742,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.346.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,844,000
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500647756
Giá từng phần lô 531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2500647757
Giá từng phần lô 323,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.245.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,464,160
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500647758
Giá từng phần lô 2,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.948.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,280,000
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500647759
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500647760
Giá từng phần lô 271,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,000
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500647761
Giá từng phần lô 2,136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.051.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,720,000
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500647762
Giá từng phần lô 434,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.197.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,691,360
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500647763
Giá từng phần lô 434,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.197.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,691,360
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500647764
Giá từng phần lô 532,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,641,600
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500647765
Giá từng phần lô 345,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500647766
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647767
Giá từng phần lô 1,243,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.776.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,876,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647768
Giá từng phần lô 491,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647769
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647770
Giá từng phần lô 122,371,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.659.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,424
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647771
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647772
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647773
Giá từng phần lô 881,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.258.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,625,600
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647774
Giá từng phần lô 417,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,400
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647775
Giá từng phần lô 459,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647776
Giá từng phần lô 852,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,047,680
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647777
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647778
Giá từng phần lô 1,968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,360,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647779
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647780
Giá từng phần lô 262,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,241,600
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647781
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647782
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500647783
Giá từng phần lô 878,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,572,800
Amoxicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500647784
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Amphotericin B
Mã phần lô PP2500647785
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Amphotericin B (phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2500647786
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500647787
Giá từng phần lô 371,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,000
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500647788
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500647789
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2500647790
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Anidulafungin
Mã phần lô PP2500647791
Giá từng phần lô 689,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,789,440
Articain hydrochlorid + Adrenalin
Mã phần lô PP2500647792
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500647793
Giá từng phần lô 283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,000
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500647794
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500647795
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500647796
Giá từng phần lô 1,506,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.152.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,139,200
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500647797
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500647798
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500647799
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500647800
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500647801
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500647802
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500647803
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500647804
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500647805
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Baclofen
Mã phần lô PP2500647806
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Baclofen
Mã phần lô PP2500647807
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Benzathin benzylpenicilin
Mã phần lô PP2500647808
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Benzoyl peroxid
Mã phần lô PP2500647809
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2500647810
Giá từng phần lô 1,364,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.949.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,288
Betamethason
Mã phần lô PP2500647811
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Betamethason
Mã phần lô PP2500647812
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500647813
Giá từng phần lô 1,141,460,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.658.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.022.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,829,218
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500647814
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500647815
Giá từng phần lô 814,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.163.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,284,240
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500647816
Giá từng phần lô 625,421,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.459.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.795.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,508,437
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500647817
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Bevacizumab
Mã phần lô PP2500647818
Giá từng phần lô 737,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500647819
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Bezafibrat
Mã phần lô PP2500647820
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Bicalutamid
Mã phần lô PP2500647821
Giá từng phần lô 89,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.949.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,560
Bicalutamid
Mã phần lô PP2500647822
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Bilastin
Mã phần lô PP2500647823
Giá từng phần lô 422,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500647824
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Bismuth
Mã phần lô PP2500647825
Giá từng phần lô 161,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,800
Bismuth
Mã phần lô PP2500647826
Giá từng phần lô 232,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2500647827
Giá từng phần lô 853,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,068,800
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500647828
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500647829
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500647830
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500647831
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500647832
Giá từng phần lô 414,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,800
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500647833
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Bortezomib
Mã phần lô PP2500647834
Giá từng phần lô 264,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,200
Bortezomib
Mã phần lô PP2500647835
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Bosentan
Mã phần lô PP2500647836
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Brimonidin tartrat
Mã phần lô PP2500647837
Giá từng phần lô 68,674,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.106.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.072.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,496
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2500647838
Giá từng phần lô 110,107,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.296.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.075.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,156
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2500647839
Giá từng phần lô 372,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,459,200
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500647840
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,400
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500647841
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500647842
Giá từng phần lô 166,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.205.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,160
Budesonid
Mã phần lô PP2500647843
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500647844
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500647845
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500647846
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Budesonid + formoterol fumarat dihydrat
Mã phần lô PP2500647847
Giá từng phần lô 598,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,971,200
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2500647848
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500647849
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500647850
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500647851
Giá từng phần lô 608,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,168,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647852
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647853
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647854
Giá từng phần lô 567,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,352,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647855
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647856
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647857
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647858
Giá từng phần lô 333,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500647859
Giá từng phần lô 162,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,840
Calci clorid
Mã phần lô PP2500647860
Giá từng phần lô 5,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,160
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500647861
Giá từng phần lô 19,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.675.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,720
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500647862
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,800
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500647863
Giá từng phần lô 12,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.334.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.494.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,688
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500647864
Giá từng phần lô 21,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.716.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,480
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
Mã phần lô PP2500647865
Giá từng phần lô 899,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,982,000
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
Mã phần lô PP2500647866
Giá từng phần lô 679,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 970.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.633.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,589,520
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500647867
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500647868
Giá từng phần lô 115,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Calcitriol
Mã phần lô PP2500647869
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500647870
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500647871
Giá từng phần lô 1,073,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,470,400
Candesartan
Mã phần lô PP2500647872
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500647873
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500647874
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500647875
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Candesartan
Mã phần lô PP2500647876
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500647877
Giá từng phần lô 862,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,256,960
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500647878
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500647879
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500647880
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2500647881
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Capecitabin
Mã phần lô PP2500647882
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Capsaicin
Mã phần lô PP2500647883
Giá từng phần lô 323,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.762.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,478,920
Carbetocin
Mã phần lô PP2500647884
Giá từng phần lô 248,380,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.829.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.866.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,967,616
Carbetocin
Mã phần lô PP2500647885
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500647886
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500647887
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500647888
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500647889
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Carbocistein + promethazin
Mã phần lô PP2500647890
Giá từng phần lô 153,266,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.286.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,065,328
Carbomer
Mã phần lô PP2500647891
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Carboplatin
Mã phần lô PP2500647892
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Carboplatin
Mã phần lô PP2500647893
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
Mã phần lô PP2500647894
Giá từng phần lô 295,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,916,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500647895
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500647896
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2500647897
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Caspofungin
Mã phần lô PP2500647898
Giá từng phần lô 61,495,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.850.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.046.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,904
Cefaclor
Mã phần lô PP2500647899
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Cefazolin
Mã phần lô PP2500647900
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Cefdinir
Mã phần lô PP2500647901
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500647902
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500647903
Giá từng phần lô 599,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,990,400
Cefdinir
Mã phần lô PP2500647904
Giá từng phần lô 249,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,920
Cefepim
Mã phần lô PP2500647905
Giá từng phần lô 20,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.296.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,480
Cefixim
Mã phần lô PP2500647906
Giá từng phần lô 575,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,514,000
Cefixim
Mã phần lô PP2500647907
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,800
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500647908
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500647909
Giá từng phần lô 438,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2500647910
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,000
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500647911
Giá từng phần lô 6,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.145.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.481.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,040
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500647912
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500647913
Giá từng phần lô 491,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,830,400
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500647914
Giá từng phần lô 383,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.480.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,880
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500647915
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500647916
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Ceftaroline fosamil
Mã phần lô PP2500647917
Giá từng phần lô 71,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,400
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500647918
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500647919
Giá từng phần lô 287,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,800
Ceftazidim + avibactam
Mã phần lô PP2500647920
Giá từng phần lô 665,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,305,600
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2500647921
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Ceftolozan + tazobactam
Mã phần lô PP2500647922
Giá từng phần lô 587,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,743,200
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500647923
Giá từng phần lô 339,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,796,800
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500647924
Giá từng phần lô 387,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500647925
Giá từng phần lô 229,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,586,400
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500647926
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500647927
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Cetirizin
Mã phần lô PP2500647928
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2500647929
Giá từng phần lô 249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2500647930
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500647931
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Cilnidipin
Mã phần lô PP2500647932
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500647933
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500647934
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,800
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500647935
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500647936
Giá từng phần lô 5,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500647937
Giá từng phần lô 195,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,912,000
Cisplatin
Mã phần lô PP2500647938
Giá từng phần lô 15,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.617.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,360
Cisplatin
Mã phần lô PP2500647939
Giá từng phần lô 12,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.639.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,840
Cisplatin
Mã phần lô PP2500647940
Giá từng phần lô 21,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.170.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,440
Citalopram
Mã phần lô PP2500647941
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Citicolin
Mã phần lô PP2500647942
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,800
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500647943
Giá từng phần lô 495,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,901,440
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500647944
Giá từng phần lô 7,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.722.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.254.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,120
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500647945
Giá từng phần lô 494,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,888,000
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500647946
Giá từng phần lô 590,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808,000
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500647947
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
Mã phần lô PP2500647948
Giá từng phần lô 301,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,035,400
Clostridium botulinum type A toxin
Mã phần lô PP2500647949
Giá từng phần lô 159,070,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.242.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.349.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,402
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500647950
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500647951
Giá từng phần lô 38,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500647952
Giá từng phần lô 17,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.406.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,480
Clozapin
Mã phần lô PP2500647953
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Clozapin
Mã phần lô PP2500647954
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500647955
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500647956
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Colistin
Mã phần lô PP2500647957
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Colistin
Mã phần lô PP2500647958
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Colistin
Mã phần lô PP2500647959
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Colistin
Mã phần lô PP2500647960
Giá từng phần lô 1,030,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,613,600
Colistin
Mã phần lô PP2500647961
Giá từng phần lô 531,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500647962
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500647963
Giá từng phần lô 103,919,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.456.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.743.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,078,388
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2500647964
Giá từng phần lô 4,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,280
Cytarabin
Mã phần lô PP2500647965
Giá từng phần lô 190,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium
Mã phần lô PP2500647966
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500647967
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500647968
Giá từng phần lô 232,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500647969
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Dabigatran etexilate
Mã phần lô PP2500647970
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Dacarbazin
Mã phần lô PP2500647971
Giá từng phần lô 41,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,400
Dacarbazin
Mã phần lô PP2500647972
Giá từng phần lô 41,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,400
Danazol
Mã phần lô PP2500647973
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Danazol
Mã phần lô PP2500647974
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Daptomycin
Mã phần lô PP2500647975
Giá từng phần lô 101,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,800
Daunorubicin
Mã phần lô PP2500647976
Giá từng phần lô 50,344,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.920.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.241.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,892
Decitabin
Mã phần lô PP2500647977
Giá từng phần lô 636,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.208.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,240
Deferasirox
Mã phần lô PP2500647978
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Deferasirox
Mã phần lô PP2500647979
Giá từng phần lô 546,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,936,800
Deferipron
Mã phần lô PP2500647980
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Deferipron
Mã phần lô PP2500647981
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2500647982
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Desfluran
Mã phần lô PP2500647983
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500647984
Giá từng phần lô 465,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,302,400
Desloratadin
Mã phần lô PP2500647985
Giá từng phần lô 214,372,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.246.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.060.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,287,456
Desloratadin
Mã phần lô PP2500647986
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500647987
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500647988
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Desmopressin acetate
Mã phần lô PP2500647989
Giá từng phần lô 109,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,800
Dexamethason
Mã phần lô PP2500647990
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Dexamethason
Mã phần lô PP2500647991
Giá từng phần lô 10,576,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.109.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.403.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,536
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500647992
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500647993
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Dexmedetomidin
Mã phần lô PP2500647994
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Dextran 40 + Natri clorid
Mã phần lô PP2500647995
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500647996
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Diazepam
Mã phần lô PP2500647997
Giá từng phần lô 5,336,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.735.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,722
Diclofenac
Mã phần lô PP2500647998
Giá từng phần lô 66,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.481.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,040
Diclofenac
Mã phần lô PP2500647999
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Diclofenac
Mã phần lô PP2500648000
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Diclofenac
Mã phần lô PP2500648001
Giá từng phần lô 748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,976
Digoxin
Mã phần lô PP2500648002
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Digoxin
Mã phần lô PP2500648003
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Digoxin
Mã phần lô PP2500648004
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Diltiazem
Mã phần lô PP2500648005
Giá từng phần lô 81,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.800.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,880
Diltiazem
Mã phần lô PP2500648006
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500648007
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Diosmectit
Mã phần lô PP2500648008
Giá từng phần lô 146,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.841.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,320
Diosmin
Mã phần lô PP2500648009
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960,000
Diosmin
Mã phần lô PP2500648010
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Diosmin
Mã phần lô PP2500648011
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500648012
Giá từng phần lô 2,086,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,731,200
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500648013
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2500648014
Giá từng phần lô 5,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.985.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,880
Docusate natri
Mã phần lô PP2500648015
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Domperidon
Mã phần lô PP2500648016
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Domperidon
Mã phần lô PP2500648017
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2500648018
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2500648019
Giá từng phần lô 188,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,000
Doripenem
Mã phần lô PP2500648020
Giá từng phần lô 410,873,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.611.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,217,468
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500648021
Giá từng phần lô 41,555,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.365.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.088.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,111
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500648022
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.396.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,904
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500648023
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500648024
Giá từng phần lô 91,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.505.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.947.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,072
Doxorubicin
Mã phần lô PP2500648025
Giá từng phần lô 41,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.929.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,560
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500648026
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500648027
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500648028
Giá từng phần lô 37,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500648029
Giá từng phần lô 625,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.796.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,508,480
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500648030
Giá từng phần lô 209,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.985.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500648031
Giá từng phần lô 115,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,000
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500648032
Giá từng phần lô 211,080,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.543.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.756.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,612
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500648033
Giá từng phần lô 69,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.995.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,860
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500648034
Giá từng phần lô 1,563,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,272
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500648035
Giá từng phần lô 77,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,200
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2500648036
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2500648037
Giá từng phần lô 106,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,120
Ebastin
Mã phần lô PP2500648038
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500648039
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500648040
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500648041
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500648042
Giá từng phần lô 573,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,470,080
Ebastin
Mã phần lô PP2500648043
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500648044
Giá từng phần lô 1,579,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,584,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500648045
Giá từng phần lô 339,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,796,800
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500648046
Giá từng phần lô 1,776,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.537.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500648047
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500648048
Giá từng phần lô 591,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820,000
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500648049
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2500648050
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Entecavir
Mã phần lô PP2500648051
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500648052
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648053
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648054
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.463.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648055
Giá từng phần lô 89,132,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.392.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,648
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648056
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648057
Giá từng phần lô 232,197,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.711.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.538.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,643,957
Erlotinib
Mã phần lô PP2500648058
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Erlotinib
Mã phần lô PP2500648059
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Erlotinib
Mã phần lô PP2500648060
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,200
Ertapenem
Mã phần lô PP2500648061
Giá từng phần lô 186,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,800
Erythromycin
Mã phần lô PP2500648062
Giá từng phần lô 7,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,760
Erythromycin
Mã phần lô PP2500648063
Giá từng phần lô 3,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.808.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,320
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500648064
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500648065
Giá từng phần lô 585,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,712,000
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500648066
Giá từng phần lô 415,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.801.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,308,608
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500648067
Giá từng phần lô 4,766,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.809.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.336.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,330,400
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2500648068
Giá từng phần lô 550,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.316.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,009,040
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2500648069
Giá từng phần lô 2,093,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.990.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.178.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,862,240
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500648070
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500648071
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500648072
Giá từng phần lô 177,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,400
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2500648073
Giá từng phần lô 297,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,952,000
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2500648074
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2500648075
Giá từng phần lô 987,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Etodolac
Mã phần lô PP2500648076
Giá từng phần lô 527,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,548,000
Etodolac
Mã phần lô PP2500648077
Giá từng phần lô 1,493,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,862,000
Etoposid
Mã phần lô PP2500648078
Giá từng phần lô 6,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.619.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,998
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500648079
Giá từng phần lô 951,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.359.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,026,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500648080
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500648081
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Exemestan
Mã phần lô PP2500648082
Giá từng phần lô 1,036,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,736,000
Exemestan
Mã phần lô PP2500648083
Giá từng phần lô 309,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Exemestan
Mã phần lô PP2500648084
Giá từng phần lô 595,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,904,000
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500648085
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500648086
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Ezetimibe
Mã phần lô PP2500648087
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,152,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500648088
Giá từng phần lô 154,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,600
Felodipine + Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500648089
Giá từng phần lô 266,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.365.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,120
Fenoterol hydrobromid + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2500648090
Giá từng phần lô 312,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,249,600
Fentanyl
Mã phần lô PP2500648091
Giá từng phần lô 717,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.946.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,341,320
Fentanyl
Mã phần lô PP2500648092
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500648093
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500648094
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2500648095
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648096
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648097
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648098
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648099
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Filgrastim
Mã phần lô PP2500648100
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Filgrastim
Mã phần lô PP2500648101
Giá từng phần lô 7,546,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.780.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.282.466
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,928
Flavoxat
Mã phần lô PP2500648102
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500648103
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500648104
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Fluconazol
Mã phần lô PP2500648105
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Flunarizin
Mã phần lô PP2500648106
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500648107
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2500648108
Giá từng phần lô 30,202,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.141.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,044
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500648109
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500648110
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500648111
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,000
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500648112
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500648113
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500648114
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500648115
Giá từng phần lô 1,252,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,048,800
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500648116
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2500648117
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500648118
Giá từng phần lô 9,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Fosfomycin
Mã phần lô PP2500648119
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Fulvestrant
Mã phần lô PP2500648120
Giá từng phần lô 304,840,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.486.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.388.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,096,816
Fulvestrant
Mã phần lô PP2500648121
Giá từng phần lô 268,729,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.898.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.110.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,374,584
Fulvestrant
Mã phần lô PP2500648122
Giá từng phần lô 268,729,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.898.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.110.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,374,584
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2500648123
Giá từng phần lô 22,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.775.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Fusidic acid
Mã phần lô PP2500648124
Giá từng phần lô 14,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.984.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,264
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2500648125
Giá từng phần lô 26,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.554.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.891.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,760
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2500648126
Giá từng phần lô 118,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.605.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,160
Fusidic acid + hydrocortison
Mã phần lô PP2500648127
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,600
Gabapentin
Mã phần lô PP2500648128
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500648129
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500648130
Giá từng phần lô 210,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Gabapentin
Mã phần lô PP2500648131
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500648132
Giá từng phần lô 791,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,825,600
Gadobenic acid (dimeglumin)
Mã phần lô PP2500648133
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Gadobutrol
Mã phần lô PP2500648134
Giá từng phần lô 262,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,241,600
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500648135
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,000
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2500648136
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Galantamin
Mã phần lô PP2500648137
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Galantamin
Mã phần lô PP2500648138
Giá từng phần lô 329,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,595,200
Galantamin
Mã phần lô PP2500648139
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Galantamin hydrobromid
Mã phần lô PP2500648140
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Gefitinib
Mã phần lô PP2500648141
Giá từng phần lô 135,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,707,200
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500648142
Giá từng phần lô 159,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,800
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500648143
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500648144
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500648145
Giá từng phần lô 57,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.143.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,960
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500648146
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Gemcitabin
Mã phần lô PP2500648147
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500648148
Giá từng phần lô 622,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,441,600
Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
Mã phần lô PP2500648149
Giá từng phần lô 207,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.353.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,960
Giải độc tố uốn ván tinh chế
Mã phần lô PP2500648150
Giá từng phần lô 87,814,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.449.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.470.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,296
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500648151
Giá từng phần lô 251,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500648152
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500648153
Giá từng phần lô 383,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Glibenclamid + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648154
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500648155
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500648156
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Glimepirid
Mã phần lô PP2500648157
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500648158
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500648159
Giá từng phần lô 204,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,400
Glimepirid + metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500648160
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Glimepirid + metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500648161
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736,000
Glipizid
Mã phần lô PP2500648162
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Glipizid
Mã phần lô PP2500648163
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Glipizid
Mã phần lô PP2500648164
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Glipizid
Mã phần lô PP2500648165
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Glucosamin
Mã phần lô PP2500648166
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Glucosamin
Mã phần lô PP2500648167
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Glucose
Mã phần lô PP2500648168
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Glucose
Mã phần lô PP2500648169
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Glucose
Mã phần lô PP2500648170
Giá từng phần lô 3,542,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.060.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.479.428
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,841
Glucose
Mã phần lô PP2500648171
Giá từng phần lô 33,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.241.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.148.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,380
Glucose
Mã phần lô PP2500648172
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Glucose
Mã phần lô PP2500648173
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Glucose
Mã phần lô PP2500648174
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
Mã phần lô PP2500648175
Giá từng phần lô 150,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,400
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500648176
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500648177
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500648178
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.517.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240,000
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500648179
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Griseofulvin
Mã phần lô PP2500648180
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Haloperidol
Mã phần lô PP2500648181
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Haloperidol
Mã phần lô PP2500648182
Giá từng phần lô 42,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840
Huyết thanh kháng dại
Mã phần lô PP2500648183
Giá từng phần lô 258,111,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.730.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.678.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,232
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2500648184
Giá từng phần lô 167,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.217.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,080
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2500648185
Giá từng phần lô 104,554,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.188.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,096
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khu ẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg ; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu
Mã phần lô PP2500648186
Giá từng phần lô 336,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.282.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,722,352
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500648187
Giá từng phần lô 21,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.917.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.149.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,840
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500648188
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500648189
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2500648190
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,200
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2500648191
Giá từng phần lô 52,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500648192
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,000
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500648193
Giá từng phần lô 236,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,723,200
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Mã phần lô PP2500648194
Giá từng phần lô 16,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.818.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,680
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500648195
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500648196
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Ibuprofen + codein
Mã phần lô PP2500648197
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Idarucizumab
Mã phần lô PP2500648198
Giá từng phần lô 43,151,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.645.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.206.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,036
Imatinib
Mã phần lô PP2500648199
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Imatinib
Mã phần lô PP2500648200
Giá từng phần lô 80,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.565.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,160
Imipenem + cilastatin
Mã phần lô PP2500648201
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Immune globulin
Mã phần lô PP2500648202
Giá từng phần lô 475,079,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.685.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.555.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,501,598
Immune globulin
Mã phần lô PP2500648203
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Indacaterol + Glycopyrronium
Mã phần lô PP2500648204
Giá từng phần lô 839,049,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.198.642.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.334.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,780,992
Indapamid
Mã phần lô PP2500648205
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Indapamid
Mã phần lô PP2500648206
Giá từng phần lô 188,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,200
Indapamid
Mã phần lô PP2500648207
Giá từng phần lô 357,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,800
Indomethacin
Mã phần lô PP2500648208
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500648209
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500648210
Giá từng phần lô 1,864,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,296,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500648211
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960,000
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2500648212
Giá từng phần lô 2,988,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.268.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.091.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,760,000
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500648213
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500648214
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500648215
Giá từng phần lô 1,362,945,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.947.065.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.061.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,258,912
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500648216
Giá từng phần lô 969,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,392,000
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2500648217
Giá từng phần lô 3,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800,000
Iohexol
Mã phần lô PP2500648218
Giá từng phần lô 410,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,217,600
Irbesartan
Mã phần lô PP2500648219
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648220
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648221
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648222
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Irinotecan
Mã phần lô PP2500648223
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Irinotecan
Mã phần lô PP2500648224
Giá từng phần lô 93,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,920
Irinotecan
Mã phần lô PP2500648225
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Irinotecan
Mã phần lô PP2500648226
Giá từng phần lô 83,308,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.012.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.316.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,176
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500648227
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500648228
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500648229
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500648230
Giá từng phần lô 438,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500648231
Giá từng phần lô 297,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,947,200
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500648232
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Isotretinoin
Mã phần lô PP2500648233
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Itraconazol
Mã phần lô PP2500648234
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Itraconazol
Mã phần lô PP2500648235
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Ivermectin
Mã phần lô PP2500648236
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Ivermectin
Mã phần lô PP2500648237
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Kali clorid
Mã phần lô PP2500648238
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Kali clorid
Mã phần lô PP2500648239
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Kali clorid
Mã phần lô PP2500648240
Giá từng phần lô 15,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.062.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,080
Kali clorid
Mã phần lô PP2500648241
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Kali clorid
Mã phần lô PP2500648242
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2500648243
Giá từng phần lô 99,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,200
Kali iodid + natri iodid
Mã phần lô PP2500648244
Giá từng phần lô 32,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.667.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,640
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500648245
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500648246
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500648247
Giá từng phần lô 72,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
Mã phần lô PP2500648248
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,400
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2500648249
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.937.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120,000
Ketamin
Mã phần lô PP2500648250
Giá từng phần lô 7,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.204.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.490.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,864
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500648251
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500648252
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500648253
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500648254
Giá từng phần lô 640,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,801,600
Ketoprofen
Mã phần lô PP2500648255
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2500648256
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2500648257
Giá từng phần lô 22,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.489.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,560
Ketotifen
Mã phần lô PP2500648258
Giá từng phần lô 585,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,707,200
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
Mã phần lô PP2500648259
Giá từng phần lô 6,728,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.709.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,568
Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
Mã phần lô PP2500648260
Giá từng phần lô 58,060,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.642.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,216
Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Mã phần lô PP2500648261
Giá từng phần lô 339,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.676.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,790,770
Lacidipin
Mã phần lô PP2500648262
Giá từng phần lô 1,239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780,000
Lactulose
Mã phần lô PP2500648263
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500648264
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Lamotrigin
Mã phần lô PP2500648265
Giá từng phần lô 24,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,400
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500648266
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Lenalidomid
Mã phần lô PP2500648267
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Letrozol
Mã phần lô PP2500648268
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Letrozol
Mã phần lô PP2500648269
Giá từng phần lô 19,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,400
Letrozol
Mã phần lô PP2500648270
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Levetiracetam
Mã phần lô PP2500648271
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Levobupivacain
Mã phần lô PP2500648272
Giá từng phần lô 52,557,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.081.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.789.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,143
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500648273
Giá từng phần lô 225,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Levocetirizin
Mã phần lô PP2500648274
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Levodopa + benserazid
Mã phần lô PP2500648275
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500648276
Giá từng phần lô 347,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,940,800
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500648277
Giá từng phần lô 463,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,273,600
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2500648278
Giá từng phần lô 263,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.598.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,240
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Entacapon
Mã phần lô PP2500648279
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648280
Giá từng phần lô 37,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.530.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,016
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648281
Giá từng phần lô 213,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,200
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648282
Giá từng phần lô 20,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,600
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648283
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,200
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648284
Giá từng phần lô 78,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,400
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648285
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648286
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500648287
Giá từng phần lô 345,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,904,800
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500648288
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500648289
Giá từng phần lô 135,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,707,200
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500648290
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Levosulpirid
Mã phần lô PP2500648291
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500648292
Giá từng phần lô 82,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,600
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500648293
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500648294
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500648295
Giá từng phần lô 19,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.885.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,720
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500648296
Giá từng phần lô 165,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.550.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,440
Lidocain
Mã phần lô PP2500648297
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500648298
Giá từng phần lô 278,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,574,240
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500648299
Giá từng phần lô 77,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,600
Linezolid
Mã phần lô PP2500648300
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500648301
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Linezolid
Mã phần lô PP2500648302
Giá từng phần lô 178,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,571,200
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
Mã phần lô PP2500648303
Giá từng phần lô 449,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,600
Lisinopril
Mã phần lô PP2500648304
Giá từng phần lô 225,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500648305
Giá từng phần lô 212,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500648306
Giá từng phần lô 393,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,872,000
Lisinopril
Mã phần lô PP2500648307
Giá từng phần lô 1,024,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.463.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,487,600
Lisinopril
Mã phần lô PP2500648308
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648309
Giá từng phần lô 359,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,185,600
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648310
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,288,000
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648311
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648312
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648313
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2500648314
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Losartan
Mã phần lô PP2500648315
Giá từng phần lô 536,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,732,800
Losartan
Mã phần lô PP2500648316
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648317
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,800
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648318
Giá từng phần lô 212,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,600
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648319
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500648320
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500648321
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500648322
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500648323
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500648324
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500648325
Giá từng phần lô 715,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,313,600
Loxoprofen
Mã phần lô PP2500648326
Giá từng phần lô 272,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Macrogol
Mã phần lô PP2500648327
Giá từng phần lô 184,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.262.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,680
Macrogol
Mã phần lô PP2500648328
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500648329
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500648330
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500648331
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648332
Giá từng phần lô 619,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,398,400
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648333
Giá từng phần lô 750,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,019,200
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648334
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648335
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648336
Giá từng phần lô 909,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,192,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648337
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648338
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648339
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648340
Giá từng phần lô 1,509,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.056.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,198,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648341
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500648342
Giá từng phần lô 1,263,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.804.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,260,000
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500648343
Giá từng phần lô 22,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,400
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500648344
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Manitol
Mã phần lô PP2500648345
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648346
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648347
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,000
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500648348
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Mepivacain Hydrochloride
Mã phần lô PP2500648349
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Meropenem
Mã phần lô PP2500648350
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Meropenem
Mã phần lô PP2500648351
Giá từng phần lô 414,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,282,400
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2500648352
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,520
Mesna
Mã phần lô PP2500648353
Giá từng phần lô 9,560,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.658.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,218
Mesna
Mã phần lô PP2500648354
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2500648355
Giá từng phần lô 1,683,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.404.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.178.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,667,200
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500648356
Giá từng phần lô 824,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,480,800
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500648357
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Methotrexat
Mã phần lô PP2500648358
Giá từng phần lô 50,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.103.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,960
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Mã phần lô PP2500648359
Giá từng phần lô 1,975,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,501,000
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Mã phần lô PP2500648360
Giá từng phần lô 610,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,209,400
Methylcobalamin
Mã phần lô PP2500648361
Giá từng phần lô 292,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,846,400
Methyldopa
Mã phần lô PP2500648362
Giá từng phần lô 128,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.228.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,577,960
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500648363
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Metoclopramid
Mã phần lô PP2500648364
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500648365
Giá từng phần lô 388,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2500648366
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Metronidazol
Mã phần lô PP2500648367
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2500648368
Giá từng phần lô 10,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.585.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,720
Miconazol
Mã phần lô PP2500648369
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500648370
Giá từng phần lô 569,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,388,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500648371
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Midazolam
Mã phần lô PP2500648372
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Milrinon
Mã phần lô PP2500648373
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Minocyclin
Mã phần lô PP2500648374
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Mirtazapin
Mã phần lô PP2500648375
Giá từng phần lô 502,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,044,000
Misoprostol
Mã phần lô PP2500648376
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Mỗi liều 0,5ml chứa:- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
Mã phần lô PP2500648377
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Mỗi liều vắc-xin chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
Mã phần lô PP2500648378
Giá từng phần lô 196,984,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.406.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.889.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,939,687
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500648379
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500648380
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500648381
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500648382
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500648383
Giá từng phần lô 103,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,400
Mometason furoat + salicylic acid
Mã phần lô PP2500648384
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500648385
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500648386
Giá từng phần lô 168,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,200
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500648387
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500648388
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500648389
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500648390
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2500648391
Giá từng phần lô 206,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,000
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2500648392
Giá từng phần lô 111,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,800
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648393
Giá từng phần lô 152,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.096.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,910
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648394
Giá từng phần lô 117,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,200
Một liều chứa polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
Mã phần lô PP2500648395
Giá từng phần lô 165,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,600
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg
Mã phần lô PP2500648396
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,600
Một liều chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố uốn ván ≥ 40I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25 microgam, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 microgam; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (chủng Mahoney) 40 DU, Týp 2 (chủng MEF-1) 8 DU, Týp 3 (chủng Saukett) 32 DU
Mã phần lô PP2500648397
Giá từng phần lô 83,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.664.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.635.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,308
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500648398
Giá từng phần lô 380,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,610,400
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500648399
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500648400
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2500648401
Giá từng phần lô 305,163,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.614.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,103,272
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500648402
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2500648403
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Mupirocin
Mã phần lô PP2500648404
Giá từng phần lô 167,932,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.552.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,656
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500648405
Giá từng phần lô 33,059,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.227.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.141.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,191
Mycophenolat
Mã phần lô PP2500648406
Giá từng phần lô 50,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.443.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,680
Nabumeton
Mã phần lô PP2500648407
Giá từng phần lô 636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500648408
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500648409
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Naftidrofuryl oxalat
Mã phần lô PP2500648410
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500648411
Giá từng phần lô 2,639,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,794
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500648412
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Naphazolin
Mã phần lô PP2500648413
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Naproxen
Mã phần lô PP2500648414
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Naproxen
Mã phần lô PP2500648415
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Naproxen
Mã phần lô PP2500648416
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Naproxen
Mã phần lô PP2500648417
Giá từng phần lô 282,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,800
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648418
Giá từng phần lô 2,671,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,424
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648419
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648420
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648421
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648422
Giá từng phần lô 1,031,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,625,600
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648423
Giá từng phần lô 9,991,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.994.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,836
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648424
Giá từng phần lô 33,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,600
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648425
Giá từng phần lô 1,633,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,678,400
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648426
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648427
Giá từng phần lô 14,276,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.394.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.993.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,528
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648428
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500648429
Giá từng phần lô 20,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.888.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.645.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,440
Natri clorid + dextrose/glucose
Mã phần lô PP2500648430
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2500648431
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500648432
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500648433
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,600
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500648434
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500648435
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500648436
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500648437
Giá từng phần lô 248,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,800
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500648438
Giá từng phần lô 236,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,730,400
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500648439
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500648440
Giá từng phần lô 116,272,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.390.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,456
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500648441
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500648442
Giá từng phần lô 23,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,760
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500648443
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500648444
Giá từng phần lô 5,661,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.087.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.962.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,220
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500648445
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2500648446
Giá từng phần lô 27,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,600
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500648447
Giá từng phần lô 95,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,400
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2500648448
Giá từng phần lô 95,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,400
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500648449
Giá từng phần lô 19,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,400
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500648450
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Nepidermin
Mã phần lô PP2500648451
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500648452
Giá từng phần lô 68,638,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.046.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,770
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500648453
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500648454
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500648455
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500648456
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
Mã phần lô PP2500648457
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648458
Giá từng phần lô 374,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,940
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648459
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648460
Giá từng phần lô 92,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.419.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,560
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648461
Giá từng phần lô 398,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,968,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2500648462
Giá từng phần lô 19,983,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.988.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,672
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500648463
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500648464
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500648465
Giá từng phần lô 212,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,000
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500648466
Giá từng phần lô 32,860,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.002.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,216
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2500648467
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Norethisteron
Mã phần lô PP2500648468
Giá từng phần lô 14,770,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.100.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.339.476
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,414
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500648469
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500648470
Giá từng phần lô 2,066,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.446.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,328
Octreotid
Mã phần lô PP2500648471
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Octreotid
Mã phần lô PP2500648472
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500648473
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500648474
Giá từng phần lô 164,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,288,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500648475
Giá từng phần lô 651,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.153.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,032,960
Olanzapin
Mã phần lô PP2500648476
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500648477
Giá từng phần lô 46,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Olanzapin
Mã phần lô PP2500648478
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500648479
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Olanzapin
Mã phần lô PP2500648480
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500648481
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500648482
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2500648483
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Ondansetron
Mã phần lô PP2500648484
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Oxacilin
Mã phần lô PP2500648485
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2500648486
Giá từng phần lô 230,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.053.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,520
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500648487
Giá từng phần lô 115,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,040
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500648488
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Paclitaxel
Mã phần lô PP2500648489
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2500648490
Giá từng phần lô 32,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,800
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500648491
Giá từng phần lô 144,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,600
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500648492
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648493
Giá từng phần lô 774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500648494
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500648495
Giá từng phần lô 64,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.031.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.095.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,440
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500648496
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500648497
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan
Mã phần lô PP2500648498
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500648499
Giá từng phần lô 122,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,800
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2500648500
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500648501
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500648502
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2500648503
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Paroxetin
Mã phần lô PP2500648504
Giá từng phần lô 755,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.079.987.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.193.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,119,820
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500648505
Giá từng phần lô 300,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.092.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,002,640
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500648506
Giá từng phần lô 355,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,116,000
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2500648507
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,200
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2500648508
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648509
Giá từng phần lô 858,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,164,800
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648510
Giá từng phần lô 790,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,813,600
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648511
Giá từng phần lô 790,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,813,600
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648512
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Perindopril arginine + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648513
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Perindopril arginine + Indapamid
Mã phần lô PP2500648514
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2500648515
Giá từng phần lô 643,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,864,000
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648516
Giá từng phần lô 1,776,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.538.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,532,000
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648517
Giá từng phần lô 1,022,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,448,000
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648518
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648519
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
Mã phần lô PP2500648520
Giá từng phần lô 1,166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,328,000
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
Mã phần lô PP2500648521
Giá từng phần lô 95,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,800
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
Mã phần lô PP2500648522
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648523
Giá từng phần lô 2,999,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,998
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500648524
Giá từng phần lô 55,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500648525
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Phenylephrin
Mã phần lô PP2500648526
Giá từng phần lô 70,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,400
Phenytoin
Mã phần lô PP2500648527
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500648528
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500648529
Giá từng phần lô 594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500648530
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2500648531
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500648532
Giá từng phần lô 525,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500648533
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500648534
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500648535
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,200
Piracetam
Mã phần lô PP2500648536
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500648537
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Pirenoxin
Mã phần lô PP2500648538
Giá từng phần lô 116,726,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.708.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,528
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2500648539
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2500648540
Giá từng phần lô 216,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,200
Polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4 mcg týp huyết thanh 6B, cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat
Mã phần lô PP2500648541
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp); Protein giải độc tố Bạch hầu (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)*(* Lượng giải độc tố Bạch hầu là lượng ước tính và phụ thuộc vào tỉ số giữa polysaccharide cộng hợp và protein)
Mã phần lô PP2500648542
Giá từng phần lô 264,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,289,600
Polystyren
Mã phần lô PP2500648543
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500648544
Giá từng phần lô 38,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500648545
Giá từng phần lô 254,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.428.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,097,960
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500648546
Giá từng phần lô 105,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.138.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.057.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,936
Pralidoxim
Mã phần lô PP2500648547
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2500648548
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2500648549
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2500648550
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2500648551
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Pramipexol
Mã phần lô PP2500648552
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Pravastatin
Mã phần lô PP2500648553
Giá từng phần lô 1,559,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,187,520
Pravastatin
Mã phần lô PP2500648554
Giá từng phần lô 2,574,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.677.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,480,000
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500648555
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500648556
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500648557
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2500648558
Giá từng phần lô 126,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.817.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,640
Pregabalin
Mã phần lô PP2500648559
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500648560
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500648561
Giá từng phần lô 122,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,400
Pregabalin
Mã phần lô PP2500648562
Giá từng phần lô 345,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,902,400
Pregabalin
Mã phần lô PP2500648563
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500648564
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Progesteron
Mã phần lô PP2500648565
Giá từng phần lô 73,987,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.791.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,744
Promestrien
Mã phần lô PP2500648566
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648567
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Propofol
Mã phần lô PP2500648568
Giá từng phần lô 275,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Propofol
Mã phần lô PP2500648569
Giá từng phần lô 118,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,120
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2500648570
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2500648571
Giá từng phần lô 41,020,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.600.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.714.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,412
Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C
Mã phần lô PP2500648572
Giá từng phần lô 52,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.832.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,352
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4
Mã phần lô PP2500648573
Giá từng phần lô 152,992,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.560.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.094.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,852
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500648574
Giá từng phần lô 160,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2500648575
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Quetiapin
Mã phần lô PP2500648576
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500648577
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500648578
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Quetiapin
Mã phần lô PP2500648579
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Quinapril
Mã phần lô PP2500648580
Giá từng phần lô 350,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.263.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,520
Quinapril
Mã phần lô PP2500648581
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500648582
Giá từng phần lô 239,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,800
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500648583
Giá từng phần lô 1,998,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.854.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.398.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960,000
Rabeprazol
Mã phần lô PP2500648584
Giá từng phần lô 189,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2500648585
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2500648586
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Racecadotril
Mã phần lô PP2500648587
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500648588
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500648589
Giá từng phần lô 380,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,603,200
Ramipril
Mã phần lô PP2500648590
Giá từng phần lô 921,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,432,000
Ramipril
Mã phần lô PP2500648591
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Ramipril
Mã phần lô PP2500648592
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Repaglinid
Mã phần lô PP2500648593
Giá từng phần lô 357,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,800
Repaglinid
Mã phần lô PP2500648594
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Repaglinid
Mã phần lô PP2500648595
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Retinyl acetat; Ergocalciferol; DL-Alpha tocopheryl acetat; Thiamin mononitrat; Riboflavin; Dexpanthenol; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Acid ascorbic
Mã phần lô PP2500648596
Giá từng phần lô 15,865,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.664.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.105.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,304
Ringer acetat
Mã phần lô PP2500648597
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500648598
Giá từng phần lô 413,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,261,760
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500648599
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2500648600
Giá từng phần lô 34,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Risperidon
Mã phần lô PP2500648601
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Risperidon
Mã phần lô PP2500648602
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Rituximab
Mã phần lô PP2500648603
Giá từng phần lô 259,503,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.719.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.652.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,076
Rituximab
Mã phần lô PP2500648604
Giá từng phần lô 669,755,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.793.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.828.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,395,108
Rituximab
Mã phần lô PP2500648605
Giá từng phần lô 828,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.626.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,750
Rituximab
Mã phần lô PP2500648606
Giá từng phần lô 1,157,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.028.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,143,680
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500648607
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500648608
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500648609
Giá từng phần lô 358,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500648610
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500648611
Giá từng phần lô 477,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500648612
Giá từng phần lô 285,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,707,200
Rivastigmine
Mã phần lô PP2500648613
Giá từng phần lô 226,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.583.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,960
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500648614
Giá từng phần lô 531,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,622,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500648615
Giá từng phần lô 106,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,400
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500648616
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500648617
Giá từng phần lô 450,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,004,800
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500648618
Giá từng phần lô 542,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,848,000
Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
Mã phần lô PP2500648619
Giá từng phần lô 19,271,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.530.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.490.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,431
Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
Mã phần lô PP2500648620
Giá từng phần lô 140,143,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.205.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.100.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,876
Rupatadin
Mã phần lô PP2500648621
Giá từng phần lô 1,709,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.196.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,194,000
Rupatadin
Mã phần lô PP2500648622
Giá từng phần lô 307,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,000
Rupatadin
Mã phần lô PP2500648623
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Rupatadin
Mã phần lô PP2500648624
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500648625
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500648626
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500648627
Giá từng phần lô 938,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.737.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,763,920
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2500648628
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2500648629
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2500648630
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2500648631
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500648632
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500648633
Giá từng phần lô 58,665,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.065.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,312
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500648634
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500648635
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500648636
Giá từng phần lô 204,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.018.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,086,240
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500648637
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500648638
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500648639
Giá từng phần lô 111,597,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.425.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.118.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,952
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500648640
Giá từng phần lô 287,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.418.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.594.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,759,856
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2500648641
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Mã phần lô PP2500648642
Giá từng phần lô 162,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,840
Sắt ascorbat + acid folic
Mã phần lô PP2500648643
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.817.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440,000
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2500648644
Giá từng phần lô 77,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.154.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,280
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500648645
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500648646
Giá từng phần lô 39,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.694.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,280
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2500648647
Giá từng phần lô 99,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.854.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,840
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2500648648
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500648649
Giá từng phần lô 338,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,768,000
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500648650
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
Mã phần lô PP2500648651
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Saxagliptin
Mã phần lô PP2500648652
Giá từng phần lô 1,677,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,544,000
Secukinumab
Mã phần lô PP2500648653
Giá từng phần lô 187,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,600
Sertralin
Mã phần lô PP2500648654
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Sertralin
Mã phần lô PP2500648655
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500648656
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500648657
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Silymarin
Mã phần lô PP2500648658
Giá từng phần lô 883,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,664,000
Simethicon
Mã phần lô PP2500648659
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Simethicon
Mã phần lô PP2500648660
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Simvastatin
Mã phần lô PP2500648661
Giá từng phần lô 236,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,737,600
Simvastatin
Mã phần lô PP2500648662
Giá từng phần lô 718,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500648663
Giá từng phần lô 525,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500648664
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500648665
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2500648666
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Sitagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648667
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Sitagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648668
Giá từng phần lô 834,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,684,800
Sofosbuvir + ledipasvir
Mã phần lô PP2500648669
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2500648670
Giá từng phần lô 449,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2500648671
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Sorafenib
Mã phần lô PP2500648672
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Sorafenib
Mã phần lô PP2500648673
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2500648674
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Spironolacton
Mã phần lô PP2500648675
Giá từng phần lô 473,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,475,200
Spironolacton
Mã phần lô PP2500648676
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Mã phần lô PP2500648677
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836,000
Sucralfat
Mã phần lô PP2500648678
Giá từng phần lô 619,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,384,000
Sucralfat
Mã phần lô PP2500648679
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Sufentanil
Mã phần lô PP2500648680
Giá từng phần lô 32,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.099.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Sugammadex
Mã phần lô PP2500648681
Giá từng phần lô 97,974,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.963.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.582.052
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,488
Sugammadex
Mã phần lô PP2500648682
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500648683
Giá từng phần lô 12,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.562.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.605.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,880
Sulpirid
Mã phần lô PP2500648684
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Sultamicillin
Mã phần lô PP2500648685
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Sultamicillin
Mã phần lô PP2500648686
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Sumatriptan
Mã phần lô PP2500648687
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500648688
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Tamoxifen
Mã phần lô PP2500648689
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648690
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648691
Giá từng phần lô 475,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Mã phần lô PP2500648692
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Mã phần lô PP2500648693
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Mã phần lô PP2500648694
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500648695
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500648696
Giá từng phần lô 170,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,600
Telmisartan
Mã phần lô PP2500648697
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500648698
Giá từng phần lô 710,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,208,000
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500648699
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500648700
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500648701
Giá từng phần lô 579,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592
Terlipressin
Mã phần lô PP2500648702
Giá từng phần lô 89,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.569.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,688
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2500648703
Giá từng phần lô 900,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648704
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thalidomid
Mã phần lô PP2500648705
Giá từng phần lô 71,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,800
Thiamazol
Mã phần lô PP2500648706
Giá từng phần lô 134,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thiamazol
Mã phần lô PP2500648707
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500648708
Giá từng phần lô 479,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,595,200
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500648709
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500648710
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2500648711
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2500648712
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Tiaprofenic acid
Mã phần lô PP2500648713
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500648714
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500648715
Giá từng phần lô 116,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.479.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,976
Tigecyclin
Mã phần lô PP2500648716
Giá từng phần lô 412,196,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.537.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,243,928
Timolol
Mã phần lô PP2500648717
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Tinidazol
Mã phần lô PP2500648718
Giá từng phần lô 1,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2500648719
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648720
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500648721
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500648722
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500648723
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500648724
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500648725
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Topiramat
Mã phần lô PP2500648726
Giá từng phần lô 197,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,800
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500648727
Giá từng phần lô 23,864,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.705.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,288
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500648728
Giá từng phần lô 958,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,160,000
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500648729
Giá từng phần lô 421,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,432,400
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500648730
Giá từng phần lô 421,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,432,400
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500648731
Giá từng phần lô 1,504,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.149.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,096,000
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500648732
Giá từng phần lô 1,202,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,056,400
Trastuzumab
Mã phần lô PP2500648733
Giá từng phần lô 1,202,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,056,400
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2500648734
Giá từng phần lô 351,590,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.113.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,031,808
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2500648735
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2500648736
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Tricalcium phosphat
Mã phần lô PP2500648737
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500648738
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500648739
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500648740
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500648741
Giá từng phần lô 20,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500648742
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500648743
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500648744
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500648745
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500648746
Giá từng phần lô 53,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,600
Triptorelin
Mã phần lô PP2500648747
Giá từng phần lô 646,799,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.999.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.759.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,935,999
Triptorelin
Mã phần lô PP2500648748
Giá từng phần lô 920,519,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.028.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.363.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,410,393
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2500648749
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
Mã phần lô PP2500648750
Giá từng phần lô 144,050,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.786.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.835.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,008
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Mã phần lô PP2500648751
Giá từng phần lô 276,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,600
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500648752
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500648753
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván
Mã phần lô PP2500648754
Giá từng phần lô 18,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.952.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.206.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,340
Vắc xin phòng bệnh do Hib
Mã phần lô PP2500648755
Giá từng phần lô 10,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.479.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,696
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
Mã phần lô PP2500648756
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
Mã phần lô PP2500648757
Giá từng phần lô 239,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2500648758
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Vắc xin phòng Tả
Mã phần lô PP2500648759
Giá từng phần lô 9,046,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.923.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.332.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,924
Vắc xin phòng Thương hàn
Mã phần lô PP2500648760
Giá từng phần lô 9,964,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.975.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,290
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2500648761
Giá từng phần lô 209,326,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.038.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.528.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,186,536
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
Mã phần lô PP2500648762
Giá từng phần lô 150,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,200
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2500648763
Giá từng phần lô 1,080,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,609,000
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2500648764
Giá từng phần lô 27,064,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.945.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,296
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
Mã phần lô PP2500648765
Giá từng phần lô 197,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.150.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,947,160
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2500648766
Giá từng phần lô 47,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.560.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,860
Valproat natri
Mã phần lô PP2500648767
Giá từng phần lô 148,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,800
Valproat natri
Mã phần lô PP2500648768
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500648769
Giá từng phần lô 27,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Valproat natri
Mã phần lô PP2500648770
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500648771
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Valproat natri + valproic acid
Mã phần lô PP2500648772
Giá từng phần lô 804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080,000
Valsartan
Mã phần lô PP2500648773
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648774
Giá từng phần lô 999,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500648775
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2500648776
Giá từng phần lô 212,637,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.846.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,752
Vancomycin
Mã phần lô PP2500648777
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Vancomycin
Mã phần lô PP2500648778
Giá từng phần lô 321,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,600
Venlafaxin
Mã phần lô PP2500648779
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2500648780
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
Mã phần lô PP2500648781
Giá từng phần lô 14,313,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.019.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,272
Vildagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648782
Giá từng phần lô 111,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.901.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,760
Vildagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648783
Giá từng phần lô 890,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.212.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,806,080
Vildagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648784
Giá từng phần lô 111,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.901.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,760
Vildagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648785
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304,000
Vildagliptin + metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500648786
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304,000
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500648787
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Vinorelbin
Mã phần lô PP2500648788
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500648789
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500648790
Giá từng phần lô 166,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,324,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500648791
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
Mã phần lô PP2500648792
Giá từng phần lô 683,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,668,480
Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero)
Mã phần lô PP2500648793
Giá từng phần lô 203,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.707.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,360
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
Mã phần lô PP2500648794
Giá từng phần lô 224,307,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.439.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.015.404
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,486,155
Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50
Mã phần lô PP2500648795
Giá từng phần lô 36,484,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.120.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.539.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,692
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
Mã phần lô PP2500648796
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
Mã phần lô PP2500648797
Giá từng phần lô 137,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,400
Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt
Mã phần lô PP2500648798
Giá từng phần lô 130,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.997.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.628.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,968
Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
Mã phần lô PP2500648799
Giá từng phần lô 151,683,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.691.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.178.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,033,677
Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50;-Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50;-Vi rút Rubella >=1.000 CCID50;
Mã phần lô PP2500648800
Giá từng phần lô 78,212,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.731.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.748.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,244
Vitamin A
Mã phần lô PP2500648801
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
Mã phần lô PP2500648802
Giá từng phần lô 84,785,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.349.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,708
Vitamin A + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500648803
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500648804
Giá từng phần lô 1,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,120
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500648805
Giá từng phần lô 75,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500648806
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500648807
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500648808
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500648809
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500648810
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2500648811
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500648812
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500648813
Giá từng phần lô 390,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,814,400
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500648814
Giá từng phần lô 405,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,112,000
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500648815
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,652,800
Vitamin C
Mã phần lô PP2500648816
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Vitamin C
Mã phần lô PP2500648817
Giá từng phần lô 71,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,400
Vitamin C
Mã phần lô PP2500648818
Giá từng phần lô 415,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500648819
Giá từng phần lô 19,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.834.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,280
Vitamin D3
Mã phần lô PP2500648820
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Vitamin E
Mã phần lô PP2500648821
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Vitamin H (B8)
Mã phần lô PP2500648822
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500648823
Giá từng phần lô 816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320
Voriconazol
Mã phần lô PP2500648824
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
Mã phần lô PP2500648825
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Ziprasidon
Mã phần lô PP2500648826
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500648827
Giá từng phần lô 136,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,800
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500648828
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500648829
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2500648830
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Zopiclon
Mã phần lô PP2500648831
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Zopiclon
Mã phần lô PP2500648832
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->