Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600015643-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRẠM Y TẾ XÃ KIM ANH
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600001783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,771,613,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600002082 - 19,680,000 28.114.285,71 13.776.000 295,200
2 PP2600002083 - 36,000,000 51.428.571,43 25.200.000 540,000
3 PP2600002084 - 28,400,000 40.571.428,57 19.880.000 426,000
4 PP2600002085 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
5 PP2600002086 - 68,670,000 98.100.000 48.069.000 1,030,050
6 PP2600002087 - 233,740,000 333.914.285,7 163.618.000 3,506,100
7 PP2600002088 - 18,308,000 26.154.285,71 12.815.600 274,620
8 PP2600002089 - 33,064,500 47.235.000 23.145.150 495,967
9 PP2600002090 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
10 PP2600002091 - 120,000,000 171.428.571,4 84.000.000 1,800,000
11 PP2600002092 - 299,220,000 427.457.142,9 209.454.000 4,488,300
12 PP2600002093 - 171,140,000 244.485.714,3 119.798.000 2,567,100
13 PP2600002094 - 286,080,000 408.685.714,3 200.256.000 4,291,200
14 PP2600002095 - 283,327,000 404.752.857,1 198.328.900 4,249,905
15 PP2600002096 - 195,000,000 278.571.428,6 136.500.000 2,925,000
16 PP2600002097 - 27,809,000 39.727.142,86 19.466.300 417,135
17 PP2600002098 - 35,820,000 51.171.428,57 25.074.000 537,300
18 PP2600002099 - 39,200,000 56.000.000 27.440.000 588,000
19 PP2600002100 - 44,000,000 62.857.142,86 30.800.000 660,000
20 PP2600002101 - 71,200,000 101.714.285,7 49.840.000 1,068,000
21 PP2600002102 - 20,250,000 28.928.571,43 14.175.000 303,750
22 PP2600002103 - 48,360,000 69.085.714,29 33.852.000 725,400
23 PP2600002104 - 29,925,000 42.750.000 20.947.500 448,875
24 PP2600002105 - 17,094,000 24.420.000 11.965.800 256,410
25 PP2600002106 - 64,000,000 91.428.571,43 44.800.000 960,000
26 PP2600002107 - 28,700,000 41.000.000 20.090.000 430,500
27 PP2600002108 - 36,050,000 51.500.000 25.235.000 540,750
28 PP2600002109 - 207,000,000 295.714.285,7 144.900.000 3,105,000
29 PP2600002110 - 68,040,000 97.200.000 47.628.000 1,020,600
30 PP2600002111 - 7,770,000 11.100.000 5.439.000 116,550
31 PP2600002112 - 316,085,000 451.550.000 221.259.500 4,741,275
32 PP2600002113 - 320,000,000 457.142.857,1 224.000.000 4,800,000
33 PP2600002114 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 119,700
34 PP2600002115 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
35 PP2600002116 - 19,000,000 27.142.857,14 13.300.000 285,000
36 PP2600002117 - 12,733,000 18.190.000 8.913.100 190,995
37 PP2600002118 - 13,920,000 19.885.714,29 9.744.000 208,800
38 PP2600002119 - 44,940,000 64.200.000 31.458.000 674,100
39 PP2600002120 - 14,250,000 20.357.142,86 9.975.000 213,750
40 PP2600002121 - 27,324,000 39.034.285,71 19.126.800 409,860
41 PP2600002122 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 850,500
42 PP2600002123 - 32,900,000 47.000.000 23.030.000 493,500
43 PP2600002124 - 113,500,000 162.142.857,1 79.450.000 1,702,500
44 PP2600002125 - 64,500,000 92.142.857,14 45.150.000 967,500
45 PP2600002126 - 52,700,000 75.285.714,29 36.890.000 790,500
46 PP2600002127 - 397,980,000 568.542.857,1 278.586.000 5,969,700
47 PP2600002128 - 16,200,000 23.142.857,14 11.340.000 243,000
48 PP2600002129 - 22,960,000 32.800.000 16.072.000 344,400
49 PP2600002130 - 11,680,000 16.685.714,29 8.176.000 175,200
50 PP2600002131 - 39,525,000 56.464.285,71 27.667.500 592,875
51 PP2600002132 - 4,620,000 6.600.000 3.234.000 69,300
52 PP2600002133 - 11,220,000 16.028.571,43 7.854.000 168,300
53 PP2600002134 - 11,700,000 16.714.285,71 8.190.000 175,500
54 PP2600002135 - 8,740,000 12.485.714,29 6.118.000 131,100
55 PP2600002136 - 5,427,200 7.753.142.857 3.799.040 81,408
56 PP2600002137 - 65,400,000 93.428.571,43 45.780.000 981,000
57 PP2600002138 - 53,350,000 76.214.285,71 37.345.000 800,250
58 PP2600002139 - 22,450,000 32.071.428,57 15.715.000 336,750
59 PP2600002140 - 231,790,800 331.129.714,3 162.253.560 3,476,862
60 PP2600002141 - 65,890,000 94.128.571,43 46.123.000 988,350
61 PP2600002142 - 205,040,000 292.914.285,7 143.528.000 3,075,600
62 PP2600002143 - 58,290,000 83.271.428,57 40.803.000 874,350
63 PP2600002144 - 125,720,000 179.600.000 88.004.000 1,885,800
64 PP2600002145 - 21,700,000 31.000.000 15.190.000 325,500
65 PP2600002146 - 7,637,900 10.911.285,71 5.346.530 114,568
66 PP2600002147 - 19,988,800 28.555.428,57 13.992.160 299,832
67 PP2600002148 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 359,100
68 PP2600002149 - 94,649,000 135.212.857,1 66.254.300 1,419,735
69 PP2600002150 - 15,880,000 22.685.714,29 11.116.000 238,200
70 PP2600002151 - 27,335,000 39.050.000 19.134.500 410,025
71 PP2600002152 - 51,180,000 73.114.285,71 35.826.000 767,700
72 PP2600002153 - 840,000 1.200.000 588.000 12,600
73 PP2600002154 - 11,640,000 16.628.571,43 8.148.000 174,600
74 PP2600002155 - 3,025,000 4.321.428.571 2.117.500 45,375
75 PP2600002156 - 5,160,000 7.371.428.571 3.612.000 77,400
76 PP2600002157 - 66,125,000 94.464.285,71 46.287.500 991,875
77 PP2600002158 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
78 PP2600002159 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
79 PP2600002160 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 2,625,000
Mã phần lô PP2600002082
Giá từng phần lô 19,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002083
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002084
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002085
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002086
Giá từng phần lô 68,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002087
Giá từng phần lô 233,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.914.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002088
Giá từng phần lô 18,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.154.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.815.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002089
Giá từng phần lô 33,064,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.145.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,967
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002090
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002091
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002092
Giá từng phần lô 299,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.457.142,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002093
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.485.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002094
Giá từng phần lô 286,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.685.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002095
Giá từng phần lô 283,327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.752.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.328.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,249,905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002096
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428,6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002097
Giá từng phần lô 27,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.727.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.466.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,135
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002098
Giá từng phần lô 35,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002099
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002100
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002101
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002102
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002103
Giá từng phần lô 48,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.085.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002104
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002105
Giá từng phần lô 17,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.965.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002106
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002107
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002108
Giá từng phần lô 36,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002109
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002110
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002111
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002112
Giá từng phần lô 316,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,741,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002113
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002114
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002115
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002116
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002117
Giá từng phần lô 12,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.913.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002118
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.885.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002119
Giá từng phần lô 44,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002120
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002121
Giá từng phần lô 27,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.034.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.126.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002122
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002123
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002124
Giá từng phần lô 113,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.142.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002125
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002126
Giá từng phần lô 52,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002127
Giá từng phần lô 397,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.542.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,969,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002128
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002129
Giá từng phần lô 22,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002130
Giá từng phần lô 11,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002131
Giá từng phần lô 39,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002132
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002133
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.028.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002134
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002135
Giá từng phần lô 8,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.485.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002136
Giá từng phần lô 5,427,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.753.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.799.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,408
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002137
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002138
Giá từng phần lô 53,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.214.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002139
Giá từng phần lô 22,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.071.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002140
Giá từng phần lô 231,790,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.129.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.253.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,862
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002141
Giá từng phần lô 65,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.128.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002142
Giá từng phần lô 205,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.914.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002143
Giá từng phần lô 58,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.271.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002144
Giá từng phần lô 125,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002145
Giá từng phần lô 21,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002146
Giá từng phần lô 7,637,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.911.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.346.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002147
Giá từng phần lô 19,988,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.555.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.992.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002148
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002149
Giá từng phần lô 94,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.212.857,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.254.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002150
Giá từng phần lô 15,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.685.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002151
Giá từng phần lô 27,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.134.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002152
Giá từng phần lô 51,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002153
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002154
Giá từng phần lô 11,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.628.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002155
Giá từng phần lô 3,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002156
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002157
Giá từng phần lô 66,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.464.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002158
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002159
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2600002160
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->