Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500638081-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2026 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500358473
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 91,132,205,630 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500621504 - 134,379,000 127.980.000 94.066.000 4,031,370
2 PP2500621505 - 243,652,500 232.050.000 170.557.000 7,309,575
3 PP2500621506 - 127,275,600 121.215.000 89.093.000 3,818,268
4 PP2500621507 - 33,954,900 32.338.000 23.769.000 1,018,647
5 PP2500621508 - 10,465,200 9.967.000 7.326.000 313,956
6 PP2500621509 - 688,500 656.000 482.000 20,655
7 PP2500621510 - 2,516,800 2.397.000 1.762.000 75,504
8 PP2500621511 - 42,280,000 40.267.000 29.596.000 1,268,400
9 PP2500621512 - 30,096,000 28.663.000 21.068.000 902,880
10 PP2500621513 - 90,222,400 85.927.000 63.156.000 2,706,672
11 PP2500621514 - 23,919,840 22.781.000 16.744.000 717,595
12 PP2500621515 - 9,750,000 9.286.000 6.825.000 292,500
13 PP2500621516 - 537,199,000 511.619.000 376.040.000 16,115,970
14 PP2500621517 - 5,198,400 4.951.000 3.639.000 155,952
15 PP2500621518 - 35,700,000 34.000.000 24.990.000 1,071,000
16 PP2500621519 - 62,370,000 59.400.000 43.659.000 1,871,100
17 PP2500621520 - 108,160,000 103.010.000 75.712.000 3,244,800
18 PP2500621521 - 442,000,000 420.953.000 309.400.000 13,260,000
19 PP2500621522 - 61,174,500 58.262.000 42.823.000 1,835,235
20 PP2500621523 - 164,910,000 157.058.000 115.437.000 4,947,300
21 PP2500621524 - 51,750,000 49.286.000 36.225.000 1,552,500
22 PP2500621525 - 7,070,000 6.734.000 4.949.000 212,100
23 PP2500621526 - 5,568,000 5.303.000 3.898.000 167,040
24 PP2500621527 - 1,435,000 1.367.000 1.005.000 43,050
25 PP2500621528 - 880,000 839.000 616.000 26,400
26 PP2500621529 - 117,900,000 112.286.000 82.530.000 3,537,000
27 PP2500621530 - 564,990,000 538.086.000 395.493.000 16,949,700
28 PP2500621531 - 74,970,000 71.400.000 52.479.000 2,249,100
29 PP2500621532 - 1,980,000 1.886.000 1.386.000 59,400
30 PP2500621533 - 10,163,900 9.680.000 7.115.000 304,917
31 PP2500621534 - 27,840,120 26.515.000 19.489.000 835,203
32 PP2500621535 - 2,016,000 1.920.000 1.412.000 60,480
33 PP2500621536 - 10,260,000 9.772.000 7.182.000 307,800
34 PP2500621537 - 45,000,000 42.858.000 31.500.000 1,350,000
35 PP2500621538 - 4,140,000 3.943.000 2.898.000 124,200
36 PP2500621539 - 28,350,000 27.000.000 19.845.000 850,500
37 PP2500621540 - 54,264,000 51.680.000 37.985.000 1,627,920
38 PP2500621541 - 60,808,000 57.913.000 42.566.000 1,824,240
39 PP2500621542 - 49,500,000 47.143.000 34.650.000 1,485,000
40 PP2500621543 - 81,585,000 77.700.000 57.110.000 2,447,550
41 PP2500621544 - 46,800,000 44.572.000 32.760.000 1,404,000
42 PP2500621545 - 44,460,000 42.343.000 31.122.000 1,333,800
43 PP2500621546 - 853,200,000 812.572.000 597.240.000 25,596,000
44 PP2500621547 - 1,108,800,000 1.056.000.000 776.160.000 33,264,000
45 PP2500621548 - 37,000,000 35.239.000 25.900.000 1,110,000
46 PP2500621549 - 17,312,400 16.488.000 12.119.000 519,372
47 PP2500621550 - 28,798,000 27.427.000 20.159.000 863,940
48 PP2500621551 - 66,009,600 62.867.000 46.207.000 1,980,288
49 PP2500621552 - 17,600,000 16.762.000 12.320.000 528,000
50 PP2500621553 - 1,088,000 1.037.000 762.000 32,640
51 PP2500621554 - 7,289,800 6.943.000 5.103.000 218,694
52 PP2500621555 - 18,000,000 17.143.000 12.600.000 540,000
53 PP2500621556 - 10,115,000 9.634.000 7.081.000 303,450
54 PP2500621557 - 14,161,000 13.487.000 9.913.000 424,830
55 PP2500621558 - 13,500,000 12.858.000 9.450.000 405,000
56 PP2500621559 - 35,828,000 34.122.000 25.080.000 1,074,840
57 PP2500621560 - 9,317,520 8.874.000 6.523.000 279,525
58 PP2500621561 - 242,335,800 230.796.000 169.636.000 7,270,074
59 PP2500621562 - 1,323,000 1.260.000 927.000 39,690
60 PP2500621563 - 1,125,000 1.072.000 788.000 33,750
61 PP2500621564 - 27,200,000 25.905.000 19.040.000 816,000
62 PP2500621565 - 5,752,800 5.479.000 4.027.000 172,584
63 PP2500621566 - 72,765,000 69.300.000 50.936.000 2,182,950
64 PP2500621567 - 58,050,000 55.286.000 40.635.000 1,741,500
65 PP2500621568 - 13,414,000 12.776.000 9.390.000 402,420
66 PP2500621569 - 114,048,000 108.618.000 79.834.000 3,421,440
67 PP2500621570 - 129,024,000 122.880.000 90.317.000 3,870,720
68 PP2500621571 - 23,125,000 22.024.000 16.188.000 693,750
69 PP2500621572 - 32,340,000 30.800.000 22.638.000 970,200
70 PP2500621573 - 300,800,000 286.477.000 210.560.000 9,024,000
71 PP2500621574 - 144,550,000 137.667.000 101.185.000 4,336,500
72 PP2500621575 - 226,625,000 215.834.000 158.638.000 6,798,750
73 PP2500621576 - 64,387,400 61.322.000 45.072.000 1,931,622
74 PP2500621577 - 18,837,000 17.940.000 13.186.000 565,110
75 PP2500621578 - 5,040,000 4.800.000 3.528.000 151,200
76 PP2500621579 - 19,880,000 18.934.000 13.916.000 596,400
77 PP2500621580 - 213,750,000 203.572.000 149.625.000 6,412,500
78 PP2500621581 - 8,242,500,000 7.850.000.000 5.769.750.000 247,275,000
79 PP2500621582 - 2,265,000,000 2.157.143.000 1.585.500.000 67,950,000
80 PP2500621583 - 20,349,000 19.380.000 14.245.000 610,470
81 PP2500621584 - 4,455,000 4.243.000 3.119.000 133,650
82 PP2500621585 - 43,890,000 41.800.000 30.723.000 1,316,700
83 PP2500621586 - 65,250,000 62.143.000 45.675.000 1,957,500
84 PP2500621587 - 33,372,300 31.784.000 23.361.000 1,001,169
85 PP2500621588 - 92,246,000 87.854.000 64.573.000 2,767,380
86 PP2500621589 - 121,882,000 116.079.000 85.318.000 3,656,460
87 PP2500621590 - 23,400,000 22.286.000 16.380.000 702,000
88 PP2500621591 - 85,657,000 81.579.000 59.960.000 2,569,710
89 PP2500621592 - 24,379,300 23.219.000 17.066.000 731,379
90 PP2500621593 - 30,875,150 29.405.000 21.613.000 926,254
91 PP2500621594 - 26,195,000 24.948.000 18.337.000 785,850
92 PP2500621595 - 12,960,000 12.343.000 9.072.000 388,800
93 PP2500621596 - 76,380,000 72.743.000 53.466.000 2,291,400
94 PP2500621597 - 260,800,000 248.381.000 182.560.000 7,824,000
95 PP2500621598 - 18,980,000 18.077.000 13.286.000 569,400
96 PP2500621599 - 7,650,000 7.286.000 5.355.000 229,500
97 PP2500621600 - 77,566,500 73.873.000 54.297.000 2,326,995
98 PP2500621601 - 31,418,100 29.922.000 21.993.000 942,543
99 PP2500621602 - 46,207,800 44.008.000 32.346.000 1,386,234
100 PP2500621603 - 3,250,000 3.096.000 2.275.000 97,500
101 PP2500621604 - 93,271,500 88.830.000 65.291.000 2,798,145
102 PP2500621605 - 118,220,000 112.591.000 82.754.000 3,546,600
103 PP2500621606 - 11,527,500 10.979.000 8.070.000 345,825
104 PP2500621607 - 7,656,000 7.292.000 5.360.000 229,680
105 PP2500621608 - 65,660,000 62.534.000 45.962.000 1,969,800
106 PP2500621609 - 45,629,000 43.457.000 31.941.000 1,368,870
107 PP2500621610 - 303,620,000 289.162.000 212.534.000 9,108,600
108 PP2500621611 - 28,620,000 27.258.000 20.034.000 858,600
109 PP2500621612 - 546,000,000 520.000.000 382.200.000 16,380,000
110 PP2500621613 - 74,938,500 71.370.000 52.457.000 2,248,155
111 PP2500621614 - 38,048,000 36.237.000 26.634.000 1,141,440
112 PP2500621615 - 12,210,000 11.629.000 8.547.000 366,300
113 PP2500621616 - 10,300,500 9.810.000 7.211.000 309,015
114 PP2500621617 - 31,875,000 30.358.000 22.313.000 956,250
115 PP2500621618 - 118,800,000 113.143.000 83.160.000 3,564,000
116 PP2500621619 - 66,555,870 63.387.000 46.590.000 1,996,676
117 PP2500621620 - 81,925,000 78.024.000 57.348.000 2,457,750
118 PP2500621621 - 3,045,000 2.900.000 2.132.000 91,350
119 PP2500621622 - 160,000,000 152.381.000 112.000.000 4,800,000
120 PP2500621623 - 4,950,000 4.715.000 3.465.000 148,500
121 PP2500621624 - 157,344,000 149.852.000 110.141.000 4,720,320
122 PP2500621625 - 76,732,700 73.079.000 53.713.000 2,301,981
123 PP2500621626 - 58,732,500 55.936.000 41.113.000 1,761,975
124 PP2500621627 - 64,968,750 61.875.000 45.479.000 1,949,062
125 PP2500621628 - 74,100,000 70.572.000 51.870.000 2,223,000
126 PP2500621629 - 83,300,000 79.334.000 58.310.000 2,499,000
127 PP2500621630 - 60,420,000 57.543.000 42.294.000 1,812,600
128 PP2500621631 - 39,555,600 37.672.000 27.689.000 1,186,668
129 PP2500621632 - 128,125,000 122.024.000 89.688.000 3,843,750
130 PP2500621633 - 111,037,500 105.750.000 77.727.000 3,331,125
131 PP2500621634 - 20,559,000 19.580.000 14.392.000 616,770
132 PP2500621635 - 76,270,000 72.639.000 53.389.000 2,288,100
133 PP2500621636 - 900,000 858.000 630.000 27,000
134 PP2500621637 - 3,024,000 2.880.000 2.117.000 90,720
135 PP2500621638 - 94,080,000 89.600.000 65.856.000 2,822,400
136 PP2500621639 - 139,905,000 133.243.000 97.934.000 4,197,150
137 PP2500621640 - 83,414,000 79.442.000 58.390.000 2,502,420
138 PP2500621641 - 2,702,700,000 2.574.000.000 1.891.890.000 81,081,000
139 PP2500621642 - 463,300,000 441.239.000 324.310.000 13,899,000
140 PP2500621643 - 62,150,000 59.191.000 43.505.000 1,864,500
141 PP2500621644 - 23,166,000 22.063.000 16.217.000 694,980
142 PP2500621645 - 41,049,300 39.095.000 28.735.000 1,231,479
143 PP2500621646 - 56,784,000 54.080.000 39.749.000 1,703,520
144 PP2500621647 - 60,480,000 57.600.000 42.336.000 1,814,400
145 PP2500621648 - 93,555,000 89.100.000 65.489.000 2,806,650
146 PP2500621649 - 454,300,000 432.667.000 318.010.000 13,629,000
147 PP2500621650 - 2,733,720,000 2.603.543.000 1.913.604.000 82,011,600
148 PP2500621651 - 38,700,000 36.858.000 27.090.000 1,161,000
149 PP2500621652 - 20,790,000 19.800.000 14.553.000 623,700
150 PP2500621653 - 162,500,000 154.762.000 113.750.000 4,875,000
151 PP2500621654 - 134,550,000 128.143.000 94.185.000 4,036,500
152 PP2500621655 - 48,167,600 45.874.000 33.718.000 1,445,028
153 PP2500621656 - 60,000,000 57.143.000 42.000.000 1,800,000
154 PP2500621657 - 206,850,000 197.000.000 144.795.000 6,205,500
155 PP2500621658 - 296,217,000 282.112.000 207.352.000 8,886,510
156 PP2500621659 - 16,095,000 15.329.000 11.267.000 482,850
157 PP2500621660 - 415,476,000 395.692.000 290.834.000 12,464,280
158 PP2500621661 - 85,095,000 81.043.000 59.567.000 2,552,850
159 PP2500621662 - 1,950,400,000 1.857.524.000 1.365.280.000 58,512,000
160 PP2500621663 - 2,700,000,000 2.571.429.000 1.890.000.000 81,000,000
161 PP2500621664 - 68,040,000 64.800.000 47.628.000 2,041,200
162 PP2500621665 - 36,126,000 34.406.000 25.289.000 1,083,780
163 PP2500621666 - 288,912,000 275.155.000 202.239.000 8,667,360
164 PP2500621667 - 1,128,660,000 1.074.915.000 790.062.000 33,859,800
165 PP2500621668 - 11,812,500 11.250.000 8.269.000 354,375
166 PP2500621669 - 5,764,000 5.490.000 4.035.000 172,920
167 PP2500621670 - 28,211,200 26.868.000 19.748.000 846,336
168 PP2500621671 - 30,384,000 28.938.000 21.269.000 911,520
169 PP2500621672 - 78,624,000 74.880.000 55.037.000 2,358,720
170 PP2500621673 - 90,000,000 85.715.000 63.000.000 2,700,000
171 PP2500621674 - 17,100,000 16.286.000 11.970.000 513,000
172 PP2500621675 - 69,000,000 65.715.000 48.300.000 2,070,000
173 PP2500621676 - 8,550,000 8.143.000 5.985.000 256,500
174 PP2500621677 - 34,500,000 32.858.000 24.150.000 1,035,000
175 PP2500621678 - 37,660,000 35.867.000 26.362.000 1,129,800
176 PP2500621679 - 2,499,000 2.380.000 1.750.000 74,970
177 PP2500621680 - 20,276,800 19.312.000 14.194.000 608,304
178 PP2500621681 - 66,420,000 63.258.000 46.494.000 1,992,600
179 PP2500621682 - 12,150,000 11.572.000 8.505.000 364,500
180 PP2500621683 - 7,020,000 6.686.000 4.914.000 210,600
181 PP2500621684 - 8,949,600 8.524.000 6.265.000 268,488
182 PP2500621685 - 207,000,000 197.143.000 144.900.000 6,210,000
183 PP2500621686 - 2,173,080 2.070.000 1.522.000 65,192
184 PP2500621687 - 46,440,000 44.229.000 32.508.000 1,393,200
185 PP2500621688 - 23,597,820 22.475.000 16.519.000 707,934
186 PP2500621689 - 18,648,000 17.760.000 13.054.000 559,440
187 PP2500621690 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 5,040,000
188 PP2500621691 - 2,925,000 2.786.000 2.048.000 87,750
189 PP2500621692 - 129,600,000 123.429.000 90.720.000 3,888,000
190 PP2500621693 - 13,572,000 12.926.000 9.501.000 407,160
191 PP2500621694 - 77,880,000 74.172.000 54.516.000 2,336,400
192 PP2500621695 - 6,014,000 5.728.000 4.210.000 180,420
193 PP2500621696 - 49,459,200 47.104.000 34.622.000 1,483,776
194 PP2500621697 - 140,400,000 133.715.000 98.280.000 4,212,000
195 PP2500621698 - 22,080,000 21.029.000 15.456.000 662,400
196 PP2500621699 - 18,942,000 18.040.000 13.260.000 568,260
197 PP2500621700 - 585,000 558.000 410.000 17,550
198 PP2500621701 - 630,000 600.000 441.000 18,900
199 PP2500621702 - 34,200,000 32.572.000 23.940.000 1,026,000
200 PP2500621703 - 15,984,000 15.223.000 11.189.000 479,520
201 PP2500621704 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 3,780,000
202 PP2500621705 - 5,462,500 5.203.000 3.824.000 163,875
203 PP2500621706 - 45,240,300 43.086.000 31.669.000 1,357,209
204 PP2500621707 - 27,450,000 26.143.000 19.215.000 823,500
205 PP2500621708 - 189,000,000 180.000.000 132.300.000 5,670,000
206 PP2500621709 - 850,500,000 810.000.000 595.350.000 25,515,000
207 PP2500621710 - 294,840,000 280.800.000 206.388.000 8,845,200
208 PP2500621711 - 1,481,625,000 1.411.072.000 1.037.138.000 44,448,750
209 PP2500621712 - 810,000,000 771.429.000 567.000.000 24,300,000
210 PP2500621713 - 497,400,000 473.715.000 348.180.000 14,922,000
211 PP2500621714 - 365,400,000 348.000.000 255.780.000 10,962,000
212 PP2500621715 - 181,010,000 172.391.000 126.707.000 5,430,300
213 PP2500621716 - 22,643,500 21.566.000 15.851.000 679,305
214 PP2500621717 - 375,416,800 357.540.000 262.792.000 11,262,504
215 PP2500621718 - 28,080,000 26.743.000 19.656.000 842,400
216 PP2500621719 - 144,000,000 137.143.000 100.800.000 4,320,000
217 PP2500621720 - 5,467,000 5.207.000 3.827.000 164,010
218 PP2500621721 - 42,565,000 40.539.000 29.796.000 1,276,950
219 PP2500621722 - 40,099,500 38.190.000 28.070.000 1,202,985
220 PP2500621723 - 73,307,000 69.817.000 51.315.000 2,199,210
221 PP2500621724 - 58,500,000 55.715.000 40.950.000 1,755,000
222 PP2500621725 - 78,000,000 74.286.000 54.600.000 2,340,000
223 PP2500621726 - 34,650,000 33.000.000 24.255.000 1,039,500
224 PP2500621727 - 119,739,000 114.038.000 83.818.000 3,592,170
225 PP2500621728 - 66,990,000 63.800.000 46.893.000 2,009,700
226 PP2500621729 - 48,686,400 46.368.000 34.081.000 1,460,592
227 PP2500621730 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 1,890,000
228 PP2500621731 - 7,884,000 7.509.000 5.519.000 236,520
229 PP2500621732 - 59,178,000 56.360.000 41.425.000 1,775,340
230 PP2500621733 - 1,427,825,000 1.359.834.000 999.478.000 42,834,750
231 PP2500621734 - 763,611,550 727.250.000 534.529.000 22,908,346
232 PP2500621735 - 567,000,000 540.000.000 396.900.000 17,010,000
233 PP2500621736 - 3,612,000,000 3.440.000.000 2.528.400.000 108,360,000
234 PP2500621737 - 159,100,000 151.524.000 111.370.000 4,773,000
235 PP2500621738 - 682,500,000 650.000.000 477.750.000 20,475,000
236 PP2500621739 - 342,540,000 326.229.000 239.778.000 10,276,200
237 PP2500621740 - 1,185,300,000 1.128.858.000 829.710.000 35,559,000
238 PP2500621741 - 307,400,000 292.762.000 215.180.000 9,222,000
239 PP2500621742 - 19,995,000 19.043.000 13.997.000 599,850
240 PP2500621743 - 5,386,500 5.130.000 3.771.000 161,595
241 PP2500621744 - 33,915,000 32.300.000 23.741.000 1,017,450
242 PP2500621745 - 26,208,000 24.960.000 18.346.000 786,240
243 PP2500621746 - 11,538,450 10.989.000 8.077.000 346,153
244 PP2500621747 - 165,600 158.000 116.000 4,968
245 PP2500621748 - 234,000 223.000 164.000 7,020
246 PP2500621749 - 3,600,000 3.429.000 2.520.000 108,000
247 PP2500621750 - 360,000,000 342.858.000 252.000.000 10,800,000
248 PP2500621751 - 339,750,000 323.572.000 237.825.000 10,192,500
249 PP2500621752 - 2,271,000 2.163.000 1.590.000 68,130
250 PP2500621753 - 9,300,000 8.858.000 6.510.000 279,000
251 PP2500621754 - 11,250,000 10.715.000 7.875.000 337,500
252 PP2500621755 - 1,370,250 1.305.000 960.000 41,107
253 PP2500621756 - 970,200 924.000 680.000 29,106
254 PP2500621757 - 14,076,000 13.406.000 9.854.000 422,280
255 PP2500621758 - 32,400,000 30.858.000 22.680.000 972,000
256 PP2500621759 - 24,768,000 23.589.000 17.338.000 743,040
257 PP2500621760 - 860,544,000 819.566.000 602.381.000 25,816,320
258 PP2500621761 - 3,080,700 2.934.000 2.157.000 92,421
259 PP2500621762 - 1,575,000 1.500.000 1.103.000 47,250
260 PP2500621763 - 94,452,000 89.955.000 66.117.000 2,833,560
261 PP2500621764 - 12,852,000 12.240.000 8.997.000 385,560
262 PP2500621765 - 9,450,000 9.000.000 6.615.000 283,500
263 PP2500621766 - 7,002,000 6.669.000 4.902.000 210,060
264 PP2500621767 - 103,680,000 98.743.000 72.576.000 3,110,400
265 PP2500621768 - 9,450,000 9.000.000 6.615.000 283,500
266 PP2500621769 - 88,776,000 84.549.000 62.144.000 2,663,280
267 PP2500621770 - 70,200,000 66.858.000 49.140.000 2,106,000
268 PP2500621771 - 29,520,000 28.115.000 20.664.000 885,600
269 PP2500621772 - 9,540,000 9.086.000 6.678.000 286,200
270 PP2500621773 - 84,375,000 80.358.000 59.063.000 2,531,250
271 PP2500621774 - 75,400,000 71.810.000 52.780.000 2,262,000
272 PP2500621775 - 14,500,000 13.810.000 10.150.000 435,000
273 PP2500621776 - 188,325,000 179.358.000 131.828.000 5,649,750
274 PP2500621777 - 26,739,000 25.466.000 18.718.000 802,170
275 PP2500621778 - 17,312,400 16.488.000 12.119.000 519,372
276 PP2500621779 - 3,778,800,000 3.598.858.000 2.645.160.000 113,364,000
277 PP2500621780 - 836,400,000 796.572.000 585.480.000 25,092,000
278 PP2500621781 - 667,980,000 636.172.000 467.586.000 20,039,400
279 PP2500621782 - 277,200,000 264.000.000 194.040.000 8,316,000
280 PP2500621783 - 5,060,000 4.820.000 3.542.000 151,800
281 PP2500621784 - 38,997,000 37.140.000 27.298.000 1,169,910
282 PP2500621785 - 565,236,000 538.320.000 395.666.000 16,957,080
283 PP2500621786 - 69,600,000 66.286.000 48.720.000 2,088,000
284 PP2500621787 - 704,000,000 670.477.000 492.800.000 21,120,000
285 PP2500621788 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000 11,340,000
286 PP2500621789 - 900,000,000 857.143.000 630.000.000 27,000,000
287 PP2500621790 - 103,400,000 98.477.000 72.380.000 3,102,000
288 PP2500621791 - 1,827,000,000 1.740.000.000 1.278.900.000 54,810,000
289 PP2500621792 - 3,491,250,000 3.325.000.000 2.443.875.000 104,737,500
290 PP2500621793 - 178,800,000 170.286.000 125.160.000 5,364,000
291 PP2500621794 - 554,760,000 528.343.000 388.332.000 16,642,800
292 PP2500621795 - 806,000,000 767.620.000 564.200.000 24,180,000
293 PP2500621796 - 394,000,000 375.239.000 275.800.000 11,820,000
294 PP2500621797 - 36,960,000 35.200.000 25.872.000 1,108,800
295 PP2500621798 - 51,617,970 49.160.000 36.133.000 1,548,539
296 PP2500621799 - 152,437,000 145.179.000 106.706.000 4,573,110
297 PP2500621800 - 422,698,280 402.570.000 295.889.000 12,680,948
298 PP2500621801 - 234,234,680 223.081.000 163.965.000 7,027,040
299 PP2500621802 - 315,325,500 300.310.000 220.728.000 9,459,765
300 PP2500621803 - 137,558,600 131.009.000 96.292.000 4,126,758
301 PP2500621804 - 2,160,000 2.058.000 1.512.000 64,800
302 PP2500621805 - 2,457,000 2.340.000 1.720.000 73,710
303 PP2500621806 - 54,000,000 51.429.000 37.800.000 1,620,000
304 PP2500621807 - 112,500,000 107.143.000 78.750.000 3,375,000
305 PP2500621808 - 15,000,000 14.286.000 10.500.000 450,000
306 PP2500621809 - 12,000,000 11.429.000 8.400.000 360,000
307 PP2500621810 - 18,000,000 17.143.000 12.600.000 540,000
308 PP2500621811 - 4,275,000 4.072.000 2.993.000 128,250
309 PP2500621812 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 567,000
310 PP2500621813 - 78,520,000 74.781.000 54.964.000 2,355,600
311 PP2500621814 - 1,962,000 1.869.000 1.374.000 58,860
312 PP2500621815 - 15,750,000 15.000.000 11.025.000 472,500
313 PP2500621816 - 18,000,000 17.143.000 12.600.000 540,000
314 PP2500621817 - 3,600,000 3.429.000 2.520.000 108,000
315 PP2500621818 - 124,950,000 119.000.000 87.465.000 3,748,500
316 PP2500621819 - 2,250,000 2.143.000 1.575.000 67,500
317 PP2500621820 - 11,340,000 10.800.000 7.938.000 340,200
318 PP2500621821 - 101,250,000 96.429.000 70.875.000 3,037,500
319 PP2500621822 - 14,575,500 13.882.000 10.203.000 437,265
320 PP2500621823 - 84,600,000 80.572.000 59.220.000 2,538,000
321 PP2500621824 - 20,123,100 19.165.000 14.087.000 603,693
322 PP2500621825 - 10,728,000 10.218.000 7.510.000 321,840
323 PP2500621826 - 6,570,000 6.258.000 4.599.000 197,100
324 PP2500621827 - 30,000,000 28.572.000 21.000.000 900,000
325 PP2500621828 - 8,376,000 7.978.000 5.864.000 251,280
326 PP2500621829 - 21,600,000 20.572.000 15.120.000 648,000
327 PP2500621830 - 67,500,000 64.286.000 47.250.000 2,025,000
328 PP2500621831 - 10,710,000 10.200.000 7.497.000 321,300
329 PP2500621832 - 1,575,000 1.500.000 1.103.000 47,250
330 PP2500621833 - 145,000,000 138.096.000 101.500.000 4,350,000
331 PP2500621834 - 180,000,000 171.429.000 126.000.000 5,400,000
332 PP2500621835 - 75,000,000 71.429.000 52.500.000 2,250,000
333 PP2500621836 - 151,200,000 144.000.000 105.840.000 4,536,000
334 PP2500621837 - 352,800,000 336.000.000 246.960.000 10,584,000
335 PP2500621838 - 54,400,000 51.810.000 38.080.000 1,632,000
336 PP2500621839 - 48,000,000 45.715.000 33.600.000 1,440,000
337 PP2500621840 - 69,825,000 66.500.000 48.878.000 2,094,750
338 PP2500621841 - 356,760,000 339.772.000 249.732.000 10,702,800
339 PP2500621842 - 144,000,000 137.143.000 100.800.000 4,320,000
340 PP2500621843 - 35,658,000 33.960.000 24.961.000 1,069,740
341 PP2500621844 - 1,140,000,000 1.085.715.000 798.000.000 34,200,000
342 PP2500621845 - 118,800,000 113.143.000 83.160.000 3,564,000
343 PP2500621846 - 34,020,000 32.400.000 23.814.000 1,020,600
344 PP2500621847 - 36,750,000 35.000.000 25.725.000 1,102,500
345 PP2500621848 - 17,500,000 16.667.000 12.250.000 525,000
346 PP2500621849 - 70,000,000 66.667.000 49.000.000 2,100,000
347 PP2500621850 - 135,000,000 128.572.000 94.500.000 4,050,000
348 PP2500621851 - 836,500,000 796.667.000 585.550.000 25,095,000
349 PP2500621852 - 83,160,000 79.200.000 58.212.000 2,494,800
350 PP2500621853 - 111,600,000 106.286.000 78.120.000 3,348,000
351 PP2500621854 - 75,000,000 71.429.000 52.500.000 2,250,000
352 PP2500621855 - 27,600,000 26.286.000 19.320.000 828,000
353 PP2500621856 - 132,665,000 126.348.000 92.866.000 3,979,950
354 PP2500621857 - 186,335,000 177.462.000 130.435.000 5,590,050
355 PP2500621858 - 154,900,000 147.524.000 108.430.000 4,647,000
356 PP2500621859 - 209,000,000 199.048.000 146.300.000 6,270,000
357 PP2500621860 - 236,990,000 225.705.000 165.893.000 7,109,700
358 PP2500621861 - 73,960,000 70.439.000 51.772.000 2,218,800
359 PP2500621862 - 79,393,800 75.614.000 55.576.000 2,381,814
360 PP2500621863 - 157,000,000 149.524.000 109.900.000 4,710,000
361 PP2500621864 - 645,000,000 614.286.000 451.500.000 19,350,000
362 PP2500621865 - 31,200,000 29.715.000 21.840.000 936,000
363 PP2500621866 - 77,400,000 73.715.000 54.180.000 2,322,000
364 PP2500621867 - 78,000,000 74.286.000 54.600.000 2,340,000
365 PP2500621868 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,575,000
366 PP2500621869 - 4,960,000 4.724.000 3.472.000 148,800
367 PP2500621870 - 49,600,000 47.239.000 34.720.000 1,488,000
368 PP2500621871 - 33,000,000 31.429.000 23.100.000 990,000
369 PP2500621872 - 149,980,000 142.839.000 104.986.000 4,499,400
370 PP2500621873 - 16,000,000 15.239.000 11.200.000 480,000
371 PP2500621874 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000 630,000
372 PP2500621875 - 276,000,000 262.858.000 193.200.000 8,280,000
373 PP2500621876 - 552,000,000 525.715.000 386.400.000 16,560,000
374 PP2500621877 - 600,000,000 571.429.000 420.000.000 18,000,000
375 PP2500621878 - 290,000,000 276.191.000 203.000.000 8,700,000
376 PP2500621879 - 220,500,000 210.000.000 154.350.000 6,615,000
377 PP2500621880 - 397,500,000 378.572.000 278.250.000 11,925,000
378 PP2500621881 - 91,110,000 86.772.000 63.777.000 2,733,300
379 PP2500621882 - 390,000,000 371.429.000 273.000.000 11,700,000
380 PP2500621883 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 2,520,000
381 PP2500621884 - 445,000,000 423.810.000 311.500.000 13,350,000
382 PP2500621885 - 770,000,000 733.334.000 539.000.000 23,100,000
383 PP2500621886 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000 11,340,000
384 PP2500621887 - 495,000,000 471.429.000 346.500.000 14,850,000
385 PP2500621888 - 220,000,000 209.524.000 154.000.000 6,600,000
386 PP2500621889 - 895,500,000 852.858.000 626.850.000 26,865,000
387 PP2500621890 - 895,500,000 852.858.000 626.850.000 26,865,000
388 PP2500621891 - 27,500,000 26.191.000 19.250.000 825,000
389 PP2500621892 - 22,050,000 21.000.000 15.435.000 661,500
390 PP2500621893 - 46,990,000 44.753.000 32.893.000 1,409,700
391 PP2500621894 - 83,475,000 79.500.000 58.433.000 2,504,250
392 PP2500621895 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 756,000
393 PP2500621896 - 240,000,000 228.572.000 168.000.000 7,200,000
394 PP2500621897 - 45,000,000 42.858.000 31.500.000 1,350,000
395 PP2500621898 - 51,720,000 49.258.000 36.204.000 1,551,600
396 PP2500621899 - 698,000,000 664.762.000 488.600.000 20,940,000
397 PP2500621900 - 7,468,000 7.113.000 5.228.000 224,040
398 PP2500621901 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 3,780,000
399 PP2500621902 - 6,723,000 6.403.000 4.707.000 201,690
400 PP2500621903 - 318,000,000 302.858.000 222.600.000 9,540,000
401 PP2500621904 - 240,660,000 229.200.000 168.462.000 7,219,800
402 PP2500621905 - 7,500,000 7.143.000 5.250.000 225,000
403 PP2500621906 - 1,077,300,000 1.026.000.000 754.110.000 32,319,000
404 PP2500621907 - 110,000,000 104.762.000 77.000.000 3,300,000
405 PP2500621908 - 6,360,000 6.058.000 4.452.000 190,800
406 PP2500621909 - 49,290,000 46.943.000 34.503.000 1,478,700
407 PP2500621910 - 83,475,000 79.500.000 58.433.000 2,504,250
408 PP2500621911 - 264,000,000 251.429.000 184.800.000 7,920,000
409 PP2500621912 - 304,208,400 289.723.000 212.946.000 9,126,252
410 PP2500621913 - 18,400,000 17.524.000 12.880.000 552,000
411 PP2500621914 - 16,500,000 15.715.000 11.550.000 495,000
Mã phần lô PP2500621504
Giá từng phần lô 134,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621505
Giá từng phần lô 243,652,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,309,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621506
Giá từng phần lô 127,275,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,818,268
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621507
Giá từng phần lô 33,954,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621508
Giá từng phần lô 10,465,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621509
Giá từng phần lô 688,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621510
Giá từng phần lô 2,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621511
Giá từng phần lô 42,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621512
Giá từng phần lô 30,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621513
Giá từng phần lô 90,222,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621514
Giá từng phần lô 23,919,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621515
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621516
Giá từng phần lô 537,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,115,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621517
Giá từng phần lô 5,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.639.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621518
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621519
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621520
Giá từng phần lô 108,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621521
Giá từng phần lô 442,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621522
Giá từng phần lô 61,174,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621523
Giá từng phần lô 164,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,947,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621524
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621525
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621526
Giá từng phần lô 5,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621527
Giá từng phần lô 1,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621528
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621529
Giá từng phần lô 117,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621530
Giá từng phần lô 564,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,949,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621531
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621532
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621533
Giá từng phần lô 10,163,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621534
Giá từng phần lô 27,840,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621535
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621536
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621537
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621538
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621539
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621540
Giá từng phần lô 54,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621541
Giá từng phần lô 60,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621542
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621543
Giá từng phần lô 81,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621544
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621545
Giá từng phần lô 44,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621546
Giá từng phần lô 853,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621547
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621548
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621549
Giá từng phần lô 17,312,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621550
Giá từng phần lô 28,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621551
Giá từng phần lô 66,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621552
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621553
Giá từng phần lô 1,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621554
Giá từng phần lô 7,289,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621555
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621556
Giá từng phần lô 10,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621557
Giá từng phần lô 14,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621558
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621559
Giá từng phần lô 35,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621560
Giá từng phần lô 9,317,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621561
Giá từng phần lô 242,335,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,270,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621562
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621563
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621564
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621565
Giá từng phần lô 5,752,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621566
Giá từng phần lô 72,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621567
Giá từng phần lô 58,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621568
Giá từng phần lô 13,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621569
Giá từng phần lô 114,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,421,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621570
Giá từng phần lô 129,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621571
Giá từng phần lô 23,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621572
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621573
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621574
Giá từng phần lô 144,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621575
Giá từng phần lô 226,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,798,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621576
Giá từng phần lô 64,387,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621577
Giá từng phần lô 18,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621578
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621579
Giá từng phần lô 19,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621580
Giá từng phần lô 213,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621581
Giá từng phần lô 8,242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.769.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621582
Giá từng phần lô 2,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.585.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621583
Giá từng phần lô 20,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621584
Giá từng phần lô 4,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621585
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621586
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621587
Giá từng phần lô 33,372,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621588
Giá từng phần lô 92,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621589
Giá từng phần lô 121,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621590
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621591
Giá từng phần lô 85,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621592
Giá từng phần lô 24,379,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621593
Giá từng phần lô 30,875,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621594
Giá từng phần lô 26,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621595
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621596
Giá từng phần lô 76,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621597
Giá từng phần lô 260,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621598
Giá từng phần lô 18,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621599
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621600
Giá từng phần lô 77,566,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,326,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621601
Giá từng phần lô 31,418,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621602
Giá từng phần lô 46,207,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621603
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621604
Giá từng phần lô 93,271,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621605
Giá từng phần lô 118,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,546,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621606
Giá từng phần lô 11,527,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621607
Giá từng phần lô 7,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621608
Giá từng phần lô 65,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621609
Giá từng phần lô 45,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621610
Giá từng phần lô 303,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,108,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621611
Giá từng phần lô 28,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621612
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621613
Giá từng phần lô 74,938,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621614
Giá từng phần lô 38,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621615
Giá từng phần lô 12,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621616
Giá từng phần lô 10,300,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621617
Giá từng phần lô 31,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621618
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621619
Giá từng phần lô 66,555,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621620
Giá từng phần lô 81,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621621
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621622
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621623
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621624
Giá từng phần lô 157,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621625
Giá từng phần lô 76,732,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621626
Giá từng phần lô 58,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621627
Giá từng phần lô 64,968,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621628
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621629
Giá từng phần lô 83,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621630
Giá từng phần lô 60,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621631
Giá từng phần lô 39,555,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621632
Giá từng phần lô 128,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621633
Giá từng phần lô 111,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,331,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621634
Giá từng phần lô 20,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621635
Giá từng phần lô 76,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621636
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621637
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621638
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621639
Giá từng phần lô 139,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,197,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621640
Giá từng phần lô 83,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621641
Giá từng phần lô 2,702,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.891.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621642
Giá từng phần lô 463,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621643
Giá từng phần lô 62,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621644
Giá từng phần lô 23,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621645
Giá từng phần lô 41,049,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,479
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621646
Giá từng phần lô 56,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621647
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621648
Giá từng phần lô 93,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621649
Giá từng phần lô 454,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621650
Giá từng phần lô 2,733,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.603.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.913.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,011,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621651
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621652
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621653
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621654
Giá từng phần lô 134,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,036,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621655
Giá từng phần lô 48,167,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621656
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621657
Giá từng phần lô 206,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621658
Giá từng phần lô 296,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,886,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621659
Giá từng phần lô 16,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.329.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621660
Giá từng phần lô 415,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,464,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621661
Giá từng phần lô 85,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621662
Giá từng phần lô 1,950,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621663
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621664
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621665
Giá từng phần lô 36,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621666
Giá từng phần lô 288,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,667,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621667
Giá từng phần lô 1,128,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,859,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621668
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621669
Giá từng phần lô 5,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621670
Giá từng phần lô 28,211,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621671
Giá từng phần lô 30,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621672
Giá từng phần lô 78,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621673
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621674
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621675
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621676
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621677
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621678
Giá từng phần lô 37,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621679
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621680
Giá từng phần lô 20,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621681
Giá từng phần lô 66,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621682
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621683
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621684
Giá từng phần lô 8,949,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621685
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621686
Giá từng phần lô 2,173,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621687
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621688
Giá từng phần lô 23,597,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621689
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621690
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621691
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621692
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621693
Giá từng phần lô 13,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621694
Giá từng phần lô 77,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621695
Giá từng phần lô 6,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621696
Giá từng phần lô 49,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621697
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621698
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621699
Giá từng phần lô 18,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621700
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621701
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621702
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621703
Giá từng phần lô 15,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621704
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621705
Giá từng phần lô 5,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.203.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621706
Giá từng phần lô 45,240,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621707
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621708
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621709
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621710
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,845,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621711
Giá từng phần lô 1,481,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,448,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621712
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621713
Giá từng phần lô 497,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621714
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621715
Giá từng phần lô 181,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621716
Giá từng phần lô 22,643,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621717
Giá từng phần lô 375,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,262,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621718
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621719
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621720
Giá từng phần lô 5,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621721
Giá từng phần lô 42,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.539.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621722
Giá từng phần lô 40,099,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621723
Giá từng phần lô 73,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621724
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621725
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621726
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621727
Giá từng phần lô 119,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621728
Giá từng phần lô 66,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621729
Giá từng phần lô 48,686,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621730
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621731
Giá từng phần lô 7,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621732
Giá từng phần lô 59,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621733
Giá từng phần lô 1,427,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.359.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,834,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621734
Giá từng phần lô 763,611,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,908,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621735
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621736
Giá từng phần lô 3,612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621737
Giá từng phần lô 159,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621738
Giá từng phần lô 682,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621739
Giá từng phần lô 342,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,276,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621740
Giá từng phần lô 1,185,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621741
Giá từng phần lô 307,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621742
Giá từng phần lô 19,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621743
Giá từng phần lô 5,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621744
Giá từng phần lô 33,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621745
Giá từng phần lô 26,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621746
Giá từng phần lô 11,538,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621747
Giá từng phần lô 165,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621748
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621749
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621750
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621751
Giá từng phần lô 339,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621752
Giá từng phần lô 2,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621753
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621754
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621755
Giá từng phần lô 1,370,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621756
Giá từng phần lô 970,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621757
Giá từng phần lô 14,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621758
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621759
Giá từng phần lô 24,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621760
Giá từng phần lô 860,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,816,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621761
Giá từng phần lô 3,080,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621762
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621763
Giá từng phần lô 94,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621764
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621765
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621766
Giá từng phần lô 7,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621767
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621768
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621769
Giá từng phần lô 88,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621770
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621771
Giá từng phần lô 29,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621772
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621773
Giá từng phần lô 84,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,531,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621774
Giá từng phần lô 75,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621775
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621776
Giá từng phần lô 188,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621777
Giá từng phần lô 26,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621778
Giá từng phần lô 17,312,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621779
Giá từng phần lô 3,778,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.598.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.645.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621780
Giá từng phần lô 836,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621781
Giá từng phần lô 667,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,039,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621782
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621783
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621784
Giá từng phần lô 38,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621785
Giá từng phần lô 565,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,957,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621786
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621787
Giá từng phần lô 704,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621788
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621789
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621790
Giá từng phần lô 103,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621791
Giá từng phần lô 1,827,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621792
Giá từng phần lô 3,491,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.443.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621793
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621794
Giá từng phần lô 554,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,642,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621795
Giá từng phần lô 806,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621796
Giá từng phần lô 394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621797
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621798
Giá từng phần lô 51,617,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621799
Giá từng phần lô 152,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621800
Giá từng phần lô 422,698,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,680,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621801
Giá từng phần lô 234,234,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,027,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621802
Giá từng phần lô 315,325,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,459,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621803
Giá từng phần lô 137,558,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621804
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621805
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621806
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621807
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621808
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621809
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621810
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621811
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621812
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621813
Giá từng phần lô 78,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621814
Giá từng phần lô 1,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621815
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621816
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621817
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621818
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621819
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621820
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621821
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621822
Giá từng phần lô 14,575,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621823
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621824
Giá từng phần lô 20,123,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,693
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621825
Giá từng phần lô 10,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621826
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621827
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621828
Giá từng phần lô 8,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621829
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621830
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621831
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621832
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621833
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621834
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621835
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621836
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621837
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621838
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621839
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621840
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621841
Giá từng phần lô 356,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,702,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621842
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621843
Giá từng phần lô 35,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621844
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621845
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621846
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621847
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621848
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621849
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621850
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621851
Giá từng phần lô 836,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621852
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621853
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621854
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621855
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621856
Giá từng phần lô 132,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,979,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621857
Giá từng phần lô 186,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,590,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621858
Giá từng phần lô 154,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621859
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621860
Giá từng phần lô 236,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,109,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621861
Giá từng phần lô 73,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621862
Giá từng phần lô 79,393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621863
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621864
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621865
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621866
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621867
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621868
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621869
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621870
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621871
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621872
Giá từng phần lô 149,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621873
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621874
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621875
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621876
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621877
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621878
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621879
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621880
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621881
Giá từng phần lô 91,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621882
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621883
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621884
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621885
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621886
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621887
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621888
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621889
Giá từng phần lô 895,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621890
Giá từng phần lô 895,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621891
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621892
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621893
Giá từng phần lô 46,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621894
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621895
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621896
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621897
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621898
Giá từng phần lô 51,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621899
Giá từng phần lô 698,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621900
Giá từng phần lô 7,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621901
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621902
Giá từng phần lô 6,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621903
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621904
Giá từng phần lô 240,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,219,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621905
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621906
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621907
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621908
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621909
Giá từng phần lô 49,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621910
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621911
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621912
Giá từng phần lô 304,208,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,126,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621913
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500621914
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->