Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600013998-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Ba Vì
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600006814
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,995,036,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600015890 - 3,675,000 5.236.875 2.572.500
2 PP2600015891 - 3,188,000 4.542.900 2.231.600
3 PP2600015892 - 3,938,000 5.611.650 2.756.600
4 PP2600015893 - 140,000,000 199.500.000 98.000.000
5 PP2600015894 - 99,200,000 141.360.000 69.440.000
6 PP2600015895 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000
7 PP2600015896 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000
8 PP2600015897 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000
9 PP2600015898 - 245,000,000 349.125.000 171.500.000
10 PP2600015899 - 235,000,000 334.875.000 164.500.000
11 PP2600015900 - 6,400,000 9.120.000 4.480.000
12 PP2600015901 - 73,500,000 104.737.500 51.450.000
13 PP2600015902 - 420,000 598.500 294.000
14 PP2600015903 - 310,000 441.750 217.000
15 PP2600015904 - 39,900,000 56.857.500 27.930.000
16 PP2600015905 - 49,980,000 71.221.500 34.986.000
17 PP2600015906 - 819,000,000 1.167.075.000 573.300.000
18 PP2600015907 - 6,120,000 8.721.000 4.284.000
19 PP2600015908 - 125,400,000 178.695.000 87.780.000
20 PP2600015909 - 155,700,000 221.872.500 108.990.000
21 PP2600015910 - 111,312,000 158.619.600 77.918.400
22 PP2600015911 - 271,680,000 387.144.000 190.176.000
23 PP2600015912 - 24,630,000 35.097.750 17.241.000
24 PP2600015913 - 538,500,000 767.362.500 376.950.000
25 PP2600015914 - 158,800,000 226.290.000 111.160.000
26 PP2600015915 - 4,950,000 7.053.750 3.465.000
27 PP2600015916 - 12,000,000 17.100.000 8.400.000
28 PP2600015917 - 216,225,000 308.120.625 151.357.500
29 PP2600015918 - 8,480,000 12.084.000 5.936.000
30 PP2600015919 - 23,814,000 33.934.950 16.669.800
31 PP2600015920 - 388,230,000 553.227.750 271.761.000
32 PP2600015921 - 224,700,000 320.197.500 157.290.000
33 PP2600015922 - 925,000,000 1.318.125.000 647.500.000
34 PP2600015923 - 420,000,000 598.500.000 294.000.000
35 PP2600015924 - 27,240,000 38.817.000 19.068.000
36 PP2600015925 - 41,952,000 59.781.600 29.366.400
37 PP2600015926 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000
38 PP2600015927 - 39,675,000 56.536.875 27.772.500
39 PP2600015928 - 549,000,000 782.325.000 384.300.000
40 PP2600015929 - 18,832,000 26.835.600 13.182.400
41 PP2600015930 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000
42 PP2600015931 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000
43 PP2600015932 - 138,000,000 196.650.000 96.600.000
44 PP2600015933 - 3,189,000 4.544.325 2.232.300
45 PP2600015934 - 4,235,000 6.034.875 2.964.500
46 PP2600015935 - 6,600,000 9.405.000 4.620.000
47 PP2600015936 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000
48 PP2600015937 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000
49 PP2600015938 - 184,500,000 262.912.500 129.150.000
50 PP2600015939 - 139,000,000 198.075.000 97.300.000
51 PP2600015940 - 1,500,000 2.137.500 1.050.000
52 PP2600015941 - 1,160,000 1.653.000 812.000
53 PP2600015942 - 17,426,000 24.832.050 12.198.200
54 PP2600015943 - 2,961,000 4.219.425 2.072.700
55 PP2600015944 - 65,549,500 93.408.038 45.884.650
56 PP2600015945 - 298,100,000 424.792.500 208.670.000
57 PP2600015946 - 4,504,500 6.418.913 3.153.150
58 PP2600015947 - 51,000,000 72.675.000 35.700.000
59 PP2600015948 - 5,750,000 8.193.750 4.025.000
60 PP2600015949 - 14,250,000 20.306.250 9.975.000
61 PP2600015950 - 529,200,000 754.110.000 370.440.000
62 PP2600015951 - 196,000,000 279.300.000 137.200.000
63 PP2600015952 - 4,600,000 6.555.000 3.220.000
64 PP2600015953 - 48,000,000 68.400.000 33.600.000
65 PP2600015954 - 320,000,000 456.000.000 224.000.000
66 PP2600015955 - 362,100,000 515.992.500 253.470.000
67 PP2600015956 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000
68 PP2600015957 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000
69 PP2600015958 - 120,960,000 172.368.000 84.672.000
70 PP2600015959 - 589,050,000 839.396.250 412.335.000
71 PP2600015960 - 2,750,000 3.918.750 1.925.000
Mã phần lô PP2600015890
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015891
Giá từng phần lô 3,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.231.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015892
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.611.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015893
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015894
Giá từng phần lô 99,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015895
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015896
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015897
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015898
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015899
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015900
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015901
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015902
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015903
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015904
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015905
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015906
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015907
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015908
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015909
Giá từng phần lô 155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015910
Giá từng phần lô 111,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.619.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.918.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015911
Giá từng phần lô 271,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015912
Giá từng phần lô 24,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.097.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015913
Giá từng phần lô 538,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015914
Giá từng phần lô 158,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015915
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015916
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015917
Giá từng phần lô 216,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.120.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015918
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015919
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.934.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015920
Giá từng phần lô 388,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.227.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015921
Giá từng phần lô 224,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015922
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015923
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015924
Giá từng phần lô 27,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015925
Giá từng phần lô 41,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.781.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.366.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015926
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015927
Giá từng phần lô 39,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.536.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015928
Giá từng phần lô 549,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015929
Giá từng phần lô 18,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.835.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.182.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015930
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015931
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015932
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015933
Giá từng phần lô 3,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.544.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.232.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015934
Giá từng phần lô 4,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.034.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015935
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015936
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015937
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015938
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015939
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015940
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015941
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015942
Giá từng phần lô 17,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.832.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.198.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015943
Giá từng phần lô 2,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.219.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015944
Giá từng phần lô 65,549,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.408.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.884.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015945
Giá từng phần lô 298,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.792.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015946
Giá từng phần lô 4,504,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.418.913
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.153.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015947
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015948
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.193.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015949
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015950
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015951
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015952
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015953
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015954
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015955
Giá từng phần lô 362,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015956
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015957
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015958
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015959
Giá từng phần lô 589,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.396.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mã phần lô PP2600015960
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->